Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (mã số 62 34 03 01) của tác giả Hồ Xuân Thủy, với đề tài "Sự thích hợp của Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa áp dụng tại Việt Nam", được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh năm 2016 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Xuân Hưng và TS Lê Đình Trực.
Về tính cấp thiết, doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) đóng vai trò xương sống trong nền kinh tế toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Dẫn liệu từ Ecorys (2012) cho thấy tại Châu Âu có khoảng 20,7 triệu SMEs, chiếm 98% tổng số doanh nghiệp và thu hút 67% lực lượng lao động; tại khối ASEAN, SMEs chiếm hơn 96% tổng số doanh nghiệp, đóng góp 30-53% GDP và tạo ra 50-85% việc làm (ASEAN, 2013); tại Hoa Kỳ, SMEs chiếm 99,7% doanh nghiệp (SBEC, 2014). Tháng 7/2009, Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành Bộ chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (IFRS for SMEs) nhằm cung cấp khuôn khổ kế toán độc lập, tinh giản, giúp Báo cáo tài chính (BCTC) có khả năng so sánh toàn cầu. Tại Việt Nam, hệ thống 26 Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) ban hành từ năm 2001 dần bộc lộ sự lạc hậu. Chế độ kế toán áp dụng cho SMEs theo Quyết định số 48/2006/QĐ-BTC và sau đó là Thông tư 133/2016/TT-BTC (thay thế Quyết định 48 từ ngày 01/01/2017) vẫn vận hành theo hình thức phiên bản rút gọn của chế độ kế toán doanh nghiệp lớn (Thông tư 200/2014/TT-BTC), chưa xuất phát trực tiếp từ nhu cầu thông tin của người sử dụng BCTC SMEs. Khoảng trống nghiên cứu phát sinh khi các nghiên cứu quốc tế về IFRS for SMEs cho thấy nhiều kết quả trái chiều, phụ thuộc đặc thù thể chế từng quốc gia; trong khi đó, tại Việt Nam chưa có công trình học thuật nào đánh giá toàn diện sự thích hợp của IFRS for SMEs bằng thực chứng.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là đánh giá sự thích hợp của IFRS for SMEs và khám phá, kiểm định các nhân tố thuộc đặc điểm doanh nghiệp ảnh hưởng đến sự thích hợp này, từ đó đề xuất định hướng áp dụng tại Việt Nam.
Bốn mục tiêu cụ thể gồm:
- Xác định nhu cầu cần áp dụng IFRS for SMEs của SMEs Việt Nam.
- Đánh giá sự thích hợp của các chuẩn mực, chính sách kế toán, nguyên tắc ghi nhận và đo lường của IFRS for SMEs đối với SMEs Việt Nam.
- Xác định những nhân tố đặc điểm SMEs ảnh hưởng đến nhu cầu cần áp dụng IFRS for SMEs và sự thích hợp của các chuẩn mực, chính sách kế toán, nguyên tắc ghi nhận và đo lường của IFRS for SMEs.
- Nhận diện những thuận lợi, trở ngại ảnh hưởng đến khả năng áp dụng IFRS for SMEs và phân tích định hướng áp dụng IFRS for SMEs.
Năm câu hỏi nghiên cứu tương ứng:
- Thực trạng áp dụng VAS đối với SMEs trong thời gian qua như thế nào?
- SMEs Việt Nam có nhu cầu áp dụng đối với IFRS for SMEs không?
- Các chuẩn mực, chính sách kế toán, nguyên tắc ghi nhận và đo lường nào theo quy định của IFRS for SMEs thích hợp với SMEs Việt Nam?
- Có mối liên hệ gì giữa các nhân tố đặc điểm SMEs với nhu cầu cần áp dụng IFRS for SMEs? Có mối liên hệ gì giữa các nhân tố đặc điểm SMEs với sự thích hợp của các chuẩn mực, chính sách kế toán, nguyên tắc ghi nhận, đo lường theo quy định của IFRS for SMEs?
