Luận văn: Xác định chu kỳ kinh doanh hợp lý của rừng quế tại Bảo Yên, Lào Cai

Nghiên cứu xác định chu kỳ kinh doanh rừng quế hợp lý tại Bảo Yên, Lào Cai. Phân tích chi phí, thu nhập và hiệu quả kinh tế để tối ưu lợi nhuận.

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình kinh doanh rừng quế tại Bảo Yên Lào Cai

Huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai, nổi lên như một trung tâm phát triển cây quế trọng điểm của quốc gia, với diện tích trồng quế vượt xa quy hoạch và tiềm năng kinh tế to lớn. Cây quế (Cinnamomum cassia Blume) không chỉ là cây lâm sản ngoài gỗ mang lại giá trị xuất khẩu cao mà còn là nguồn sinh kế bền vững cho hàng ngàn hộ dân tộc thiểu số. Theo Luận văn Thạc sĩ của Phan Hữu Hiển (2021), tất cả các bộ phận của cây quế, từ vỏ, lá, cành đến gỗ, đều có giá trị thương mại, phục vụ cho các ngành y dược, thực phẩm và hương liệu. Vỏ quế và tinh dầu quế là hai sản phẩm chủ lực, có thị trường tiêu thụ quế rộng lớn, đặc biệt là các thị trường khó tính như Mỹ, Nhật Bản và EU. Tỉnh Lào Cai đã xác định quế là cây trồng chiến lược, với mục tiêu xây dựng thương hiệu quốc gia và phát triển theo hướng khai thác bền vững. Các chính sách phát triển cây quế đã và đang được triển khai mạnh mẽ, tập trung vào việc mở rộng vùng quy hoạch, quản lý chất lượng cây giống và hỗ trợ các cơ sở chế biến. Đến năm 2018, diện tích trồng quế tại Bảo Yên đã đạt 17.800 ha, chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số 37.801,77 ha của toàn tỉnh. Sự phát triển này cho thấy tầm quan trọng và hiệu quả kinh tế cây quế mang lại. Tuy nhiên, để tối ưu hóa lợi nhuận, việc xác định một chu kỳ kinh doanh hợp lý, dựa trên cơ sở khoa học thay vì kinh nghiệm truyền thống, trở thành một yêu cầu cấp thiết. Điều này không chỉ giúp người dân nâng cao thu nhập mà còn góp phần vào việc xây dựng ngành quế Bảo Yên phát triển ổn định, có sức cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế.

1.1. Phân tích giá trị kinh tế và tiềm năng của cây quế

Cây quế là loài cây đa tác dụng, mang lại giá trị kinh tế cao trên từng bộ phận. Sản phẩm chính là vỏ quế, được sử dụng rộng rãi trong y học và công nghiệp thực phẩm. Giá vỏ quế khô luôn ở mức cao và ổn định, là nguồn thu nhập chính cho người trồng. Bên cạnh đó, cành và lá quế được chưng cất để sản xuất tinh dầu quế, một sản phẩm có giá trị xuất khẩu lớn. Gỗ quế, mặc dù là sản phẩm phụ, cũng được tận dụng làm đồ gia dụng và gỗ trụ mỏ. Tiềm năng phát triển cây quế tại Bảo Yên là rất lớn nhờ điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu phù hợp. Theo nghiên cứu, huyện có địa hình đồi thấp và nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, rất thuận lợi cho kỹ thuật trồng quế và phát triển lâm nghiệp quy mô lớn. Với các chính sách hỗ trợ của tỉnh, mô hình kinh doanh quế đang ngày càng được nhân rộng, thu hút nhiều hộ dân tham gia.

