Luận án tiến sĩ quá trình chuyển biến tư tưởng của nho sỹ việt nam trong 30 năm đầu thế kỷ xx

Luận án tiến sĩ phân tích quá trình chuyển biến tư tưởng của nho sỹ việt nam trong 30 năm đầu thế kỷ xx, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2011

235
4
1

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Cách nhận diện chuyển biến tư tưởng nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX

Chuyển biến tư tưởng của nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX là một quá trình phức tạp, phản ánh sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại. Trong bối cảnh xã hội Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc của thực dân Pháp và các trào lưu tư tưởng phương Tây, đội ngũ nho sĩ đầu thế kỷ XX đã trải qua sự khủng hoảng tư tưởng nghiêm trọng. Họ không chỉ phê phán các giá trị lạc hậu của tư tưởng nho sĩ Việt Nam truyền thống mà còn tích cực tiếp thu các giá trị mới từ phong trào cải cách nho họctư tưởng khai sáng phương Tây. Quá trình này tạo nên bước ngoặt quan trọng trong lịch sử tư tưởng Việt Nam, mở đường cho các phong trào cách mạng sau này. Việc nhận diện rõ nét các chuyển biến này giúp hiểu sâu sắc vai trò của nho sĩ trong xã hội Việt Nam giai đoạn đầu thế kỷ XX, cũng như những thách thức và cơ hội mà họ đối mặt trong công cuộc duy tân và đổi mới.

1.1. Tư tưởng nho sĩ Việt Nam và bối cảnh xã hội đầu thế kỷ XX

Đầu thế kỷ XX, xã hội Việt Nam chịu sự chi phối của chế độ thực dân Pháp với chính sách cai trị phân hóa và bóc lột sâu sắc. Trong bối cảnh đó, tư tưởng nho sĩ Việt Nam truyền thống, vốn gắn bó mật thiết với chế độ phong kiến, bắt đầu lộ rõ những hạn chế và bất cập. Sự suy yếu của Nho giáo cùng với sự xuất hiện của các tư tưởng mới từ phương Tây đã tạo ra một cuộc khủng hoảng tư tưởng sâu sắc trong giới nho sĩ. Họ phải đối mặt với thách thức làm sao giữ gìn các giá trị truyền thống đồng thời tiếp thu và vận dụng các giá trị mới để đáp ứng yêu cầu lịch sử và xã hội đương đại.

1.2. Vai trò của nho sĩ trong sự chuyển biến tư tưởng và xã hội Việt Nam

Đội ngũ nho sĩ đầu thế kỷ XX không chỉ là những người kế thừa truyền thống mà còn là lực lượng tiên phong trong việc tiếp thu và truyền bá các tư tưởng mới. Họ đóng vai trò là cầu nối giữa các giá trị truyền thống và hiện đại, góp phần thúc đẩy phong trào Duy Tân và các phong trào yêu nước khác. Sự chuyển biến tư tưởng của họ đã tạo ra những bước đột phá trong nhận thức về chính trị, xã hội, giáo dục và đạo đức, góp phần quan trọng vào công cuộc đổi mới đất nước.

II. Phương pháp phân tích chuyển biến tư tưởng nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX

Phân tích chuyển biến tư tưởng của nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX cần dựa trên cơ sở lý luận của triết học Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, kết hợp với phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Việc nghiên cứu không chỉ tập trung vào nội dung tư tưởng mà còn phải xem xét mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, giữa truyền thống và hiện đại, giữa Đông và Tây. Phương pháp nghiên cứu liên ngành, kết hợp sử học, triết học, văn học và văn hóa học giúp làm sáng tỏ quá trình chuyển biến tư tưởng một cách toàn diện và sâu sắc.

2.1. Phân tích điều kiện kinh tế chính trị xã hội tạo tiền đề chuyển biến tư tưởng

Điều kiện khách quan về kinh tế, chính trị và xã hội đầu thế kỷ XX ở Việt Nam, như sự xâm lược của thực dân Pháp, sự phát triển của kinh tế tư bản chủ nghĩa thuộc địa, sự phân hóa giai cấp và tầng lớp xã hội, đã tạo ra áp lực và nhu cầu cấp thiết cho sự chuyển biến tư tưởng của nho sĩ Việt Nam. Những biến động này thúc đẩy họ phải tìm kiếm con đường duy tân, đổi mới để cứu nước, cứu dân.

