Luận văn: Phát triển cho vay tín chấp DNNVV tại VPBank - Chi nhánh Trung Hòa Nhân Chính

Luận văn về phát triển cho vay tín chấp doanh nghiệp vừa và nhỏ tại VPBank chi nhánh Trung Hòa Nhân Chính. Giải pháp tăng trưởng tín dụng hiệu quả.

Trường đại học

Trường đại học kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cho vay tín chấp DNNVV tại VPBank và vai trò

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNNVV) được xác định là động lực tăng trưởng cốt lõi, chiếm hơn 90% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam theo Tổng cục Thống kê. Tuy nhiên, một trong những rào cản lớn nhất mà các doanh nghiệp này đối mặt là khả năng tiếp cận vốn. Để giải quyết nút thắt này, giải pháp cho vay tín chấp DNNVV đã nổi lên như một công cụ tài chính linh hoạt và hiệu quả. Đây là hình thức cấp tín dụng không yêu cầu tài sản bảo đảm, mà dựa chủ yếu vào uy tín, năng lực tài chính và phương án kinh doanh khả thi của doanh nghiệp. Nắm bắt được xu hướng và tiềm năng to lớn của phân khúc này, Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) đã định vị mình là một trong những đơn vị tiên phong. Luận văn của Nguyễn Thị Lệ (2016) chỉ rõ, VPBank xác định DNNVV là phân khúc khách hàng chiến lược, từ đó xây dựng các gói sản phẩm chuyên biệt nhằm cung cấp nguồn vốn lưu động kịp thời. Hoạt động này không chỉ giúp doanh nghiệp mở rộng sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn đóng góp trực tiếp vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Mục tiêu của VPBank là đơn giản hóa quy trình, rút ngắn thời gian phê duyệt, trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy, hiện thực hóa cam kết “Vì một Việt Nam thịnh vượng”. Các sản phẩm cho vay tín chấp được thiết kế đa dạng, từ vay bổ sung vốn lưu động, thấu chi tài khoản đến thẻ tín dụng doanh nghiệp, đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu vốn trong ngắn hạn.

1.1. Vai trò của tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp SME

Tín dụng ngân hàng, đặc biệt là các khoản vay tín chấp, đóng một vai trò không thể thiếu đối với sự sống còn và phát triển của doanh nghiệp vừa và nhỏ. Nguồn vốn này giúp doanh nghiệp giải quyết bài toán thiếu hụt vốn lưu động tức thời, đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra liên tục. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể nắm bắt các cơ hội kinh doanh, đầu tư vào công nghệ mới, mở rộng thị trường và nâng cao chất lượng sản phẩm. Việc tiếp cận được nguồn vốn chính thức từ ngân hàng như VPBank còn giúp DNNVV nâng cao uy tín trên thị trường, tạo dựng lòng tin với đối tác và khách hàng. Hơn nữa, dòng vốn tín dụng giúp thúc đẩy chu trình sản xuất, tạo thêm nhiều việc làm và đóng góp vào tăng trưởng GDP chung của quốc gia.

1.2. Đặc điểm chính của sản phẩm vay tín chấp SME tại VPBank

Sản phẩm cho vay tín chấp DNNVV tại VPBank được xây dựng với những đặc điểm riêng biệt để phù hợp với nhu cầu của phân khúc này. Đặc điểm nổi bật nhất là không yêu cầu tài sản bảo đảm, giảm bớt gánh nặng và rào cản cho doanh nghiệp. Thay vào đó, ngân hàng tập trung thẩm định dựa trên lịch sử tín dụng, dòng tiền kinh doanh, báo cáo tài chính và uy tín của doanh nghiệp. Lãi suất cho vay thường cao hơn so với các khoản vay thế chấp để bù đắp cho rủi ro cao hơn. Tuy nhiên, VPBank luôn cố gắng đưa ra mức lãi suất cạnh tranh cùng với quy trình thẩm định nhanh gọn. Các sản phẩm rất đa dạng, bao gồm cho vay từng lần, cấp hạn mức thấu chi và phát hành thẻ tín dụng doanh nghiệp, mang lại sự linh hoạt tối đa trong việc sử dụng vốn.

