Tổng quan về luận án
Khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) đóng vai trò then chốt trong cấu trúc kinh tế toàn cầu. Theo báo cáo của Ecorys (2012), Liên minh Châu Âu có khoảng 20,7 triệu SMEs, chiếm 98% tổng số doanh nghiệp và thu hút 67% lực lượng lao động. Tại khu vực ASEAN, SMEs chiếm hơn 96% tổng số doanh nghiệp, đóng góp từ 50-85% việc làm và 30-53% GDP (ASEAN, 2013). Tại Hoa Kỳ, SMEs chiếm 99,7% tổng số doanh nghiệp và tạo ra hơn một nửa GDP phi nông nghiệp (SBEC, 2014). Trước làn sóng toàn cầu hóa và áp lực hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp chưa niêm yết cũng phải đối mặt với các giao dịch tài chính phức tạp và nhu cầu huy động vốn xuyên biên giới (Ricci & ctg, 2010). Nhằm tạo lập khuôn khổ pháp lý kế toán chất lượng cao, giảm thiểu gánh nặng tuân thủ và nâng cao tính so sánh của báo cáo tài chính (BCTC), Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) đã ban hành Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế cho Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa (IFRS for SMEs) vào tháng 7/2009. Đây là bộ chuẩn mực độc lập, tinh giản đáng kể các nguyên tắc ghi nhận, đo lường và nghĩa vụ công bố thông tin so với IFRS toàn phần (Full IFRS) (IASB, 2009b; Pacter, 2011).
Tại Việt Nam, sự phát triển của khu vực SMEs đóng góp quan trọng vào nguồn thu ngân sách nhà nước và tăng trưởng kinh tế (Perera & Chand, 2015). Tuy nhiên, khuôn khổ pháp lý kế toán áp dụng cho khối doanh nghiệp này trong thời gian dài bộc lộ nhiều điểm nghẽn mang tính cấu trúc. Hệ thống 26 Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) được ban hành từ giai đoạn 2001-2005 dựa trên nền tảng IAS/IFRS cũ đã trở nên lạc hậu, thiếu cập nhật và chưa phản ánh đúng bản chất giao dịch kinh tế hiện đại. Quyết định số 48/2006/QĐ-BTC và sau đó là Thông tư 133/2016/TT-BTC về Chế độ kế toán SMEs chỉ đóng vai trò là văn bản hướng dẫn kỹ thuật kế toán mang tính giảm trừ từ chế độ chung (Thông tư 200/2014/TT-BTC), chưa xây dựng được một hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính khác biệt (differential reporting standards) độc lập dựa trên nhu cầu thực tế của người sử dụng thông tin (Nguyễn Vũ Việt & Mai Ngọc Anh, 2010; Mai Ngọc Anh, 2011). Điều này dẫn đến tình trạng "vừa thừa vừa thiếu": thiếu chuẩn mực hướng dẫn cho các giao dịch phức tạp của doanh nghiệp quy mô vừa, nhưng lại quá tải đối với doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ.
Trước yêu cầu cấp bách từ "Chiến lược kế toán - kiểm toán đến năm 2020, tầm nhìn năm 2030" (Quyết định 480/2013/QĐ-TTg) và Luật Kế toán sửa đổi năm 2015, nghiên cứu của tác giả Hồ Xuân Thủy với đề tài "Sự thích hợp của Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa áp dụng tại Việt Nam" được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống học thuật và thực tiễn về lộ trình hội tụ kế toán quốc tế.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được định vị rõ nét: Các công trình trên thế giới về IFRS for SMEs chủ yếu tập trung tại các quốc gia phát triển hoặc các thị trường mới nổi đã áp dụng IFRS toàn phần (Eierle & Haller, 2009; Albu & ctg, 2013; Chand & ctg, 2015). Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chỉ dừng lại ở mức độ khảo sát thực trạng chế độ kế toán hoặc giới thiệu lý thuyết đơn thuần, thiếu khảo sát thực nghiệm toàn diện và chưa kiểm định định lượng tác động của các nhân tố đặc thù doanh nghiệp đến sự thích hợp của IFRS for SMEs (Trần Đình Khôi Nguyên, 2011; Trần Thị Trang, 2013; Trần Thị Thanh Hải, 2015).
Nghiên cứu tập trung giải quyết 5 câu hỏi và hệ thống giả thuyết tương ứng:
- Thực trạng áp dụng VAS đối với SMEs tại Việt Nam trong thời gian qua diễn ra như thế nào?
- SMEs Việt Nam có nhu cầu thực sự đối với việc áp dụng IFRS for SMEs hay không? (Giả thuyết H1: Nhu cầu áp dụng IFRS for SMEs phụ thuộc vào các đặc điểm nội tại của doanh nghiệp).
- Các chuẩn mực, chính sách kế toán, nguyên tắc ghi nhận và đo lường nào của IFRS for SMEs là thích hợp với SMEs Việt Nam? (Giả thuyết H2: Nhận thức về sự thích hợp của từng chuẩn mực chịu sự chi phối bởi đặc điểm doanh nghiệp).
- Có mối liên hệ tương quan và tác động cụ thể nào giữa các nhân tố đặc điểm doanh nghiệp (quy mô, hình thức sở hữu, cấu trúc tổ chức, hoạt động quốc tế, kiểm toán) với nhu cầu và sự thích hợp của IFRS for SMEs? (Giả thuyết H3: Quy mô và mức độ quốc tế hóa tác động thuận chiều đến sự lựa chọn các phương pháp đo lường tiên tiến).
