Chống Độc Quyền Doanh Nghiệp trong Kinh Tế Thị Trường Định Hướng XHCN

Chống độc quyền doanh nghiệp: Giải pháp cho nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay. Phân tích và kiến nghị.

Trường đại học

Học viện chính trị

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

2015

199
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. MỞ ĐẦU

2. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1. Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHỐNG ĐỘC QUYỀN DOANH NGHIỆP TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG ĐỊNH HƢỚNG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VÀ KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ NƢỚC

1.1. Những vấn đề lý luận chung về độc quyền, độc quyền doanh nghiệp trong kinh tế thị trường

1.2. Khái niệm, nội dung và sự cần thiết chống độc quyền doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

1.3. Kinh nghiệm một số nước trên thế giới trong chống độc quyền doanh nghiệp và một số bài học rút ra đối với Việt Nam

2. Chƣơng 2: THỰC TRẠNG CHỐNG ĐỘC QUYỀN DOANH NGHIỆP TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG ĐỊNH HƢỚNG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA Ở VIỆT NAM

2.1. Tình hình độc quyền doanh nghiệp ở nước ta trong thời gian qua

2.2. Thành tựu, hạn chế và nguyên nhân trong chống độc quyền doanh nghiệp ở nước ta trong thời gian qua

2.3. Một số vấn đề đặt ra về chống độc quyền doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta hiện nay

3. Chƣơng 3: QUAN ĐIỂM CƠ BẢN VÀ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU VỀ CHỐNG ĐỘC QUYỀN DOANH NGHIỆP TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG ĐỊNH HƢỚNG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA Ở NƢỚC TA TRONG THỜI GIAN TỚI

3.1. Quan điểm cơ bản về chống độc quyền doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta trong thời gian tới

3.2. Giải pháp chủ yếu về chống độc quyền doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta trong thời gian tới

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan chống độc quyền doanh nghiệp Lý luận và thực tiễn

Chống độc quyền doanh nghiệp là một nhiệm vụ cốt lõi nhằm đảm bảo sự vận hành lành mạnh của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Về mặt lý luận, độc quyền doanh nghiệp được hiểu là quyền lực của một hoặc một nhóm doanh nghiệp trong việc chi phối nguồn cung, giá cả và các điều kiện giao dịch trên thị trường, từ đó loại bỏ hoặc gây khó khăn cho các đối thủ cạnh tranh. Luận án của Trịnh Xuân Việt (2015) định nghĩa chống độc quyền doanh nghiệp là “tổng thể các cách thức, biện pháp được Nhà nước XHCN và các chủ thể kinh tế sử dụng để quản lý, kiểm soát và ngăn chặn các hành vi độc quyền của doanh nghiệp gây ảnh hưởng xấu tới nền kinh tế”. Mục tiêu cuối cùng là tạo lập môi trường cạnh tranh công bằng, bảo vệ người tiêu dùng và hài hòa lợi ích giữa nhà nước, doanh nghiệp và xã hội. Việc chống độc quyền doanh nghiệp không có nghĩa là xóa bỏ các doanh nghiệp lớn, mà là kiểm soát các hành vi hạn chế cạnh tranh có thể phát sinh từ vị thế của họ. Các hình thức độc quyền rất đa dạng, từ độc quyền nhà nước trong các lĩnh vực an ninh - quốc phòng, đến độc quyền tư nhân hình thành qua quá trình cạnh tranh, sáp nhập, hoặc độc quyền tự nhiên trong các ngành đòi hỏi hạ tầng lớn. Sự cần thiết của hoạt động chống độc quyền doanh nghiệp càng trở nên cấp bách trong bối cảnh hội nhập, khi các tập đoàn đa quốc gia với tiềm lực mạnh có thể dễ dàng thao túng thị trường nội địa nếu thiếu một khung pháp lý và cơ chế giám sát hiệu quả. Do đó, việc xây dựng một chính sách cạnh tranh rõ ràng và mạnh mẽ là nền tảng để thúc đẩy sự đổi mới, nâng cao hiệu quả kinh tế và đảm bảo an sinh xã hội.

