Cơ học lượng tử về Tâm trí và Thế giới: Giải thích chuyên sâu

Khám phá cơ học lượng tử tác động đến tâm trí và thế giới như thế nào. Bài viết đi sâu vào các khái niệm phức tạp, mở ra góc nhìn mới về thực tại.

Trường đại học

University of Oxford

Chuyên ngành

Quantum Mechanics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Essay

1999

284
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

List of figures

1. A brief introduction

1.1. A textbook example: The two-slit interference experiment

1.2. Another textbook example: Spin properties of spin-! systems

1.3. A more exotic example: The curious behaviour of neutral K mesons

1.4. The measurement problem

2. The standard formulation of quantum mechanics

2.1. The foundations of a new theory

2.2. The collapse of the wave function

2.3. Von Neumann's formulation of quantum mechanics

2.1. The standard theory

2.2. A summary of the theory

2.4. How the theory works

2.6. Von Neumann's psychophysical parallelism and Wigner's friend

2.7. The measurement problem (again)

3. The theory of the universal wave function

3.1. What's wrong with von Neumann's theory?

3.2. Other formulations ofquantum mechanics and their problems

3.4. The fundamental relativity of states

3.5. The appearance of phenomena

3.6. The deduction of subjective appearances

3.7. The mechanics of macroscopic systems

3.8. What are branches?

3.9. Interpreting Everett

4. The bare theory and determinate experience

4.1. The bare theory

4.2. The suggestive properties

4.4. The account of experience

4.5. Problems with the bare theory

4.3. No account of statistical results

4.4. No general account of determinate results

5. Selecting a branch

5.1. Bohm's theory without the trajectories

5.3. Surreal trajectories and the persistance of memory

5.4. The failure of covariance

5.5. Position as the preferred physical property

5.6. The limiting properties in the context of Bohm's theory

6. Many worlds

6.1. The splitting-world interpretation

6.2. Traditional and real problems

6.1. Too many worlds?

6.2. The feeling of splitting

6.3. Compatibility with other physical theories

6.4. What it takes to be a world

6.7. The preferred-basis problem

6.3. Many worlds without splitting

7. Many minds

7.1. How many minds?

7.1. The single-mind theory

7.2. The many-minds theory

7.2. The auxillary dynamics

7.1. The transcendental approach

7.2. The Bohm-Bell-Vink dynamics

7.5. Correlations without correlata

8. Many histories

8.1. Interference effects and the environment

8.2. The sense in which it is difficult to distinguish pure states from mixtures

8.3. Decoherence and determinate perceptions

8.4. Gell-Mann and Hartle's many-histories approach

8.6. Does the environment select the right determinate quantity?

9. The determinate-experience problem

Appendices

A. The Hilbert-space formalism

B. A concrete example of an EPR experiment in the context of the Bare theory

References

Index

Tóm tắt

I. Giới thiệu Cơ học lượng tử Thế giới và Tâm trí 55 ký tự

Cơ học lượng tử, một trụ cột của vật lý hiện đại, đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về thế giới ở cấp độ vi mô. Từ lượng tử (quantum mechanics) nhỏ bé nhất đến vũ trụ bao la, cơ học lượng tử chi phối hành vi của vật chất và năng lượng. Không chỉ vậy, nó còn đặt ra những câu hỏi sâu sắc về bản chất của thực tại và vai trò của người quan sát. Quantum mechanics không chỉ đơn thuần là một lý thuyết vật lý; nó còn là một khung tham chiếu để xem xét mối liên hệ giữa thế giới khách quan và kinh nghiệm chủ quan. Sự vướng víu lượng tử, hiện tượng chồng chập, và tính bất định vốn có đã thách thức các khái niệm cổ điển về không gian, thời gian, và nhân quả. Cơ học lượng tử mở ra cánh cửa cho những ứng dụng công nghệ đột phá, như máy tính lượng tử và mật mã lượng tử. Tuy nhiên, những vấn đề triết học sâu sắc vẫn còn đó, đặc biệt là liên quan đến vai trò của ý thức trong sự sụp đổ hàm sóng và bản chất của thực tại lượng tử. Để hiểu rõ hơn, chúng ta sẽ khám phá những diễn giải khác nhau của cơ học lượng tử, từ diễn giải Copenhagen đến diễn giải nhiều thế giới, và xem xét những nỗ lực nhằm giải quyết vấn đề đo lường lượng tử.