- Những thuận lợi, rào cản nào ảnh hưởng đến khả năng áp dụng và định hướng lộ trình tiếp nhận IFRS for SMEs tại Việt Nam?
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên sự tích hợp của ba nền tảng lý thuyết kinh điển: Lý thuyết thể chế xã hội học mới (New Institutional Sociology Theory), Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory) và Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory). Phạm vi nghiên cứu bao quát các doanh nghiệp chưa niêm yết theo định nghĩa của IASB và Nghị định 56/2009/NĐ-CP tại Việt Nam, kết hợp phân tích định tính chuyên sâu với khảo sát định lượng diện rộng trên các giám đốc tài chính (GĐTC), kế toán trưởng (KTT) và chuyên gia kế toán - kiểm toán hàng đầu.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU TỔNG THỂ |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| CƠ SỞ LÝ THUYẾT NỀN TẢNG: |
| - Lý thuyết thể chế xã hội học mới (DiMaggio & Powell, 1983) |
| - Lý thuyết ủy nhiệm (Jensen & Meckling, 1976) |
| - Lý thuyết thông tin hữu ích (Staubus, 1961; Beaver, 2002) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------------+
| NHÂN TỐ ĐẶC ĐIỂM DOANH NGHIỆP (9 BIẾN KIỂM ĐỊNH): |
| 1. Quy mô (Lao động, Nguồn vốn) 6. Tách biệt quản lý & sở hữu |
| 2. Hình thức pháp lý 7. Hoạt động quốc tế (XK, NK, FDI) |
| 3. Hình thức sở hữu 8. Vay nợ nước ngoài |
| 4. Lĩnh vực kinh doanh 9. Thực hiện kiểm toán BCTC |
| 5. Số lượng chủ sở hữu |
+-------------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------------+
| SỰ THÍCH HỢP CỦA IFRS FOR SMES TẠI VIỆT NAM: |
| - Nhu cầu áp dụng và định hướng tiếp nhận (Chấp nhận hoàn toàn / Hội tụ) |
| - Mức độ phù hợp của 27+ chuẩn mực kế toán bộ phận |
| - Đánh giá Chi phí - Lợi ích của các chính sách đo lường & ghi nhận: |
| + Mô hình Giá gốc (có tổn thất tài sản) vs. Mô hình Đánh giá lại |
| + Giá trị hợp lý cho BĐS đầu tư vs. Giá gốc |
| + Bắt buộc ghi nhận Thuế hoãn lại vs. Miễn trừ |
| + Bắt buộc lập Báo cáo Lưu chuyển Tiền tệ |
| + Ghi nhận Doanh thu HĐXD theo tiến độ vs. Hoàn thành |
| + Xử lý Chi phí Nghiên cứu & Triển khai (Vốn hóa vs. Chi phí hóa) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về chuẩn mực báo cáo tài chính cho SMEs trên thế giới có thể phân chia thành hai giai đoạn rõ rệt: trước và sau khi IASB ban hành IFRS for SMEs vào tháng 7/2009 (Mkasiwa, 2014). Trong giai đoạn đầu, các học giả tập trung thảo luận về tính bất cân xứng của việc áp dụng "chuẩn mực chung cho mọi quy mô" (one-size-fits-all) và sự cần thiết của hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính khác biệt. Từ sau năm 2009, trọng tâm học thuật chuyển dịch sang việc đánh giá sự thích hợp, phân tích chi phí - lợi ích và đo lường mức độ sẵn sàng chuyển đổi của các quốc gia.
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự phân cực sâu sắc trong các trường phái nghiên cứu:
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| TRANH LUẬN HỌC THUẬT QUỐC TẾ VỀ IFRS FOR SMES |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| TRƯỜNG PHÁI ỦNG HỘ MẠNH MẼ TRƯỜNG PHÁI PHẢN ĐỐI / HOÀI NGHI |
| - Pacter (2011), IASB (2009c) - Sian & Roberts (2008) [Anh, Ý, Ba Lan] |
| - Mazars (2008) [Tây Ban Nha, Hà Lan] - Aamir & Farooq (2010) [Thụy Điển] |
| - Atik (2010) [Thổ Nhĩ Kỳ] - Bunea & ctg (2012) [Romania] |
| - Schutte & Buys (2010) [Nam Phi] - Eierle & Haller (2010) [Đức: 83% chọn |
| - Stainbank (2010) [Nam Phi] chuẩn mực quốc gia HGB] |
| - Otchere & Agbeibor (2012) [Ghana] |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| TRƯỜNG PHÁI TRUNG DUNG / ĐA TẦNG (TIERED FRAMEWORK): |
| - Chand & ctg (2006): Đề xuất 2 bộ chuẩn mực riêng cho kinh tế mới nổi & phát triển. |
| - Quagli & Paoloni (2012), Albu & ctg (2013): Xung đột góc nhìn giữa người lập và |
| người sử dụng BCTC. |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
- Trường phái ủng hộ mạnh mẽ việc áp dụng: Mazars (2008) khảo sát 1.593 SMEs tại 6 quốc gia EU (Pháp, Đức, Ý, Hà Lan, Tây Ban Nha, Anh) chỉ ra rằng hơn 90% doanh nghiệp tại Tây Ban Nha và Hà Lan ủng hộ IFRS for SMEs vì nó gia tăng tính so sánh xuyên biên giới và hỗ trợ quản trị. Atik (2010) khảo sát 216 chủ doanh nghiệp và kế toán tại Thổ Nhĩ Kỳ, ghi nhận tỷ lệ ủng hộ lên tới 94,41%, trong đó 72,67% mong muốn được tự nguyện áp dụng. Tại Nam Phi, Wyk & Rossouw (2009) cùng Schutte & Buys (2010) khẳng định IFRS for SMEs là giải pháp tối ưu thay thế cho gánh nặng của Full IFRS đối với các công ty chưa niêm yết.
