Chương 3: Quản Trị Nguồn Nhân Lực, Tiền Lương & Kỹ Thuật Công Nghệ Trong Doanh Nghiệp

Chương 3 quản trị nguồn nhân lực: Tìm hiểu về tiền lương, kỹ thuật và công nghệ trong doanh nghiệp. Giải pháp tối ưu hóa nguồn lực hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khác
49
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Danh sách thành viên nhóm 3 và đóng góp

3. CHƯƠNG 3: QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC, TIỀN LƯƠNG VÀ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TRONG DOANH NGHIỆP

3.1. Quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

3.1.1. Khái niệm và vai trò của quản trị nguồn nhân lực

3.1.2. Các khái niệm

3.1.3. Vai trò của quản trị nguồn nhân lực

3.2. Nội dung quản trị nhân lực trong doanh nghiệp

3.3. Hoạch định nhu cầu nhân lực

3.4. Nhu cầu nhân sự gián tiếp

3.5. Nhu cầu công nhân trực tiếp sản xuất

3.6. Tổ chức tuyển dụng

3.6.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuyển dụng

3.6.2. Các hình thức tuyển dụng

3.7. Bố trí sử dụng nhân sự

3.7.1. Phân công lao động

3.7.2. Tổ chức hiệp tác lao động (phối hợp)

3.8. Đào tạo nguồn nhân lực

3.9. Quản trị tiền lương trong doanh nghiệp

3.9.1. Khái niệm và nội dung tiền lương trong doanh nghiệp

3.9.2. Khái niệm và vai trò của tiền lương

3.10. Quản trị kỹ thuật, công nghệ trong kinh doanh

3.10.1. Ứng dụng tiến bộ khoa học - kỹ thuật trong doanh nghiệp

3.10.2. Ứng dụng tiến bộ khoa học - kỹ thuật trong doanh nghiệp

3.10.3. Tiêu chuẩn lựa chọn công nghệ và các phương pháp lựa chọn công nghệ

3.10.3.1. Tiêu chuẩn lựa chọn công nghệ
3.10.3.2. Một số phương pháp lựa chọn công nghệ

3.10.4. Chuyển giao công nghệ

3.10.4.1. Hình thức chuyển giao công nghệ
3.10.4.2. Tác động của chuyển giao công nghệ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Trị Nguồn Nhân Lực Hiện Đại 50 60 ký tự

Quản trị nguồn nhân lực (HRM) là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của mọi tổ chức. Nó không chỉ đơn thuần là tuyển dụng và sa thải, mà còn bao gồm việc đào tạo và phát triển nhân viên, xây dựng chính sách lương thưởng phù hợp, và tạo dựng một môi trường làm việc tích cực. Quản trị nguồn nhân lực hiệu quả giúp doanh nghiệp thu hút và giữ chân nhân tài, nâng cao năng suất lao động và đạt được các mục tiêu kinh doanh. Chiến lược nhân sự cần gắn liền với chiến lược kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp để đảm bảo sự phát triển bền vững. Vai trò của HR Business Partner ngày càng quan trọng trong việc kết nối các bộ phận và đưa ra các giải pháp nhân sự phù hợp. Quan trọng nhất là xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, nơi mọi nhân viên đều cảm thấy được trân trọng và có cơ hội phát triển. Quản trị nguồn nhân lực không phải là một chi phí, mà là một khoản đầu tư sinh lời trong dài hạn. Doanh nghiệp cần chú trọng đầu tư vào đào tạo và phát triển, xây dựng chính sách lương cạnh tranh, và tạo dựng một môi trường làm việc nơi nhân viên cảm thấy được trải nghiệm nhân viên tốt nhất, được Phúc lợi nhân viên. Các doanh nghiệp cần quan tâm đến việc tuyển dụng và đào tạo để luôn có nguồn cung nhân lực chất lượng. Quản trị nguồn nhân lực giúp doanh nghiệp xây dựng các tiêu chuẩn về nhân viên, đồng thời cố vấn về lao động cho các bộ phận khác. Điều này cũng bao gồm quản lý hồ sơ tuyển dụng và đào tạo. Quản trị nhân lực ở doanh nghiệp bao gồm: xác định nhu cầu, tuyển dụng, đào tạo, bố trí công việc, hợp lý hóa quy trình và cải thiện môi trường.