2.2. Phương pháp luận duy vật biện chứng trong nghiên cứu chuyển biến tư tưởng nho sĩ

Phương pháp duy vật biện chứng giúp nhận thức được tính khách quan, lịch sử và biện chứng của quá trình chuyển biến tư tưởng. Qua đó, có thể phân tích được sự kế thừa và đổi mới trong tư tưởng của nho sĩ, sự tác động qua lại giữa các yếu tố truyền thống và hiện đại, cũng như vai trò của các nhân tố chủ quan trong việc thúc đẩy sự chuyển biến này.

III. Bí quyết duy tân tư tưởng nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX theo hướng dân chủ

Một trong những chuyển biến quan trọng của tư tưởng nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX là sự chuyển hướng sang khuynh hướng dân chủ và duy tân. Các nho sĩ đã phê phán mạnh mẽ các giá trị phong kiến lạc hậu, đồng thời tiếp thu các tư tưởng dân chủ tư sản phương Tây, đề cao quyền tự do, bình đẳng và dân quyền. Họ chủ trương cải cách giáo dục, đổi mới chính trị, xã hội và đạo đức nhằm xây dựng một xã hội tiến bộ, văn minh. Đây là bước chuyển biến có tính cách mạng trong lịch sử tư tưởng Việt Nam, mở đường cho các phong trào cách mạng dân tộc sau này.

3.1. Phê phán thực trạng xã hội và tư tưởng phong kiến của nho sĩ duy tân

Các nho sĩ duy tân đã nhận thức rõ sự suy yếu và bất lực của Nho giáo trong việc giải quyết các vấn đề xã hội đương đại. Họ phê phán các hủ tục, tệ nạn xã hội, sự áp bức bóc lột của chế độ thực dân phong kiến, đồng thời bác bỏ các quan niệm duy tâm, trọng nam khinh nữ, tam cương ngũ thường lạc hậu. Sự phê phán này là tiền đề để họ tiếp nhận các giá trị mới và đề xuất các giải pháp cải cách.

3.2. Nội dung duy tân tư tưởng về chính trị xã hội giáo dục và đạo đức

Nội dung duy tân của nho sĩ tập trung vào việc xây dựng chế độ chính trị dân chủ, đề cao quyền làm chủ của nhân dân, cải cách giáo dục theo hướng thực dụng, nâng cao dân trí, và đổi mới đạo đức xã hội theo tinh thần nhân văn, bình đẳng. Họ nhấn mạnh vai trò của con người cá nhân, luật pháp và sự phát triển kinh tế - xã hội theo mô hình phương Tây, đồng thời giữ gìn những giá trị truyền thống phù hợp.

IV. Phương pháp hoạt động thực tiễn của nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX trong chuyển biến tư tưởng

Sự chuyển biến tư tưởng của nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX không chỉ dừng lại ở lý luận mà còn được thể hiện rõ nét trong các phương thức hoạt động thực tiễn. Các nho sĩ đã lựa chọn hai con đường chính: bạo động và bất bạo động, nhằm mục đích cải biến xã hội và giành độc lập dân tộc. Dù khác nhau về phương thức, nhưng mục tiêu chung của họ là xây dựng một xã hội tiến bộ, văn minh, đáp ứng yêu cầu của thời đại mới.

4.1. Phương thức hoạt động thực tiễn theo khuynh hướng bạo động

Một bộ phận nho sĩ theo khuynh hướng bạo động, chủ trương đấu tranh vũ trang chống thực dân phong kiến, nhằm lật đổ chế độ cũ và xây dựng xã hội mới. Họ tham gia hoặc lãnh đạo các phong trào khởi nghĩa, các cuộc đấu tranh vũ trang, thể hiện tinh thần quyết liệt và dũng cảm trong công cuộc giải phóng dân tộc.

