Luận văn: Nghiên cứu lựa chọn tiết diện hợp lý cầu dầm thép bị khống chế chiều cao

Luận văn phân tích giải pháp chọn tiết diện hợp lý cho cầu dầm thép khi bị khống chế chiều cao, có ví dụ tính toán và ứng dụng thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về việc chọn tiết diện cầu dầm thép tối ưu

Việc lựa chọn tiết diện cho cầu dầm thép là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đặc biệt trong các điều kiện thi công đặc thù. Tại các khu vực như Đồng Bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL), hạ tầng giao thông đối mặt với nhiều thách thức. Hệ thống sông ngòi dày đặc yêu cầu xây dựng rất nhiều cầu, trong khi nền đất yếu và yêu cầu về tĩnh không thông thuyền đặt ra những ràng buộc chặt chẽ. Trong bối cảnh đó, giải pháp cầu dầm thép nổi lên với nhiều ưu điểm như trọng lượng nhẹ, khả năng vượt nhịp lớn, và thi công nhanh chóng. Tuy nhiên, một vấn đề cốt lõi nảy sinh là làm thế nào để chọn tiết diện hợp lý cầu dầm thép khống chế chiều cao. Điều này có nghĩa là thiết kế phải dung hòa được yêu cầu giảm chiều cao kiến trúc của dầm để không phải nâng cao độ đường đầu cầu, nhưng vẫn phải đảm bảo khả năng chịu lực và độ ổn định theo các tiêu chuẩn hiện hành. Nghiên cứu của Đỗ Trưng (2017) đã chỉ ra rằng, việc tìm ra một tiết diện tối ưu không chỉ giúp tiết kiệm vật liệu mà còn giải quyết được bài toán kinh tế - kỹ thuật cho các dự án giao thông nông thôn. Một tiết diện hợp lý phải thỏa mãn đồng thời các trạng thái giới hạn cường độ và trạng thái giới hạn sử dụng, tránh các hiện tượng phá hoại do uốn, cắt hay mất ổn định cục bộ. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu về phương pháp tính toán, lựa chọn thông số hình học cho dầm thép chữ I trong điều kiện bị giới hạn chiều cao là cực kỳ cần thiết, mở ra khả năng ứng dụng rộng rãi loại hình kết cấu này.

1.1. Vai trò của cầu dầm thép tại Đồng Bằng Sông Cửu Long

Tại Đồng Bằng Sông Cửu Long, với đặc thù địa hình bị chia cắt bởi hệ thống kênh rạch, việc phát triển hạ tầng giao thông đường bộ gặp nhiều trở ngại. Nền đất tại đây chủ yếu là đất yếu, có sức chịu tải kém, gây khó khăn cho việc xây dựng các kết cấu nặng như cầu bê tông cốt thép truyền thống. Cầu dầm thép trở thành một giải pháp khả thi nhờ trọng lượng bản thân nhẹ, giúp giảm áp lực xuống móng và nền đất. Hơn nữa, khả năng chế tạo sẵn các cấu kiện trong nhà máy và lắp ghép nhanh tại hiện trường giúp rút ngắn đáng kể thời gian thi công, đặc biệt phù hợp với điều kiện khí hậu hai mùa mưa nắng rõ rệt của khu vực. Việc lựa chọn giải pháp này giúp kết nối các tuyến giao thông nông thôn, thúc đẩy giao thương và phát triển kinh tế - xã hội.

1.2. Ưu điểm của kết cấu thép trong điều kiện khống chế chiều cao

Khi chiều cao xây dựng cầu bị khống chế, vật liệu thép thể hiện ưu thế vượt trội. Thép có cường độ chịu lực rất cao, cho phép thiết kế các dầm có chiều cao thấp hơn đáng kể so với dầm bê tông cốt thép có cùng khả năng chịu tải. Điều này giúp giảm chiều cao của đường dẫn hai đầu cầu, tiết kiệm khối lượng đắp nền và giảm nguy cơ lún sụt trên nền đất yếu. Một tiết diện hợp lý của dầm thép có thể được tối ưu hóa bằng cách điều chỉnh chiều rộng bản cánh và bề dày bản bụng để đạt được sức kháng uốnsức kháng cắt cần thiết mà không làm tăng chiều cao tổng thể. Đây là yếu tố then chốt giúp giải quyết bài toán mâu thuẫn giữa yêu cầu tĩnh không thông thuyền và cao độ mặt đường bị giới hạn.

