Chính Sách Quản Lý Tài Liệu Lưu Trữ Nhân Dân Ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích chính sách quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân ở việt nam, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Lưu trữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

241
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Chính sách quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân trong các nghiên cứu lưu trữ học Việt Nam và thế giới

1.2. Khái niệm tài liệu lưu trữ nhân dân trong các nghiên cứu lưu trữ học

1.3. Giá trị của tài liệu lưu trữ nhân dân trong các nghiên cứu lưu trữ học

1.4. Quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân trong các nghiên cứu lưu trữ học

1.5. Chính sách công trong các nghiên cứu về hành chính công, quản lý công, quản trị công và quản lý nhà nước

1.6. Sự thay đổi cách tiếp cận trong nghiên cứu xây dựng chính sách công

1.7. Chính sách công trong nghiên cứu về quản lý nhà nước xã hội chủ nghĩa

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ TÀI LIỆU LƯU TRỮ NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM

2.1. Khái niệm tài liệu lưu trữ nhân dân

2.2. Các thuộc tính của tài liệu lưu trữ nhân dân

2.3. Giá trị của tài liệu lưu trữ nhân dân

2.4. Chính sách quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân

2.5. Chủ thể và đối tượng tác động của chính sách

2.6. Khái niệm và đặc điểm chính sách quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân

2.7. Sự cần thiết phải sử dụng chính sách công để quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân

2.8. Quy trình hoạch định chính sách quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ PHÁP LÝ VÀ THỰC TIỄN CỦA CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ TÀI LIỆU LƯU TRỮ NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM

3.1. Chính sách và pháp luật hiện hành về tài liệu lưu trữ nhân dân

3.2. Quan điểm và biện pháp quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân ở Việt Nam

3.3. Pháp luật hiện hành về tài liệu lưu trữ nhân dân ở Việt Nam

3.4. Luật pháp của một số quốc gia khác về quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân

3.5. Ý kiến của công dân và nhà quản lý về quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân

3.5.1. Ý kiến của nhà quản lý

3.5.2. Ý kiến của công dân

3.6. Quản lý tài liệu lưu trữ trong nhân dân và các cơ quan khác

3.7. Một số trường hợp của khu vực tư

3.8. Lưu giữ tài liệu tại các thư viện và bảo tàng công và tư

3.9. Lưu trữ tài liệu của các tổ chức tôn giáo và của đồng bào dân tộc thiểu số

4. CHƯƠNG 4: CẤU TRÚC CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ TÀI LIỆU LƯU TRỮ NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM

4.1. Môi trường chính sách

4.2. Định hướng phát triển của Việt Nam về lĩnh vực văn hóa, giáo dục

4.3. Định hướng phát triển ngành lưu trữ

4.4. Paradigm của chính sách quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân ở Việt Nam

4.5. Phương án chính sách thứ nhất: Lưu trữ Nhà nước và Lưu trữ cộng đồng

4.5.1. Mục tiêu của chính sách

4.5.2. Dự thảo giải pháp

4.5.3. Dự kiến tác động của chính sách

4.6. Phương án chính sách thứ hai: Lưu trữ cộng đồng và điều phối Nhà nước

4.6.1. Mục tiêu chính sách

4.6.2. Dự thảo giải pháp

4.6.3. Dự kiến tác động chính sách

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chính Sách Quản Lý Tài Liệu Lưu Trữ

Nghiên cứu về chính sách quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân tại Việt Nam là một lĩnh vực còn nhiều khoảng trống, đặc biệt khi so sánh với các nghiên cứu về quản lý nhà nước về lưu trữ. Các nghiên cứu về chính sách công ở Việt Nam còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào góc độ quản lý nhà nước. Đến năm 2013, chưa có nghiên cứu nào lấy chính sách công về lưu trữ làm chủ đề chính. Các nghiên cứu về tài liệu lưu trữ nhân dân của Việt Nam và một số nước sử dụng tiếng Anh đều thừa nhận giá trị của loại tài liệu này, nhưng cách quản lý ở mỗi quốc gia lại khác nhau, và công cụ chính sách tổng thể chưa được nghiên cứu đầy đủ. Nghiên cứu này sẽ góp phần lấp đầy khoảng trống về chính sách và tài liệu lưu trữ nhân dân trong lý luận và thực tiễn của Việt Nam. Mục tiêu là làm rõ khái niệm, thuộc tính, sự cần thiết của chính sách, xác định vấn đề cần giải quyết và xây dựng cấu trúc chính sách cơ bản về quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân ở Việt Nam.