1.1. HRM Khái niệm và Vai trò then chốt trong doanh nghiệp

Theo nhóm 3, Quản trị nguồn nhân lực là quá trình đánh giá, sử dụng và phát triển nguồn nhân lực trong một doanh nghiệp nhằm tạo ra đội ngũ lao động có chất lượng tốt làm việc trong doanh nghiệp, phát triển họ trong suốt quá trình làm việc ở doanh nghiệp hiện tại cũng như trong tương lai. Quản trị nguồn nhân lực là một quá trình tuyển mộ, lựa chọn, duy trì, phát triển và tạo mọi điều kiện có lợi cho nguồn nhân lực trong cơ cấu tổ chức doanh nghiệp nhằm đạt được mục tiêu đã đặt ra. Vai trò của quản lý nhân sự ngày càng quan trọng và được các nhà quản trị quan tâm. Nó giúp doanh nghiệp xây dựng các tiêu chuẩn về nhân viên, đồng thời cố vấn về lao động cho các bộ phận khác. Điều này cũng bao gồm quản lý hồ sơ tuyển dụng và đào tạo. Do đó, việc xác định rõ vai trò của quản lý nhân sự là vô cùng quan trọng.

1.2. Chiến Lược Nhân Sự và Liên Kết với Mục Tiêu Kinh Doanh

Quản trị nguồn nhân lực giữ một vai trò đặc biệt quan trọng và ngày càng được các nhà quản trị quan tâm nghiên cứu và phân tích, xem đây là một chức năng cốt lõi, là một mảng chiến lược liên quan đến tất cả việc triển khai số lượng và chất lượng nhân sự cần thiết cho hoạt động của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần đề ra các chính sách về nhân viên từ đó xây dựng tiêu chuẩn, chuẩn mực áp dụng thống nhất cho toàn doanh nghiệp. Chiến lược nhân sự cần được xây dựng dựa trên chiến lược kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp. Việc kết nối HRM với mục tiêu kinh doanh giúp đảm bảo nguồn nhân lực luôn đáp ứng được nhu cầu phát triển của tổ chức. Đồng thời, cần có sự linh hoạt trong việc điều chỉnh chiến lược nhân sự để phù hợp với sự thay đổi của thị trường.

II. Thách Thức Lớn Trong Quản Lý Tiền Lương Hiệu Quả 50 60 ký tự

Quản lý tiền lương là một bài toán khó đối với nhiều doanh nghiệp. Làm thế nào để xây dựng một hệ thống tiền lương công bằng, minh bạch, và tạo động lực cho nhân viên? Làm thế nào để đảm bảo tuân thủ nhân sự các quy định của pháp luật lao động về lương, thuế, và bảo hiểm? Các doanh nghiệp cần chú trọng đầu tư vào việc xây dựng hệ thống tính lương chính xác, áp dụng các hình thức tiền lương phù hợp với từng vị trí công việc, và thường xuyên cập nhật các quy định mới của pháp luật. Quan trọng hơn, cần tạo ra một môi trường trao đổi thông tin minh bạch về chính sách lương, giúp nhân viên hiểu rõ về cách thức tính lương và có cơ hội đóng góp ý kiến để cải thiện hệ thống.

2.1. Xây Dựng Chính Sách Lương Công Bằng và Minh Bạch

Thu nhập của người lao động từ việc làm bao gồm các khoản: Tiền lương cơ bản, phụ cấp, tiền thưởng và các loại phúc lợi. Mỗi yếu tố tách riêng và có ý nghĩa khác nhau đối với việc kích thích động viên người lao động hăng hái, tích cực, sáng tạo trong công việc và trung thành với doanh nghiệp. Chính sách lương cần đảm bảo tính công bằng nội bộ và cạnh tranh trên thị trường lao động. Việc xây dựng chính sách lương minh bạch giúp tạo dựng niềm tin và sự gắn kết của nhân viên với doanh nghiệp. Điều này bao gồm việc công khai các tiêu chí đánh giá hiệu suất và cách thức tính lương. Ngoài ra, cần có sự linh hoạt trong việc điều chỉnh chính sách lương để phù hợp với sự thay đổi của thị trường và tình hình kinh doanh của doanh nghiệp.

