Tổng quan luận án

Đề tài "Chính sách đối với Đông Nam Á của Chính quyền Tổng thống Barack Obama (2009 - 2016)" do nghiên cứu sinh Phạm Hoàng Tú Linh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. TS Phạm Quang Minh, bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2016, thuộc chuyên ngành Đông Nam Á học (mã số: 62 31 50 10).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Sau sự kiện ngày 11/9/2001, Hoa Kỳ điều chỉnh chiến lược toàn cầu hướng về Châu Á - Thái Bình Dương, song sự can dự kéo dài tại Iraq và Afghanistan trong cuộc chiến chống khủng bố đã làm phân tán nguồn lực và làm giảm sự chú ý của Washington đối với Đông Nam Á. Khi Tổng thống Barack Obama nhậm chức vào tháng 1/2009, chính quyền mới triển khai chiến lược "tái cân bằng" hay "xoay trục châu Á", đặt Đông Nam Á vào vị trí trọng tâm nhằm bảo đảm các lợi ích kinh tế, chính trị - an ninh và giá trị trước sự cạnh tranh ảnh hưởng ngày càng tăng từ phía Trung Quốc. Khu vực Đông Nam Á sở hữu tốc độ tăng trưởng kinh tế năng động đạt trung bình 4,6% (năm 2015) và 5,2% (năm 2016), quy mô dân số 625 triệu người (năm 2015), cùng vị trí địa chiến lược kiểm soát các tuyến hàng hải huyết mạch qua Biển Đông, eo biển Malacca và biển Andaman. Tuy nhiên, tính đến thời điểm tác giả thực hiện nghiên cứu, các công trình trong và ngoài nước chủ yếu dừng lại ở việc bình luận từng sự kiện riêng lẻ hoặc phân tích nhiệm kỳ đầu, chưa có một công trình tổng thể nào phân tích toàn diện và hệ thống hóa chính sách Đông Nam Á của chính quyền Obama xuyên suốt cả hai nhiệm kỳ từ năm 2009 đến năm 2016.

Mục tiêu nghiên cứu: Trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn về chính sách đối với Đông Nam Á của chính quyền Barack Obama, luận án làm rõ các đặc trưng cơ bản và nội dung quá trình triển khai chính sách; đánh giá tác động của chính sách đối với Hoa Kỳ, ASEAN và Việt Nam; từ đó đưa ra dự báo về chính sách Đông Nam Á của Hoa Kỳ trong tương lai.

Nhiệm vụ nghiên cứu: Luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn chính sách Đông Nam Á của chính quyền Tổng thống B. Obama.
  2. Phân tích mục tiêu, những nội dung chính, biện pháp và tình hình triển khai chính sách Đông Nam Á của chính quyền Tổng thống B. Obama.
  3. Đánh giá chính sách đối với Đông Nam Á của chính quyền Tổng thống B. Obama và dự báo khả năng điều chỉnh chính sách của Hoa Kỳ thời hậu Obama.
  4. Làm rõ những tác động của chính sách này đối với Việt Nam và khuyến nghị chính sách.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách đối với Đông Nam Á của Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Barack Obama nắm quyền lãnh đạo (2009 - 2016).
  • Phạm vi không gian: Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương nói chung, trọng tâm là khu vực Đông Nam Á.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ đầu năm 2009 đến năm 2016 (trọn vẹn hai nhiệm kỳ của Tổng thống Barack Obama).
  • Phạm vi nội dung: Phân tích chính sách Đông Nam Á và các hướng triển khai trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, an ninh - quân sự; phân tích các tác động đối với Hoa Kỳ, ASEAN, quan hệ quốc tế tại khu vực và Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo các nhóm tác giả, công trình và năm xuất bản cụ thể:

Nhóm nghiên cứu Tác giả, công trình và năm xuất bản tiêu biểu Nội dung học thuật đã giải quyết
Nghiên cứu quốc tế về chính sách đối ngoại Hoa Kỳ và chiến lược Châu Á - Joseph Nye (2011), The Future of Power
- Hillary Clinton (2011), "America’s Pacific Century"
- Henry Kissinger (1994), Diplomacy; (2002), Does America Need a Foreign Policy?
- Zbigniew Brzezinski (1997), Grand Chessboard
- Bruce W. Jentleson (2000), American Foreign Policy
- James Mann (2012), The Obamians
- Martin S. Lieberthal & Michael E. O'Hanlon (2012), Barack Obama's Foreign Policy
- Evan A. Feigenbaum & Robert A. Manning (2010), The United States in the New Asia
- Robert G. Brown & Timothy J. Adamson (2013), Balancing Acts
Xác định sự dịch chuyển trọng tâm quyền lực về Châu Á - Thái Bình Dương; vai trò của tiếp cận đa phương và khái niệm sức mạnh thông minh; phân tích 4 mục tiêu đối ngoại lớn của chính quyền Obama (bảo vệ an ninh, thúc đẩy kinh tế, tăng cường vị thế lãnh đạo toàn cầu, coi trọng vai trò địa chiến lược của ASEAN).
Nghiên cứu quốc tế về quan hệ Hoa Kỳ - Đông Nam Á và cạnh tranh Mỹ - Trung - Jeffrey A. Bader (2012), Obama and China's Rise
- Carmia Colette Carroll (2012), US - ASEAN Relations under the Obama Administration 2009 - 2011
- Pamela Sodhy (2012), Malaysia - US Relations 2000 - 2011
- Peter A. Petri & Michael G. Plummer, ASEAN Centrality and the ASEAN - US Economic Relationship
- Trịnh Vĩnh Niên (Singapore), Mỹ trở lại châu Á và sự thay đổi của trật tự châu Á
- Renato Cruz De Castro (2013, Philippines), The Obama Administration’s Strategic Pivot to Asia
- Hung Ming Te & Tony Tai Ting Liu (2014, Usak Yearbook), U.S Foreign Policy in Southeast Asia under the Obama Administration
- Mohammad N. Nabi (2014, Bangladesh), U.S Pivot Policy towards Asia - Pacific
- Mao Tithiarun (2012, Campuchia), ASEAN - US Relations under the Obama Administration
- Bhanubhatra Jittiang (Thái Lan), The American Foreign Policy towards Southeast Asia in the 21st Century
- Hung Ming Te & Lee Mei Hsien (Đài Loan), An Analysis of Obama Administration’s Foreign Policy in Southeast Asia
Phân tích thực trạng quan hệ song phương và đa phương giữa Hoa Kỳ với ASEAN và từng nước thành viên; sự va chạm lợi ích chiến lược Mỹ - Trung tại Đông Nam Á; việc sử dụng các cơ chế kinh tế như TPP để tăng cường liên kết khu vực.
Nghiên cứu tại Việt Nam - Nhóm 1 (Chiến lược đối ngoại Mỹ): Nguyễn Thái Yên Hương (2008); Nguyễn Thái Yên Hương & Tạ Minh Tuấn (2011); Lê Bá Thuyên (1997); Lê Linh Lan (2004); Nguyễn Thiết Sơn (2002); Ninh Hồng Nga (2016).
- Nhóm 2 (Quan hệ Hoa Kỳ - Đông Nam Á/ASEAN): Nguyễn Thiết Sơn (2012); Lê Khương Thùy (2003).
- Nhóm 3 (Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung và tác động tới Việt Nam): Nguyễn Thái Yên Hương, Lê Hải Bình, Lại Thái Bình (2011); Trần Khánh (2014); các đề tài cấp Bộ/Vụ của Vụ Châu Mỹ - Bộ Ngoại giao (1995, 2000, 2001, 2004); các bài báo của Hà Hồng Hải (2014), Nguyễn Đình Luân (2014), Nguyễn Phú Tân Hương (2014), Vũ Lê Thái Hoàng (2012), Cù Chí Lợi (2012), Bùi Thành Nam (2013)...
Luận giải sự điều chỉnh chiến lược an ninh quốc gia của Hoa Kỳ; phân tích quan hệ đối tác giữa Hoa Kỳ và ASEAN; đánh giá tương quan quyền lực nước lớn tại Biển Đông và định vị vai trò của Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Tổng kết các nghiên cứu hiện có, luận án chỉ ra các công trình trước đây chưa bao quát toàn diện giai đoạn 2009 - 2016 của chính quyền Obama và chưa đi sâu vào 4 phương diện chiến lược gắn liền với Đông Nam Á:

  1. Về an ninh (security): Duy trì năng lực quốc phòng hàng đầu, gây áp lực lên Al Qaeda và IS, thúc đẩy phi phổ biến vũ khí hạt nhân, gắn kết hợp tác ứng phó biến đổi khí hậu (thông qua Quỹ Khí hậu Xanh).
  2. Về thịnh vượng (prosperity): Thúc đẩy các hiệp định thương mại thế hệ mới như TPP nhằm tạo việc làm cho Hoa Kỳ và gắn kết chuỗi giá trị với các nước ASEAN.
  3. Về giá trị (values): Kết hợp việc thúc đẩy dân chủ, nhân quyền và pháp quyền vào các chương trình nghị sự phát triển kinh tế (với trường hợp chuyển đổi thể chế tại Myanmar là dẫn chứng tiêu biểu).
  4. Về trật tự quốc tế (international order): Thực hiện tái cân bằng thông qua việc mở rộng quan hệ đồng minh, tăng cường quan hệ đối tác và tham gia sâu vào các thể chế đa phương khu vực do ASEAN giữ vai trò trung tâm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:

  • Lý thuyết quan hệ quốc tế: Luận án vận dụng quan điểm của chủ nghĩa hiện thực (nhấn mạnh lợi ích quốc gia, tương quan lực lượng, cân bằng quyền lực) kết hợp với các lý thuyết về trật tự quốc tế đa cực, "nhất siêu đa cường".
  • Lý thuyết "Sức mạnh thông minh" (Smart Power): Dựa trên luận điểm của Joseph Nye và sự cụ thể hóa của Ngoại trưởng Hillary Clinton, kết hợp linh hoạt giữa sức mạnh cứng (quân sự, kinh tế) và sức mạnh mềm (ngoại giao, văn hóa, thể chế đa phương, các giá trị dân chủ - nhân quyền).
  • Công thức 3D trong chính sách đối ngoại: Kết hợp ba trụ cột gồm Ngoại giao (Diplomacy), Phát triển (Development) và Quốc phòng (Defense).
  • Đường lối đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam: Sử dụng làm hệ quy chiếu lý luận để phân tích và đánh giá tác động của chính sách đối ngoại Hoa Kỳ đối với môi trường an ninh và phát triển của Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu quốc tế: Phương pháp chủ đạo, đặt chính sách của Hoa Kỳ vào tổng thể bối cảnh biến chuyển của cục diện quan hệ quốc tế và cấu trúc quyền lực khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
  • Phương pháp tiếp cận đất nước học và khu vực học: Phân tích không gian Đông Nam Á như một chỉnh thể địa - chính trị và địa - kinh tế thống nhất nhưng đa dạng về lợi ích nội khối.
  • Phương pháp phân tích chính sách: Đánh giá quy trình hoạch định, mục tiêu, công cụ và các phương thức thực thi chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ.
  • Phương pháp lịch sử kết hợp logic: Xem xét tính kế thừa và sự điều chỉnh chính sách của chính quyền Barack Obama so với các chính quyền tiền nhiệm (đặc biệt là chính quyền George W. Bush) từ năm 2009 đến năm 2016.
  • Phương pháp hệ thống: Hệ thống hóa các quan điểm, văn kiện chiến lược an ninh, tuyên bố chính sách và các bước đi ngoại giao của Hoa Kỳ thành một cấu trúc logic.
  • Phương pháp thống kê và so sánh: Tổng hợp, xử lý các dữ liệu kinh tế vĩ mô, biểu đồ tăng trưởng GDP của Hoa Kỳ, số liệu thương mại, xuất nhập khẩu và đầu tư FDI giữa Hoa Kỳ và các nước Đông Nam Á.
  • Phương pháp dự báo: Dựa trên các dữ liệu thực tế để xây dựng các kịch bản chính sách của Hoa Kỳ đối với Đông Nam Á sau năm 2016.