II. Thách thức khi thiết kế cầu dầm thép bị giới hạn chiều cao

Thiết kế cầu dầm thép khống chế chiều cao đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật nghiêm trọng. Thách thức lớn nhất là sự mâu thuẫn trực tiếp giữa việc giảm chiều cao dầm và việc đảm bảo khả năng chịu lực. Khi chiều cao dầm (D) giảm, mô men quán tính của tiết diện giảm nhanh chóng, dẫn đến ứng suất uốn tăng cao và độ võng lớn. Để bù lại, các kỹ sư thường phải tăng chiều rộng bản cánh (bf) và bề dày các bản thép (tf, tw). Tuy nhiên, việc này lại làm phát sinh nguy cơ mất ổn định. Các bản cánh rộng và mỏng dễ bị mất ổn định cục bộ dưới tác dụng của lực nén. Toàn bộ dầm cũng có nguy cơ bị mất ổn định xoắn ngang (mất ổn định tổng thể) do biên nén không được giằng giữ đầy đủ. Theo luận văn của Đỗ Trưng, việc tìm ra một tiết diện hợp lý là một quá trình tối ưu hóa đa biến số. Các nhà thiết kế phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định trong Tiêu chuẩn Thiết kế cầu 22TCN-272-05, đặc biệt là các điều khoản liên quan đến tỷ số độ mảnh của các bộ phận tiết diện. Bài toán không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra sức kháng uốnsức kháng cắttrạng thái giới hạn cường độ I, mà còn phải xem xét kỹ lưỡng các điều kiện về ổn định để đảm bảo kết cấu làm việc an toàn trong suốt vòng đời khai thác. Đây là một bài toán phức tạp đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa các yếu tố hình học, vật liệu và điều kiện chịu lực.

2.1. Nguy cơ mất ổn định tổng thể và cục bộ khi giảm chiều cao dầm

Giảm chiều cao dầm thép để đáp ứng yêu cầu kiến trúc sẽ làm tăng chiều rộng bản cánh và giảm độ cứng của dầm. Điều này trực tiếp làm tăng nguy cơ mất ổn định xoắn ngang, hiện tượng mà dầm bị uốn ngang và xoắn đồng thời dưới tác dụng của tải trọng thẳng đứng. Bên cạnh đó, các bản cánh chịu nén và bản bụng của dầm, nếu có tỷ số giữa chiều rộng và bề dày quá lớn, sẽ dễ bị oằn cục bộ trước khi vật liệu đạt tới giới hạn chảy. Hiện tượng này được gọi là mất ổn định cục bộ. Các tiêu chuẩn thiết kế như AASHTO LRFD phân loại tiết diện thành các loại chắc, không chắc và mảnh để kiểm soát các dạng mất ổn định này, đòi hỏi các giải pháp cấu tạo như bố trí sườn tăng cường hợp lý.

2.2. Bài toán cân bằng giữa tĩnh không thông thuyền và cao độ đường

Tại ĐBSCL, giao thông thủy đóng vai trò quan trọng, do đó các cầu xây mới phải đảm bảo tĩnh không thông thuyền theo quy định. Mặt khác, việc nâng cao độ mặt đường để đáp ứng yêu cầu này sẽ làm tăng chi phí xây dựng đường đầu cầu, tăng khối lượng đất đắp và gia tăng nguy cơ lún sụt trên nền đất yếu. Việc chọn tiết diện hợp lý cầu dầm thép khống chế chiều cao chính là tìm kiếm điểm cân bằng tối ưu. Một dầm thép có chiều cao thấp sẽ giúp hạ thấp cao độ mặt cầu, giải quyết vấn đề đường dẫn, nhưng vẫn phải đủ khỏe để vượt nhịp và chịu tải trọng. Đây là bài toán tối ưu hóa kinh tế - kỹ thuật cốt lõi trong các dự án cầu tại khu vực này.