1.1. Khái Niệm Tài Liệu Lưu Trữ Nhân Dân Tổng Quan Nghiên Cứu

Trong lý thuyết lưu trữ học Anh ngữ và Liên bang Nga, thuật ngữ “tài liệu lưu trữ nhân dân” không được sử dụng phổ biến như ở Việt Nam. Tuy nhiên, các khái niệm tương tự vẫn tồn tại, phân biệt dựa trên chủ thể sở hữu (công vs. tư), nguồn gốc hình thành (cơ quan vs. phi cơ quan), và tính chất tổ chức (doanh nghiệp tư vs. cá nhân/gia đình). Mặc dù không trực tiếp sử dụng thuật ngữ “nhân dân”, các nghiên cứu vẫn đề cập đến “nhân dân” như đối tượng phục vụ của lưu trữ và chủ thể tạo thành tài liệu. Khái niệm lưu trữ nhân dân thường được dùng cho các tổ chức lao động, phong trào công nhân, và cộng đồng.

1.2. Giá Trị Tài Liệu Lưu Trữ Góc Nhìn Nghiên Cứu Lưu Trữ Học

Các nghiên cứu lưu trữ học nhấn mạnh giá trị nhiều mặt của tài liệu lưu trữ, bao gồm giá trị pháp lý, lịch sử, văn hóa, và khoa học. Giá trị tài liệu lưu trữ không chỉ nằm ở thông tin chứa đựng mà còn ở tính xác thực và độ tin cậy. Việc bảo quản và khai thác giá trị tài liệu lưu trữ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa và phục vụ các mục đích nghiên cứu, giáo dục, và phát triển kinh tế - xã hội. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc đánh giá đúng giá trị tài liệu lưu trữ là cơ sở để xây dựng chính sách quản lý hiệu quả.

II. Thách Thức Quản Lý Tài Liệu Lưu Trữ Nhân Dân Hiện Nay

Thực tế quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân hiện nay đối mặt với nhiều thách thức. Sự phức tạp của thực tiễn so với khả năng đáp ứng về nguồn lực và cơ chế pháp lý gây ra nhiều lúng túng cho cán bộ lưu trữ và người hoạch định chính sách. Sự tham gia của nhiều cơ quan (lưu trữ, bảo tàng, thư viện) vào việc sưu tầm và phát huy giá trị tài liệu lưu trữ nhân dân dẫn đến chồng chéo, lãng phí, và bỏ sót. Nhu cầu xây dựng và sử dụng công cụ chính sách hữu hiệu trở nên cấp thiết, đặc biệt khi các nghiên cứu về quản lý nhà nước về lưu trữ chưa chú trọng đến chính sách. Việc thiếu đồng bộ và khả thi trong chính sách quản lý tài liệu lưu trữ hiện tại đòi hỏi một cách tiếp cận mới, toàn diện hơn.

2.1. Thực Trạng Quản Lý Tài Liệu Chồng Chéo và Bất Cập

Hiện nay, nhiều cơ quan như lưu trữ, bảo tàng, thư viện cùng tham gia sưu tầm và phát huy giá trị tài liệu lưu trữ nhân dân. Điều này dẫn đến tình trạng chồng chéo, lãng phí nguồn lực, khi một số loại tài liệu được nhiều cơ quan cùng sưu tầm, trong khi một số loại khác lại chưa được quan tâm đúng mức. Sự thiếu phối hợp giữa các cơ quan này gây ra nhiều bất cập trong việc bảo quản và khai thác tài liệu lưu trữ.