2.2. Tuân Thủ Nhân Sự Pháp Luật Lao Động Thuế và Bảo Hiểm

Những vấn đề cơ bản của pháp luật lao động liên quan đến trả công lao động trong các doanh nghiệp thường chú trọng đến các vấn đề sau đây: Quy định về lương tối thiểu. Quy định về thời gian và điều kiện lao động. Quy định về lao động trẻ em; các khoản phụ cấp trong lương và các quy định về phúc lợi xã hội như bảo hiểm xã hội, ốm đau, thai sản, tai nạn lao động… Doanh nghiệp cần tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật về lương tối thiểu, thời gian làm việc, điều kiện lao động, thuế thu nhập cá nhân (Thuế TNCN), và bảo hiểm xã hội (Bảo hiểm xã hội). Việc tuân thủ nhân sự giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý và xây dựng uy tín với người lao động.

III. Giải Pháp HR Tech Tối Ưu Quản Lý Nguồn Nhân Lực 50 60 ký tự

Công nghệ đang thay đổi mạnh mẽ cách thức quản lý nguồn nhân lực. Các Phần mềm HRM, HR Tech, và Hệ thống thông tin nhân sự (HRIS) giúp doanh nghiệp tự động hóa các quy trình, nâng cao hiệu quả quản lý, và đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu. HR Automation không chỉ giúp giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian, mà còn giúp doanh nghiệp tập trung vào các hoạt động mang tính chiến lược hơn. Chuyển đổi số HR là xu hướng tất yếu trong bối cảnh hiện nay. Các doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu và áp dụng các giải pháp công nghệ phù hợp để nâng cao năng lực cạnh tranh.

3.1. Phần Mềm HRM Tự Động Hóa Quy Trình và Nâng Cao Hiệu Quả

Phần mềm HRM giúp doanh nghiệp tự động hóa các quy trình tuyển dụng, quản lý hồ sơ nhân viên, tính lương, đánh giá hiệu suất, và đào tạo và phát triển. Việc sử dụng Phần mềm HRM giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian, và nâng cao hiệu quả quản lý. Các Phần mềm HRM hiện nay còn tích hợp các tính năng phân tích dữ liệu (HR Analytics), giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu chính xác và kịp thời.

3.2. HR Analytics Phân Tích Dữ Liệu và Ra Quyết Định Chiến Lược

HR Analytics giúp doanh nghiệp phân tích dữ liệu nhân sự để đưa ra các quyết định chiến lược về tuyển dụng, đào tạo và phát triển, quản lý hiệu suất, và giữ chân nhân tài. Việc sử dụng HR Analytics giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về lực lượng lao động của mình, xác định các vấn đề tiềm ẩn, và đưa ra các giải pháp phù hợp. HR Analytics còn giúp doanh nghiệp đo lường hiệu quả của các chương trình nhân sự và đưa ra các điều chỉnh cần thiết.

IV. Nghiên Cứu Về Ứng Dụng Công Nghệ Nhân Sự Hiệu Quả 50 60 ký tự

Nghiên cứu cho thấy rằng các doanh nghiệp ứng dụng công nghệ nhân sự hiệu quả có năng suất lao động cao hơn, tỷ lệ nhân viên gắn bó lâu hơn, và khả năng thu hút nhân tài tốt hơn. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ nhân sự cần được thực hiện một cách bài bản, có kế hoạch, và phù hợp với đặc thù của từng doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần chú trọng đầu tư vào việc đào tạo nhân viên sử dụng công nghệ nhân sự, xây dựng quy trình quản lý dữ liệu chặt chẽ, và đảm bảo an ninh thông tin.

4.1. Tác Động Của eHRM Đến Năng Suất và Sự Gắn Bó Của Nhân Viên

eHRM (electronic Human Resource Management) giúp tự động hóa các quy trình nhân sự, nâng cao hiệu quả quản lý, và cải thiện trải nghiệm nhân viên. Nghiên cứu cho thấy rằng các doanh nghiệp ứng dụng eHRM có năng suất lao động cao hơn, tỷ lệ nhân viên gắn bó lâu hơn, và khả năng thu hút nhân tài tốt hơn. eHRM còn giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí và thời gian cho các hoạt động nhân sự.