III. Phương pháp tính sức kháng uốn và cắt theo 22TCN 272 05

Cơ sở lý thuyết để chọn tiết diện hợp lý cầu dầm thép khống chế chiều cao dựa trên các nguyên tắc của Tiêu chuẩn Thiết kế cầu 22TCN-272-05, tương đương với tiêu chuẩn AASHTO LRFD. Nguyên tắc cốt lõi là thiết kế theo các trạng thái giới hạn, trong đó trạng thái giới hạn cường độ I là quan trọng nhất để đảm bảo kết cấu không bị phá hoại. Theo trạng thái này, hiệu ứng do tổ hợp tải trọng bất lợi nhất (đã nhân với hệ số) không được vượt quá sức kháng có hệ số của kết cấu. Cụ thể, mô men uốn yêu cầu (Mu) phải nhỏ hơn hoặc bằng sức kháng uốn danh định nhân với hệ số sức kháng (Φf.Mn), và lực cắt yêu cầu (Vu) phải nhỏ hơn hoặc bằng sức kháng cắt có hệ số (Φv.Vn). Việc xác định sức kháng uốn (Mn) và sức kháng cắt (Vn) phụ thuộc rất nhiều vào đặc tính hình học của tiết diện và khả năng chống mất ổn định. Đối với sức kháng uốn, tiêu chuẩn phân biệt rõ các trường hợp: tiết diện chắc có thể đạt tới mô men dẻo (Mp), trong khi tiết diện không chắc hoặc mảnh sẽ bị giới hạn bởi hiện tượng mất ổn định cục bộ hoặc mất ổn định xoắn ngang. Nghiên cứu của Đỗ Trưng (2017) đã áp dụng các công thức này để tính toán và so sánh sức kháng của nhiều phương án tiết diện khác nhau, từ đó tìm ra tiết diện tối ưu về khả năng chịu lực và khối lượng vật liệu.

3.1. Nguyên tắc thiết kế theo trạng thái giới hạn cường độ I

Thiết kế theo trạng thái giới hạn cường độ I là yêu cầu cơ bản để đảm bảo an toàn cho kết cấu cầu dầm thép. Trạng thái này xem xét khả năng chịu các tổ hợp tải trọng lớn nhất có thể xảy ra trong suốt thời gian sử dụng công trình, bao gồm tĩnh tải và hoạt tải đã được nhân với các hệ số tải trọng tương ứng. Mục tiêu là đảm bảo tiết diện có đủ sức kháng uốnsức kháng cắt để chống lại các nội lực này mà không bị phá hủy. Công thức tổng quát là Σηi.γi.Qi ≤ Φ.Rn, trong đó vế trái là tổng hiệu ứng tải trọng đã nhân hệ số và vế phải là sức kháng có hệ số của cấu kiện.

3.2. Cách xác định mô men dẻo và sức kháng uốn danh định

Sức kháng uốn danh định (Mn) của một tiết diện dầm thép phụ thuộc vào khả năng chống mất ổn định của nó. Nếu tiết diện được phân loại là 'chắc' (compact), nó có thể phát triển toàn bộ khả năng chịu lực của vật liệu và đạt tới mô men dẻo (Mp). Mô men dẻo được tính toán dựa trên giả thiết toàn bộ tiết diện đã chảy dẻo. Ngược lại, nếu tiết diện là 'không chắc' hoặc 'mảnh' do có các bộ phận quá mỏng, sức kháng uốn sẽ bị giảm đi do ảnh hưởng của mất ổn định cục bộ hoặc mất ổn định xoắn ngang. Khi đó, Mn sẽ nhỏ hơn Mp và được xác định thông qua các công thức phức tạp hơn, có xét đến tỷ số độ mảnh của bản cánh và bản bụng.

