Luận văn: Phân tích chính sách tài chính đất đai tác động thu ngân sách tỉnh Khánh Hòa

Luận văn phân tích chính sách tài chính đất đai tại Khánh Hòa, đánh giá tác động đến thu ngân sách và đề xuất các giải pháp chống thất thu hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

153
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tối ưu chính sách đất đai để tăng thu ngân sách Khánh Hòa

Chính sách đất đai đóng vai trò xương sống trong việc định hình và phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Khánh Hòa. Đất đai không chỉ là tài nguyên, tư liệu sản xuất đặc biệt mà còn là nguồn thu từ đất chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu ngân sách nhà nước. Việc khai thác hiệu quả nguồn lực này phụ thuộc trực tiếp vào tính hợp lý và minh bạch của hệ thống chính sách tài chính về đất đai. Nghiên cứu giai đoạn 2010-2015 cho thấy, các khoản thu từ đất như thu tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, và các loại thuế liên quan đã đóng góp đáng kể vào ngân sách tỉnh. Cụ thể, tổng thu từ đất đạt 3.484,57 tỷ đồng, chiếm 5,22% tổng thu ngân sách. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc hoàn thiện chính sách để đảm bảo nguồn thu bền vững, tương xứng với tiềm năng và lợi thế của tỉnh. Tuy nhiên, việc thực thi chính sách vẫn còn nhiều bất cập, dẫn đến tình trạng thất thu, chưa tối ưu hóa được nguồn lực. Một hệ thống chính sách đất đai hiệu quả phải cân bằng giữa mục tiêu tăng thu ngân sách nhà nước và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Nó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan như UBND tỉnh Khánh HòaSở Tài nguyên và Môi trường trong công tác quản lý đất đai, từ khâu quy hoạch sử dụng đất đến định giá đất và thu các nghĩa vụ tài chính. Đặc biệt, trong bối cảnh Luật Đất đai 2024 sắp có hiệu lực, việc rà soát và điều chỉnh các chính sách hiện hành là nhiệm vụ cấp thiết để Khánh Hòa có thể khai thác tối đa tiềm năng, chống thất thu và tạo đà phát triển mạnh mẽ.

1.1. Vai trò của nguồn thu từ đất đối với ngân sách tỉnh

Nguồn thu từ đất là một trong những trụ cột tài chính quan trọng, phục vụ cho các hoạt động đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, an sinh xã hội và vận hành bộ máy nhà nước tại Khánh Hòa. Nguồn thu này bao gồm nhiều khoản mục chính: thu tiền sử dụng đất khi giao đất, chuyển mục đích sử dụng; tiền thuê đất đối với các dự án sản xuất kinh doanh; thuế thu nhập từ chuyển nhượng quyền sử dụng đất; và các loại thuế nhà đất khác. Phân tích số liệu cho thấy, thu tiền sử dụng đất là khoản thu chiếm tỷ trọng cao nhất, lên tới 54,25% tổng thu từ đất, cho thấy vai trò quyết định của hoạt động giao đất và công nhận quyền sử dụng đất. Các khoản thu khác tuy chiếm tỷ trọng nhỏ hơn nhưng lại mang tính ổn định, góp phần đảm bảo sự bền vững của ngân sách. Việc quản lý và tối ưu hóa các khoản thu này không chỉ là vấn đề tài chính đơn thuần mà còn là công cụ điều tiết thị trường bất động sản Khánh Hòa, khuyến khích sử dụng đất hiệu quả và hạn chế đầu cơ.

1.2. Mối liên hệ giữa chính sách đất đai và phát triển kinh tế

Chính sách đất đai và phát triển kinh tế - xã hội có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ. Một chính sách hợp lý sẽ tạo ra môi trường đầu tư hấp dẫn, thúc đẩy các dự án phát triển, từ đó tạo thêm nhiều việc làm và gia tăng giá trị kinh tế. Khi quy hoạch sử dụng đất được thực hiện tốt, các quỹ đất "sạch" được tạo ra để phục vụ cho các dự án công nghiệp, du lịch, dịch vụ, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế của tỉnh. Ngược lại, chính sách bất hợp lý, thủ tục rườm rà trong quản lý đất đai có thể kìm hãm sự phát triển, gây lãng phí nguồn lực. Ví dụ, công tác giải phóng mặt bằngthu hồi đất nếu không được thực hiện minh bạch và công bằng có thể gây ra khiếu kiện, làm chậm tiến độ dự án. Do đó, việc hoàn thiện chính sách đất đai không chỉ nhằm mục đích tài chính mà còn là đòn bẩy quan trọng để Khánh Hòa thực hiện thành công các mục tiêu phát triển kinh tế bền vững.

