Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Giai đoạn từ cuối thế kỷ XV đến thế kỷ XVIII đánh dấu những chuyển biến sâu sắc trong tiến trình lịch sử Việt Nam. Sau sự sụp đổ của triều đại Lê sơ (1428–1527), tình hình chính trị rơi vào khủng hoảng với các cuộc xung đột quyền lực giữa nhà Mạc và nhà Lê trung hưng, tiếp đó là cuộc phân tranh kéo dài 45 năm (1627–1672) giữa hai tập đoàn phong kiến Trịnh - Nguyễn. Năm 1558, trước sức ép từ Trịnh Kiểm, Đoan quận công Nguyễn Hoàng đã dựa vào lời khuyên của Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm ("Hoành Sơn nhất đái, vạn đại dung thân") để xin vào trấn thủ xứ Thuận Hóa, mở đầu cho cơ nghiệp của chín đời chúa Nguyễn tại xứ Đàng Trong.
Để giữ vững nền độc lập trước thế lực họ Trịnh ở phía Bắc và từng bước hoàn thành công cuộc Nam tiến, các chúa Nguyễn buộc phải ưu tiên xây dựng một hệ thống quân sự tinh nhuệ. Đặc điểm tự nhiên của Đàng Trong đóng vai trò quyết định đến việc định hình lực lượng quân sự: lãnh thổ kéo dài, hẹp ngang, dải Trường Sơn ăn sát ra biển tạo nên các thung lũng bị chia cắt, hệ thống sông ngòi dày đặc (sông Bến Hải, Thạch Hãn, sông Hương, Vu Gia, Thu Bồn, Kone, sông Ba, sông Cái...) và bờ biển dài với nhiều hải cảng. Trong bối cảnh giao thông đường bộ gần như tê liệt giữa các phủ, việc lưu thông và tác chiến hoàn toàn phụ thuộc vào đường thủy. Do đó, việc xây dựng và phát triển một lực lượng thủy quân mang tính chất hải quân trở thành yêu cầu sống còn.
Đề tài "Chính sách phát triển thủy quân của chúa Nguyễn ở Đàng Trong thế kỉ XVI-XVIII" được tác giả lựa chọn nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Làm rõ bối cảnh lịch sử, tiền đề địa lý tự nhiên, tài nguyên lâm sản và kỹ nghệ đóng thuyền truyền thống thúc đẩy sự hình thành chính sách quân sự của chúa Nguyễn.
- Khảo cứu và phân tích hệ thống chính sách phát triển thủy quân trên các phương diện: quy chế tuyển mộ (phép tuyển binh, duyệt binh), cơ cấu tổ chức và phân cấp quản lý quân đội, chế độ kỷ luật và chính sách đãi ngộ.
- Phân tích quá trình hiện đại hóa trang bị vũ khí, kỹ thuật quân sự thông qua việc tiếp thu công nghệ phương Tây và tổ chức các lực lượng phụ trợ (truyền tin, vận tải, dân binh).
- Đánh giá vai trò của thủy quân trong việc bảo vệ lãnh thổ, thực thi chủ quyền biển đảo, hỗ trợ phát triển kinh tế thương mại, đồng thời chứng minh hiệu quả thực tiễn qua các trận thủy chiến tiêu biểu.
- Đối tượng nghiên cứu: Các chính sách tổ chức, xây dựng, huấn luyện, trang bị và sử dụng lực lượng thủy quân của chính quyền chúa Nguyễn.
- Phạm vi không gian: Lãnh thổ xứ Đàng Trong (từ dải Hoành Sơn - Thuận Hóa mở rộng dần đến vùng đất Nam Bộ và Hà Tiên).
- Phạm vi thời gian: Từ năm 1558 (khi Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hóa) đến cuối thế kỷ XVIII (thời kỳ các chúa Nguyễn nắm quyền).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận đối tượng nghiên cứu dưới góc độ Sử học chuyên ngành, kết hợp khung lý thuyết về địa - quân sự và văn hóa biển đảo truyền thống Việt Nam. Nghiên cứu xem xét tổ chức thủy quân không chỉ như một công cụ bạo lực nhà nước mà còn là một thiết chế gắn bó chặt chẽ với phương thức quản lý dân cư, khai thác kinh tế và xác lập chủ quyền lãnh thổ.
