Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Trần Thị Hải An, thực hiện tại Học viện Khoa học xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (năm 2023), với đề tài: "Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước Việt Nam theo Hiệp định Bảo hộ đầu tư giữa Việt Nam và EU", thuộc ngành Luật Kinh tế (Mã số: 9 38 01 07), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Anh Tuấn và PGS.TS. Trần Văn Biên.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước (ISDS) đã được ghi nhận trong hệ thống pháp luật Việt Nam từ năm 1993, đồng thời được quy định trong các hiệp định đầu tư quốc tế, hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương, cũng như trong các văn bản luật quốc gia như Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Đất đai 2013. Cùng với tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) gia tăng nhanh chóng kéo theo số lượng và tính chất phức tạp của các tranh chấp đầu tư quốc tế.

Năm 2020, Quốc hội Việt Nam đã phê chuẩn Hiệp định Bảo hộ đầu tư giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVIPA). EVIPA xác lập một cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư có nhiều điểm mới so với các hiệp định mà Việt Nam từng tham gia:

  1. Thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp thường trực qua hai cấp xét xử (Cơ quan xét xử sơ thẩm và Cơ quan xét xử phúc thẩm) với các thành viên do Việt Nam và EU chỉ định; kết hợp với các phương thức giải quyết hòa giải, tham vấn, thương lượng được thiết kế chi tiết.
  2. Hiệp định EVIPA khi có hiệu lực sẽ thay thế 21 hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư song phương (BIT) hiện hành giữa Việt Nam và các nước thành viên EU, làm thay đổi căn bản nền tảng pháp lý điều chỉnh quan hệ đầu tư song phương.
  3. Pháp luật đầu tư trong nước còn nhiều bất cập, chồng chéo, xung đột giữa cơ quan quản lý nhà nước ở Trung ương và địa phương trong việc xác định thời điểm phát sinh khiếu nại, thu hồi giấy chứng nhận đầu tư, nghĩa vụ của Nhà nước đối với nhà đầu tư.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: EVIPA là một hiệp định thế hệ mới với mô hình Tòa án Đầu tư thường trực (Investment Court System - ICS) hoàn toàn mới mẻ, chưa từng có tiền lệ trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết. Tại thời điểm nghiên cứu, các công trình trong và ngoài nước chủ yếu tiếp cận ISDS truyền thống hoặc phân tích EVIPA ở góc độ tổng quan, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống và chuyên sâu ở cấp độ luận án tiến sĩ về cơ chế ISDS theo EVIPA gắn với bối cảnh thực thi của Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Luận án tập trung xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi các quy định về cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước Việt Nam trong Hiệp định EVIPA.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu, phân tích các lý thuyết chi phối việc xây dựng và thực thi quy định pháp luật về cơ chế ISDS.
    2. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về tranh chấp và cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước (khái niệm, đặc điểm, vai trò, phương thức, các mô hình giải quyết tranh chấp).
    3. Phân tích cụ thể các quy định về cơ chế ISDS trong EVIPA; so sánh cơ chế này với cơ chế trong một số hiệp định đầu tư thế hệ mới khác mà Việt Nam tham gia như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Đầu tư Toàn diện ASEAN (ACIA).
    4. Đánh giá những thuận lợi và khó khăn khi Việt Nam thực thi cơ chế ISDS theo Hiệp định EVIPA.
    5. Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật quốc gia và nâng cao hiệu quả thực thi cơ chế ISDS theo EVIPA.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

Luận án xác định 4 câu hỏi nghiên cứu và 4 giả thuyết nghiên cứu tương ứng:

  • Câu hỏi 1: Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước đứng trên cơ sở lý luận nào?
    • Giả thuyết 1: Hệ thống lý luận về cơ chế ISDS đã tồn tại và ngày càng phát triển nhằm cân bằng quyền lợi giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư; tuy nhiên cơ sở lý luận này vẫn chưa đồng bộ và cần tiếp tục được hoàn thiện.
  • Câu hỏi 2: Nội dung cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước Việt Nam trong Hiệp định EVIPA có gì giống và khác biệt so với các hiệp định đầu tư, thương mại tự do mà Việt Nam đã ký kết trước đây?
    • Giả thuyết 2: Quy định trong EVIPA kế thừa và phát triển từ 21 BITs song phương với các nước EU nhưng có sự khác biệt căn bản so với CPTPP và ACIA; pháp luật Việt Nam hiện hành còn nhiều bất cập, vướng mắc cần được điều chỉnh để tương thích.
  • Câu hỏi 3: Khi Hiệp định EVIPA có hiệu lực, Việt Nam sẽ có những thuận lợi gì và phải đối mặt với những khó khăn nào trong giải quyết tranh chấp với nhà đầu tư EU?
    • Giả thuyết 3: Những thuận lợi và khó khăn khi thực thi cơ chế ISDS trong EVIPA đã được dự liệu nhưng chưa toàn diện, đòi hỏi phải phân tích sát với thực tiễn Việt Nam.
  • Câu hỏi 4: Có những giải pháp nào để nâng cao hiệu quả thực thi quy định về cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư EU và Nhà nước Việt Nam theo Hiệp định EVIPA?
    • Giả thuyết 4: Cần xây dựng các giải pháp đồng bộ gồm hoàn thiện hệ thống pháp luật, tuyên truyền hướng dẫn thực thi và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực giải quyết tranh chấp quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước Việt Nam theo Hiệp định EVIPA.
  • Phạm vi không gian: Quan hệ giữa nhà đầu tư thuộc 27 quốc gia thành viên Liên minh châu Âu (EU) với Nhà nước Việt Nam; phạm vi so sánh mở rộng đến các hiệp định thương mại, đầu tư như CPTPP, ACIA và các BITs song phương liên quan.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình Việt Nam tham gia ký kết và thực thi các hiệp định thương mại, đầu tư quốc tế từ năm 1993 đến năm 2023.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo 4 nhóm chủ đề chính:

1. Các nghiên cứu về lý luận giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế và ISDS

  • Báo cáo của UNCTAD (2003, 2007, 2010, 2012): Phân tích thủ tục trọng tài ISDS, nguyên tắc đối xử công bằng và thỏa đáng (FET), các biện pháp phòng ngừa tranh chấp và phương thức thay thế trọng tài (ADR), cùng tác động của ISDS đến việc xây dựng quy định đầu tư quốc tế.
  • Báo cáo của OECD (2012): Investor-state dispute settlement: A scoping paper for the investment policy community, so sánh các phương thức giải quyết tranh chấp, tiếp cận cơ chế trọng tài và vấn đề thực thi phán quyết.
  • Giáo trình Luật đầu tư quốc tế (2017) của Trường Đại học Luật Hà Nội và Dự án EU-MUTRAP (GS.TS. Claudio Dordi và TS. Nguyễn Thanh Tú đồng chủ biên): Hệ thống hóa lý luận cơ bản về các tiêu chuẩn đối xử (MFN, NT, FET, FPS), tước quyền sở hữu, chuyển đổi ngoại tệ và khung pháp luật Việt Nam trong giải quyết tranh chấp đầu tư.
  • Công trình quốc tế của Gurugé (2010) về quyền miễn trừ quốc gia đối với nhà đầu tư có yếu tố chính phủ; Luận án tiến sĩ của Nipawan Pakittah (2015) về phương thức bảo hộ đầu tư của ASEAN trong ACIA; Luận án tiến sĩ của Nicoletta Butler (2012) về khả năng thiết lập cơ chế phúc thẩm trong trọng tài đầu tư quốc tế.
  • Các công trình trong nước: Sách của Hoàng Thế Liên (2000); Luận án tiến sĩ của Trần Sĩ Mộng (2017), Trần Anh Tuấn (2014), Trần Thị Hồng Nhung (2019); các bài viết tạp chí của Đỗ Thanh Hà (2016), Đỗ Viết Anh Thái (2012), Nguyễn Thị Anh Thơ (2019, 2020), Trần Thị Tùng và Đỗ Thị Mai Thanh (2019), Lê Nết (2006), Lê Thị Thu Hương (2002).

2. Các nghiên cứu về ISDS trong các hiệp định đầu tư Việt Nam đã ký kết

  • Sách chuyên khảo về Hiệp định ACIA (2017) và sách chuyên khảo của Châu Huy Quang (2020) về cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư trong bối cảnh cải cách tư pháp tại Việt Nam.
  • Bài viết của Nguyễn Bá Bình và Nguyễn Mai Linh (2020) phân tích cơ chế ISDS trong CPTPP so sánh với EVIPA; Phan Thị Thành Thơ (2017) về thách thức đối với Chính phủ Việt Nam; Nguyễn Thu Thủy (2013) về địa vị pháp lý của quốc gia trong ISDS; Trịnh Hải Yến (2007, 2012) về chấp nhận thẩm quyền trọng tài quốc tế và các vụ kiện liên quan đến ASEAN; Đỗ Hoàng Tùng (2008) về cơ chế ICSID; Trần Việt Dũng và Vũ Du Cương (2010) về tranh chấp dịch vụ và trọng tài quốc tế; Nguyễn Minh Hằng (2012) về giải quyết tranh chấp nhà đầu tư - Chính phủ.

