QUA TRÌNH CHUYỂN ĐỔI QUAN HỆ HOA KỲ - IRAN: TỪ ĐỒNG MINH SANG ĐOẠN TUYỆT NGOẠI GIAO (1953-1981)

Khám phá quá trình chuyển đổi quan hệ Hoa Kỳ - Iran (1953-1981), từ đồng minh thân thiết đến đoạn tuyệt ngoại giao. Phân tích nguyên nhân và hệ quả.

Chuyên ngành

Quan Hệ Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nghiên cứu
97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ của đề tài

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nguồn tài liệu. Lịch sử nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của khóa luận. Cấu trúc khóa luận

1. CHƯƠNG 1: QUAN HỆ ĐỒNG MINH HOA KỲ - IRAN TRƯỚC CÁCH MẠNG HỒI GIÁO (1953-1978)

1.1. Những nhân tố tác động dẫn đến việc thiết lập quan hệ giữa Hoa Kỳ và Iran

1.2. Tình hình thế giới

1.3. Quan điểm của chính quyền Hoa Kỳ về việc thiết lập quan hệ với Iran

1.4. Sự tham gia của CIA (Hoa Kỳ) trong kế hoạch lật đổ Thủ tướng Iran Mohammad Mosaddegh năm 1953

1.5. Một số biểu hiện của quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Iran (1953-1978)

1.6. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CÁCH MẠNG HỒI GIÁO VÀ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUAN HỆ ĐỒNG MINH HOA KỲ - IRAN (1978-1979)

2.1. Cuộc cách mạng Hồi giáo ở Iran (1978-1979)

2.2. Nguyên nhân dẫn đến cuộc cách mạng Hồi giáo

2.3. Diễn biến và kết quả của cuộc cách mạng Hồi giáo

2.4. Ảnh hưởng của cuộc cách mạng Hồi giáo đến quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Iran

2.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: CUỘC KHỦNG HOẢNG CON TIN VÀ QUÁ TRÌNH ĐOẠN TUYỆT NGOẠI GIAO GIỮA HOA KỲ - IRAN (1979-1981)

3.1. Cuộc khủng hoảng con tin năm 1979

3.2. Nguồn gốc cuộc khủng hoảng

3.3. Sự kiện chiếm giữ Đại sứ quán, mở đầu cho cuộc khủng hoảng kéo dài 444 ngày

3.4. Phản ứng của Iran đối với cuộc khủng hoảng con tin

3.5. Các phản ứng của Hoa Kỳ đối với hành động bắt giữ công dân Hoa Kỳ của Iran

3.6. Đàm phán với chính phủ Khomeini

3.7. Lập kế hoạch cho nhiệm vụ giải cứu

3.8. Hoa Kỳ quyết định chấm dứt quan hệ ngoại giao với Iran

3.9. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chuyển Đổi Quan Hệ Mỹ Iran 1953 1981

Chủ đề Chuyển Đổi Quan Hệ Hoa Kỳ - Iran (1953-1981): Từ Đồng Minh Đến Đoạn Tuyệt Ngoại Giao là một giai đoạn then chốt trong lịch sử thế giới. Mối quan hệ từng nồng ấm giữa Mỹ và Iran trải qua biến động lớn, chuyển từ đồng minh thân thiết thành đối đầu căng thẳng. Giai đoạn này chứng kiến nhiều sự kiện quan trọng như Cuộc đảo chính 1953 ở Iran, Cách mạng Hồi giáo Iran (1979)Cuộc khủng hoảng con tin ở Iran. Phân tích sự chuyển đổi này giúp hiểu rõ hơn về địa chính trị Trung Đông và chính sách đối ngoại của Mỹ. Sự kiện này không chỉ định hình khu vực mà còn tác động sâu sắc đến quan hệ quốc tế. Hiểu rõ lịch sử quan hệ Mỹ-Iran là cần thiết để giải quyết các thách thức hiện tại.