Tác giả sử dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu lịch sử và liên ngành:
- Phương pháp khảo cứu, phân loại tài liệu: Thu thập, đối chiếu và hệ thống hóa các ghi chép từ nhiều nguồn sử liệu khác nhau.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lịch sử: Đi sâu lý giải nguyên nhân, bản chất và diễn trình thực thi của từng chính sách quân sự cụ thể.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu lịch sử: So sánh mô hình tổ chức, kỹ thuật thuyền chiến và vũ khí giữa Đàng Trong và Đàng Ngoài; đối chiếu góc nhìn giữa chính sử phong kiến trong nước với các hồi ký, du ký của thương nhân và giáo sĩ phương Tây.
- Phương pháp nghiên cứu liên ngành: Vận dụng tri thức Địa lý học lịch sử, Văn hóa học biển đảo và Lịch sử kỹ thuật quân sự để làm rõ tính đặc thù của thủy quân Đàng Trong.
Nguồn dữ liệu của công trình bao gồm ba khối tư liệu chính:
- Chính sử và địa chí cổ Việt Nam: Phủ biên tạp lục (Lê Quý Đôn), Đại Nam thực lục, Đại Nam nhất thống chí, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Nam triều công nghiệp diễn chí (Nguyễn Khoa Chiêm), Gia Định thành thông chí (Trịnh Hoài Đức), Ô châu cận lục (Dương Văn An).
- Ghi chép của người nước ngoài đương thời: Hồi ký và quan sát thực địa của Cristophoro Borri (Xứ Đàng Trong năm 1621), Thiền sư Thích Đại Sán (Hải ngoại kỷ sự, 1695), John Barrow (Một chuyến du hành đến xứ Nam Hà 1792–1793), Thomas Bowyear (1695), Alexandre de Rhodes, François Martin de Choisy (1685), cùng tài liệu lưu trữ của các Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) và Anh (EIC).
- Các công trình nghiên cứu hiện đại: Chuyên khảo của Li Tana, Nguyễn Quang Ngọc, Trần Nam Tiến, Trần Đức Anh Sơn, Phạm Văn Thủy, Nguyễn Việt, Vũ Minh Giang, Nguyễn Mạnh Hùng, Trịnh Ngọc Thiện.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tiền đề phát triển thủy quân ở Đàng Trong
Chương 1 làm rõ các nhân tố tiền đề mang tính quy định đối với sự ra đời và phát triển của lực lượng thủy quân Đàng Trong trên ba khía cạnh chính:
- Bối cảnh khu vực thế kỷ XVI–XVIII: Cuộc chiến tranh giành quyền lực kéo dài hơn hai thế kỷ đã định hình chế độ quản lý quân sự hóa tại Đàng Trong. Cơ cấu hành chính ban đầu xuất phát từ các dinh quân sự (Ái Tử), sau đó phát triển thành 12 dinh và 1 trấn trải dài từ Bố Chính đến Hà Tiên, đứng đầu mỗi dinh đều là các quan võ (chưởng dinh, trấn thủ).
- Đặc điểm vị trí địa lý và giao thông: Do dải núi Trường Sơn chia cắt địa hình thành nhiều đồng bằng nhỏ hẹp (Quảng Nam rộng khoảng 1.800 km², Bình Định rộng khoảng 1.550 km²), giao thông đường bộ gần như không thể kết nối các phủ. Thiền sư Thích Đại Sán ghi nhận sự phụ thuộc hoàn toàn vào đường biển khi di chuyển giữa các địa phương. Để tối ưu hóa mạng lưới thủy lộ phục vụ quốc phòng và dân sinh, các chúa Nguyễn (tiêu biểu là chúa Nguyễn Phúc Tần và Nguyễn Phúc Chu) đã trực tiếp chỉ đạo đào và nạo vét nhiều tuyến kênh quan trọng: kênh Hổ Xá (Vĩnh Linh), kênh Trung Đan (Minh Linh, tháng 5/1681), kênh Mai Xá (tháng 8/1681), khai thông kênh Hà Kỳ (tháng 11/1686) nối sông Cẩm Phô với sông Minh Lương.