1.2. Hiện trạng và chính sách phát triển cây quế tại Lào Cai

Tỉnh Lào Cai đã đặt mục tiêu đưa sản phẩm quế trở thành sản phẩm quốc gia. Để thực hiện mục tiêu này, tỉnh đã ban hành nhiều chính sách phát triển cây quế, bao gồm quy hoạch vùng trồng, hỗ trợ giống, kỹ thuật và xây dựng các cơ sở chế biến sâu. Đến năm 2018, tổng diện tích quế toàn tỉnh đã đạt 143% so với quy hoạch. Riêng tại Bảo Yên, con số này lên tới 219,9%, cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của cây trồng này. Các hợp tác xã quế Bảo Yên cũng dần được hình thành, đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết sản xuất, tiêu thụ sản phẩm và đảm bảo đầu ra cho sản phẩm quế. Tỉnh cũng đang xúc tiến xây dựng chỉ dẫn địa lý quế Lào Cai để nâng cao giá trị thương hiệu và bảo vệ quyền lợi cho người sản xuất, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững và hiệu quả.

II. Thách thức khi xác định chu kỳ kinh doanh rừng quế hợp lý

Mặc dù cây quế mang lại hiệu quả kinh tế cao, người trồng quế tại Bảo Yên đang đối mặt với một thách thức lớn: xác định thời điểm thu hoạch quế tối ưu. Hiện nay, phần lớn các quyết định khai thác đều dựa trên kinh nghiệm cá nhân hoặc nhu cầu tài chính trước mắt, thiếu cơ sở khoa học vững chắc. Theo khảo sát của Phan Hữu Hiển (2021), tâm lý lo ngại rủi ro như cháy rừng, trộm cắp, và biến động của thị trường tiêu thụ quế khiến nhiều chủ rừng có xu hướng thu hoạch sớm hơn so với tuổi thành thục kinh tế của cây. Việc khai thác non không chỉ làm giảm sản lượng vỏ và hàm lượng tinh dầu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến giá vỏ quế khô, từ đó làm giảm tổng lợi nhuận trên một đơn vị diện tích. Ngược lại, kéo dài chu kỳ kinh doanh quá lâu cũng tiềm ẩn rủi ro về chi phí cơ hội của vốn và đất đai. Bài toán đặt ra là cần một phương pháp luận khoa học để xác định chính xác "điểm rơi" lợi nhuận, tức là chu kỳ kinh doanh mà tại đó, giá trị hiện tại ròng (NPV) đạt mức tối đa. Việc thiếu các nghiên cứu cụ thể về hiệu quả kinh tế cây quế theo từng cấp tuổi tại chính địa bàn Bảo Yên đã tạo ra một khoảng trống thông tin, gây khó khăn cho cả người dân và các nhà hoạch định chính sách trong việc đưa ra các khuyến nghị canh tác hiệu quả và bền vững.

2.1. Thực trạng lựa chọn thời điểm thu hoạch theo kinh nghiệm

Quyết định khai thác rừng quế hiện nay chủ yếu mang tính tự phát. Người dân thường dựa vào quan sát độ dày của vỏ, màu sắc lá hoặc dựa vào nhu cầu tiền mặt của gia đình để quyết định bán. Cách làm này không tính toán được tốc độ tăng trưởng về sinh khối và chất lượng sản phẩm (hàm lượng tinh dầu) theo từng năm. Việc thu hoạch không đồng bộ và không dựa trên một chu kỳ tối ưu dẫn đến chất lượng sản phẩm không đồng đều, gây khó khăn cho việc xây dựng thương hiệu và tìm kiếm đầu ra cho sản phẩm quế một cách ổn định. Thực tế này đòi hỏi cần có một hướng dẫn kỹ thuật rõ ràng về chu kỳ kinh doanh.

2.2. Ảnh hưởng từ biến động thị trường và giá vỏ quế khô

Thị trường nông sản, bao gồm cả quế, luôn tiềm ẩn những biến động khó lường. Giá vỏ quế khô có thể thay đổi do ảnh hưởng của nguồn cung toàn cầu, nhu cầu từ các nước nhập khẩu lớn và các chính sách thương mại. Sự không chắc chắn về giá cả trong tương lai là một trong những yếu tố chính thúc đẩy người dân thu hoạch sớm để "chốt lời", thay vì chờ đợi đến thời điểm cây đạt giá trị kinh tế cao nhất. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc phân tích độ nhạy của các mô hình kinh tế, xem xét chu kỳ kinh doanh tối ưu sẽ thay đổi như thế nào dưới các kịch bản giá khác nhau, từ đó giúp người dân có chiến lược ứng phó linh hoạt.