- Những thuận lợi, trở ngại nào có thể ảnh hưởng đến khả năng áp dụng IFRS for SMEs? Định hướng áp dụng thích hợp IFRS for SMEs đối với SMEs Việt Nam là như thế nào?
Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm IFRS for SMEs do IASB ban hành, chuẩn mực BCTC cho SMEs của một số quốc gia, hệ thống VAS và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành tại Việt Nam; cùng các nhân tố thuộc đặc điểm doanh nghiệp tác động đến sự thích hợp của IFRS for SMEs.
Phạm vi nghiên cứu xác định khái niệm SMEs theo chuẩn mực của IASB, gồm các doanh nghiệp không có trách nhiệm giải trình công khai và lập BCTC theo mục đích chung cho đối tượng bên ngoài (loại trừ công ty niêm yết, công ty đại chúng, tổ chức tài chính, ngân hàng, bảo hiểm). Về quy mô, luận án sử dụng tiêu chuẩn phân loại doanh nghiệp theo Nghị định 56/2009/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam. Nội dung nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt căn bản giữa IFRS for SMEs và VAS về các chuẩn mực, chính sách kế toán, nguyên tắc ghi nhận và đo lường trên cơ sở đánh giá chi phí - lợi ích, không đi sâu vào chi tiết kỹ thuật của các yêu cầu thuyết minh công bố thông tin. Thời gian khảo sát và dữ liệu nghiên cứu phản ánh bối cảnh đến năm 2016.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu trong luận án chỉ ra rằng các công trình quốc tế về IFRS for SMEs gia tăng mạnh mẽ sau khi bản dự thảo và chuẩn mực chính thức được IASB công bố. Mkasiwa (2014) tổng kết 100 nghiên cứu giai đoạn 1985-2014 và chỉ ra trước năm 2006 mỗi năm chỉ có không quá 3 công trình về chuẩn mực kế toán cho SMEs, nhưng sau năm 2006 con số này tăng lên trung bình 10 công trình mỗi năm.
Về nhu cầu đối với IFRS for SMEs, các nghiên cứu chia thành ba nhóm quan điểm:
- Nhóm ủng hộ áp dụng IFRS for SMEs cho rằng chuẩn mực này nâng cao tính minh bạch và khả năng so sánh quốc tế: Mazars (2008) khảo sát 1.593 SMEs tại 6 quốc gia Châu Âu (Pháp, Đức, Ý, Hà Lan, Tây Ban Nha, Anh) ghi nhận trên 90% SMEs tại Tây Ban Nha và Hà Lan tán thành áp dụng; Ikaheimo và cộng sự (2008) tại Phần Lan khẳng định mức độ quốc tế hóa thúc đẩy nhu cầu chuẩn mực quốc tế; Atik (2010) tại Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận 94,41% SMEs ủng hộ chấp nhận IFRS for SMEs; Schutte & Buys (2010) và Stainbank (2010) tại Nam Phi kết luận SMEs dù ít giao dịch quốc tế vẫn cần IFRS for SMEs để giảm gánh nặng tuân thủ so với full IFRS; Eierle & Haller (2010) tại Đức ghi nhận hơn 55% SMEs có nhu cầu thông tin so sánh toàn cầu; Otchere & Agbeibor (2012) tại Ghana khẳng định sự cần thiết của chuẩn mực đối với các doanh nghiệp quy mô lớn trong nhóm SMEs.
- Nhóm không ủng hộ hoặc hoài nghi sự cần thiết: Sian & Roberts (2008) so sánh 5 quốc gia (Anh, Kenya, Ý, Ba Lan, Uruguay), chỉ ra SMEs tại Anh, Ý, Ba Lan ưu tiên chuẩn mực quốc gia, chỉ có Kenya ủng hộ do nước này áp dụng bắt buộc full IFRS cho mọi doanh nghiệp từ năm 1999; Aamir & Farooq (2010) khảo sát tại Thụy Điển nhận thấy SMEs và kiểm toán viên hoàn toàn không quan tâm đến IFRS for SMEs do hệ thống kế toán Thụy Điển đã ổn định và quen thuộc.