II. Cách DNNVV vượt qua rào cản khi vay tín chấp tại VPBank

Mặc dù giải pháp cho vay tín chấp DNNVV mang lại nhiều lợi ích, quá trình tiếp cận nguồn vốn này tại VPBank vẫn tồn tại không ít thách thức cho cả hai phía. Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, rào cản lớn nhất là chứng minh năng lực tài chính và tính khả thi của phương án kinh doanh khi không có tài sản bảo đảm. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, báo cáo tài chính thiếu minh bạch hoặc dòng tiền không ổn định, dẫn đến việc bị từ chối cấp tín dụng. Về phía ngân hàng, thách thức chính là quản trị rủi ro tín dụng. Nghiên cứu tại chi nhánh Trung Hòa Nhân Chính cho thấy, dù dư nợ tín chấp tăng trưởng, tỷ lệ nợ xấu cũng có xu hướng gia tăng (Nguyễn Thị Lệ, 2016). Nguyên nhân đến từ sự bất cân xứng thông tin, khi doanh nghiệp có thể che giấu tình hình kinh doanh yếu kém. Thêm vào đó, quy trình thẩm định tại một số thời điểm vẫn còn phức tạp và tiêu chí đánh giá chưa thực sự rõ ràng, gây khó khăn cho cả cán bộ tín dụng và khách hàng. Việc cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng và đảm bảo an toàn vốn là một bài toán phức tạp, đòi hỏi VPBank phải liên tục cải tiến quy trình và chính sách của mình để vừa thu hút được khách hàng tốt, vừa kiểm soát hiệu quả các rủi ro tiềm ẩn.

2.1. Thách thức về tài sản bảo đảm và năng lực tài chính

Phần lớn DNNVV tại Việt Nam có quy mô nhỏ, tài sản cố định không nhiều hoặc đã được sử dụng làm tài sản thế chấp cho các khoản vay khác. Điều này tạo ra một trở ngại lớn khi tiếp cận các sản phẩm tín dụng truyền thống. Ngay cả với hình thức vay tín chấp, việc chứng minh năng lực tài chính vững mạnh vẫn là yêu cầu bắt buộc. Doanh nghiệp phải cung cấp báo cáo tài chính minh bạch, chứng minh được dòng tiền kinh doanh ổn định và có phương án sử dụng vốn hiệu quả. Tuy nhiên, hệ thống kế toán của nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ còn chưa chuyên nghiệp, khiến việc thẩm định của ngân hàng trở nên khó khăn và kéo dài.

2.2. Rủi ro đạo đức và quy trình thẩm định còn nhiều bất cập

Rủi ro tín dụng trong cho vay tín chấp luôn ở mức cao, đặc biệt là rủi ro đạo đức, tức là trường hợp khách hàng cố tình chây ì hoặc không trả nợ. Để hạn chế rủi ro này, quy trình thẩm định phải vô cùng chặt chẽ. Tuy nhiên, theo ghi nhận trong tài liệu nghiên cứu, quy trình tại VPBank đôi khi còn rườm rà, các tiêu chí chấm điểm chưa được chuẩn hóa rõ ràng. Điều này không chỉ làm chậm quá trình ra quyết định cấp tín dụng, khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội kinh doanh, mà còn có thể dẫn đến việc bỏ sót những khách hàng tiềm năng hoặc thẩm định sai, gây tổn thất cho ngân hàng. Cải tiến và minh bạch hóa quy trình thẩm định là yêu cầu cấp thiết.