III. Hướng dẫn phương pháp xác định hiệu quả kinh tế cây quế

Để xác định chu kỳ kinh doanh rừng quế một cách khoa học, cần áp dụng các phương pháp phân tích tài chính dự án, trong đó lấy hiệu quả kinh tế cây quế làm thước đo cốt lõi. Luận văn của Phan Hữu Hiển (2021) đã sử dụng bộ ba chỉ tiêu kinh tế phổ biến và đáng tin cậy: Giá trị hiện tại ròng (NPV), Tỷ suất thu nhập trên chi phí (BCR) và Tỷ suất hoàn vốn nội tại (IRR). NPV là chỉ tiêu quan trọng nhất, thể hiện tổng lợi nhuận thu được trong suốt vòng đời dự án sau khi đã chiết khấu các dòng tiền về thời điểm hiện tại. Một chu kỳ kinh doanh được coi là hợp lý khi nó mang lại giá trị NPV lớn nhất. Để tính toán các chỉ tiêu này, nghiên cứu đã tiến hành điều tra chi tiết chi phí và thu nhập thực tế từ 20 hộ trồng quế. Chi phí bao gồm toàn bộ các khoản đầu tư ban đầu như giống, phân bón, công trồng, và các chi phí chăm sóc cây quế hàng năm như làm cỏ, tỉa cành. Thu nhập không chỉ đến từ sản phẩm chính là vỏ quế mà còn được tính toán từ các sản phẩm phụ như cành, lá (dùng để chưng cất tinh dầu quế) và gỗ sau khi khai thác. Việc lượng hóa tất cả các dòng tiền vào và ra theo từng năm cho phép xây dựng một bức tranh tài chính toàn diện, từ đó so sánh và lựa chọn chu kỳ mang lại lợi ích kinh tế cao nhất cho người trồng quế tại Bảo Yên.

3.1. Các chỉ tiêu tài chính cốt lõi NPV IRR và BCR

Giá trị hiện tại ròng (NPV) so sánh tổng giá trị hiện tại của các khoản thu nhập với tổng giá trị hiện tại của các khoản chi phí. NPV > 0 cho thấy dự án có lãi. Tỷ suất hoàn vốn nội tại (IRR) là mức lãi suất mà tại đó NPV = 0, thể hiện khả năng sinh lời của bản thân dự án; IRR càng cao càng tốt. Tỷ số thu nhập/chi phí (BCR) cho biết một đồng chi phí bỏ ra sẽ thu về bao nhiêu đồng lợi ích. Các chỉ tiêu này cung cấp một cái nhìn đa chiều về tính khả thi và mức độ hấp dẫn của việc đầu tư trồng rừng quế theo các chu kỳ khác nhau.

3.2. Bóc tách chi phí trồng và chăm sóc cây quế hàng năm

Chi phí đầu tư cho 1 ha quế được phân bổ qua nhiều năm. Năm đầu tiên bao gồm các chi phí lớn nhất như mua cây giống, làm đất, bón lót và công trồng. Các năm tiếp theo, chi phí chủ yếu là công chăm sóc cây quế, bao gồm phát dọn thực bì, bón thúc và phòng trừ sâu bệnh. Nghiên cứu đã thống kê chi tiết các khoản chi này theo từng năm để đưa vào mô hình tính toán. Việc hạch toán chính xác chi phí là nền tảng quan trọng để đánh giá đúng hiệu quả kinh tế cây quế.

3.3. Phương pháp ước tính thu nhập từ vỏ cành lá và gỗ

Thu nhập từ rừng quế được tính toán dựa trên sản lượng và giá bán tại thời điểm thu hoạch. Sản lượng vỏ quế khô được ước tính dựa trên các mô hình sinh trưởng. Nghiên cứu đã kiểm chứng và xác nhận công thức của Phạm Xuân Hoàn (2001) có thể áp dụng tốt tại Bảo Yên. Ngoài ra, thu nhập từ việc bán cành lá cho các cơ sở chưng cất tinh dầu quế và thu nhập từ tỉa thưa hàng năm cũng được tính toán chi tiết, giúp phản ánh đầy đủ tổng giá trị mà rừng quế mang lại, từ đó đưa ra quyết định thời điểm thu hoạch quế chính xác hơn.