- Nhóm trung dung: Quagli & Paoloni (2012) và Albu và cộng sự (2013) nhận thấy người sử dụng thông tin ủng hộ mạnh mẽ việc bắt buộc áp dụng IFRS for SMEs, trong khi người lập BCTC phản đối hoặc chỉ muốn hội tụ từng bước; Chand và cộng sự (2006) đề xuất IASB nên xây dựng hai bộ chuẩn mực riêng biệt cho nhóm nước phát triển và nhóm nước mới nổi do sự khác biệt về cấu trúc vốn và thị trường.
Về sự thích hợp của các nguyên tắc ghi nhận và đo lường: Wyk & Rossouw (2009) tại Nam Phi ghi nhận chỉ 45% người lập BCTC cho rằng IFRS for SMEs giảm trở ngại, nhiều chuẩn mực như hợp nhất kinh doanh, công cụ tài chính, tổn thất tài sản vẫn quá phức tạp; Eierle & Haller (2009, 2010) tại Đức chỉ ra các giao dịch ngừng hoạt động, hợp đồng xây dựng, thanh toán bằng cổ phiếu rất hiếm gặp ở SMEs, việc ghi nhận thuế hoãn lại và không vốn hóa chi phí triển khai không nhận được sự đồng thuận; Chand và cộng sự (2015) tại Fiji nhận định quy định giá trị hợp lý, thuế hoãn lại và đo lường tài sản vô hình tạo ra nhiều khó khăn cho SMEs.
Về nhân tố đặc điểm doanh nghiệp: Các tác giả Collis & Jarvis (2000), Albu (2013), Eierle & Haller (2009), Neag và cộng sự (2011), Stainbank & Tafuh (2011) khẳng định quy mô doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức và hoạt động quốc tế có tác động rõ nét đến nhu cầu và chi phí - lợi ích tuân thủ chuẩn mực. Ngược lại, Mazars (2008) và Atik (2010) cho rằng quy mô không tạo ra sự khác biệt về nhu cầu tiếp nhận chuẩn mực.
Tại Việt Nam, Trần Đình Khôi Nguyên (2011) nhận định các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tập trung vào tổ chức công tác kế toán hoặc chế độ kế toán doanh nghiệp. Nghiên cứu của Trần Thị Trang (2013) khảo sát thực trạng áp dụng VAS cho SMEs nhưng chưa đánh giá sự thích hợp của IFRS for SMEs; công trình của Trần Thị Thanh Hải (2015) bàn về khung pháp lý kế toán chung nhưng chưa kiểm định thực nghiệm nội dung chuẩn mực quốc tế cho SMEs. Luận án của Hồ Xuân Thủy lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách cung cấp nghiên cứu học thuật thực nghiệm đầu tiên đánh giá mức độ thích hợp của từng chuẩn mực, từng chính sách kế toán của IFRS for SMEs trong điều kiện thể chế và kinh tế Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án vận dụng ba lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu kế toán quốc tế:
- Lý thuyết thể chế xã hội học hiện đại (New Institutional Sociology Theory - NIS): Giải thích các áp lực thể chế (cưỡng bách, bắt chước và chuẩn mực nghề nghiệp) thúc đẩy Việt Nam phải đổi mới khuôn khổ pháp lý kế toán và hội tụ với thông lệ quốc tế theo tinh thần Quyết định 480/2013/QĐ-TTg và Luật Kế toán 2015.
- Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory): Giải thích mối quan hệ giữa chủ sở hữu và nhà quản lý, cũng như giữa doanh nghiệp với chủ nợ và cơ quan quản lý. Khi quy mô doanh nghiệp mở rộng, quyền quản lý tách rời quyền sở hữu thì nhu cầu minh bạch BCTC tăng lên nhằm giảm thiểu chi phí đại diện và bất cân xứng thông tin.
- Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory): Đóng vai trò là hệ quy chiếu để xem xét BCTC có phục vụ hiệu quả cho các quyết định kinh tế của các đối tượng sử dụng hay không, đặt trong tương quan so sánh chi phí tuân thủ và lợi ích thông tin mang lại.
Khái niệm trung tâm của luận án là Chuẩn mực báo cáo tài chính khác biệt (Differential reporting standards), tức việc thiết lập hệ thống chuẩn mực kế toán phân tầng, áp dụng các quy định kế toán giảm trừ hoặc tách biệt cho các nhóm doanh nghiệp có quy mô và trách nhiệm giải trình khác nhau nhằm tránh gánh nặng chi phí tuân thủ.
Về phương pháp thực hiện, luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp song hành hội tụ (convergent parallel mixed methods design), kết hợp đồng thời phương pháp định tính và định lượng với vai trò ngang nhau:
- Nghiên cứu định tính: Vận dụng phương pháp lý thuyết phát sinh từ thực địa (Grounded Theory - GT), sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu cá nhân (thảo luận tay đôi). Mẫu phỏng vấn bao gồm các chuyên gia đại diện cơ quan ban hành chính sách (Bộ Tài chính), giám đốc kiểm toán, giám đốc ngân hàng, giảng viên kế toán tại các trường đại học, cùng Giám đốc tài chính (GĐTC) và Kế toán trưởng (KTT) của các SMEs. Kết quả định tính giúp khám phá thực trạng áp dụng VAS, làm rõ các chủ đề về sự cần thiết của CMBCTC khác biệt và phát hiện bổ sung 3 nhân tố đặc điểm doanh nghiệp vào mô hình định lượng.
- Nghiên cứu định lượng: Thực hiện thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc đối với GĐTC, KTT và kế toán tổng hợp (KTTH) của các SMEs chưa niêm yết tại Việt Nam. Kỹ thuật thu thập dữ liệu kết hợp phỏng vấn trực diện và gửi email. Dữ liệu khảo sát được làm sạch, mã hóa thang đo Likert và xử lý bằng phần mềm thống kê. Kỹ thuật phân tích gồm: thống kê mô tả, kiểm định tương quan (Spearman, Chi-square), kiểm định phi tham số (Mann-Whitney U, Kruskal-Wallis) và hồi quy Logistic đa biến được chạy lặp qua 5 lần để loại trừ các biến không có ý nghĩa thống kê, nhằm xác định các nhân tố tác động đến nhu cầu áp dụng IFRS for SMEs.
| Nhóm phương pháp |
Công cụ thu thập dữ liệu |
Đối tượng khảo sát / phỏng vấn |
Kỹ thuật phân tích dữ liệu |
| Định tính |
Phỏng vấn sâu, thảo luận tay đôi theo dàn bài |
Đại diện Bộ Tài chính, Giám đốc kiểm toán, Giám đốc ngân hàng, Giảng viên kế toán, GĐTC/KTT SMEs |
Phân tích chủ đề theo Grounded Theory (GT), trích xuất khái niệm |
| Định lượng |
Bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc (trực tiếp & email) |
GĐTC, KTT, KTTH của các SMEs chưa niêm yết |
Thống kê mô tả, Chi-square, Spearman, Mann-Whitney U, Hồi quy Logistic 5 bước |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế theo hai giai đoạn: trước và sau khi IASB ban hành IFRS for SMEs năm 2009. Luận án phân tích chi tiết các luồng nghiên cứu về nhu cầu cần có chuẩn mực quốc tế cho SMEs, sự thích hợp của các chính sách kế toán, và ảnh hưởng của các nhân tố đặc điểm doanh nghiệp (quy mô, cấu trúc sở hữu, hoạt động quốc tế). Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây chủ yếu dựa vào dự thảo hoặc phiên bản IFRS for SMEs 2009, thực hiện tại các quốc gia phát triển hoặc các nền kinh tế đã áp dụng full IFRS; thiếu các nghiên cứu tại các nền kinh tế mới nổi có mức độ hội tụ kế toán thấp như Việt Nam. Tại Việt Nam, các nghiên cứu chưa đi sâu vào từng chuẩn mực cụ thể mà chỉ tiếp cận ở góc độ chế độ kế toán chung. Từ đó, tác giả xác định rõ khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về CMBCTC quốc tế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa
Chương này tập trung làm rõ khái niệm SMEs, đặc điểm vận hành của SMEs và sự hình thành của hệ thống CMBCTC khác biệt. Tác giả phân tích quá trình IASB xây dựng IFRS for SMEs như một bộ chuẩn mực độc lập gồm 35 phần (sections), tinh giản các nguyên tắc đo lường phức tạp của full IFRS (loại bỏ tùy chọn đánh giá lại tài sản, ghi nhận chi phí đi vay và chi phí R&D trực tiếp vào chi phí thời kỳ, đơn giản hóa công cụ tài chính). Luận án phân tích kinh nghiệm áp dụng IFRS for SMEs tại các quốc gia như Anh (thay thế FRSSE), Nam Phi, Thổ Nhĩ Kỳ, Malaysia, Thái Lan. Chương 2 thiết lập khung phân tích dựa trên ba lý thuyết nền: Lý thuyết thể chế xã hội học hiện đại, Lý thuyết ủy nhiệm, và Lý thuyết thông tin hữu ích; từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết về mối quan hệ giữa đặc điểm SMEs với sự thích hợp của IFRS for SMEs.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thiết kế hỗn hợp song hành hội tụ. Tác giả mô tả tiến trình nghiên cứu định tính với phương pháp Grounded Theory, quy trình xây dựng dàn bài thảo luận, lấy ý kiến chuyên gia và mã hóa dữ liệu phỏng vấn. Đối với nghiên cứu định lượng, tác giả xây dựng bảng câu hỏi khảo sát dựa trên kết quả định tính và các nghiên cứu của Eierle & Haller (2009), Otchere & Agbeibor (2012). Chương này xác lập các giả thuyết nghiên cứu, định nghĩa và đo lường 9 biến đặc điểm doanh nghiệp (Quy mô lao động, Tổng nguồn vốn, Hình thức pháp lý, Cấu trúc sở hữu, Sự tách biệt quản lý và điều hành, Kiểm toán BCTC, Hoạt động xuất nhập khẩu, Vốn đầu tư nước ngoài, Vay nợ nước ngoài). Đồng thời, tác giả mô tả chi tiết phương pháp chọn mẫu, quy trình thu thập dữ liệu khảo sát và các công cụ thống kê xử lý số liệu (mô tả, kiểm định tương quan, mô hình hồi quy Logistic).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Chương 4 tích hợp và đối chiếu kết quả nghiên cứu định tính và định lượng:
- Về thực trạng áp dụng VAS: Kết quả chỉ ra mục đích lập BCTC lớn nhất của SMEs Việt Nam là để nộp cho cơ quan thuế. Mức độ tuân thủ VAS mang tính hình thức, thông tin BCTC có độ tin cậy thấp. VAS hiện hành bị đánh giá là không phù hợp: quá phức tạp với doanh nghiệp nhỏ/siêu nhỏ nhưng lại thiếu quy định tham chiếu cho doanh nghiệp có quy mô vừa.
- Về nhu cầu áp dụng IFRS for SMEs: Đa số SMEs và các chuyên gia đều nhận thấy sự cần thiết phải có CMBCTC riêng cho SMEs. Phân tích hồi quy Logistic đa biến qua 5 lần chạy (Bảng 4.20 và Bảng 4.21) cho thấy các biến đặc điểm doanh nghiệp có mối liên hệ ý nghĩa thống kê với nhu cầu áp dụng IFRS for SMEs, bao gồm: quy mô doanh nghiệp, việc thực hiện kiểm toán BCTC, sự tách biệt giữa sở hữu và quản lý điều hành, và hoạt động liên quan đến quốc tế (xuất nhập khẩu, vay nợ nước ngoài).