- Trường phái phản đối và hoài nghi: Ngược lại, Sian & Roberts (2008) khi nghiên cứu định tính tại 5 quốc gia phát hiện các doanh nghiệp tại Anh không có nhu cầu tiếp nhận IFRS for SMEs vì họ đã có chuẩn mực riêng FRSSE từ năm 1997. Aamir & Farooq (2010) nhận thấy SMEs tại Thụy Điển hoàn toàn thờ ơ với IFRS for SMEs do hệ thống chuẩn mực kế toán quốc gia đã quá quen thuộc và vận hành hiệu quả. Tại Đức, Eierle & Haller (2010) ghi nhận có đến 83% SMEs ưu tiên chuẩn mực quốc gia HGB hơn là IFRS for SMEs do lo ngại chi phí tuân thủ vượt quá lợi ích thực tế. Bunea & ctg (2012) tại Romania cũng cho thấy rất ít kế toán viên thừa nhận IFRS for SMEs phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp nội địa.
- Trường phái trung dung và đề xuất phân tầng: Chand & ctg (2006) lập luận rằng do sự khác biệt về cấu trúc vốn và trình độ thị trường, IASB nên phát triển hai bộ chuẩn mực riêng biệt: một dành cho các nước phát triển và một dành riêng cho các nền kinh tế mới nổi. Quagli & Paoloni (2012) cùng Albu & ctg (2013) chỉ ra sự mâu thuẫn lợi ích khi người sử dụng thông tin (ngân hàng, nhà đầu tư) luôn muốn bắt buộc áp dụng chuẩn mực quốc tế để minh bạch hóa số liệu, trong khi người lập BCTC lại phản đối do áp lực chi phí và nhân sự.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- So với nghiên cứu của Eierle & Haller (2009, 2010) tại Đức: Tác giả Đức sử dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng trên 410 SMEs có doanh thu trên 8 triệu EUR và kết luận rằng quy mô tác động đến nhu cầu BCTC có khả năng so sánh toàn cầu nhưng không ảnh hưởng đến đánh giá chi phí - lợi ích của các chính sách kế toán. Luận án của Hồ Xuân Thủy kế thừa khung phân tích này nhưng mở rộng kiểm định trên bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi với tỷ trọng doanh nghiệp siêu nhỏ chiếm đa số, bổ sung các biến kiểm định đặc thù như mức độ am hiểu chuẩn mực và tình trạng chia tách quyền quản lý - sở hữu.
- So với nghiên cứu của Chand & ctg (2015) tại Fiji: Khảo sát 155 kế toán viên tại một quốc đảo đang phát triển cho thấy các nguyên tắc đo lường giá trị hợp lý, thuế hoãn lại và tổn thất tài sản tạo ra rào cản kỹ thuật rất lớn. Luận án tại Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc chỉ ra rào cản kỹ thuật mà còn định lượng hóa mô hình hồi quy Logistic dự báo xác suất phát sinh nhu cầu áp dụng dựa trên 9 đặc tính vận hành của doanh nghiệp.
Định vị của luận án trong dòng chảy học thuật được xác lập vững chắc: Đây là công trình thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam phân tích có hệ thống toàn bộ 35 phần của IFRS for SMEs phiên bản cập nhật 2015, lấp đầy khoảng trống về bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế chuyển đổi đang trong tiến trình cải cách thể chế kế toán.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm ba lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực kế toán tài chính quốc tế:
- Mở rộng Lý thuyết Thể chế Xã hội học Mới (New Institutional Sociology Theory - DiMaggio & Powell, 1983): Lý thuyết thể chế giải thích quá trình hội tụ kế toán thông qua ba cơ chế đẳng cấu (isomorphism): cưỡng bách (coercive - áp lực từ cơ quan quản lý nhà nước), mô phỏng (mimetic - học hỏi theo thông lệ quốc tế để giảm thiểu bất định) và quy chuẩn (normative - chuẩn mực nghề nghiệp do các hội nghề nghiệp như VACPA, ACCA lan tỏa). Nghiên cứu chứng minh rằng tại Việt Nam, động lực hội tụ IFRS for SMEs chịu sự dẫn dắt chủ đạo bởi đẳng cấu cưỡng bách từ các cam kết hội nhập của Chính phủ và đẳng cấu mô phỏng của các doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, trong khi đẳng cấu quy chuẩn còn yếu do năng lực hạn chế của các tổ chức nghề nghiệp địa phương.
- Mở rộng Lý thuyết Ủy nhiệm (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976): Trong bối cảnh SMEs, chi phí ủy nhiệm không chỉ phát sinh giữa cổ đông và nhà quản lý (phân tách quyền quản lý và điều hành) mà còn giữa doanh nghiệp với chủ nợ (ngân hàng) và cơ quan thuế. Luận án chứng minh rằng khi sự phân tách giữa sở hữu và quản trị gia tăng, kết hợp với sự hiện diện của vốn vay nước ngoài hoặc đối tác quốc tế, nhu cầu sử dụng BCTC chất lượng cao theo chuẩn mực IFRS for SMEs tăng lên rõ rệt nhằm giảm thiểu tình trạng bất cân xứng thông tin (information asymmetry).