1.1. Khái niệm và các hình thức độc quyền doanh nghiệp phổ biến

Độc quyền doanh nghiệp là hiện tượng kinh tế khách quan khi một doanh nghiệp hoặc một nhóm doanh nghiệp nắm giữ sức mạnh thị trường vượt trội, cho phép họ chi phối giá cả và sản lượng mà không chịu áp lực cạnh tranh đáng kể. Các hình thức độc quyền chính bao gồm: Độc quyền nhà nước, được thiết lập bởi ý chí của nhà nước trong các ngành, lĩnh vực quan trọng; Độc quyền tư nhân, hình thành thông qua cạnh tranh, tích tụ vốn, mua bán và sáp nhập (M&A); và Độc quyền tự nhiên, xảy ra ở các ngành có chi phí cố định cực lớn như điện, nước, đường sắt. Mỗi hình thức đều có tác động kinh tế của độc quyền riêng, đòi hỏi các biện pháp kiểm soát phù hợp.

1.2. Sự cần thiết phải kiểm soát hành vi hạn chế cạnh tranh

Kiểm soát các hành vi hạn chế cạnh tranh là điều tất yếu để duy trì một sân chơi bình đẳng. Khi không được kiểm soát, doanh nghiệp độc quyền có xu hướng lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường để áp đặt giá bán cao, hạn chế sản xuất, làm giảm chất lượng sản phẩm và bóp nghẹt sự đổi mới. Điều này không chỉ gây thiệt hại trực tiếp cho người tiêu dùng mà còn làm suy yếu năng lực cạnh tranh chung của nền kinh tế. Do đó, hoạt động chống độc quyền doanh nghiệp giúp ngăn chặn sự hình thành các cartel (thỏa thuận ngầm), đảm bảo các doanh nghiệp nhỏ và vừa có cơ hội phát triển, và thúc đẩy minh bạch thị trường.

II. Thách thức chống độc quyền doanh nghiệp và tác động kinh tế

Thực trạng chống độc quyền doanh nghiệp tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức lớn, bắt nguồn từ cả cơ chế chính sách lẫn thực tiễn thi hành. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự biến tướng của độc quyền nhà nước thành độc quyền doanh nghiệp, nơi các doanh nghiệp nhà nước lợi dụng vị thế được giao để tối đa hóa lợi ích riêng, thay vì phục vụ mục tiêu công. Điều này dẫn đến tình trạng giá cả các mặt hàng thiết yếu như xăng dầu, điện thường xuyên biến động thiếu minh bạch, gây bức xúc trong xã hội. Hơn nữa, việc nhận diện và xử lý các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (cartel) còn gặp nhiều khó khăn do tính chất tinh vi, bí mật của các thỏa thuận này. Các doanh nghiệp thường ngầm ấn định giá, phân chia thị trường, hoặc kiểm soát sản lượng để thu lợi nhuận siêu ngạch. Tác động kinh tế của độc quyền là vô cùng tiêu cực: làm méo mó tín hiệu thị trường, triệt tiêu động lực sáng tạo, giảm phúc lợi xã hội và tạo ra sự bất bình đẳng trong phân phối thu nhập. Các doanh nghiệp nhỏ và mới gia nhập thị trường gần như không có cơ hội tồn tại trước sức ép từ những “gã khổng lồ”. Năng lực thực thi của cơ quan quản lý, cụ thể là Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia, còn hạn chế về nhân lực và thẩm quyền, khiến nhiều vụ việc cạnh tranh không lành mạnh không được xử lý triệt để, làm giảm tính răn đe của pháp luật.

2.1. Nhận diện các hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường

Hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường là biểu hiện rõ nét nhất của độc quyền. Các hành vi này bao gồm: áp đặt giá mua, giá bán bất hợp lý; hạn chế sản xuất, phân phối hàng hóa, dịch vụ; áp đặt các điều kiện thương mại bất bình đẳng cho các đối tác; hay thực hiện hành vi chống bán phá giá dưới giá thành toàn bộ nhằm loại bỏ đối thủ. Việc nhận diện chính xác các hành vi này đòi hỏi phải phân tích sâu về cấu trúc thị trường, thị phần và rào cản gia nhập ngành, là một thách thức lớn đối với cơ quan quản lý.