1.1. Tổng quan về Vật lý lượng tử và Ứng dụng 48 ký tự

Vật lý lượng tử, còn được gọi là cơ học lượng tử, là ngành vật lý nghiên cứu các hiện tượng ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử. Các nguyên tắc của cơ học lượng tử chi phối hành vi của các hạt như electron, photon và nguyên tử. Cơ học lượng tử có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực như điện tử, vật liệu, hóa học và sinh học. Các ứng dụng nổi bật bao gồm laser, transistor, cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), hiển vi điện tử, và mật mã lượng tử. Những ứng dụng này dựa trên các hiệu ứng lượng tử như chồng chập, vướng víu và lượng tử hóa năng lượng.

1.2. Ảnh hưởng của Cơ học lượng tử đến Triết học 50 ký tự

Cơ học lượng tử không chỉ tác động đến vật lý mà còn đặt ra những câu hỏi sâu sắc về bản chất của thực tại, ý thức, và vai trò của người quan sát. Các diễn giải khác nhau của cơ học lượng tử, như diễn giải Copenhagen và diễn giải nhiều thế giới, có những hệ quả triết học khác nhau. Ví dụ, diễn giải Copenhagen cho rằng hành động quan sát ảnh hưởng đến trạng thái của hệ lượng tử, trong khi diễn giải nhiều thế giới cho rằng mỗi phép đo dẫn đến sự phân nhánh của vũ trụ thành nhiều thế giới song song. Những tranh luận này tiếp tục thúc đẩy các cuộc thảo luận trong triết học khoa học và triết học về tâm trí.

II. Vấn đề Đo lường Lượng tử Thách thức Thực tại 58 ký tự

Một trong những thách thức lớn nhất trong cơ học lượng tử là vấn đề đo lường (quantum measurement problem). Lý thuyết lượng tử mô tả thế giới vi mô bằng các hàm sóng, cho phép các hạt tồn tại đồng thời trong nhiều trạng thái (chồng chập). Tuy nhiên, khi chúng ta thực hiện một phép đo, hàm sóng sụp đổ, và hạt chỉ còn ở một trạng thái duy nhất. Câu hỏi đặt ra là điều gì gây ra sự sụp đổ này? Liệu có một ngưỡng kích thước nào đó mà trên đó cơ học lượng tử không còn áp dụng? Hay ý thức của người quan sát có vai trò gì trong quá trình này? Vấn đề đo lường đã dẫn đến nhiều diễn giải khác nhau của cơ học lượng tử, mỗi diễn giải cố gắng giải quyết vấn đề này theo cách riêng. Việc thiếu một giải pháp thống nhất cho vấn đề này tiếp tục là một nguồn tranh cãi và nghiên cứu trong lĩnh vực physics and philosophy.

2.1. Hiệu ứng Người quan sát và Vấn đề Sụp đổ Hàm sóng 50 ký tự

Hiệu ứng người quan sát là khái niệm cho rằng hành động quan sát một hệ lượng tử có thể thay đổi trạng thái của nó. Trong cơ học lượng tử, các hạt có thể tồn tại trong trạng thái chồng chập, nghĩa là chúng có thể đồng thời ở nhiều trạng thái khác nhau. Tuy nhiên, khi một phép đo được thực hiện, hàm sóng sụp đổ và hạt chỉ còn ở một trạng thái duy nhất. Câu hỏi đặt ra là liệu ý thức của người quan sát có vai trò gì trong quá trình sụp đổ hàm sóng hay không. Một số diễn giải cơ học lượng tử, như diễn giải Copenhagen, cho rằng hành động quan sát là yếu tố quyết định trong việc sụp đổ hàm sóng.