1.1. Quan hệ Mỹ Iran trước cách mạng Hồi giáo Nền tảng ban đầu

Trước năm 1953, quan hệ Mỹ-Iran được xây dựng trên cơ sở hợp tác kinh tế và chính trị. Mỹ xem Iran như một đồng minh quan trọng trong việc kiềm chế ảnh hưởng của Liên Xô ở khu vực Trung Đông. Sự hợp tác này thể hiện qua các dự án phát triển kinh tế và viện trợ quân sự. Tuy nhiên, sự can thiệp của Mỹ vào chính trị nội bộ Iran dần nhen nhóm sự bất mãn trong dân chúng. Đây là một yếu tố quan trọng dẫn đến sự thay đổi trong quan hệ sau này. Theo tài liệu gốc, giai đoạn này đánh dấu sự khởi đầu của mối quan hệ đặc biệt, song cũng tiềm ẩn những mâu thuẫn.

1.2. Tác động của dầu mỏ đến quan hệ Mỹ Iran Yếu tố then chốt

Dầu mỏ đóng vai trò quan trọng trong quan hệ Mỹ-Iran. Iran là một trong những quốc gia giàu tài nguyên dầu mỏ nhất thế giới. Mỹ có nhu cầu lớn về dầu mỏ. Điều này tạo nên sự phụ thuộc lẫn nhau. Mỹ muốn đảm bảo nguồn cung dầu ổn định từ Iran. Iran cần vốn và công nghệ để khai thác dầu mỏ. Tuy nhiên, việc kiểm soát tài nguyên dầu mỏ cũng tạo ra những căng thẳng. Các công ty dầu mỏ phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có ảnh hưởng lớn đến ngành dầu mỏ Iran. Điều này gây ra sự bất bình trong một bộ phận dân chúng và giới chính trị Iran.

II. CIA và Sự Can Thiệp Cuộc Đảo Chính 1953 ở Iran

Cuộc đảo chính 1953 ở Iran là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử quan hệ Mỹ-Iran. CIA đóng vai trò then chốt trong việc lật đổ chính phủ dân cử của Thủ tướng Mohammad Mosaddegh. Mosaddegh chủ trương quốc hữu hóa ngành dầu mỏ, điều này đe dọa lợi ích của các công ty dầu mỏ phương Tây. Mỹ lo ngại rằng Mosaddegh sẽ ngả về phía Liên Xô. Vì vậy, CIA phối hợp với chính phủ Anh tiến hành Operation Ajax để lật đổ Mosaddegh. Sự kiện này gây ra sự bất mãn sâu sắc trong dân chúng Iran và làm suy yếu nền tảng quan hệ song phương. "Hoa (AB Hoa Sg lãnh Ci Hoa —————" (Trích dẫn từ tài liệu gốc cần tìm chính xác).

2.1. Vai trò của CIA trong cuộc đảo chính 1953 Phân tích chi tiết

CIA đã sử dụng nhiều phương pháp để thực hiện cuộc đảo chính. Bao gồm tuyên truyền, hối lộ và tổ chức các cuộc biểu tình. CIA tài trợ cho các nhóm đối lập và lực lượng quân sự để lật đổ chính phủ Mosaddegh. Cuộc đảo chính diễn ra thành công, Shah Pahlavi được đưa trở lại nắm quyền. Tuy nhiên, sự can thiệp của Mỹ bị coi là vi phạm chủ quyền của Iran và gây ra sự phẫn nộ trong dân chúng. Các tài liệu giải mật cho thấy mức độ can thiệp sâu rộng của CIA.

2.2. Ảnh hưởng của cuộc đảo chính 1953 Hậu quả lâu dài

Cuộc đảo chính 1953 có những hậu quả lâu dài đối với quan hệ Mỹ-Iran. Nó làm suy yếu niềm tin của người dân Iran vào Mỹ. Nó tạo ra một tiền lệ cho sự can thiệp của Mỹ vào chính trị nội bộ các nước khác. Nó cũng củng cố quyền lực của Shah Pahlavi, người trở thành một đồng minh thân cận của Mỹ. Tuy nhiên, sự cai trị độc đoán của Shah Pahlavi và sự ủng hộ của Mỹ đối với ông ta càng làm gia tăng sự bất mãn trong dân chúng và dẫn đến Cách mạng Hồi giáo Iran sau này.

