Di tích Chùa Bổ Đà trong phát triển du lịch văn hóa tỉnh Bắc Giang

Luận văn phân tích tiềm năng, thực trạng và giải pháp phát triển di tích chùa Bổ Đà thành điểm du lịch văn hóa hấp dẫn của tỉnh Bắc Giang.

Chuyên ngành

Văn Hóa Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2007 – 2011

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng du lịch chùa Bổ Đà tại tỉnh Bắc Giang

Chùa Bổ Đà, tọa lạc tại huyện Việt Yên, là một viên ngọc quý trong kho tàng di sản văn hóa Bắc Giang. Không chỉ là một công trình kiến trúc tôn giáo, nơi đây còn hội tụ những giá trị lịch sử và tâm linh sâu sắc, tạo nên một tiềm năng du lịch chùa Bổ Đà vô cùng to lớn. Theo Khóa luận tốt nghiệp của Bùi Thị Thắm (2011), chùa Bổ Đà được xác định là một trong những điểm du lịch trọng điểm của tỉnh, không chỉ nhờ giá trị văn hóa mà còn vì vị trí địa lý thuận lợi. Nằm trên trục giao thông chính, gần thành phố Bắc Giang, di tích này có khả năng kết nối dễ dàng với các tour du lịch lớn từ trung tâm Hà Nội và các vùng phụ cận. Vẻ đẹp của chùa Bổ Đà không chỉ nằm ở kiến trúc cổ kính mà còn ở cảnh quan thiên nhiên kỳ thú của dãy núi Bổ Đà, nơi được ví như “Bồng lai tiên cảnh”. Sự kết hợp hài hòa giữa núi non, sông nước và công trình nhân tạo tạo nên một không gian thanh tịnh, lý tưởng cho loại hình du lịch tâm linh Bắc Giang. Quần thể di tích này bao gồm nhiều hạng mục độc đáo, từ khu nội tự với 16 tòa nhà lớn nhỏ đến khu vườn tháp và vườn chùa rộng lớn. Sự nguyên sơ, trầm mặc của di tích là một yếu tố hấp dẫn đặc biệt, thu hút những du khách tìm kiếm sự bình yên và muốn khám phá chiều sâu văn hóa Phật giáo. Việc phát triển du lịch tại đây không chỉ góp phần vào kinh tế địa phương mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc quảng bá hình ảnh và giá trị văn hóa của huyện Việt Yên nói riêng và tỉnh Bắc Giang nói chung.

1.1. Vị thế của di tích quốc gia đặc biệt chùa Bổ Đà

Chùa Bổ Đà được công nhận là di tích quốc gia đặc biệt (trước đó là di tích cấp quốc gia năm 1992), khẳng định giá trị to lớn về lịch sử, văn hóa và kiến trúc. Di tích này là trung tâm Phật giáo lớn của tỉnh, thuộc thiền phái Trúc Lâm, được kế thừa từ dòng Lâm Tế. Đây là nơi đào tạo tăng ni, khai trường thuyết pháp, đóng vai trò quan trọng trong đời sống tín ngưỡng của người dân địa phương và các vùng lân cận. Tọa lạc trên núi Phượng Hoàng, thuộc dãy Bổ Đà, chùa có một không gian cảnh quan độc đáo, được bao bọc bởi những ngọn núi linh thiêng như Thạch Long, Kỳ Lân, Kim Quy, Phượng Hoàng. Sự hội tụ của “tứ linh” trong một khối núi tạo nên một địa thế phong thủy hiếm có, được xem là nơi “long dừng khí tụ”. Vị trí này không chỉ mang ý nghĩa tâm linh mà còn tạo ra một môi trường sinh thái trong lành, lý tưởng cho các hoạt động tham quan, vãn cảnh và thiền định.