2.2. Các Diễn giải Cơ học lượng tử Copenhagen Nhiều Thế giới 55 ký tự

Có nhiều diễn giải khác nhau của cơ học lượng tử, mỗi diễn giải cố gắng giải thích vấn đề đo lường và bản chất của thực tại lượng tử theo cách riêng. Diễn giải Copenhagen, được đề xuất bởi Niels Bohr và Werner Heisenberg, cho rằng cơ học lượng tử chỉ mô tả kết quả của các phép đo, chứ không phải bản thân thực tại. Diễn giải nhiều thế giới, được đề xuất bởi Hugh Everett III, cho rằng mỗi phép đo dẫn đến sự phân nhánh của vũ trụ thành nhiều thế giới song song, mỗi thế giới tương ứng với một kết quả đo khác nhau. Các diễn giải khác bao gồm lý thuyết sóng dẫn của Bohm và diễn giải lịch sử nhất quán.

2.3. Decoherence và Giải pháp cho Vấn đề Đo lường Lượng tử 59 ký tự

Decoherence là một quá trình vật lý trong đó sự tương tác giữa một hệ lượng tử và môi trường xung quanh làm mất đi tính chất chồng chập của nó. Decoherence thường được coi là một giải pháp tiềm năng cho vấn đề đo lường lượng tử, vì nó giải thích tại sao chúng ta chỉ quan sát thấy một kết quả duy nhất trong các phép đo vĩ mô. Tuy nhiên, decoherence không giải thích đầy đủ vấn đề đo lường, vì nó không giải thích sự sụp đổ thực sự của hàm sóng. Decoherence chỉ giải thích tại sao các kết quả khác nhau trở nên không thể phân biệt được trong thực tế.

III. Tâm trí Lượng tử Ý thức ảnh hưởng đến Thực tại 53 ký tự

Ý tưởng về quantum mind, hay tâm trí lượng tử, cho rằng ý thức có thể đóng một vai trò quan trọng trong cơ học lượng tử, đặc biệt là trong vấn đề đo lường. Một số nhà khoa học và triết gia cho rằng ý thức không chỉ là sản phẩm của các quá trình vật lý, mà còn có thể tác động đến chúng. Điều này dẫn đến những câu hỏi thú vị về mối liên hệ giữa tâm trí và vật chất, và liệu ý thức có phải là một yếu tố cơ bản của vũ trụ hay không. Các nghiên cứu về consciousness studies trong bối cảnh cơ học lượng tử vẫn còn rất mới mẻ và gây nhiều tranh cãi, nhưng chúng hứa hẹn sẽ mang lại những hiểu biết sâu sắc về bản chất của ý thức và thực tại.

3.1. Quan điểm về Ý thức Lượng tử của Roger Penrose và Stuart Hameroff 58 ký tự

Roger Penrose và Stuart Hameroff đã đề xuất một lý thuyết về ý thức lượng tử, cho rằng ý thức phát sinh từ các quá trình lượng tử xảy ra trong các vi ống (microtubules) bên trong tế bào não. Họ cho rằng các vi ống có thể duy trì trạng thái chồng chập lượng tử trong một khoảng thời gian đủ dài để tạo ra trải nghiệm ý thức. Lý thuyết này, được gọi là Orchestrated Objective Reduction (Orch-OR), đã gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng khoa học, nhưng nó vẫn là một trong những nỗ lực đáng chú ý nhất để kết hợp cơ học lượng tử và ý thức.

3.2. Thí nghiệm về Ý thức và Cơ học lượng tử Bằng chứng hay Ngụy biện 59 ký tự

Một số thí nghiệm đã được thực hiện để kiểm tra liệu ý thức có thể ảnh hưởng đến kết quả của các thí nghiệm lượng tử hay không. Một số thí nghiệm cho thấy rằng sự tập trung của ý thức có thể làm thay đổi kết quả của các phép đo lượng tử. Tuy nhiên, những thí nghiệm này thường bị chỉ trích vì phương pháp luận không chặt chẽ và thiếu tính lặp lại. Cho đến nay, vẫn chưa có bằng chứng thuyết phục nào cho thấy ý thức có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cơ học lượng tử.

