Luận văn: Chống lạm dụng vị trí thống lĩnh để bóc lột khách hàng (Luật Cạnh tranh 2018)

Tìm hiểu chi tiết các quy định của Luật Cạnh tranh 2018 về chống lạm dụng vị trí thống lĩnh. Bảo vệ thị trường cạnh tranh lành mạnh, công bằng.

Chuyên ngành

Luật Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học/Khóa Luận Tốt Nghiệp Cử Nhân Luật

2020

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chống lạm dụng vị trí thống lĩnh bóc lột khách hàng

Luận văn thạc sĩ luật học về chủ đề chống hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường nhằm bóc lột khách hàng theo Luật Cạnh tranh 2018 đã cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc. Vấn đề này không chỉ là một khái niệm pháp lý mà còn phản ánh thực trạng kinh tế, nơi các doanh nghiệp có sức mạnh vượt trội có thể gây tổn hại cho thị trường. Vị trí thống lĩnh không phải là bất hợp pháp, nhưng việc lạm dụng nó để thu lợi bất chính là một hành vi phản cạnh tranh nghiêm trọng. Mục tiêu chính của luật pháp là kiểm soát quyền lực này, đảm bảo một môi trường cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ người tiêu dùng một cách hiệu quả.

1.1. Khái niệm cốt lõi về doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh

Theo cơ sở lý luận được phân tích, doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh là chủ thể sở hữu sức mạnh thị trường đáng kể, cho phép họ hành động độc lập mà không chịu áp lực cạnh tranh từ đối thủ hoặc khách hàng. Luật Cạnh tranh 2018 không định nghĩa trực tiếp nhưng đưa ra các tiêu chí xác định dựa trên thị phần hoặc đánh giá sức mạnh thị trường. Điều 24 của Luật quy định một doanh nghiệp được coi là có vị trí thống lĩnh nếu có thị phần từ 30% trở lên trên thị trường liên quan. So với kinh nghiệm quốc tế, ngưỡng này của Việt Nam tương đối thấp, phản ánh đặc thù của nền kinh tế đang phát triển. Việc xác định chính xác vị trí này là tiền đề bắt buộc để xem xét các hành vi lạm dụng, đặc biệt là các hành vi nhằm bóc lột, gây thiệt hại cho khách hàng.

1.2. Các tiêu chí xác định sức mạnh thị trường đáng kể

Sức mạnh thị trường không chỉ đo bằng thị phần. Luật Cạnh tranh 2018 đã có bước tiến lớn khi bổ sung tiêu chí đánh giá sức mạnh thị trường đáng kể. Các yếu tố được xem xét bao gồm: tương quan thị phần giữa các doanh nghiệp, rào cản gia nhập thị trường, lợi thế về công nghệ, quy mô tài chính, và khả năng kiểm soát mạng lưới phân phối. Ví dụ, một doanh nghiệp dù thị phần dưới 30% nhưng nắm giữ công nghệ độc quyền hoặc mạng lưới phân phối duy nhất vẫn có thể được xem là có vị trí thống lĩnh. Việc đánh giá đa chiều này giúp nhận diện chính xác các trường hợp lợi dụng vị thế độc quyền tiềm ẩn, tránh bỏ sót các vi phạm tinh vi trong thực tiễn.

II. Nhận diện các hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh phổ biến

Các hành vi phản cạnh tranh của doanh nghiệp thống lĩnh rất đa dạng, nhưng tựu trung lại đều hướng đến hai mục tiêu: loại bỏ đối thủ hoặc bóc lột khách hàng. Luận văn đã hệ thống hóa các hành vi phổ biến nhất nhắm vào khách hàng, cho thấy sự tinh vi và mức độ nguy hiểm của chúng. Việc nhận diện đúng các hành vi này là thách thức lớn đối với cơ quan thực thi pháp luật, đòi hỏi sự kết hợp giữa phân tích pháp lý và kinh tế học. Các hành vi này trực tiếp làm suy giảm phúc lợi người tiêu dùng và bóp méo các quy luật tự nhiên của thị trường cạnh tranh.