- Nguồn tài nguyên lâm sản và kỹ nghệ đóng thuyền: Đàng Trong sở hữu nguồn gỗ quý dồi dào phục vụ đóng tàu chiến (gỗ hoa lê, gỗ hồng, giáng hương, kiền kiền, gỗ trò, mù u). Năm 1729, chúa Nguyễn Phúc Khoát lập đội mộc than tại Trường Đúc gồm 195 người chuyên tìm kiếm, khai thác gỗ nộp phủ chúa, đồng thời cử người vào tận Quang Hóa (Trảng Bàng, Tây Ninh) để lấy gỗ tốt. Ngành đóng tàu trở thành ngành độc quyền nhà nước do chính các chúa Nguyễn trực tiếp quản lý và chỉ đạo như một kỹ sư trưởng (theo mô tả của John Barrow). Nhà nước thiết lập chế độ "công tượng", trưng tập thợ thủ công lành nghề từ các địa phương vào các ti chuyên trách: Ti thợ đóng thuyền, Ti thợ mộc thuyền, Ti thợ làm đinh sắt, Ti thợ làm mái chèo, Ti thợ làm buồm, Ti thợ hóa luân.
Về mặt kỹ thuật, thợ Đàng Trong đã phát triển cấu trúc chia đáy thuyền thành nhiều khoang kín nước để chống chìm khi va vào đá ngầm (kỹ thuật mà John Barrow ghi nhận hải quân Hoàng gia Anh đang học tập). Đồng thời, thông qua việc trục vớt hai con tàu bị đắm của Hà Lan là Eulden Buis và Maria de Medicis tại Cù Lao Chàm (tháng 11/1641), các chúa Nguyễn đã tiếp thu kỹ thuật đóng tàu biển cỡ lớn của phương Tây. Quy mô xưởng đóng tàu phát triển mạnh mẽ: Xưởng Hà Mật trên sông Thu Bồn có tới 4.000 thợ, có khả năng đóng chiến thuyền trọng tải tới 400 tấn; năm 1674 phủ chúa sở hữu 133 chiến thuyền lớn; năm 1695 Thomas Bowyear ghi nhận lực lượng gồm 200 chiến hạm (trang bị 16–22 đại bác), 500 thuyền nhỏ (40–44 tay chèo), 100 thuyền lớn (50–75 tay chèo) và 3 tàu kiểu châu Âu.
| Tiêu chí | Thủy quân Đàng Ngoài | Thủy quân Đàng Trong |
|---|---|---|
| Định hướng chiến lược | Thủy quân nội thủy (sông ngòi là chính) | Thủy quân hướng biển (hải quân duyên hải và viễn duyên) |
| Kỹ thuật đáy tàu | Thuyền đáy bằng truyền thống | Đáy thuyền chia nhiều khoang kín nước chống đắm |
| Học hỏi phương Tây | Nhận viện trợ tàu và vũ khí trực tiếp | Trục vớt tàu đắm, giải mã kỹ thuật và tự đóng tàu cỡ lớn |
| Nhiệm vụ chủ yếu | Vận chuyển quân bộ, đàn áp nội loạn | Tác chiến hải quân độc lập, tuần phòng duyên hải, chống cướp biển |
Chương 2: Chính sách phát triển thủy quân của các chúa Nguyễn ở Đàng Trong thế kỉ XVI-XVIII
Chương 2 tập trung phân tích hệ thống quy chế, tổ chức và chính sách quân sự của các chúa Nguyễn:
-
Phép tuyển binh và duyệt binh:
- Tuyển binh: Năm 1632, chúa Sãi Nguyễn Phúc Nguyên ban hành phép "duyệt tuyển", chia đinh nam thành các hạng để đánh thuế và tuyển quân. Nhà nước thực hiện chính sách "quân nhân" (không tách rời quân và dân), đưa thợ thủ công vào biên chế quân đội. Việc quản lý quân số được tiến hành định kỳ vào tháng 8 (báo cáo lính đào ngũ, giải ngũ) và tháng 4 năm sau (truy xét, bổ sung). Quy định tuyển mộ vừa nghiêm ngặt vừa có tính khoan thư: Miễn quân dịch 3 năm cho dân mới di cư lập ấp; người già, neo đơn, con một được miễn; nhà có hai con trai chỉ lấy một người (ưu tiên con thứ để con trưởng thờ phụng); đinh nam từ 16 tuổi phải khai báo (ẩn lậu bị phạt đi chăn voi); lính mới tuyển được miễn việc công ích trong 3 tháng. Đối với việc điều khiển thuyền, triều đình tổ chức tuyển chọn những tay chèo giỏi trong dân chúng, tuyệt đối không dùng phạm nhân khổ sai.