Nguồn tư liệu và dữ liệu:

  • Văn bản gốc từ chính phủ Hoa Kỳ: Các Báo cáo Chiến lược An ninh Quốc gia (NSS 2010, 2015), Thông điệp Liên bang, các bài phát biểu của Tổng thống Barack Obama, Ngoại trưởng Hillary Clinton, Ngoại trưởng John Kerry, Bộ trưởng Quốc phòng Leon Panetta.
  • Văn bản, tuyên bố chính thức của ASEAN (Tuyên bố DOC, Hiệp ước TAC, các tuyên bố chung Cấp cao ASEAN, EAS, ARF, ADMM+).
  • Dữ liệu thống kê từ các tổ chức quốc tế: Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), Ban Thư ký ASEAN và cơ quan thống kê thương mại Hoa Kỳ.
  • Các công trình chuyên khảo, báo cáo nghiên cứu và tạp chí học thuật chuyên ngành trong nước và quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu chính sách đối với Đông Nam Á của Chính quyền Tổng thống B. Obama

Chương 1 thực hiện việc rà soát toàn diện lịch sử nghiên cứu đề tài ở cả phạm vi quốc tế và trong nước. Tác giả phân tích các góc nhìn học thuật đa chiều từ các học giả tại Hoa Kỳ, Singapore, Philippines, Trung Quốc, Bangladesh, Campuchia, Thái Lan và Đài Loan. Chương này làm rõ những kết quả đã được giới nghiên cứu giải quyết: khẳng định tầm quan trọng của Đông Nam Á đối với vị thế toàn cầu của Hoa Kỳ; sự cạnh tranh chiến lược giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc; và những điều chỉnh trong quan hệ ngoại giao đa phương giữa Hoa Kỳ với ASEAN. Đồng thời, chương 1 xác định rõ khoảng trống khoa học mà luận án tập trung giải quyết thông qua 4 trục nội dung mới: an ninh, thịnh vượng, quan niệm giá trị và trật tự quốc tế trong trọn vẹn hai nhiệm kỳ của Tổng thống Obama.

Chương 2: Cơ sở hoạch định chính sách đối với Đông Nam Á của Chính quyền Tổng thống B. Obama

Chương 2 tập trung luận giải cơ sở lý luận và bối cảnh thực tiễn định hình nên chính sách Đông Nam Á của chính quyền Obama:

  • Bối cảnh quốc tế: Sự hình thành trật tự thế giới theo xu thế "nhất siêu đa cường"; sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc và Ấn Độ (GDP Trung Quốc tăng từ 1.198,5 tỷ USD năm 2000 lên 5.878,3 tỷ USD năm 2010; tỷ trọng GDP thế giới tăng từ 3,879% năm 1990 lên 13,605% năm 2010); sự phục hồi vị thế của Liên bang Nga dưới thời Tổng thống Vladimir Putin; các bất ổn chính trị tại Nhật Bản; vấn đề hạt nhân của CHDCND Triều Tiên (vụ thử hạt nhân ngày 6/1/2016); và các tranh chấp lãnh hải phức tạp tại biển Hoa Đông và Biển Đông.
  • Điều chỉnh chính sách đối ngoại: Chuyển từ chủ nghĩa đơn phương sang ngoại giao đa phương, áp dụng sức mạnh thông minh, xác định nhiệm vụ trọng tâm là phục hồi kinh tế Hoa Kỳ sau khủng hoảng 2008. Rút dần lực lượng quân sự khỏi Iraq và Afghanistan để chuyển dịch nguồn lực sang Châu Á - Thái Bình Dương (triển khai kế hoạch đưa 60% lực lượng hải quân Hoa Kỳ sang khu vực này đến năm 2020 do Bộ trưởng Quốc phòng Panetta công bố năm 2012).
  • Cơ sở thực tiễn tại Đông Nam Á: Đông Nam Á là thị trường xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ đạt 320 tỷ USD mỗi năm của Hoa Kỳ; là mắt xích an ninh kết nối Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương qua eo biển Malacca. Sự bất cập của chính sách Hoa Kỳ giai đoạn trước 2009 (khi chính quyền Bush coi Đông Nam Á là "mặt trận thứ hai" trong cuộc chiến chống khủng bố) đã tạo khoảng trống cho Trung Quốc gia tăng ảnh hưởng, buộc chính quyền Obama phải chuyển đổi chiến lược sang "tái cân bằng".