2.1. Phân tích hành vi áp đặt giá bán bất hợp lý

Đây là hình thức bóc lột trực tiếp và rõ ràng nhất. Doanh nghiệp thống lĩnh sử dụng quyền lực của mình để áp đặt giá bán bất hợp lý, cao hơn đáng kể so với mức giá trong môi trường cạnh tranh. Luận văn chỉ ra rằng, việc xác định 'bất hợp lý' là vô cùng phức tạp. Nó đòi hỏi phải so sánh giá bán với chi phí sản xuất, so sánh với giá của các sản phẩm cạnh tranh (nếu có), và đánh giá biên lợi nhuận có phải là siêu ngạch hay không. Hành vi này không chỉ gây thiệt hại cho khách hàng về mặt tài chính mà còn làm giảm động lực đổi mới, vì doanh nghiệp không cần cải tiến sản phẩm vẫn thu được lợi nhuận khổng lồ.

2.2. Chiêu thức hạn chế sản xuất phân phối hàng hóa

Một cách bóc lột gián tiếp nhưng không kém phần nguy hiểm là hạn chế sản xuất, phân phối hàng hóa. Bằng cách cố tình tạo ra sự khan hiếm nhân tạo, doanh nghiệp thống lĩnh có thể đẩy giá sản phẩm lên cao mà không cần trực tiếp tăng giá. Hành vi này có thể bao gồm việc cắt giảm sản lượng, găm hàng không bán, hoặc giới hạn khu vực địa lý phân phối. Hậu quả là người tiêu dùng không chỉ phải trả giá cao hơn mà còn bị hạn chế khả năng tiếp cận sản phẩm, dịch vụ. Đây là một biểu hiện rõ ràng của việc lợi dụng vị thế độc quyền để thao túng quy luật cung-cầu, ngăn cản thị trường phát triển một cách tự nhiên.

2.3. Hệ lụy từ việc áp đặt điều kiện thương mại bất lợi

Ngoài giá cả, doanh nghiệp thống lĩnh còn có thể bóc lột khách hàng thông qua việc áp đặt các điều kiện thương mại bất lợi. Ví dụ điển hình là hành vi bán kèm, khi khách hàng bị buộc phải mua một sản phẩm không mong muốn (sản phẩm bị kèm) để có thể mua được sản phẩm chính (sản phẩm thống lĩnh). Một hình thức khác là áp đặt các điều khoản vô lý trong hợp đồng, đơn phương thay đổi hoặc hủy bỏ hợp đồng mà không có lý do chính đáng. Những hành vi này tước đi quyền tự do lựa chọn của khách hàng, tạo ra một sân chơi không công bằng và tối đa hóa lợi nhuận cho kẻ có quyền lực thị trường.

III. Cách Luật Cạnh tranh 2018 kiểm soát hành vi lạm dụng

Luận văn khẳng định Luật Cạnh tranh 2018 là một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý tại Việt Nam. So với luật cũ, văn bản này đã tiếp cận gần hơn với các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là trong việc nhận diện và kiểm soát hành vi độc quyền. Luật đã đưa ra một danh sách các hành vi bị cấm cụ thể, đồng thời trao quyền cho cơ quan chức năng áp dụng các công cụ phân tích kinh tế để đánh giá tác động của hành vi. Điều này tạo ra một cơ chế linh hoạt và hiệu quả hơn để bảo vệ người tiêu dùng và môi trường cạnh tranh.

3.1. Quy định xác định vị trí thống lĩnh theo pháp luật thực định

Pháp luật thực định Việt Nam, cụ thể là Điều 24 LCT 2018, đã đưa ra các ngưỡng thị phần rõ ràng để xác định vị trí thống lĩnh (30% cho một doanh nghiệp, và các ngưỡng累 tiến cho nhóm doanh nghiệp). Điểm mới quan trọng là việc cho phép xác định vị trí thống lĩnh dựa trên yếu tố định tính – sức mạnh thị trường đáng kể. Cách tiếp cận kép này giúp cơ quan quản lý không bỏ lọt các doanh nghiệp có quyền lực thực tế nhưng thị phần chưa đạt ngưỡng. Quy định này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc điều tra và xử lý vi phạm pháp luật cạnh tranh.

