Luận văn: Cơ chế nhân quyền ASEAN - Thực trạng và tác động đến Việt Nam

Luận văn phân tích cơ chế bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền khu vực ASEAN. Đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ chế này.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2013

121
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: KHÁI QUÁT VỀ CÁC CƠ CHẾ BẢO VỆ VÀ THÚC ĐẨY NHÂN QUYỀN QUỐC TẾ VÀ KHU VỰC

1.1. Nhận thức về nhân quyền và cơ chế bảo vệ, thúc đẩy nhân quyền

1.2. Cơ chế bảo vệ, thúc đẩy nhân quyền

1.3. Các cơ chế bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền quốc tế và khu vực hiện nay

1.4. Cơ chế của Liên hợp quốc

1.5. Cơ chế nhân quyền khu vực, các nguyên tắc và tiêu chuẩn cơ bản

2. Chương 2: CƠ CHẾ BẢO VỆ VÀ THÚC ĐẨY NHÂN QUYỀN KHU VỰC ASEAN

2.1. Lịch sử thành lập và phát triển của ASEAN

2.2. Những yếu tố thúc đẩy và việc thành lập cơ chế bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền tại ASEAN

2.3. Thực trạng quyền con người tại khu vực ASEAN

2.4. Sự hình thành và phát triển của cơ chế bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền khu vực ASEAN

2.5. Ý nghĩa của việc xây dựng cơ chế nhân quyền ASEAN

2.6. Những cấu thành chủ yếu của cơ chế bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền ASEAN

2.6.1. Hiến chương ASEAN

2.6.2. Tuyên bố nhân quyền ASEAN (ASEAN Human Rights Declaration – AHRD)

2.6.3. Các Ủy ban về nhân quyền của ASEAN

2.7. Triển vọng và xu hướng phát triển của cơ chế bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền ASEAN

2.7.1. Vận dụng tối đa các thẩm quyền được trao

2.7.2. Hoạch định các nhiệm vụ theo hướng mở tối đa

2.7.3. Huy động sự tham gia của các tổ chức xã hội dân sự

2.7.4. Thúc đẩy phê chuẩn các công ước cốt lõi về quyền con người và các nghị định thư tùy chọn

3. Chương 3: TÁC ĐỘNG VÀ VIỆC VẬN DỤNG CƠ CHẾ NHÂN QUYỀN ASEAN Ở VIỆT NAM

3.1. Khái quát về việc bảo đảm nhân quyền ở Việt Nam

3.1.1. Tình hình quyền con người tại Việt Nam

3.1.2. Những bài học thành công và thách thức trong việc thực hiện quyền con người tại Việt Nam

3.2. Ảnh hưởng của cơ chế bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền ASEAN với Việt Nam

3.2.1. Tác động đối với việc tăng cường dân chủ tại Việt Nam

3.2.2. Tác động đối với quản trị nhà nước

3.2.3. Tác động đến vấn đề pháp quyền

3.3. Giải pháp vận dụng cơ chế nhân quyền ASEAN ở Việt Nam

3.3.1. Vai trò của các cơ quan nhà nước, ban, ngành, đoàn thể

3.3.2. Một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả của cơ chế nhân quyền ASEAN đối với Việt Nam

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về cơ chế bảo vệ nhân quyền ASEAN

Cơ chế bảo vệ nhân quyền ASEAN là một cấu trúc phức hợp, ra đời từ nhu cầu nội tại và bối cảnh quốc tế. Sự hình thành của cơ chế này không chỉ đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử phát triển của Hiệp hội mà còn tạo ra một nền tảng pháp lý quan trọng cho hợp tác khu vực về quyền con người. Quá trình này bắt đầu từ những cam kết ban đầu trong Hiến chương ASEAN, dẫn đến sự thành lập của các cơ quan chuyên trách như Ủy ban liên chính phủ ASEAN về nhân quyền (AICHR) và việc thông qua Tuyên ngôn Nhân quyền ASEAN (AHRD). Ý nghĩa của việc xây dựng một cơ chế chung nằm ở việc thể hiện cam kết chính trị của các quốc gia thành viên, tạo ra một khuôn khổ chung để đối thoại và giải quyết các vấn đề nhân quyền, đồng thời tăng cường vị thế của ASEAN trên trường quốc tế. Cơ chế này không chỉ nhằm thúc đẩy nhân quyền mà còn có mục tiêu bảo vệ các quyền cơ bản, dù cho quá trình triển khai vẫn còn nhiều thách thức. Nó là cơ sở để các quốc gia trong khu vực cụ thể hóa các tiêu chuẩn quốc tế về nhân quyền, điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù văn hóa, chính trị và xã hội của Đông Nam Á, góp phần xây dựng một Cộng đồng ASEAN dựa trên pháp quyền và sự tôn trọng con người. Việc hiểu rõ lịch sử và ý nghĩa này là bước đầu tiên để phân tích thực trạng và tác động của nó.