2.2. Hậu quả từ thỏa thuận hạn chế cạnh tranh và cấu trúc cartel

Các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, hay còn gọi là cartel, là hình thức liên minh độc quyền nguy hiểm nhất. Các thành viên trong cartel sẽ thống nhất về giá, sản lượng hoặc phân chia thị trường để loại bỏ cạnh tranh lẫn nhau. Hậu quả là người tiêu dùng phải trả giá cao hơn cho sản phẩm chất lượng thấp hơn, trong khi nền kinh tế mất đi tính năng động. Việc điều tra và chứng minh sự tồn tại của các thỏa thuận ngầm này cực kỳ khó khăn, đòi hỏi các công cụ điều tra chuyên sâu và chính sách khoan hồng hiệu quả.

III. Phương pháp chống độc quyền Hoàn thiện hệ thống luật cạnh tranh

Một trong những giải pháp nền tảng cho việc chống độc quyền doanh nghiệp là xây dựng và hoàn thiện một hệ thống pháp luật cạnh tranh mạnh mẽ, minh bạch và có tính thực thi cao. Luật Cạnh tranh đóng vai trò là công cụ pháp lý trung tâm để điều chỉnh mọi hành vi gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường cạnh tranh. Việc sửa đổi, bổ sung luật cần tập trung vào việc định nghĩa rõ ràng và cập nhật các hành vi bị cấm, đặc biệt là lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường và các loại hình thỏa thuận hạn chế cạnh tranh mới trong bối cảnh kinh tế số. Quy định về kiểm soát tập trung kinh tế (M&A) cần được siết chặt hơn để ngăn chặn các thương vụ thâu tóm có khả năng tạo ra hoặc củng cố vị thế độc quyền. Cụ thể, ngưỡng thông báo tập trung kinh tế cần được xác định linh hoạt dựa trên cả giá trị thương vụ và tác động tiềm tàng đến thị trường, thay vì chỉ dựa vào thị phần cố định. Bên cạnh đó, chế tài xử phạt vi phạm phải đủ sức răn đe, bao gồm các khoản phạt tài chính nặng, thậm chí là truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các vi phạm nghiêm trọng. Quan trọng không kém là việc xây dựng các quy trình tố tụng cạnh tranh rõ ràng, đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan và rút ngắn thời gian xử lý vụ việc. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế trong xây dựng luật là cần thiết, nhưng phải điều chỉnh để phù hợp với đặc thù nền kinh tế Việt Nam, nơi có sự hiện diện đáng kể của doanh nghiệp nhà nước.

3.1. Sửa đổi quy định về kiểm soát tập trung kinh tế M A

Hoạt động kiểm soát tập trung kinh tế là lá chắn quan trọng ngăn ngừa độc quyền hình thành từ các thương vụ mua bán, sáp nhập. Cần có quy định chặt chẽ hơn, yêu cầu các doanh nghiệp phải báo cáo và được sự chấp thuận của cơ quan cạnh tranh trước khi thực hiện các giao dịch M&A có quy mô lớn hoặc có nguy cơ gây hạn chế cạnh tranh đáng kể. Quy trình thẩm định phải đánh giá toàn diện các yếu tố như mức độ tập trung thị trường sau sáp nhập, rào cản gia nhập ngành và tác động đến người tiêu dùng.

3.2. Tăng cường chế tài xử phạt vi phạm để nâng cao tính răn đe

Các chế tài xử phạt vi phạm hiện hành được cho là chưa đủ mạnh. Để hoạt động chống độc quyền doanh nghiệp hiệu quả, mức phạt tiền cần được nâng lên, có thể dựa trên tỷ lệ phần trăm doanh thu toàn cầu của doanh nghiệp vi phạm, tương tự như mô hình của Liên minh Châu Âu (EU). Ngoài ra, cần áp dụng các biện pháp bổ sung như buộc chia tách, bán bớt một phần doanh nghiệp, hoặc cấm đảm nhiệm chức vụ quản lý đối với các cá nhân chủ mưu, điều hành hành vi vi phạm.

