Khóa luận: Chùa Bái Đính - Điểm du lịch văn hóa tâm linh độc đáo của Ninh Bình

Khám phá chi tiết quần thể Chùa Bái Đính, điểm du lịch văn hóa tâm linh nổi tiếng Ninh Bình với lịch sử lâu đời và nhiều kỷ lục ấn tượng.

Chuyên ngành

Văn Hóa Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2010

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Chùa Bái Đính Tổng quan điểm du lịch tâm linh Ninh Bình

Quần thể chùa Bái Đính, tọa lạc tại xã Gia Sinh, huyện Gia Viễn, là một trong những điểm nhấn quan trọng nhất của du lịch Ninh Bình. Nằm ở cửa ngõ phía tây khu di tích Cố đô Hoa Lư, quần thể này thuộc Quần thể danh thắng Tràng An đã được UNESCO công nhận. Vị trí địa lý chiến lược này không chỉ thuận lợi cho việc kết nối các tuyến tham quan mà còn mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc. Chùa Bái Đính được xây dựng trên một vùng đất được coi là "địa linh nhân kiệt", nơi giao thoa giữa vùng đồi núi và đồng bằng, tạo nên một cảnh quan sơn thủy hữu tình. Theo nghiên cứu, khu vực này từng là căn cứ tiền đồn quan trọng phía Tây của kinh thành Hoa Lư xưa. Sự hình thành của Chùa Bái Đính gắn liền với lịch sử phát triển của Phật giáo Việt Nam qua các triều đại Đinh, Tiền Lê và Lý. Quần thể bao gồm hai khu vực chính: khu Chùa Bái Đính cổ và khu Chùa Bái Đính mới. Khu chùa cổ mang đậm dấu ấn thời gian với các hang động thờ Phật, Thần và Tiên, gắn liền với huyền thoại về Lý Quốc Sư Nguyễn Minh Không. Khu chùa mới, được khởi công xây dựng từ năm 2003, là một công trình kiến trúc Phật giáo đồ sộ, thể hiện sự tiếp nối và phát triển của văn hóa Phật giáo trong thời đại mới. Sự kết hợp hài hòa giữa hai khu vực này đã biến Chùa Bái Đính thành một trung tâm tâm linh, văn hóa và du lịch độc đáo, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm đến chiêm bái và khám phá những giá trị kiến trúc chùa Việt Nam.

1.1. Vị trí địa lý và lịch sử hình thành Quần thể chùa Bái Đính

Núi Bái Đính, nơi tọa lạc của ngôi chùa, cao 187m, nằm độc lập trên một vùng đồi bằng phẳng, tạo nên thế vững chãi và uy nghi. Về mặt lịch sử, Bái Đính đã là một không gian thiêng từ hơn một ngàn năm trước. Vùng đất này từng là nơi vua Đinh Tiên Hoàng lập đàn tế trời, và cũng là địa điểm các vua Lê, Quang Trung làm lễ tế cờ trước khi xuất quân. Sự phát triển của khu du lịch tâm linh chùa Bái Đính hiện đại là sự kế thừa và phát huy những giá trị tâm linh đã được hun đúc qua hàng ngàn năm lịch sử, đặc biệt là từ thời Lý khi Quốc sư Nguyễn Minh Không chọn nơi đây làm nơi tu hành và lập vườn thuốc Sinh Dược.

1.2. Ý nghĩa tên gọi Bái Đính và vùng đất thiêng ngàn năm

Theo từ điển Hán Việt, "Bái" có nghĩa là lễ bái, "Đính" là đỉnh núi. Do đó, "Bái Đính" mang ý nghĩa là lễ bái trên đỉnh núi cao, nơi trời đất giao hòa. Tên gọi này phản ánh tín ngưỡng thờ Thần Cao Sơn trên đỉnh núi từ xa xưa và các hoạt động tế lễ của các bậc đế vương. Vùng đất này không chỉ thiêng liêng bởi các hoạt động tâm linh mà còn bởi vị thế phong thủy độc đáo: phía trước là sông Hoàng Long uốn lượn, phía sau tựa lưng vào dãy núi vững chãi, tạo nên thế "tiền thủy hậu sơn", một thế đất quý trong quan niệm phương Đông, góp phần làm nên sự linh thiêng của quần thể chùa Bái Đính.