1.1. Bối cảnh ra đời của thể chế nhân quyền khu vực ASEAN

Sự ra đời của thể chế nhân quyền khu vực ASEAN là kết quả của một quá trình vận động lâu dài, được thúc đẩy bởi cả yếu tố bên trong và bên ngoài. Trước đây, quyền con người được xem là chủ đề nhạy cảm và thường bị né tránh trong nghị sự ASEAN. Tuy nhiên, sự thay đổi trong bối cảnh toàn cầu, đặc biệt là sau Tuyên bố và Chương trình hành động Viên năm 1993, đã khuyến khích việc thành lập các cơ chế khu vực. Nội tại khu vực, quá trình dân chủ hóa ở một số quốc gia và áp lực từ xã hội dân sự ASEAN ngày càng tăng đã tạo ra động lực mạnh mẽ. Dấu mốc quyết định là việc thông qua Hiến chương ASEAN năm 2007, trong đó Điều 14 cam kết thành lập một cơ quan nhân quyền. Sự kiện này chính thức hóa nỗ lực xây dựng một cơ chế chung, dẫn đến sự thành lập của AICHR vào năm 2009 và Ủy ban ASEAN về Phụ nữ và Trẻ em (ACWC) vào năm 2010. Đây là bước đi lịch sử, thể hiện sự trưởng thành của ASEAN trong việc nhìn nhận tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền con người.

1.2. Phân tích ý nghĩa của việc xây dựng cơ chế chung

Việc xây dựng một cơ chế và văn kiện chung về nhân quyền mang ý nghĩa chiến lược đối với ASEAN. Thứ nhất, nó tạo ra một khung pháp lý nhân quyền ASEAN thống nhất, là nền tảng cho việc tăng cường hợp tác khu vực trong lĩnh vực vốn được coi là nhạy cảm. Điều này giúp cụ thể hóa các nguyên tắc trong Hiến chương và thúc đẩy mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN. Thứ hai, nó thể hiện cam kết chính trị mạnh mẽ của các quốc gia thành viên đối với các tiêu chuẩn luật nhân quyền quốc tế, dù có những điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù khu vực. Thứ ba, cơ chế này, dù còn nhiều hạn chế, vẫn mở ra một kênh đối thoại nhân quyền chính thức giữa các chính phủ và với các bên liên quan, bao gồm cả các tổ chức xã hội dân sự. Luận văn của Nguyễn Mạnh Tường nhấn mạnh, các văn kiện này 'sẽ được xem là cơ sở cho sự hợp tác giữa những quốc gia trong lĩnh vực nhân quyền, đồng thời là cơ sở cho hoạt động của các cơ quan nhân quyền trong khu vực'.

II. Thực trạng nhân quyền ASEAN Top thách thức và rào cản

Mặc dù có những bước tiến đáng kể trong việc thiết lập một cơ chế bảo vệ nhân quyền ASEAN, hiệu quả hoạt động của nó vẫn đối mặt với nhiều thách thức và rào cản cố hữu. Thực trạng này bắt nguồn sâu xa từ những đặc điểm riêng của khu vực Đông Nam Á. Rào cản lớn nhất và thường được nhắc đến nhất là nguyên tắc không can thiệp và cơ chế ra quyết định dựa trên đồng thuận ASEAN. Nguyên tắc này, dù có vai trò quan trọng trong việc duy trì sự đoàn kết, lại vô hình trung làm suy yếu khả năng giám sát và xử lý các vi phạm nhân quyền một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, cuộc tranh luận về 'Các giá trị châu Á' cũng tạo ra một diễn giải riêng về quyền con người, đôi khi được sử dụng để biện minh cho việc ưu tiên phát triển kinh tế và trật tự xã hội hơn các quyền dân sự, chính trị. Tình hình nhân quyền Đông Nam Á tại các quốc gia thành viên vẫn còn nhiều bất cập, từ vấn đề tự do ngôn luận đến quyền của các nhóm thiểu số. Những thách thức này đòi hỏi một nỗ lực cải cách mạnh mẽ và sự cam kết thực chất hơn từ các nước thành viên để cơ chế không chỉ tồn tại trên danh nghĩa.