III. Shah Pahlavi và Quan Hệ Với Mỹ Chính Sách Hậu Quả

Dưới thời Shah Pahlavi, quan hệ Mỹ-Iran đạt đến đỉnh cao. Mỹ cung cấp viện trợ kinh tế và quân sự lớn cho Iran. Iran trở thành một đồng minh quan trọng của Mỹ trong khu vực Trung Đông. Shah Pahlavi theo đuổi chính sách hiện đại hóa đất nước, dựa trên mô hình phương Tây. Tuy nhiên, chính sách này gây ra những bất bình đẳng xã hội và làm gia tăng sự phản đối từ các nhóm tôn giáo và chính trị. Sự cai trị độc đoán của Shah Pahlavi và sự ủng hộ của Mỹ đối với ông ta càng làm gia tăng sự bất mãn trong dân chúng. Các chính sách của Shah Pahlavi đã tạo ra sự phân cực trong xã hội Iran.

3.1. Chính sách của Mỹ đối với Iran thời Shah Đánh giá toàn diện

Chính sách của Mỹ đối với Iran dưới thời Shah Pahlavi tập trung vào việc duy trì ổn định khu vực và đảm bảo nguồn cung dầu mỏ. Mỹ ủng hộ Shah Pahlavi bằng viện trợ kinh tế và quân sự, giúp ông ta củng cố quyền lực. Tuy nhiên, Mỹ không quan tâm đến những vấn đề xã hội và chính trị nội bộ của Iran, điều này gây ra sự bất mãn trong dân chúng. Sự ủng hộ vô điều kiện của Mỹ đối với Shah Pahlavi bị chỉ trích là mù quáng và thiển cận.

3.2. Tình hình kinh tế Iran dưới thời Shah Thành tựu và bất cập

Dưới thời Shah Pahlavi, kinh tế Iran có những bước phát triển đáng kể nhờ vào nguồn thu từ dầu mỏ. Tuy nhiên, sự phát triển này không đồng đều và tạo ra những bất bình đẳng xã hội. Phần lớn lợi nhuận từ dầu mỏ tập trung vào tay một số ít người, trong khi phần lớn dân chúng vẫn sống trong nghèo đói. Sự bất bình đẳng này là một trong những nguyên nhân dẫn đến Cách mạng Hồi giáo Iran.

3.3. Tổ chức SAVAK Công cụ trấn áp của Shah Pahlavi

SAVAK là cơ quan tình báo và an ninh của Iran dưới thời Shah Pahlavi. SAVAK được biết đến với những hành vi đàn áp tàn bạo đối với các đối tượng chính trị và tôn giáo. SAVAK sử dụng tra tấn, giam giữ và hành quyết để dập tắt các phong trào phản đối chính phủ. Hoạt động của SAVAK càng làm gia tăng sự phẫn nộ trong dân chúng và thúc đẩy Cách mạng Hồi giáo Iran.

IV. Nguyên Nhân và Diễn Biến Cách Mạng Hồi Giáo Iran 1979

Cách mạng Hồi giáo Iran (1979) là một sự kiện chấn động thế giới. Nó lật đổ chế độ Shah Pahlavi và thiết lập một nhà nước Hồi giáo. Nhiều yếu tố dẫn đến cuộc cách mạng, bao gồm sự bất mãn với chế độ độc tài của Shah Pahlavi, sự bất bình đẳng xã hội, sự can thiệp của Mỹ và sự trỗi dậy của Phong trào Hồi giáo Iran do Ayatollah Khomeini lãnh đạo. Cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cục diện chính trị của Iran và khu vực Trung Đông. Nó cũng đánh dấu sự kết thúc của mối quan hệ đồng minh giữa Mỹ và Iran.

4.1. Phong trào Hồi giáo Iran Nền tảng tư tưởng và lực lượng chính

Phong trào Hồi giáo Iran là một phong trào chính trị và tôn giáo dựa trên hệ tư tưởng Hồi giáo Shiite. Phong trào này do Ayatollah Khomeini lãnh đạo và có ảnh hưởng sâu rộng trong xã hội Iran. Phong trào Hồi giáo Iran chủ trương lật đổ chế độ Shah Pahlavi và thiết lập một nhà nước Hồi giáo dựa trên luật Sharia.