IV. Bí quyết kiểm soát ổn định cho dầm thép chiều cao thấp

Để đảm bảo an toàn cho cầu dầm thép khống chế chiều cao, việc kiểm soát ổn định là yếu tố sống còn. Khi chiều cao dầm bị hạn chế, tiết diện thường có xu hướng rộng và mảnh hơn, làm gia tăng nguy cơ mất ổn định. Có hai dạng mất ổn định chính cần quan tâm: mất ổn định cục bộmất ổn định xoắn ngang (tổng thể). Để giải quyết vấn đề này, các nhà thiết kế phải áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp. Đầu tiên là tuân thủ chặt chẽ các giới hạn về tỷ số độ mảnh (chiều rộng/bề dày) cho bản cánh chịu nén và bản bụng theo quy định của Tiêu chuẩn Thiết kế cầu 22TCN-272-05. Tiêu chuẩn này phân loại tiết diện thành các loại 'chắc', 'không chắc' và 'mảnh' để xác định sức kháng một cách phù hợp. Thứ hai, cần bố trí hệ thống giằng ngang và liên kết dọc một cách hợp lý. Các khung ngang và hệ giằng dọc dưới không chỉ đảm bảo sự làm việc đồng thời của các dầm chủ mà còn cung cấp các điểm cố kết phương ngang cho biên nén của dầm, làm giảm chiều dài không được giằng (Lb) và tăng đáng kể khả năng chống mất ổn định xoắn ngang. Ngoài ra, đối với các dầm tổ hợp có bản bụng cao và mỏng, việc bố trí các sườn tăng cường đứng và dọc là bắt buộc để ngăn ngừa bản bụng bị oằn do ứng suất cắt và uốn. Việc áp dụng đúng các giải pháp này sẽ giúp tạo ra một tiết diện hợp lý, vừa mỏng gọn vừa đảm bảo ổn định.

4.1. Phân loại tiết diện theo khả năng chống mất ổn định cục bộ

Theo tiêu chuẩn AASHTO LRFD (tương đương 22TCN 272-05), các bộ phận chịu nén của tiết diện dầm thép (bản cánh và bản bụng) được phân loại dựa trên tỷ số độ mảnh. Tiết diện 'chắc' (compact) có các bộ phận đủ dày để có thể đạt tới trạng thái chảy dẻo hoàn toàn trước khi mất ổn định. Tiết diện 'không chắc' (non-compact) sẽ bị mất ổn định cục bộ sau khi thớ ngoài cùng chảy dẻo nhưng trước khi toàn bộ tiết diện chảy. Tiết diện 'mảnh' (slender) sẽ mất ổn định đàn hồi trước cả khi vật liệu đạt tới giới hạn chảy. Việc phân loại này quyết định trực tiếp đến công thức tính sức kháng uốn.

4.2. Vai trò của hệ liên kết ngang và sườn tăng cường dầm

Hệ liên kết ngang (khung ngang) và sườn tăng cường đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo ổn định cho dầm thép. Các khung ngang được bố trí theo khoảng cách nhất định dọc theo chiều dài dầm sẽ ngăn cản chuyển vị ngang của biên nén, làm tăng khả năng chống mất ổn định xoắn ngang. Trong khi đó, các sườn tăng cường đứng được hàn vào bản bụng có tác dụng tăng cường độ cứng cho bản bụng, giúp nó chống lại lực cắt và ngăn ngừa hiện tượng oằn. Đối với các dầm rất cao, sườn tăng cường dọc cũng có thể được sử dụng để tăng thêm độ ổn định. Thiết kế đúng và đủ các cấu kiện này là điều kiện tiên quyết cho sự an toàn của kết cấu.