IV. Bí quyết chu kỳ kinh doanh rừng quế tối ưu tại Bảo Yên

Kết quả từ nghiên cứu thực địa tại Bảo Yên cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc để xác định chu kỳ kinh doanh rừng quế hợp lý. Nghiên cứu của Phan Hữu Hiển (2021) trên 35 ô tiêu chuẩn cho thấy, rừng quế trồng trên cấp đất II tại Bảo Yên có tốc độ sinh trưởng rất tốt và liên tục từ 5 đến 11 năm tuổi. Các chỉ tiêu về đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn), trọng lượng vỏ tươi và trọng lượng cành lá đều tăng đều đặn qua các năm. Cụ thể, đường kính trung bình tăng từ 5,4 cm (5 tuổi) lên 11,5 cm (11 tuổi), và trọng lượng vỏ tươi trung bình/cây tăng từ 2,0 kg lên 7,1 kg trong cùng giai đoạn. Sự tăng trưởng ổn định này là tiền đề quan trọng cho việc kéo dài chu kỳ kinh doanh để tối đa hóa sản lượng. Dựa trên phân tích các chỉ tiêu kinh tế, nghiên cứu đã so sánh hiệu quả kinh tế cây quế giữa các chu kỳ kinh doanh khác nhau (từ 5 đến 11 năm). Bằng cách tính toán giá trị NPV cho từng kịch bản, nghiên cứu đã chỉ ra chu kỳ khai thác mang lại lợi nhuận cao nhất. Một phát hiện quan trọng khác là việc áp dụng công thức ước tính năng suất vỏ khô của Phạm Xuân Hoàn (2001) cho kết quả tin cậy tại Bảo Yên, giúp người dân và cán bộ kỹ thuật có công cụ để dự báo sản lượng một cách nhanh chóng và chính xác. Đây chính là chìa khóa để xây dựng một mô hình kinh doanh quế hiệu quả, dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính.

4.1. Kết quả đánh giá sinh trưởng rừng quế trồng tại Bảo Yên

Số liệu đo đếm thực tế cho thấy rừng quế sinh trưởng nhanh và liên tục. Đường kính và chiều cao tăng trưởng mạnh trong giai đoạn từ 5 đến 11 tuổi. Điều đáng chú ý là trọng lượng vỏ, sản phẩm có giá trị kinh tế cao nhất, cũng tăng trưởng tương ứng. Ví dụ, trọng lượng vỏ khô trung bình/cây tăng từ 0,32 kg ở tuổi 5 lên đến 3,39 kg ở tuổi 11. Dữ liệu này khẳng định việc kéo dài chu kỳ nuôi dưỡng sẽ mang lại sản lượng cao hơn đáng kể, là cơ sở để tính toán lợi nhuận.

4.2. So sánh hiệu quả kinh tế các chu kỳ từ 5 đến 11 năm

Nghiên cứu tiến hành tính toán và so sánh giá trị NPV, IRR và BCR cho từng chu kỳ khai thác (5 năm, 6 năm, ..., 11 năm). Kết quả phân tích cho phép xác định được tuổi khai thác mà tại đó giá trị NPV đạt cực đại. Chu kỳ này được xem là chu kỳ kinh doanh hợp lý nhất về mặt kinh tế. Việc phân tích không chỉ dừng lại ở một chu kỳ duy nhất mà còn xem xét trong một vòng đời giao đất 50 năm, giúp các chủ rừng có cái nhìn dài hạn và chiến lược khai thác bền vững.