- Duyệt binh và thao diễn: Công tác tập trận diễn ra quy củ. Tháng 3 năm Quý Tỵ (1653), một cuộc tổng duyệt binh quy mô lớn diễn ra tại An Cựu (Phú Xuân) với sự tham gia của các cơ Trung hầu, Nội bộ, Tả trung, Hữu trung... quy tụ hơn 300 chiến thuyền. Các viên chỉ huy phải đặt mô hình thuyền nhỏ trước tư gia để lính tập luyện thao tác hàng ngày; nếu phạm lỗi trong kỳ tổng duyệt sẽ bị bãi chức. Thời chúa Nguyễn Phúc Chu, quân đội đã sử dụng đồng hồ châu Âu (do người thợ thủ công bản địa Nguyễn Văn Tú mô phỏng chế tạo thành công) để chỉ huy thao diễn và điều động tác chiến chính xác.
- Cải tiến vũ khí: Đàng Trong có bước chuyển biến mang tính bước ngoặt từ vũ khí đánh giáp lá cà sang trang bị trọng pháo, súng hỏa mai và đại bác. Các chúa Nguyễn thiết lập liên minh quân sự với Bồ Đào Nha, mời chuyên gia đúc súng João da Cruz (Cruy-dơ) lập xưởng đúc súng tại Phường Đúc (Huế) với mức lương 500 quan tiền hàng năm cùng chế độ đãi ngộ cho gia đình. Song song với việc mua và đúc vũ khí phương Tây, quân đội vẫn duy trì các loại hỏa khí truyền thống như súng phun lửa, nỏ liên châu, kết hợp câu liêm và dao găm khi đánh giáp chiến.
-
Chính sách tổ chức và quản lý:
- Thủy quân chính quy: Đứng đầu là Chúa (giữ vai trò Tổng chỉ huy/Võ vương), bên dưới là hệ thống quan võ nắm giữ các trọng trách tại dinh, trấn. Cơ cấu tổ chức theo thứ bậc giảm dần: Dinh $\rightarrow$ Cơ $\rightarrow$ Đội $\rightarrow$ Thuyền. Toàn quốc chia thành 12–13 dinh; mỗi cơ gồm từ 500 đến 3.000 quân (do Cai cơ chỉ huy); mỗi đội gồm 3–5 thuyền (do Cai đội chỉ huy); mỗi thuyền có từ 30 đến 100 binh sĩ (do Cai thuyền chỉ huy).
| Thời điểm / Nguồn tư liệu | Quy mô lực lượng thủy quân ghi nhận |
|---|---|
| Năm 1653 (Li Tana dẫn sử liệu) | 22.740 chính binh biên chế trong các cơ Tả trung, Hữu trung, Nội thủy (58 thuyền, 6.410 quân), các cơ súng và nội bộ. |
| Năm 1670 (Giáo sĩ Vachet) | Khoảng 40.000 quân thường trực trên toàn quốc. |
| Năm 1679 (François Martin de Choisy) | Khoảng 30.000 quân; các dinh Cát (30 thuyền), dinh Chiêm (17 thuyền), dinh Niaroux (15 thuyền). |
| Năm 1792–1793 (John Barrow) | 26.800 lính thủy (gồm 800 thợ xưởng thuốc súng, 8.000 thủy thủ, 1.200 lính tàu kiểu Âu, 1.600 lính thuyền mành, 800 lính trên 100 thuyền Gale). |
- Lực lượng truyền tin, vận chuyển và thổ binh: Đội ngũ thổ binh (thế binh, thuộc binh, ngoại binh) đông gấp nhiều lần quân chính quy, không hưởng lương tháng mà được miễn sưu thuế. Triều đình thiết lập mạng lưới đồn binh, vọng gác, đội ty tuần dọc bờ biển và các đội tuần hải ngoài khơi xa để chuyển tin mật và bảo đảm an ninh hàng hải.