III. Bí quyết tối ưu quy trình thẩm định cho vay tín chấp DNNVV

Để phát triển bền vững hoạt động cho vay tín chấp DNNVV, việc tối ưu hóa quy trình thẩm định là yếu tố then chốt. Giải pháp không chỉ nằm ở việc giảm thiểu thủ tục hành chính mà còn phải nâng cao chất lượng phân tích và quản trị rủi ro. VPBank cần xây dựng một quy trình tinh gọn nhưng hiệu quả, dựa trên nền tảng công nghệ và dữ liệu. Trọng tâm của giải pháp là phát triển một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ tự động và khoa học. Hệ thống này sẽ phân tích đa chiều các yếu tố từ tài chính, phi tài chính đến ngành nghề kinh doanh, giúp lượng hóa mức độ rủi ro một cách khách quan. Dựa vào kết quả xếp hạng, ngân hàng có thể nhanh chóng đưa ra quyết định sơ bộ, phân luồng hồ sơ và áp dụng các biện pháp kiểm soát phù hợp. Song song đó, việc đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ tín dụng là cực kỳ quan trọng. Họ cần được trang bị kiến thức chuyên sâu về từng ngành nghề để có thể đánh giá chính xác phương án kinh doanh của DNNVV. Như đề xuất trong luận văn của Nguyễn Thị Lệ (2016), việc “nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng và phải bảo đảm quy trình vay đúng tiêu chuẩn, chặt chẽ” là nền tảng để vừa mở rộng quy mô, vừa kiểm soát nợ xấu hiệu quả.

3.1. Xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ hiệu quả

Một hệ thống chấm điểm và xếp hạng tín dụng nội bộ hiệu quả là công cụ quản trị rủi ro tín dụng tiên tiến. Hệ thống này sử dụng các thuật toán để phân tích dữ liệu lịch sử và hiện tại của doanh nghiệp, bao gồm các chỉ số tài chính, lịch sử trả nợ, thông tin từ trung tâm CIC, và các yếu tố phi tài chính như kinh nghiệm của ban lãnh đạo. Kết quả chấm điểm giúp ngân hàng đưa ra quyết định cho vay nhanh chóng và nhất quán. Đối với những doanh nghiệp vừa và nhỏ có điểm tín dụng cao, quy trình có thể được rút ngắn đáng kể, trong khi những doanh nghiệp có điểm thấp sẽ cần được thẩm định sâu hơn. Điều này giúp VPBank tiết kiệm thời gian, nguồn lực và giảm thiểu rủi ro.

3.2. Phương pháp rút ngắn thời gian phê duyệt và giải ngân vốn

Tốc độ là yếu tố sống còn đối với DNNVV. Để đáp ứng nhu cầu vốn kịp thời của doanh nghiệp, VPBank cần áp dụng các phương pháp nhằm rút ngắn thời gian từ lúc tiếp nhận hồ sơ đến khi giải ngân. Các giải pháp bao gồm: số hóa quy trình nộp và xử lý hồ sơ, ứng dụng công nghệ OCR để trích xuất dữ liệu tự động, phân cấp phê duyệt rõ ràng để trao quyền cho các cấp quản lý phù hợp. Việc thiết lập các cam kết về thời gian xử lý (SLA) cho từng bước trong quy trình cũng tạo áp lực tích cực lên các bộ phận liên quan, đảm bảo hồ sơ vay tín chấp được xử lý một cách nhanh chóng và hiệu quả, nâng cao trải nghiệm của khách hàng.

IV. Top phương pháp mở rộng quy mô cho vay tín chấp tại VPBank

Để trở thành ngân hàng dẫn đầu trong phân khúc cho vay tín chấp DNNVV, VPBank không chỉ cần hoàn thiện quy trình nội bộ mà còn phải triển khai các chiến lược mở rộng quy mô một cách bài bản. Việc phát triển danh mục sản phẩm đa dạng là bước đi đầu tiên. Thay vì chỉ cung cấp các khoản vay truyền thống, ngân hàng cần thiết kế những sản phẩm “may đo” theo đặc thù của từng ngành nghề và chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp vừa và nhỏ. Ví dụ, các gói vay dựa trên hợp đồng đầu ra, tài trợ chuỗi cung ứng, hoặc các hạn mức tín dụng linh hoạt. Thứ hai, hoạt động marketing và tiếp cận khách hàng cần được đẩy mạnh. VPBank có thể xây dựng các chương trình ưu đãi lãi suất, hợp tác với các hiệp hội doanh nghiệp, và tận dụng các kênh kỹ thuật số để quảng bá sản phẩm đến đúng đối tượng khách hàng tiềm năng. Cuối cùng, nâng cao chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng là yếu tố tạo ra sự khác biệt. Mỗi DNNVV nên có một chuyên viên quan hệ khách hàng riêng, không chỉ hỗ trợ thủ tục vay vốn mà còn tư vấn các giải pháp tài chính toàn diện. Chiến lược này giúp xây dựng mối quan hệ bền vững, tăng lòng trung thành của khách hàng và giảm thiểu rủi ro tín dụng trong dài hạn.