3.3. Mối quan hệ giữa Ý thức và Thế giới Lượng tử Góc nhìn Triết học 60 ký tự

Mối quan hệ giữa ý thức và thế giới lượng tử là một chủ đề gây tranh cãi trong triết học. Một số triết gia cho rằng ý thức là một yếu tố cơ bản của vũ trụ, và rằng cơ học lượng tử không thể được hiểu đầy đủ nếu không tính đến vai trò của ý thức. Những người khác cho rằng ý thức chỉ là một sản phẩm phụ của các quá trình vật lý, và rằng nó không có ảnh hưởng trực tiếp đến thế giới lượng tử. Tranh luận này tiếp tục thúc đẩy các cuộc thảo luận về bản chất của thực tại, ý thức, và mối quan hệ giữa tâm trí và vật chất.

IV. Vướng víu Lượng tử Kết nối Tâm trí và Vũ trụ 52 ký tự

Vướng víu lượng tử (quantum entanglement) là một hiện tượng kỳ lạ trong đó hai hoặc nhiều hạt trở nên liên kết với nhau, bất kể khoảng cách giữa chúng. Khi trạng thái của một hạt bị đo, trạng thái của hạt kia sẽ lập tức bị ảnh hưởng, ngay cả khi chúng cách nhau hàng tỷ năm ánh sáng. Một số người tin rằng vướng víu lượng tử có thể là chìa khóa để hiểu mối liên hệ giữa tâm trí và vũ trụ. Tuy nhiên, phần lớn các nhà khoa học cho rằng vướng víu lượng tử chỉ là một hiện tượng vật lý, và rằng nó không liên quan trực tiếp đến ý thức. Nghiên cứu về vướng víu lượng tử và các ứng dụng tiềm năng của nó vẫn tiếp tục là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng.

4.1. Bản chất của Vướng víu Lượng tử và Thí nghiệm Kiểm chứng 57 ký tự

Vướng víu lượng tử là một hiện tượng trong đó hai hoặc nhiều hạt trở nên liên kết với nhau theo cách mà trạng thái của chúng không thể được mô tả độc lập. Khi một phép đo được thực hiện trên một hạt, trạng thái của hạt kia sẽ lập tức bị ảnh hưởng, bất kể khoảng cách giữa chúng. Hiện tượng này đã được kiểm chứng trong nhiều thí nghiệm, chứng minh tính xác thực của vướng víu lượng tử. Một trong những thí nghiệm nổi tiếng nhất là thí nghiệm Bell, được thực hiện bởi Alain Aspect và cộng sự vào những năm 1980.

4.2. Ứng dụng của Vướng víu Lượng tử trong Thông tin Lượng tử 58 ký tự

Vướng víu lượng tử có nhiều ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực thông tin lượng tử, bao gồm mật mã lượng tử, viễn tải lượng tử, và tính toán lượng tử. Mật mã lượng tử sử dụng vướng víu lượng tử để tạo ra các khóa mã hóa an toàn, không thể bị đánh cắp mà không bị phát hiện. Viễn tải lượng tử cho phép truyền tải trạng thái lượng tử của một hạt đến một hạt khác, mà không cần truyền tải bản thân hạt. Tính toán lượng tử sử dụng vướng víu lượng tử để thực hiện các phép tính phức tạp mà máy tính cổ điển không thể thực hiện được.

4.3. Vướng víu Lượng tử và Các Giả thuyết về Kết nối Tâm linh 56 ký tự

Một số người tin rằng vướng víu lượng tử có thể là cơ sở cho các hiện tượng tâm linh, như thấu thị và ngoại cảm. Tuy nhiên, phần lớn các nhà khoa học bác bỏ ý tưởng này, cho rằng không có bằng chứng nào cho thấy vướng víu lượng tử có thể liên kết tâm trí của hai người lại với nhau. Vướng víu lượng tử chỉ là một hiện tượng vật lý, và nó không vi phạm bất kỳ quy luật vật lý nào. Các giả thuyết về kết nối tâm linh dựa trên vướng víu lượng tử thường bị coi là phản khoa học.