4.2. Sự trỗi dậy của Ayatollah Khomeini Lãnh đạo tinh thần của cuộc cách mạng

Ayatollah Khomeini là một nhà lãnh đạo tôn giáo và chính trị có ảnh hưởng lớn trong lịch sử Iran. Ông là người lãnh đạo tinh thần của Cách mạng Hồi giáo Iran. Khomeini chủ trương lật đổ chế độ Shah Pahlavi và thiết lập một nhà nước Hồi giáo dựa trên luật Sharia. Tư tưởng của Khomeini có ảnh hưởng sâu rộng trong xã hội Iran và trở thành nền tảng tư tưởng của nhà nước Hồi giáo.

4.3. Chính sách đối ngoại của Ayatollah Khomeini Chống Mỹ và ủng hộ cách mạng

Chính sách đối ngoại của Ayatollah Khomeini tập trung vào việc chống Mỹ và ủng hộ các phong trào cách mạng Hồi giáo trên thế giới. Khomeini coi Mỹ là "Đế quốc vĩ đại" và là kẻ thù của Hồi giáo. Ông kêu gọi các quốc gia Hồi giáo đoàn kết chống lại Mỹ và các thế lực phương Tây. Chính sách đối ngoại của Khomeini đã làm gia tăng căng thẳng giữa Iran và Mỹ và các nước phương Tây.

V. Đỉnh Điểm Chia Rẽ Cuộc Khủng Hoảng Con Tin ở Iran 1979 1981

Cuộc khủng hoảng con tin ở Iran (1979-1981) là một sự kiện then chốt đánh dấu sự đoạn tuyệt hoàn toàn trong quan hệ Mỹ-Iran. Sau Cách mạng Hồi giáo Iran, một nhóm sinh viên Iran xông vào Đại sứ quán Mỹ ở Tehran và bắt giữ 52 nhà ngoại giao Mỹ làm con tin. Cuộc khủng hoảng kéo dài 444 ngày và gây ra sự phẫn nộ lớn trong dư luận Mỹ. Mỹ áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với Iran và tiến hành một chiến dịch giải cứu con tin thất bại. Cuộc khủng hoảng con tin đã làm sâu sắc thêm sự thù địch giữa Mỹ và Iran và khiến quan hệ song phương trở nên tồi tệ hơn bao giờ hết.

5.1. Tổng thống Jimmy Carter và Iran Phản ứng và thất bại ngoại giao

Tổng thống Jimmy Carter đã cố gắng giải quyết Cuộc khủng hoảng con tin ở Iran bằng con đường ngoại giao. Tuy nhiên, những nỗ lực của ông không thành công. Carter đã áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với Iran và tiến hành một chiến dịch giải cứu con tin thất bại. Cuộc khủng hoảng con tin đã gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của Carter và góp phần vào thất bại của ông trong cuộc bầu cử tổng thống năm 1980.

5.2. Đàm phán giải cứu con tin Mỹ ở Iran Quá trình và kết quả

Quá trình đàm phán giải cứu con tin Mỹ ở Iran diễn ra vô cùng khó khăn và phức tạp. Các bên liên quan bao gồm Mỹ, Iran và Algeria (đóng vai trò trung gian). Các cuộc đàm phán kéo dài nhiều tháng và trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm. Cuối cùng, các con tin Mỹ được trả tự do vào ngày 20 tháng 1 năm 1981, cùng ngày Ronald Reagan nhậm chức Tổng thống Mỹ.

5.3. Tác động của cuộc khủng hoảng con tin đến chính trị Mỹ Hậu quả lâu dài

Cuộc khủng hoảng con tin ở Iran có những tác động lâu dài đến chính trị Mỹ. Nó làm gia tăng sự ngờ vực của người Mỹ đối với Iran và các nước Hồi giáo. Nó cũng thúc đẩy sự trỗi dậy của chủ nghĩa tân bảo thủ trong chính trị Mỹ. Cuộc khủng hoảng con tin cũng củng cố quan điểm rằng Mỹ cần phải cứng rắn hơn trong chính sách đối ngoại của mình.