4.2. Chuyển Đổi Số HR Kinh Nghiệm Thành Công và Bài Học Rút Ra

Chuyển đổi số HR là xu hướng tất yếu trong bối cảnh hiện nay. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng thành công trong quá trình này. Kinh nghiệm cho thấy rằng các doanh nghiệp thành công trong chuyển đổi số HR đều có một tầm nhìn rõ ràng, kế hoạch triển khai bài bản, và sự cam kết từ lãnh đạo cấp cao. Ngoài ra, cần chú trọng đầu tư vào việc đào tạo nhân viên sử dụng công nghệ nhân sự, xây dựng quy trình quản lý dữ liệu chặt chẽ, và đảm bảo an ninh thông tin. Trong thực tế, tiền lương trong doanh nghiệp có nhiều tên gọi: Thù lao lao động, tiền công lao động,… Dù là tên gọi như thế nào, thì tiền lương được hiểu bao gồm các khoản, như: Thù lao vật chất và Thù lao phi vật chất.

V. Tương Lai Của Quản Trị Nguồn Nhân Lực và Công Nghệ 50 60 ký tự

Trong tương lai, quản trị nguồn nhân lực sẽ ngày càng dựa trên dữ liệu và công nghệ. Các doanh nghiệp sẽ sử dụng HR Analytics để dự đoán nhu cầu nhân lực, đánh giá hiệu suất nhân viên, và đưa ra các quyết định chiến lược về nhân sự. Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) sẽ được ứng dụng rộng rãi trong các hoạt động tuyển dụng, đào tạo và phát triển, và quản lý hiệu suất. Employee Experience sẽ trở thành yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân nhân tài. Ngoài ra, các doanh nghiệp cần chú trọng đến các vấn đề về ESG trong nhân sự (Environmental, Social, and Governance) và xây dựng một lực lượng lao động đa dạng và hòa nhập.

5.1. ESG Trong Nhân Sự Phát Triển Bền Vững và Trách Nhiệm Xã Hội

ESG trong nhân sự là xu hướng ngày càng được quan tâm trong bối cảnh hiện nay. Các doanh nghiệp cần chú trọng đến các vấn đề về môi trường, xã hội, và quản trị trong các hoạt động nhân sự. Điều này bao gồm việc xây dựng một lực lượng lao động đa dạng và hòa nhập, đảm bảo quyền lợi của người lao động, và thực hiện các hoạt động bảo vệ môi trường. ESG trong nhân sự không chỉ giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín với khách hàng và nhà đầu tư, mà còn giúp thu hút và giữ chân nhân tài.

5.2. Employee Experience Yếu Tố Then Chốt Để Thu Hút Nhân Tài

Employee Experience (trải nghiệm nhân viên) là tổng thể các trải nghiệm của nhân viên từ khi bắt đầu làm việc cho đến khi rời khỏi doanh nghiệp. Employee Experience bao gồm các yếu tố như văn hóa doanh nghiệp, môi trường làm việc, cơ hội phát triển, và chế độ đãi ngộ. Nghiên cứu cho thấy rằng các doanh nghiệp có Employee Experience tốt có năng suất lao động cao hơn, tỷ lệ nhân viên gắn bó lâu hơn, và khả năng thu hút nhân tài tốt hơn.

VI. Quản Trị Tiền Lương Trong Doanh Nghiệp Các Hình Thức 50 60 ký tự

Tiền lương trong doanh nghiệp có nhiều hình thức trả khác nhau, mỗi hình thức lại có những ưu, nhược điểm riêng, phù hợp với các loại công việc khác nhau. Việc lựa chọn hình thức quản trị tiền lương phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp vừa đảm bảo quyền lợi của người lao động, vừa nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Các hình thức phổ biến bao gồm: tiền lương theo thời gian, tiền lương theo sản phẩm.

6.1. Quản trị tiền lương theo thời gian trong doanh nghiệp

Trả lương theo thời gian được áp dụng cho những nhân viên làm công việc quản lý, hoặc áp dụng cho những công việc không thể tiến hành định mức chặt chẽ và chính xác. Trả lương theo thời gian có 2 loại như sau: Trả lương theo thời gian đơn giản và trả lương theo thời gian có thưởng.