II. Thách thức thất thu ngân sách từ chính sách giá đất Khánh Hòa

Thách thức lớn nhất gây thất thu thuế đất tại Khánh Hòa nằm ở sự chênh lệch quá lớn giữa giá đất do nhà nước quy định và giá giao dịch thực tế trên thị trường. Nghiên cứu chỉ ra một thực trạng đáng báo động: bảng giá đất Khánh Hòa do UBND tỉnh Khánh Hòa ban hành thấp hơn nhiều lần so với giá thị trường. Tại thành phố Nha Trang, mức chênh lệch này lên tới 8,9 lần, và trung bình toàn tỉnh là 5,51 lần. Sự vênh giá này tạo ra hai hệ lụy nghiêm trọng. Thứ nhất, nhà nước mất một khoản thu ngân sách khổng lồ từ thu tiền sử dụng đất, tiền thuê đất và bồi thường giải phóng mặt bằng, vì các nghĩa vụ tài chính đều được tính dựa trên khung giá chính thức. Thứ hai, nó tạo kẽ hở cho các bên tham gia giao dịch trên thị trường bất động sản Khánh Hòa thỏa thuận ngầm để ghi giá trong hợp đồng thấp hơn giá thực tế nhằm trốn thuế thu nhập cá nhân. Thủ tục định giá đất cụ thể còn phức tạp, kéo dài, dễ phát sinh tiêu cực và chưa đáp ứng được yêu cầu cải cách hành chính. Việc xác định giá đất thiếu khách quan không chỉ làm giảm nguồn thu mà còn gây ra sự bất bình đẳng, ảnh hưởng đến môi trường đầu tư và niềm tin của người dân. Đây là bài toán cốt lõi mà tỉnh Khánh Hòa cần giải quyết triệt để để đảm bảo nguồn thu ngân sách tương xứng với giá trị thực của tài nguyên đất.

2.1. Phân tích chênh lệch giữa bảng giá đất và giá thị trường

Thực trạng bảng giá đất Khánh Hòa thấp hơn nhiều so với giá trị thực là nguyên nhân gốc rễ của thất thu ngân sách. Khảo sát thực tế tại các huyện, thị xã, thành phố trong tỉnh cho thấy giá đất quy định chỉ bằng một phần nhỏ so với giá người dân thực sự mua bán. Ví dụ, một thửa đất ở đô thị có giá giao dịch 10 tỷ đồng, nhưng theo bảng giá của tỉnh, giá trị của nó có thể chỉ được ghi nhận khoảng 1-2 tỷ đồng. Khi nhà nước thu hồi đất để thực hiện dự án, tiền bồi thường dựa trên bảng giá này sẽ không thỏa đáng, gây khó khăn cho công tác giải phóng mặt bằng. Ngược lại, khi cá nhân, tổ chức nộp thu tiền sử dụng đất hoặc thuế, họ chỉ phải nộp dựa trên mức giá thấp này, gây thiệt hại lớn cho ngân sách. Sự chênh lệch này làm méo mó các quan hệ đất đai và là rào cản lớn trong việc xây dựng một nền tài chính công minh bạch, bền vững.

2.2. Hậu quả của việc định giá đất thiếu chính xác đến ngân sách

Việc định giá đất không sát với thị trường dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực. Trước hết, nó trực tiếp làm giảm các khoản thu quan trọng như thuế nhà đất, lệ phí trước bạ, và đặc biệt là thuế thu nhập từ chuyển nhượng. Tài liệu nghiên cứu cho thấy thị trường chuyển nhượng tại Khánh Hòa khá sôi động, nhưng các hợp đồng công chứng thường ghi giá trị theo bảng giá nhà nước, gây thất thu lớn. Bên cạnh đó, các dự án đấu giá quyền sử dụng đất cũng bị ảnh hưởng. Nếu giá khởi điểm được xác định dựa trên một nền giá thấp, kết quả đấu giá cuối cùng có thể không phản ánh đúng giá trị của khu đất, làm lãng phí tài sản công. Tình trạng này còn khuyến khích đầu cơ, tích trữ đất đai vì chi phí sở hữu (thuế sử dụng đất phi nông nghiệp) quá thấp, không tạo áp lực buộc người sử dụng phải đưa đất vào khai thác hiệu quả, ảnh hưởng đến quy hoạch sử dụng đất chung của tỉnh.