4.1. Đa dạng hóa các sản phẩm vay không cần tài sản thế chấp

Sự đa dạng hóa sản phẩm cho phép VPBank đáp ứng tốt hơn nhu cầu vốn phức tạp của DNNVV. Ngoài các khoản vay bổ sung vốn lưu động, ngân hàng có thể phát triển mạnh sản phẩm thấu chi tài khoản, giúp doanh nghiệp xử lý các thiếu hụt vốn ngắn hạn một cách tức thời. Thẻ tín dụng doanh nghiệp là một công cụ hữu hiệu để quản lý chi tiêu và tận dụng thời gian miễn lãi. Bên cạnh đó, các sản phẩm chuyên biệt như cho vay đầu tư tài sản cố định không có tài sản bảo đảm (với hạn mức và điều kiện phù hợp) hoặc tài trợ các dự án theo dòng tiền cũng là những hướng đi tiềm năng để thu hút thêm nhiều khách hàng mới.

4.2. Chiến lược tiếp thị và xây dựng quan hệ khách hàng SME

Một chiến lược tiếp thị hiệu quả cần tập trung vào việc truyền tải giá trị cốt lõi của sản phẩm cho vay tín chấp: nhanh chóng, linh hoạt và tiện lợi. VPBank nên sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu để xác định các ngành nghề có tiềm năng tăng trưởng tốt và triển khai các chiến dịch marketing mục tiêu. Đồng thời, việc tổ chức các hội thảo, buổi tư vấn tài chính cho cộng đồng doanh nghiệp vừa và nhỏ sẽ giúp xây dựng hình ảnh VPBank như một đối tác tin cậy. Xây dựng mối quan hệ khách hàng bền chặt thông qua dịch vụ chăm sóc sau vay chuyên nghiệp cũng là chìa khóa để giữ chân khách hàng và khai thác các cơ hội bán chéo sản phẩm.

V. Hướng dẫn áp dụng giải pháp cho vay tín chấp từ thực tiễn

Phân tích thực tiễn tại VPBank chi nhánh Trung Hòa Nhân Chính giai đoạn 2013-2015 cung cấp những bài học quý giá về việc triển khai hoạt động cho vay tín chấp DNNVV. Dữ liệu từ luận văn của Nguyễn Thị Lệ (2016) cho thấy một bức tranh hai mặt. Về mặt tích cực, số lượng khách hàng và dư nợ tín chấp đã có sự tăng trưởng ấn tượng qua các năm. Cụ thể, Bảng 3.8 và 3.9 trong nghiên cứu chỉ ra sự gia tăng liên tục về cả số lượng hợp đồng và tổng dư nợ, chứng tỏ chính sách của VPBank đã đáp ứng đúng nhu cầu cấp thiết của thị trường. Điều này khẳng định tiềm năng to lớn và sức hấp dẫn của sản phẩm vay không tài sản bảo đảm. Tuy nhiên, mặt trái của sự tăng trưởng nóng là sự gia tăng của nợ xấu. Bảng 3.10 cho thấy tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay tín chấp DNNVV cũng tăng lên, đặt ra một cảnh báo về chất lượng thẩm định và quản lý sau vay. Thực tiễn này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng đồng bộ các giải pháp đã đề xuất. Tăng trưởng quy mô phải đi đôi với việc siết chặt quản trị rủi ro. Việc áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng sẽ giúp sàng lọc khách hàng tốt hơn, trong khi việc nâng cao nghiệp vụ cho cán bộ tín dụng sẽ cải thiện chất lượng thẩm định, đảm bảo sự phát triển bền vững.