II. Giải mã sức hút của Chùa Bái Đính trong du lịch Ninh Bình

Thực trạng du lịch tại Ninh Bình trước đây cho thấy sự mất cân bằng giữa việc khai thác các danh lam thắng cảnh tự nhiên và các di tích văn hóa - lịch sử. Du khách chủ yếu bị thu hút bởi vẻ đẹp của Tràng An, Tam Cốc hay Cúc Phương, trong khi các điểm đến tâm linh chưa thực sự tạo được dấu ấn mạnh mẽ. Sự ra đời của khu du lịch tâm linh chùa Bái Đính đã giải quyết thách thức này một cách hiệu quả. Công trình không chỉ là một điểm đến tôn giáo mà còn là một sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo, giúp cân bằng lại cán cân du lịch của tỉnh. Sức hút của Chùa Bái Đính đến từ sự kết hợp giữa yếu tố cổ kính và hiện đại. Chùa Bái Đính cổ mang đến một không gian tĩnh lặng, huyền bí, nơi du khách có thể tìm về với cội nguồn tâm linh. Ngược lại, Chùa Bái Đính mới gây choáng ngợp bởi quy mô hoành tráng và các kỷ lục của chùa Bái Đính đã được xác lập. Chính sự tương phản và bổ trợ lẫn nhau này đã tạo nên một sức hấp dẫn đặc biệt, đáp ứng được đa dạng nhu cầu của du khách, từ chiêm bái, cầu an đến tham quan, khám phá kiến trúc và văn hóa. Nơi đây đã trở thành một đòn bẩy quan trọng, nâng tầm du lịch Ninh Bình và khẳng định vị thế là một trung tâm Phật giáo lớn của Việt Nam.

2.1. Bái Đính và vai trò trong Quần thể danh thắng Tràng An

Chùa Bái Đính không phải là một thực thể riêng lẻ mà là một bộ phận không thể tách rời của Quần thể danh thắng Tràng An. Vai trò của Bái Đính là bổ sung và hoàn thiện giá trị văn hóa - lịch sử cho di sản thế giới này. Trong khi Tràng An nổi bật với giá trị cảnh quan địa chất và khảo cổ học, Bái Đính lại là minh chứng sống động cho sự phát triển liên tục của văn hóa Phật giáo trên mảnh đất cố đô. Sự tích hợp này tạo ra một tour du lịch toàn diện, nơi du khách có thể trải nghiệm cả vẻ đẹp thiên nhiên kỳ vĩ và chiều sâu văn hóa tâm linh.

2.2. Sự kết hợp độc đáo giữa Bái Đính cổ tự và Bái Đính tân tự

Điểm độc đáo nhất của quần thể chùa Bái Đính là sự tồn tại song song của hai khu vực cổ và mới. Chùa Bái Đính cổ tự nép mình trong những hang động trên núi, mang vẻ đẹp mộc mạc, thâm nghiêm, gắn liền với những câu chuyện về thiền sư Nguyễn Minh Không. Ngược lại, Chùa Bái Đính mới được xây dựng với quy mô lớn, kiến trúc bề thế, quy tụ tinh hoa của nghề thủ công truyền thống Việt Nam. Sự kết hợp này tạo ra một hành trình tâm linh xuyên suốt từ quá khứ đến hiện tại, giúp du khách cảm nhận trọn vẹn sự tiếp nối của dòng chảy văn hóa và tín ngưỡng tại vùng đất này.