IV. Bí quyết thực thi Nâng cao vai trò nhà nước và cơ quan cạnh tranh

Hiệu quả của hoạt động chống độc quyền doanh nghiệp phụ thuộc rất lớn vào năng lực và ý chí của nhà nước. Vai trò của nhà nước không chỉ dừng lại ở việc ban hành luật mà còn phải đảm bảo luật được thực thi một cách công bằng và nghiêm minh. Cần phân định rõ ràng chức năng quản lý nhà nước và chức năng kinh doanh của các doanh nghiệp nhà nước, xóa bỏ các đặc quyền, ưu đãi tạo ra môi trường cạnh tranh không lành mạnh. Trọng tâm của giải pháp này là nâng cao vị thế và năng lực cho Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia. Cơ quan này cần được trao đủ thẩm quyền, sự độc lập và nguồn lực (tài chính, nhân sự) để có thể tiến hành điều tra các vụ việc phức tạp, bao gồm cả các tập đoàn kinh tế lớn, không có “vùng cấm”. Việc xây dựng đội ngũ chuyên gia có trình độ cao về luật học và kinh tế học là yếu tố then chốt. Đồng thời, cần đẩy mạnh hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm từ các cơ quan cạnh tranh tiên tiến trên thế giới để đối phó với các hành vi độc quyền xuyên biên giới. Nhà nước cũng cần thúc đẩy các chính sách khuyến khích cạnh tranh, chẳng hạn như giảm rào cản gia nhập thị trường cho các doanh nghiệp mới, hỗ trợ các doanh nghiệp phát triển trong thị trường ngách, và thúc đẩy minh bạch thị trường thông qua việc công khai thông tin về cấu trúc ngành và hoạt động của các doanh nghiệp lớn.

4.1. Nâng cao năng lực và tính độc lập của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia

Để thực thi hiệu quả luật cạnh tranh, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia phải hoạt động như một cơ quan độc lập, không bị chi phối bởi các nhóm lợi ích hay cơ quan hành chính khác. Cần tăng cường đầu tư cho việc đào tạo chuyên sâu, trang bị các công cụ phân tích kinh tế và điều tra hiện đại. Thẩm quyền của Ủy ban cần được mở rộng để có thể chủ động khởi xướng điều tra, yêu cầu cung cấp thông tin và áp dụng các biện pháp ngăn chặn tạm thời đối với các hành vi có dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng.

4.2. Xóa bỏ rào cản thị trường và thúc đẩy chính sách cạnh tranh

Nhà nước cần rà soát và loại bỏ các quy định, giấy phép kinh doanh không cần thiết đang tạo ra rào cản gia nhập thị trường. Một chính sách cạnh tranh hiệu quả phải song hành với chính sách công nghiệp, thương mại, và đầu tư. Việc mở cửa thị trường cho các nhà đầu tư mới, cả trong và ngoài nước, sẽ tạo ra áp lực cạnh tranh tự nhiên, buộc các doanh nghiệp độc quyền hiện hữu phải cải thiện hiệu quả và giảm giá bán. Đây là cách chống độc quyền doanh nghiệp bền vững nhất.

V. Hướng đi tương lai Chống độc quyền vì một thị trường minh bạch

Tương lai của công cuộc chống độc quyền doanh nghiệp ở Việt Nam gắn liền với mục tiêu xây dựng một nền kinh tế thị trường hiện đại, hội nhập và minh bạch. Trong dài hạn, các nỗ lực không chỉ tập trung vào việc xử lý các vụ việc vi phạm mà còn phải hướng tới việc kiến tạo một văn hóa cạnh tranh lành mạnh trong cộng đồng doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều bên liên quan. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia cần tăng cường các hoạt động truyền thông, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và người dân về luật cạnh tranh. Các hiệp hội ngành nghề và tổ chức bảo vệ người tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát thị trường, phát hiện và tố giác các hành vi vi phạm. Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, các hình thức độc quyền mới trên nền tảng số đang xuất hiện, đặt ra những thách thức chưa từng có cho các nhà làm luật. Do đó, việc nghiên cứu và cập nhật chính sách để quản lý các “gã khổng lồ” công nghệ là nhiệm vụ cấp bách. Cuối cùng, vai trò của nhà nước là kiến tạo một sân chơi bình đẳng, nơi thành công của doanh nghiệp đến từ năng lực đổi mới và hiệu quả, chứ không phải từ quyền lực thị trường hay các mối quan hệ thân hữu. Một thị trường cạnh tranh và minh bạch thị trường chính là nền tảng vững chắc nhất cho sự phát triển bền vững của quốc gia.