5.1. Phân tích kết quả tăng trưởng dư nợ tại chi nhánh VPBank

Số liệu thực tế tại chi nhánh Trung Hòa Nhân Chính là minh chứng rõ ràng cho thấy nhu cầu vay tín chấp của khối doanh nghiệp vừa và nhỏ là rất lớn. Sự tăng trưởng đều đặn của chỉ tiêu dư nợ qua từng năm cho thấy các chính sách và sản phẩm của VPBank đã đi đúng hướng. Thành công này đến từ việc ngân hàng đã mạnh dạn tiên phong trong một lĩnh vực được xem là khá mới mẻ và rủi ro. Việc khai thác được phân khúc khách hàng này đã góp phần quan trọng vào việc gia tăng lợi nhuận và thị phần cho chi nhánh nói riêng và toàn hệ thống VPBank nói chung.

5.2. Đánh giá rủi ro tín dụng và những tồn tại cần khắc phục

Bên cạnh những kết quả đạt được, sự gia tăng của tỷ lệ nợ xấu là một vấn đề nghiêm túc cần được giải quyết. Đây là hệ quả của việc mở rộng cho vay quá nhanh mà chưa có đủ công cụ kiểm soát rủi ro hiệu quả. Những tồn tại được chỉ ra bao gồm quy trình thẩm định chưa đủ sâu, công tác kiểm soát sau vay chưa được chú trọng đúng mức, và khả năng đánh giá rủi ro của cán bộ tín dụng còn hạn chế. Để khắc phục, VPBank cần khẩn trương chuẩn hóa quy trình, đầu tư vào công nghệ phân tích dữ liệu để cảnh báo sớm rủi ro, và tăng cường các biện pháp giám sát việc sử dụng vốn vay của DNNVV.

VI. Triển vọng phát triển cho vay tín chấp DNNVV tại Việt Nam

Hoạt động cho vay tín chấp DNNVV tại Việt Nam đang đứng trước một tương lai đầy triển vọng. Với sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là Fintech và Big Data, các ngân hàng như VPBank có cơ hội rất lớn để cải tiến mô hình kinh doanh. Việc phân tích dữ liệu lớn sẽ giúp đánh giá rủi ro khách hàng một cách chính xác hơn, vượt qua những hạn chế của báo cáo tài chính truyền thống. Nền kinh tế số cũng mở ra nhiều mô hình kinh doanh mới cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, tạo ra nhu cầu vốn đa dạng hơn. Để nắm bắt cơ hội, VPBank cần tiếp tục giữ vững vị thế tiên phong, đẩy mạnh chuyển đổi số trong quy trình cấp tín dụng, từ khâu tiếp nhận hồ sơ trực tuyến đến phê duyệt tự động dựa trên AI. Chiến lược dài hạn nên tập trung vào việc xây dựng một hệ sinh thái tài chính toàn diện cho DNNVV, không chỉ cung cấp vốn mà còn bao gồm các dịch vụ quản lý dòng tiền, thanh toán quốc tế và tư vấn tài chính. Thành công trong tương lai sẽ thuộc về những ngân hàng có khả năng kết hợp hài hòa giữa công nghệ hiện đại, sản phẩm linh hoạt và dịch vụ khách hàng xuất sắc, từ đó quản trị hiệu quả rủi ro tín dụng và đồng hành cùng sự phát triển của doanh nghiệp.

6.1. Định hướng chiến lược của VPBank cho phân khúc SME

Dựa trên các định hướng đã được đề cập, chiến lược của VPBank trong thời gian tới cần tập trung vào ba trụ cột chính. Một là, tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ để số hóa hoàn toàn hành trình của khách hàng vay tín chấp. Hai là, phát triển đội ngũ nhân sự chuyên biệt, am hiểu sâu sắc về các ngành kinh tế trọng điểm để nâng cao chất lượng tư vấn và thẩm định. Ba là, mở rộng hợp tác với các công ty Fintech và các nền tảng thương mại điện tử để tạo ra các kênh tiếp cận khách hàng mới và các sản phẩm tín dụng sáng tạo. Mục tiêu cuối cùng là khẳng định vị thế ngân hàng hàng đầu cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.

