Luận văn: Cơ chế chính sách đất đai thúc đẩy du lịch Khánh Hòa giai đoạn 2016-2020

Luận văn thạc sĩ phân tích cơ chế chính sách đất đai thúc đẩy du lịch Khánh Hòa. Đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp thu hút đầu tư bền vững.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách đất đai và tiềm năng du lịch Khánh Hòa

Khánh Hòa sở hữu vị trí địa lý chiến lược và điều kiện tự nhiên ưu đãi, là nền tảng vững chắc cho sự phát triển vượt bậc của ngành du lịch. Luận văn này tập trung phân tích sâu sắc mối quan hệ giữa chính sách đất đai và sự tăng trưởng của du lịch, xem đây là yếu tố then chốt để khai thác hiệu quả nguồn lực đất đai. Với đường bờ biển dài 385km, hơn 200 hòn đảo và các vịnh biển đẹp hàng đầu thế giới như Nha Trang, Vân Phong, Cam Ranh, tiềm năng du lịch Khánh Hòa là vô cùng to lớn. Chính sách quản lý và sử dụng đất đóng vai trò quyết định trong việc định hình không gian phát triển, xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch Nha Trang - Cam Ranh hiện đại và thu hút các dự án quy mô lớn. Một hệ thống chính sách minh bạch, linh hoạt không chỉ tối ưu hóa giá trị đất đai mà còn tạo ra một môi trường đầu tư kinh doanh hấp dẫn. Thực tế cho thấy, ngành dịch vụ - du lịch luôn chiếm tỷ trọng trên 44% trong cơ cấu GDP của tỉnh giai đoạn 2010-2015, khẳng định vai trò trụ cột trong phát triển kinh tế xã hội địa phương. Việc nghiên cứu và hoàn thiện cơ chế đất đai là nhiệm vụ cấp thiết, nhằm biến tiềm năng thành lợi thế cạnh tranh, thúc đẩy phát triển du lịch bền vững và đưa Khánh Hòa trở thành trung tâm du lịch tầm cỡ khu vực.

1.1. Vai trò của nguồn lực đất đai trong phát triển du lịch

Đất đai là tư liệu sản xuất không thể thay thế, đặc biệt trong ngành du lịch, nơi mà vị trí, cảnh quan và không gian quyết định sự thành công của một dự án. Nguồn lực đất đai là yếu tố đầu vào cơ bản để xây dựng các cơ sở lưu trú, khu nghỉ dưỡng, khu vui chơi giải trí và các công trình phụ trợ. Việc khai thác hiệu quả tài nguyên này đòi hỏi một hệ thống quản lý đất đai Khánh Hòa phải chặt chẽ và khoa học. Theo Khoản 3 Điều 9 Luật Đất đai 2013, Nhà nước khuyến khích người sử dụng đất đầu tư để làm tăng giá trị của đất. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra các cơ chế chính sách phù hợp để huy động vốn xã hội, biến những vùng đất hoang sơ thành các điểm đến du lịch hấp dẫn, từ đó tạo ra giá trị kinh tế và việc làm cho người dân địa phương.

1.2. Đánh giá tiềm năng và thực trạng ngành du lịch Khánh Hòa

Tiềm năng du lịch Khánh Hòa được thiên nhiên ban tặng với khí hậu ôn hòa, nắng ấm quanh năm, là điều kiện lý tưởng để khai thác du lịch biển đảo. Tỉnh có vị trí kết nối giao thông thuận lợi cả về đường bộ, đường sắt, đường hàng không và đường biển. Tuy nhiên, thực trạng sử dụng đất du lịch vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện. Giai đoạn 2010-2015, dù ngành du lịch có sự tăng trưởng ấn tượng về doanh thu và lượng khách, diện tích đất dành cho du lịch tăng không đáng kể. Điều này cho thấy việc khai thác chiều sâu, nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa quỹ đất hiện có là hướng đi bắt buộc, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa quy hoạch và chính sách để đảm bảo sự phát triển hài hòa, bền vững.