VI. Hậu Quả Đoạn Tuyệt Quan Hệ Mỹ Iran Sau 1981 Tương Lai

Sau năm 1981, quan hệ Mỹ-Iran tiếp tục căng thẳng và đối đầu. Mỹ áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với Iran và cáo buộc Iran ủng hộ khủng bố. Iran cáo buộc Mỹ can thiệp vào công việc nội bộ của Iran và ủng hộ các thế lực thù địch. Hai nước không có quan hệ ngoại giao chính thức và thường xuyên đối đầu nhau trong khu vực Trung Đông. Tương lai của quan hệ Mỹ-Iran vẫn còn nhiều bất định. Tuy nhiên, việc hiểu rõ lịch sử quan hệ Mỹ-Iran là cần thiết để giải quyết các thách thức hiện tại và xây dựng một tương lai hòa bình hơn.

6.1. Chính sách can thiệp của Mỹ ở Trung Đông Đánh giá tác động

Chính sách can thiệp của Mỹ ở Trung Đông đã gây ra nhiều tranh cãi và phản ứng trái chiều. Một số người cho rằng Mỹ can thiệp để bảo vệ lợi ích quốc gia và duy trì ổn định khu vực. Những người khác cho rằng Mỹ can thiệp để áp đặt ý chí của mình lên các nước khác và gây ra bất ổn khu vực. Việc đánh giá tác động của chính sách can thiệp của Mỹ ở Trung Đông là một vấn đề phức tạp và đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng.

6.2. Chương trình hạt nhân Iran Mối đe dọa và nỗ lực giải quyết

Chương trình hạt nhân Iran là một vấn đề gây tranh cãi lớn trên thế giới. Mỹ và các nước phương Tây lo ngại rằng Iran đang phát triển vũ khí hạt nhân. Iran khẳng định rằng chương trình hạt nhân của mình chỉ nhằm mục đích hòa bình. Các bên đã nỗ lực đàm phán để giải quyết vấn đề này, nhưng vẫn còn nhiều bất đồng.

6.3. JCPOA Kế hoạch hành động chung toàn diện Cơ hội hòa giải đã mất

JCPOA (Kế hoạch hành động chung toàn diện) là một thỏa thuận quốc tế được ký kết giữa Iran và các cường quốc thế giới (bao gồm Mỹ) vào năm 2015. Theo thỏa thuận này, Iran đồng ý hạn chế chương trình hạt nhân của mình để đổi lấy việc dỡ bỏ các biện pháp trừng phạt kinh tế. Tuy nhiên, Mỹ đã rút khỏi JCPOA vào năm 2018 và áp đặt lại các biện pháp trừng phạt đối với Iran. Tương lai của JCPOA vẫn còn nhiều bất định.

26/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời kỳ “chiến tranh trên bở vực" giữa hai siêu cường - Chiến tranh Lạnh. Từ năm 1945 đến trước tháng 3 năm 1947, Hoa Kỷ và Liên Xô đều đem đến sự đe dọa, hành động cứng rắn giảnh cho đối phương mã chưa hễ phát động chiến tranh Lạnh. Một số các sự kiện và hành động của Liên Xô tử sau Chiễn tranh thê giới thứ hai đã tác động lớn đến sự kiện tháng 3 năm 1947, thông điệp của Truman phát biểu trước Quốc hội Mỹ đã mớ đầu cho thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Năm 1946, Tổng thống Truman đã viết thư cho Ngoại trưởng James Bymes về việc ông đã đưa ra đường lối quá mềm mỏng đối với Moscow, Truman vi "Trừ khi Nga phải ¡ mặt với nắm đấm sắt và ngôn ngữ mạnh mẽ, một cuộc chiến khác sẽ xây ra.

Tôi mệt mí ì phải chiều chuộng Liên Xô rồi (Gasiorowski & Byrne, 2004, p. Đáp trả về phía Hoa Kỳ, Stalin đã có một bài phát biểu tô rõ sự cham đứt cho mỗi quan hệ đồng minh thời chiến, tái khẳng định chủ nghĩa Mác Lênin, chi trích phương Tây và lời kêu gọi nhân dan Liên Xô sẵn sảng cho một cuộc chiến trong tương lai (Gasiorowski & Byme, 2004, p. Thắm phán Tỏa án Tối cao William O. Douglas đã gọi đó là "Lời tuyên bố về Thế chiến 3” (Gasiorowski & Byme, 2004, p.