3. Các nghiên cứu về thực tiễn giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế

  • Báo cáo nghiên cứu điển hình của USAID và APEC (2013) tại Costa Rica, Chile, Mexico, Peru; Báo cáo của UNCTAD (2011) về kinh nghiệm quản trị tranh chấp của Peru.
  • Giáo trình của Ray A. August, Don Mayer, Michael Bixby (2004) về luật kinh doanh quốc tế và thuyết miễn trừ quốc gia tương đối; Luận án tiến sĩ của Sara Faccio (2018) về tước quyền sở hữu gián tiếp (Indirect Expropriation).
  • Nghiên cứu của Suhail Sethi và S. Singh (2013), Boris Collins (2015), Sumeet Kachwaha (2013) về vụ kiện White Industries v. India, K. M. Morton (2003) về vụ Metalclad v. Mexico theo NAFTA.
  • Tại Việt Nam: Bài viết của Hà Phương Thảo (2018) phân tích thực tiễn vụ kiện giữa nhà đầu tư Trịnh Vĩnh Bình/Pháp (vụ DialAsie) với Chính phủ Việt Nam theo BIT Việt - Pháp 1992; Trần Thăng Long (2019) về áp dụng quy tắc giải thích điều ước quốc tế theo Công ước Vienna 1969; Trịnh Hải Yến (2012) tổng hợp các vụ kiện tiêu biểu tại ASEAN (Gruslin v. Malaysia, Yaung Chi Oo v. Myanmar, Fraport v. Philippines, SGS v. Philippines, Malaysian Historical Salvors v. Malaysia).

4. Các nghiên cứu trực tiếp về cơ chế ISDS trong EVIPA

  • Bài viết của Nguyễn Bá Bình (2020) trên Tạp chí Khoa học Pháp lý Việt Nam về giải quyết tranh chấp bằng trọng tài theo EVIPA; Nguyễn Thị Nhung (2020) về cơ chế giải quyết tranh chấp mới trong EVFTA và EVIPA; Lê Huy Khôi (2011) về giải pháp thực thi cam kết FTA thế hệ mới; Nguyễn Mạnh Dũng và Đặng Vũ Minh Hà (2019) về hòa giải tranh chấp nhà đầu tư - Nhà nước.
Nhóm nghiên cứu Đại diện tác giả / Tổ chức Nội dung chính đã giải quyết Khoảng trống để lại
Lý luận ISDS & Luật Đầu tư quốc tế UNCTAD, OECD, Claudio Dordi & Nguyễn Thanh Tú, Nicoletta Butler, Trần Anh Tuấn Khung lý luận về các chuẩn mực bảo hộ (FET, MFN, NT, FPS), cơ chế trọng tài truyền thống (ad-hoc, ICSID). Chưa gắn với mô hình Tòa án Đầu tư thường trực (ICS) hai cấp của Hiệp định EVIPA.
ISDS trong các hiệp định của Việt Nam Châu Huy Quang, Nguyễn Bá Bình, Trịnh Hải Yến, Phan Thị Thành Thơ Phân tích cơ chế ISDS trong ACIA, CPTPP, BITs; năng lực tham gia tố tụng của Việt Nam. Chủ yếu tiếp cận mô hình trọng tài truyền thống; thiếu tính hệ thống đối với cam kết EVIPA.
Thực tiễn án lệ quốc tế & Việt Nam USAID, UNCTAD, Sara Faccio, Hà Phương Thảo, Trần Thăng Long Phân tích các vụ tranh chấp điển hình (Metalclad, DialAsie, White Industries, các vụ tại ASEAN). Chưa phân tích tác động cụ thể khi chuyển đổi từ 21 BITs sang cơ chế Tòa án EVIPA.
Cơ chế ISDS theo EVIPA Nguyễn Bá Bình, Nguyễn Thị Nhung, Nguyễn Mạnh Dũng & Đặng Vũ Minh Hà Nhận diện bước đầu các điểm mới của EVIPA (Tòa sơ thẩm, Tòa phúc thẩm, hòa giải, minh bạch). Các bài viết mang tính khái quát bước đầu, chưa đi sâu vào tổng thể giải pháp thực thi tại Việt Nam.