4.3. Phân tích độ nhạy của chu kỳ kinh doanh theo giá bán

Để tăng tính thực tiễn, nghiên cứu cũng thực hiện phân tích độ nhạy, xem xét sự thay đổi của chu kỳ kinh doanh tối ưu khi các yếu tố đầu vào như giá vỏ quế khô và tỷ lệ chiết khấu thay đổi. Kết quả cho thấy khi giá bán sản phẩm tăng, chu kỳ kinh doanh hợp lý có thể được rút ngắn lại và ngược lại. Phân tích này cung cấp một công cụ quản trị rủi ro linh hoạt, giúp người trồng quế đưa ra quyết định phù hợp với điều kiện thị trường thực tế.

V. Cách áp dụng chu kỳ kinh doanh quế để khai thác bền vững

Từ kết quả nghiên cứu khoa học, việc áp dụng một chu kỳ kinh doanh hợp lý vào thực tiễn đòi hỏi các giải pháp đồng bộ về kỹ thuật, kinh tế và xã hội. Trước hết, cần phổ biến rộng rãi kiến thức và kết quả nghiên cứu đến người dân thông qua các lớp tập huấn kỹ thuật và tài liệu hướng dẫn. Các hợp tác xã quế Bảo Yên đóng vai trò là hạt nhân, đi đầu trong việc áp dụng mô hình kinh doanh quế theo chu kỳ tối ưu, từ đó tạo hiệu ứng lan tỏa. Để giải quyết bài toán về vốn và rủi ro khiến người dân phải thu hoạch non, cần có các chính sách tín dụng ưu đãi, hỗ trợ người trồng quế trong những năm đầu kiến thiết cơ bản. Song song đó, việc xây dựng và củng cố chuỗi giá trị là yếu tố then chốt. Cần tăng cường liên kết giữa người trồng quế, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến và đơn vị xuất khẩu để đảm bảo đầu ra cho sản phẩm quế một cách ổn định với giá tốt. Hướng đi lâu dài cho quế Bảo Yên là phát triển theo tiêu chuẩn quế hữu cơ, gắn liền với xây dựng và quảng bá chỉ dẫn địa lý quế Lào Cai. Cách làm này không chỉ giúp nâng cao giá trị sản phẩm lên nhiều lần mà còn đáp ứng được các yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế, đảm bảo mục tiêu khai thác bền vững và nâng cao đời sống cho người dân một cách toàn diện.

5.1. Xây dựng mô hình kinh doanh quế cho hợp tác xã

Các hợp tác xã cần được tư vấn để xây dựng kế hoạch sản xuất kinh doanh dựa trên chu kỳ đã được khuyến nghị. Mô hình này bao gồm việc thống nhất quy trình kỹ thuật trồng quếchăm sóc cây quế, lập kế hoạch khai thác cuốn chiếu theo từng lô rừng để đảm bảo có nguồn thu nhập đều đặn hàng năm. Hợp tác xã cũng sẽ đứng ra làm đầu mối ký kết các hợp đồng tiêu thụ sản phẩm, giảm bớt sự phụ thuộc vào thương lái và tăng sức mạnh đàm phán trên thị trường.

5.2. Giải pháp liên kết chuỗi giá trị và đảm bảo đầu ra

Việc liên kết chặt chẽ "4 nhà" (nhà nông, nhà nước, nhà khoa học, nhà doanh nghiệp) là giải pháp căn cơ để đảm bảo đầu ra cho sản phẩm quế. Doanh nghiệp cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ kỹ thuật và cam kết bao tiêu sản phẩm. Nhà nước tạo hành lang pháp lý và các chính sách hỗ trợ. Nhà khoa học cung cấp các kết quả nghiên cứu ứng dụng. Chuỗi liên kết này giúp giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi ích cho tất cả các bên tham gia, đặc biệt là người nông dân.