5.1. Vai trò của xã hội và các tổ chức bảo vệ người tiêu dùng

Cuộc chiến chống độc quyền doanh nghiệp không chỉ là nhiệm vụ của riêng nhà nước. Các tổ chức xã hội, đặc biệt là các hiệp hội bảo vệ người tiêu dùng, có vai trò then chốt trong việc tạo ra áp lực xã hội, yêu cầu sự minh bạch từ các doanh nghiệp lớn. Họ là tiếng nói đại diện cho những người chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các hành vi độc quyền, giúp cung cấp thông tin và bằng chứng quan trọng cho các cơ quan điều tra.

5.2. Thích ứng với các thách thức độc quyền trong nền kinh tế số

Nền kinh tế số tạo ra các hình thức độc quyền mới dựa trên dữ liệu và hiệu ứng mạng lưới. Việc chống độc quyền doanh nghiệp trong tương lai phải giải quyết được các vấn đề như lạm dụng dữ liệu người dùng, các thuật toán định giá phân biệt đối xử, và các hành vi trói buộc sản phẩm của các tập đoàn công nghệ. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận mới, kết hợp giữa luật cạnh tranh truyền thống và các quy định chuyên ngành về công nghệ và dữ liệu.

22/09/2025
Chống độc quyền doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, tổng quan vấn đề nghiên cứu, ba chương, 8 tiết, phục lục, danh mục công trình khoa học của tác giả, danh mục tài liệu tham khảo. 11 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Các công trình khoa học nƣớc ngoài nghiên cứu về độc quyền, chống độc quyền doanh nghiệp * Các công trình nghiên cứu liên quan đến độc quyền, độc quyền doanh nghiệp Trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến độc quyền, độc quyền doanh nghiệp, trong đó phải kể đến tác phẩm “Kinh tế học” của P.Samuelson, độc quyền là một người bán duy nhất có quyền kiểm soát hoàn toàn đối với toàn bộ ngành, ở đó chỉ có một người sản xuất trong ngành và không có ngành nào sản xuất ra các mặt hàng thay thế gần gũi.Samuelson cho rằng, để kiềm chế sức mạnh thị trường, Chính phủ nên điều tiết những ngành có quá ít hàng để có thể khuyến khích cạnh tranh mạnh mẽ. Chính phủ nên điều tiết những ngành, đặc biệt là trong trường hợp cực đoan về độc quyền tự nhiên, khi độc quyền xảy ra.Samuelson cho rằng, phải có chính sách chống Tơ- rớt với các đạo luật khung, và xây dựng chính sách khuyến khích cạnh tranh, theo đó cần hạ thấp hàng rào gia nhập thị trường để khuyến khích các doanh nghiệp khác tham gia, tạo sự liên thông giữa thị trường trong và ngoài nước, và thực hiện đánh thuế để giảm nhẹ tác động của thu nhập đối với các hãng độc quyền, tuy nhiên, không nên quá lạm dụng.

Một trong những học giả được giới khoa học đánh giá rất cao trong giai đoạn hiện nay là Michael E. Porter, ông đã xuất bản ba cuốn sách hết sức có giá trị, “Chiến lược cạnh tranh”, “Lợi thế cạnh tranh”, “Lợi thế cạnh tranh quốc gia” [63]. Porter đã đưa ra một trong những công cụ cạnh tranh mạnh mẽ nhất là: Ba chiến lược cạnh tranh phổ quát - chi phí thấp, khác biệt hóa và trọng tâm. Tác giả chỉ rõ, lợi thế cạnh tranh không chỉ nằm ở bản thân mỗi hoạt động, mà còn ở cả mối liên kết giữa các hoạt động với nhau, với các hoạt động của nhà cung cấp và cả các hoạt động của khách hàng nữa.

Porter, cạnh tranh để trở thành giỏi nhất. Cạnh tranh để trở 12 thành độc nhất vô nhị. Porter khẳng định, không có công ty tốt nhất bởi cái tốt nhất tùy thuộc vào nhu cầu của từng khách hàng. Vì thế, chiến lược của công ty sẽ không phải là trở thành tốt nhất, mà phải trở thành độc nhất vô nhị, là khác biệt.