4.2. Phương thức hoạt động thực tiễn theo khuynh hướng bất bạo động

Phần lớn nho sĩ duy tân theo khuynh hướng bất bạo động, tập trung vào công cuộc giáo dục, truyền bá tư tưởng mới, cải cách xã hội qua các hoạt động báo chí, văn hóa, giáo dục và vận động chính trị ôn hòa. Họ tin tưởng vào sức mạnh của tri thức và sự thay đổi từ bên trong xã hội để đạt được mục tiêu cách mạng.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu chuyển biến tư tưởng nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX

Quá trình chuyển biến tư tưởng của nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX đã để lại nhiều dấu ấn quan trọng trong lịch sử tư tưởng và xã hội Việt Nam. Các tư tưởng duy tân, dân chủ, yêu nước được truyền bá rộng rãi, góp phần thức tỉnh tinh thần dân tộc và tạo tiền đề cho các phong trào cách mạng sau này. Nghiên cứu quá trình này giúp làm rõ vai trò của nho sĩ trong việc giải phóng tư tưởng, đồng thời chỉ ra những hạn chế và bài học kinh nghiệm cho công cuộc đổi mới hiện đại.

5.1. Tác động của chuyển biến tư tưởng đến phong trào Duy Tân và Đông Kinh Nghĩa Thục

Chuyển biến tư tưởng của nho sĩ đã trực tiếp thúc đẩy sự ra đời và phát triển của các phong trào Duy Tân, Đông Kinh Nghĩa Thục. Những phong trào này không chỉ là biểu hiện của sự đổi mới tư duy mà còn là bước chuẩn bị về tinh thần, tư tưởng cho cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Qua đó, nho sĩ đã góp phần làm thay đổi diện mạo xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX.

5.2. Đánh giá kết quả và hạn chế của quá trình chuyển biến tư tưởng

Mặc dù có nhiều thành tựu quan trọng, quá trình chuyển biến tư tưởng của nho sĩ cũng gặp không ít khó khăn và hạn chế, như sự phân hóa trong đội ngũ, sự ảnh hưởng của các giá trị truyền thống lạc hậu, và chưa đạt được sự cách mạng toàn diện. Tuy nhiên, những đóng góp của họ vẫn được ghi nhận là bước đệm quan trọng cho sự phát triển tư tưởng và phong trào cách mạng Việt Nam sau này.

VI. Kết luận và triển vọng tương lai của chuyển biến tư tưởng nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX

Nghiên cứu chuyển biến tư tưởng của nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX không chỉ giúp hiểu rõ quá trình lịch sử quan trọng này mà còn có ý nghĩa thiết thực đối với công cuộc đổi mới và phát triển đất nước hiện nay. Những giá trị dân chủ, yêu nước, và tinh thần duy tân mà các nho sĩ truyền tải vẫn còn nguyên giá trị, là nguồn cảm hứng cho thế hệ hôm nay. Triển vọng tương lai của nghiên cứu này là tiếp tục làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa truyền thống và hiện đại, giữa tư tưởng và thực tiễn trong lịch sử tư tưởng Việt Nam.

6.1. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của nghiên cứu chuyển biến tư tưởng nho sĩ

Nghiên cứu này góp phần làm phong phú thêm kho tàng lịch sử tư tưởng Việt Nam, đồng thời cung cấp cơ sở lý luận cho việc vận dụng các giá trị truyền thống và hiện đại trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước. Nó cũng giúp nhận thức rõ hơn vai trò của trí thức trong sự nghiệp đổi mới tư duy và hành động.

6.2. Định hướng nghiên cứu và vận dụng trong tương lai

Triển vọng nghiên cứu tiếp theo là mở rộng phân tích các mối quan hệ phức tạp giữa các luồng tư tưởng Đông - Tây, truyền thống - hiện đại, cũng như vai trò của các tầng lớp xã hội khác nhau trong quá trình chuyển biến tư tưởng. Vận dụng những bài học lịch sử này sẽ giúp định hướng phát triển tư duy đổi mới sáng tạo, góp phần xây dựng xã hội Việt Nam hiện đại, dân chủ và văn minh.