5.3. Định hướng phát triển quế hữu cơ theo chỉ dẫn địa lý

Tương lai của ngành quế Bảo Yên nằm ở việc nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng. Chuyển đổi sang sản xuất quế hữu cơ là một hướng đi tất yếu. Quy trình sản xuất hữu cơ đòi hỏi kỹ thuật canh tác nghiêm ngặt, không sử dụng hóa chất. Việc thành công trong việc xây dựng chỉ dẫn địa lý quế Lào Cai sẽ là một "tấm vé thông hành" quan trọng, giúp sản phẩm quế Bảo Yên khẳng định được uy tín và chất lượng trên bản đồ gia vị thế giới, mang lại lợi ích kinh tế vượt trội và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm Chu kỳ là khoảng thời gian giữa hai lần lặp lại liên tiếp của một sự việc, hay thời gian để kết thúc một vòng quay, một chu trình. Như vậy đơn vị đo chu kỳ là đơn vị đo thời gian. Chu kỳ kinh doanh rừng trồng sản xuất: là chu kỳ làm tối đa hóa giá trị hiện tại ròng (NPV) từ số các chu kỳ/ luân kỳ khai thác trong một thời hạn giao đất (Nguyễn Quang Hà và Dương Thị Thanh Tân (2016), Borges và cộng sự, 2014).

Hiệu quả kinh tế, dù được tính toán theo các phương pháp khác nhau, luôn là sự so sánh giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra để đạt được kết quả đó. Việc so sánh kết quả và chi phí có thể được thực hiện bằng các cách thức, phương pháp khác nhau, các phương pháp phổ biến là: - Hiệu số giữa kết quả đầu ra và chi phí đầu vào - Tỷ số giữa chi phí và kết quả - Tỷ số giữa phần gia tăng của kết quả và phần gia tăng của chi phí - Tỷ số giữa mức kết quả thực tế với kết quả tối đa - Tỷ số giữa chi phí tối thiểu và chi phí thực tế Các tiêu chí sử dụng cho xác định tuổi khai thác rừng trồng (Trần Thị Thu Hà và Cs, 2016): - Tối đa hóa sản lượng rừng trồng (MGY – Maximum Gross Yield): Tuổi khai thác rừng trồng: khi tăng trưởng của rừng bằng không, trữ lượng đạt giá trị cực đại: pQT = 0 = QT; Tiêu chí này hiện không còn giá trị thực tiễn bởi nó bỏ qua các yếu tố quan trọng như chi phí trồng rừng, suất chiết khấu và giá trị của đất trồng rừng. 5 - Tối đa hóa tăng trưởng rừng bình quân năm (CMAI – Culmination of Mean Annual Increment)- hay tối đa hóa sản lượng rừng bền vững về mặt sinh học (MSY – Maximum Sustained Yield): Tiêu chí này có ưu điểm là tương đối đơn giản, thuận lợi cho việc lập kế hoạch và quản lý, nhưng có nhược điểm là bỏ qua khía cạnh kinh tế trong xác định chu kỳ kinh doanh rừng trồng: chi phí trồng rừng, giá gỗ, lãi suất. - Tối đa hóa thu nhập thuần hàng năm (Maximization of Annual Net Revenue): Đây là mô hình xác định luân kỳ khai thác rừng tối ưu rất gần với tiêu chí tối đa hóa tăng trưởng bình quân (CMAI), điểm khác biệt là tính đến chi phí trồng rừng.

- Tối đa hóa tốc độ tăng của vốn đầu tư (Maximization of the Rate of Growth of Capital: Còn có tên gọi là tối đa hóa IRR hoặc tối đa hóa tỷ lệ sinh lợi (Rate of Return); Mô hình này được thiết lập trên giả định là yếu tố cố định trong trồng rừng không phải là đất đai, mà là vốn đầu tư và từ đó mục tiêu của kinh doanh rừng trồng là tối đa hóa tỷ lệ sinh lợi của vốn. - Tối đa hóa lợi nhuận từ gỗ và lâm sản ngoài gỗ: Ngoài gỗ thì các giá trị khác cũng được xem xét như giải trí, bảo vệ động vật hoang dã, cung cấp dịch vụ sinh thái…; Luân kỳ tối ưu sẽ ở vào thời điểm tại đó giá trị gia tăng cận biên của cây đứng sẽ cân bằng với chi phí cơ hội của việc hoãn khai thác. - Tối đa hóa giá trị hiện tại của thu nhập thuần từ một luân kỳ trồng rừng (Maximization of Present Net Worth- PNW from a single rotation): Còn gọi là mô hình thành thục tài chính; Mô hình này giả thiết chủ rừng trồng theo đuổi mục tiêu giá trị hiện tại của thu nhập thuần từ đầu tư vào rừng trồng trong 1 luân kỳ, không quan tâm đến các luân kỳ tiếp theo, nghĩa là không tính đến chi phí cơ hội của sử dụng đất. - Tối đa hóa giá trị hiện tại của thu nhập thuần từ vô số các luân kỳ trồng rừng (Maximization of the Discounted Net revenue from an Infinite 6 rotations): Mô hình này được xây dựng đầu tiên bởi Faustmann năm 1894 và sau đó bởi Pressler và Ohlin, nên còn được gọi là mô hình FPO; Các tên gọi sử dụng nguyên lý tương tự với mô hình này là SL (soil rent), SEV (soil expectation value) hoặc LEV (land expectation value); Mô hình này giả định rừng sẽ được tiếp tục trồng ở các luân kỳ tiếp theo, nghĩa là quyết định về luân kỳ khai thác rừng hiện tại chịu ảnh hưởng của các khả năng sinh lợi trong tương lai.