Tác giả cho rằng, trong chiến lược, sai lầm lớn nhất là cạnh tranh trực tiếp trên cùng một quy mô, một lĩnh vực với đối thủ. Porter chi ra, việc lặp lại những việc mà người khác đã làm sẽ là không hiệu quả. “Chạy theo” không phải là tư duy chiến lược mà là cái bẫy. Từ đó tác giả khẳng định, những công ty thành công là những công ty biết tạo ra các giá trị mới dựa trên việc đáp ứng tốt hơn các nhu cầu của khách hàng.

Mặc dù vấn đề chủ yếu được Michael E. Porter đề cập là cạnh tranh, nhưng thông qua các cuốn sách đã gợi mở cho nghiên cứu sinh nhiều vấn đề khi bàn về chống độc quyền, bởi mặt đối lập của cạnh tranh là độc quyền, để chống độc quyền hiệu quả thì cần có một chính sách cạnh tranh minh bạch, rõ ràng, một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Vì vậy, cần phải đặt chống độc quyền trong mối quan hệ với cạnh tranh, qua đó lột tả rõ bản chất của vấn đề chống độc quyền doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường. Vấn đề độc quyền, chống độc quyền tiếp tục được các học giả phân tích, luận giải dưới nhiều khía cạnh khác nhau.

Chẳng hạn, học giả Ben W. Depoorter trong cuốn “5400 Regulation of natural monopoly”của Center for Advanced Studies in Law and Economics University of Ghent, Faculty [113]. Hay tác giả Patrick Rey và Paul Seabright với cuốn sách“The activities of a monopoly firm in adjacent competitive markets: Economic consequences And Implications For Competition Policy” [117]. Đề tài,“Firms with market power: monopoly” của Ali Emami [112].

Tác giả Ferguson, Paul R với cuốn sách“Business economic: the application of economic theory” [114]. Nhìn chung, các tác giả đều có cách tiếp cận, đánh giá về độc quyền và chống độc quyền trong nền kinh tế thị trường khá tương đồng dưới góc độ kinh tế học. Depoorter khẳng định, độc quyền tự nhiên tồn tại trong một ngành công 13 nghiệp mà một công ty đó có thể sản xuất hàng hóa để cung cấp cho thị trường với chi phí thấp hơn so với hai hay nhiều doanh nghiệp. Cùng góc nhìn đó, Patrick Rey và Paul Seabright đề cập đến hoạt động của các công ty độc quyền trong thị trường cạnh tranh - hậu quả kinh tế và những hệ lụy đối với chính sách cạnh tranh.

Tác giả phân tích các hành vi chống cạnh tranh, sự đổi mới của các công ty độc quyền nhằm củng cố vị trí độc quyền; sức mạnh thị trường và sự đổi mới trong thị trường độc quyền. Vấn đề lợi nhuận được Ali Emami luận giải, cho rằng, tối đa hóa lợi nhuận là động cơ đối với các công ty độc quyền. Mô tả hoạt động của công ty độc quyền, Ali Emami đã chỉ ra lý do tại sao một công ty độc quyền có thể tránh được sự cạnh tranh của các công ty khác, những áp lực liên tục để giảm chi phí, nâng cao chất lượng và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Ali Emami nhấn mạnh, thực tế là các công ty độc quyền hoạt động như một nhà tạo giá hơn là một nhà lấy giá trên thị trường do sức mạnh thị trường của công ty.S Department of Justice, “Competition and monopoly: single- firm conduct under section 2 of the Sherman act” [119], khi đề cập tới sức mạnh của độc quyền khẳng định, nó có thể tác động tiêu cực cho xã hội bằng việc làm cho sản lượng thấp hơn, giá cao hơn và đổi mới ít hơn trong một thị trường cạnh tranh.

Và chính sự hiểu rõ về sức mạnh của độc quyền sẽ rất hữu ích trong việc tạo chính sách chống độc quyền phù hợp với các công ty độc quyền. Tác giả Russell Pittman, Vụ Chống Ðộc quyền, Bộ Tư pháp Mỹ với bài viết, “Tại sao phải có chính sách cạnh tranh - đặc biệt đối với những nước đang phát triển”, được đăng trên http://vietnamese. Russell Pittman đã chỉ ra trong một số bối cảnh, sức mạnh của thị trường không bảo vệ được sự cạnh tranh trong kinh doanh và lợi ích mà sự cạnh tranh đó đem lại cho người tiêu dùng thì cần phải có chính sách cạnh tranh. * Các công trình nghiên cứu liên quan đến chống độc quyền doanh nghiệp Theo X.Nicitin trong cuốn “Chính sách chống độc quyền ở các nước có nền kinh tế thị trường phát triển” [110], tác giả đã khẳng định, đối tượng của Luật Chống độc quyền của các nước tư bản phát triển chính là các tập đoàn kinh tế thống 14 trị, các nước phát triển đều xây dựng Luật Chống độc quyền với những tên gọi khác nhau.