V. Kết quả chọn tiết diện dầm thép tối ưu cho nhịp 24m 32m

Nghiên cứu của Đỗ Trưng (2017) đã tiến hành tính toán và lựa chọn tiết diện hợp lý cho cầu dầm thép không liên hợp trong điều kiện khống chế chiều cao cho các khẩu độ nhịp phổ biến ở ĐBSCL, bao gồm 24m, 26m, 28m, 30m và 32m. Quá trình lựa chọn dựa trên việc phân tích hàng loạt các phương án tiết diện chữ I tổ hợp hàn, thay đổi các thông số về chiều cao dầm, kích thước bản cánh và bản bụng. Mục tiêu là tìm ra tiết diện có khối lượng thép nhỏ nhất nhưng vẫn thỏa mãn tất cả các yêu cầu về chịu lực theo Tiêu chuẩn Thiết kế cầu 22TCN-272-05, đặc biệt là trạng thái giới hạn cường độ I. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng, với mỗi chiều dài nhịp, tồn tại một bộ thông số tiết diện tối ưu. Ví dụ, đối với nhịp 24m, một tiết diện hợp lý có thể được chọn với chiều cao dầm thấp, nhưng bản cánh rộng để đảm bảo sức kháng uốn. Khi nhịp tăng lên, chiều cao dầm và kích thước các bản thép cũng phải tăng tương ứng để đáp ứng nội lực lớn hơn. Luận văn đã cung cấp các biểu đồ quan hệ giữa diện tích tiết diện (A), mô men dẻo (Mp) và mô men uốn yêu cầu (Mu), giúp các kỹ sư thiết kế có một cơ sở tham khảo quý giá. Các kết quả này cho thấy hoàn toàn có thể thiết kế được các dầm thép vừa thấp gọn vừa an toàn, đáp ứng tốt các yêu cầu đặc thù của khu vực.

5.1. Quy trình phân tích nội lực và tổ hợp tải trọng thiết kế

Để lựa chọn được tiết diện, bước đầu tiên là xác định chính xác nội lực (mô men và lực cắt) lớn nhất trong dầm. Quy trình này bao gồm việc mô hình hóa kết cấu, xác định các loại tải trọng tác dụng bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân kết cấu, lớp phủ mặt cầu) và hoạt tải (xe HL93, người đi bộ). Sau đó, các tải trọng này được tổ hợp lại theo các hệ số quy định cho trạng thái giới hạn cường độ I để tìm ra trường hợp bất lợi nhất. Nội lực được tính toán tại các mặt cắt quan trọng như giữa nhịp và gối tựa. Kết quả nội lực này chính là yêu cầu mà tiết diện dầm phải đáp ứng.

5.2. Bảng tổng hợp tiết diện dầm thép hợp lý cho từng khẩu độ

Dựa trên các phân tích chi tiết, luận văn đã tổng hợp một bảng kết quả các tiết diện hợp lý cho 5 loại nhịp từ 24m đến 32m. Bảng này cung cấp các thông số hình học cụ thể như chiều cao dầm, chiều rộng và bề dày bản cánh, bề dày bản bụng. Các tiết diện được lựa chọn đều đảm bảo rằng sức kháng uốn và sức kháng cắt của chúng lớn hơn nội lực yêu cầu, đồng thời thỏa mãn các điều kiện về chống mất ổn định cục bộmất ổn định xoắn ngang. Đây là nguồn tài liệu tham khảo thực tiễn, giúp các đơn vị tư vấn thiết kế nhanh chóng đưa ra phương án sơ bộ hiệu quả cho các dự án tương tự, tiết kiệm thời gian và chi phí tối ưu hóa.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - SƠ LƯỢC VỀ CẦU DẦM THÉP, ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HÌNH, ĐỊA CHẤT VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNGCẦU DẦM THÉP 1. Sơ lược về cầu dầm thép Cầu dầm thép đã có từ đầu những kỹ nguyên này, hình thành và phát triển nhanh trên toàn thế giới, khoảng thế kỷ thứ 18 thế giới đã có cầu vòm thép, cầu treo dây xích, sang thế kỷ 19 xuất hiện cầu dầm gang. Ngày nay những tiến bộ khoa học kỹ thuật thúc đẩy công nghệ sản xuất vật liệu thép, nhờ đó công nghệ xây dựng cầu thép cũng phát triển mạnh mẽ. Thép là loại vật liệu với nhiều ưu điểm được sử dụng rất rộng rãi trong xây dựng kết cấu hạ tầng giao thông.