1.2. Lịch sử chùa Bổ Đà và vai trò trung tâm Phật giáo

Theo các tài liệu nghiên cứu, lịch sử chùa Bổ Đà khởi nguồn từ thời nhà Lý (thế kỷ XI) và được mở rộng quy mô vào thời nhà Lê (thế kỷ XVIII). Đây là một trong hai trung tâm Phật giáo lớn nhất của vùng Kinh Bắc xưa, chỉ sau chùa Vĩnh Nghiêm, như dân gian vẫn truyền tụng: “Thứ nhất là chùa Đức La, Thứ nhì chùa Bổ, thứ ba chùa Tràng”. Chùa Bổ Đà là chốn tổ của thiền phái Lâm Tế tại khu vực, nơi lưu giữ và truyền bá kinh Phật qua nhiều thế hệ. Vai trò trung tâm Phật giáo của chùa được thể hiện qua việc nơi đây còn lưu giữ kho mộc bản kinh Phật đồ sộ và là nơi an nghỉ của hơn 1200 tăng ni trong khu vườn tháp độc đáo. Sự tồn tại và phát triển liên tục qua nhiều thế kỷ đã biến chùa Bổ Đà thành một chứng nhân lịch sử, phản ánh sự phát triển của Phật giáo Việt Nam tại vùng đất Bắc Giang.

II. Thách thức trong bảo tồn và phát triển du lịch chùa Bổ Đà

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, việc khai thác và phát triển du lịch tại chùa Bổ Đà vẫn đối mặt với không ít thách thức. Báo cáo của Bùi Thị Thắm (2011) chỉ ra rằng hoạt động du lịch tại di tích còn mang tính tự phát và mùa vụ cao. Lượng khách chủ yếu tập trung vào dịp lễ hội chùa Bổ Đà đầu năm (từ 16-18 tháng 2 Âm lịch), trong khi những thời điểm khác trong năm lại khá vắng vẻ. Tình trạng này dẫn đến sự quá tải trong thời gian ngắn, gây áp lực lên môi trường, cảnh quan và công tác quản lý, đồng thời không tạo ra nguồn thu ổn định. Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu đồng bộ trong công tác quản lý và đầu tư. Việc bảo tồn di tích đòi hỏi nguồn kinh phí lớn và chuyên môn cao, nhưng hiện tại vẫn chưa đáp ứng đủ. Cơ sở hạ tầng và vật chất kỹ thuật phục vụ du lịch như bãi đỗ xe, nhà vệ sinh công cộng, cơ sở lưu trú, và các dịch vụ ăn uống gần như chưa được đầu tư bài bản. Điều này làm giảm chất lượng trải nghiệm văn hóa địa phương của du khách và hạn chế khả năng giữ chân họ ở lại lâu hơn. Hơn nữa, nguồn nhân lực phục vụ du lịch tại chỗ còn mỏng và yếu, chủ yếu là lao động phổ thông, chưa qua đào tạo chuyên nghiệp, đặc biệt thiếu đội ngũ thuyết minh viên am hiểu sâu sắc về giá trị lịch sử, kiến trúc của di tích.

2.1. Thực trạng cơ sở hạ tầng và dịch vụ du lịch còn hạn chế

Qua khảo sát thực tế, hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật tại khu vực chùa Bổ Đà còn rất sơ khai. Các dịch vụ lưu trú hầu như không có, chỉ tồn tại một vài nhà nghỉ nhỏ lẻ, bình dân. Các cơ sở ăn uống phần lớn là hàng quán tạm bợ, chỉ hoạt động trong mùa lễ hội, chưa đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và tính thẩm mỹ. Đặc biệt, di tích thiếu các dịch vụ bổ trợ quan trọng như khu bán hàng lưu niệm, các sản phẩm du lịch văn hóa đặc trưng của địa phương. Hệ thống giao thông kết nối từ đường lớn vào chùa tuy đã được cải thiện nhưng vẫn cần nâng cấp, đặc biệt là khu vực bãi đỗ xe chưa được quy hoạch, gây ùn tắc vào những ngày cao điểm.

2.2. Vấn đề du lịch mùa vụ và thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng

Tính mùa vụ là một trong những hạn chế lớn nhất. Hoạt động du lịch gần như chỉ sôi động vào mùa xuân, gắn liền với các hoạt động tín ngưỡng đầu năm. Điều này khiến cho việc đầu tư vào dịch vụ trở nên rủi ro và kém hiệu quả. Nguồn nhân lực phục vụ tại điểm cũng là một vấn đề nan giải. Theo nghiên cứu, đội ngũ quản lý và nhân viên phục vụ phần lớn chưa được đào tạo bài bản về nghiệp vụ du lịch. Việc thiếu vắng thuyết minh viên tại điểm khiến du khách khó có thể hiểu hết những giá trị văn hóa, lịch sử ẩn chứa trong từng công trình kiến trúc hay hiện vật, làm giảm sức hấp dẫn của một điểm đến du lịch văn hóa đầy tiềm năng.