III. Khám phá Bái Đính Cổ Tự Nơi Lý Quốc Sư tu hành

Chùa Bái Đính cổ, hay còn gọi là Bái Đính cổ tự, là khởi nguồn của toàn bộ không gian tâm linh nơi đây. Ngôi chùa cổ này gắn liền với hành trạng của Lý Quốc Sư Nguyễn Minh Không, một thiền sư, pháp sư tài danh thời Lý. Theo các tài liệu nghiên cứu, chính ngài đã phát hiện ra các hang động trên núi và biến chúng thành nơi thờ Phật khi đến đây tìm cây thuốc chữa bệnh cho vua Lý Thần Tông. Lối lên chùa cổ phải đi qua hơn 300 bậc đá, qua cổng tam quan với dòng chữ "Minh Đỉnh Danh Lam". Bên trong là một quần thể các hang động được sắp xếp tự nhiên nhưng vô cùng hợp lý. Động Sáng là nơi thờ Phật, với không gian thoáng đãng và ánh sáng tự nhiên. Động Tối là nơi thờ Mẫu, sâu và huyền bí với vô số nhũ đá mang hình thù kỳ ảo. Nổi bật trong khu vực này là đền thờ Thần Cao Sơn, vị thần trấn giữ phía Tây Cố đô Hoa Lư, và đền thờ Thánh Nguyễn Minh Không, được xây dựng bên sườn núi để tưởng nhớ công lao của ngài. Một công trình không thể không nhắc đến là Giếng Ngọc, tương truyền là nơi thiền sư lấy nước sắc thuốc cứu người. Vẻ đẹp của Chùa Bái Đính cổ không nằm ở sự hoành tráng mà ở sự hòa quyện tuyệt đối giữa kiến trúc nhân tạo và cảnh quan thiên nhiên, tạo nên một không gian thiền định, thanh tịnh và linh thiêng.

3.1. Dấu ấn Lý triều Quốc sư Nguyễn Minh Không tại chùa cổ

Lý Quốc Sư Nguyễn Minh Không (1065-1141) là người đã khai sinh ra Bái Đính cổ tự. Ông không chỉ là một nhà tu hành mà còn là một thần y, ông tổ của nghề đúc đồng. Đền thờ ông trong khu chùa cổ là nơi ghi nhận công đức to lớn của ông đối với vùng đất này và với triều đại nhà Lý. Tượng ông được đúc bằng đồng, đặt uy nghiêm, thể hiện lòng tôn kính của hậu thế. Câu chuyện ông chữa bệnh hóa hổ cho vua Lý Thần Tông và hành trình tìm cây thuốc ở vườn Sinh Dược dưới chân núi Bái Đính đã trở thành một phần không thể tách rời của lịch sử ngôi chùa.

3.2. Vẻ đẹp linh thiêng của Giếng Ngọc và các hang động thờ tự

Giếng Ngọc nằm ngay dưới chân núi Bái Đính, trước lối lên chùa cổ. Giếng có đường kính gần 30m, nước trong xanh quanh năm không bao giờ cạn, được cho là mắt rồng của long mạch Bái Đính. Bên cạnh đó, hệ thống hang động như Động Sáng thờ Phật và Động Tối thờ Mẫu là những tuyệt tác của tạo hóa. Bên trong các hang động, bàn thờ được bài trí trang nghiêm, hòa quyện với những nhũ đá tự nhiên, tạo ra một không gian thờ tự vừa gần gũi vừa linh thiêng, thể hiện rõ nét tín ngưỡng đa thần của người Việt.