Chương 3: Nội dung và các hướng triển khai chính sách đối với Đông Nam Á của Chính quyền B. Obama

Chương 3 trình bày chi tiết các mục tiêu, giải pháp và 5 hướng triển khai cụ thể:

  1. Đẩy mạnh hợp tác toàn diện với ASEAN: Hoa Kỳ ký Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) năm 2009; cử Đại sứ thường trực tại Ban Thư ký ASEAN ở Jakarta; thiết lập Hội nghị Cấp cao thường niên Hoa Kỳ - ASEAN; chính thức tham gia Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS) từ năm 2011; nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Hoa Kỳ - ASEAN tại Sunnylands (tháng 2/2016).
  2. Thúc đẩy quan hệ với các quốc gia Đông Nam Á: Củng cố liên minh an ninh truyền thống với Philippines và Thái Lan; phát triển quan hệ đối tác chặt chẽ với Singapore; mở rộng quan hệ đối tác toàn diện với Indonesia, Malaysia và Việt Nam; bình thường hóa quan hệ ngoại giao và hỗ trợ quá trình cải cách chính trị tại Myanmar.
  3. Can dự vào vấn đề Biển Đông: Khẳng định lợi ích quốc gia của Hoa Kỳ trong việc duy trì tự do hàng hải và hàng không (FONOP); yêu cầu các bên tôn trọng Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS); ủng hộ thực hiện nghiêm túc DOC và tiến tới xây dựng COC; phản đối các hành động đơn phương áp đặt yêu sách đường lưỡi bò, bồi đắp đảo nhân tạo và quân sự hóa Biển Đông.
  4. Đối phó với một Trung Quốc đang "trỗi dậy": Thực hiện chiến lược vừa hợp tác vừa kiềm chế; ngăn chặn việc Trung Quốc thiết lập phạm vi ảnh hưởng độc quyền tại khu vực; củng cố "vành đai an ninh" bao quanh sườn phía Đông thông qua mạng lưới đồng minh và đối tác.
  5. Lôi kéo các nước ASEAN tham gia TPP: Sử dụng Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) làm trụ cột kinh tế trung tâm của chiến lược xoay trục, thu hút 4 quốc gia ASEAN tham gia đàm phán và ký kết (Singapore, Brunei, Malaysia, Việt Nam), nhằm thiết lập các chuẩn mực thương mại và đầu tư mới tại khu vực.

Chương 4: Nhận xét và đánh giá chính sách đối với Đông Nam Á của Chính quyền B. Obama

Chương 4 cung cấp những phân tích, đánh giá tổng hợp về thành tựu, hạn chế, tác động và triển vọng:

  • Đặc trưng cơ bản: Tính thực dụng, linh hoạt; chuyển hướng mạnh mẽ sang chủ nghĩa đa phương; kết hợp công thức 3D; đề cao vai trò trung tâm của ASEAN.
  • So sánh với chính quyền tiền nhiệm: So với chính quyền George W. Bush, chính quyền Obama đã đa dạng hóa chương trình nghị sự (không chỉ tập trung vào chống khủng bố mà mở rộng sang kinh tế, ngoại giao, biến đổi khí hậu, an ninh biển) và thay đổi căn bản cách tiếp cận từ áp đặt sang đối thoại và thuyết phục.
  • Thành tựu: Khôi phục uy tín và sự hiện diện chiến lược của Hoa Kỳ tại Đông Nam Á; nâng tầm quan hệ với ASEAN; hoàn tất đàm phán TPP; thúc đẩy hợp tác tiểu vùng qua Sáng kiến Hạ nguồn sông Mê Kông (LMI).
  • Hạn chế: Sự thiếu hụt về nguồn lực tài chính do cắt giảm ngân sách quốc phòng; chưa ngăn chặn được các hành động thay đổi nguyên trạng của Trung Quốc trên Biển Đông (như vụ bãi cạn Scarborough năm 2012 và việc bồi đắp các thực thể nhân tạo); tiến trình phê chuẩn TPP tại Quốc hội Hoa Kỳ gặp nhiều trở ngại chính trị nội bộ.
  • Tác động đối với Việt Nam: Quan hệ Việt - Mỹ phát triển vượt bậc với việc xác lập khuôn khổ quan hệ Đối tác Toàn diện (tháng 7/2013 nhân chuyến thăm của Chủ tịch nước Trương Tấn Sang); chuyến thăm lịch sử của Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng tới Hoa Kỳ (tháng 7/2015); chuyến thăm Việt Nam của Tổng thống Barack Obama (tháng 5/2016) dẫn tới việc Hoa Kỳ dỡ bỏ hoàn toàn lệnh cấm vận vũ khí sát thương đối với Việt Nam.
  • Triển vọng thời hậu Obama: Phân tích các cơ hội, thách thức và đưa ra 3 kịch bản chính sách của Hoa Kỳ đối với Đông Nam Á sau cuộc bầu cử Tổng thống năm 2016 dựa trên tính liên tục của lợi ích chiến lược quốc gia Hoa Kỳ.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận:

  • Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện đầu tiên tại Việt Nam về chính sách đối với Đông Nam Á của chính quyền Tổng thống Barack Obama xuyên suốt cả hai nhiệm kỳ (2009 - 2016).
  • Luận giải bản chất, mục tiêu và phương thức thực thi chính sách xoay trục/tái cân bằng dưới lăng kính lý thuyết quan hệ quốc tế và mô hình quyền lực thông minh, làm rõ sự kết hợp giữa 3 trụ cột (Ngoại giao - Phát triển - Quốc phòng).
  • Cung cấp luận cứ khoa học về sự dịch chuyển trọng tâm chiến lược toàn cầu của Hoa Kỳ sang Châu Á - Thái Bình Dương và đánh giá sự biến đổi cấu trúc quyền lực khu vực dưới tác động của cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung.

Đóng góp về mặt thực tiễn:

  • Cung cấp nguồn tư liệu khoa học tham khảo phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy và học tập cho sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh các chuyên ngành Quan hệ quốc tế, Lịch sử Quan hệ quốc tế, Đông Nam Á học và Hoa Kỳ học.
  • Đóng góp luận cứ thực tiễn phục vụ các cơ quan hoạch định chính sách đối ngoại và quốc phòng an ninh của Việt Nam trong việc xử lý mối quan hệ với Hoa Kỳ và các nước lớn.

Kiến nghị và giải pháp chính sách đối với Việt Nam:

  • Kiên định nguyên tắc độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa: Tận dụng các cơ hội từ chính sách tái cân bằng của Hoa Kỳ để phát triển kinh tế và hiện đại hóa an ninh quốc phòng, đồng thời duy trì thế cân bằng chiến lược trong quan hệ với các nước lớn, không tham gia liên minh quân sự chống lại nước thứ ba.
  • Thúc đẩy triển khai quan hệ Đối tác Toàn diện Việt - Mỹ: Tăng cường hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư, giáo dục, khoa học công nghệ, hợp tác khắc phục hậu quả chiến tranh và nâng cao năng lực thực thi pháp luật trên biển.
  • Tăng cường đoàn kết và vai trò trung tâm của ASEAN: Phối hợp cùng các quốc gia thành viên ASEAN duy trì lập trường chung về an ninh khu vực, tôn trọng luật pháp quốc tế và UNCLOS 1982 trong giải quyết tranh chấp Biển Đông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án hoàn thành vào tháng 10 năm 2016, thời điểm nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Barack Obama chuẩn bị kết thúc và cuộc bầu cử Tổng thống Hoa Kỳ năm 2016 đang diễn ra. Do đó, các đánh giá về hiệu lực thực thi lâu dài của Hiệp định TPP cũng như số phận của chiến lược tái cân bằng trong các nhiệm kỳ tiếp theo chủ yếu dừng lại ở mức độ phân tích triển vọng và xây dựng các kịch bản dự báo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, kiểm chứng các kịch bản dự báo bằng việc nghiên cứu sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của chính quyền Hoa Kỳ đối với khu vực Đông Nam Á trong giai đoạn từ sau năm 2016 (dưới thời chính quyền Donald Trump và các giai đoạn tiếp theo), đặc biệt là sự chuyển dịch từ khái niệm "Châu Á - Thái Bình Dương" sang chiến lược "Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương".