III. Bí quyết khai thác giá trị độc đáo của di sản chùa Bổ Đà

Để vượt qua thách thức, giải pháp cốt lõi nằm ở việc khai thác sâu và quảng bá hiệu quả những giá trị độc nhất vô nhị của chùa Bổ Đà. Thay vì chỉ tập trung vào du lịch tín ngưỡng mùa vụ, cần định vị chùa Bổ Đà là một điểm đến nghiên cứu văn hóa, kiến trúc và lịch sử Phật giáo. Giá trị nổi bật nhất chính là hệ thống kiến trúc chùa Bổ Đà, một quần thể hài hòa và độc đáo, mang đậm dấu ấn thời Lê - Nguyễn. Điểm nhấn đặc biệt là kỹ thuật xây tường trình bằng đất sỏi son của địa phương. Những bức tường đất cổ kính không chỉ tạo nên vẻ đẹp mộc mạc, rêu phong mà còn thể hiện trí tuệ và sự sáng tạo của người xưa trong việc tận dụng vật liệu bản địa. Bên cạnh đó, vườn tháp chùa Bổ Đà được xem là vườn tháp lớn và đẹp nhất Việt Nam, nơi an nghỉ của các tăng ni thuộc thiền phái Lâm Tế. Với 93 ngôi tháp cổ, đây là một không gian tâm linh đầy trang nghiêm và cũng là một "bảo tàng kiến trúc tháp" ngoài trời hiếm có. Một di sản vô giá khác là kho mộc bản kinh phật chùa Bổ Đà. Với gần 2000 bản khắc kinh luật của phái Lâm Tế, đây là một kho tàng tư liệu quý giá, có giá trị to lớn cho việc nghiên cứu Phật học và nghệ thuật điêu khắc gỗ truyền thống. Việc số hóa, nghiên cứu và giới thiệu những di sản này sẽ tạo ra sức hút mạnh mẽ đối với các nhà nghiên cứu, sinh viên và du khách yêu thích khám phá văn hóa.

3.1. Tìm hiểu kiến trúc chùa Bổ Đà và tường đất độc nhất

Quần thể kiến trúc chùa Bổ Đà gồm 16 tòa nhà với 92 gian, được bố trí theo kiểu "nội công ngoại quốc" trải dài theo sườn núi. Nét đặc trưng nhất là những bức tường đất được trình bằng đất sỏi son, trộn với mật mía và giấy bản, tạo nên độ bền vững qua hàng trăm năm. Theo mô tả trong tài liệu, "tường đất ở chùa Bổ có độ cao từ 1,8 đến 3m, chân tường dày 0,8m... trên đỉnh tường có mũ tường được che bằng các mảnh gốm chum, vại Thổ Hà". Kỹ thuật này không chỉ tạo ra một không gian mát mẻ vào mùa hè, ấm áp vào mùa đông mà còn mang lại vẻ đẹp cổ kính, thâm trầm, hòa quyện tuyệt đối với thiên nhiên xung quanh.

3.2. Vườn tháp lớn nhất Việt Nam và mộc bản kinh Phật quý giá

Nằm bên sườn núi, vườn tháp chùa Bổ Đà là nơi lưu giữ tro cốt của 1214 nhà sư, với 93 ngôi tháp mộ được xây dựng bằng gạch và vữa truyền thống. Đây không chỉ là nơi an nghỉ thiêng liêng mà còn là một công trình nghệ thuật độc đáo, phản ánh lịch sử phát triển của sơn môn Bổ Đà. Song song đó, kho mộc bản kinh Phật chùa Bổ Đà là một di sản tư liệu vô cùng quý hiếm. Những bản kinh này không chỉ phục vụ việc truyền bá giáo lý nhà Phật mà còn là minh chứng cho kỹ thuật in khắc tinh xảo của các nghệ nhân xưa, là nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu về lịch sử thiền phái Lâm Tế tại Việt Nam.