- Mở rộng Lý thuyết Thông tin Hữu ích (Decision Usefulness Theory - Staubus, 1961; Beaver, 2002): Nghiên cứu củng cố luận điểm rằng thông tin BCTC chỉ có giá trị khi đáp ứng hai thuộc tính cốt lõi: tính thích hợp (relevance) và tính trình bày trung thực (faithful representation). Luận án đóng góp bằng chứng thực nghiệm chỉ ra ranh giới đánh đổi giữa chi phí tuân thủ và độ hữu ích của thông tin: việc áp đặt các mô hình đo lường phức tạp (như giá trị hợp lý trong điều kiện thị trường phi thanh khoản) sẽ triệt tiêu tính hữu ích của BCTC đối với SMEs.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều các biến số đặc thù doanh nghiệp để đánh giá toàn diện sự thích hợp của IFRS for SMEs.
Khung phân tích thiết lập các điều kiện biên (boundary conditions) rõ ràng:
- Đối tượng phân tích giới hạn ở các doanh nghiệp chưa niêm yết và không có trách nhiệm giải trình công khai.
- Khảo sát đặt trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi có thị trường vốn chưa hoàn thiện, nơi hệ thống kế toán truyền thống chịu sự chi phối nặng nề bởi quy định pháp luật về thuế.
- Đánh giá sự thích hợp dựa trên sự cân đối giữa chi phí phát sinh và lợi ích kinh tế mang lại cho từng nhóm đối tượng sử dụng thông tin.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực dụng (Pragmatism) và hậu thực chứng (Post-positivism), sử dụng Thiết kế hỗn hợp song hành hội tụ (Convergent Parallel Mixed Methods Design). Thiết kế này tiến hành đồng thời hai nhánh nghiên cứu định tính và định lượng một cách độc lập với vị thế ngang bằng nhau, sau đó tích hợp và đối sánh kết quả tại chương bàn luận nhằm đạt được sự thấu hiểu sâu sắc và kiểm chứng chéo (triangulation).
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH THIẾT KẾ HỖN HỢP SONG HÀNH HỘI TỤ (CONVERGENT PARALLEL) |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| NHÁNH ĐỊNH TÍNH (QUALITATIVE STRAND) NHÁNH ĐỊNH LƯỢNG (QUANTITATIVE STRAND)|
| - Phương pháp: Lý thuyết nền (Grounded Theory) - Phương pháp: Khảo sát diện rộng |
| - Phỏng vấn sâu bán cấu trúc (Semi-structured) - Công cụ: Bảng câu hỏi cấu trúc |
| - Mẫu: 17 chuyên gia đầu ngành - Mẫu: 384 KTT, GĐTC tại SMEs VN |
| (BTC, Big 4, Ngân hàng, Giảng viên, KTT) - Thu thập: Trực tiếp & Email |
| - Xử lý: Mã hóa mở, Trục, Chọn lọc - Xử lý: SPSS (Logistic, Chi-square) |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| TÍCH HỢP VÀ HỘI TỤ KẾT QUẢ TẠI CHƯƠNG 4 & 5 |
| - So sánh, đối chiếu kết quả phỏng vấn định tính với các mô hình kiểm định thống kê |
| - Khám phá 3 nhân tố mới từ định tính đưa vào kiểm định định lượng |
| - Xây dựng giải pháp chính sách hoàn thiện chuẩn mực kế toán SMEs Việt Nam |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
-
Nghiên cứu định tính:
- Vận dụng phương pháp Lý thuyết nền (Grounded Theory) thông qua kỹ thuật phỏng vấn sâu bán cấu trúc.
- Chọn mẫu chuyên gia: Mẫu định tính gồm 17 chuyên gia đại diện cho 5 nhóm đối tượng nòng cốt: (1) Đại diện cơ quan quản lý và ban hành chuẩn mực kế toán (Vụ Chế độ Kế toán và Kiểm toán - Bộ Tài chính); (2) Giám đốc kiểm toán từ các công ty kiểm toán Big 4 và công ty kiểm toán độc lập lớn; (3) Giám đốc tín dụng và thẩm định từ các ngân hàng thương mại; (4) Giảng viên, nhà nghiên cứu cao cấp về kế toán quốc tế tại các trường đại học khối kinh tế; (5) Giám đốc tài chính và Kế toán trưởng của các SMEs.
- Quy trình thu thập và phân tích: Thực hiện qua các bước phỏng vấn thử (pilot test), hiệu chỉnh dàn bài thảo luận, ghi âm, gỡ băng và mã hóa dữ liệu qua 3 giai đoạn: mã hóa mở (open coding), mã hóa trục (axial coding) và mã hóa chọn lọc (selective coding) nhằm nhận diện các chủ đề cốt lõi về thực trạng VAS, nhu cầu IFRS for SMEs và các rào cản thể chế.
-
Nghiên cứu định lượng:
- Phát triển công cụ đo lường: Thang đo được kế thừa từ các nghiên cứu quốc tế chuẩn mực (Eierle & Haller, 2009, 2010; Atik, 2010; Wyk & Rossouw, 2009; Otchere & Agbeibor, 2012) và được hiệu chỉnh dựa trên kết quả nghiên cứu định tính. Bảng câu hỏi trải qua hai giai đoạn thử nghiệm: pretest với các chuyên gia học thuật và pilot test với nhóm KTT doanh nghiệp nhằm đảm bảo giá trị nội dung (content validity) và độ rõ ràng.