- Về sự thích hợp của các chuẩn mực và chính sách kế toán: Luận án phân loại chi tiết các chuẩn mực theo mức độ thích hợp (Bảng 4.24 đến Bảng 4.28). Các chuẩn mực về lập BCTC chung, BCLCTT, hàng tồn kho, doanh thu, TSCĐ hữu hình được đánh giá rất quan trọng và thích hợp. Ngược lại, các chuẩn mực về hợp nhất kinh doanh, công cụ tài chính phức tạp, thanh toán trên cơ sở cổ phiếu được đánh giá là không thích hợp. Phân tích chi phí - lợi ích chỉ ra việc bắt buộc ghi nhận thuế hoãn lại, áp dụng mô hình giá trị hợp lý cho bất động sản đầu tư, đánh giá tổn thất tài sản tạo ra gánh nặng chi phí lớn, vượt quá lợi ích thông tin đối với đại đa số SMEs Việt Nam.
Chương 5: Kết luận tổng hợp từ kết quả nghiên cứu định tính, định lượng và gợi ý chính sách
Chương cuối tổng hợp các kết quả thực chứng để trả lời toàn diện các câu hỏi nghiên cứu. Tác giả khẳng định IFRS for SMEs không thích hợp để áp dụng bắt buộc đồng loạt cho toàn bộ SMEs tại Việt Nam. Về gợi ý chính sách, tác giả đề xuất lộ trình tiếp cận linh hoạt:
- Xác lập tiêu chí phân loại SMEs kết hợp giữa tiêu chí định tính (không có trách nhiệm giải trình công khai) và tiêu chí định lượng (quy mô lao động, tổng nguồn vốn theo Nghị định 56/2009/NĐ-CP, việc kiểm toán BCTC, mức độ tham gia thị trường quốc tế).
- Cho phép áp dụng tự nguyện IFRS for SMEs đối với các SMEs quy mô vừa, có vốn đầu tư nước ngoài, có vay nợ quốc tế hoặc có nhu cầu minh bạch thông tin với thị trường vốn.
- Ban hành bộ Chuẩn mực báo cáo tài chính riêng cho SMEs Việt Nam dựa trên việc chọn lọc các nội dung thích hợp của IFRS for SMEs, sửa đổi các bất cập của VAS hiện hành (Bảng 5.1 và Bảng 5.2).
- Đối với doanh nghiệp siêu nhỏ, áp dụng chế độ kế toán đơn giản hóa triệt để dựa trên cơ sở tiền mặt hoặc dồn tích đơn giản. Đồng thời, chương 5 nêu rõ các giải pháp hỗ trợ đào tạo của Bộ Tài chính và các hội nghề nghiệp (VACPA, VICA).
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt lý luận khoa học và thực tiễn như sau:
Về mặt lý luận khoa học:
- Luận án hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về hệ thống Chuẩn mực báo cáo tài chính khác biệt (Differential reporting standards) của IASB và kinh nghiệm quốc tế, đồng thời kết hợp thành công ba khung lý thuyết nền (Thể chế xã hội học hiện đại, Ủy nhiệm, Thông tin hữu ích) vào nghiên cứu kế toán cho SMEs tại một nền kinh tế chuyển đổi.
- Luận án xác lập tiêu chí phân loại SMEs thích hợp để áp dụng IFRS for SMEs tại Việt Nam trên cơ sở kết hợp giữa tiêu chí định tính (trách nhiệm giải trình công khai) và tiêu chí định lượng (quy mô vốn, lao động, kiểm toán BCTC, giao dịch quốc tế).
- Đóng góp bằng chứng thực nghiệm mới về tác động của 9 nhân tố thuộc đặc điểm doanh nghiệp đến nhu cầu và sự thích hợp của IFRS for SMEs, trong đó khám phá và kiểm định 3 nhân tố mới được phát hiện từ nghiên cứu định tính tại Việt Nam.
- Bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu học thuật về kế toán quốc tế tại các nước đang phát triển, cung cấp cách tiếp cận thực chứng đa chiều từ quan điểm của cả người lập BCTC, kiểm toán viên, ngân hàng và cơ quan quản lý nhà nước.