III. Giải pháp định giá đất theo thị trường chống thất thu thuế

Để giải quyết căn cơ vấn đề chống thất thu thuế đất, giải pháp trọng tâm là phải xây dựng một cơ chế định giá đất linh hoạt, minh bạch và tiệm cận với giá thị trường. Luật Đất đai 2024 đã đưa ra những định hướng quan trọng về vấn đề này, nhấn mạnh nguyên tắc giá đất phải phù hợp với giá trị thị trường phổ biến. Khánh Hòa cần chủ động xây dựng và ban hành bảng giá đất Khánh Hòa mới theo định kỳ hàng năm, thay vì 5 năm một lần như trước đây. Quá trình xây dựng bảng giá phải dựa trên việc thu thập thông tin giao dịch thực tế, có sự tham gia của các tổ chức tư vấn định giá độc lập và được công khai để người dân giám sát. Bên cạnh bảng giá đất, cần áp dụng linh hoạt hệ số điều chỉnh giá đất (hệ số K) cho từng khu vực, từng vị trí và từng thời điểm để đảm bảo giá đất tính thu nghĩa vụ tài chính phản ánh đúng biến động của thị trường bất động sản Khánh Hòa. Việc thành lập một cơ sở dữ liệu giá đất quốc gia, liên thông với dữ liệu của địa phương là cần thiết để cung cấp thông tin đầu vào chính xác cho công tác định giá. Đồng thời, cần đơn giản hóa thủ tục xác định giá đất cụ thể, rút ngắn thời gian và tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát để ngăn chặn tiêu cực, tham nhũng.

3.1. Áp dụng nguyên tắc định giá của Luật Đất đai 2024

Luật Đất đai 2024 mang đến một tư duy đột phá về định giá đất, yêu cầu loại bỏ khung giá đất của Chính phủ và trao quyền cho cấp tỉnh xác định bảng giá đất hàng năm. Nguyên tắc cốt lõi là giá đất phải phản ánh giá trị thị trường. Để thực hiện điều này, Sở Tài nguyên và Môi trường cần xây dựng một quy trình thu thập thông tin giá đất chuyên nghiệp, bao gồm giá trúng đấu giá quyền sử dụng đất, giá giao dịch qua sàn bất động sản, và giá kê khai tại cơ quan thuế. Các phương pháp định giá hiện đại như so sánh trực tiếp, thu nhập, thặng dư cần được áp dụng một cách khoa học. Việc chuyển đổi sang cơ chế mới này đòi hỏi sự đầu tư về nguồn nhân lực có chuyên môn và công nghệ thông tin để xử lý dữ liệu lớn, đảm bảo tính khách quan và chính xác.

3.2. Xây dựng bảng giá đất Khánh Hòa sát thực tế thị trường

Để bảng giá đất Khánh Hòa thực sự "sống" cùng thị trường, quy trình xây dựng cần được cải tiến toàn diện. Thứ nhất, cần phân vùng giá trị đất đai một cách chi tiết hơn, không chỉ dựa vào loại đường phố mà còn xem xét các yếu tố về hạ tầng, tiềm năng phát triển và quy hoạch sử dụng đất. Thứ hai, cần thành lập hội đồng thẩm định giá đất với sự tham gia của các chuyên gia độc lập, đại diện hiệp hội bất động sản và cộng đồng dân cư. Thứ ba, dự thảo bảng giá đất phải được công bố rộng rãi để lấy ý kiến người dân và doanh nghiệp trước khi UBND tỉnh Khánh Hòa chính thức ban hành. Một bảng giá đất sát thực tế sẽ là công cụ hữu hiệu nhất để tăng thu ngân sách nhà nước, đảm bảo công bằng trong thực hiện nghĩa vụ tài chính và lành mạnh hóa thị trường.