2.1. Tác động từ nguyên tắc không can thiệp và đồng thuận

Nguyên tắc 'không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau' là nền tảng trong 'Phương thức ASEAN'. Tuy nhiên, trong lĩnh vực nhân quyền, nó lại trở thành một rào cản đáng kể. Nguyên tắc này hạn chế nghiêm trọng thẩm quyền của AICHR trong việc điều tra và lên án các vi phạm nhân quyền nghiêm trọng xảy ra tại một quốc gia thành viên. Mọi hành động giám sát nhân quyền hay đưa ra khuyến nghị mạnh mẽ đều có thể bị coi là can thiệp. Cùng với đó, cơ chế đồng thuận ASEAN yêu cầu sự nhất trí của tất cả thành viên cho mọi quyết định quan trọng. Điều này có nghĩa là chỉ cần một quốc gia không đồng ý, một nghị quyết hay một hành động chung về một vấn đề nhân quyền cụ thể sẽ không thể được thông qua. Như vậy, quốc gia bị cáo buộc vi phạm có thể dễ dàng phủ quyết bất kỳ nỗ lực nào nhằm giải quyết vấn đề của chính họ, làm cho cơ chế trở nên thiếu hiệu quả trong các tình huống khủng hoảng.

2.2. Vấn đề Các giá trị châu Á và tính đặc thù khu vực

Luận thuyết 'Các giá trị châu Á' cho rằng các tiêu chuẩn nhân quyền phổ quát của phương Tây không hoàn toàn phù hợp với bối cảnh văn hóa, xã hội của châu Á. Quan điểm này nhấn mạnh tầm quan trọng của cộng đồng, trật tự xã hội và sự hài hòa, đôi khi đặt chúng cao hơn các quyền tự do cá nhân. Trong bối cảnh ASEAN, lập luận này thường được sử dụng để biện minh cho sự khác biệt trong cách tiếp cận và thực thi quyền con người. Tuyên bố Băng Cốc năm 1993, như được trích dẫn trong tài liệu, khẳng định tầm quan trọng của 'sự khác biệt của quốc gia và khu vực, về nền tảng văn hóa và tôn giáo'. Mặc dù việc tôn trọng tính đặc thù là cần thiết, nhưng quan điểm này cũng có nguy cơ bị lạm dụng để né tránh trách nhiệm thực hiện các cam kết theo luật nhân quyền quốc tế và hạn chế các quyền dân sự, chính trị cơ bản.

III. Cấu trúc cơ chế nhân quyền ASEAN Vai trò AICHR AHRD

Cốt lõi của cơ chế bảo vệ nhân quyền ASEAN được hình thành bởi hai cấu phần chính: Ủy ban liên chính phủ ASEAN về nhân quyền (AICHR)Tuyên ngôn Nhân quyền ASEAN (AHRD). Đây là hai trụ cột định hình nên khuôn khổ hoạt động và các tiêu chuẩn nhân quyền của khu vực. AICHR, với vai trò là cơ quan trung tâm, được giao nhiệm vụ thúc đẩy và bảo vệ quyền con người thông qua các hoạt động như nâng cao nhận thức, tư vấn và hợp tác kỹ thuật. Tuy nhiên, thẩm quyền của AICHR chủ yếu tập trung vào 'thúc đẩy' hơn là 'bảo vệ', và thiếu một cơ chế khiếu nại hay chế tài hiệu quả. Trong khi đó, AHRD là văn kiện nền tảng, lần đầu tiên liệt kê một danh mục các quyền được ASEAN công nhận. Tuyên ngôn này vừa tái khẳng định các nguyên tắc phổ quát, vừa lồng ghép các yếu tố đặc thù của khu vực, phản ánh sự cân bằng mong manh giữa cam kết quốc tế và việc duy trì chủ quyền quốc gia. Việc phân tích sâu vai trò và nội dung của hai cấu phần này là chìa khóa để hiểu được cả tiềm năng và những giới hạn của cơ chế nhân quyền ASEAN hiện nay.