6.2. Các hình thức quản trị tiền lương theo sản phẩm hiện nay

Hiện nay, hầu hết các tổ chức đều muốn trả lương theo sản phẩm do những ưu điểm rõ rệt của nó so với trả lương theo thời gian. Các ưu điểm của hình thức này: Kích thích nâng cao năng suất lao động; kích thích nâng cao kỹ năng, trình độ và phát huy sáng tạo; quán triệt nguyên tắc trả lương theo số lượng và chất lượng lao động. Trả lương theo sản phẩm bao gồm các hình thức sau: Trả lương trực tiếp cá nhân, trả lương theo sản phẩm lũy tiến, trả lương theo sản phẩm tập thể

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

1 Danh sách thành viên nhóm 3 và đóng góp Họ và tên MSSV Đóng góp Nguyễn Thị Tú Anh QTKD2211063 100% Nguyễn Hoàng Khả Băng QTKD2211083 100% Trần Thị Mỹ Ái QTKD2211050 100% Mạch Phú Hào QTKD221039 100% Nguyễn Ngọc Sông Lam QTKD2211087 100% Đoàn Trần Quỳnh Giang QTKD2211008 100% Nguyễn Thị Mỹ Hiền QTKD2211077 100% Trần Đăng Khương QTKD2211002 100% Đỗ Nhựt Linh QTKD2211065 100% Nguyễn Trọng Nguyễn QTKD2211017 100% Nguyễn Ngọc Huỳnh Như QTKD2211044 100% Trần Quốc Phong QTKD2211058 100% Võ Thị Bích Phượng QTKD2211027 100% Đoàn Thị Kim Ngọc QTKD2211081 100% Huỳnh Phương Thùy QTKD2211051 100% Nguyễn Võ Cát Tường QTKD2211045 100% Nguyễn Thị Mỹ Yến QTKD2211061 100% Trần Kiều Thanh QTKD2211019 100% 2 MỤC LỤC 3. Quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Khái niệm và vai trò của quản trị nguồn nhân lực. Vai trò của quản trị nguồn nhân lực.

Nội dung quản trị nhân lực trong doanh nghiệp. Hoạch định nhu cầu nhân lực. Nhu cầu nhân sự gián tiếp. Nhu cầu công nhân trực tiếp sản xuất.

Tổ chức tuyển dụng. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuyển dụng. Các hình thức tuyển dụng. Bố trí sử dụng nhân sự.

Phân công lao động. Tổ chức hiệp tác lao động (phối hợp). Đào tạo nguồn nhân lực. Quản trị tiền lương trong doanh nghiệp.

Khái niệm và nội dung tiền lương trong doanh nghiệp. Khái niệm và vai trò của tiền lương. Mục tiêu và vai trò của hệ thống tiền lương trong doanh nghiệp. Vai trò của việc xây dựng hệ thống tiền lương.

Mục tiêu của hệ thống tiền lương trong doanh nghiệp. Các hình thức tiền lương trong doanh nghiệp. Tiền lương theo thời gian. Tiền lương theo sản phẩm.

Quản trị kỹ thuật, công nghệ trong kinh doanh. Ứng dụng tiến bộ khoa học - kỹ thuật trong doanh nghiệp. Ứng dụng tiến bộ khoa học - kỹ thuật trong doanh nghiệp. Tiêu chuẩn lựa chọn công nghệ và các phương pháp lựa chọn công nghệ.

Tiêu chuẩn lựa chọn công nghệ. Một số phương pháp lựa chọn công nghệ. Chuyển giao công nghệ. Hình thức chuyển giao công nghệ.

Tác động của chuyển giao công nghệ .40 TÀI LIỆU THAM KHẢO .49 4 CHƯƠNG 3: QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC, TIỀN LƯƠNG VÀ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TRONG DOANH NGHIỆP 3. Quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp 3. Khái niệm và vai trò của quản trị nguồn nhân lực 3. Các khái niệm Quản trị nguồn nhân lực là quá trình đánh giá, sử dụng và phát triển nguồn nhân lực trong một doanh nghiệp nhằm tạo ra đội ngũ lao động có chất lượng tốt làm việc trong doanh nghiệp, phát triển họ trong suốt quá trình làm việc ở doanh nghiệp hiện tại cũng như trong tương lai.