Tổng quan về tình hình nghiên cứu trên thế giới Các nghiên cứu về chu kỳ khai thác rừng hợp lý trong khoảng 30 năm gần đây chủ yếu hướng vào mở rộng công thức tính NPV, bổ sung các biến của mô hình để phản ảnh chính xác hơn thực tế và bao hàm đầy đủ hơn các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định của chủ rừng về chu kỳ khai thác. Chang (1982) và Graham - Tomassi (1983) mở rộng mô hình bằng bổ sung biến thâm canh lâm sinh (silvicultural efforts) vào hàm sản lượng rừng, khi đó, kết quả xác định chu kỳ khai thác tối ưu lại phụ thuộc vào vấn đề hai biến của hàm sản lượng rừng (thời gian và thâm canh) là bổ sung hay thay thế cho nhau, cần các ước lượng thực nghiệm về hàm sản lượng để trả lời câu hỏi này. Cũng về hàm sản lượng gỗ, Johansson và Lofgren (1985) khảo sát ảnh hưởng của tiến bộ công nghệ (qua đó ảnh hưởng đến hàm tăng trưởng sinh học của rừng) đến chu kỳ khai thác hợp lý, kết quả cho thấy, dưới ảnh hưởng của sự gia tăng sản lượng rừng, chu kỳ khai thác sẽ có xu thế giảm trong ngắn hạn và kéo dài trong dài hạn. McConnell và Cs (1983) khảo sát ảnh hưởng của thay đổi giá gỗ và chi phí trồng rừng đến chu kỳ khai thác tối ưu bằng phương pháp giải bài toán tối ưu động, trong đó đặt tình huống trong tương lai, đất trồng rừng có thể dịch chuyển khỏi khu vực lâm nghiệp và khi đó, chi phí trồng rừng có thể rất cao.

Kết quả nghiên cứu của họ cho thấy, nếu giá gỗ tăng với tỷ lệ tăng không đổi, 7 và chi phí trồng rừng tăng nhanh, thì chu kỳ khai thác tối ưu sẽ tăng theo thời gian, còn ngược lại, nếu giá gỗ tăng với tốc độ tăng cao hơn tỷ lệ tăng của chi phí, thì chu kỳ khai thác tối ưu sẽ giảm theo thời gian. Ngoài ra, tỷ lệ tăng của giá thuần (net price) của gỗ phải nhỏ hơn tỷ lệ chiết khấu, bởi nếu ngược lại, thì việc khai thác rừng sẽ bị trì hoãn đến vô cùng do giá trị hiện tai của thu nhập từ trồng rừng sẽ liên tục tăng theo thời gian (nghĩa là sẽ không có điểm cực đại, mà ở đó, chu kỳ khai thác được coi là tối ưu). Các nghiên cứu về ảnh hưởng của rủi ro như cháy rừng và thiên tai đến chu kỳ khai thác tối ưu được đề cập đến trong các nghiên cứu của Martell (1980), Reed (1984), các tác giả này sử dụng các kỹ thuật khác nhau như mô hình Markov với xác suất cháy rừng cố định, hoặc đưa xác suất cháy rừng bình quân vào tỷ lệ chiết khấu, kết quả chung của các nghiên cứu này là mức độ rủi ro cao sẽ dẫn tới rút ngắn chu kỳ khai thác tối ưu. Một số lượng đáng kể các nghiên cứu về chu kỳ kinh doanh rừng tối ưu cũng được tập trung vào việc tính đến các lợi ích ngoài gỗ, nhất là các ngoại ứng tích cực như cảnh quan, phòng hộ, cố định cacbon… của rừng trồng.