02/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 ĐIỀU KIỆN, TIỀN ĐỀ CHO SỰ CHUYỂN BIẾN TƯ TƯỞNG CỦA NHO SĨ VIỆT NAM TRONG 30 NĂM ĐẦU THẾ KỶ XX 1. Điều kiện kinh tế - chính trị - xã hội đầu thế kỷ XX 1. Thế giới đầu thế kỷ XX Cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX, chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn chủ nghĩa tư bản độc quyền hay chủ nghĩa đế quốc tiêu biểu là các nước Anh, Pháp, Đức, Mỹ. Từ giữa thế kỷ XIX, các nước phương Tây đã tăng cường xâm lược thuộc địa để đáp ứng những yêu cầu phát triển của chủ nghĩa đế quốc.

Đến đầu thế kỷ XX “miếng bánh thế giới đã bị phân chia xong”. Sự xâm lược và thống trị của các nước tư bản đối với các nước thuộc địa đã tạo ra mâu thuẫn dân tộc gay gắt giữa các nước xâm lược và nước bị xâm lược. Sự phát triển của kinh tế, khoa học, kỹ thuật, văn hóa, tư tưởng của các nước phương Tây tuy đóng góp cho văn minh nhân loại, nhưng lại không thể biện hộ cho bản chất bóc lột và xâm lược của chủ nghĩa tư bản đế quốc. Ở phương Đông, các nước tư bản phương Tây bắt đầu trực tiếp đe dọa, thực hiện xâm lược nhiều nơi.

Các nước bị ảnh hưởng của văn minh Trung Hoa như Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam đã phát triển đến đỉnh cao mô hình nhà nước quân chủ tập quyền chuyên chế với các hình thức tổ chức khác nhau, trước tình hình đó bắt đầu rơi vào thế bế tắc về phương hướng phát triển, rơi vào khủng hoảng. Mô hình kinh tế của các nước phương Đông dựa trên nền nông nghiệp lúa nước theo phương thức tổ chức sản xuất dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa đơn vị kinh tế hộ gia đình và đơn vị kinh tế cộng đồng công xã nông thôn. Phương thức tổ chức của nền kinh tế này không khuyến khích sự tích lũy vốn đầu tư. Thủ công nghiệp và thương nghiệp ra đời sớm nhưng dù phát triển đến đâu cũng không tự tạo ra sự thay đổi mô hình phát triển, hơn nữa nó còn bị cản trở bởi các chính sách của nhà nước phong kiến “trọng nông ức thương”, “nông vi bản, thương vi mạt”, “bế quan tỏa cảng”.

Cơ cấu xã hội điển hình của phương Đông gồm các giai cấp, tầng lớp: vua chúa, quý tộc, quan lại; nông dân, nông nô; trí thức chủ yếu là nho sĩ, cao tăng, thiền 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sư; thợ thủ công; thương nhân. Sự xâm lược của đế quốc phương Tây làm phá vỡ xã hội cổ truyền phương Đông nhưng đồng thời nó cũng dần tạo ra trong xã hội đó mầm mống của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, tức mầm mống của một cơ cấu xã hội mới, kiến trúc thượng tầng mới. Khi thực dân xâm lược, các nước phương Đông có nhiều thay đổi, có những thay đổi mang tính phổ biến, nhưng cũng có những thay đổi mang tính đặc thù của từng quốc gia, dân tộc. Chúng tôi khảo cứu một số quốc gia tiêu biểu: Cho đến giữa thế kỷ XIX (thời Edo) Nhật Bản cũng vẫn là nước phong kiến, thực hiện chính sách “bế quan tỏa cảng”.