3.1. Vai trò của Ủy ban liên chính phủ ASEAN về nhân quyền

Ủy ban liên chính phủ ASEAN về nhân quyền (AICHR) được thành lập năm 2009 với nhiệm vụ chính là 'thúc đẩy và bảo vệ' nhân quyền. Tuy nhiên, trên thực tế, chức năng của AICHR nghiêng nhiều về 'thúc đẩy'. Các hoạt động chính của ủy ban bao gồm tổ chức hội thảo, đối thoại, xây dựng năng lực và đưa ra các khuyến nghị chung. Theo Điều khoản tham chiếu (TOR), AICHR không có thẩm quyền điều tra các khiếu nại cá nhân hoặc áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với quốc gia vi phạm. Vai trò của ủy ban chủ yếu là tư vấn và tham vấn, hoạt động dựa trên nguyên tắc đồng thuận. Mặc dù vậy, sự tồn tại của AICHR vẫn có ý nghĩa quan trọng. Nó tạo ra một diễn đàn thường trực cho đối thoại nhân quyền trong khu vực và là đầu mối hợp tác với các cơ chế nhân quyền quốc tế, góp phần từng bước nâng cao nhận thức và xây dựng một văn hóa tôn trọng nhân quyền trong ASEAN.

3.2. Nội dung cốt lõi của Tuyên ngôn Nhân quyền ASEAN

Tuyên ngôn Nhân quyền ASEAN (AHRD), được thông qua vào năm 2012, là văn kiện mang tính tuyên bố chính trị quan trọng nhất của khu vực về nhân quyền. AHRD công nhận một loạt các quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa, dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như Tuyên ngôn quốc tế về nhân quyền (UDHR). Tuy nhiên, văn kiện này cũng chứa đựng những điều khoản gây tranh cãi, phản ánh sự thỏa hiệp giữa các quốc gia thành viên. Ví dụ, AHRD nhấn mạnh tầm quan trọng của 'bối cảnh quốc gia và khu vực', đồng thời quy định việc thực hiện các quyền phải cân bằng với nghĩa vụ đối với cộng đồng. Một số nhà phân tích cho rằng các điều khoản này có thể bị diễn giải theo hướng hạn chế quyền. Dù vậy, AHRD vẫn là một thành tựu, tạo ra một bộ tiêu chuẩn chung đầu tiên cho khu vực và là cơ sở để xã hội dân sự ASEAN và các bên liên quan thực hiện hoạt động giám sát nhân quyền.

IV. Đánh giá tác động cơ chế nhân quyền ASEAN đến Việt Nam

Sự hình thành và vận hành của cơ chế bảo vệ nhân quyền ASEAN đã tạo ra những tác động đa chiều đối với Việt Nam, cả về chính sách, pháp luật và thực tiễn hội nhập quốc tế. Việc tham gia tích cực vào cơ chế này không chỉ thể hiện vai trò là một thành viên có trách nhiệm của Việt Nam trong ASEAN mà còn thúc đẩy quá trình rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật trong nước cho phù hợp hơn với các tiêu chuẩn chung của khu vực và quốc tế. Cơ chế này tạo ra một kênh đối thoại và học hỏi kinh nghiệm quan trọng, giúp Việt Nam nâng cao năng lực trong việc bảo vệ quyền con người. Tác động rõ nét nhất là việc tăng cường quản trị nhà nước và thúc đẩy các nguyên tắc pháp quyền. Thông qua các hoạt động của AICHR và các cam kết trong AHRD, các cơ quan nhà nước được khuyến khích hoạt động minh bạch và có trách nhiệm giải trình hơn. Tuy nhiên, việc vận dụng cơ chế này sao cho hiệu quả, vừa đảm bảo lợi ích quốc gia vừa thực hiện tốt các cam kết, vẫn là một bài toán đòi hỏi các giải pháp chiến lược và sự phối hợp đồng bộ.