Hartman (1976) là người đầu tiên bổ sung vào công thức Faustmann lợi ích gỗ và giá trị khác ngoài gỗ của rừng trồng và giải bài toán tối ưu, kết quả cho thấy ảnh hưởng của lợi ích ngoài gỗ sẽ làm kéo dài hay rút ngắn chu kỳ khai thác tối ưu tùy thuộc vào các lợi ích ngoài gỗ đó đó tăng hay giảm theo tuổi rừng. Calish và các cộng sự (1978) đã kiểm định các công thức là kết quả của Hartman, sử dụng các phương trình sản lượng của 7 loại lợi ích ngoài gỗ của vùng trồng gỗ Linh sam, kết quả kiểm định khẳng định kết quả nghiên cứu của Hartman về ảnh hưởng của các lợi ích ngoài gỗ đến chu kỳ khai thác tối ưu. Tuy nhiên, ngoài tính phức tạp của lượng hóa lợi ích ngoài gỗ của rừng trồng thì tính chất công cộng của các lợi ích này dẫn tới việc xác định mức độ ảnh hưởng của lợi ích này đến quyết định chu kỳ kinh doanh của các cá nhân chủ rừng (Amacher, 2013). 8 Gần đây, khi nghiên cứu cho rừng trồng cung cấp gỗ nguyên liệu giấy và giá trị các bon cho rừng trồng bạch đàn ở Tây Ban Nha và Braxin cho thấy chu kỳ kinh doanh không có sự thay đổi (Diaz-Balteiro, Rodriguez, 2006).

KuLa và Gunalay (2011), ứng dụng phương trình Faustmann để xác định chu kỳ kinh doanh tối ưu cho rừng trồng Thông Sitka ở Anh, kết quả cho thấy rừng trồng thông đạt tuổi thành thục kinh tế ở tuổi 41 với lập địa 2 và tuổi 38 với lập địa 1 với lãi xuất chiết khấu 3,5%. Theo Hoganson (2008) chỉ ra rằng giá trị đã ước lượng hiệu quả kinh tế cho chu kỳ đầu tiên có thể được sử dụng để ước lượng cho giá trị kỳ vọng về đất. Theo Borges và Cs (2014) chỉ ra rằng các nghiên cứu về lâm sản ngoài gỗ có thể tính hiệu quả cho các sản phẩm lâm sản ngoài gỗ dựa trên việc sử dụng công thức Faustmann để tính giá trị NPV và LEV. Sự khác biệt giữa NPV và LEV là giá trị tổng của vô số chu kỳ kinh doanh rừng trồng được tạo ra từ chu kỳ kinh doanh đầu tiên.

Fridah và Cs (2018), ứng dụng phương trình Faustmann (1849) để xác định chu kỳ kinh doanh tối ưu cho rừng trồng Thông, Bạch đàn và Hoàng đàn tại Kenya. Kết quả cho thấy rừng trồng Thông đạt tối ưu ở tuổi 13, rừng Bạch đàn ở tuổi 38 và Hoàng đàn ở tuổi 24 với lãi suất chiết khấu 10,5%. Tổng quan về tình hình nghiên cứu ở Việt Nam Các nghiên cứu về chu kỳ khai thác rừng ở Việt Nam trong những năm gần đây tập chung chủ yếu vào các giá trị như NPV, IRR, BCR. Các tiêu chí xác định chu kỳ kinh doanh tối ưu được trình bày trong các giáo trình kinh tế Lâm nghiệp, kinh tế tài nguyên, đề cập đến các tiêu chí chung, tham khảo các học giả nước ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