IV. Cách xây dựng sản phẩm du lịch văn hóa hấp dẫn du khách

Để đa dạng hóa nguồn khách và khắc phục tính mùa vụ, cần xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa chuyên sâu và hấp dẫn. Thay vì chỉ là một điểm đến đơn lẻ, chùa Bổ Đà cần được đặt trong một chuỗi liên kết các điểm du lịch của huyện Việt Yên và tỉnh Bắc Giang. Một tour du lịch lý tưởng có thể bắt đầu bằng việc khám phá chùa Bổ Đà, sau đó kết nối với làng gốm Thổ Hà gần đó để du khách có thể tìm hiểu về nghề gốm truyền thống và kiến trúc đình làng cổ. Việc tạo ra các tour theo chủ đề như "Hành trình theo dấu chân thiền phái Trúc Lâm" (kết nối chùa Bổ Đà và chùa Vĩnh Nghiêm) hay "Khám phá di sản Kinh Bắc" sẽ thu hút những đối tượng khách có nhu cầu tìm hiểu sâu về văn hóa. Bên cạnh đó, việc phát triển các hoạt động trải nghiệm văn hóa địa phương là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các chương trình cho du khách tham gia vào một số công đoạn làm tường đất, tìm hiểu về nghệ thuật in kinh từ mộc bản, hoặc tham gia các khóa thiền ngắn ngày tại chùa. Trong dịp lễ hội chùa Bổ Đà, nên lồng ghép thêm các hoạt động văn hóa dân gian đặc sắc của vùng như hát quan họ trên sông Cầu, các trò chơi dân gian, và giới thiệu ẩm thực địa phương. Điều này không chỉ làm phong phú thêm nội dung lễ hội mà còn tạo ra nhiều sản phẩm du lịch hấp dẫn, tăng chi tiêu của du khách và mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho cộng đồng.

4.1. Kết nối chùa Bổ Đà với các điểm du lịch lân cận

Việc thiết lập các tour tham quan liên kết là giải pháp hiệu quả để làm phong phú lịch trình của du khách. Chùa Bổ Đà có thể kết hợp với các điểm đến nổi tiếng khác của Bắc Giang như chùa Vĩnh Nghiêm, khu di tích khởi nghĩa Yên Thế, hoặc các làng nghề truyền thống như làng gốm Thổ Hà, làng rượu Vân. Sự kết nối này tạo ra một tuyến du lịch văn hóa - lịch sử - làng nghề hoàn chỉnh, giúp kéo dài thời gian lưu trú và tăng sức hấp dẫn cho toàn bộ ngành du lịch tỉnh. Xây dựng các gói sản phẩm du lịch đa dạng, từ tour trong ngày đến tour 2 ngày 1 đêm, sẽ đáp ứng nhu cầu của nhiều phân khúc khách hàng khác nhau.

4.2. Tổ chức trải nghiệm văn hóa địa phương và lễ hội

Để du lịch không chỉ là "cưỡi ngựa xem hoa", việc tạo ra các hoạt động tương tác là rất cần thiết. Du khách có thể được hướng dẫn thực hành một số kỹ thuật làm gốm tại Thổ Hà, học hát một làn điệu quan họ cổ, hay tham gia vào các nghi lễ trong lễ hội chùa Bổ Đà. Việc tái hiện và nâng cấp các hoạt động trong lễ hội, đảm bảo giữ gìn bản sắc nhưng tăng tính hấp dẫn, chuyên nghiệp sẽ biến lễ hội thành một sự kiện văn hóa du lịch nổi bật. Các sản phẩm ẩm thực địa phương cũng cần được chuẩn hóa và giới thiệu như một phần không thể thiếu của trải nghiệm văn hóa địa phương.

V. Top giải pháp nâng tầm du lịch tâm linh Bắc Giang hiệu quả

Để hiện thực hóa tiềm năng, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Trước hết, công tác quy hoạch tổng thể khu di tích chùa Bổ Đà và các vùng phụ cận cần được ưu tiên hàng đầu. Quy hoạch phải đảm bảo nguyên tắc bảo tồn di tích là cốt lõi, hài hòa giữa phát triển và gìn giữ cảnh quan nguyên sơ. Cần xác định rõ các khu vực chức năng: khu vực tâm linh, khu dịch vụ, khu cảnh quan sinh thái. Thứ hai, cần thành lập Ban Quản lý di tích chuyên nghiệp, có đủ năng lực và thẩm quyền để điều phối mọi hoạt động, từ trùng tu, tôn tạo đến quản lý dịch vụ du lịch. Ban Quản lý sẽ chịu trách nhiệm xây dựng đội ngũ thuyết minh viên tại điểm, đào tạo kỹ năng cho người dân địa phương tham gia vào chuỗi cung ứng dịch vụ. Thứ ba, đẩy mạnh công tác tuyên truyền, quảng bá một cách bài bản. Thay vì chỉ quảng bá trong tỉnh, cần hướng tới các thị trường lớn hơn như Hà Nội, các tỉnh Đồng bằng sông Hồng và du khách quốc tế. Việc xây dựng website chính thức cho di tích, sản xuất các video clip, bài viết chuyên sâu và hợp tác với các công ty lữ hành là những bước đi cần thiết. Cuối cùng, chính sách khuyến khích đầu tư từ các doanh nghiệp vào lĩnh vực dịch vụ du lịch, đặc biệt là các mô hình du lịch cộng đồng, homestay văn hóa, cần được ban hành để tạo động lực phát triển.