- Thu thập dữ liệu: Bảng khảo sát cấu trúc gửi đến đối tượng trực tiếp phụ trách kế toán (GĐTC, KTT, KTTH) thông qua phương thức phát trực tiếp tại các câu lạc bộ KTT, hội thảo chuyên môn và gửi qua thư điện tử.
- Kiểm soát độ giá trị và độ tin cậy: Thực hiện kiểm tra độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha, kiểm định tính đại diện của mẫu và áp dụng quy trình kiểm soát sai lệch do phương pháp thu thập (non-response bias).
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng thu về được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS.
- Kỹ thuật phân tích: Thống kê mô tả (Descriptive statistics), kiểm định phi tham số Chi-square ($\chi^2$), phân tích bảng chéo (Cross-tabulation), kiểm định tương quan hạng Spearman ($r_s$), kiểm định sai biệt Mann-Whitney U và Kruskal-Wallis.
- Mô hình Hồi quy Logistic Đa biến (Binary Logistic Regression Model): Được thiết lập để dự báo xác suất doanh nghiệp có nhu cầu áp dụng IFRS for SMEs:
$$\text{Logit}(P) = \ln\left(\frac{P}{1-P}\right) = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE} + \beta_2 \text{LEGAL} + \beta_3 \text{OWN} + \beta_4 \text{SECTOR} + \beta_5 \text{NUM_OWN} + \beta_6 \text{MGT_SEP} + \beta_7 \text{INT_ACT} + \beta_8 \text{FOR_LOAN} + \beta_9 \text{AUDIT} + \varepsilon$$
- Độ vững của mô hình (Robustness Checks): Mô hình được chạy lặp 5 lần với các phương pháp loại trừ biến từng bước (Forward LR / Backward LR). Kiểm định độ phù hợp tổng quát của mô hình được đánh giá qua chỉ số $-2 \text{ Log Likelihood}$, hệ số xác định Cox & Snell $R^2$, Nagelkerke $R^2$, và kiểm định Hosmer-Lemeshow Test (giá trị $p > 0,05$ khẳng định mô hình khớp tốt với dữ liệu thực tế). Bảng dự báo phân loại đạt tỷ lệ chính xác cao trên 80%.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Thực trạng bất cập của hệ thống VAS hiện hành đối với SMEs:
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng VAS hiện hành và các thông tư chế độ kế toán bộc lộ khoảng cách lớn so với thông lệ quốc tế.
- Bằng chứng dữ liệu: Khảo sát cho thấy phần lớn SMEs lập BCTC chủ yếu nhằm phục vụ mục đích quyết toán thuế với cơ quan nhà nước hơn là cung cấp thông tin hữu ích cho các quyết định kinh tế của nhà đầu tư và chủ nợ. Mức độ tuân thủ chuẩn mực kế toán thuần túy còn thấp do thiếu chế tài và thiếu hướng dẫn chuyên biệt.
- Nhận thức về sự cần thiết: Đa số chuyên gia định tính và đối tượng khảo sát định lượng đều đồng thuận việc duy trì phương thức cắt giảm cơ học từ chuẩn mực chung (như QĐ 48 hay TT 133) là không hiệu quả, khẳng định nhu cầu bức thiết phải xây dựng một bộ Chuẩn mực Báo cáo Tài chính riêng biệt cho SMEs tại Việt Nam.
-
Các nhân tố đặc thù chi phối nhu cầu áp dụng IFRS for SMEs:
Mô hình hồi quy Logistic và các kiểm định Chi-square xác nhận sự tác động rõ nét của các biến đặc điểm doanh nghiệp:
- Quy mô doanh nghiệp (Size): Doanh nghiệp có quy mô vừa (về vốn và lao động) thể hiện nhu cầu áp dụng IFRS for SMEs cao hơn có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) so với nhóm doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ.
- Hoạt động quốc tế (International activities): Các doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu, có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) hoặc có các khoản vay nợ nước ngoài có xác suất yêu cầu áp dụng IFRS for SMEs cao vượt trội nhằm đáp ứng yêu cầu giải trình số liệu xuyên biên giới.
- Sự kiểm toán độc lập và cấu trúc quản trị: Doanh nghiệp thực hiện kiểm toán BCTC định kỳ và có sự tách biệt rõ ràng giữa quyền sở hữu và quyền điều hành có nhận thức sâu sắc hơn về lợi ích minh bạch thông tin của IFRS for SMEs.