Về mặt thực tiễn:
- Phản ánh trung thực thực trạng áp dụng VAS cho SMEs tại Việt Nam, chỉ ra tình trạng BCTC lập chủ yếu nhằm mục đích tuân thủ thuế và thiếu độ tin cậy đối với các quyết định kinh tế.
- Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Bộ Tài chính trong việc xây dựng Đề án áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế tại Việt Nam, giúp cơ quan quản lý nhận diện các chuẩn mực và chính sách kế toán phù hợp (Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, doanh thu, hàng tồn kho) và các nội dung gây quá tải chi phí (thuế hoãn lại, giá trị hợp lý, tổn thất tài sản).
- Phác thảo cấu trúc nội dung căn bản cho hệ thống chuẩn mực kế toán SMEs Việt Nam tương lai (Bảng 5.1 và 5.2), đề xuất lộ trình áp dụng tự nguyện có điều kiện thay vì áp đặt bắt buộc cơ học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Luận án tự xác định một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Về phạm vi khảo sát: Do hạn chế về nguồn lực và thời gian, mẫu khảo sát định lượng chủ yếu tập trung vào các SMEs tại Thành phố Hồ Chí Minh và một số tỉnh thành kinh tế trọng điểm phía Nam, chưa bao quát toàn diện các vùng kinh tế khác trên toàn quốc.
- Về nội dung đo lường: Luận án chỉ tập trung khảo sát các nguyên tắc ghi nhận và đo lường trọng yếu trên BCTC, chưa đi sâu đánh giá toàn diện chi tiết các yêu cầu về thuyết minh và công bố thông tin theo IFRS for SMEs.
- Về bối cảnh thể chế: Tại thời điểm nghiên cứu (năm 2016), thị trường tài chính và dịch vụ thẩm định giá tại Việt Nam chưa phát triển hoàn thiện, do đó nhận thức của doanh nghiệp về mô hình giá trị hợp lý (fair value) còn hạn chế, có thể ảnh hưởng đến mức độ đánh giá chi phí - lợi ích đối với một số chuẩn mực phức tạp.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở:
- Mở rộng phạm vi điều tra với cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều vùng kinh tế khác nhau của Việt Nam để kiểm định tính đại diện.
- Nghiên cứu chuyên sâu về các yêu cầu công bố thông tin và chi phí công bố thông tin đối với SMEs.
- Đánh giá thực nghiệm tác động kinh tế và chất lượng BCTC sau khi Bộ Tài chính chính thức ban hành lộ trình áp dụng IFRS/IFRS for SMEs tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Công trình luận án mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:
- Cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Tài chính): Luận án cung cấp luận cứ thực chứng và các bảng so sánh cụ thể giữa VAS và IFRS for SMEs để phục vụ việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, ban hành chuẩn mực kế toán mới và thiết kế lộ trình áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế cho khối doanh nghiệp ngoài đại chúng.
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Tham khảo khung lý thuyết kết hợp (Lý thuyết thể chế, Lý thuyết ủy nhiệm, Lý thuyết thông tin hữu ích) và thiết kế nghiên cứu hỗn hợp song hành hội tụ (convergent parallel mixed methods design) chuẩn mực, đặc biệt là quy trình phân tích định tính bằng Grounded Theory song song với hồi quy Logistic đa biến.
- Giảng viên các trường đại học khối kinh tế: Dùng làm tài liệu tham khảo giảng dạy các học phần Kế toán quốc tế, Chuẩn mực kế toán quốc tế, và Kế toán tài chính nâng cao liên quan đến IFRS for SMEs.
- Các tổ chức nghề nghiệp (VACPA, VICA) và các công ty kiểm toán: Xây dựng chương trình đào tạo, tài liệu hướng dẫn và chiến lược tư vấn chuyển đổi chuẩn mực kế toán phù hợp với năng lực và quy mô của các doanh nghiệp khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa và xác định phạm vi doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) dựa trên căn cứ nào?