V. Ứng dụng Cơ học Lượng tử Công nghệ và Nghiên cứu Tương lai 60 ký tự

Cơ học lượng tử không chỉ là một lý thuyết trừu tượng; nó còn là nền tảng cho nhiều công nghệ hiện đại và hứa hẹn sẽ mang lại những đột phá trong tương lai. Từ quantum computing, hứa hẹn giải quyết các bài toán phức tạp, đến quantum biology, khám phá vai trò của hiệu ứng lượng tử trong sinh học, cơ học lượng tử đang định hình lại thế giới của chúng ta. Các nghiên cứu về quantum cosmology cũng đang giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc và sự tiến hóa của vũ trụ. Đầu tư vào nghiên cứu cơ bản và ứng dụng của cơ học lượng tử là chìa khóa để mở ra những cơ hội mới và giải quyết những thách thức toàn cầu.

5.1. Máy tính Lượng tử Sức mạnh và Hạn chế Hiện tại 52 ký tự

Máy tính lượng tử là một loại máy tính sử dụng các nguyên tắc của cơ học lượng tử để thực hiện các phép tính. Máy tính lượng tử có khả năng giải quyết các bài toán mà máy tính cổ điển không thể giải quyết được trong một khoảng thời gian hợp lý. Tuy nhiên, công nghệ máy tính lượng tử vẫn còn đang trong giai đoạn phát triển ban đầu, và nó có nhiều hạn chế. Máy tính lượng tử hiện tại rất đắt đỏ và dễ bị lỗi. Để sử dụng được rộng rãi, máy tính lượng tử cần phải được cải thiện đáng kể về độ ổn định và khả năng mở rộng.

5.2. Sinh học Lượng tử Hiệu ứng Lượng tử trong Thế giới Sống 54 ký tự

Sinh học lượng tử là một lĩnh vực nghiên cứu mới nổi khám phá vai trò của các hiệu ứng lượng tử trong các quá trình sinh học. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các hiệu ứng lượng tử như chồng chập và vướng víu có thể đóng vai trò quan trọng trong quang hợp, định hướng từ tính của chim, và xúc tác enzyme. Sinh học lượng tử hứa hẹn sẽ mang lại những hiểu biết mới về các quá trình sống và mở ra những cơ hội mới cho y học và công nghệ sinh học.

5.3. Cơ học Lượng tử và Vũ trụ học Nguồn gốc của Vũ trụ 50 ký tự

Cơ học lượng tử đóng một vai trò quan trọng trong vũ trụ học, đặc biệt là trong việc mô tả nguồn gốc của vũ trụ. Các lý thuyết lượng tử về hấp dẫn, như lý thuyết dây và hấp dẫn lượng tử vòng, đang được phát triển để giải thích trạng thái ban đầu của vũ trụ và sự hình thành của các cấu trúc lớn. Nghiên cứu về cơ học lượng tử và vũ trụ học hứa hẹn sẽ mang lại những hiểu biết sâu sắc về bản chất của không gian, thời gian, và vũ trụ.

VI. Tương lai Cơ học lượng tử Thế giới và Tâm trí 51 ký tự

Cơ học lượng tử tiếp tục là một lĩnh vực nghiên cứu sôi động, với nhiều câu hỏi chưa được giải đáp và những ứng dụng tiềm năng chưa được khám phá. Sự kết hợp giữa cơ học lượng tử và các lĩnh vực khác, như khoa học thần kinh và triết học, hứa hẹn sẽ mang lại những hiểu biết sâu sắc về bản chất của ý thức và thực tại. Quan trọng hơn, việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ lượng tử sẽ có tác động to lớn đến nền kinh tế và xã hội của chúng ta trong tương lai. Việc giải quyết các vấn đề triết học và kỹ thuật liên quan đến cơ học lượng tử là một nỗ lực quan trọng để chúng ta có thể tận dụng tối đa tiềm năng của lĩnh vực này.

6.1. Những thách thức trong Nghiên cứu và Ứng dụng Lượng tử 59 ký tự

Mặc dù có nhiều tiềm năng, nghiên cứu và ứng dụng lượng tử vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là duy trì tính liên kết lượng tử của các hệ lượng tử, vì chúng rất dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh. Các thách thức khác bao gồm việc phát triển các thuật toán lượng tử hiệu quả, xây dựng các máy tính lượng tử có quy mô lớn, và giải quyết các vấn đề bảo mật liên quan đến mật mã lượng tử.