IV. Phương pháp tối ưu thu tiền sử dụng đất và đấu giá đất

Bên cạnh việc cải cách chính sách giá đất, việc tối ưu hóa các quy trình tài chính khác là yếu tố then chốt để tăng thu ngân sách nhà nước. Đối với thu tiền sử dụng đất, cần rà soát lại tỷ lệ tính giá cho đất sản xuất kinh doanh và thương mại dịch vụ. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ này ở Khánh Hòa còn thấp so với các tỉnh thành khác, cần điều chỉnh cho phù hợp để tăng nguồn thu. Quy trình xác định nghĩa vụ tài chính cần được số hóa và đơn giản hóa, giảm bớt các khâu trung gian để rút ngắn thời gian cho người dân và doanh nghiệp, đồng thời hạn chế tiêu cực. Đối với đấu giá quyền sử dụng đất, đây phải được xem là hình thức giao đất, cho thuê đất chủ yếu đối với các khu đất có giá trị thương mại cao. Quy trình đấu giá phải đảm bảo công khai, minh bạch tuyệt đối, từ khâu công bố thông tin quy hoạch sử dụng đất của khu đất, xác định giá khởi điểm sát thị trường, đến tổ chức phiên đấu giá. Việc ứng dụng đấu giá trực tuyến có thể tăng cường tính minh bạch và thu hút nhiều nhà đầu tư tham gia hơn. Nguồn thu từ đấu giá đất cần được quản lý chặt chẽ, ưu tiên tái đầu tư cho các công trình hạ tầng trọng điểm, tạo ra quỹ đất sạch cho các phiên đấu giá tiếp theo, hình thành một chu trình phát triển bền vững.

4.1. Minh bạch hóa quy trình đấu giá quyền sử dụng đất

Minh bạch là chìa khóa thành công của hoạt động đấu giá quyền sử dụng đất. Mọi thông tin liên quan đến thửa đất đấu giá, bao gồm vị trí, diện tích, chỉ tiêu quy hoạch sử dụng đất, hạ tầng kỹ thuật, và đặc biệt là phương pháp xác định giá khởi điểm, phải được công bố công khai trên các phương tiện thông tin đại chúng và cổng thông tin điện tử của tỉnh. Điều này giúp tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả các nhà đầu tư, tránh tình trạng "quân xanh, quân đỏ" hay thông thầu. Kết quả trúng đấu giá không chỉ mang lại nguồn thu từ đất tối đa cho ngân sách mà còn xác lập một mặt bằng giá thị trường khách quan, làm cơ sở tham chiếu quan trọng cho công tác quản lý đất đaiđịnh giá đất sau này.

4.2. Cải cách thủ tục thu tiền sử dụng đất tiền thuê đất

Thủ tục hành chính là một yếu tố ảnh hưởng lớn đến hiệu quả thu ngân sách. Cần cải cách mạnh mẽ quy trình nộp hồ sơ, xác định và thanh toán thu tiền sử dụng đấttiền thuê đất. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, cho phép người dân và doanh nghiệp thực hiện các thủ tục trực tuyến sẽ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp, ngăn ngừa nhũng nhiễu. Cơ quan thuế và Sở Tài nguyên và Môi trường cần xây dựng cơ chế phối hợp liên thông để dữ liệu được chia sẻ nhanh chóng, chính xác. Ngoài ra, cần có chính sách rõ ràng về việc khấu trừ chi phí giải phóng mặt bằng vào tiền sử dụng đất phải nộp, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư tham gia phát triển dự án.

V. Tác động thực tiễn của chính sách đất đai đến Khánh Hòa

Phân tích thực trạng quản lý đất đai và chính sách tài chính tại Khánh Hòa giai đoạn 2010-2015 đã cho thấy những tác động đa chiều. Về mặt tích cực, các chính sách đã góp phần tạo ra nguồn thu từ đất đáng kể, chiếm 54,25% tổng thu từ đất là thu tiền sử dụng đất, cho thấy vai trò quan trọng trong việc tạo vốn cho đầu tư phát triển. Các chính sách cũng đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất, hình thành các khu đô thị, khu công nghiệp mới, làm thay đổi bộ mặt kinh tế - xã hội của tỉnh. Tuy nhiên, những hạn chế trong chính sách, đặc biệt là chính sách giá, đã gây ra những tác động tiêu cực không nhỏ. Thất thu ngân sách là hậu quả rõ ràng nhất, khi nguồn lực lẽ ra phải thuộc về nhà nước đã không được thu đúng, thu đủ. Báo cáo nghiên cứu đã chỉ rõ, mức chênh lệch giá lên đến 5,51 lần so với thị trường là một con số biết nói. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến cán cân ngân sách mà còn tạo ra sự bất công xã hội, làm giàu cho một nhóm đối tượng được hưởng lợi từ chênh lệch địa tô. Công tác quản lý đất đai của các cơ quan chức năng như Sở Tài nguyên và Môi trườngUBND tỉnh Khánh Hòa đối mặt với nhiều áp lực từ khiếu nại liên quan đến thu hồi đất và bồi thường, do giá đền bù không thỏa đáng.