Tác giả đã đưa ra quan niệm về “người sản xuất lớn”, theo đó, những người sản xuất lớn này sản xuất phần lớn sản phẩm của ngành và do đó có khả năng thực hiện chính sách độc quyền một cách độc lập hoặc thỏa thuận về sự độc quyền trong mối quan hệ của chính sách thị trường thống nhất. Để thực hiện Luật Chống độc quyền, tác giả đưa ra các phương pháp mà các nước đã áp dụng đó là phương pháp tòa án - pháp luật và phương pháp hành chính. Đồng thời, tác giả cũng chỉ ra tính đặc thù dân tộc của hoạt động chống độc quyền, theo đó hoạt động chống độc quyền ở các nước sẽ khác nhau có nền kinh tế thị trường phát triển khác nhau. Một số học giả khác có những quan điểm khá đồng thuận về đề cao vai trò của Chính phủ trong chống độc quyền.

Chẳng hạn, tác giải Howard D. Marshall với cuốn sách “Business and government: The problem of power” [116]; hay tác giả Stephen J. Walters, “Enterprise, government, and the public” [118]; tác giả Christopher: “Outline of the U. Economy” dịch “Phác thảo nền kinh tế Mỹ” [32].

Marshall, cần phải có các chính sách chống độc quyền và đường lối chỉ đạo của Chính phủ trong việc kinh doanh mang tính chất nhà nước. Đó là sức mạnh của quyền lực nhà nước. Đồng tình với quan điểm đó, Stephen J. Walters đề cập về sự can thiệp của Nhà nước vào thị trường, khẳng định, Chính phủ phải can thiệp vào thị trường, và để can thiệp vào thị trường thì Chính phủ phải có những giải pháp hiệu quả, nhất là chính sách công hướng vào độc quyền.

Còn tác giả Christopher cho rằng, vai trò của Chính phủ và hoạt động điều tiết của Nhà nước rất quan trọng đối với sự ổn định và tăng trưởng kinh tế. Christopher chứng minh vai trò các hoạt động của Chính phủ Mỹ trong chống độc quyền như: Sự ra đời của luật chống độc quyền; sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp, các công ty lớn với nhau; vai trò của Chính phủ trong nền kinh tế trước sự phát triển mạnh mẽ của các công ty, các tập đoàn công nghiệp và nỗ lực của Liên bang trong kiểm soát độc quyền… Những quan điểm trên đã gợi mở cho nghiên cứu sinh trong vấn đề nghiên cứu. Các công trình khoa học trong nƣớc nghiên cứu về độc quyền, chống độc quyền doanh nghiệp * Các công trình đề cập đến độc quyền, độc quyền doanh nghiệp Đề tài khoa học cấp Bộ của Học viện Chính trị quốc gia: “Tác động của cạnh tranh và độc quyền trong nền kinh tế của chủ nghĩa tư bản hiện đại tới xây dựng nền kinh tế thị trường ở Việt Nam hiện nay” [62]. Đề tài mang đậm nét của kinh tế chính trị học, những luận giải, phân tích được các nhà khoa học đề cập hết sức sâu sắc, đóng góp không nhỏ vào phát triển lý luận về cạnh tranh và độc quyền trong kinh tế thị trường.

Thành công của đề tài là đã hệ thống hóa được những quan điểm lý luận và thực tiễn lịch sử về cạnh tranh và độc quyền; những biểu hiện mới của cạnh tranh và độc quyền trong giai đoạn hiện nay, và những nét cơ bản về tác động của cạnh tranh và độc quyền đối với nền kinh tế thế giới. Điểm mà nghiên cứu sinh thấy tâm đắc là: Đề tài đã chứng minh được về mặt lý thuyết cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN. Đồng thời, với phương pháp trừu tượng hóa khoa học, đề tài đã luận bàn khá thuyết phục mối quan hệ cạnh tranh và độc quyền trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN ở Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