Từ giữa thế kỷ XIX, Nhật Bản bị các cường quốc phương Tây tiến công đòi mở cửa, buộc phải đứng trước hai sự lựa chọn: thứ nhất, nếu tiếp tục thực hiện chính sách đóng cửa thì Nhật Bản phải tăng cường hơn nữa khả năng phòng thủ đất nước. Thứ hai, nếu Nhật Bản chấp nhận yêu cầu mở cửa để giao thương, thì Nhật Bản phải sửa đổi và như vậy Nhật Bản sẽ tránh được nguy cơ của một cuộc chiến tranh, đồng thời có nhiều khả năng tiếp tục duy trì nền độc lập tương đối của mình. Quyết định mở cửa với phương Tây là một cố gắng cuối cùng của chính quyền nhằm tiếp tục giữ thế chủ động về ngoại giao. Từ thời Thiên Hoàng Minh Trị (Meiji 1852-1912), Nhật Bản bắt đầu công cuộc duy tân một cách đồng bộ và thực chất là tuân theo những yêu cầu phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.

Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, Nhật Bản đã nhanh chóng phát triển thành quốc gia có nền sản xuất tư bản chủ nghĩa, trở thành quốc gia cường thịnh trong khu vực về mọi mặt, chuẩn bị tham gia vào cuộc đua mới của thế giới. Ở Nhật Bản đã diễn ra quá trình thiết lập chế độ phát xít với việc sử dụng rộng rãi bộ máy quân sự và cảnh sát của chế độ quân chủ lập hiến, từ đó bắt đầu tiến hành xâm lược thuộc địa với tham vọng chiếm Trung Quốc, Triều Tiên, châu Á và toàn thế giới. Trung Quèc là quốc gia phong kiến điển hình ở phương Đông. Người Trung Hoa qua nhiều thế hệ đều cho mình là trung tâm của vũ trụ, họ tin vào sức mạnh đa năng của các pho sách thánh hiền, họ muốn tìm cách quản lý xã hội thông qua lời dạy của các bậc thánh nhân, minh quân, quân tử, chủ yếu quản lý xã hội bằng kinh nghiệm.

Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, về chế độ chính trị, Trung Quốc từ 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com một nước phong kiến quân chủ tập quyền chuyên chế trở thành chế độ nửa phong kiến nửa thuộc địa, phụ thuộc vào tư bản phương Tây. Mâu thuẫn dân tộc, mâu thuẫn xã hội trở nên găy gắt. Tuy nhiên, sự có mặt của đế quốc phương Tây đã làm xuất hiện mầm mống của kinh tế tư bản, đưa nền kinh tế Trung Quốc thoát dần tình trạng “bế quan tỏa cảng”, mở ra nền kinh tế hàng hóa bắt đầu phát triển theo phương thức tư bản chủ nghĩa. Ngoại xâm thời cận hiện đại cũng đã kích thích sự thay đổi thế giới quan của người Trung Quốc nói chung, của trí thức nói riêng, là nguồn của các trào lưu tư tưởng cải cách, duy tân, cách mạng đầu thế kỷ XX nhất là trong giới trí thức xuất thân từ sĩ phu phong kiến hay giai cấp tư sản mới hình thành.

Giai cấp tư sản Trung Quốc tuy mới hình thành với vị trí, vai trò còn khiêm tốn trong xã hội nhưng họ lại đại biểu diện phương thức sản xuất mới, phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa. Giai cấp này vừa chịu áp bức của đế quốc, phong kiến lại vừa phải liên hệ với các giai cấp ấy cũng như với tầng lớp trung lưu của xã hội và quần chúng lao động, tức với những người có tinh thần cách mạng. Do vậy, trong xã hội Trung Quốc xuất hiện các khuynh hướng cải cách, biến pháp, duy tân, cách mạng tùy theo từng giai đoạn, hoàn cảnh lịch sử cụ thể. Trước tiên là khuynh h­íng biÕn ph¸p dưới ¶nh h­ëng cña t­ t­ëng d©n chñ t­ s¶n ph­¬ng T©y.

C¸c l·nh tô tiêu biểu của khuynh hướng này là: Khang H÷u Vi, L­¬ng Kh¶i Siªu, D­¬ng Th©m Tó, §µm Tù §ång. Họ học tập Nhật Bản, coi công cuộc duy tân của Nhật Bản như là người thầy gần nhất. Họ đã tiến hành công cuộc duy tân vào năm 1898 theo mô hình Nhật Bản, muốn tập trung quyền lực và dựa vào một ông vua là Quang Tự như Minh Trị ở Nhật Bản. Phong trào thất bại, biến pháp không được thi hành do ở địa phương phe thủ cựu còn nắm nhiều quyền binh, hơn nữa họ chỉ chú trọng tranh thủ sự ủng hộ của một bộ phận trong các tầng lớp trên của xã hội mà thiếu sự tham gia của quần chúng nhân dân, nhất là nông dân.