Vị trí và khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án kế thừa các kết quả nghiên cứu lý luận và thực tiễn từ các công trình đi trước, đồng thời tập trung giải quyết khoảng trống học thuật: Xây dựng cơ sở lý luận hoàn chỉnh về cơ chế ISDS đặc thù theo EVIPA; phân tích toàn diện các quy định của Hiệp định EVIPA về Tòa án Đầu tư sơ thẩm và phúc thẩm; so sánh với các FTA thế hệ mới (CPTPP, ACIA); chỉ ra các rào cản từ pháp luật nội dung và thủ tục của Việt Nam; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ phục vụ quá trình chuẩn bị thực thi EVIPA.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Luận án vận dụng hai lý thuyết nền tảng chính:

  1. Lý thuyết hợp đồng: Được sử dụng để phân tích bản chất ràng buộc của Hiệp định EVIPA. Khái niệm hợp đồng trong hệ thống pháp luật Civil Law chi phối qua 3 nguyên tắc:
    • Sự gặp gỡ ý chí của các bên: EVIPA là kết quả sau gần 3 năm đàm phán với 14 phiên chính thức và nhiều phiên cấp Bộ trưởng, Trưởng đoàn đàm phán.
    • Pháp luật do các bên lập ra để ràng buộc chính các bên: Khi EVIPA có hiệu lực, Việt Nam và EU chịu sự ràng buộc quyền và nghĩa vụ pháp lý; vi phạm cam kết sẽ dẫn đến việc nhà đầu tư khởi kiện quốc gia tiếp nhận đầu tư ra Tòa án Đầu tư.
    • Nguyên tắc tự do thỏa thuận: Các bên tự do xác lập quy chế giải quyết tranh chấp phù hợp với lợi ích chung.
  2. Lý thuyết quyền miễn trừ tương đối của quốc gia: Xuất hiện từ giữa thế kỷ XX và phát triển mạnh sau Chiến tranh thế giới thứ hai, thay thế cho thuyết miễn trừ tuyệt đối. Khi Nhà nước trực tiếp tham gia vào các quan hệ kinh tế, thương mại, đầu tư với tư cách là một chủ thể kinh doanh, Nhà nước phải từ bỏ quyền miễn trừ tư pháp đối với các hành vi mang tính chất quản lý thương mại (acta jure gestionis). Trong khuôn khổ EVIPA, Nhà nước Việt Nam chấp nhận từ bỏ quyền miễn trừ tài phán, trở thành một bên đương sự bình đẳng trước cơ chế Tòa án Đầu tư.
  3. Các lý thuyết bổ trợ: Lý thuyết về vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường, Nhà nước pháp quyền, mối quan hệ phân quyền giữa Trung ương và địa phương, sự cân bằng giữa quyền quản lý công của Nhà nước (right to regulate) và quyền bảo hộ tài sản của nhà đầu tư nước ngoài.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật, cùng các quan điểm, chủ trương của Đảng và Nhà nước Việt Nam về hội nhập quốc tế và thu hút đầu tư nước ngoài.

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể gồm:

  • Phương pháp phân tích, bình luận lý luận và thực tiễn pháp lý: Được sử dụng xuyên suốt trong toàn bộ luận án (Chương 1 điểm luận tài liệu; Chương 2 phân tích khái niệm, đặc điểm; Chương 3 phân tích quy định EVIPA; Chương 4 xây dựng giải pháp).
  • Phương pháp lịch sử: Sử dụng tại Chương 2 để nghiên cứu quá trình hình thành, phát triển của cơ chế ISDS và quá trình ký kết các hiệp định thương mại, đầu tư của Việt Nam từ năm 1993.
  • Phương pháp so sánh luật học: Sử dụng trọng tâm tại Chương 3 để so sánh quy định của EVIPA với các hiệp định CPTPP, ACIA, hệ thống trọng tài ICSID/UNCITRAL và các quy định của pháp luật Việt Nam.
  • Phương pháp tổng hợp: Sử dụng tại Chương 4 nhằm liên kết thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành để đưa ra hệ thống kiến nghị, giải pháp đồng bộ.
  • Phương pháp thu thập, xử lý số liệu và phân loại tài liệu: Phân tích các nguồn văn kiện pháp lý, báo cáo thường niên của UNCTAD, OECD, Bộ Công Thương, VCCI và các án lệ quốc tế.