5.1. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn di tích

Theo đề xuất trong nghiên cứu, việc nâng cao nhận thức của người dân địa phương về giá trị di sản và lợi ích từ du lịch là giải pháp nền tảng. Khi cộng đồng hiểu rõ vai trò của mình trong việc bảo tồn di tích và phát triển du lịch bền vững, họ sẽ trở thành những chủ thể tích cực. Cần tổ chức các lớp tập huấn, các buổi nói chuyện chuyên đề để người dân vừa là người bảo vệ di sản, vừa là người hưởng lợi trực tiếp từ các hoạt động du lịch. Đây là chìa khóa để xây dựng một môi trường du lịch văn minh, thân thiện và bền vững.

5.2. Đề xuất mô hình tour du lịch văn hóa chuyên sâu

Cần xây dựng các mô hình tour du lịch có chiều sâu, nhắm đến các đối tượng khách chuyên biệt. Ví dụ: tour nghiên cứu kiến trúc dành cho sinh viên, kiến trúc sư; tour hành hương tâm linh dành cho các Phật tử muốn tìm hiểu về thiền phái Lâm Tế; tour nhiếp ảnh khám phá vẻ đẹp cổ kính của chùa và các làng nghề. Việc cá nhân hóa các sản phẩm du lịch văn hóa sẽ tạo ra giá trị gia tăng cao hơn và khẳng định đẳng cấp của điểm đến, thu hút những dòng khách chất lượng cao, có ý thức bảo vệ môi trường và di sản.

VI. Hướng đi tương lai cho di sản văn hóa chùa Bổ Đà Bắc Giang

Chùa Bổ Đà không chỉ là một di tích đơn lẻ mà là một biểu tượng quan trọng của di sản văn hóa Bắc Giang. Hướng đi tương lai cho di tích này cần được đặt trong chiến lược phát triển du lịch chung của tỉnh, với tầm nhìn biến nơi đây thành một điểm đến du lịch văn hóa - tâm linh hàng đầu khu vực phía Bắc. Mục tiêu không phải là thu hút lượng khách đông đúc bằng mọi giá, mà là phát triển một cách bền vững, tôn trọng các giá trị gốc và mang lại lợi ích hài hòa cho các bên liên quan: nhà nước, cộng đồng và du khách. Tương lai của chùa Bổ Đà gắn liền với việc chuyển đổi từ du lịch tự phát sang du lịch có tổ chức, chuyên nghiệp. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn nữa từ ngân sách nhà nước và các nguồn xã hội hóa cho công tác trùng tu, tôn tạo và xây dựng hạ tầng. Việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý, bảo tồn và quảng bá di sản (như tham quan ảo 3D, hệ thống thuyết minh tự động) sẽ mở ra những cơ hội mới để tiếp cận du khách. Hơn hết, việc giữ gìn không gian thanh tịnh, trầm mặc vốn có của chùa là yếu tố sống còn. Mọi hoạt động phát triển du lịch phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc không phá vỡ cảnh quan, không làm thương mại hóa quá mức không gian tâm linh. Chùa Bổ Đà sẽ thực sự tỏa sáng khi trở thành nơi du khách tìm về để chiêm nghiệm, học hỏi và tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.

6.1. Tầm nhìn phát triển du lịch bền vững tại Việt Yên

Với vị trí là hạt nhân, sự phát triển của chùa Bổ Đà sẽ là động lực thúc đẩy du lịch toàn huyện Việt Yên. Tầm nhìn đến năm 2030, Việt Yên có thể trở thành một điểm đến hấp dẫn trên bản đồ du lịch, với chuỗi sản phẩm kết nối chùa Bổ Đà, làng gốm Thổ Hà, và các làng quan họ cổ ven sông Cầu. Phát triển du lịch bền vững tại đây đồng nghĩa với việc bảo vệ môi trường sông Cầu, khôi phục các làng nghề truyền thống và tạo sinh kế ổn định cho người dân, biến di sản thành tài sản thực sự của cộng đồng.