4.1. Ảnh hưởng đến chính sách pháp luật và quản trị nhà nước

Việc Việt Nam tham gia vào cơ chế nhân quyền ASEAN đã có những tác động tích cực đến hệ thống chính sách và pháp luật quốc gia. Quá trình đàm phán xây dựng AHRD và tham gia các hoạt động của AICHR đã thúc đẩy việc nghiên cứu và nội luật hóa các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế. Điều này góp phần vào việc sửa đổi, bổ sung nhiều văn bản pháp luật quan trọng, đặc biệt là Hiến pháp và các bộ luật liên quan đến quyền công dân. Về quản trị nhà nước, cơ chế này tạo thêm động lực để cải cách hành chính, tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ quan công quyền. Như luận văn của Nguyễn Mạnh Tường đã chỉ ra, cơ chế ASEAN có 'Tác động đối với quản trị nhà nước' và 'Tác động đến vấn đề pháp quyền', khuyến khích việc xây dựng một nhà nước pháp quyền vững mạnh, nơi các quyền cơ bản của người dân được tôn trọng và bảo vệ tốt hơn.

4.2. Các giải pháp vận dụng cơ chế ASEAN tại Việt Nam

Để vận dụng hiệu quả cơ chế nhân quyền ASEAN, Việt Nam cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần nâng cao nhận thức cho các cơ quan nhà nước và công chúng về tầm quan trọng và nội dung của khung pháp lý nhân quyền ASEAN. Thứ hai, cần tăng cường năng lực cho các cán bộ tham gia trực tiếp vào các hoạt động của AICHRACWC để chủ động đóng góp và bảo vệ lợi ích quốc gia. Thứ ba, cần thúc đẩy sự tham gia của các tổ chức xã hội, các viện nghiên cứu và giới học giả vào quá trình đối thoại và giám sát việc thực hiện các cam kết. Luận văn gốc đề xuất các giải pháp như 'tăng cường hòa nhập quốc tế, khu vực và nâng cao năng lực về bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền của Việt Nam'. Điều này bao gồm việc tích cực tham gia các diễn đàn, chia sẻ kinh nghiệm và tận dụng các chương trình hỗ trợ kỹ thuật để hoàn thiện cơ chế đảm bảo nhân quyền trong nước.

V. Tương lai cơ chế nhân quyền ASEAN Viễn cảnh và giải pháp

Tương lai của cơ chế bảo vệ nhân quyền ASEAN phụ thuộc vào sự cam kết chính trị của các quốc gia thành viên và khả năng cải cách để vượt qua những hạn chế hiện tại. Viễn cảnh phát triển của cơ chế này có thể đi theo nhiều hướng, từ việc duy trì hiện trạng như một diễn đàn đối thoại đến việc trở thành một cơ chế giám sát mạnh mẽ hơn với thẩm quyền thực chất. Xu hướng chung cho thấy có sự dịch chuyển chậm nhưng chắc chắn theo hướng tăng cường thể chế hóa. Để cơ chế trở nên hiệu quả hơn, các giải pháp cải cách cần được xem xét nghiêm túc. Điều này bao gồm việc sửa đổi Điều khoản tham chiếu của AICHR để trao thêm thẩm quyền điều tra, xây dựng một quy trình tiếp nhận khiếu nại, và thúc đẩy việc phê chuẩn các công ước quốc tế cốt lõi. Việc nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là yếu tố then chốt để xây dựng một Cộng đồng ASEAN hòa bình, ổn định và lấy người dân làm trung tâm. Sự tham gia tích cực của xã hội dân sự ASEAN cũng sẽ là một động lực quan trọng cho quá trình này.

5.1. Xu hướng phát triển và khả năng cải cách của cơ chế

Triển vọng phát triển của cơ chế nhân quyền ASEAN gắn liền với quá trình xây dựng Cộng đồng ASEAN. Xu hướng tất yếu là cơ chế sẽ ngày càng được củng cố và có vai trò rõ nét hơn. Một trong những hướng cải cách tiềm năng được thảo luận là 'vận dụng tối đa các thẩm quyền được trao' và 'hoạch định các nhiệm vụ theo hướng mở tối đa', như luận văn của Nguyễn Mạnh Tường đã đề cập. Điều này có thể bao gồm việc AICHR chủ động hơn trong việc ra các báo cáo nhân quyền theo chủ đề, thực hiện các chuyến thăm thực địa và giải thích các điều khoản của AHRD. Một khả năng xa hơn là xem xét việc thành lập một cơ chế khiếu nại, cho phép các cá nhân và tổ chức gửi đơn về các vụ việc vi phạm. Tuy nhiên, bất kỳ cải cách nào cũng sẽ phải đối mặt với rào cản từ nguyên tắc không can thiệp và đòi hỏi sự đồng thuận của tất cả các thành viên.