3.2. Danh mục các hành vi lạm dụng bị cấm theo Điều 27

Điều 27 LCT 2018 liệt kê một cách có hệ thống các hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh, vị trí độc quyền bị cấm. Danh sách này bao gồm các hành vi bóc lột khách hàng như: áp đặt giá mua, giá bán bất hợp lý; hạn chế sản xuất, phân phối, giới hạn thị trường; áp đặt điều kiện thương mại khác nhau trong giao dịch tương tự; áp đặt điều kiện bất lợi cho khách hàng. Việc luật hóa các hành vi này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để kiểm soát hành vi độc quyền và tạo ra sự răn đe cần thiết đối với các doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh.

IV. Quy trình xử lý vi phạm lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường

Việc có một khung pháp lý tốt là chưa đủ; hiệu quả thực thi mới là yếu tố quyết định. Luận văn đã chỉ ra tầm quan trọng của cơ quan cạnh tranh và các chế tài đi kèm trong việc chống lại hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh. Quy trình xử lý vi phạm cần đảm bảo tính minh bạch, khách quan và kịp thời để có thể can thiệp hiệu quả vào các hành vi đang gây thiệt hại cho khách hàng. Sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước và vai trò của cộng đồng doanh nghiệp, người tiêu dùng trong việc phát hiện, tố giác vi phạm cũng là yếu tố then chốt.

4.1. Vai trò của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia trong điều tra

Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia là cơ quan đầu não trong việc thực thi LCT 2018. Ủy ban có thẩm quyền tiến hành điều tra, thu thập chứng cứ, và ra quyết định xử lý các vụ việc liên quan đến hành vi phản cạnh tranh. Luận văn nhấn mạnh, để thực hiện tốt vai trò này, Ủy ban cần được trang bị đủ nguồn lực về nhân sự chuyên môn cao (luật sư, nhà kinh tế học) và công nghệ. Năng lực điều tra và chứng minh hành vi vi phạm, đặc biệt là chứng minh 'sức mạnh thị trường đáng kể' và 'tác động hạn chế cạnh tranh', là yếu tố quyết định sự thành công trong xử lý vi phạm pháp luật cạnh tranh.

4.2. Các chế tài dân sự và hành chính được áp dụng

Để răn đe vi phạm, LCT 2018 quy định các chế tài dân sự và hành chính nghiêm khắc. Về hành chính, doanh nghiệp vi phạm có thể bị phạt tiền lên tới 10% tổng doanh thu của năm tài chính trước đó, cùng các hình phạt bổ sung như thu hồi giấy phép, tịch thu tang vật. Về dân sự, khách hàng bị thiệt hại có quyền khởi kiện yêu cầu bồi thường. Sự kết hợp giữa hai loại chế tài này tạo ra một cơ chế bảo vệ toàn diện, vừa trừng phạt hành vi sai trái, vừa khắc phục hậu quả cho nạn nhân, qua đó góp phần bảo vệ người tiêu dùng một cách thực chất.

V. Phân tích thực tiễn áp dụng pháp luật chống độc quyền

Từ lý luận đến thực tiễn luôn có một khoảng cách. Việc áp dụng các quy định về chống lạm dụng vị trí thống lĩnh tại Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn. Luận văn đã chỉ ra những thách thức trong thực tiễn áp dụng pháp luật, từ việc xác định thị trường liên quan, tính toán thị phần, cho đến việc chứng minh ý đồ và tác động của hành vi. Việc nghiên cứu các vụ việc cụ thể và học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết để nâng cao hiệu quả thực thi và dần thu hẹp khoảng cách này.