2.2. Thiếu Hụt Chính Sách Khoảng Trống Trong Quản Lý Lưu Trữ

Các cơ quan quản lý nhà nước về lưu trữ thường sử dụng hệ thống luật pháp như công cụ truyền thống, nhưng chưa thực sự chú ý đến công cụ chính sách. Các nghiên cứu về quản lý nhà nước về lưu trữ ở Việt Nam chưa đề cập nhiều đến chính sách. Điều này tạo ra một khoảng trống trong việc quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân, đòi hỏi cần có những nghiên cứu và đề xuất chính sách cụ thể.

III. Đề Xuất Chính Sách Quản Lý Tài Liệu Lưu Trữ Giải Pháp

Nghiên cứu đề xuất một khung chính sách quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân bao gồm tinh thần, ý nghĩa bao quát của chính sách, mục tiêu chung và giải pháp chính. Các nhà quản lý có thể cân nhắc áp dụng khung chính sách này tùy theo tình hình cụ thể và ý chí chủ quan của nhà hoạch định chính sách. Chính sách cần tập trung vào việc điều phối vĩ mô và hỗ trợ của Nhà nước, đồng thời khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức tư nhân vào việc bảo quản và phát huy giá trị tài liệu lưu trữ.

3.1. Mục Tiêu Chính Sách Bảo Tồn và Phát Huy Giá Trị

Mục tiêu chính của chính sách quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân là bảo tồn và phát huy giá trị tài liệu lưu trữ phục vụ các mục đích nghiên cứu, giáo dục, và phát triển kinh tế - xã hội. Chính sách cần đảm bảo rằng các tài liệu lưu trữ được bảo quản an toàn, có hệ thống, và dễ dàng tiếp cận cho các đối tượng có nhu cầu.

3.2. Giải Pháp Chính Sách Điều Phối và Hỗ Trợ

Giải pháp chính sách cần tập trung vào việc điều phối hoạt động của các cơ quan liên quan, hỗ trợ các tổ chức và cá nhân trong việc bảo quản tài liệu lưu trữ, và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào việc bảo tồn di sản văn hóa. Nhà nước cần đóng vai trò điều phối vĩ mô và hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động lưu trữ.

3.3. Ứng Dụng Công Nghệ Lưu Trữ Điện Tử và Số Hóa

Ứng dụng công nghệ thông tin, đặc biệt là lưu trữ điện tử và số hóa, là một giải pháp quan trọng trong việc quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân. Số hóa giúp bảo quản tài liệu khỏi hư hỏng, dễ dàng truy cập và chia sẻ thông tin. Cần có chính sách khuyến khích và hỗ trợ các tổ chức, cá nhân trong việc số hóa tài liệu lưu trữ.

IV. Cơ Sở Pháp Lý và Thực Tiễn Quản Lý Tài Liệu Lưu Trữ

Chương 3 của luận án tập trung vào việc cung cấp dữ liệu khoa học chứng minh sự cần thiết phải ban hành chính sách mới về quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân ở Việt Nam. Điều này xuất phát từ những bất cập trong chính sách và pháp luật hiện hành, những bất đồng ý kiến giữa người dân và cơ quan quản lý, cũng như hiệu quả quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân của những cơ quan, tổ chức, cá nhân công và tư không thuộc thẩm quyền kiểm soát của các lưu trữ nhà nước. Các văn bản pháp luật, chương trình, kế hoạch, báo cáo triển khai biện pháp quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân sẽ được phân tích và so sánh.

4.1. Pháp Luật Hiện Hành Đánh Giá và Phân Tích

Phân tích và đánh giá các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành liên quan đến quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân. Xác định những điểm mạnh, điểm yếu, và những khoảng trống trong hệ thống pháp luật hiện tại. So sánh với pháp luật của một số quốc gia khác để rút ra bài học kinh nghiệm.