6.2. Sự hội tụ của Khoa học Công nghệ và Triết học Lượng tử 60 ký tự

Tương lai của cơ học lượng tử đòi hỏi sự hội tụ của khoa học, công nghệ và triết học. Các nhà khoa học cần tiếp tục khám phá các nguyên tắc cơ bản của cơ học lượng tử, các kỹ sư cần phát triển các công nghệ lượng tử tiên tiến, và các nhà triết học cần suy ngẫm về ý nghĩa của cơ học lượng tử đối với hiểu biết của chúng ta về thực tại và ý thức. Sự hợp tác giữa các lĩnh vực này là chìa khóa để mở ra những tiềm năng đầy đủ của cơ học lượng tử.

6.3. Tầm quan trọng của Giáo dục và Phổ biến Kiến thức Lượng tử 58 ký tự

Để cơ học lượng tử có thể tác động tích cực đến xã hội, điều quan trọng là phải giáo dục và phổ biến kiến thức về cơ học lượng tử cho công chúng. Điều này có thể được thực hiện thông qua các chương trình giáo dục, các bài viết phổ biến khoa học, và các hoạt động tương tác với cộng đồng. Việc nâng cao nhận thức về cơ học lượng tử sẽ giúp mọi người hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh và chuẩn bị cho những thay đổi mà công nghệ lượng tử sẽ mang lại.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

The Quantum Mechanics of Minds and Worlds JEFFREY ALAN BARRETT OXFORD UNIVERSITY PRESS www.com THE QUANTUM MECHANICS OF MINDS AND WORLDS www.com TItis book has been printed digitally and produced in a standard specification in order to ensure its continuing availability OXFORD UNIVERSITY PRESS Great Clarendon Street, Oxford OX2 6DP Oxford University Press is a department of the University of Oxford. It furthers the University's objective of excellence in research, scholarship, and education by publishing worldwide in Oxford New York Auckland Bangkok Buenos Aires Cape Town Chennai Dar es Salaam Delhi Hong Kong Istanbul Karachi Kolkata Kuala Lumpur Madrid Melbourne Mexico City Mumbai Nairobi Sao Paulo Shanghai Taipei Tokyo Toronto Oxford is a registered trade mark of Oxford University Press in the UK and in certain other countries Published in the United States by Oxford University Press Inc., New York © Jeffrey A. Barrett 1999 The moral rights of the author have been asserted Database right Oxford University Press (maker) Reprinted 2003 All rights reserved. No part of this publication may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted, in any form or by any means, without the prior permission in writing of Oxford University Press, or as expressly permitted by law, or under terms agreed with the appropriate reprographics rights organization.

Enquiries concerning reproduction outside the scope of the above should be sent to the Rights Department, Oxford University Press, at the address above You must not circulate this book in any other binding or cover and you must impose this same condition on any acquirer ISBN 0-19-924743-9 www.com For Martha, Thomas, and Jacob www.com Alexander wept when he heard from Anaxarchus that there was an infinite number of worlds; and his friends asking him if any accident had befallen him, he returns this answer: 'Do you not think it a matter of lamentation that when there is such a vast multitude of them, we have not yet conquered one?' (Plutarch, On the Tranquillity ofMind) www.com PREFACE T HIS book is about the quantum measurement problem, Hugh Everett Ill's proposed resolution, and some of the attempts to understand how it was supposed to work. While there is a brief review of the standard for- mulation of quantum mechanics (complete with a description of a two-slit experiment!) and a short appendix describing the Hilbert-space formal- ism, it is assumed that the reader already knows something about how quantum mechanics works and is comfortable with at least some of the mathematics. There is, in my opinion, no better introduction to the ways of quantum mechanics than David Albert's book Quantum Mechanics and Experience. One might also want to work through a careful presentation of the theory that includes a more detailed description of the mathemat- ical formalism.

Dirac's Principles of Quantum Mechanics is the classic introductory text (and I use Dirac's notation throughout this book). My favourite advanced introduction is Gordon Baym's Lectures on Quantum Mechanics. John Wheeler and W. Zurek's Quantum Theory and Measurement is the standard anthology on the measurement problem.