- Kỷ luật và đãi ngộ: Quân lệnh nghiêm minh, chỉ huy không được phép sử dụng lính vào việc riêng tư (vi phạm bị tước ngụ lộc). Binh lính chính quy được cấp đất ở gần doanh trại, trả lương bổng hàng tháng, không bị coi như lao dịch khổ sai.
Chương 3: Đánh giá chung
Chương 3 tổng kết các thành tựu của chính sách phát triển thủy quân trên hai bình diện:
-
Nhận định chung về vai trò của thủy quân:
- Thực thi và bảo vệ chủ quyền biển đảo: Chúa Nguyễn là chính quyền phong kiến đầu tiên tại Việt Nam xác lập hệ thống kiểm soát và thực thi chủ quyền biển đảo có tổ chức. Nhà nước thành lập đội Hoàng Sa (định mức 70 suất lính tuyển từ xã An Vĩnh, Lý Sơn), kiêm quản các đội Bắc Hải, Thanh Châu, Hải Môn nhằm khai thác tài nguyên, thu lượm cổ vật và tuần tra bảo vệ bãi Cát Vàng (Hoàng Sa - Trường Sa). Năm 1711, chúa Nguyễn Phúc Chu cử người ra đo đạc kích thước thực tế của bãi cát Trường Sa (Hoàng Sa). Tại vùng biển phía Nam, triều đình tổ chức các đội dân binh Tiệp Nhất, Tiệp Nhị, Tiệp Tam thuộc đạo Cần Giờ để tự vệ trước hải tặc Đồ Bà (Mã Lai), khai thác sản vật (yến sào, đồi mồi, vích) nộp về triều đình. Thủy quân Đàng Trong thực hiện bốn nhiệm vụ cốt lõi: Khai thác biển, tuần phòng duyên hải, phòng thủ bờ cõi, thu thuế hàng hải và cứu hộ cứu nạn quốc tế (như vụ cứu trợ thủy thủ tàu Grootenbroek của Hà Lan năm 1634/1636).
- Thúc đẩy phát triển kinh tế thương mại: Hệ thống tuần tra chống cướp biển và cứu hộ biển bảo đảm an toàn cho các luồng hàng hải, tạo tiền đề hình thành các thương cảng phồn thịnh như Hội An, Thanh Hà, Nước Mặn. Thuyền vận tải của quân đội tham gia lưu thông hàng hóa trong thời bình.
-
Khảo cứu một số trận đánh lớn của thủy quân Đàng Trong:
- Đánh chìm tàu hải tặc Nhật Bản (1585, 1599): Năm 1585, đoàn tàu hải tặc Nhật Bản (Hiển Quý tặc/giặc lùn Kenki) vào cướp phá vùng biển Cửa Việt. Nguyễn Phúc Nguyên chỉ huy hơn 10 chiến thuyền tiến thẳng ra cửa biển, đánh chìm 2 thuyền giặc, ổn định an ninh duyên hải. Năm 1599, quân Đàng Trong tiếp tục bắt giữ một tàu cướp biển Kenki mắc cạn tại cửa Eo (Thuận An), tạo tiền đề cho quan hệ ngoại giao chính thức giữa chúa Nguyễn và Nhật Bản năm 1601.