IV. Top các kỷ lục của Chùa Bái Đính mới gây ấn tượng mạnh mẽ

Nếu Bái Đính cổ tự mang đến sự trầm mặc thì Chùa Bái Đính mới lại chinh phục du khách bằng sự kỳ vĩ và những kỷ lục ấn tượng. Được xây dựng trên diện tích rộng lớn, khu chùa mới là một công trình kiến trúc Phật giáo đồ sộ, thể hiện tầm vóc và khát vọng của Phật giáo Việt Nam trong thời kỳ hội nhập. Các kỷ lục của chùa Bái Đính không chỉ là những con số mà còn là minh chứng cho tài hoa và công sức của hàng ngàn nghệ nhân Việt Nam. Nổi bật nhất là Tượng Phật Di Lặc bằng đồng lớn nhất Đông Nam Á, nặng 100 tấn, đặt uy nghi trên một ngọn đồi. Quần thể còn sở hữu chuông đồng lớn nhất Việt Nam (36 tấn), tượng Phật Thích Ca Mâu Ni bằng đồng lớn nhất châu Á (100 tấn) trong Điện Tam Thế. Một trong những điểm nhấn không thể bỏ qua là Hành lang La Hán dài nhất châu Á, với 500 pho tượng La Hán được tạc bằng đá xanh nguyên khối, mỗi vị một vẻ, thể hiện những cung bậc cảm xúc khác nhau. Bên cạnh đó, Bảo tháp Xá Lợi cao 13 tầng là nơi lưu giữ xá lợi Phật từ Ấn Độ, trở thành điểm đến tâm linh quan trọng. Tất cả những công trình này đều được xây dựng bằng những vật liệu truyền thống như gỗ tứ thiết, đá xanh Ninh Bình, ngói men Bát Tràng, thể hiện rõ nét kiến trúc chùa Việt Nam.

4.1. Chiêm bái Tượng Phật Di Lặc bằng đồng và Bảo tháp Xá Lợi

Tượng Phật Di Lặc bằng đồng cao 10m, nặng 100 tấn được xác lập kỷ lục là tượng Di Lặc lớn nhất Đông Nam Á. Tượng được đặt ngoài trời với nụ cười hoan hỷ, là biểu tượng của sự an lạc và hạnh phúc. Gần đó, Bảo tháp Xá Lợi là công trình cao nhất trong quần thể, nơi du khách có thể lên đỉnh tháp để chiêm ngưỡng toàn cảnh Chùa Bái Đính và vùng đất xung quanh. Đây là hai công trình biểu tượng, mang giá trị tâm linh và nghệ thuật cao.

4.2. Dạo bước trên Hành lang La Hán và chiêm ngưỡng Điện Tam Thế

Hành lang La Hán của chùa Bái Đính có tổng chiều dài lên đến gần 3km, là hành lang La Hán dài nhất châu Á. Dọc hành lang là 500 pho tượng La Hán bằng đá, mỗi pho là một tác phẩm điêu khắc tinh xảo. Cuối hành lang là Điện Tam Thế, công trình lớn nhất quần thể. Bên trong điện đặt ba pho tượng Tam Thế Phật bằng đồng (quá khứ, hiện tại và tương lai), mỗi pho nặng 50 tấn, thể hiện sự trường tồn của Phật pháp.

V. Hướng dẫn trải nghiệm du lịch Chùa Bái Đính Ninh Bình A Z

Để có một chuyến tham quan trọn vẹn tại khu du lịch tâm linh chùa Bái Đính, việc lên kế hoạch trước là rất cần thiết. Do quần thể rất rộng, du khách nên sử dụng dịch vụ xe điện chùa Bái Đính để di chuyển giữa các điểm tham quan chính, giúp tiết kiệm thời gian và sức lực. Giá vé tham quan Bái Đính có sự phân chia rõ ràng cho từng khu vực, chẳng hạn như vé xe điện và vé lên Bảo tháp. Thời điểm lý tưởng nhất để đến Bái Đính là vào mùa xuân, đặc biệt là trong thời gian diễn ra Lễ hội chùa Bái Đính. Lễ hội thường bắt đầu từ mùng 6 tháng Giêng và kéo dài đến hết tháng 3 Âm lịch, với nhiều hoạt động văn hóa và nghi lễ tâm linh đặc sắc, thu hút đông đảo phật tử và du khách thập phương. Một gợi ý hữu ích là kết hợp chuyến đi Bái Đính với các điểm du lịch lân cận như Cố đô Hoa Lư, Hang Múa hoặc khu sinh thái Tràng An để tạo thành một hành trình khám phá du lịch Ninh Bình trong ngày hoặc hai ngày. Trang phục khi đến chùa cần lịch sự, kín đáo để thể hiện sự tôn trọng chốn linh thiêng. Du khách cũng nên chuẩn bị nước uống và đồ ăn nhẹ vì việc đi bộ tham quan sẽ tốn khá nhiều năng lượng. Việc tìm hiểu trước sơ đồ khu du lịch sẽ giúp du khách không bỏ lỡ những công trình kiến trúc và điểm đến quan trọng.