Giá trị tham khảo

  • Đối với các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về cơ chế ra quyết định, các ưu tiên chiến lược và phương thức can dự của Hoa Kỳ tại Đông Nam Á, giúp tham mưu xây dựng chính sách đối ngoại linh hoạt và bảo vệ chủ quyền biển đảo.
  • Đối với giảng viên và nghiên cứu sinh: Là tài liệu tham khảo có hệ thống về phương pháp tiếp cận khu vực học, phân tích chính sách đối ngoại của siêu cường và phương thức vận dụng lý thuyết quan hệ quốc tế vào nghiên cứu một trường hợp cụ thể.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Chương 2 (phân tích cơ sở lý thuyết sức mạnh thông minh và bối cảnh chuyển dịch quyền lực) và Chương 3 (tổng hợp chi tiết 5 hướng triển khai chính sách của chính quyền Obama trên các mặt an ninh, kinh tế, thể chế đa phương và quan hệ song phương).

Câu hỏi thường gặp

1. Chính sách đối ngoại của chính quyền Tổng thống Barack Obama đối với Đông Nam Á có tên gọi chiến lược là gì?
Chính sách này nằm trong khuôn khổ chiến lược tổng thể mang tên "Xoay trục sang châu Á" (Pivot to Asia) hoặc "Tái cân bằng" (Rebalancing), được định hình qua thông điệp "Thế kỷ Thái Bình Dương của nước Mỹ" do Ngoại trưởng Hillary Clinton công bố tháng 11/2011.

2. Công thức "3D" trong chính sách đối ngoại của chính quyền Obama gồm những yếu tố nào?
Công thức 3D là sự kết hợp đồng bộ giữa ba trụ cột: Ngoại giao (Diplomacy), Hỗ trợ phát triển (Development) và Quốc phòng (Defense), tạo nên nền tảng cho việc thực thi lý thuyết sức mạnh thông minh của Hoa Kỳ tại Đông Nam Á.

3. Chính quyền Obama đã triển khai những bước đi ngoại giao đa phương cụ thể nào đối với ASEAN?
Hoa Kỳ đã ký kết Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) năm 2009, cử Đại sứ chuyên trách tại Ban Thư ký ASEAN, tham gia Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS) từ năm 2011, thiết lập Cấp cao thường niên Hoa Kỳ - ASEAN và nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược tại Hội nghị Sunnylands năm 2016.

4. Chính sách Đông Nam Á của chính quyền Obama đã thúc đẩy bước tiến nào trong quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ?
Chính sách này đã thúc đẩy việc xác lập khuôn khổ quan hệ Đối tác Toàn diện năm 2013, tạo điều kiện cho chuyến thăm lịch sử của Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng tới Hoa Kỳ năm 2015, và dẫn tới quyết định của Tổng thống Obama dỡ bỏ hoàn toàn lệnh cấm vận vũ khí sát thương đối với Việt Nam vào tháng 5/2016.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Hoàng Tú Linh đã hệ thống hóa và luận giải toàn diện chính sách đối với Đông Nam Á của chính quyền Tổng thống Barack Obama giai đoạn 2009 - 2016 dựa trên khung phân tích sức mạnh thông minh và công thức 3D. Công trình phân tích rõ quá trình Hoa Kỳ tái can dự sâu rộng vào khu vực thông qua việc củng cố đồng minh, đẩy mạnh quan hệ với ASEAN, đàm phán TPP và can dự vào an ninh Biển Đông. Kết quả nghiên cứu không chỉ làm sáng tỏ các thành tựu, hạn chế và tác động đa chiều của chính sách đối với cấu trúc quyền lực Châu Á - Thái Bình Dương mà còn cung cấp những hàm ý chính sách giá trị cho Việt Nam trong việc duy trì cân bằng chiến lược và hội nhập quốc tế.