4.2. Ý Kiến Công Dân và Nhà Quản Lý Khảo Sát Thực Tế

Khảo sát ý kiến của công dân và nhà quản lý về quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân. Thu thập thông tin về những khó khăn, thách thức, và mong muốn của các bên liên quan. Phân tích sự khác biệt trong quan điểm và đề xuất giải pháp dung hòa.

V. Cấu Trúc Chính Sách Quản Lý Tài Liệu Lưu Trữ Phương Án

Chương 4 của luận án tập trung vào việc xây dựng cấu trúc chính sách quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân ở Việt Nam. Các phương án chính sách khác nhau sẽ được đề xuất, mỗi phương án bao gồm mục tiêu, dự thảo giải pháp chính sách, và dự kiến tác động chính sách nếu được đưa vào thực hiện. Các phương án này sẽ được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn đã được trình bày trong các chương trước.

5.1. Phương Án 1 Lưu Trữ Nhà Nước và Lưu Trữ Cộng Đồng

Phương án này đề xuất sự kết hợp giữa lưu trữ nhà nước và lưu trữ cộng đồng. Nhà nước đóng vai trò quản lý và hỗ trợ, trong khi cộng đồng tham gia vào việc bảo quản và phát huy giá trị tài liệu lưu trữ. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống lưu trữ toàn diện, đáp ứng nhu cầu của cả nhà nước và xã hội.

5.2. Phương Án 2 Lưu Trữ Cộng Đồng và Điều Phối Nhà Nước

Phương án này nhấn mạnh vai trò của lưu trữ cộng đồng, với sự điều phối của nhà nước. Nhà nước tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động lưu trữ cộng đồng, đồng thời đảm bảo rằng các tài liệu lưu trữ được bảo quản an toàn và dễ dàng tiếp cận. Mục tiêu là phát huy tối đa tiềm năng của cộng đồng trong việc bảo tồn di sản văn hóa.

VI. Kết Luận và Tương Lai Chính Sách Quản Lý Lưu Trữ

Nghiên cứu này đã phân tích và đề xuất các phương án chính sách quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân ở Việt Nam. Các phương án này cần được xem xét và điều chỉnh phù hợp với tình hình thực tế và ý chí của nhà hoạch định chính sách. Việc xây dựng và thực thi một chính sách hiệu quả sẽ góp phần quan trọng vào việc bảo tồn di sản văn hóa và phục vụ các mục đích phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Tương lai của chính sách quản lý lưu trữ phụ thuộc vào sự hợp tác giữa nhà nước, cộng đồng, và các tổ chức liên quan.

6.1. Hướng Phát Triển Chính Sách Lưu Trữ Trong Tương Lai

Trong tương lai, chính sách quản lý lưu trữ cần tập trung vào việc ứng dụng công nghệ thông tin, tăng cường sự tham gia của cộng đồng, và nâng cao năng lực của cán bộ lưu trữ. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan liên quan để đảm bảo rằng các tài liệu lưu trữ được bảo quản an toàn và dễ dàng tiếp cận.

6.2. Đào Tạo Nghiệp Vụ Lưu Trữ Nâng Cao Chất Lượng

Đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ lưu trữ là một yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng quản lý tài liệu lưu trữ. Cần có chương trình đào tạo chuyên sâu, cập nhật kiến thức và kỹ năng mới cho cán bộ lưu trữ. Đồng thời, cần khuyến khích các hoạt động nghiên cứu khoa học về lưu trữ.

09/06/2025
Luận văn thạc sĩ chính sách quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan nghiên cứu Tổng hợp những nghiên cứu về chính sách công và chính sách quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân trong các nghiên cứu ở Việt Nam và một số nước trên thế giới Chương 2. Cơ sở lý luận để xây dựng chính sách quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân ở Việt Nam Chương 2 trình bày những nền tảng lý luận, bao gồm phân tích và bổ sung các lý thuyết đã trình bày ở tổng quan, những khái niệm và nội dung lý thuyết cơ bản được sử dụng như cách tiếp cận chung trong toàn bộ các nội dung tiếp theo của luận án. Chương này cũng cung cấp cơ sở để chứng minh sự cần thiết phải xây dựng chính sách quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân.