I have tried to refer to page numbers in this anthology whenever possible. Many conversations with friends and colleagues contributed to this book; in particular, I should like to thank Wayne Aitken, Frank Arntzenius, Guido Bacciagallupi, Jeffrey Bub, Rob Clifton, Michael Dickson, Richard Healey, Meir Hemmo, Peter Lewis, Barry Loewer, Pen Maddy, Brad Monton, Laura Reutsche, Simon Saunders, and Brian Skyrms. I am espe- cially indebted to David Albert for many enlightening discussions over the past several years-anyone familiar with Albert's work will immediately recognize his influence on the way that I think about quantum mechanics. I should also like to thank the anonymous referees who read this book in manuscript form-their comments were invaluable in putting together the final version.

Finally, I should like to thank Ryan Barrett, whose excellent work produced the final figures. It was a pleasure working with the Oxford University Press editors-they were careful, smart, and patient. This book was supported by a University of California President's Research Fellowship, and most of it was written while I was a Visit- ing Fellow at the University of Pittsburgh Center for the History and Phil- osophy of Science in 1996-7. I should like to thank both universities for their kind support.com CONTENTS List offigures xiv 1 A brief introduction 1 1.1 A textbook example: The two-slit interference experiment 2 1.2 Another textbook example: Spin properties of spin-! systems 8 1.3 A more exotic example: The curious behaviour of neutral K mesons 11 1.4 The measurement problem 14 2 The standard formulation of quantum mechanics 18 2.1 The foundations of a new theory 18 2.2 The collapse of the wave function 22 2.3 Von Neumann's formulation of quantum mechanics 30 2.1 The standard theory 31 2.2 A summary of the theory 37 2.4 How the theory works 38 2.6 Von Neumann's psychophysical parallelism and Wigner's friend 47 2.7 The measurement problem (again) 54 3 The theory of the universal wave function 56 3.1 What's wrong with von Neumann's theory? 56 3.2 Other formulations ofquantum mechanics and their problems 59 3.4 The fundamental relativity of states 66 3.5 The appearance of phenomena 70 3.6 The deduction of subjective appearances 75 3.7 The mechanics of macroscopic systems 83 3.8 What are branches? 86 3.9 Interpreting Everett 90 4 The bare theory and determinate experience 92 4.1 The bare theory 94 4.2 The suggestive properties 95 4.4 The account of experience 110 www.com Xll Contents 4.5 Problems with the bare theory 114 4.3 No account of statistical results 117 4.4 No general account of determinate results 119 5 Selecting a branch 121 5.1 Bohm's theory without the trajectories 122 5.3 Surreal trajectories and the persistance of memory 132 5.4 The failure of covariance 140 5.5 Position as the preferred physical property 144 5.6 The limiting properties in the context of Bohm's theory 146 6 Many worlds 149 6.1 The splitting-world interpretation 149 6.2 Traditional and real problems 154 6.1 Too many worlds? 154 6.2 The feeling of splitting 158 6.3 Compatibility with other physical theories 159 6.4 What it takes to be a world 160 6.7 The preferred-basis problem 173 6.3 Many worlds without splitting 179 7 Many minds 185 7.1 How many minds? 185 7.1 The single-mind theory 186 7.2 The many-minds theory 192 7.2 The auxillary dynamics 197 7.1 The transcendental approach 198 7.2 The Bohm-Bell-Vink dynamics 202 7.5 Correlations without correlata 217 8 Many histories 221 8.1 Interference effects and the environment 222 8.2 The sense in which it is difficult to distinguish pure states from mixtures 224 www.com Contents xiii 8.3 Decoherence and determinate perceptions 227 8.4 Gell-Mann and Hartle's many-histories approach 232 8.6 Does the environment select the right determinate quantity? 242 9 The determinate-experience problem 245 Appendices 249 A The Hilbert-space formalism 249 B A concrete example of an EPR experiment in the 252 context of the Bare theory References 255 Index 263 www.com LIST OF FIGURES 1.1 Two-slit setup.2 A open and B open.3 What should happen and what does happen.