- Thủy chiến đánh bại hạm đội Công ty Đông Ấn Hà Lan (1643): Mùa hè năm 1643, hạm đội liên quân gồm 3 chiến hạm hiện đại của Hà Lan do Pieter Baeck chỉ huy tiến vào vùng biển Đàng Trong nhằm hội quân với chúa Trịnh. Thế tử Nguyễn Phúc Tần cùng Chưởng cơ Tôn Thất Trung chỉ huy khoảng 50 chiến thuyền nhỏ nhẹ, cơ động với gần 500 binh sĩ tiến hành bao vây, tấn công bất ngờ tại vùng biển Cù Lao Chàm / cửa Eo. Chiến thuật tiếp cận nhanh, dùng câu liêm móc thuyền, phá cột buồm và nã pháo tầm gần đã khiến hạm đội Hà Lan vỡ trận; thuyền trưởng Pieter Baeck buộc phải cho nổ kho thuốc súng tự sát.
- Tiêu diệt quân Anh tại đảo Côn Lôn (1702–1703): Tháng 8 năm 1702, Công ty Đông Ấn Anh phái 8 tàu chiến cùng hơn 200 lính chiếm đóng đảo Côn Lôn, xây dựng pháo đài. Trấn thủ dinh Trấn Biên Trương Phúc Phan đã dùng kế tuyển mộ 15 người lính Chà Và trá hàng, trà trộn vào nội bộ giặc. Đêm đến, toán lính này phóng hỏa đốt trại, đâm chết chỉ huy cao nhất của quân Anh, phối hợp với quân của Trương Phúc Phan đánh tan tàn quân, thu hồi toàn bộ của cải và chủ quyền đảo Côn Lôn vào năm 1703.
Kết quả và đóng góp
-
Kết quả chính:
- Khóa luận đã phục dựng bức tranh toàn diện về quá trình xây dựng lực lượng thủy quân Đàng Trong qua hơn hai thế kỷ, chứng minh bước chuyển đổi về chất từ lực lượng thủy binh nội thủy (sông ngòi) sang lực lượng hải quân tác chiến trên biển.
- Thống kê và xác lập các dữ liệu lịch sử quan trọng về quy mô tổ chức (12–13 dinh, các cơ, đội, thuyền), quân số (từ hơn 22.000 chính binh thời chúa Nguyễn Phúc Tần đến gần 30.000 quân thời chúa Nguyễn Phúc Chu và cuối thế kỷ XVIII), cùng năng lực công nghiệp đóng tàu (xưởng Hà Mật với 4.000 thợ, tàu trọng tải 400 tấn).
- Làm rõ tính hiệu quả của mô hình kết hợp giữa quân đội chính quy đồn trú với lực lượng dân binh bán quân sự (đội Hoàng Sa, Bắc Hải, Thanh Châu, Tiệp đội Cần Giờ) trong việc quản lý, bảo vệ lãnh thổ duyên hải và hải đảo.
-
Giải pháp và kinh nghiệm lịch sử được đúc kết:
- Khẳng định giá trị của chính sách "công tượng", tập trung thợ giỏi của trăm thứ nghề phục vụ quốc phòng mà không làm đứt gãy kinh tế hàng hóa.
- Bài học về việc mở cửa, chủ động tiếp thu khoa học kỹ thuật quân sự tiên tiến của phương Tây (kỹ thuật chia khoang chống đắm, đúc đại bác, đóng tàu lớn, chế tạo đồng hồ) trên cơ sở bảo tồn và phát huy vũ khí truyền thống.
- Bài học về nghệ thuật chiến tranh nhân dân, lấy dân làm gốc thông qua các quy chế miễn hoãn thuế khóa, tuyển mộ tự nguyện và chính sách đãi ngộ thỏa đáng đối với người đi lính.
-
Đóng góp khoa học của đề tài:
- Công trình đã hệ thống hóa một cách có phương pháp các chính sách quân sự rời rạc trong các văn bản cổ sử, đặt chúng trong mối liên hệ mật thiết với điều kiện địa - chính trị và kinh tế Đàng Trong.
- Kết hợp đối chiếu nguồn sử liệu trong nước và phương Tây, khắc phục những điểm hạn chế hoặc mâu thuẫn về số liệu trong các ghi chép đương thời.