5.1. Cập nhật giá vé tham quan Bái Đính và xe điện mới nhất

Du khách vào cổng chùa Bái Đính không mất phí. Tuy nhiên, để tham quan các công trình bên trong, sẽ có các loại vé dịch vụ. Vé tham quan Bái Đính chủ yếu bao gồm vé xe điện chùa Bái Đính khứ hồi (khoảng 60.000 VNĐ/người) và vé lên tham quan Bảo tháp (khoảng 50.000 VNĐ/người). Mức giá này có thể thay đổi theo thời điểm, do đó du khách nên kiểm tra thông tin trên các kênh chính thức trước chuyến đi để có sự chuẩn bị tốt nhất.

5.2. Thời điểm lý tưởng tham gia Lễ hội chùa Bái Đính hàng năm

Lễ hội chùa Bái Đính là một trong những lễ hội lớn nhất miền Bắc, diễn ra suốt mùa xuân. Đây là thời điểm không khí tại chùa nhộn nhịp và trang nghiêm nhất với các nghi lễ rước kiệu, tế lễ, và các trò chơi dân gian. Tham gia lễ hội, du khách không chỉ được cầu an, chiêm bái mà còn được hòa mình vào không gian văn hóa Phật giáo đậm đà bản sắc dân tộc. Tuy nhiên, đây cũng là mùa cao điểm, du khách cần chuẩn bị cho tình trạng đông đúc.

5.3. Gợi ý kết hợp tham quan Cố đô Hoa Lư và Hang Múa

Vị trí của Chùa Bái Đính rất thuận lợi để kết hợp tham quan các địa danh nổi tiếng khác của Ninh Bình. Một lịch trình phổ biến là buổi sáng khám phá Cố đô Hoa Lư với đền vua Đinh - vua Lê, buổi chiều tham quan Chùa Bái Đính. Hoặc du khách có thể dành buổi sáng tại Bái Đính, sau đó di chuyển đến Hang Múa để chinh phục đỉnh núi Ngọa Long và ngắm toàn cảnh Tam Cốc từ trên cao. Sự kết hợp này mang đến một trải nghiệm đa dạng, từ tâm linh, lịch sử đến khám phá thiên nhiên.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời đại độc lập, tự chủ, xây dựng chế độ quân chủ tập quyền ở Việt Nam. Đinh Tiên Hoàng là vị hoàng đế đặt nền móng sáng lập nhà nước phong kiến trung ương tập quyền đầu tiên ở Việt Nam, vì thế mà ông còn được gọi là người mở nền chính thống cho các triều đại phong kiến trong lịch sử. 18 Đền toạ lạc tại thôn Yên Thượng, xã Trường Yên, huyện Hoa Lư, cách thị xã Ninh Bình khoảng 12km về phía Tây Bắc. Đền quay hướng Đông, trên khuôn viên rộng khoảng 5 mẫu, lấy núi Mã Yên làm án.

Đền vua Đinh Tiên Hoàng kiến trúc theo kiểu "nội công ngoại quốc", đường đi trong đền theo hình chữ "vương". Các công trình kiến trúc đối xứng nhau theo đường chính đạo, tên gọi phỏng theo tên gọi của cung điện thời xưa. Lớp ngoài là Nghi môn ngoại (cửa ngoài). Tiếp đó là Nghi môn nội (cửa trong).