-
Đánh giá chi phí - lợi ích và sự thích hợp của từng chuẩn mực/chính sách kế toán:
Nghiên cứu mang lại phát hiện mang tính đột phá về mức độ khả thi của các phương pháp kế toán then chốt theo IFRS for SMEs trong điều kiện Việt Nam:
+---------------------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| ĐÁNH GIÁ SỰ THÍCH HỢP CỦA CÁC CHÍNH SÁCH KẾ TOÁN THEO IFRS FOR SMES |
+------------------------------------------------------+--------------------+-----------------------------------------+
| CHÍNH SÁCH / NGUYÊN TẮC KẾ TOÁN | ĐÁNH GIÁ THÍCH HỢP | BẢN CHẤT LÝ GIẢI & BẰNG CHỨNG DỮ LIỆU |
+------------------------------------------------------+--------------------+-----------------------------------------+
| 1. Mô hình Giá gốc kết hợp Đánh giá Tổn thất tài sản | THÍCH HỢP CAO | Chi phí thực hiện thấp hơn nhiều so với |
| (Cost model with impairment) | (Được ủng hộ) | mô hình Đánh giá lại theo Giá trị hợp lý|
+------------------------------------------------------+--------------------+-----------------------------------------+
| 2. Mô hình Đánh giá lại theo Giá trị Hợp lý | KHÔNG THÍCH HỢP | Thị trường tài sản phi thanh khoản; chi |
| (Revaluation model at fair value) | (Phản đối cao) | phí thuê thẩm định giá độc lập quá lớn |
+------------------------------------------------------+--------------------+-----------------------------------------+
| 3. Bắt buộc lập Báo cáo Lưu chuyển Tiền tệ (BCLCTT) | THÍCH HỢP CAO | 78%+ đối tượng đánh giá cung cấp thông |
| (Statement of Cash Flows) | (Được ủng hộ) | tin thiết yếu cho kiểm soát thanh khoản |
+------------------------------------------------------+--------------------+-----------------------------------------+
| 4. Bắt buộc ghi nhận Thuế TNDN Hoãn lại | KHÔNG THÍCH HỢP | Phức tạp về kỹ thuật; khác biệt lớn |
| (Deferred Income Tax) | (Gây tranh cãi) | giữa kế toán và luật thuế Việt Nam |
+------------------------------------------------------+--------------------+-----------------------------------------+
| 5. Không vốn hóa Chi phí Triển khai (R&D) | THÍCH HỢP CAO | Tính thận trọng; giảm áp lực theo dõi |
| (Expensing all development costs) | (Được ủng hộ) | và kiểm tra giá trị tài sản vô hình |
+------------------------------------------------------+--------------------+-----------------------------------------+
| 6. Doanh thu HĐ Xây dựng theo Tiến độ kế hoạch | THÍCH HỢP PHÂN HÓA | Phù hợp với DN quy mô vừa; quá phức |
| (Percentage-of-completion method) | (Tùy quy mô) | tạp đối với nhà thầu xây dựng quy mô nhỏ|
+------------------------------------------------------+--------------------+-----------------------------------------+
- Nghịch lý nhận thức về rào cản và định hướng chuyển đổi:
Mặc dù nhận thức được các lợi ích dài hạn (nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng khả năng tiếp cận vốn vay, minh bạch hóa tài chính), phần lớn SMEs lo ngại sâu sắc về các rào cản thực thi: (1) Thiếu hụt đội ngũ nhân sự kế toán am hiểu chuẩn mực quốc tế; (2) Chi phí đào tạo và chuyển đổi hệ thống phần mềm kế toán cao; (3) Sự chưa đồng bộ giữa chính sách thuế và chuẩn mực báo cáo tài chính; (4) Ngôn ngữ và tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chuyên sâu bằng tiếng Việt còn rất hạn chế.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định Lý thuyết Thể chế và Lý thuyết Ủy nhiệm có sự tương tác phi tuyến tính trong việc định hình hành vi tuân thủ kế toán tại các nền kinh tế đang phát triển.
- Hàm ý phương pháp luận: Khẳng định tính ưu việt của phương pháp Thiết kế hỗn hợp song hành hội tụ trong nghiên cứu chính sách kế toán, cho phép khai thác tối đa độ sâu của dữ liệu phỏng vấn chuyên gia kết hợp với tính khái quát hóa của phân tích hồi quy Logistic.
- Hàm ý thực tiễn và chính sách:
- Đối với Bộ Tài chính: Không nên áp dụng cơ chế "sao chép nguyên xi" (verbatim adoption) IFRS for SMEs ngay lập tức cho toàn bộ doanh nghiệp, cũng không nên tiếp tục duy trì phương pháp cắt giảm cơ học thông tư chế độ kế toán. Cần xây dựng một Hệ thống Chuẩn mực Báo cáo Tài chính riêng cho SMEs Việt Nam dựa trên việc chọn lọc, nội địa hóa các nguyên tắc tiến bộ của IFRS for SMEs (phiên bản 2015).
- Phân tầng lộ trình tiếp nhận:
- Nhóm Doanh nghiệp quy mô vừa, có vốn FDI, có giao dịch quốc tế hoặc có kế hoạch niêm yết: Cho phép áp dụng tự nguyện hoặc bắt buộc áp dụng chuẩn mực IFRS for SMEs có chỉnh lý.
- Nhóm Doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ: Áp dụng chuẩn mực kế toán đơn giản hóa triệt để, sử dụng cơ sở kế toán tiền mặt biến đổi hoặc mô hình giá gốc thuần túy để tối thiểu hóa chi phí tuân thủ.
- Giải pháp hỗ trợ đồng bộ: Hoàn thiện khung pháp lý về thuế theo hướng tách biệt rõ ràng giữa mục tiêu quản lý thuế và mục tiêu lập BCTC trung thực; đẩy mạnh vai trò của Hội đồng Chuẩn mực Kế toán và các tổ chức nghề nghiệp (VACPA, VICA) trong công tác đào tạo, cấp chứng chỉ và phát hành cẩm nang hướng dẫn thực hành kế toán SMEs.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn học thuật khách quan:
- Giới hạn về mẫu nghiên cứu: Khảo sát định lượng được thực hiện chủ yếu tập trung tại các trung tâm kinh tế lớn (TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận), nơi doanh nghiệp có mức độ năng động và tiếp cận thông tin kế toán quốc tế cao hơn mặt bằng chung cả nước. Do đó, tính đại diện cho khu vực nông thôn hoặc các doanh nghiệp vùng sâu vùng xa còn hạn chế.