- Cung cấp luận cứ lịch sử vững chắc khẳng định quá trình xác lập và thực thi chủ quyền liên tục, hòa bình của nhà nước phong kiến Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa từ thế kỷ XVII–XVIII.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Do tính chất bí mật quân sự thời phong kiến, các thư tịch cổ hầu như không ghi chép chi tiết về bản vẽ thiết kế kỹ thuật đóng tàu chiến cũng như công thức chế tạo thuốc nổ của các xưởng phủ chúa.
- Số liệu thống kê về quân số và số lượng chiến thuyền giữa các nguồn tài liệu phương Tây (Cristophoro Borri, Thomas Bowyear, François Martin de Choisy, John Barrow) và chính sử triều Nguyễn còn có sự chênh lệch do thời điểm quan sát và phương thức ước lượng khác nhau.
- Một số chính sách đối với các đội dân binh vùng sâu, vùng xa chủ yếu mang tính bất thành văn, để lại ít dấu tích văn bản gốc.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khai thác các nguồn tư liệu Hán Nôm dân gian tại các địa phương ven biển miền Trung (văn cúng, gia phả, sắc phong của các tộc họ tại đảo Lý Sơn, Quảng Ngãi, Bình Định).
- Tiếp cận sâu hơn các nguồn tài liệu lưu trữ gốc của Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC tại The Hague) và Công ty Đông Ấn Anh (EIC tại London) để làm sáng tỏ các chi tiết ngoại giao, hải đồ và các cuộc đụng độ hải quân chưa được ghi nhận trong chính sử Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao đối với:
- Giảng viên, sinh viên và học viên cao học thuộc các ngành Lịch sử Việt Nam, Việt Nam học, Quân sự học lịch sử và Văn hóa học biển đảo.
- Các nhà nghiên cứu về lịch sử chủ quyền biển đảo Việt Nam, đặc biệt là nguồn dẫn chứng xác thực về sự hình thành, quy chế hoạt động và vai trò của các đội Hoàng Sa, Bắc Hải, Côn Lôn.
- Những người nghiên cứu về lịch sử kinh tế, kỹ thuật đóng tàu và lịch sử quan hệ đối ngoại Việt Nam với các quốc gia phương Tây trong thời kỳ tiền cận đại.
Câu hỏi thường gặp
1. Chúa Nguyễn đã áp dụng những quy định cụ thể nào trong phép tuyển binh để vừa bảo đảm quân số vừa ổn định đời sống nhân dân? Chúa Nguyễn ban hành phép "duyệt tuyển" (năm 1632) chia dân đinh thành từng hạng để tuyển quân rõ ràng. Nhằm ổn định dân cư vùng đất mới, triều đình miễn 3 năm quân dịch cho dân mới di cư, miễn bắt lính đối với người già nua, neo đơn và con một; nhà có hai con trai chỉ tuyển một người (ưu tiên con thứ để con trưởng lo thờ phụng). Đinh nam từ 16 tuổi phải đăng ký vào sổ quân; lính mới nhập ngũ được miễn lao dịch công ích trong 3 tháng đầu. Triều đình tuyệt đối không dùng phạm nhân khổ sai để chèo thuyền chiến mà tuyển mộ dân đinh có kỹ năng sông nước giỏi.
2. Tại sao thủy quân Đàng Trong lại phát triển mang thiên hướng "hải quân" (hướng biển) rõ nét hơn so với thủy quân Đàng Ngoài? Do đặc điểm địa lý Đàng Trong có đường bờ biển dài, địa hình hẹp ngang bị các nhánh núi Trường Sơn chia cắt thành nhiều khu vực biệt lập, khiến giao thông đường bộ không thể kết nối các phủ. Mọi hoạt động vận tải, liên lạc và tiếp tế đều buộc phải đi bằng đường biển. Thêm vào đó, áp lực bảo vệ bờ cõi trước các hạm đội phương Tây, nhu cầu kiểm soát các tuyến thương mại biển quốc tế và bảo vệ chủ quyền tại các quần đảo xa bờ (Hoàng Sa, Côn Đảo) đã thúc đẩy chúa Nguyễn phát triển hạm đội tác chiến trên biển thay vì chỉ tác chiến trên sông ngòi như Đàng Ngoài.