II. Thách thức trong quản lý đất đai phục vụ du lịch Khánh Hòa

Bên cạnh những thành tựu, công tác quản lý đất đai Khánh Hòa phục vụ phát triển du lịch vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Vấn đề nổi cộm là tình trạng các dự án triển khai chậm tiến độ hoặc "dự án treo", gây lãng phí nghiêm trọng quỹ đất trong khi nhu cầu đầu tư rất cao. Nguyên nhân của tình trạng này đến từ nhiều phía, bao gồm năng lực tài chính của chủ đầu tư, sự phức tạp trong thủ tục hành chính và những vướng mắc trong khâu đền bù giải phóng mặt bằng. Quá trình thu hồi đất thường kéo dài, phát sinh khiếu kiện do chưa đảm bảo hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân có đất bị thu hồi. Bên cạnh đó, việc giám sát sau khi giao đất, cho thuê đất dự án du lịch chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến một số nhà đầu tư sử dụng đất sai mục đích hoặc không tuân thủ tiến độ đã cam kết. Những tồn tại này không chỉ làm giảm hiệu quả sử dụng đất mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đầu tư kinh doanh và niềm tin của các nhà đầu tư chân chính. Giải quyết triệt để những thách thức này là yêu cầu tiên quyết để các chính sách đất đai thực sự trở thành động lực thúc đẩy ngành du lịch.

2.1. Phân tích thực trạng sử dụng đất du lịch và dự án treo

Theo kết quả nghiên cứu trong luận văn, dù cán bộ và chính quyền đã thực hiện quản lý nghiêm túc theo Luật Đất đai, vẫn còn một số dự án không triển khai hoặc chậm tiến độ. Thực trạng sử dụng đất du lịch này gây ra sự lãng phí tài nguyên, làm mất cơ hội đầu tư của các doanh nghiệp khác và tạo ra hình ảnh không tốt về môi trường đầu tư của tỉnh. Cần có biện pháp kiên quyết để xử lý các dự án này, thu hồi đất đối với các chủ đầu tư không đủ năng lực, nhằm cơ cấu lại quỹ đất một cách hợp lý hơn, ưu tiên cho các dự án có tính khả thi cao và đóng góp thiết thực cho phát triển kinh tế xã hội địa phương.

2.2. Vướng mắc trong công tác đền bù giải phóng mặt bằng

Công tác đền bù giải phóng mặt bằng (GPMB) luôn là khâu phức tạp và nhạy cảm nhất trong quá trình triển khai dự án. Sự thiếu nhất quán trong chính sách giá đền bù giữa các dự án, sự chênh lệch giữa giá nhà nước và giá thị trường là nguyên nhân chính gây ra khiếu kiện kéo dài. Để đẩy nhanh tiến độ GPMB, cần xây dựng một khung giá đất sát với giá thị trường, đảm bảo công khai, minh bạch và có chính sách tái định cư thỏa đáng, giúp người dân ổn định cuộc sống sau khi bị thu hồi đất. Giải quyết tốt bài toán GPMB sẽ tháo gỡ nút thắt lớn nhất, tạo điều kiện cho các dự án du lịch sớm đi vào hoạt động.

III. Phương pháp quy hoạch sử dụng đất du lịch một cách bền vững

Để chính sách đất đai phát huy hiệu quả tối đa, công tác quy hoạch phải đi trước một bước và mang tầm nhìn dài hạn. Quy hoạch sử dụng đất du lịch không chỉ là việc phân bổ không gian mà còn là quá trình định hướng phát triển, gắn kết các mục tiêu kinh tế với bảo vệ môi trường và an sinh xã hội. Một bản quy hoạch chất lượng phải dựa trên cơ sở đánh giá khoa học về tiềm năng du lịch Khánh Hòa, dự báo xu hướng thị trường và cân đối hài hòa giữa các loại hình du lịch. Đặc biệt, quy hoạch cần tích hợp các nguyên tắc của phát triển du lịch bền vững, bảo tồn các giá trị cảnh quan tự nhiên, di sản văn hóa và đảm bảo rằng hoạt động du lịch không gây suy thoái môi trường. Khung pháp lý, mà nòng cốt là Luật Đất đai, đóng vai trò định hướng và chế tài cho việc thực thi quy hoạch. Các nguyên tắc quản lý từ Luật Đất đai 2013 đã đặt nền móng cho những cải cách sau này, hướng tới sự minh bạch và hiệu quả hơn trong Luật đất đai 2024 và du lịch. Việc công khai quy hoạch và lấy ý kiến cộng đồng là yếu tố quan trọng để tạo sự đồng thuận, giảm thiểu xung đột trong quá trình triển khai.