Đầu tháng 3/1946, cựu Thủ tướng Anh Winston Churchill đã có bài phát biểu nỗi tiếng "Bức mản sắt" ở Fulton, Missouri với những lời lên án chính sách của Liên X6: “Tir Stettin 6 Baltic ti Trieste & Adriatic, một bức màn sắt đã buông xuống trên khắp lục địa” (Nguyễn Thị Kim Phụng, 2018). Cựu Thủ tướng đã không ngừng ca ngợi nước Mỹ đang đứng "ở đỉnh cao của quyền lực thế giới” trước sự chứng kiến của Truman và bắt đầu lên án. cảnh báo về chính sách bành trướng của Liên Xô. Ngoài "bức màn sắt” đã buông xuống Đông Âu, ông còn nói về "đạo quân thứ năm của cộng sản” đang hoạt động trên khắp Tây Âu và Nam Âu (Nguyễn Thị Kim Phụng, 2018).

sự phát triển của Liên Xô củng một hệ thống đổi lập với phương Tây đã khiến cho Hoa Kỳ bắt đầu lo ngại mỗi đe dọa tiểm tảng này, Do đó, dù đã thiết lập hệ i Thé cl ï siêu cườ thức được vai trò lãnh đạo, hệ thống mả mình đang đại diện không thể cùng tốn tại. Hoa Kỳ đã bất đầu những động thái tử lời nói cho đến những hành động cứng rắn chống Liên Xô thông qua thông điệp của Tổng thống Truman đánh dấu thời kỳ chạy đua quyết liệt nhất giữa hai siêu cường, Cùng với lời nói, Liên Xô đang cỏ những hành động nhằm thay đối cần cân quyền lực vẻ phía mình như việc can thiệp, mở rộng quyền ảnh hưởng, kiểm soát đến Azerbaijan (phia Bắc Iran). Liên Xô đã hậu thuẫn, thành lập nước Công hòa Dân chi: Azerbaijan; đến ngảy phải rút quản khỏi miễn Bắc Iran (theo thỏa thuận với Shah Iran), lực lượng Hồng quân Liên Xô gây nhiễu trở ngại cho chính quyền Tehran thiết lập và gỡ bỏ các chính phủ tự trị. do Liên Xô hỗ trợ.

Iran, dưới sự khuyến khích của Washington, đã dua vin dé nảy lên Liên Hợp Quốc (vừa mới thành. lập vào 10/1945) nhằm giải quyết. Thủ tướng Iran lúc đó là Ahmad Qavam đã tới Moscow để thỏa thuận về vấn để dẫu mỏ, đến tháng 5/1946, Stalin mới hoàn tắt việc. rút quân khỏi Azerbaijan (Gasiorowski & Byme, 2004, p.

Mặc dù đã rút quần theo thỏa thuận, Liên Xô vẫn duy tri sự ảnh hưởng, kiểm soát tại Iran. Sự can thiệp. của Liên Xổ vào Iran là một trong những hành động đáp trả đầu tiên về phía Nhà Trắng. Chưa dừng lại ở Iran, Liên Xô tiếp tục lôi kéo, giành quyền kiểm soát ở Thỏ Nhĩ Kỳ và Hy Lạp.

Vào tháng 8/1946, Liên Xô yêu cầu Thổ Nhĩ Kỳ cấp quyễn quân sự để vào eo biển Dardanelles. Trước đề xuất của Điện Kremli vẻ việc bảo vệ eo biển với Thỏ Nhĩ Kỳ, Hoa Kỳ hiểu rõ đây là một động thải nhằm phục vụ cho mục đích của Liên Xí tiếp cận tới Địa Trung Hải thông qua Biển Đen hay như Truman viết sau nay: "theo diễn biến tự nhiên của các sự kiện, kết quả là Hy Lạp vả toàn bột vùng. Cận và Trung Đông nằm dưới sự kiểm soát của Liên Xô” (Gasiorowski & Byme, 2004, p. Ở Hy Lạp, cuộc nội chiến bùng nỗ vào cuối tháng 11/1946, mặc dù chưa nhận thấy được bình bỏng của Liên Xô “nhúng tay” vào đất nước này nhưng các quan chức Hoa Kỳ đã sớm nhận thấy điều tương đồng đã diễn ra ở Azerbaijan (phía Bắc Iran).