Đi hết chính đạo, qua hai cột trụ lớn là đến sân rồng. Trên sân rồng ngay trước gian giữa của Bái Đường có sập Long sàng bằng đá xanh nguyên khối hình chữ nhật. Đây là một Long sàng đá đẹp và có giá trị nhất ở nước ta. Từ sân rồng bước lên là Bái Đường.

Trong Bái Đường treo bức đại tự có ba chữ Hán lớn "Chính Thống Thuỷ" (mở nền chính thống). Bái Đường thờ công đồng. Tiếp đến là Thiêu Hương, kiến trúc theo kiểu ống muống, thờ tứ trụ triều Đinh. Đi hết toà Thiêu Hương là vào Chính Cung, gian giữa thờ tượng vua Đinh Tiên Hoàng, đúc bằng đồng đặt trên bệ thờ bằng đá xanh nguyên khối.

Gian bên trái thờ tượng Đinh Hạng Lang (ngoài), Đinh Đế Toàn (trong) là hai con thứ của vua Đinh Tiên Hoàng. Gian bên phải thờ tượng Đinh Liễn quay mặt về phía Nam, là con trưởng vua Đinh Tiên Hoàng. Đền Đinh Tiên Hoàng là một công trình kiến trúc độc đáo trong nghệ thuật chạm khắc gỗ của các nghệ sĩ dân gian Việt Nam ở thế kỷ 17. Đền vua Đinh cũng là công trình nghệ thuật đặc sắc với nhiều cổ vật quý hiếm được bảo tồn, như gạch xây cung điện có khắc chữ Đại Việt quốc quân thành chuyên, cột kinh Phật khắc chữ Phạn, các bài bia ký… Đền Vua Lê Đại Hành là một di tích lịch sử văn hóa thuộc khu di tích cố đô Hoa Lư tỉnh Ninh Bình.

19 Lê Đại Hành (941 – 1005) tên húy là Lê Hoàn là vị vua đầu tiên của nhà Tiền Lê, trị vì từ 980 đến 1005. Trong lịch sử Việt Nam, Lê Hoàn không chỉ là một vị hoàng đế có những đóng góp lớn trong chống quân Tống phương Bắc, quân Chiêm phương Nam, giữ gìn và củng cố nền độc lập dân tộc mà còn có nhiều công lao trong sự nghiệp ngoại giao, xây dựng và kiến tạo đất nước Đại Cồ Việt. Lê Hoàn cũng là người tạo tiền đề, điều kiện để thời gian sau đó Lý Công Uẩn có đủ khả năng dời đô từ Hoa Lư về Thăng Long năm 1010, mở ra một kỷ nguyên phát triển lâu dài của văn hóa Thăng Long - Hà Nội, thủ đô hiện tại của Việt Nam. Đền Vua Lê Đại Hành nằm cách đền vua Đinh Tiên Hoàng 300 mét.

Trước mặt đền là núi Đèn, sau lưng là núi Đìa. Đền vua Lê qui mô nhỏ hơn nên không gian trong đền khá gần gũi và huyền ảo. Đền cũng xây theo kiểu nội công ngoại quốc với ba toà: Bái Đường, Thiên Hương, Chính Cung - thờ Lê Hoàn, bên phải là Lê Long Đĩnh, bên trái là hoàng hậu Dương Vân Nga hướng về đền vua Đinh. Nét độc đáo ở đền thờ vua Lê Đại Hành là nghệ thuật chạm gỗ thế kỷ 17 đã đạt đến trình độ điêu luyện, tinh xảo.

Tương truyền, bà mẹ mơ thấy hoa sen mà sinh ra Lê Hoàn, trong lúc đi cấy ở cạnh ao sen. Bà đã ủ Lê Hoàn trong khóm trúc và được con hổ chúa rừng xanh ấp ủ. Sau lời cầu xin của bà mẹ con hổ bỏ đi. Sau này lớn lên Lê Hoàn đã lập ra nghiệp lớn: “Phá Tống, bình Chiêm” lừng lẫy.