6.2. Khẳng định vị thế điểm đến du lịch văn hóa hàng đầu

Với những giá trị độc đáo và khác biệt, chùa Bổ Đà có đủ tiềm lực để khẳng định vị thế là một điểm đến không thể bỏ qua trên hành trình khám phá văn hóa Việt Nam. Việc khai thác đúng hướng sẽ không chỉ nâng tầm giá trị của chính di tích mà còn góp phần định vị thương hiệu du lịch tâm linh Bắc Giang trên bản đồ du lịch quốc gia. Tương lai của chùa Bổ Đà là một trung tâm văn hóa sống động, nơi quá khứ và hiện tại giao hòa, nơi các giá trị di sản được bảo tồn và lan tỏa mạnh mẽ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÍ LUẬN VỀ ĐỀ TÀI 1. Du lịch và các loại hình du lịch 1. Du lịch Thuật ngữ du lịch trở nên rất thông dụng, bắt nguồn từ tiếng Pháp: “Tour” nghĩa là đi vòng quanh cuộc dạo chơi, còn “Touriste” là người đi dạo chơi. Từ du lịch (Tourism) xuất hiện sớm nhất trong quyển từ điển Oxford xuất bản năm 1811 ở Anh, có hai ý nghĩa là đi xa và du lãm.

Ý tứ là rời nhà đi xa rồi trở về, trong thời gian ấy thì tham quan, du lãm ở một vài địa phương. Du lịch với bản chất là du ngoạn của con người theo một lịch trình nhất định để đi tìm cái đẹp, cái mới lạ và sự lịch lãm ở đời, đã có quá trình hình thành và phát triển từ xa xưa ở cả phương Đông và phương Tây. Bên cạnh đó, du lịch gắn liền với việc nghỉ ngơi, giải trí nhằm phục hồi, nâng cao sức khoẻ và khả năng lao động của con người. Trong vòng hơn sáu thập kỷ qua, kể từ khi thành lập Hiệp hội quốc tế các tổ chức du lịch IUOTO (International of Union Official Travel Organization) năm 1925 tại Hà Lan, có rất nhiều khái niệm du lịch được đưa ra với những cách tiếp cận khác nhau.

Thuật ngữ du lịch chính thức xuất hiện khi Thomas Cook (người Anh) tổ chức chuyến du lịch đầu tiên với phương tiện vận chuyển là tàu thuỷ, có phục vụ ăn uống với bánh mỳ kẹp thịt, trà và vui chơi giải trí (nghe nhạc) trong chuyến đi. Kể từ đây, ngành Du lịch bắt đầu xác định vị thế của nó và phát triển rộng khắp. Đầu tiên du lịch được hiểu là việc đi lại của từng cá nhân hoặc một nhóm người rời khỏi chỗ ở của mình trong thời gian ngắn đến các vùng xung quanh để nghỉ ngơi, giải trí hay chữa bệnh. Ngày nay, người ta đã thống nhất rằng, về cơ bản tất cả các hoạt động di chuyển ở trong hay ngoài nước trừ việc cư trú chính trị, tìm việc và xâm lược, đều mang ý nghĩa du lịch.

Nếu xác định du lịch là sự di chuyển nơi này sang nơi khác, thì từ hàng triệu năm trước con người đã thực hiện những chuyến đi từ Tây bán cầu sang Đông bán cầu. Tuy nhiên, mục đích của những cuộc hành trình đó khá đơn giản, chủ yếu là tìm kiếm thức ăn và trốn tránh kẻ thù. Mà du lịch là quá trình hoạt động của con người rời khỏi nơi cư trú thường xuyên đến một nơi khác với mục đích chủ yếu là được thẩm nhận những sắc thái văn hoá và cảnh quan thiên nhiên vùng, miền khác với nơi cư trú thường xuyên. Thực chất, du lịch là quá trình du ngoạn của con người theo một lịch trình nhất định để thưởng thức cái đẹp, cái mới lạ, không nhằm mục đích sinh lợi bằng đồng tiền.

Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO) đưa ra định nghĩa: “Du lịch là một tập hợp các hoạt động và dịch vụ đa dạng liên quan đến việc di chuyển tạm thời của con người ra khỏi nơi ở thường xuyên của họ nhằm mục đích tiêu khiển, nghỉ ngơi, văn hoá, dưỡng sức… và nhìn chung là vì những lí do không phải để kiếm sống”. Hội nghị Liên Hợp Quốc tế về Du lịch ở Roma năm 1963 định nghĩa: “Du lịch là tổng hoà các mối quan hệ, hiện tượng, các hoạt động kinh tế bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hay tập thể ở bên ngoài nước của họ với mục đích hoà bình. Nơi họ đến lưu trú không phải là nơi làm việc của họ”.Pirogionic (1985), khái niệm du lịch có thể được xác định một cách đầy đủ như sau: “Du lịch là một hoạt động của dân cư trong thời gian rảnh rỗi liên quan tới sự di chuyển và lưu trú tạm thời bên ngoài nơi cư trú thường xuyên nhằm nghỉ ngơi, chữa bệnh, phát triển thể chất và tinh thần, nâng cao trình độ nhận thức- văn hoá hoặc thể thao, kèm theo việc tiêu thụ những giá trị về tự nhiên, kinh tế, văn hoá”. Định nghĩa của Hội nghị Quốc tế về thống kê du lịch ở Otawa, Canada tháng 06/1991: “Du lịch là tổng hoạt động của con người đi tới một nơi khác ngoài môi trường thường xuyên (nơi ở của mình), trong một khoảng thời gian ít hơn khoảng thời gian đã được các tổ chức du lịch quy định trước, mục đích của chuyến đi không phải là để tiến hành các hoạt động kiếm tiền trong phạm vi vùng tới thăm”.

Các học giả Trung Quốc trên cở sở phân tích bản chất và thuộc tính của việc du lịch đã đưa ra định nghĩa: “Du lịch là một hiện tượng kinh tế xã hội nảy sinh trong điều kiện kinh tế xã hội nhất định, là sự tổng hoà tất cả các quan hệ và hiện tượng do việc lữ hành để thoả mãn mục đích chủ yếu là nghỉ ngơi, tiêu khiển, giải trí và văn hoá nhưng lưu động chứ không định cư mà tạm thời cư trú của mọi người dẫn tới”. Theo Điều 4 Luật Du lịch Việt Nam: “Du lịch là hoạt động của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm thoả mãn nhu cầu tham quan, giải trí, nghỉ dưỡng trong khoảng thời gian nhất định”. Tóm lại, du lịch đã ra đời và trở thành một nhu cầu không thiết yếu trong cuộc sống của con người ngày nay. Hoạt động du lịch không những giúp con người cân bằng cuộc sống, giúp làm việc hiệu quả hơn mà còn gắn kết mọi người trong cộng đồng, xã hội lại với nhau; cung cấp thêm sự hiểu biết về các vùng, miền văn hoá khác nhau.

Các loại hình du lịch Hoạt động du lịch có tính đa dạng và phong phú về loại hình dựa vào tài nguyên, đặc điểm, vị trí phương tiện và mục đích. Các loại hình du lịch được chia theo các tiêu chí cơ bản như: Tài nguyên du lịch, theo mục đích chuyến đi, theo lãnh thổ hoạt động, theo đặc điểm địa lý du lịch, theo phương tiện đi lại, theo loại hình cư trú, theo lứa tuổi, theo độ dài chuyến đi, theo hình thức tổ chức. 1/ Phân loại theo tài nguyên du lịch: Du lịch là một ngành có định hướng tài nguyên rõ rệt. Theo đó, hoạt động du lịch được chia thành hai nhóm chính là: Du lịch văn hóa và du lịch thiên nhiên.

Du lịch văn hóa là hoạt động du lịch tập trung khai thác tài nguyên du lịch nhân văn, các tài nguyên này do con người tạo nên, nó có giá trị về kiiến trúc nghệ thuật, thời gian và không gian. Du lịch thiên nhiên là việc sử dụng các tài nguyên có sẵn trong tự nhiên nhằm đáp ứng nhu cầu về với thiên nhiên của con người. 2/ Phân loại theo mục đích chuyến đi: Dựa vào mục đích chuyến đi có du lịch thuần tuý và du lịch kết hợp. Du lịch thuần tuý bao gồm các loại như: Tham quan (phong cảnh, công trình văn hóa… ); Giải trí; Nghỉ dưỡng (nghỉ biển, nghỉ núi); Thể thao( Golf, tennis, leo núi, săn bắn, câu cá…); Khám phá (mạo hiểm, tìm hiểu thiên nhiên, văn hóa…).