Ho sớm nhận thấy sự tổn tại của Đảng Cộng sản khuyến khích phong trảo ly khai ở phia Bắc Hy Lạp. Diễu nảy khiến chính phủ Hoa Kỳ lo ngại không thể kiểm soát được sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản, sự ải nh hướng của Liên Xô sang các đặc biệtlà “Các quốc gỉ : ộ h huang của Moscow (Lé Phung Hoang, 2009, tr. Sự lo ngại của Washington đã sớm thúc đẩy cho những hành động nhằm thu. hẹp ảnh hưởng của Liên Xô đổi với *Các quốc gia mạn Bắc”.

Với trường hợp của Hy Lap và Thổ Nhĩ Kỳ, Tổng thông Truman đã yêu cẩu Quốc hội Mỹ viện trợ khẩn cấp “NothersTie Si” gm HỆ Lợp, Thể Nhĩ Ký vã re 400 triệu USD cho hai nước nảy thông qua học thuyết mang tên ông (Truman Doetine), điều nảy giúp cho hai nước này không “ngả” về phía Liên Xô. Học thuyết Truman ra đời ngày 12/3/1947 đã đánh dấu sự khởi phát của Chiến tranh Lạnh, thể hiện quan điểm cứng rắn của vị Tổng thông trước xu thể có quá nhiều quốc gia chưa biét “nga” theo Hoa Kỳ hay Liên Xô. Còn với Iran, Hoa Kỷ cũng khẳng định vị thế của mình các khoản đầu tư: Ngày 20/6/1947, Mỹ kí với Iran một hiệp định về việc Mỹ sẽ cung cấp viện trợ. viện trợ kính tế, Ngày 22/10/1947, Quốc hội Iran thông qua “Bao luật phục hồi quyền của nhân dân Iran di voi các tải nguyên tự nhiên của minh”.

văn kiện pháp li này, Quốc hội đã biểu quyết bác bỏ bản Hiệp định mà Liên Xô và Iran kí ngày 4/4/1946, trong lúc vẫn để nguyên hợp đông nhượng quyền khai thác dẫu lửa đã kí với Anh hỗi thập niền 1930, Dù quan hệ giữa Liên Xô và Iran vi thể mã trở nên căng thing, Chính phủ Moskva không tìm cách can thiệp. (Lê Phụng Hoàng, 2009, tr51) Đầu năm 1950, quan hệ giữa Iran vả Anh ngày càng xấu đi khi công ty dầu Anh-lran (AIOC) không đem lại sự thỏa thuận có lợi cho phía Iran; này khiến ‘i i ết định quốc hữu hóa lu mỏ, Trước những diễn biến chung của cuộc tranh chấp Anh-Iran, chinh quyền Truman nhận thấy sự hiện điện của Hoa Kỳ lả cần thiết bởi: các công ty đầu mỏ của Hoa Kỷ cũng chịu sự ảnh hưởng trong cuộc tranh chấp ở Trung Đồng. xung đột giữa Anh và tran khong có lợi cho phương Tây mả chỉ có lợi cho sự tồn tại của Liên Xô? và cuối cùng, bồi cảnh đó sẽ tạo điều kiện cho Đảng Cộng sản (Tudeh) lên năm quyền 6 Teheran (Lé Phụng Hoảng, 2009, tr. Chinh quyển Truman đã can thiệp vào tranh chấp Anh- Tran, ban sự thu xếp đến từ Washington chưa đem lại sự én thỏa đặc biệt vào cuối năm 1951-đầu năm 1952, sự ủng hộ của nhân dân Iran giinh cho Mohammad Mosaddegh vẫn quá lớn xoay quanh vấn đề quốc hữu hóa đầu mỏ, Thời điểm đó, Mohammad Mosaddegh dii tin tin tuyén bd: “Tha déc lp va sin xudt chi mdi một tấn dẫu một nám, hơn lả sản xuất 32 triệu tắn, nhưng vẫn là nô lệ của Anh” (Lê Phụng ˆ Liên Xã c th việnxào Hhận ốc đã kí năm 193) với ựn để đt quần vận miễn Húc nước nấy Hoang, 2009, tr.