Vì vậy mà nghệ thuật điêu khắc gỗ dân gian Việt Nam của các nghệ nhân ở đây cũng thống nhất với truyền thuyết về các đề tài ca ngợi Lê Hoàn. Đền Vua Lê Đại Hành dựng trên nền cũ của cung điện thuộc cố đô Hoa Lư, kiến trúc cơ bản thuộc phong cách cuối thế kỷ XVII, đến thời Nguyễn có sự tu sửa lớn - nhất là xây dựng thêm nửa phía ngoài. Trong cung cấm của đền có ba pho tượng: Hoàng đế Lê Đại Hành ở gian giữa ngồi ngai, hoàng hậu Dương Vân Nga ở gian bên trái và vua Lê Long Đĩnh ở gian bên phải. Theo 20 lý giải của người xưa, Dương Vân Nga là cánh tay phải của vua, là người góp công đưa ông lên ngôi hoàng đế song vì lòng vẫn hướng về đền thờ người chồng cũ Đinh Tiên Hoàng nên người xưa bố trí tượng bà ngồi ở hông bên trái.

Hai pho tượng ở hai gian bên xoay ngang để cùng nhìn vào gian giữa, tạo sự tập trung tăng vẻ tôn nghiêm cho nhân vật chính Lê Đại Hành. Xung quanh quần thể đền vua Đinh và vua Lê còn có rất nhiều các ngôi đền và chùa nhỏ liên quan đến sự nghiệp và thân thế của hai vị vua nổi tiếng này như: Chùa Nhất Trụ, hay Chùa Một Cột là ngôi chùa cổ thời Tiền Lê thuộc khi di tích Cố đô Hoa Lư. Chùa nằm trên cùng khuôn viên với đình Yên Trạch, rất gần đền thờ Công chúa Phất Kim và đền vua Lê Đại Hành. Chùa được xây dựng theo kiểu chữ “đinh”, hướng chính Tây, gồm có cột kinh, chính điện, nhà tổ, phòng khách, nhà ăn, tháp… Chùa có tên như vậy là do trước chùa có một cột đá cao hơn 3 m, có 8 mặt, trên các mặt khắc bài thần chú trong Kinh Lăng Nghiêm và một số bài kệ.

Cột đá này được dựng khoảng năm 995. Trên cột đá còn thấy các chữ "Đệ tử Thăng Bình hoàng đế tả tạo". Đền thờ Công chúa Phất Kim, còn gọi là đền Thục Tiết công chúa là ngôi đền nhỏ thuộc quần thể di tích cố đô Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình. Phất Kim là một trong các con gái của Đinh Tiên Hoàng.

Bà được gả cho Ngô Nhật Khánh, một sứ quân đầu hàng thuộc dòng dõi quý tộc nhà Ngô. Đền nằm trong một khuôn viên khá hẹp, gần cửa bắc vào khu trung tâm, một mặt giáp đường 3 mặt kia gồm có 3 tòa đều nhìn về sân chính giữa. Đền thờ Phất Kim là một ngôi đền cổ suy tôn người phụ nữ thế kỷ X, hiền lành, trung hậu và chịu nhiều sóng gió cuộc đời; đồng thời giá trị tâm linh của ngôi đền còn thể hiện ở ý nghĩa: dù thời thế có đổi thay, thăng trầm nhưng những giá trị của cội nguồn văn hóa là mãi mãi trường tồn. Đền nằm 21 gần đền thờ Lê Hoàn và chùa Nhất Trụ.

Tương truyền vị trí này nằm trên nền nhà của cung Vọng Nguyệt, nơi trước đây bà đã ở. Chiếc giếng bà nhảy xuống tự vẫn đến nay vẫn còn trước của đền. Phủ Vườn Thiên (còn gọi là đền thờ hoàng tử Lê Long Thâu hay phủ Kình Thiên Vương) là di tích lịch sử văn hóa cấp quốc gia, thuộc vùng bảo vệ đặc biệt của khu di tích cố đô Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình. Phủ Vườn Thiên nằm cách trung tâm khu di tích cố đô Hoa Lư 600m, gần với đền thờ Công chúa Phất Kim (nơi thờ con gái út của vua Đinh Tiên Hoàng).