3.1. Tầm quan trọng của quy hoạch đồng bộ cơ sở hạ tầng

Quy hoạch đất đai phải gắn liền với quy hoạch phát triển cơ sở hạ tầng du lịch Nha Trang - Cam Ranh. Hệ thống giao thông kết nối, cấp thoát nước, xử lý chất thải, và cung cấp điện phải được đầu tư đồng bộ để đáp ứng nhu cầu của các khu du lịch. Sự phát triển hạ tầng không chỉ phục vụ các dự án mà còn nâng cao chất lượng sống của người dân, tạo ra một diện mạo đô thị du lịch văn minh, hiện đại. Quy hoạch cần ưu tiên các hành lang xanh, không gian công cộng và bảo vệ các hệ sinh thái ven biển, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

3.2. Lồng ghép yếu tố phát triển bền vững trong sử dụng đất

Khái niệm phát triển du lịch bền vững phải được thể hiện cụ thể trong các chỉ tiêu sử dụng đất. Quy hoạch cần xác định rõ các khu vực cần bảo tồn nghiêm ngặt, khu vực phát triển có điều kiện và khu vực được phép xây dựng mật độ cao. Các quy định về mật độ xây dựng, chiều cao công trình, tỷ lệ cây xanh phải được tuân thủ nghiêm ngặt để bảo vệ cảnh quan. Hơn nữa, việc khuyến khích các dự án áp dụng công nghệ xanh, tiết kiệm năng lượng và xử lý chất thải tại nguồn sẽ góp phần giảm thiểu tác động của chính sách đất đai đến môi trường, xây dựng một ngành du lịch có trách nhiệm.

IV. Bí quyết thu hút đầu tư du lịch qua chính sách đất đai mới

Để biến Khánh Hòa thành một điểm đến đầu tư hấp dẫn, các chính sách đất đai cần được thiết kế theo hướng cởi mở, minh bạch và cạnh tranh. Chìa khóa để thu hút đầu tư du lịch nằm ở việc tạo ra một hành lang pháp lý thông thoáng, đơn giản hóa thủ tục và có những cơ chế ưu đãi đặc thù. Luận văn đã chỉ ra, UBND tỉnh Khánh Hòa đã tiên phong áp dụng nhiều chủ trương mới, tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư. Các chính sách này bao gồm việc cho phép lựa chọn hình thức thuê đất linh hoạt (trả tiền hàng năm hoặc một lần), nâng mật độ xây dựng từ 15% lên 25% để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư. Đặc biệt, cơ chế thí điểm cho phép chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ đất dịch vụ thương mại sang đất ở du lịch (không hình thành đơn vị ở) đã tạo ra một cú hích mạnh mẽ, khơi thông dòng vốn vào các dự án bất động sản nghỉ dưỡng cao cấp. Những ưu đãi đầu tư đất đai này cần được tiếp tục hoàn thiện và thể chế hóa để tạo sự ổn định, giúp nhà đầu tư yên tâm triển khai các dự án dài hạn.

4.1. Cơ chế giao đất cho thuê đất dự án du lịch linh hoạt

Việc đa dạng hóa hình thức sử dụng đất thông qua giao đất, cho thuê đất dự án du lịch đã mang lại hiệu quả tích cực. Chính sách cho phép nhà đầu tư thuê đất trả tiền một lần giúp họ chủ động trong việc huy động vốn và thế chấp quyền sử dụng đất tại ngân hàng. Trong khi đó, hình thức trả tiền thuê đất hàng năm giúp giảm áp lực tài chính ban đầu, phù hợp với các nhà đầu tư có quy mô vốn nhỏ hơn. Sự linh hoạt này mở rộng cánh cửa cho nhiều đối tượng nhà đầu tư, thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh và đa dạng hóa sản phẩm du lịch.

4.2. Phân tích mô hình đất ở không hình thành đơn vị ở

Mô hình chuyển đổi mục đích sử dụng đất du lịch sang "đất ở không hình thành đơn vị ở" là một sáng kiến đột phá. Cơ chế này cho phép các chủ đầu tư bán biệt thự, condotel cho các nhà đầu tư thứ cấp, giúp huy động vốn nhanh chóng để hoàn thiện dự án. Các dự án điển hình như Vinpearl Hòn Tre hay các biệt thự ven biển Bãi Dài - Cam Ranh đã áp dụng thành công mô hình này. Tuy nhiên, cần có quy chế quản lý chặt chẽ để đảm bảo các khu vực này chỉ phục vụ mục đích nghỉ dưỡng, không biến thành các khu dân cư tự phát, phá vỡ quy hoạch du lịch chung.