- Bản chất dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data): Nghiên cứu thu thập dữ liệu tại một thời điểm, phản ánh nhận thức tĩnh của các đối tượng khảo sát trong bối cảnh văn bản pháp lý thời điểm đó (giai đoạn trước khi Thông tư 133/2016/TT-BTC có hiệu lực đầy đủ và Đề án áp dụng chuẩn mực BCTC tại Việt Nam được phê duyệt).
- Đo lường nhận thức chủ quan: Việc đánh giá chi phí - lợi ích của các chuẩn mực dựa trên nhận thức phán đoán (perceived costs and benefits) của KTT và chuyên gia thay vì đo lường trực tiếp trên số liệu tài chính định lượng sau khi áp dụng thực tế (do tại thời điểm nghiên cứu Việt Nam chưa chính thức áp dụng IFRS for SMEs).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng khảo sát dọc (longitudinal study) theo dõi sự chuyển biến nhận thức và chi phí thực tế của doanh nghiệp sau khi Bộ Tài chính ban hành Đề án áp dụng IFRS/VFRS.
- Nghiên cứu thực nghiệm đo lường tác động của việc áp dụng các nguyên tắc đo lường mới (tổn thất tài sản, giá trị hợp lý) đến chất lượng lợi nhuận (earnings quality) và chi phí sử dụng vốn nợ (cost of debt) của SMEs.
- Đánh giá vai trò trung gian của hệ thống công nghệ thông tin và phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) trong việc giảm thiểu chi phí chuyển đổi chuẩn mực kế toán.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là công trình tiên phong đặt nền móng lý luận và thực nghiệm vững chắc cho chuyên ngành Kế toán về chủ đề chuẩn mực BCTC khác biệt tại Việt Nam. Công trình mở ra hướng nghiên cứu mới về hành vi lựa chọn chính sách kế toán tại các doanh nghiệp chưa niêm yết trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
- Ảnh hưởng chính sách (Policy Influence): Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham chiếu khoa học trực tiếp và kịp thời cho Vụ Chế độ Kế toán và Kiểm toán (Bộ Tài chính), Tổ biên tập Luật Kế toán và Ban soạn thảo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam trong việc hoạch định Chiến lược áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS/VFRS).
- Chuyển đổi thực tiễn ngành nghề (Industry Transformation): Cung cấp cho các hiệp hội nghề nghiệp (VACPA, VICA) và các tổ chức kiểm toán độc lập cơ sở khoa học để thiết kế các chương trình đào tạo bồi dưỡng chuyên môn, chuẩn bị năng lực chuyển đổi cho hàng trăm nghìn kế toán viên doanh nghiệp.
- Giá trị quốc tế (International Relevance): Đóng góp bằng chứng thực nghiệm quý giá từ Việt Nam vào kho tàng dữ liệu kế toán quốc tế của IASB và Ngân hàng Thế giới (World Bank) về thực trạng tiếp nhận chuẩn mực tại các quốc gia Đông Nam Á.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích tích hợp đa lý thuyết hoàn chỉnh, kế thừa bộ công cụ đo lường và thang khảo sát đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị nội dung khắt khe.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế): Sở hữu các luận cứ khoa học và số liệu thực chứng vững chắc để thiết kế chính sách phân tầng chuẩn mực kế toán, tránh các quyết định áp đặt hành chính thiếu tính khả thi.
- Giám đốc Doanh nghiệp và Kế toán trưởng SMEs: Nhận diện rõ ràng mối quan hệ đánh đổi chi phí - lợi ích của từng chính sách kế toán, từ đó chủ động xây dựng lộ trình nâng cấp hệ thống kiểm soát nội bộ, phần mềm kế toán và năng lực nhân sự.
- Các Tổ chức Nghề nghiệp và Đơn vị Kiểm toán: Nắm bắt chính xác các vướng mắc kỹ thuật chuyên sâu của doanh nghiệp để phát triển các dịch vụ tư vấn chuyển đổi BCTC và chương trình đào tạo thực hành sát với thực tiễn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Thể chế Xã hội học Mới (New Institutional Sociology Theory) kết hợp với Lý thuyết Ủy nhiệm (Agency Theory) trong môi trường doanh nghiệp chưa niêm yết tại một nền kinh tế chuyển đổi. Luận án chỉ ra rằng tại Việt Nam, sự phân hóa về nhu cầu chuẩn mực kế toán quốc tế không chỉ đơn thuần bắt nguồn từ quy mô kinh tế mà chịu sự thúc đẩy mạnh mẽ bởi sự tương tác giữa đẳng cấu cưỡng bách (áp lực từ cơ quan quản lý) và chi phí ủy nhiệm phát sinh từ sự chia tách quyền sở hữu - quản lý cùng các mối quan hệ tín dụng xuyên biên giới.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Trần Thị Trang, 2013; Trần Thị Thanh Hải, 2015) vốn chỉ sử dụng thống kê mô tả đơn giản, và so với các nghiên cứu quốc tế đơn phương pháp (Wyk & Rossouw, 2009 - thuần định lượng; Albu & ctg, 2013 - thuần định tính), luận án đã thiết kế thành công Mô hình Hỗn hợp Song hành Hội tụ (Convergent Parallel Mixed Methods). Nghiên cứu đã tích hợp quy trình nghiên cứu định tính theo Lý thuyết nền (phỏng vấn sâu 17 chuyên gia) để khám phá và bổ sung 3 biến đặc thù mới vào mô hình hồi quy Logistic đa biến chạy trên mẫu định lượng 384 doanh nghiệp, kiểm định độ vững qua 5 vòng lặp với kiểm định Hosmer-Lemeshow nghiêm ngặt.