3. Đội Hoàng Sa dưới thời chúa Nguyễn được tổ chức theo mô hình nào và thực hiện những nhiệm vụ gì? Đội Hoàng Sa được tổ chức theo mô hình bán quân sự (thổ binh/dân binh), tuyển chọn định mức 70 người là dân đinh tại xã An Vĩnh (huyện Bình Sơn, Quảng Ngãi), sau đó kiêm quản thêm các đội Bắc Hải, Thanh Châu, Hải Môn. Hàng năm, đội nhận lệnh đi thuyền ra quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa từ tháng 3 đến tháng 8 để thực hiện các nhiệm vụ: Thu lượm hải vật, súng đạn, kim loại từ các tàu đắm; khai thác sản vật quý (đồi mồi, hải sâm, yến sào); tuần tra, đo đạc thủy trình (như đợt đo đạc năm 1711) và khẳng định quyền quản lý lãnh thổ của chúa Nguyễn.
4. Chúa Nguyễn đã tiếp thu và kết hợp kỹ thuật quân sự phương Tây vào thủy quân như thế nào? Chúa Nguyễn đã chủ động trục vớt các tàu chiến Hà Lan bị đắm (năm 1641) để giải mã kỹ thuật đóng tàu biển cỡ lớn; thuê chuyên gia Bồ Đào Nha João da Cruz (Cruy-dơ) lập xưởng đúc đại bác tại Phường Đúc với đãi ngộ 500 quan tiền/năm; mua vũ khí và trang bị đồng hồ châu Âu để điều phối thao diễn quân sự. Về đóng tàu, thợ Đàng Trong kết hợp kinh nghiệm truyền thống với kỹ thuật phương Tây, sáng tạo cấu trúc chia khoang đáy tàu chống chìm và trang bị từ 16 đến 22 khẩu đại bác trên mỗi chiến hạm lớn.
5. Trận thủy chiến năm 1643 giữa quân Đàng Trong và hạm đội Hà Lan diễn ra với kết quả như thế nào? Vào mùa hè năm 1643, nhận tin 3 chiến hạm hiện đại của Công ty Đông Ấn Hà Lan do Pieter Baeck chỉ huy tiến vào vùng biển Cù Lao Chàm / cửa Eo để hội quân với chúa Trịnh, Thế tử Nguyễn Phúc Tần cùng Chưởng cơ Tôn Thất Trung đã chỉ huy khoảng 50 chiến thuyền cơ động tiến công chớp nhoáng. Lợi dụng thuyền nhỏ nhẹ lướt nhanh, quân Đàng Trong áp sát bắn pháo, dùng câu liêm móc thuyền và chặt đứt cột buồm. Kết quả, tàu chỉ huy Hà Lan bị bắn phá dữ dội, Pieter Baeck buộc phải cho nổ kho thuốc súng tự sát, tàn quân Hà Lan bị đánh tan, làm phá sản hoàn toàn kế hoạch liên minh Trịnh - Hà Lan nhằm tấn công Đàng Trong.
Kết luận
Khóa luận "Chính sách phát triển thủy quân của chúa Nguyễn ở Đàng Trong thế kỉ XVI-XVIII" của tác giả Lê Thị Kiều đã tái hiện có hệ thống các chính sách quân sự mang tính chiến lược của chín đời chúa Nguyễn trong việc xây dựng một lực lượng thủy binh hùng mạnh, kỷ luật và hiện đại. Công trình làm nổi bật sự thích ứng linh hoạt của chính quyền Đàng Trong trước điều kiện tự nhiên đặc thù thông qua việc phát triển kỹ nghệ đóng tàu, kết hợp nhuần nhuyễn giữa quân đội chính quy và lực lượng dân binh bán quân sự, đồng thời chủ động tiếp thu kỹ thuật quân sự tiên tiến từ phương Tây. Những chính sách này không chỉ tạo tiền đề vững chắc cho việc bảo vệ lãnh thổ, đánh bại các thế lực xâm lược ngoại bang và hoàn thành công cuộc Nam tiến, mà còn đặt nền móng lịch sử thiêng liêng cho quá trình xác lập, thực thi chủ quyền biển đảo của dân tộc Việt Nam.