6.2. Kiến nghị chính sách vĩ mô hỗ trợ hoạt động tín dụng

Để thị trường cho vay tín chấp DNNVV phát triển lành mạnh, cần có sự hỗ trợ từ các chính sách vĩ mô. Các kiến nghị chính bao gồm việc Ngân hàng Nhà nước cần hoàn thiện hành lang pháp lý cho các hoạt động cho vay dựa trên công nghệ (e-KYC, chữ ký số). Chính phủ cần có các chính sách khuyến khích DNNVV minh bạch hóa tài chính, ví dụ như ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp áp dụng chuẩn mực kế toán tiên tiến. Đồng thời, việc xây dựng và nâng cấp Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) với nguồn dữ liệu đa dạng hơn sẽ giúp các ngân hàng thương mại có cơ sở vững chắc hơn để ra quyết định cấp tín dụng, giảm thiểu rủi ro cho toàn hệ thống.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển cho vay tín chấp doanh nghiệp vừa và nhỏ tại ngân hàng việt nam thịnh vượng chi nhánh trung hòa nhân chính

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kêt luận, luận văn gồm các nội dung chính sau đây : Chƣơng 1 : Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về cho vay tín chấp doanh nghiệp vừa và nhỏ Chƣơng 2 : Phƣơng pháp và thiết kế nghiên cứu Chƣơng 3 : Thực trạng phát triển cho vay tín chấp doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vƣợng - Chi nhánh Trung Hòa Nhân Chính Chƣơng 4 : Giải pháp phát triển cho vay tín chấp doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vƣợng - Chi nhánh Trung Hòa Nhân Chính 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHO VAY TÍN CHẤP DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Trong nền kinh tế thị trƣờng sự tồn tại và phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ là một tất yếu khách quan và cũng nhƣ các loại hình doanh nghiệp khác trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh, các doanh nghiệp này cũng sử dụng vốn tín dụng ngân hàng để đáp ứng nhu cầu thiếu hụt vốn cũng nhƣ để tối ƣu hoá hiệu quả sử dụng vốn của mình. Tại Việt Nam, doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) chiếm tỷ trọng khá lớn, hoạt động trên mọi vùng miền nhƣng cũng gặp không ít khó khăn về vốn. Cửa ngân hàng hiện nay dƣờng nhƣ đã mở rộng đối với nhóm doanh nghiệp này với hàng loạt những chƣơng trình ƣu đãi từ phía ngân hàng.

Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vƣợng (VPBank) luôn xác định doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) là một phân khúc khách hàng quan trọng đối với sự tăng trƣởng chiến lƣợc dài hạn của ngân hàng. VPBank đã dành nhiều chính sách ƣu đãi nhằm giúp doanh nghiệp SME dễ dàng tiếp cận nguồn vốn giá rẻ nhƣ áp dụng mức lãi suất hợp lý, giảm phí các dịch vụ tài khoản, thanh toán, ngân hàng điện tử v. Tuy nhiên dòng tiền hoạt động rất quan trọng đối với các doanh nghiệp SME, họ rất dễ nhạy cảm và tổn thƣơng nếu đột nhiên đối mặt với sự thiếu hụt dòng tiền, họ cũng không dễ tiếp cận vốn ngân hàng nếu không có tài sản thế chấp tốt, hoặc tài sản đƣợc định giá thấp, hiện nay càng có thêm những kênh dẫn vốn mới cho khối doanh nghiệp này, đặc biệt là bằng hình thức tín chấp. VPBank bắt đầu thí điểm cho vay tín chấp doanh nghiệp từ năm 2014 và chính thức triển khai vào đầu năm 2015.