V. Đánh giá tác động chính sách đất đai tại Nha Trang Cam Ranh

Việc triển khai các chính sách đất đai đổi mới đã mang lại những kết quả rõ rệt, đặc biệt tại hai trung tâm du lịch lớn là Nha Trang và Cam Ranh. Tác động của chính sách đất đai thể hiện rõ nhất qua sự bùng nổ của các dự án bất động sản nghỉ dưỡng quy mô lớn, làm thay đổi hoàn toàn diện mạo của khu vực Bãi Dài - Cam Ranh từ một vùng đất hoang sơ thành một quần thể resort đẳng cấp quốc tế. Các dự án như Vinpearl Land tại Hòn Tre, Vinpearl Empire Condotel đã trở thành biểu tượng cho sự thành công trong việc thu hút đầu tư du lịch. Sự phát triển mạnh mẽ của cơ sở hạ tầng du lịch Nha Trang - Cam Ranh không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh của điểm đến mà còn tạo ra hàng chục ngàn việc làm, thúc đẩy các ngành dịch vụ phụ trợ phát triển và tăng nguồn thu ngân sách đáng kể. Những kết quả này là minh chứng sống động cho thấy khi chính sách đi đúng hướng, nó sẽ giải phóng được nguồn lực đất đai, tạo ra động lực to lớn cho sự phát triển kinh tế xã hội địa phương.

5.1. Phân tích các dự án điển hình Vinpearl và Bãi Dài

Dự án Vinpearl tại đảo Hòn Tre và chuỗi dự án biệt thự ven biển tại Bãi Dài là những ví dụ tiêu biểu về hiệu quả của chính sách cho phép chuyển đổi mục đích sử dụng đất sang đất ở du lịch. Các chính sách này đã giúp chủ đầu tư huy động được nguồn vốn khổng lồ từ thị trường để xây dựng các khu phức hợp nghỉ dưỡng, giải trí hiện đại. Sự thành công của các dự án này đã tạo hiệu ứng lan tỏa, thu hút thêm nhiều nhà đầu tư trong và ngoài nước đến với Khánh Hòa, khẳng định vị thế của tỉnh trên bản đồ du lịch.

5.2. Hiệu quả kinh tế xã hội từ việc phát triển hạ tầng

Sự phát triển của các dự án du lịch lớn đã kéo theo sự đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng. Sân bay quốc tế Cam Ranh được nâng cấp, các tuyến đường ven biển được xây dựng đã cải thiện đáng kể khả năng kết nối. Tác động của chính sách đất đai không chỉ dừng lại ở hiệu quả kinh tế trực tiếp từ du lịch mà còn gián tiếp nâng cao giá trị bất động sản, cải thiện đời sống người dân và tạo ra một môi trường đầu tư kinh doanh ngày càng thuận lợi. Đây là minh chứng cho mối quan hệ tương hỗ giữa chính sách đất đai, đầu tư hạ tầng và tăng trưởng bền vững.

VI. Hướng đi tương lai cho chính sách đất đai du lịch Khánh Hòa

Để duy trì đà tăng trưởng và hướng tới phát triển du lịch bền vững, Khánh Hòa cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách đất đai. Giai đoạn tới đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện hơn, không chỉ tập trung vào thu hút đầu tư du lịch mà còn phải chú trọng đến hiệu quả sử dụng đất, bảo vệ môi trường và giải quyết các vấn đề xã hội. Cần có một cơ chế giám sát chặt chẽ hơn sau khi giao đất để đảm bảo các dự án được triển khai đúng tiến độ và mục tiêu. Đặc biệt, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu đất đai hiện đại, công khai sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và tạo điều kiện cho mọi thành phần kinh tế tiếp cận nguồn lực đất đai một cách công bằng. Các giải pháp chính sách đất đai trong tương lai cần linh hoạt để thích ứng với những thay đổi của thị trường và các quy định mới, như Luật đất đai 2024 và du lịch, nhằm giữ vững vị thế là một trong những địa phương đi đầu cả nước về cải cách chính sách đất đai phục vụ phát triển.