Thép cung cấp nhiều lợi thế trong việc xây dựng cầu bởi những tính năng ưu việt như cường độ cao, thời gian thi công nhanh, tính linh động cao, dễ duy tu bảo dưỡng, có thể tái sử dụng và tuổi thọ dài. Tính chịu lực cao với tất cả các loại ứng suất: kéo , nén uốn cắt….,có thể dùng chế tạo tất cả các dạng cầu khác nhau như dầm, dàn, vòm, treo và các hệ liên hợp Thép có độ bền cao, trụng lượng bản thân nhẹ nên cầu thép có thể vượt những nhịp rất lớn Thép có cường độ cao, modun đàn hồi lớn, độ cứng lớn, đảm bảo độ ổn định dưới tác dụng của tải trọng gió, tải trọng có chu kì (tải trọng lặp hay tải trọng mỏi) Sự phá hoại dẻo- phá hoại kèm theo biến dạng lớn- gây phân bố lại nội lực và ứng suất nên cầu thép có khả năng chịu tải trọng xung kích và ứng suất tập trung tốt. Có khả năng chịu lực lớn và độ tin cậy cao. Cầu thép có khả năng chịu lực lớn, độ tin cậy cao do vật liệu thép có cường độ lớn nhất trong các vật liệu xây dựng.

Độ tin cậy cao là do cấu trúc thuần nhất của vật liệu, sự làm việc đàn hồi và dẻo của thép gần sát với lý thuyết tính toán. Sự làm việc thực tế của cầu thép phù hợp với lý thuyết tính toán. Trọng lượng nhẹ. Kết cấu cầu thép nhẹ nhất trong số các loại kết cấu cầu, để đánh giá phẩm chất “nhẹ” của vật liệu người ta thường dùng hệ số c là tỷ số giữa trọng lượng riêng và cường độ chịu lực của nó.

Tính cơ động trong vận chuyển, lắp ráp. Do trọng lượng nhẹ, việc vận chuyển và lắp dựng các cấu kiện thép dễ dàng và nhanh chóng, có thể dùng trong các công trình cầu tạm cũng như cầu vĩnh cửu Tính công nghiệp hóa cao.Do sự sản xuất vật liệu hoàn toàn trong nhà máy, và sự chế tạo cấu kiện thép được làm chủ yếu trong các nhà máy chuyên ngành hoặc ít ra cũng dùng những loại máy móc thiết bị chuyên dụng, thích hợp nhất với điều kiện cơ giới hóa triệt để. Ngoài những ưu điểm trên, cầu thép còn những tồn tại cần khắc phục như: 5 - Chi phí duy tu bảo dưỡng khá cao so với cầu dùng vật liệu khác. Hiện nay cầu thép thường dùng cho các kết cấu nhịp cầu lớn hơn 30m trên đường ô tô.

Với cầu đường sắt thường sử dụng cầu dầm thép và giàn thép do tải trọng tác dụng là tải trọng lớn, tải trọng lặp và gây phá hoại mỏi, trong khi thép chịu tải trọng lặp và mỏi rất tốt. Cầu dầm thép bao gồm kết cấu nhịp đơn giản 1 nhịp hoặc nhiều nhịp, liên tục và mút thừa nhiều nhịp có tiết diện chữ I, H, Π, hình hộp.Cầu Xẻo Bẻo, Đồng Tháp, nhịp 24m Hình 1. Cầu Kênh Xáng, Đồng Tháp 6 Hình 1. Cầu Nắm Hin Bon (Lào) Kết cấu cầu dầm thép trên thế giới và Việt Nam phổ biến nhất là nhịp đơn giản có liên hợp hoặc không liên hợp với bản mặt cầu bằng bê tông cốt thép.