5.1. Những thách thức trong việc chứng minh hành vi vi phạm

Thách thức lớn nhất trong thực tiễn áp dụng pháp luật là gánh nặng chứng minh. Cơ quan điều tra phải thu thập đủ bằng chứng để chứng minh doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh và hành vi của họ thực sự là 'lạm dụng' và 'gây tác động hạn chế cạnh tranh'. Các doanh nghiệp lớn thường có đội ngũ pháp lý hùng hậu và có nhiều cách để che giấu hành vi của mình. Việc thu thập dữ liệu kinh tế (chi phí, giá cả, sản lượng) thường rất khó khăn. Điều này đòi hỏi Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia phải có kỹ năng điều tra và phân tích chuyên sâu.

5.2. So sánh kinh nghiệm quốc tế với thực tiễn Việt Nam

Học hỏi kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt từ các nền kinh tế phát triển như EU và Hoa Kỳ, là vô cùng quan trọng. Các quốc gia này đã có hàng thập kỷ xử lý các vụ việc lạm dụng vị trí thống lĩnh và đã phát triển nhiều học thuyết, công cụ phân tích tinh vi. Ví dụ, 'bài kiểm tra độc quyền giả định' (SSNIP test) để xác định thị trường liên quan hay các phương pháp đánh giá giá cả 'quá đáng'. Việc nghiên cứu và áp dụng có chọn lọc những kinh nghiệm này sẽ giúp Việt Nam hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao năng lực thực thi một cách hiệu quả.

VI. Kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý chống lạm dụng vị thế

Dựa trên các phân tích lý luận và thực tiễn, luận văn đã đưa ra những định hướng quan trọng nhằm tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cạnh tranh của Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cơ chế thực sự hiệu quả để kiểm soát hành vi độc quyền, tạo môi trường kinh doanh bình đẳng và trên hết là bảo vệ người tiêu dùng khỏi các hành vi bóc lột. Tương lai của luật cạnh tranh Việt Nam phụ thuộc vào việc hiện thực hóa các giải pháp này.

6.1. Hướng đi để bảo vệ người tiêu dùng hiệu quả hơn

Để bảo vệ người tiêu dùng tốt hơn, cần có các văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết hơn cách xác định các hành vi lạm dụng, đặc biệt là 'giá bán bất hợp lý' và 'điều kiện thương mại bất lợi'. Bên cạnh đó, cần nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về quyền của mình và đơn giản hóa thủ tục khiếu nại, khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại. Việc thành lập các hiệp hội bảo vệ người tiêu dùng mạnh mẽ, có khả năng đại diện cho số đông để khởi kiện cũng là một giải pháp cần được cân nhắc.

6.2. Tăng cường năng lực thực thi cho cơ quan cạnh tranh

Giải pháp mang tính gốc rễ là phải tiếp tục đầu tư, tăng cường năng lực cho Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia. Điều này bao gồm việc đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ, trang bị các công cụ phân tích dữ liệu hiện đại, và tăng cường hợp tác quốc tế để trao đổi thông tin và kinh nghiệm quốc tế. Một cơ quan thực thi mạnh, độc lập và chuyên nghiệp là lá chắn vững chắc nhất để chống lại các hành vi phản cạnh tranh và bảo vệ sự lành mạnh của nền kinh tế thị trường.

04/10/2025
Chống hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường nhằm bóc lột khách hàng theo luật cạnh tranh 2018 luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và phần kết luận, phần nội dung của khóa luận có hai chƣơng, chi tiết nhƣ sau: Chƣơng I: Lý luận chung về chống hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trƣờng nhằm bóc lột khách hàng. Chƣơng II: Thực trạng chống hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh nhằm bóc lột khách hàng và kiến nghị hoàn thiện. 5 CHƢƠNG I: LÝ LUẬN CHUNG VỀ CHỐNG HÀNH VI LẠM DỤNG VỊ TRÍ THỐNG LĨNH THỊ TRƢỜNG NHẰM BÓC LỘT KHÁCH HÀNG 1.1 Khái niệm vị trí thống lĩnh thị trƣờng Pháp luật các nƣớc quy định về vị trí thống lĩnh thị trƣờng nhằm mục đích nhận dạng DN nắm giữ sức mạnh có khả năng thao túng thị trƣờng chứ không phủ nhận sự tồn tại của nó. Bởi bên cạnh sự hình thành một cách khách quan, vị trí thống lĩnh thị trƣờng là kết quả tất yếu từ cạnh tranh, khi mà các DN khi đặt chân vào thị trƣờng luôn nỗ lực hết mình tập trung sản xuất nhằm hƣớng tới mở rộng quy mô kinh tế của DN.