6.1. Hoàn thiện cơ chế đặc thù cho Khu kinh tế Vân Phong

Với tiềm năng trở thành một trung tâm kinh tế biển đa ngành, Khu kinh tế Vân Phong cần những cơ chế, chính sách đất đai đặc thù và vượt trội. Các chính sách này cần tập trung vào việc đơn giản hóa tối đa thủ tục giao đất, cho thuê đất dự án du lịch và các dự án công nghiệp, logistics. Cần có các ưu đãi đầu tư đất đai hấp dẫn hơn nữa, chẳng hạn như miễn, giảm tiền thuê đất trong thời gian dài, để thu hút các nhà đầu tư chiến lược có tiềm lực tài chính và công nghệ cao. Xây dựng thành công mô hình Vân Phong sẽ tạo ra một cực tăng trưởng mới cho không chỉ Khánh Hòa mà cả khu vực.

6.2. Kiến nghị các giải pháp chính sách đất đai giai đoạn mới

Luận văn đề xuất một số giải pháp chính sách đất đai trọng tâm. Thứ nhất, cần nhanh chóng rà soát, xử lý dứt điểm các dự án chậm triển khai để thu hồi và tái phân bổ quỹ đất. Thứ hai, hoàn thiện khung pháp lý cho loại hình bất động sản du lịch (condotel, biệt thự nghỉ dưỡng) để bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư thứ cấp và đảm bảo quản lý nhà nước. Thứ ba, đẩy mạnh cải cách hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đất đai Khánh Hòa để giảm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Cuối cùng, cần tăng cường đối thoại giữa chính quyền và doanh nghiệp để kịp thời tháo gỡ khó khăn, vướng mắc, tạo dựng một môi trường đầu tư kinh doanh thực sự lành mạnh.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường nghiên cứu hoàn thiện cơ chế đặc thù chính sách đất đai để thúc đẩy phát triển du lịch tỉnh khánh hòa giai đoạn 2016 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm và đặc trưng về đất đai 1.

Khái niệm đất đai Đất đai là một phạm vi không gian, như một vật mang những giá trịtheo ý niệm của con người. Theo cách định nghĩa này, đất đai thường gắn với một giá trị kinh tế được thể hiện bằng giá tiền trên một đơn vị diện tích đất đai khi có sự chuyển quyền sở hữu. Cũng có những quan điểm tổng hợp hơn cho rằng đất đai là những tài nguyên sinh thái và tài nguyên kinh tế, xã hội của của một tổng thể vật chất. Theo nghĩa thổ nhưỡng, đất là vật thể thiên nhiên có cấu tạo độc lập lâu đời, hình thành do kết quả của nhiều yếu tố: đá mẹ, động thực vật, khí hậu, địa hình, thời gian.

Giá trị tài nguyên đất được đánh giá bằng số lượng diện tích (ha, km2) và độ phì nhiêu, màu mỡ. Đất đai được nhìn nhận là một nhân tố sinh thái, với khái niệm này đất đai bao gồm tất cả các thuộc tính sinh học và tự nhiên của bề mặt trái đất có ảnh hưởng nhất định đến tiềm năng và hiện trạng sử dụng đất. Đất theo nghĩa đất đai bao gồm: yếu tố khí hậu, địa hình, địa mạo, tính chất thổ nhưỡng, thủy văn, thảm thực vật tự nhiên, động vật và những biến đổi của đất do các hoạt động của con người. Về mặt đời sống xã hội, đất đai là nguồn tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất không gì thay thế được của ngành sản xuất nông - lâm nghiệp, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố khu dân cư, xây dựng cơ sở kinh tế, văn hóa và an ninh quốc phòng.