Tuy nhiên, phong trào cũng đã thức tỉnh được tinh thần yêu nước của nhân dân, đề cao ý thức độc lập dân tộc chống ngoại xâm, ý thức dân chủ chống chuyên chế, mặc dù mới chỉ hạn chế trong phạm vi quân chủ lập hiến. Dựa vào phong trào đấu tranh bền bỉ, liên tục của quần chúng nhân dân, giai cấp tư sản Trung Quốc bắt đầu tập hợp lực lượng 19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com và thành lập các hội, các đảng. Đại diện ưu tú nhất cho phong trào cách mạng tư sản Trung Quốc đầu thế kỷ XX là Đồng minh hội do Tôn Trung Sơn thành lập năm 1905, đề ra học thuyết Tam dân, nhằm đánh đổ Mãn Thanh, khôi phục Trung Hoa, thành lập Dân quốc, thực hiện bình đẳng. Cuộc cách mạng Tân Hợi (1911) thành công, chính phủ lâm thời được thành lập ở Nam Kinh, tuyên bố thành lập Trung Hoa dân quốc, Tôn Trung Sơn được bầu làm tổng thống lâm thời.

Cách mạng Tân Hợi là một cuộc cách mạng tư sản có ý nghĩa lịch sử. Sau hơn 2000 năm, chế độ quân chủ bị lật đổ, chế độ cộng hòa ra đời. Thành công của cách mạng đã tạo ra những điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản ở Trung Quốc. Tuy nhiên, bên cạnh những thành công và ý nghĩa lịch sử, cách mạng Tân Hợi là cuộc cách mạng tư sản không triệt để, không nêu vấn đề đánh đuổi đế quốc, và trên thực tế mới chỉ lật đổ được chế độ quân chủ chuyên chế nhà Thanh, chưa đụng chạm đến giai cấp địa chủ phong kiến, không giải quyết được vấn đề ruộng đất cho nông dân.

Đó là “cuộc cách mạng không đến nơi” như Hồ Chí Minh đã nhận định sau này. Các quốc gia Đông nam Á có vị trí địa lý quan trọng, giàu tài nguyên và nhân lực dồi dào nên sớm trở thành đối tượng xâm lược của các nước tư bản phương Tây. Thực dân Anh xâm chiếm Malaixia, Mianma; Pháp chiếm Việt Nam, Lào, Campuchia; Tây Ban Nha sau đó là Mỹ chiếm Philippin; Hà Lan thôn tính Inđônêxia; chỉ có Thái Lan thoát khỏi tình trạng là nước thuộc địa. Tùy tình hình cụ thể mà mỗi nước thực dân có chính sách cai trị, bóc lột khác nhau, nhìn chung là vơ vét tài nguyên để đưa về chính quốc, không mở mang công nghiệp thuộc địa, tăng các loại thuế, mở đồn điền, bắt lính, đàn áp phong trào yêu nước, giải phóng dân tộc.

Sau thất bại của những cuộc khởi nghĩa dưới ngọn cờ phong kiến, tầng lớp trí thức cấp tiến ở các nước Đông Nam Á đã hướng cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc theo con đường dân chủ tư sản nhưng cũng chưa thành công triệt để. Cách mạng Tháng Mười Nga – cuộc cách mạng vô sản đầu tiên trên thế giới dưới sự lãnh đạo của lãnh tụ V.Lênin và Đảng Bônsêvích Nga đã giành thắng lợi hoàn toàn vào ngày 7 tháng 11 năm 1917. Kết quả trực tiếp của cách mạng là sự thành lập nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới - Liên bang cộng hòa xã hội chủ 20 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nghĩa Xô viết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