Luận án tuân thủ định nghĩa định tính của IASB: SMEs là các doanh nghiệp không có trách nhiệm giải trình công khai và lập BCTC theo mục đích chung cho các đối tượng bên ngoài (không bao gồm công ty niêm yết, công ty đại chúng, ngân hàng, công ty bảo hiểm, công ty chứng khoán). Đồng thời, về mặt quy mô định lượng tại Việt Nam, luận án áp dụng tiêu chuẩn phân loại theo Nghị định 56/2009/NĐ-CP của Chính phủ.
2. Ba lý thuyết nền tảng nào được tác giả sử dụng làm khung phân tích cho đề tài?
Ba lý thuyết nền tảng gồm: Lý thuyết thể chế xã hội học hiện đại (New Institutional Sociology Theory - NIS) giải thích áp lực thể chế và xu hướng hội tụ quốc tế; Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory) giải thích chi phí đại diện và nhu cầu minh bạch thông tin khi có sự phân tách giữa sở hữu và quản lý; Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory) làm thước đo đánh giá chất lượng thông tin BCTC phục vụ việc ra quyết định kinh tế của người sử dụng.
3. Phương pháp nghiên cứu của luận án được triển khai theo thiết kế nào?
Luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp song hành hội tụ (convergent parallel mixed methods design). Quá trình định tính vận dụng phương pháp Lý thuyết phát sinh từ thực địa (Grounded Theory) với công cụ phỏng vấn sâu cá nhân các nhóm chuyên gia. Quá trình định lượng sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực diện và gửi email đến các GĐTC, KTT, KTTH của SMEs; sau đó phân tích dữ liệu qua thống kê mô tả, kiểm định tương quan và mô hình hồi quy Logistic chạy lặp 5 lần.
4. Những nhân tố đặc điểm doanh nghiệp nào có ảnh hưởng đến nhu cầu áp dụng IFRS for SMEs tại Việt Nam?
Kết quả phân tích định lượng và hồi quy Logistic chỉ ra rằng nhu cầu áp dụng IFRS for SMEs chịu ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê bởi các nhân tố: quy mô doanh nghiệp (lao động, nguồn vốn), tình trạng thực hiện kiểm toán BCTC, sự tách biệt giữa quyền quản lý và điều hành, cùng các hoạt động liên quan đến quốc tế (xuất nhập khẩu, vay nợ nước ngoài, có vốn đầu tư nước ngoài).
5. Luận án đề xuất Việt Nam nên áp dụng IFRS for SMEs theo hình thức nào?
Tác giả đề xuất không áp dụng bắt buộc đồng loạt IFRS for SMEs cho toàn bộ doanh nghiệp. Thay vào đó, Việt Nam nên áp dụng tự nguyện đối với các SMEs quy mô vừa có nhu cầu hoặc có quan hệ kinh tế quốc tế; đồng thời xây dựng một bộ Chuẩn mực báo cáo tài chính riêng cho SMEs Việt Nam dựa trên việc tiếp thu có chọn lọc IFRS for SMEs và đơn giản hóa các nguyên tắc ghi nhận, đo lường phức tạp (như thuế hoãn lại, giá trị hợp lý, tổn thất tài sản) để phù hợp với nguồn lực của doanh nghiệp trong nước.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hồ Xuân Thủy là công trình học thuật nghiên cứu thực chứng toàn diện về sự thích hợp của IFRS for SMEs trong bối cảnh kế toán Việt Nam. Bằng việc kết hợp hài hòa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng song hành, tác giả đã làm rõ thực trạng áp dụng VAS, nhu cầu thực tế của doanh nghiệp và đánh giá chi phí - lợi ích của từng chính sách kế toán quốc tế. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính tất yếu của việc xây dựng hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính khác biệt, cung cấp cơ sở khoa học xác đáng cho cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoạch định lộ trình hội tụ kế toán quốc tế linh hoạt, phù hợp với năng lực của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.