Nhưng đất đai là tài nguyên có hạn về diện tích, có vị trí cố định trong không gian. Một vạt đất là một diện tích cụ thể của mặt đất, xét về mặt địa lý có những đặc tính tương đối ổn định hoặc những tính chất biến đổi theo chu kỳcó thể dự đoán được của sinh quyển theo chiều thẳng đứng về phía trên và phía dưới của phần mặt đất này, bao gồm các đặc tính cuả phần không khí, thổ nhưỡng, địa chất, thuỷ văn, động thực vật sống trên đó và tất cả những kết quả hoạt động trong quá khứ và hiện tại của con người, ở chừng mực mà những đặc tính đó ảnh hưởng rõ tới khả năng sử dụng vạt đất này trước mắt và trong tương lai. Theo quan điểm đó, đất đai là một phần diện tích cụ thể của bề mặt trái đất, bao gồm các yếu tố cấu thành môi trường sinh thái ngay trên và dưới bềmặt đất như khí hậu, thổ nhưỡng, dạng địa hình, địa mạo, nước mặt (hồ, sông, suối, đầm lầy.), các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm, tập đoàn động thực vật, trạng thái định cư của con PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 người, những kết quả hoạt động của con người trong quá khứ và hiện tại để lại (san nền, xây dựng hồ chứa nước, hệ thống tiêu thoát nước, đường xá, nhà cửa. Đặc trưng của đất đai - Đất đai giới hạn về số lượng (diện tích).

Cùng với sự phát triển của sức sản xuất, các tư liệu sản xuất khác không ngừng được tăng lên về số lượng, riêng số lượng của đất đai bị giới hạn trong phạm vi ranh giới của lục địa [10]. Bởi vì đất đai là sản phẩm của tự nhiên, diện tích đất đai do kích thước của quả đất quyết định. Trải qua nhiều lần biến hóa địa chất như hoạt động núi lửa, động đất, hoạt động tạo núi, sự xâm thực của gió, mưa,… và các hoạt động của con người nhưng tất cả các hoạt động này chỉ làm thay đổi hình thái của đất đai, ảnh hưởng tới chất lượng còn tổng lượng của đất đai thì không hề thay đổi. Trong khi đó, số lượng các tư liệu sản xuất khác sẽ tăng lên cùng với sự gia tăng của quá trình tái sản xuất, tuy nhiên cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật con người cũng không thể làm tăng thêm được diện tích đất đai.

Do vậy việc sử dụng hợp lý, triệt để đất đai và không ngừng làm tăng thêm hệ số sử dụng đất chính là một trong những biện pháp vô cùng quan trọng nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của con người. Đặc điểm này đặt ra yêu cầu quản lý đất đai phải chặt chẽ, quản lý về số lượng, chất lượng đất, cơ cấu đất đai theo mục đích sử dụng cũng như cơ cấu sử dụng đất đai theo các thành phần kinh tế,. và xu hướng biến động của chúng để có kế hoạch phân bố và sử dụng đất đai có cơ sở khoa học. - Đất đai có vị trí cố định trong không gian: Đất đai là cố định về vị trí, không thể di chuyển từ nơi này đến nơi khác.

Đây là tính chất đặc thù của đất, làm cho những mảnh đất ở những vị trí khác nhau có giá trị là không giống nhau. Thực tế có thể thấy được những mảnh đất nằm ở vị trí thuận lợi như gần đường giao thông, gần khu đô thị, khu dân cư thì được khai thác triệt để, hiệu quả hơn các vùng hoang vu, hẻo lánh. Do đó đất ở vị trí thuận lợi sẽ có giá trị sử dụng và giá trị lớn hơn. Do vị trí cố định và gắn liền với các điều kiện tự nhiên (thổ nhưỡng, thời tiết, khí hậu, nước, cây trồng,.) và các điều kiện kinh tế như kết cấu hạ tầng, kinh tế, công nghiệp trên các vùng và các khu vực nên tính chất của đất có khác nhau.

Vì vậy việc sử dụng đất đai vào các quá trình sản xuất của mỗi ngành kinh tế cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng tính chất của đất cho phù hợp. Trong sản xuất nông nghiệp, việc sử dụng đất đai phải phù hợp với các điều kiện tự nhiên, kinh tế và chất lượng ruộng đất của từng vùng để mang lại hiệu quả kinh tế cao. - Đất đai là tư liệu sản xuất không thể thay thế: Khác với các tư liệu sản xuất khác là có thể thay thế trong quá trình sản xuất, đất đai là tư liệu sản xuất không thể thay thế đặc biệt trong nông lâm nghiệp. - Đất có khả năng tăng tính sản xuất: Trong quá trình sản xuất, mọi tư liệu sản xuất khác đều bị hao mòn, hư hỏng và dần dần bị đào thải để thay thế vào đó là một tư PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 liệu sản xuất khác tốt hơn, hiện đại hơn và phù hợp hơn.