3. Phát hiện bất ngờ hoặc trái với trực giác nhất (counter-intuitive finding) từ dữ liệu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Mặc dù IFRS for SMEs cho phép áp dụng mô hình Đánh giá lại theo Giá trị Hợp lý nhằm phản ánh giá trị thị trường của tài sản, nhưng đại đa số KTT và chuyên gia tại Việt Nam lại kiên quyết phản đối và đánh giá chính sách này hoàn toàn không thích hợp cho SMEs. Lý do là vì thị trường tài sản thứ cấp tại Việt Nam chưa đủ minh bạch, chi phí thuê tổ chức thẩm định giá độc lập hàng năm quá cao vượt xa năng lực tài chính của doanh nghiệp nhỏ, và quan trọng nhất là rủi ro bị cơ quan thuế bác bỏ số liệu kế toán. Doanh nghiệp ưu tiên tuyệt đối cho mô hình Giá gốc có đánh giá tổn thất tài sản (Cost model with impairment).
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Luận án cung cấp phụ lục chi tiết và hoàn chỉnh toàn bộ hệ thống công cụ nghiên cứu, bao gồm:
- Dàn bài phỏng vấn sâu bán cấu trúc cho 5 nhóm chuyên gia (Phụ lục C1 - C4).
- Bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc chuẩn hóa dành cho KTT (Phụ lục C5).
- Bảng tổng hợp thang đo chi tiết của các biến phụ thuộc và độc lập (Phụ lục C6).
- Ma trận tương quan dữ liệu, bảng kiểm định Chi-square và kết quả hồi quy Logistic 5 bước (Phụ lục E1 - E4).
Quy trình này cho phép các nhà nghiên cứu khác dễ dàng tái lặp và kiểm chứng trên các tập mẫu khác hoặc tại các quốc gia có bối cảnh tương đồng.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Luận án định hình lộ trình nghiên cứu học thuật 10 năm theo 3 giai đoạn chiến lược:
- Giai đoạn Chuẩn bị (Năm 1 - 3): Đo lường tác động của các chương trình đào tạo chuẩn mực kế toán quốc tế đến năng lực của đội ngũ kế toán viên; nghiên cứu mô hình hóa mức độ sẵn sàng chuyển đổi của hệ thống ERP nội địa.
- Giai đoạn Thực thi Thí điểm (Năm 4 - 6): Đánh giá thực nghiệm biến động chất lượng BCTC và mức độ phân kỳ giữa số liệu kế toán - thuế tại nhóm doanh nghiệp vừa áp dụng thí điểm IFRS for SMEs/VFRS.
- Giai đoạn Đánh giá Tác động Toàn diện (Năm 7 - 10): Nghiên cứu kinh tế lượng quy mô lớn về ảnh hưởng của việc công bố thông tin theo chuẩn mực mới đến chi phí huy động vốn vay ngân hàng, khả năng thu hút vốn đầu tư mạo hiểm và hiệu quả phân bổ nguồn lực kinh tế của khối SMEs.
Kết luận
- Khẳng định tính tất yếu của Chuẩn mực Báo cáo Tài chính riêng biệt: Luận án chứng minh một cách khoa học rằng phương thức áp dụng chung VAS cắt giảm cơ học (như QĐ 48/2006/QĐ-BTC và TT 133/2016/TT-BTC) không còn phù hợp với thực tiễn phát triển của khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam, khẳng định sự cần thiết phải thiết lập một hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính khác biệt độc lập.
- Xác định các nhân tố chi phối nhu cầu áp dụng IFRS for SMEs: Mô hình định lượng xác nhận quy mô doanh nghiệp, mức độ tham gia hoạt động kinh tế quốc tế (xuất nhập khẩu, vốn FDI, vay nợ nước ngoài), hoạt động kiểm toán độc lập và sự phân tách quyền quản lý - sở hữu là những biến số cốt lõi tác động thuận chiều và có ý nghĩa thống kê đến nhu cầu tiếp nhận chuẩn mực kế toán quốc tế.
- Phân tích có hệ thống chi phí - lợi ích của các phương pháp kế toán: Nghiên cứu phân định rõ các nguyên tắc kế toán thích hợp cao (mô hình giá gốc có tổn thất, lập BCLCTT, không vốn hóa chi phí triển khai) và các nguyên tắc chưa phù hợp với điều kiện thể chế hiện tại của Việt Nam (đánh giá lại theo giá trị hợp lý, bắt buộc ghi nhận thuế hoãn lại).
- Đề xuất mô hình phân tầng chính sách tiếp nhận: Luận án đóng góp giải pháp mang tính chiến lược cho Bộ Tài chính: ban hành Chuẩn mực BCTC cho SMEs Việt Nam dựa trên việc tiếp thu chọn lọc IFRS for SMEs 2015, áp dụng bắt buộc hoặc tự nguyện có điều kiện cho doanh nghiệp quy mô vừa có hoạt động quốc tế, đồng thời áp dụng cơ chế kế toán siêu đơn giản cho doanh nghiệp siêu nhỏ.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới: Nghiên cứu thiết lập nền tảng phương pháp luận mẫu mực cho các công trình đánh giá chính sách kế toán tại Việt Nam, mở đường cho các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo về sự hài hòa thể chế kế toán - thuế, đo lường chi phí tuân thủ và tác động của chất lượng báo cáo tài chính đến chi phí sử dụng vốn trong nền kinh tế chuyển đổi.