Không khó để tìm thấy các quy định trực tiếp định nghĩa về vị trí này trong pháp luật các nƣớc, thƣờng thấy ở các nƣớc có hệ thống pháp luật thành văn. Điều 5 Luật bảo vệ cạnh tranh Liên bang Nga định nghĩa: “Vị trí thống lĩnh thị trƣờng là vị trí của chủ thể kinh doanh hoặc nhóm chủ thể trên thị trƣờng hàng hóa xác định cho phép chủ thể kinh doanh hoặc nhóm chủ thể có ảnh hƣởng quyết định đến những điểu kiện chung của giao lƣu hàng hóa trên thị trƣờng tƣơng ứng, và/hoặc cản trở sự gia nhập của các chủ thể kinh doanh khác vào thị trƣờng tƣơng 1 ứng ”. Luật Chống độc quyền 2008 của Trung Quốc cũng có những mô tả về vị trí thống lĩnh thị trƣờng tại Điều 17 nhƣ sau: “Vị trí thống lĩnh thị trƣờng tại luật này đề cập đến những DN có khả năng khống chế giá cả, số lƣợng hoặc điều kiện giao dịch khác của sản phẩm trên thị trƣờng liên quan, hoặc có khả năng gây cản trở, ảnh hƣởng tới việc gia nhập thị trƣờng của các doanh nghiệp khác.” Ở những nƣớc nhƣ Hoa Kì hoặc cộng đồng EU, nơi pháp luật cạnh tranh ra đời sớm, thì những kết luận, giải thích về vị trí thống lĩnh thị trƣờng là những kinh nghiệm rút ra đƣợc từ thực tế giải quyết vụ việc thông qua các phán quyết từ những án lệ. Điển hình nhƣ trong án lệ United Brands v Commission năm 1978, Tòa công lý của Châu Âu đã giải thích rằng vị trí thống lĩnh thị trƣờng (dominant position) là vị trí thể hiện sức mạnh kinh tế của một DN mà nhờ vị trí ấy, DN có thể làm vô hiệu hóa áp lực cạnh tranh thị trƣờng một cách hữu hiệu thông qua việc hành xử một cách độc lập đáng kể trƣớc hành vi của các đối thủ cạnh tranh, của khách hàng và 2 cao nhất là ngƣời tiêu dùng.

Pháp luật Hoa Kì không sử dụng khái niệm “vị trí thống lĩnh thị trƣờng” mà chủ yếu dùng khái niệm “sức mạnh độc quyền” (monopoly power) rồi thông qua các án lệ xác định chủ thể nắm giữ “sức mạnh độc quyền” trên thị trƣờng liên quan. Ví dụ nhƣ trong vụ án “Alcoa” năm 1945, thẩm 1 Phạm Trí Hùng (Chủ nhiệm đề tài), Nguyễn Thị Bích Ngọc, Lê Thị Nam Giang, Hà Ngọc Anh (Thành viên) (2012), Pháp luật cạnh tranh Liên Bang Nga và những bài học kinh nghiệm cho Việt Nam, Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ, trƣờng Đại học Luật Tp. 2 Nguyễn Văn Cƣơng (2017), “ Hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trƣờng trong pháp luật cạnh tranh Việt Nam”, Thông tin khoa học pháp lý, Số 3, tr. Xem thêm Richard Whish and David Bailey, Competition Law, 7th ed.