5.2. Khuyến nghị nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người

Để nâng cao hiệu quả, một số giải pháp cần được ưu tiên. Thứ nhất, cần tăng cường nguồn lực tài chính và nhân sự cho Ban Thư ký ASEAN để hỗ trợ tốt hơn cho hoạt động của AICHRACWC. Thứ hai, cần 'huy động sự tham gia của các tổ chức xã hội dân sự' một cách thực chất hơn, coi họ là đối tác trong việc giám sát và thúc đẩy nhân quyền. Thứ ba, các quốc gia thành viên cần 'thúc đẩy phê chuẩn các công ước cốt lõi về quyền con người và các nghị định thư tùy chọn', nhằm hài hòa hóa pháp luật quốc gia với các tiêu chuẩn quốc tế. Cuối cùng, việc xây dựng các chương trình giáo dục nhân quyền sâu rộng trong khu vực sẽ góp phần tạo ra một nền tảng xã hội vững chắc, đòi hỏi và ủng hộ một cơ chế bảo vệ nhân quyền mạnh mẽ và hiệu quả hơn trong tương lai.

06/10/2025
Luận văn cơ chế bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền khu vực asean

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ CÁC CƠ CHẾ BẢO VỆ VÀ THÚC ĐẨY NHÂN QUYỀN QUỐC TẾ VÀ KHU VỰC 1. Nhận thức về nhân quyền và cơ chế bảo vệ, thúc đẩy nhân quyền 1. Nhân quyền Ý thức về quyền con người và việc thực hiện quyền con người là một quá trình phát triển lâu dài gắn với lịch sử phát triển của loài người qua các hình thái kinh tế-xã hội cho đến khi quyền con người đã trở thành giá trị chung của nhân loại như ở thời điểm hiện nay. Khái niệm quyền con người có nguồn gốc từ thời Hy Lạp cổ dưới dạng các quyền tự nhiên như quyền được sống.

Dưới chế độ chiếm hữu nô lệ, người nô lệ không được coi là con người; họ sống với tình trạng vô quyền. Chế độ phong kiến so với chế độ nô lệ đã là một bước tiến trong việc giải phóng con người, tuy nhiên con người dưới chế độ phong kiến vẫn chỉ được coi là “thần dân”. Giai cấp tư sản là lực lượng nêu cao ngọn cờ nhân quyền với các tư tưởng tự do, bình đẳng, bác ái, công lý, vốn là yêu cầu bức thiết của nhân dân lao động, tuyệt đối hoá tự do cá nhân, nhấn mạnh yếu tố cá nhân trong khái niệm quyền con người. Lần đầu tiên các quyền con người được chính thức ghi trong các văn kiện quan trọng như Tuyên ngôn độc lập của Mỹ 1776, Tuyên ngôn về nhân quyền và dân quyền của Pháp 1789.

Tuy vậy, ở thời kỳ đầu, giai cấp tư sản chủ yếu nhấn mạnh các quyền dân sự, chính trị, coi nhẹ quyền kinh tế, văn hoá, xã hội - cơ sở và điều kiện quan trọng để người lao động thoát khỏi đói nghèo và bị bóc lột. Cách mạng tháng 10 Nga đã tạo nên một phạm trù mới về quyền con người: đó là các quyền kinh tế, văn hoá, xã hội. Sau chiến tranh thế giới thứ 2, các nước XHCN đã đi đầu trong việc nêu bật các quyền dân tộc cơ bản như bộ phận thiết yếu của các 6 quyền tập thể, đưa ra cách đề cập toàn diện và biện chứng hơn về nhân quyền. Cùng với sự phát triển kinh tế-xã hội của loài người, nội dung các quyền con người tiếp tục phát triển.

Mặc dù vậy, cho đến nay, vẫn chưa có một định nghĩa triết học "kinh điển" nào về quyền con người. Ngay cả những nhà tư tưởng lớn như Lôccơ, Rútxô. và sau này Mác, Ăng ghen , Lênin cũng không đưa ra một định nghĩa nào về khái niệm này giống như cách làm thông thường đối với các khái niệm triết học khác. Chúng ta thường chỉ thấy các định nghĩa kiểu liệt kê, ví dụ như "quyền con người là quyền.”, chẳng hạn, Lốccơ nói: "quyền tự nhiên của con người là quyền sống, quyền tự do, quyền tư hữu”.