Do tính phức tạp trong sản xuất và thi công nên phần lớn cầu dầm thép liên tục và mút thừa được xây dựng ở các nước phát triển. Ở Việt Nam và khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long sử dụng loại kết cấu nhịp đơn giản là chủ yếu vì nó phù hợp với khả năng sản xuất, lắp đặt và trình độ và năng lực trong nước. Cầu Năm Căn, Cà Mau. Cầu dầm thép nhịp đơn giản có những ưu điểm: Không phát sinh nội lực do lún lệch của mố trụ cầu, do thay đổi nhiệt độ.

kết cấu đơn giản, dễ định hình hóa có thể sản xuất hành loạt trong nhà máy, hư hỏng cục bộ không ảnh hưởng đến toàn cầu. 7 Tuy nhiên cầu dầm thép nhịp đơn giản còn tồn tại hạn chế: Kết cấu nặng nề và tốn thép nhiều hơn cầu dầm liên tục và mút thừa, kết cấu trụ lớn hơn so với cầu liên tục so với cầu dầm liên tục và mút thừa do trụ phải đỡ hai hàng gối lệch tâm, đường đàn hồi không liên tục nên xe chạy qua cầu không thuận. Các cầu dầm nhịp đơn giản (hình 1.2) nói chung kinh tế đối với các nhịp nhỏ, khoảng 30 m. Do kết cấu đơn giản, thi công thuận lợi, giá thành hợp lý nên cầu dầm vẫn dùng cho những nhịp lớn đến 50 m, thậm chí có thể hơn.

Đặc điểm địa chất ở đồng bằng sông Cửu Long 1. Cấu trúc địa chất Theo kết quả nghiên cứu của Tồng cục địa chất cho rằng cấu trúc ĐBSCL có dạng bồn trũng theo hướng Đông Bắc - Tây Nam mà trung tâm bồn trũng có thể là vùng kẹp giữa Sông Tiền và Sông Hậu, khu vực này móng sâu tới 900 m (tài liệu hố khoan CL1 của Tổng cục dầu khí). Vây quanh vùng trung tâm là các vùng cánh của bồn trũng và xa hơn các đới nâng cao của móng đá lộ ra ở Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh (miền Đông Nam Bộ) bên kia là đá núi Hà Tiên, An Giang, vịnh Thái Lan. 8 Các tài liệu nghiên cứu phần lộ điều cho thấy tuổi của móng đá trước Kanozoi (khoảng trên 65 triệu năm).

Phủ trên mặt móng đá là tập hợp các thành tạo bời rời có tuổi từ Neogen đến đệ tứ, trên cùng là tầng trầm tích trẻ (trầm tích Hologen) có tuổi khoảng 15.000 năm có chiều sâu tới 110 m, đây cũng chính là tầng yếu của móng mặt, móng của các công trình chủ yếu đặt trên tầng đất yếu này. Chiều dày lớp trầm tích Holoxen trên biến đổi từ 9 đến 20 m, trung bình 15m. Toàn bộ chiều dày trầm tích Holoxen tới 100m. Tầng bồi tích cổ hay bồi tích Pleixtoxen.Tại khu vực đồng Bằng Sông Cửu Long, trầm tích này gồm 3-5 tập hạt mịn xen kẹp với 3-5 tập hạt thô, mỗi tập tương ứng với một Pleixtoxen trên, giữa và dưới.

Mỗi tập hạt mịn có chiều dày từ 1-2 m đến 40-50m, các tập hạt thô được đặt trưng bề dày thay đổi từ 4-85m. Đặc điểm đất yếu ĐBSCL (Theo tài liệu nghiên cứu của GS.Nguyễn Văn Thơ) Tầng trầm tích mới ĐBSCL là đối tượng nghiên cứu chủ yếu về mặt địa chất công trình. Các lớp đất chính thường là loại sét hữu cơ và sét thông hữu cơ trạng thái độ sệt khác nhau. Ngoài ra còn gặp những lớp đất cát, sét bùn lẫn vỏ sò sạn laterit.