Mai dén cuéi nim 1952, Hoa Kỳ phải đưa ra một sự ôn thỏa chắc. chắn trong điều kiện Mohammad Mosaddegh cắt đứt quan hệ với Anh, tiến tới trao. đổi thương mại với Liên Xô tăng đến 60% (Lê Phụng Hoàng, 2009, tr. Hoa Kỳ đã tính toán đưa ra một phương án mua chuộc Mohammad Mosaddegh, giúp giảm bớt căng thẳng Anh-Iran và thái độ không thân với Liên Xô nhưng những thỏa thuận ngay sau đó vẫn không được phia Anh, Iran thực hiện.

Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Anh- Anthony Eden đã cho rằng “chúng ta nên để tâm nhiễu hơn đến việt kiểm những phương phán thay thế Mosaddeq. hơn là lo mua chuộc ông ta" (Lê Phụng Hoàng, 2009, tr. Mọi nỗ lực giải quyết cuối củng của chính phủ Truman chưa mang đến kết cục cho vấn để Anh-lran, điều nảy chỉ có thẻ được vị Tổng thống kế nhiệm. Eisenhower thực hi bằng một cuộc đảo chính chính quyền Mosaddeq.

Nhu vay, từ khi Chiến tranh Lạnh được phát động. thể giới đã bao trùm sự phan cực rõ ràng giữa Hoa Ky vả Liên Xô, giữa Tư bản chủ nghĩa và Xã hội chủ nghĩa. Hai siêu cường nảy không đối đầu qua các cuộc chiến tranh trực tiếp, thay vào đó lả các cuộc chiến tranh “ủy nhiệm” hoặc tranh giảnh quyền ảnh hưởng lên các khu vực của thể giới. Trung Đông, với sự tn tai cua Tran, lả một trong những điểm mà hai siêu cường hướng đến bởi tằm quan trọng chiến lược của quốc gia nảy, bởi nguồn dầu mỏ khủng lỗ, bởi những lợi ích quốc gia dân tộc mà hai bên tìm kiểm sự kiếm soát, Cuộc khủng hoáng & Azerbaijan (1945-1946) đã mình chứng rõ về sự can thiệp.

của Liên Xô vào vùng đất quan trọng nảy cùng những mong muốn kiểm soát giữa hai siêu cường, nhất là trong bối cảnh Chiến trạnh Lạnh ngảy cảng gia tăng, Với Liên Xô. "ngoài ệc sở hữu trữ lượng dẫu mỏ, Iran cỏn là vùng đệm quan trọng giữa Liên Xô với Vịnh Ba Tự, tiểu lục địa Án Độ” (Gasiorowski & Byme, 2004, p. Các quan chức Mỹ tin rằng Liên Xô đã mong muốn cỏ được một bến cảng, đặt các mỏ. dầu còn lớn hơn trên bán đảo Saudi, xa hơn hết là đe dọa đến các lợi ích quân sự và thương mại của Anh, Hoa Kỳ; với tham vọng to lớn đó, cá Washington và London đề Jin sang lam cho điều đó khôi ê xả i i & Byrne, 2004, p.

Tuy nhién, tir năm 1950, nhận thấy được trữ lượng dẫu mỏ không lễ ở Baku cùng việc muốn cái thiện quan hệ với Washington, Liên Xô không cồn can thiệp sâu vào. Iran, Điều này, tạo cơ hội cho Hoa Kỷ tiến sát tới chỉnh phủ Iran; đồng thời, Hoa Kỷ: từ chỗ không có quyền lợi đáng kế ở Iran, nay ngang hàng trong các hoạt động buôn ban dẫu mỏ. được xem là độc quyền đối với Anh tử lâu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