6 phán Billings Learned Hand cho rằng: “Nếu thị phần của chủ thể kinh doanh trên thị trƣờng liên quan đạt tới 90% thì Tòa án sẽ tƣơng đối nhất trí cho rằng doanh nghiệp đó có sức mạnh lũng đoạn, nếu thị phần đạt tới 66% thì doanh nghiệp đó có khả năng có sức mạnh lũng đoạn, nếu thị phần nhỏ hơn 33% thì cơ bản doanh nghiệp đó không có 3 sức mạnh lũng đoạn”. Sức mạnh lũng đoạn (sức mạnh độc quyền) lại đƣợc định nghĩa trong một án lệ khác (cụ thể trong vụ án “Bacchus”) là “sức mạnh thị trƣờng” (market 4 power) đáng kể. Có thể ngầm hiểu, pháp luật Hoa Kì định nghĩa vị trí thống lĩnh thị trƣờng thuộc về doanh nghiệp nắm trong tay “sức mạnh độc quyền” mà “sức mạnh độc quyền” chính là “sức mạnh thị trƣờng” ở mức độ đáng kể và sẽ đƣợc xác định thông 5 qua từng vụ việc cụ thể với các tiêu chí nhất định. Nhìn chung khái niệm “vị trí thống lĩnh thị trƣờng” ở mỗi quốc gia khác nhau có sự khác nhau nhất định trong phƣơng thức quy định, cách diễn đạt, một số nội dung do những khác biệt trong đặc trƣng của các hệ thống pháp luật cũng nhƣ nền kinh tế của các nƣớc.

Tuy nhiên, có sự giao thoa trong cách hiểu của các quốc gia về khái niệm này, qua nghiên cứu có thể rút ra một số điểm thuộc về bản chất mà các khái niệm trên đều bao hàm: i) chủ thể của “vị trí thống lĩnh thị trƣờng” có thể là một DN hoặc một nhóm DN. ii) là chủ thể nắm giữ quyền lực trên thị trƣờng, thể hiện qua khả năng thao túng thị trƣờng, khống chế về giá, sức ảnh hƣớng tới hiệu quả cạnh tranh ở cả chiều mua lẫn chiều bán iii) tự do hành động không chịu sự gò bó của những quy luật kinh tế cũng nhƣ phản ứng của khách hàng, đối thủ cạnh tranh.2 Các tiêu chí xác định vị trí thống lĩnh 1.1 Thị trƣờng liên quan Nếu thị trƣờng là “không gian” nơi hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa diễn ra với đa dạng các ngành, các loại hàng hóa, dịch vụ thì thị trƣờng liên quan là sự khoanh vùng lại “không gian” hoạt động của các doanh nghiệp thông qua việc xét tính liên quan. Lí luận cũng nhƣ thực tiễn cạnh tranh cho thấy vị trí thống lĩnh chỉ tồn tại trong một thị trƣờng có sự liên quan nhất định về sản phẩm và khu vực địa lí, chính vì vậy mà thị trƣờng liên quan đƣợc chia ra thành thị trƣờng sản phẩm liên quan và thị trƣờng địa lí liên quan. Tính cần thiết cũng nhƣ cách phân chia thị trƣờng liên quan này đƣợc pháp luật của nhiều quốc gia trên thế giới ghi nhận.

Cụ thể, văn bản“ Các hƣớng dẫn về sáp nhập theo chiều ngang” năm 2010 của Bộ tƣ 3 Đào Ngọc Báu (2016), Phân tích và luận giải các quy định của Luật cạnh tranh về hành vi lạm dụng vụ trí thông lĩnh thị trường, vị trí độc quyền để hạnh chế cạnh tranh, NXB Tƣ pháp, tr. 4 Đào Ngọc Báu (2016), tlđd(1), tr. 5 “Sức mạnh độc quyền” và “ sức mạnh thị trƣờng” là hai khái niệm khác nhau, mọi DN khi tham gia vào thị trƣờng đều có sức mạnh thị trƣờng, có sức ảnh hƣởng đến giá sản phẩm. Tuy nhiên, sức mạnh thị trƣờng nhỏ không đáng kể thì không đƣợc coi là “sức mạnh độc quyền”, chỉ khi sức mạnh này ở một mức đáng kể, có khả năng gây lũng đoạn thị trƣờng thì mới đƣợc xác định là “sức mạnh độc quyền”.