Nhà bia vua Lý Thái Tổ là di tích được thành phố Hà Nội xây dựng tại cố đô Hoa Lư. Đây là công trình kiến trúc phương đình với mặt bằng hình vuông. Giữa lòng nhà bia đặt tấm bia đá cao 1,99 m; rộng 1,38 m. Mặt bia quay hướng Bắc.

Đây là một công trình có độ bền vĩnh cửu, mô phỏng nghệ thuật kiến trúc truyền thống dân tộc, hài hoà với cảnh quan di tích. Sau khi dời đô về Thăng Long, nhà Lý vấn kế thừa các thành quả có được từ kinh đô Hoa Lư trước đó. Để tưởng niệm công lao đặt nền móng xây dựng độc lập tự chủ của đất nước và nhớ đến Cố đô Hoa Lư, nhà Lý đã lấy tên một số công trình ở Hoa Lư đặt cho nhiều khu vực ở Thăng Long mà chúng vẫn tồn tại đến tận nay như: Ô Cầu Dền, phố Tràng Tiền, phố Cầu Đông, chùa Một Cột, ngã ba Bồ Đề, cống Trẹm, tháp Báo Thiên. Lăng Vua Đinh, Vua Lê: Đều được xây dựng từ năm 1840.

Lăng vua Đinh xây bằng đá, được đặt trên đỉnh núi. Trước lăng một tấm bia đá có đề chữ mà qua đó, người đời sau biết được lăng được xây dựng từ năm Minh Mạng thứ 21 và đến năm Hàm Nghi thứ nhất có trùng tu lại. Lăng Vua Lê Đại Hành cũng xây bằng đá nhưng nằm dưới chân Mã Yên Sơn đi về hướng nam. Trước lăng cũng có bia dựng từ đời Minh Mạng.

22 Lăng mộ Đinh Bộ Lĩnh được đặt ở chính giữa núi, nơi võng xuống thấp mà dân gian hình dung là cái yên ngựa. Tương truyền, cách tôn thờ như vậy để đề cao tinh thần thượng võ của vua Đinh dù người đã mất. Đền Vực Vông, (còn được gọi tắt là đền Vực) là một di tích lịch sử văn hóa nằm trong quần thể di tích cố đô Hoa Lư, ngay bên dòng sông Hoàng Long, thuộc thôn Chi Phong - Trường Yên - huyện Hoa Lư, Ninh Bình. Đền được xây dựng từ thế kỷ 16 và được trùng tu xây dựng lại nhiều lần.

Đền được xây dựng theo kiểu chữ Công gồm ba phần: Bái đường, Trung đường và chính cung. Bái đường thờ Quan Giám Sát, chính cung thờ bà Nguyễn Thị Niên, nhân dân địa phương tôn thờ bà là Mẫu Thoải vì đã có công trong việc trị thuỷ, xoá bỏ tục lệ cúng người cho thuồng luồng, đem lại bình yên cho người dân đất cố đô. Chùa Bàn Long ở thôn Khê Đầu thượng, xã Ninh Xuân, huyện Hoa Lư. Bàn long là ngôi chùa có rất sớm ở nước ta được hình thành trước thời Đinh, cách đây hơn 10 thế kỷ.

Chùa Bàn Long không xây Tam Quan, trước khi vào chùa phải đi qua cây cầu đá. Đó cũng là điều độc đáo có ở các chùa trên vùng đất Hoa Lư. Gọi là chùa Bàn Long vì chúa Trịnh Sâm đã đến thăm, tay đề ba chữ lớn: “Bàn Long Tự” trên vách cửa động. “Bàn Long” là bệ rồng - bệ đá rồng ngồi.

Đền Thái Vi là một ngôi đền nằm ở thôn Văn Lâm, xã Ninh Hải, huyện Hoa Lư tỉnh Ninh Bình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