Ngay trong sét còn gặp các vệt cát mỏng. Dựa theo hình trụ các hố khoan trong phạm vi độ sâu khoảng 30m của các công trình thuỷ lợi thuộc các tỉnh Long An, Tiền Giang, Cửu Long, Hậu Giang, Cà Mau, Bạc Liêu, Thành phố Hồ Chí Minh … có thể phân chia các lớp đất như sau: 1) Lớp đất trên mặt: Dày khoảng 0.5 m, gồm những loại sét hạt bụi đến hạt cát, có màu xám nhạt đến vàng xám. Có nơi là bùn sét hữu cơ màu xám đen. Lớp này có nơi nằm trên mực nước ngầm có nơi dưới mực nước ngầm (vùng sình lầy) 2) Lớp sét hữu cơ: Nằm dưới lớp mặt là lớp sét hữu cơ, có chiều dày thay đổi từ 3-4 m, (Long An ), 9-10 m (Thạch An , Hậu Giang) đến 18-20 m (vùng Long Phú Hậu Giang ).

Chiều dày lớp này tăng dần về phía biển. Lớp sét hữu cơ thường có màu xám đen, xám nhạt hoặt màu vàng nhạt. Hàm lượng sét chiếm khoảng 40-70%. Hàm lượng hữu cơ thường gặp là 2-8 %, các chất hữu cơ phân giải gần hết.

Ở lớp gần mặt thường có những khối hữu cơ ở dạng than bùn. 3) Lớp sét cát lẫn ít sạn, mảnh vụn laterit là vỏ sò hoặc lớp cát: Lớp này dày khoảng 3-5m, thường nằm chuyển tiếp giữa sét lớp hữu cơ với lớp sét không hữu cơ. Cũng có nơi như Mỹ Tứ (Hậu Giang) lớp cát lại nằm giữa lớp đất sét. Lớp này không liên tục trên tồn vùng ĐBSCL.

Một số tài liệu thu được ở Hậu Giang và sông Sài Gòn cho biết: lớp cát có độ ẩm tự nhiên W= 32–35% dung trọng tự nhiên  w = 1.75 T/m3, góc ma sát trong  = 29-300 4) Lớp đất sét không lẫn hữu cơ : 9 Lớp đất sét này khá dày xuất hiện ở các độ sâu khác nhau.Một số hố khoan Long An cho thấy: lớp đất sét tương đối chặt nằm chặt cách mặt đất 3-4 m. Ở những nơi khác lớp đất sét tương tự nằm cách mặt khảng 9-10 m (Thạch An , Hậu Giang), 15-16 m (Vĩnh Qui, Tân Long, Hậu Giang), 25-26 m (Mỹ Thanh, Hậu Giang), càng gần ven biển, lớp đất sét càng nằm sâu cách mặt đất tự nhiên.Sự phân bố đất yếu ở ĐBSCL 1) Khu vực I : Khu đất sét màu xám nâu, xám vàng (bmQIV) bao gồm các loại đất sét, á sét màu xám nâu, có chỗ đất mềm yếu nằm gối lên trên trầm tích nén chặt QI-II và chiều dày không quá 5m. Khu vực này thuộc đồng bằng tích tụ, có chỗ trũng lầy nội địa, cao độ từ 1  3m. Nước dưới đất gặp ở độ sâu 15m.

Nước này có tính ăn mòn acid và ăn mòn sulfat. 2) Khu vực II : Bao gồm các loại đất yếu: bùn sét, bùn á sét, bùn á cát (a,amQIV) xen kẹp với các lớp á cát. Phân khu II a: Bùn sét, bùn á sét, phân bố không đều hoặc xen kẹp, tựa lên trên nền sét chặt QI-III, chiều dày không quá 20m. Đây là vùng đồng bằng thấp, tích tụ với độ cao từ 11,5m đến 34m.

Mực nước ngầm cách mặt đất 0,51,0m, nước có hoạt tính có khả năng ăn mòn bêtông và bêtông cốt thép. Phân khu II b: Khu vực này thường gặp các loại đất yếu như: bùn sét, bùn á sét, chúng phân bố không đều hoặc xen kẹp, chiều dày tầng đất yếu có thể đạt đến 80m.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