Nguồn dữ liệu và tư liệu nghiên cứu

  • Văn bản điều ước quốc tế: Toàn văn Hiệp định EVIPA, EVFTA, CPTPP, ACIA, Công ước ICSID, Quy tắc Trọng tài UNCITRAL, Công ước New York 1958, Công ước Vienna 1969.
  • Hệ thống pháp luật Việt Nam: Hiến pháp 2013, Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Đất đai 2013, Luật Trọng tài thương mại 2010, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Luật Quản lý nợ công 2017, Luật Điều ước quốc tế 2016.
  • Dữ liệu án lệ và thực tiễn: Các phán quyết của Tòa Trọng tài thường trực (PCA), ICSID liên quan đến các vụ kiện đầu tư quốc tế tại khu vực ASEAN và Việt Nam (Trịnh Vĩnh Bình v. Việt Nam, DialAsie v. Việt Nam, MTD v. Chile, Metalclad v. Mexico, White Industries v. India).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết nghiên cứu

  • Hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến lý luận và thực tiễn giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế, các cơ chế ISDS trong hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
  • Xác lập 2 cơ sở lý thuyết trụ cột (Lý thuyết hợp đồng và Lý thuyết quyền miễn trừ tương đối của quốc gia) làm kim chỉ nam phân tích.
  • Định hình 4 câu hỏi nghiên cứu, 4 giả thuyết nghiên cứu và khung nội dung cần giải quyết trong các chương tiếp theo.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước

  • Lý luận về tranh chấp đầu tư: Làm sáng tỏ khái niệm, bản chất pháp lý, đặc điểm của tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư. Phân tích các nguyên nhân phát sinh tranh chấp:
    1. Do hành vi của cơ quan công quyền (tước quyền sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp, vi phạm tiêu chuẩn đối xử FET, phân biệt đối xử MFN/NT, vi phạm cam kết bảo hộ đầy đủ và an ninh FPS).
    2. Do sự thay đổi đột ngột trong chính sách pháp luật quốc gia tiếp nhận đầu tư.
    3. Do sự bất cập, xung đột và thiếu nhất quán trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật nội địa.
  • Lý luận về cơ chế giải quyết tranh chấp: Phân tích định nghĩa, vai trò và đặc điểm của cơ chế ISDS. Làm rõ các phương thức giải quyết:
    • Phương thức phi tài phán (thân thiện): Thương lượng, tham vấn, hòa giải, trung gian.
    • Phương thức tài phán: Tòa án quốc gia, Trọng tài quốc tế (ad-hoc, trọng tài quy chế như ICSID, ICC, PCA) và mô hình mới là Tòa án Đầu tư thường trực.
  • Mô hình hóa cơ chế ISDS: Phân tích ưu điểm và hạn chế của mô hình trọng tài truyền thống (thiếu tính nhất quán, nguy cơ xung đột lợi ích của trọng tài viên, chi phí tố tụng cao, không có cơ chế phúc thẩm) và sự cần thiết phải cải cách cơ chế ISDS trong bối cảnh hiện đại.

Chương 3: Quy định về cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước Việt Nam trong Hiệp định Bảo hộ đầu tư giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu

  • Khái quát về EVIPA: Trình bày tiến trình đàm phán song song với EVFTA, quá trình ký kết (tháng 6/2019) và phê chuẩn; cấu trúc các cam kết cốt lõi của EVIPA.
  • Quy định chi tiết về cơ chế ISDS trong EVIPA:
    • Giai đoạn tiền tài phán: Quy định chặt chẽ về thủ tục tham vấn (thời hạn 90 ngày) và hòa giải tự nguyện trước khi đưa ra cơ quan tài phán.
    • Cơ quan xét xử sơ thẩm (Tribunal of First Instance): Gồm 9 thành viên (3 thành viên quốc tịch Việt Nam, 3 thành viên quốc tịch các nước EU, 3 thành viên mang quốc tịch nước thứ ba làm Chủ tịch), được bổ nhiệm nhiệm kỳ cố định, xét xử theo ban 3 thành viên phân bổ ngẫu nhiên.
    • Cơ quan xét xử phúc thẩm (Appeal Tribunal): Xem xét lại các phán quyết của Cơ quan sơ thẩm dựa trên các căn cứ: sai sót trong áp dụng hoặc giải thích luật; sai sót nghiêm trọng trong đánh giá tình tiết thực tế; vi phạm thủ tục tố tụng.
    • Tiêu chuẩn đạo đức và tính độc lập: Áp dụng Quy tắc ứng xử nghiêm ngặt đối với thành viên Tòa án (ngăn chặn tình trạng "đổi vai" giữa luật sư đại diện và trọng tài viên).
    • Tính minh bạch: Công khai hóa toàn bộ hồ sơ tố tụng, cho phép bên thứ ba (amicus curiae) gửi ý kiến.
    • Công nhận và cho thi hành phán quyết: Cơ chế công nhận phán quyết gắn với Công ước New York 1958 và Công ước ICSID.
  • So sánh cơ chế ISDS của EVIPA với CPTPP và ACIA:
Tiêu chí so sánh Hiệp định EVIPA Hiệp định CPTPP Hiệp định ACIA
Mô hình tài phán Tòa án Đầu tư thường trực (ICS) hai cấp xét xử. Trọng tài quốc tế truyền thống (ad-hoc hoặc ICSID/UNCITRAL). Trọng tài quốc tế hoặc Tòa án nước tiếp nhận đầu tư.
Cơ chế phúc thẩm Có Cơ quan xét xử phúc thẩm thường trực. Không có cơ quan phúc thẩm riêng (chỉ có thủ tục hủy phán quyết). Không có cơ quan phúc thẩm (theo quy tắc hủy phán quyết của trọng tài).
Lựa chọn thẩm phán/trọng tài Thành viên thường trực do Ủy ban chỉ định trước; phân ban ngẫu nhiên. Các bên tranh chấp tự chỉ định trọng tài viên cho từng vụ việc. Các bên tự thỏa thuận chọn trọng tài viên hoặc theo quy tắc trọng tài.
Quy tắc đạo đức Quy tắc ứng xử bắt buộc, nghiêm cấm xung đột lợi ích và tình trạng "đổi vai". Có quy định về quy tắc ứng xử của trọng tài viên nhưng mức độ kiểm soát mềm dẻo hơn. Dẫn chiếu quy tắc trọng tài được áp dụng (ICSID/UNCITRAL).
Tính minh bạch Minh bạch tối đa, công khai phiên xử và tài liệu tố tụng. Minh bạch cao (áp dụng quy tắc minh bạch của UNCITRAL). Minh bạch ở mức độ hạn chế, ưu tiên tính bảo mật của tố tụng trọng tài.
  • Đánh giá thực thi tại Việt Nam:
    • Thuận lợi: Tạo dựng môi trường đầu tư minh bạch, thu hút FDI chất lượng cao từ EU; nâng cao tiêu chuẩn pháp lý quốc gia; bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên.
    • Khó khăn, thách thức: Nguy cơ bị khởi kiện tăng cao do các chính sách quản lý nhà nước; hạn chế về năng lực ngoại ngữ và kỹ năng tranh tụng quốc tế của cán bộ pháp lý; sự chưa đồng bộ giữa quy định tố tụng trong nước với cơ chế Tòa án Đầu tư; chi phí tham gia tố tụng và rủi ro bồi thường tài chính lớn.

Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi quy định về cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước trong Hiệp định Bảo hộ đầu tư giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu

Luận án đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nhóm giải pháp về hoàn thiện pháp luật:
    • Hoàn thiện hệ thống pháp luật nội dung: Sửa đổi, bổ sung các quy định trong Luật Đầu tư 2020, Luật Đất đai 2013 (và các luật chuyên ngành) nhằm đảm bảo sự tương thích với các tiêu chuẩn FET, NT, MFN, bồi thường khi thu hồi đất và tước quyền sở hữu gián tiếp.
    • Hoàn thiện pháp luật tố tụng: Bổ sung quy định trong Bộ luật Tố tụng dân sự và Luật Trọng tài thương mại về cơ chế công nhận, thi hành phán quyết của Tòa án Đầu tư EVIPA.
    • Xây dựng cơ chế phòng ngừa tranh chấp đầu tư sớm (early warning system): Phân định rõ trách nhiệm của các cơ quan Trung ương và chính quyền địa phương trong việc cấp phép, quản lý và thu hồi dự án đầu tư.
  2. Nhóm giải pháp về tuyên truyền nội dung và hướng dẫn thực hiện Hiệp định EVIPA:
    • Tổ chức tuyên truyền, đào tạo chuyên sâu về Hiệp định EVIPA cho giới luật sư, trọng tài viên và các tổ chức dịch vụ pháp lý tại Việt Nam.
    • Hướng dẫn thực hiện cho đội ngũ cán bộ, công chức thuộc các bộ, ngành, địa phương trực tiếp tham gia quản lý đầu tư nước ngoài và hỗ trợ các doanh nghiệp, nhà đầu tư.
  3. Nhóm giải pháp về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của Việt Nam:
    • Xây dựng và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ đại diện pháp lý cho Chính phủ có đủ năng lực chuyên môn, trình độ ngoại ngữ và kỹ năng tranh tụng tại Tòa án Đầu tư quốc tế.
    • Nâng cao năng lực giải thích pháp luật, thực thi chính sách đầu tư cho cán bộ cơ quan quản lý nhà nước ở địa phương nhằm triệt tiêu các hành vi vi phạm cam kết quốc tế ngay từ cơ sở.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Luận án đã xây dựng khung lý luận hoàn chỉnh về tranh chấp và cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước, gắn kết chặt chẽ với hai cơ sở lý thuyết nền tảng là Lý thuyết hợp đồng và Lý thuyết quyền miễn trừ tương đối của quốc gia.
  2. Luận án làm rõ bản chất pháp lý của mô hình Tòa án Đầu tư thường trực (ICS) hai cấp trong EVIPA, xác lập sự chuyển biến mang tính hệ thống từ mô hình trọng tài đầu tư ad-hoc truyền thống sang mô hình tài phán thường trực, bảo đảm tính công khai, minh bạch và có cơ chế xét xử phúc thẩm.
  3. Cung cấp các luận cứ khoa học về sự tương tác giữa quyền lực quản lý công của quốc gia tiếp nhận đầu tư và nghĩa vụ bảo hộ tài sản cho nhà đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thực thi FTA thế hệ mới.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Phân tích, nhận diện một cách có hệ thống những điểm tương đồng và khác biệt giữa cơ chế ISDS của EVIPA với các hiệp định mà Việt Nam đã tham gia (CPTPP, ACIA, 21 BITs với EU), chỉ rõ các điểm xung đột cụ thể trong hệ thống pháp luật đầu tư, đất đai, tố tụng dân sự hiện hành của Việt Nam.
  2. Đánh giá toàn diện các thuận lợi và thách thức của Việt Nam khi EVIPA chính thức có hiệu lực, dự báo các nguy cơ phát sinh tranh chấp từ các lĩnh vực nhạy cảm (đất đai, môi trường, thuế, cấp phép dự án).
  3. Đề xuất hệ thống 3 nhóm giải pháp khả thi, có giá trị ứng dụng trực tiếp cho cơ quan lập pháp, cơ quan hành pháp và các thiết chế pháp lý của Việt Nam nhằm tối ưu hóa hiệu quả thực thi hiệp định và giảm thiểu rủi ro pháp lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tại thời điểm hoàn thành luận án (năm 2023), Hiệp định EVIPA đã được Quốc hội Việt Nam phê chuẩn nhưng vẫn đang trong tiến trình chờ Nghị viện của toàn bộ 27 quốc gia thành viên EU phê chuẩn để chính thức có hiệu lực toàn phần. Do đó, luận án chưa thể phân tích các dữ liệu thực chứng từ các bản án hoặc phán quyết thực tế do Tòa án Đầu tư EVIPA ban hành đối với Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Theo dõi, đánh giá thực tiễn hoạt động xét xử của Tòa án Đầu tư sơ thẩm và phúc thẩm EVIPA khi hiệp định có hiệu lực toàn diện.
    2. Nghiên cứu cơ chế vận hành của Tòa án Đầu tư Đa phương (Multilateral Investment Court - MIC) trong khuôn khổ UNCITRAL mà EVIPA hướng tới chuyển giao trong tương lai.
    3. Đánh giá tác động tài chính và pháp lý cụ thể từ các phán quyết đầu tư quốc tế đối với ngân sách nhà nước và hoàn thiện pháp luật ngân sách, nợ công của Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước: Luận án là tài liệu tham khảo trực tiếp cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tư pháp, Bộ Công Thương, Bộ Ngoại giao và chính quyền các địa phương trong việc hoàn thiện thể chế đầu tư, xây dựng quy chế phối hợp giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế và phòng ngừa khiếu kiện.
  • Đối với cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Là nguồn tài liệu học thuật chuyên sâu phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Quốc tế tại các trường đại học, viện nghiên cứu; cung cấp tài liệu tham khảo cho học viên cao học và nghiên cứu sinh.
  • Đối với cộng đồng luật sư và doanh nghiệp: Giúp các luật sư, chuyên gia tư vấn pháp lý và các nhà đầu tư nắm vững trình tự, thủ tục tố tụng tại Tòa án Đầu tư EVIPA để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong các giao dịch đầu tư quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình Tòa án Đầu tư (ICS) trong EVIPA có điểm gì khác biệt căn bản so với cơ chế trọng tài đầu tư truyền thống?