Hiến pháp 1791 của Pháp viết quyền con người - đó là “quyền tự do, sở hữu, được an toàn và chống lại áp bức". Tuyên ngôn Độc lập của Mỹ 1776 viết: quyền con người - đó là "các quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc". Học giả Trung Quốc Đồng Vân Hồ quan niệm: "có thể nói gọn lại, nhân quyền là quyền tồn tại, phát triển một cách tự do, bình đẳng" [6]. Xét tổng quát, các quan điểm về quyền con người thường đi theo những khuynh hướng sau:  Khuynh hướng “quyền tự nhiên”: Cho rằng quyền con người là "tự nhiên", "trời phú” cho mọi người ngay từ khi ra đời.

Ở Trung Quốc, Mặc Tử (479-381 trước Công nguyên) đã cho rằng quyền bình đẳng tự nhiên của con người đó là "ý trời". Theo đó, mỗi người đều có quyền tham gia công việc nhà nước tuỳ theo đạo đức và tài năng của họ, chứ không phải do dòng dõi quyết định. Cũng như vậy, mỗi người đều có các quyền giống nhau và đều bị trừng phạt nếu phạm tội. Ở Hy Lạp cổ đại, các nhà triết học ngụy biện như Ăngtiphôn, Ankiđan cũng có những tư tưởng tương tự.

Ở châu Âu, kể từ thời Phục hưng trở đi, tư tưởng về quyền tự nhiên ngày càng trở nên phổ biến. Những đại biểu xuất sắc là Lôccơ (Anh), Rútxô (Pháp), Xpinôda (Hà lan), I. 7 Can tơ, Pruphenđóocphơ (Đức), Jepphécxơn (Mỹ). Những điều viết về quyền con người trong Hiến pháp 1791 của Pháp, Tuyên ngôn Độc lập 1776 của Mỹ đều theo quan điểm quyền tự nhiên.

Về mặt xã hội, thuyết quyền tự nhiên mang ý nghĩa phản kháng. Nó là tư tưởng của các lực lượng tiến bộ chống lại trật tự xã hội bất công, bất bình đẳng (xã hội chiếm hữu nô lệ và xã hội phong kiến sau này) [6]. Vì thế, không chỉ trong quá khứ, mà cả ngày nay thuyết này vẫn có ý nghĩa và ảnh hưởng. Thuyết quyền tự nhiên có điểm tích cực là đề cao con người với tư cách là sản phẩm cao nhất, tinh tuý nhất của sự phát triển tự nhiên, nhưng nhược điểm của nó là che lấp nguồn gốc xã hội của quyền con người và do đó không thấy tính lịch sử, tính giai cấp, sự phát triển trong những đòi hỏi về quyền con người.

 Khuynh hướng “quyền thực định” (hay “quyền pháp lý”): Trái với khuynh hướng quyền tự nhiên, khuynh hướng quyền thực định coi quyền con người là tất cả những gì mà nhà nước thông qua pháp luật để quy định cho cá nhân. Chỉ những gì pháp luật cho phép tự do làm hay không được làm thì mới là quyền con người, và chỉ được coi là quyền con người khi một hành vi hay một yêu cầu của cá nhân là hợp pháp. Khuynh hướng thực định có điểm hợp lý là đã gắn quyền con người với pháp luật, với ý chí mà nhà nước (mà điều này thì không thể bỏ qua được, vì quyền con người phải tồn tại dưới hình thức quy phạm pháp luật thì mới có thể được bảo đảm thực thi) nhưng nó cũng có nhược điểm là chỉ coi ý chí nhà nước là nguồn gốc của quyền con người. Khuynh hướng này coi trọng tính hợp pháp của quyền, song không để ý đến tính hợp lý của nó - cái mà nhờ đó, ngay cả những đòi hỏi, những nhu cầu chính đáng cho cuộc sống (nhưng chưa được pháp luật ghi nhận) cũng phải được coi là quyền con người.

Do đó, không thể coi quyền con người chỉ là cái được phép làm, được hưởng theo pháp luật, mà còn cả cái đáng được làm, đáng được hưởng (những cái chưa được pháp luật khẳng định, nhưng sẽ phải khẳng định). 8  Khuynh hướng “kinh tế”: coi quyền con người là những gì được phép làm nảy sinh từ nhu cầu của hoạt động sản xuất, kinh doanh. Nói cách khác, khuynh hướng này coi nguồn gốc của quyền con người là kinh tế. Không phải “trời phú” tự nhiên, cũng không phải do nhà nước ban phát, mà chính đời sống kinh tế làm nảy sinh ra các quyền con người.