Căn cứ để xây dựng cơ sở lý luận là thực tiễn tài liệu lưu trữ nhân dân ở Việt Nam và thành tựu của những nghiên cứu trước. Chương 3: Cơ sở pháp lý và thực tiễn của chính sách quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân ở Việt Nam Nội dung chương 3 tập trung cung cấp dữ liệu khoa học chứng minh sự cần thiết phải ban hành chính sách mới về quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân ở Việt Nam do những bất cập trong chính sách và pháp luật hiện hành, những bất đồng ý kiến giữa người dân và cơ quan quản lý cũng như hiệu quả quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân của những cơ quan, tổ chức, cá nhân công và tư không thuộc thẩm quyền kiểm soát của các lưu trữ nhà nước. Chương 4: Cấu trúc chính sách quản lý tài liệu lưu trữ nhân dân ở Việt Nam Kết quả cuối cùng của luận án tập trung ở chương này với các phương án chính sách khác nhau. Mỗi phương án gồm mục tiêu và dự thảo giải pháp chính sách cùng với dự kiến tác động chính sách nếu được đưa vào thực hiện.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Chính sách quản lý tài liệu lƣu trữ nhân dân trong các nghiên cứu lƣu trữ học Việt Nam và thế giới 1. Khái niệm tài liệu lưu trữ nhân dân trong các nghiên cứu lưu trữ học 1 Trong lý thuyết lưu trữ học Anh ngữ và Liên bang Nga không sử dụng thuật ngữ “tài liệu lưu trữ nhân dân” như các học giả Việt Nam. Song, cách sử dụng khái niệm của họ cũng đa dạng, không thống nhất, thậm chí trong cùng một bài viết, nhưng đều có cơ sở và nội hàm khái niệm khá rõ ràng với các cặp khái niệm tương phản, thể hiện cách tiếp cận đối xứng trong việc phân chia đối tượng nghiên cứu: Tiêu chí Khái niệm Dựa trên sự phân biệt chủ Tài liệu lưu trữ công Tài liệu lưu trữ tư thể sở hữu giữa nhà nước (public archives) (private archives) và tư nhân Dựa trên nguồn gốc hình Tài liệu cơ quan Tài liệu phi cơ quan thành và chức năng phản (institutional archives) (non-institutional ảnh của tài liệu archives) Dựa trên tính chất tổ Tài liệu doanh nghiệp tư Tài liệu cá nhân, gia chức của đối tượng hình nhân/nhà thờ/các tổ chức đình-dòng họ, cộng đồng thành tài liệu tư nhân Tuy các nghiên cứu không sử dụng khái niệm nhân dân (people) để đặt tên cho một nhóm tài liệu lưu trữ nhưng “nhân dân” có mặt ở hầu hết các bài viết về quản lý tài liệu lưu trữ với hai ý nghĩa cơ bản: nhân dân là đối tượng phục vụ của các lưu trữ, và nhân dân chủ thể tạo thành tài liệu.

Trên thực tế, khái niệm tài liệu lưu trữ nhân dân và lưu trữ nhân dân (people archives) được sử dụng khá phổ biến cho các lưu trữ của những tổ chức lao động như nghiệp đoàn, phong trào công nhân như thư viện - lưu trữ Kark Marx tại thành phố London [87], và các lưu trữ của cộng đồng như lưu trữ của người Mỹ gốc Phi ở Hoa Kỳ, lưu trữ của nhân dân vùng 1 Cộng đồng lưu trữ học Anh ngữ gồm các chuyên gia và các nghiên cứu của các chuyên gia trong những nước sử dụng tiếng Anh như tiếng mẹ đẻ, chủ yếu gồm Hoa Kỳ, Liên hiệp Anh, Canada và Australia. Vì lẽ đó, trong đời sống lưu trữ tại các quốc gia, khái niệm “tài liệu lưu trữ nhân dân” trở thành một thuật ngữ để chỉ những tài liệu của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Cách tiếp cận này gần gũi với định nghĩa về khái niệm “tài liệu lưu trữ phi cơ quan” (non-institution archives) của Canada, “tài liệu lưu trữ cá nhân” (personal archives) theo nghĩa rộng của Australia, hay “tài liệu lưu trữ nhân dân” của PGS. Nguyễn Văn Thâm, PGS.