Quản trị nguồn nhân lực là một quá trình tuyển mộ, lựa chọn, duy trì, phát triển và tạo mọi điều kiện có lợi cho nguồn nhân lực trong cơ cấu tổ chức doanh nghiệp nhằm đạt được mục tiêu đã đặt ra. Tuy nhiên, cho dù quy mô có khác nhau, đều cần phải được thực hiện để đảm bảo nguồn nhân lực có số lượng và chất lượng đáp ứng yêu cầu hoạt động sản xuất, kinh doanh. Vai trò của quản trị nguồn nhân lực Quản trị nguồn nhân lực giữ một vai trò đặc biệt quan trọng và ngày càng được các nhà quản trị quan tâm nghiên cứu và phân tích, xem đây là một chức năng cốt lõi, là một mảng chiến lược liên quan đến tất cả việc triển khai số lượng và chất lượng nhân sự cần thiết cho hoạt động của doanh nghiệp, cụ thể: - Quản trị nguồn nhân lực giúp doanh nghiệp đề ra các chính sách về nhân viên từ đó xây dựng tiêu chuẩn, chuẩn mực áp dụng thống nhất cho toàn doanh nghiệp - Quản trị nguồn nhân lực có vai trò cố vấn về lao động cho các bộ phận trong một tổ chức. - Quản trị nguồn nhân lực giúp việc thực hiện về lao động như quản lý hồ sơ tuyển dụng, lao động đào tạo và phát triển.

Nội dung quản trị nhân lực trong doanh nghiệp Quản trị nhân lực ở doanh nghiệp là thực hiện, hoàn thành các loại công việc như: Xác định nhu cầu nhân lực, lập kế hoạch đảm bảo nhân lực cho các hoạt động của doanh nghiệp; tuyển người đáp ứng theo nhu cầu hoạt động của doanh nghiệp; đào tạo bổ sung cho những người mới được tuyển vào doanh nghiệp; phân công lao động (bố trí công việc); tổ chức vị trí làm việc - hợp lý hóa quy trình thao tác; cải thiện môi trường lao động; tổ chức luân đổi lao động với nghỉ giải lao; phân chia thành quả lao động chung; đào tạo nâng cao, phát triển nhân lực. Hoạch định nhu cầu nhân lực Nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp là toàn bộ khả năng lao động cần thiết cho thực hiện, hoàn thành các nhiệm vụ trước mắt (kế hoạch sản xuất kinh doanh) và các nhiệm vụ chuẩn bị cho tương lai (chiến lược kinh doanh). Cơ sở, căn cứ xác định nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp bao gồm: chiến lược kinh doanh (Chiến lược phát triển; phương hướng; lộ trình;…) và các định mức tổng hợp; hệ thống kinh doanh và hệ thống định mức lao động. Số người về hưu, chuyển nơi công tác, đi đào tạo.

Nhu cầu nhân lực phải được thể hiện bằng số lượng và tỷ trọng của các loại khả năng lao động (cơ cấu nhân sự); nguồn nhân sự quan trọng số một cần xác định nhu cầu là số lượng và tỷ lệ người trực tiếp, phục vụ và quản lý. Nguồn nhân lực quan trọng tiếp theo cần xác định là số lượng và tỷ lệ thợ (nhân viên), những người thiết kế và những người chuyên nghiên cứu đưa ra, kiểm định ý tưởng về sản phẩm mới, công nghệ mới, phương pháp quản lý mới,. Hoạch định nhân sự 3. Nhu cầu nhân sự gián tiếp Tùy thuộc vào quy mô kinh doanh, mô hình tổ chức bộ máy quản trị mà quy định số người lãnh đạo, trưởng phó phòng ban và các nhân viên ở các bộ phận nghiệp vụ, việc 6 xác định nhu cầu nhân sự gián tiếp phải đảm bảo nguyên tắc: Gọn nhẹ, số nhân viên gián tiếp tăng dần cho đến khi xí nghiệp hoạt động hết công suất; cán bộ được lựa chọn phải có đủ năng lực và chuyên môn phù hợp với các công việc được giao.