Đến nay, đây là dòng sản phẩm cho vay có tốc độ tăng trƣởng nhanh nhất trong danh mục sản phẩm cho vay doanh nghiệp của ngân hàng, tăng trƣởng tới 120% so với cuối năm 2014. VPBank đặt mục tiêu sẽ phân phối sản phẩm này đến các doanh nghiệp vừa và nhỏ tăng trƣởng tốt mà thông thƣờng không thể tiếp cận vốn vay của ngân hàng. VPBank cũng kì vọng tỷ trọng dòng sản phẩm này sẽ chiếm một tỷ trọng nhất định trong tổng danh mục cho vay. Khó có thể 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nói VPBank là ngân hàng đi đầu trong lĩnh vực cho vay tín chấp doanh nghiệp vừa và nhỏ, tuy nhiên tại thời điểm hiện tại VPBank là một trong những ngân hàng tiên phong trong vai trò thúc đẩy sản phẩm cho vay tín chấp doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Kết quả là VPBank đã đạt đƣợc nhiều thành tựu nổi bật, tuy nhiên việc đòi hỏi có những cải tiến và những bƣớc chuyển biến tích cực hơn là không bao giờ kết thúc, nhất là đối với một địa bàn giàu tiềm năng nhƣ thị trƣờng thành phố Hà Nội-nơi tập trung rất rất nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ, những khách hàng tiềm năng. Hiện nay điều kiện để doanh nghiệp đƣợc vay tín chấp ở VPBank mới chỉ dừng lại ở những ngành tăng trƣởng nhanh, có đơn hàng ổn định, đối tác tốt sau đó dựa vào lịch sử tín dụng và hành vi trả nợ trong quá khứ, ngân hàng sẽ quyết định cấp tín dụng hay không tuy nhiên trong bối cảnh kinh tế khó khăn và sự cạnh tranh giữa các ngân hàng với nhau là khá mạnh mẽ, để có thể tồn tại, thích nghi và phát triển ngân hàng cần có những chiến lƣợc mới, những bƣớc đi mới để phát triển hoạt động này mà không bị các rào cản về rủi ro ngáng đƣờng. Để làm đƣợc điều đó cần có sự nghiên cứu sâu hơn về các tiêu chí đánh giá xếp hạng doanh nghiệp và thống nhất về quy trình thẩm định để rút ngắn thời gian chờ đợi vốn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Trƣớc đây cũng đã có những đề tài nghiên cứu về hoạt động cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ cụ thể nhƣ sau :  Lê Văn Cử (2013), “Giải pháp phát triển tín dụng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành Phố Hồ Chí Minh – Chi nhánh Thăng Long”, Luận văn thạc sĩ kinh tế, Học Viện Ngân Hàng.

Luận văn đã hệ thống hóa một cách toàn diện cơ sở lý luận, các tiêu chí đánh giá đƣợc đƣa ra rất cụ thể và rõ nét để làm căn cứ phân tích sâu hơn trong việc đánh giá hoạt động tín dụng của chi nhánh, tuy nhiên đây là các tiêu chí đánh giá hoạt động tín dụng của doanh nghiệp vừa và nhỏ nói chung bao gồm cả hình thức vay có tài sản bảo đảm, không đánh giá và phân tích đƣợc hoạt động cho vay tín chấp doanh nghiệp vừa nhỏ. Luận văn chƣa đƣa ra đƣợc những giải pháp đặc trƣng để phát triển hoạt động vay tín chấp.  Nguyễn Thị Hoàn (2011), “Phát triển tín dụng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng Đầu tư và phát triển Việt Nam – Chi nhánh Hà Tây”, 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn thạc sĩ kinh tế, Đại học Kinh tế Quốc Dân. Luận văn đã trình bày khá chi tiết việc áp dụng các chỉ tiêu phát triển doanh nghiệp để phân tích tình hình phát triển của chi nhánh và đƣa ra đƣợc những phƣơng án, những giải pháp để phát triển hoạt động cho vay tín chấp doanh nghiệp vừa và nhỏ tuy nhiên các phƣơng pháp vẫn mang tính vĩ mô, chƣa đi sâu vào việc đƣa ra những phƣơng pháp cụ thể.

Thêm vào đó trong phần phân tích hoạt động kinh doanh của chi nhánh lại phân tích quá sâu về hoạt động huy động vốn và quy mô nguồn vốn của chi nhánh mà theo tác giả là không cần thiết đối với đề tài này. Luận văn cũng đã đƣợc làm tại thời điểm năm 2011 nên các phƣơng pháp cũng nhƣ điều kiện áp dụng đến thời điểm này cũng không còn phù hợp với tình hình kinh tế cũng nhƣ tình hình chi nhánh.  Huỳnh Thu Hiền (2012), “Giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Quảng Ngãi”, Luận văn thạc sĩ kinh tế, Đại học Kinh tế Đà Nẵng. Luận văn đƣa ra đƣợc những phƣơng án khá tốt, khá chi tiết về các phƣơng pháp hạn chế rủi ro và nâng cao chất lƣợng tín dụng đối với hoạt động cho vay doanh nghiệp, các phƣơng pháp đƣa ra đều khá sát với tính hình thực trạng thực tế tại ngân hàng qua đó có thể giúp ngân hàng giải quyết các vấn đề còn tồn tại.