Vương Đình Quyền, PGS. Cho nên, sự xuất hiện của khái niệm này trong lưu trữ học Việt Nam, với sự kế thừa từ công tác lưu trữ của Liên Xô, có thể coi là một biểu hiện cho ý chí, quan niệm, và định hướng xã hội chủ nghĩa, luôn hướng tới và phục vụ quần chúng, nhân dân lao động. Khái niệm "Tài liệu lưu trữ nhân dân" ở Việt Nam đang gây nhiều tranh cãi trong các học giả. Có hai cách hiểu cơ bản về khái niệm này: - Thứ nhất, tài liệu lưu trữ nhân dân (people archives) là tài liệu tư nhân (private archives), trong đó tất cả những tài liệu được hình thành từ những cơ quan, tổ chức, cá nhân, nhóm cá nhân ở khu vực tư đều là ngoại diên của khái niệm này.

Với các hiểu đó, Hội thảo quốc tế “Tổ chức và phát huy giá trị tài liệu lưu trữ nhân dân” do Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội thực hiện năm 2012 đã tập hợp hơn 30 bài viết về các tài liệu lưu trữ của nhiều chủ thể sáng tạo tài liệu khác nhau từ cá nhân tới cộng đồng, doanh nghiệp tư nhân hay tổ chức phi chính phủ, tổ chức tôn giáo. Cách hiểu như vậy sử dụng nguồn gốc hình thành tài liệu với sự nhấn mạnh về đặc tính tư hữu để xác định tài liệu lưu trữ nhân dân nhưng lại 2 chưa giải thích thấu đáo về khái niệm "khu vực tư". Cho nên, cách hiểu này rộng nhưng thiếu rõ ràng vì chưa thể hiện đúng bản chất của khái niệm "nhân dân". 2 Khái niệm “khu vực tư” (private sector) trong luận án được hiểu là bộ phận của nền kinh tế được vận hành bởi các doanh nghiệp tư nhân.

Khu vực này bao gồm các cá nhân tư (các chủ sở hữu tư), các tổ chức tư (doanh nghiệp tư) và có trách nhiệm chính trong động lực của nền kinh tế. Khác với khu vực tư, khu vực công bao gồm các cơ quan trong bộ máy nhà nước, thực hiện cung cấp các dịch vụ và hàng hóa mà khu vực không hoặc không thể cung cấp. Cả khu vực tư và khu vực công đều hướng đến lợi nhuận cho chủ sở hữu, sự khác biệt là lợi nhuận của khu vực tư được phục vụ và tái đầu tư cho cá nhân, tổ chức tư, còn của khu vực công để tái đầu tư phát triển cho xã hội và quốc gia. Vì thế, khái niệm “phi lợi nhuận” chỉ áp dụng cho những loại hình cung ứng dịch vụ công của khu vực công và các tổ chức từ thiện, các loại tổ chức phi lợi nhuận khác.

Tổng hợp từ từ điển thuật ngữ kinh doanh http://www.com/definition/public- sector.html (truy cập tháng 3. 2018) và các website về hành chính và kinh tế khác. 10 c - Thứ hai, tài liệu lưu trữ nhân dân là tài liệu của các cá nhân, gia đình, dòng họ, các nhóm người trong xã hội. Vương Đình Quyền định nghĩa: "Tài liệu lưu trữ nhân dân là tài liệu hình thành trong quá trình sống và hoạt động của cá nhân, gia đình, dòng họ, làng xã xưa có giá trị thực tiễn, giá trị lịch sử thuộc sở hữu hợp pháp của công dân, làng xã" [25].