(a) The A- or B- distribution. (b) The interference distribution.4 Two-path setup.5 Probability of observing iO at t if the particle is iO at to.1 Einstein's Solvay experiment.2 The x-spin setup.4 Wigner's-friend setup.1 A relatively tame Eiffel-Tower trajectory on Bell's Everett (?) theory.2 How the probability current moves a single particle.3(a) A simple recording in Bohm's theory. M's wave packet moves to down if and only if P travels the -} x -path.3(b) The two-particle configuration in a two-particle wave packet.4 Crossing-paths setup.5 Crossing paths with position record.6 The same in configuration space. (a) First half of the experiment.

(b) Second half of the experiment.7 We try to record P's position in M's x-spin.8 The same in configuration space.9 An EPR experiment in Bohm's theory.10 Two EPR experiments in configuration space. (a) A meas- ures first.11 A difference between Bohm's theory and the bare theory.1 Global states and local states.2 How a connection rule might thread possible local states into worlds.3(a) A repeated x-spin measurement in a splitting-worlds theory.com List offigures xv 6.3(b) A repeated x-spin measurement in a many-threads theory.1 A randomly jumping mind.2 Talking to mindless hulks.3 A mental dynamics without mindless hulks.1 How environmental correlations destroy simple interfer- ence effects. (a) The interference distribution. (b) With a wire loop at A.com 1 A BRIEF INTRODUCTION THE standard theory of quantum mechanics, as formulated by P.

Dirac and John von Neumann, is in one sense the most successful physical theory ever-no other theory has ever made such accurate empirical pre- dictions. It is all the more impressive because what it successfully predicts, the behaviour of the basic constituents of all physical things (electrons, protons, neutrons, photons, etc.), is often wildly counter-intuitive. There is, however, a problem. If one tries to understand the standard formulation of quantum mechanics as providing a complete and accurate framework for the description of all physical interactions, then it soon becomes evi- dent that the theory is at least ambiguous, and, on a less charitable reading, one might even conclude that it is logically inconsistent.

This is known as the quantum measurement problem. Hugh Everett Ill's formulation of quantum mechanics and the various reconstructions of his theory that have appeared since are all attempts to solve the measurement problem. But before considering possible solutions to the measurement problem, it is important to be clear about exactly what the problem is. The basic constituents of matter, when left to themselves, behave in a way that is apparently nothing like the behaviour of the middle-sized objects (chairs, coins, cars, cats, etc.) that form the bulk of our experience and the basis for our physical intuitions.

Because their behaviour is so counter-intuitive, any empirically adequate theory, any theory that makes the right empirical predictions for the experiments that we have performed so far, is bound to be itself counter-intuitive. The standard theory of quan- tum mechanics is certainly counter-intuitive. But that is not the problem. Rather, the problem is that the standard theory cannot be taken to provide a complete and accurate physical description of the odd behaviour that it is supposed to describe.

Our most careful observations suggest that the basic constituents of matter behave in a fundamentally random way. They also suggest that the basic constituents of matter sometimes behave like particles and sometimes like waves. The particle-like behaviour of fundamental par- ticles is seen in such phenomena as cloud-chamber tracks and marks www.com 2 A briefintroduction on photographic film. This particle-like behaviour agrees well with the physical intuitions we have developed from our experience with middle- sized physical systems.

The wave-like behaviour offundamental particles (and of other simple, well-isolated physical systems) is seen in interfer- ence phenomena. This wave-like behaviour of matter is very different from what one would expect from middle-sized physical systems-one might, for example, expect a particle (or any other physical object) to have a determinate position and to follow a determinate trajectory, not to spread out like a wave on a pond. While one might lament the loss of classical determinism, it is the dual behaviour of matter that is really puzzling. Particles (and other simple, well-isolated systems) seem to behave one way when no one is look- ing (the odd quantum wave-like way) and another way when someone is.

This dual behaviour is represented in the standard formulation of quantum mechanics by two dynamical laws: one law describes the evolution of a physical system when no one is looking and the other describes the evolu- tion of the system when someone does. These two dynamical laws and the criterion for when each obtains is the ultimate source of the measurement problem in the standard theory. There are two stock examples of quantum interference effects that we will return to in various forms throughout the book. One ofthese is the two- slit experiment and the other is Wigner's Stem-Gerlach experiment.

Both are discussed below, followed by a somewhat more exotic example.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