Thêm vào đó đề tài cũng đã sử dụng các phƣơng pháp nghiên cứu tổng hợp, so sánh giữa các ngân hàng để tổng hợp và đƣa ra những phƣơng án, phƣơng pháp tối ƣu nhằm phát triển tín dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tuy nhiên do phạm vi nghiên cứu của đề tài chuyên về hạn chế rủi ro nên chƣa phân tích sâu về các giải pháp thiên về phát triển.  Nguyễn Thị Lam (2009) “Phát triển cho vay tín chấp, không tài sản đảm bảo, thực trạng và giải pháp tại chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần ngoài quốc doanh VPBank 97 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội” luận văn thạc sỹ, Học viện Tài Chính. Luận văn đã đƣa ra đƣợc những khái niệm cơ bản về nghiệp vụ cho vay tín chấp, cách thức phân loại và các sản phẩm của hoạt động cho vay tín chấp một cách khá chi tiết và cụ thể.

Tuy nhiên sang đến phần phân tích thực trạng hoạt động cho vay tín chấp tại VPBank thì luận văn trên chƣa thực sự nêu đƣợc 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đúng thực trạng của hoạt động cho vay tín chấp tại VPBank mà chỉ đơn thuần đƣa ra những con số qua các năm mà chƣa phân tích đƣợc ý nghĩa của những con số đó. Luận văn chƣa thực sự áp dụng các phƣơng pháp nghiên cứu chuẩn để phân tích, chƣa biểu thị đƣợc các con số trên biểu đồ, đồ thị khiến những số liệu thống kê không có nhiều ý nghĩa, điều này khiến đề tài rơi vào tình trạng chung chung và chƣa thực sự rõ ràng. Thêm vào đó số liệu của luận văn không còn mới và định hƣớng phát triển của Vpbank đã thay đổi nên luận văn đã không còn phù hợp.  Võ Đức Toàn (2012)“ Tín dụng đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ của ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh”, Luận văn tiến sĩ kinh tế, Đại học Ngân Hàng TP Hồ Chí Minh.

Luận văn đã hệ thống rất chi tiết cơ sở lý luận và đƣa ra các giải pháp rất thực tế phù hợp để áp dụng cho các ngân hàng thƣơng mại cổ phần. Tuy nhiên phạm vi nghiên cứu của đề tài cùng với đối tƣợng phân tích khá rộng chƣa thực sự đánh giá chính xác đƣợc tình hình hoạt động của chi nhánh cụ thể.  Nguyễn Thị Nga (2014) “Chất lượng cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Chi nhánh Thăng Long”, Luận văn thạc sĩkinh tế, Đại học quốc gia Hà Nội. Luận văn đã đƣa ra đƣợc cái nhìn tổng quát về hoạt động tín dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ tại một chi nhánh của ngân hàng TMCP Sài Gòn Thƣơng Tín trong cùng một quy mô với chi nhánh Trung Hòa Nhân Chính mà tác giả dự kiến nghiên cứu.

Tuy nhiên các giải pháp mà luận văn đƣa ra đã không phù hợp để áp dụng phát triển với ngân hàng VPBank do chính sách, định hƣớng phát triển và nguồn lực của 2 ngân hàng là không giống nhau.  Đoàn Thế Mạnh (2013) “Cho vay tín chấp tại chi nhánh ngân hàng TMCP đầu tư và phát triển Quảng Ninh- Thực trạng và giải pháp”, Luận văn thạc sĩ kinh tế, Đại học Ngoại Thƣơng. Luận văn đã nêu lên đƣợc tính cấp thiết của đề tài, làm rõ cơ sở lý luận về hoạt động cho vay tín chấp doanh nghiệp mà tác giả đang nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