Cách hiểu này tập trung vào tài liệu của cá nhân, gia đình, dòng họ, làng xã xưa và cũng coi trọng yếu tố sở hữu nhưng không phân biệt được tính chất tài liệu trong trường hợp của những cá nhân hoạt động trong các cơ quan Đảng và Nhà nước, lại chưa đề cập tới những cộng đồng mới đang hình thành một cách tự nhiên và tự nguyện trong xã hội. Nói cách khác, định nghĩa của PGS. Vương Đình Quyền đã chú trọng đến khái niệm "nhân dân" với nghĩa là những công dân và tổ chức của công dân trong xã hội. Hai cách hiểu trên, về cơ bản là thống nhất với nhau và giới hạn ngoại diên của khái niệm theo hướng loại bỏ tài liệu các tổ chức kinh tế, tổ chức xã hội phi nhà nước khỏi sự đề cập của khái niệm.

Trong khi đó, quan niệm của cộng đồng lưu trữ Anh ngữ không định nghĩa rõ về tài liệu lưu trữ nhân dân, mà sử dụng các khái niệm đề cập trực 3 tiếp như tài liệu lưu trữ doanh nghiệp , tài liệu lưu trữ nhà thờ, tài liệu lưu trữ cá nhân và tài liệu lưu trữ cộng đồng với quan điểm chung về tính sở hữu tư nhân của cơ quan, tổ chức tạo ra tài liệu. Sử dụng khái niệm có tính bao quát hơn, các nhà lưu trữ Canada đặt tài liệu của cá nhân, gia đình, dòng họ và các nhóm người thuộc sự bao hàm của khái niệm "tài liệu lưu trữ phi cơ quan" (non-institutional archives) với nghĩa là tài liệu được hình thành từ những chủ thể và hoạt động của chủ thể mà bản thân họ và hoạt động của họ không được tổ chức một cách chính thức bởi các thủ tục pháp lý hay hành chính. Còn các quốc gia khác như Anh và Hoa Kỳ, khái niệm "tài liệu lưu trữ nhân dân" được dùng trong thực tiễn để chỉ những tài liệu của người lao động, bao gồm tài liệu của những cá nhân trong phong trào công nhân, những cuộc đấu tranh, các trào lưu, các chiến dịch của người lao động. Đồng hành với cách hiểu này là khái niệm "lưu trữ nhân dân" hay "lưu trữ lao động" với nghĩa là nơi lưu 3 Tài liệu của doanh nghiệp ở các quốc gia trong cộng đồng lưu trữ Anh ngữ phần lớn là tài liệu tư vì Nhà nước chỉ kiểm soát và điều hành trực tiếp các doanh nghiệp hoạt động công ích như cấp thoát nước, môi trường,.

Hiện nay, các nước Anh ngữ, đặc biệt là Mỹ và Tây Âu cũng chia sẻ các dịch vụ này cho doanh nghiệp tư nhân theo hướng Nhà nước thuê công ty tư nhân thực hiện các dịch vụ trên. 11 c giữ và phục vụ khai thác tài liệu của người lao động, chủ yếu là công nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Chính Sách Quản Lý Tài Liệu Lưu Trữ Nhân Dân Tại Việt Nam: Nghiên Cứu và Đề Xuất cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chính sách hiện hành liên quan đến quản lý tài liệu lưu trữ tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phân tích các quy định và quy trình hiện tại mà còn đưa ra những đề xuất cải tiến nhằm nâng cao hiệu quả quản lý tài liệu lưu trữ. Một trong những điểm nổi bật là việc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn tài liệu lưu trữ trong việc duy trì di sản văn hóa và lịch sử của đất nước.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về các quy định pháp lý, cũng như các phương pháp tối ưu để quản lý tài liệu lưu trữ. Để mở rộng kiến thức của mình, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ tổ chức và quản lý công tác lưu trữ trong các cơ quan nhà nước tỉnh long an, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về cách thức tổ chức và quản lý lưu trữ trong các cơ quan nhà nước, từ đó giúp bạn có thêm thông tin và góc nhìn đa dạng về lĩnh vực này.