Đối với các xí nghiệp có vốn nước ngoài, bộ phận chức năng nào người Việt Nam có thể đảm đương được thì nên sử dụng, có thể tiết kiệm chi phí hơn. Nhu cầu công nhân trực tiếp sản xuất Có 2 phương pháp để xác định công nhân trực tiếp sản xuất: * Phương pháp dựa vào định mức thời gian hoặc định mức công việc thực hiện Căn cứ vào định mức thời gian lao động hao phí để sản xuất 1 đơn vị sản phẩm Người ta sử dụng công thức sau đây để xác định lượng công nhân cần thiết: 𝐧 𝐐 𝐢 × 𝐦𝐢 𝐒= ∑ 𝐢=𝟏 𝐓 Trong đó S: Số lượng công nhân trực tiếp cần Qi : Số lượng sản phẩm dự kiến thực hiện mi : Mức chi phí thời gian để sản xuất 1 đơn vị sản phẩm T: Số giờ lao động bình quân của người công nhân/năm i = 1, 2,… n: Loại sản phẩm Ví dụ 3.1: Trong năm kế hoạch, nhà máy sản xuất đồ chơi phải sản xuất 40.000 chiếc xe hơi, định mức sản xuất một chiếc xe hơi là 45 phút. Giả sử trong năm 1 công nhân làm việc 24 ngày/tháng, mỗi ngày làm việc 8 giờ. Tính ố công nhân cần có: Qi = 40.000 chiếc xe hơi mi = 45 phút, quy đổi 0,75 giờ T = 8 giờ/ngày, CN làm việc 24 ngày/ tháng Giải Vậy cần tính tổng thời gian làm việc của năm T = (24 ngày × 8 giờ) × 12 tháng Số công nhân cần có là: n 40.000 × 0,75 S= ∑ ≈ 14 công nhân (24 × 8) × 12 i=1 7 Căn cứ vào mức sản phẩm trong một đơn vị thời gian 𝐧 𝐐𝐢 𝐒= ∑ 𝟏=𝟏 𝐓 × 𝐍𝐢 Trong đó: S: Số lượng công nhân trực tiếp cần Qi : Số lượng sản phẩm dự kiến thực hiện Ni: Năng suất lao động của một công nhân (số sản phẩm/ngày hoặc giờ) T: Số giờ lao động bình quân của người công nhân/năm Ví dụ 3.2: Một công ty chế biến cá phải sản xuất 180.

Định mức nhà máy là 2 tấn/ ngày. Số ngày làm việc trong tháng là 25 ngày/ tháng. Tính số công nhân chế biến cá? Qi = 180.000 tấn Ni = 2 tấn/ngày T = 25 ngày/tháng Giải Vậy cần tính tổng thời gian làm việc của năm T = 25 ngày × 12 tháng Số công nhân nhà máy cần có trong năm n 180.000 S= ∑ = 300 công nhân (25 × 12) × 2 1=1 Ví dụ 3.3: Một công ty KT - CN chuyên về may mặc phải sản xuất 580. Định mức may là 6 áo/ngày.

Số ngày làm việc trong tháng là 26 ngày/tháng. Tính số công nhân may? Giải Qi = 580.000 áo sơ mi Ni = 6 áo/ngày T̅ = Công nhân làm việc 26 ngày/tháng Vậy cần tính tổng thời gian làm việc của năm T̅ = 26 ngày ×12 tháng 8 Số công nhân may cần có trong năm: n 580000 S= ∑ = 310 công nhân (26 × 12) × 6 i=1 Vậy với tổng lượng sản xuất là 580.000 áo sơ mi trong năm, mỗi ngày may 6 áo, mỗi tháng làm việc 26 ngày, theo phương pháp căn cứ vào định mức sản phẩm trong 1 đơn vị thời gian thì cần có 310 công nhân. * Phương pháp xác định số lượng công nhân trong trường hợp ban hành mức phục vụ nhiều máy, nhiều thiết bị (thường dùng trong ngành dệt) Số máy trong bộ phận S = [( ) × Số ca] × Hệ số điều khuyết Mức phục vụ Số ngày làm việc trong năm − Ngày ngưng sửa chữa Hệ số điều khuyết = Số ngày làm việc thực tế trong năm Ví dụ 3.4: Một công ty sản xuất giày AB có 25 máy hoạt động, mức phục vụ (MPV) là 3 công nhân trên 5 máy, với 2 ca làm việc mỗi ngày. Mỗi năm, công ty ngừng sản xuất để bảo trì trong 15 ngày, và số ngày làm việc trong năm là 320 ngày.

Yêu cầu: tính số công nhân đứng máy. Số công nhân đứng máy: 25 máy S = [( ) × 3 máy] = 45 công nhân 5 3 Trên thực tế, mỗi công nhân chỉ làm việc 295 ngày/ năm ( do nghỉ phép,bệnh,…) nên số công nhân tuyển vào sẽ cao hơn 45. Vì vậy, để tính số lương công nhân đứng máy chính xác hơn ta cần nhân với hệ số điều khuyết. Hệ số điều khuyết sẽ điều chỉnh số công nhân có mặt trong một ngày đêm thành số công nhân có danh sách trả lương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