Riêng đất, nếu xét về mặt không gian thì đất là tư liệu vĩnh cửu, không chịu sự phá hủy của thời gian. Hơn nữa, nếu sử dụng đúng và hợp lý độ phì nhiêu của đất sẽ được nâng cao, cải thiện, do đó đất sẽ tốt lên về chất lượng [14]. Sức sản xuất của đất đai tăng lên gắn liền với sự phát triển của lực lượng sản xuất, sự tiến bộ khoa học kỹ thuật, với việc thực hiện phương thức thâm canh và chế độ canh tác hợp lý. Sức sản xuất của đất đai biểu hiện tập trung ở độ phì nhiêu của đất đai.

Vì vậy cần phải thực hiện các biện pháp hữu hiệu để nâng cao độ phì nhiêu của đất đai, cho phép năng suất đất đai tăng lên. Ngoài các đặc điểm trên đất đai còn có đặc điểm là sự chiếm hữu, sở hữu đất đai. Sự chiếm hữu, sở hữu đất đai được quy định trong luật đất đai. Theo điều 5 Luật Đất đai 2003, đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu.

Nhà nước trao quyền sử dụng đất cho người sử dụng đất thông qua hình thức giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất đối với người đang sử dụng đất ổn định; quy định quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất [17]. Các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng đất Sử dụng đất có liên quan đến chức năng hoặc mục đích của loại đất được sử dụng. Việc sử dụng đất có thể được định nghĩa là: “những hoạt động của con người có liên quan trực tiếp tới đất, sử dụng nguồn tài nguyên đất, hoặc có tác động lên chúng”. Số liệu về quá trình và hình thái các hoạt động đầu tư (lao động, vốn, nước, phân hóa học,…), kết quả sản lượng (loại nông sản, thời gian, chu kì, mùa vụ…) cho phép nghiên cứu việc sử dụng đất, phân tích tác động môi trường và kinh tế, lập mô hình của việc biến đổi sử dụng đất hoặc chuyển đổi việc sử dụng đất này sang mục đích sử dụng đất khác.

Phạm vi sử dụng đất, cơ cấu và phương thức sử dụng đất một mặt bị chi phối bởi các điều kiện và quy luật sinh thái tự nhiên, mặt khác bị kiềm chế bởi các điều kiện, quy luật kinh tế - xã hội và các yếu tố kỹ thuật. Vì vậy, có thể khái quát một số điều kiện và nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng đất. Điều kiện tự nhiên Khi sử dụng đất đai, ngoài bề mặt không gian như diện tích trồng trọt, mặt bằng xây dựng,… cần chú ý đến việc thích ứng điều kiện tự nhiên và quy luật sinh thái tự nhiên của đất cũng như các yếu tố bao quanh mặt đất như: yếu tố khí hậu, địa hình, thổ nhưỡng. - Điều kiện khí hậu: Những yếu tố khí hậu ảnh hưởng rất lớn, trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp và điều kiện sinh hoạt của con người.

Tổng tích ôn nhiều ít, nhiệt độ cao thấp, sự sai khác nhiệt độ về thời gian và không gian, biên độ tối cao và tối thấp giữa ngày và đêm,. trực tiếp ảnh hưởng đến sự phân bổ, sinh trưởng, phát dục và tác dụng quang hợp của cây PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 trồng. Chế độ nước vừa là điều kiện quan trọng để cây trồng vận chuyển dinh dưỡng, vừa là vật chất giúp cho sinh vật sinh trưởng và phát triển. Lượng mưa nhiều hay ít, bốc hơi mạnh hay yếu có ý nghĩa quan trọng trong việc giữ nhiệt độ và ẩm độ của đất, cũng như khả năng đảm bảo cung cấp nước cho các cây, con sinh trưởng, phát triển.

- Điều kiện đất đai: Sự khác nhau giữa địa hình, địa mạo, độ cao so với mặt biển, độ dốc và hướng dốc, mức độ xói mòn. thường dẫn đến đất đai và khí hậu khác nhau, từ đó ảnh hưởng đến sản xuất và phân bố các ngành nông, lâm nghiệp, hình thành sựphân dị theo chiều thẳng đứng đối với nông nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