7 pháp và Ủy ban thƣơng mại Hoa Kì quy định về vai trò của việc xác định thị trƣờng liên quan gồm: thứ nhất, xác định rõ ranh giới ở cả khía cạnh thƣơng mại lẫn địa lí (phần lãnh thổ) nơi phát sinh những vấn đề về cạnh tranh cần giải quyết; thứ hai, giúp các cơ quan có thẩm quyền xác định các bên tham gia thị trƣờng, tính 6 toán thị phần và mức độ tập trung của thị trƣờng. Thị trƣờng liên quan trong văn bản này đƣợc xác định dựa trên thị trƣờng sản phẩm liên quan và thị trƣờng địa lý liên quan, các phƣơng pháp, quy trình tiến hành đo lƣờng đƣợc quy định cụ thể, chi tiết theo các phân mục. Cách phân chia này đƣợc áp dụng phổ biến trong pháp luật cạnh tranh của nhiều nƣớc khác nhƣ Trung Quốc, Singapore, EU,…Đến cuối cùng, việc xác định chính xác thị trƣờng liên quan sẽ cho ra kết quả là cấu trúc thị trƣờng trong một khu vực nhất định, cho thấy số lƣợng các doanh nghiệp là đối thủ cạnh tranh của nhau, làm tiền đề cho việc xác định vị trí của chúng trên thị trƣờng thông qua thị phần.1 Thị trƣờng sản phẩm liên quan Thị trƣờng sản phẩm liên quan gồm một nhóm các sản phẩm hàng hóa, dịch vụ có khả năng thay thế cho nhau, đƣợc tiến hành xác định ở cả phía cung lẫn cầu. Sự thay thế về cung thƣờng đƣợc đánh giá thông qua việc nhà cung cấp có thể chuyển đổi sang sản xuất sản phẩm khác khi có sự tăng giá nhỏ và duy trì mà không phải 7 chịu bất kì rủi ro hay chi phí sản xuất bổ sung đáng kể nào trong thời hạn ngắn.

Nhƣ vậy, nhóm các DN có sự cạnh tranh với nhau trên thị trƣờng liên quan ngoài những doanh nghiệp đang cùng kinh doanh những sản phẩm có khả năng thay thế cho nhau còn có các DN có tiềm năng thay thế về cung. Trên thực tế, việc đánh giá thị trƣờng sản phẩm liên quan chủ yếu đƣợc xác định qua sự thay thế về cầu. Quá trình đánh giá tính thay thế từ phía cầu thƣờng dựa trên mối quan tâm ngƣời tiêu dùng đối với các hàng hóa, dịch vụ về công dụng (thể hiện qua tính chất và mục đích sử dụng mà ngƣời tiêu dùng hƣớng tới) cũng nhƣ giá cả. Từ đó xem xét khả năng thay thế nhau của sản phẩm thông qua sự lựa chọn, phản ứng của khách hàng.

Nhƣ vậy, có thể rút ra ba cơ sở thƣờng đƣợc dùng để đánh giá tính thay thế của sản phẩm gồm: đặc tính, mục đích sử dụng và giá cả. Thứ nhất, về đặc tính của hàng hóa. Những sản phẩm có tính cạnh tranh thƣờng cùng loại, cùng chất hoặc tƣơng tự, có khả năng thay thế lẫn nhau. Đối với các sản phẩm là vật chất thì luôn tồn tại các đặc tính lý, hóa riêng biệt.

Việc phân tích cấu tạo sản phẩm về mặt vật chất thuần đánh giá chúng trên phƣơng diện khoa học. Department of Justice and the Federal Trade Commission(2010), Horizontal Merger Guidelines, p.7 7 The Anti-Monopoly Commission under the State Council, “Guidelines on the Definition of a Relevant Market” 2009 (China’s Guidelines) https://www.int/edocs/lexdocs/laws/en/tr/tr131en.pdf, truy cập ngày 27/5/2020. 8 với hàng hóa là vật chất, dịch vụ là hàng hóa có tính vô hình nên việc xác định tính chất của nó tƣơng đối khó khăn. Nếu đặc tính của hàng hóa vật chất thể hiện ở những gì vốn có thì với dịch vụ là những gì nó tạo ra, thƣờng là những những tiện ích vô hình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