Tác giả người Trung Quốc Từ Sùng Ôn viết: "Nhân quyền, suy cho cùng bắt nguồn từ điều kiện kinh tế-xã hội, phản ánh lợi ích cơ bản của một giai cấp nhất định" [8, tr. Khuynh hướng kinh tế có điểm hợp lý ở chỗ, nó cho thấy nguồn gốc của quyền con người là bản thân đời sống xã hội của con người. Nó tước bỏ cái vỏ "thần thánh", "tự nhiên", không giải thích được của quyền con người, trả quyền con người về với đời sống thực tại của con người. Theo khuynh hướng này, có thể đi đến quan điểm duy vật lịch sử về vấn đề quyền con người.

Nó cũng cho thấy tính giai cấp trong những đòi hỏi về quyền con người. Song, sẽ là không đầy đủ nếu coi quyền con người chỉ có nguồn gốc kinh tế. Quyền con người còn bao hàm những yêu cầu về danh dự, nhân phẩm, về đời sống tinh thần, tình cảm của con người., nghĩa là những điều nằm ngoài phạm trù kinh tế.  Khuynh hướng “quan niệm": cho rằng quyền con người là tất cả những gì mà con người cho là cần thiết và có giá trị đối với cuộc sống con người.

Theo khuynh hướng này, mọi quyền lợi, nhu cầu, lợi ích và những giá trị tinh thần đều có thể trở thành quyền con người nếu như người ta quan niệm như vậy. Ở đây, xét về mặt chủ quan, khía cạnh giá trị của quyền con người là điều cần thiết, bởi khác với các quan hệ xã hội hiện thực luôn hiện ra trước nhận thức con người như cái gì đó độc lập, khách quan không tuỳ thuộc vào quan niệm có trước, quyền con người trước khi trở thành hiện thực, thành nguyên tắc mà quan hệ giữa người với người, giữa nhà nước và cá nhân, thì trước hết phải trở thành quan niệm của chính con người, nghĩa là được con người coi là cái thiết yếu, cái cần phải như vậy - cần cho sự tồn tại, sự phát 9 triển toàn diện của con người không chỉ về đời sống vật chất và cả về đời sống tinh thần nữa. Trong thực tế, quyền con người luôn gắn với quan niệm chủ quan, với các giá trị như vậy, cho nên một mặt, chúng ta phải thừa nhận những quan niệm mang tính nhân loại về quyền con người, và mặt khác, nhiều khi chúng ta phải đối mặt với tình trạng là đôi khi nhân danh quyền con người, các cá nhân, các nhóm người, vì lợi ích riêng của mình đã đưa ra những đòi hỏi vô lý, trái với lợi ích chung của cộng đồng. Do đó, vấn đề quyền con người thường trở thành vấn đề gây tranh cãi trên trường quốc tế, nhất là khi nó được lồng vào một động cơ chính trị nào đó.

Tóm lại, quyền con người là vấn đề phức tạp, đa diện, chứa đựng những mặt đối lập, mâu thuẫn, nhưng không loại trừ nhau. Đó là các mặt khách quan và chủ quan, tự nhiên và xã hội, kinh tế và tinh thần, văn hoá và chính trị, đạo lý và luật pháp. Nó cũng là sự kết hợp giữa các yếu tố quốc tế và dân tộc, giai cấp và nhân loại, v. Khi xem xét quyền con người, chúng ta phải phân biệt rõ bản chất và hiện tượng, nội dung và hình thức, nguồn gốc và sự phát triển của nó.

Xuất phát từ tất cả những khía cạnh nêu trên, có thể nói rằng quyền con người chẳng qua là sự tự ý thức của con người về những giá trị, những nhu cầu sống cơ bản, phù hợp với trình độ phát triển mang tính thời đại của xã hội loài người. Nói về quyền con người cần phải đề cập đến hai vấn đề cơ bản sau đây: - Vấn đề tự do: người ta thường đồng nhất quyền con người với tự do cá nhân và ngược lại. Một nhà lý luận hiện đại người Pháp, ông Morangie khẳng định: “về một số mặt, hai từ này là hai từ đồng nghĩa" [8, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