Du lịch với mục đích kết hợp: Khách du lịch đi với những công việc khác nhau đồng thời kết hợp với việc tham quan những danh lam thắng cảnh tại nơi đi qua hoặc nơi đến; Tín ngưỡng (hành hương); Học tập, nghiên cứu (đi thực tế, thực tập, điền dã, thực hiện đề tài…); Thể thao (tham gia các cuộc thi đấu, tập luyện thể thao); Kinh doanh (tìm cơ hội, ký hợp đồng trực tiếp); Cộng tác; Chữa bệnh; Thăm thân; Mục đích khác… 3/ Phân loại du lịch theo lãnh thổ hoạt động: Sẽ có du lịch quốc tế và du lịch nội địa. Du lịch quốc tế là hoạt động du lịch diễn ra ít nhất ở 2 nước với việc đón khách nước ngoài vào nước bản địa và gửi khách ra nước ngoài, có sử dụng và thanh toán bằng ngoại tệ. Du lịch nội địa là hoạt động du lịch diễn ra trong phạm vi lãnh thổ một quốc gia. 4/ Phân loại theo đặc điểm địa lý của điểm du lịch: Tuỳ thuộc vào đặc điểm địa lý, mỗi vùng du lịch có những đặc thù riêng mang thế mạnh để phát triển các loại hình du lịch như: Du lịch miền biển với các vùng ven biển, phát triển nhất vào mùa nóng; Du lịch nghỉ núi, thường phát triển khi có nhiệt độ thích hợp với việc nghỉ dưỡng; Du lịch đô thị; Du lịch đồng quê.

5/ Phân loại theo phương tiện giao thông: Ngày nay có nhiều loại phương tiện giao thông dùng trong ngành du lịch như: Du lịch bằng xe đạp; Du lịch bằng ô tô; Du lịch tàu hoả; Du lịch tàu thuỷ; Du lịch máy bay… Trong đó, du lịch tàu biển hiện nay đang phát triển mạnh mẽ. Có những con tàu du lịch như một khách sạn 5 sao trên biển đưa du khách đi du lịch vòng quanh các nước ven biển. Ngoài những phương tiện giao thông hiện đại, một số động vật cũng được sử dụng trong phát triển du lịch, rất thích hợp với du lịch ở các bản, làng. 6/ Phân loại theo loại hình cư trú: Phụ thuộc vào nhu cầu lưu trú của du khách mà nhà cung ứng có thể đáp ứng vào các loại hình lưu trú: Khách sạn, Motel; Nhà trọ; Camping; Bungalow; Làng du lịch.

7/ Phân loại theo lứa tuổi du lịch: Lứa tuổi khác nhau có nhu cầu và sở thích du lịch cũng khác nhau. Vì vậy, có du lịch thiếu niên (độ tuổi dưới 17); du lịch thanh niên (độ tuổi từ 17 đến 35); du lịch người cao tuổi. 8/ Phân loại theo độ dài chuyến đi: Dựa vào thời gian dành cho du lịch của khách có thể phân thành: Du lịch ngắn ngày (từ 1 - 3 ngày); Du lịch dài ngày, chủ yếu là nghỉ phép, nghỉ hè và nghỉ đông. 9/ Phân loại theo hình thức tổ chức: Dựa trên việc đăng ký của du khách có thể chia ra: du lịch theo đoàn và du lịch cá nhân.

Nhìn chung, việc phân loại theo các tiêu chí trên chỉ mang tính chất tương đối giúp các nhà quản lý thuận tiện trong việc theo dõi nhu cầu của khách nhằm đáp ứng tốt nhất cho du khách. Vì trên thực tế, các loại hình du lịch này có sự liên quan đến nhau như khi đi du lịch du khách đều cần được phục vụ cả về phương tiện vận chuyển, lưu trú, ăn uống, nghỉ ngơi, vui chơi, giải trí… Các tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn đan xem với nhau trong các điểm du lịch, tuyến du lịch tạo nên các tour du lịch hấp dẫn. Du khách có thể thẩm nhận các giá trị văn hóa của tài nguyên nhân văn bên cạnh những giá trị của cảnh quan thiên nhiên của các tài nguyên tự nhên. Du lịch văn hóa trong xu thế hiện nay 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