Cơ chế ISDS truyền thống (như ICSID, UNCITRAL) sử dụng hội đồng trọng tài ad-hoc do các bên tự chỉ định cho từng vụ việc, phán quyết có tính chung thẩm và không có cấp phúc thẩm. Ngược lại, EVIPA thiết lập Tòa án Đầu tư thường trực gồm 2 cấp xét xử (Cơ quan sơ thẩm 9 thành viên và Cơ quan phúc thẩm), các thành viên do Việt Nam và EU bổ nhiệm trước với nhiệm kỳ cố định, được phân ban ngẫu nhiên, áp dụng quy tắc đạo đức nghiêm ngặt chống xung đột lợi ích và bảo đảm tính minh bạch công khai toàn bộ phiên xử.

2. Hai lý thuyết nền tảng nào được tác giả sử dụng làm cơ sở lý luận cho luận án?

Luận án sử dụng hai lý thuyết trụ cột:

  • Lý thuyết hợp đồng: Xem EVIPA là sự gặp gỡ ý chí của các bên, là luật do các bên lập ra để tự ràng buộc và thực thi theo nguyên tắc thiện chí (pacta sunt servanda).
  • Lý thuyết quyền miễn trừ tương đối của quốc gia: Xác lập nguyên tắc khi Nhà nước tham gia vào quan hệ kinh tế, đầu tư thương mại (acta jure gestionis), Nhà nước từ bỏ quyền miễn trừ tài phán và bình đẳng với nhà đầu tư nước ngoài trước cơ quan giải quyết tranh chấp.

3. Khi Hiệp định EVIPA có hiệu lực, số phận pháp lý của 21 hiệp định đầu tư song phương (BIT) giữa Việt Nam và các nước EU sẽ như thế nào?

Theo quy định của EVIPA, ngay khi hiệp định này có hiệu lực, nó sẽ thay thế hoàn toàn và chấm dứt hiệu lực của 21 hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư song phương (BIT) đang tồn tại giữa Việt Nam và các quốc gia thành viên thuộc Liên minh châu Âu.

4. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp chính nào để nâng cao hiệu quả thực thi EVIPA tại Việt Nam?

Luận án đề xuất 3 nhóm giải pháp đồng bộ:

  1. Hoàn thiện pháp luật: Sửa đổi Luật Đầu tư, Luật Đất đai, Luật Doanh nghiệp, Bộ luật Tố tụng dân sự và hoàn thiện cơ chế cảnh báo sớm, phòng ngừa tranh chấp.
  2. Tuyên truyền và hướng dẫn thực thi: Đào tạo, phổ biến cam kết EVIPA cho giới luật sư, doanh nghiệp và cán bộ cơ quan nhà nước.
  3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Bồi dưỡng đội ngũ luật sư, chuyên gia pháp lý của Nhà nước chuyên trách tranh tụng quốc tế và nâng cao năng lực thực thi pháp luật đầu tư tại các địa phương.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Hải An là công trình khoa học chuyên khảo nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước theo Hiệp định EVIPA dưới góc độ luật học. Tác giả đã kết hợp phân tích lý luận pháp lý vững chắc với việc so sánh thực tiễn điều ước quốc tế, chỉ rõ các điểm tương đồng, khác biệt và xung đột pháp luật trong nước. Hệ thống các giải pháp hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực bộ máy và nguồn nhân lực được xây dựng sát hợp với thực tiễn Việt Nam, góp phần phục vụ quá trình chủ động thực thi cam kết quốc tế và nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư nước ngoài bền vững.