5.1. Thống kê các nguồn thu từ đất giai đoạn 2010 2015

Số liệu giai đoạn 2010-2015 cho thấy một bức tranh chi tiết về cơ cấu nguồn thu từ đất tại Khánh Hòa. Thu tiền sử dụng đất là nguồn thu chủ lực (54,25%). Tiếp theo là thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất (2,11%), một nguồn thu ổn định nhưng chưa phản ánh đúng quy mô thị trường do tình trạng khai giá thấp. Tiền thuê đất chiếm 0,76%, cho thấy tiềm năng từ việc cho thuê đất các dự án vẫn còn lớn. Các khoản thuế phí khác như thuế sử dụng đất và lệ phí trước bạ chiếm tỷ trọng nhỏ nhưng có tính ổn định cao. Những con số này là bằng chứng thực tiễn, giúp các nhà hoạch định chính sách của UBND tỉnh Khánh Hòa nhận diện đâu là khâu yếu cần tập trung cải thiện để tăng thu ngân sách nhà nước một cách hiệu quả.

5.2. Vai trò của cơ quan quản lý nhà nước trong thực thi chính sách

Hiệu quả của chính sách phụ thuộc rất lớn vào năng lực thực thi của các cơ quan quản lý nhà nước. Sở Tài nguyên và Môi trường và các phòng ban cấp huyện là đơn vị trực tiếp tham mưu và triển khai các hoạt động từ lập quy hoạch sử dụng đất, giao đất, cho thuê đất, đến cấp giấy chứng nhận. Cục Thuế chịu trách nhiệm thu các khoản nghĩa vụ tài chính. Sự phối hợp đồng bộ, nhịp nhàng giữa các cơ quan này là điều kiện tiên quyết. Nâng cao năng lực, đạo đức công vụ của đội ngũ cán bộ, tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm trong quản lý đất đai là giải pháp quan trọng để đảm bảo chính sách được thực thi nghiêm minh, chống thất thu thuế đất và phục vụ tốt nhất cho mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội.

VI. Triển vọng tăng thu ngân sách Khánh Hòa với Luật Đất đai 2024

Sự ra đời của Luật Đất đai 2024 mở ra một chương mới với nhiều triển vọng tích cực cho công tác quản lý đất đai và tài chính đất đai tại Khánh Hòa. Với những thay đổi mang tính cách mạng như bãi bỏ khung giá đất, yêu cầu xây dựng bảng giá đất hàng năm theo giá thị trường, luật mới được kỳ vọng sẽ giải quyết tận gốc vấn đề chênh lệch giá, từ đó chống thất thu thuế đất một cách hiệu quả. Khi giá đất được xác định chính xác, các khoản thu tiền sử dụng đất, tiền thuê đất và thuế liên quan sẽ tăng lên đáng kể, tạo ra nguồn lực dồi dào để tỉnh tái đầu tư phát triển. Luật mới cũng chú trọng đến việc công khai, minh bạch hóa quy hoạch sử dụng đất và tăng cường hình thức đấu giá quyền sử dụng đất, giúp tối ưu hóa giá trị nguồn lực đất đai. Để nắm bắt cơ hội này, Khánh Hòa cần khẩn trương xây dựng kế hoạch triển khai, ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết phù hợp với điều kiện địa phương. Việc chuẩn bị tốt về cơ sở dữ liệu, nguồn nhân lực và quy trình sẽ giúp tỉnh khai thác tối đa lợi ích từ luật mới, đưa nguồn thu từ đất trở thành động lực mạnh mẽ cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững trong tương lai.

6.1. Những điểm mới của Luật Đất đai 2024 tác động đến nguồn thu

Luật Đất đai 2024 có nhiều điểm mới tác động trực tiếp đến việc tăng thu ngân sách nhà nước. Quan trọng nhất là quy định về định giá đất theo nguyên tắc thị trường. Điều này sẽ làm tăng đáng kể số thu từ các giao dịch đất đai. Thứ hai, luật mở rộng các trường hợp phải thuê đất trả tiền hàng năm, tạo ra nguồn thu ổn định và lâu dài cho ngân sách, thay vì thu một lần. Thứ ba, các quy định chặt chẽ hơn về thu hồi đất và bồi thường theo giá thị trường sẽ giúp công tác giải phóng mặt bằng thuận lợi hơn, đẩy nhanh tiến độ các dự án đầu tư, từ đó sớm tạo ra nguồn thu cho tỉnh. Việc áp dụng các quy định mới này sẽ là một liều thuốc đặc trị cho căn bệnh thất thu ngân sách từ đất đai đã tồn tại nhiều năm.

6.2. Lộ trình hoàn thiện chính sách để phát triển bền vững

Để hiện thực hóa những triển vọng từ Luật Đất đai 2024, Khánh Hòa cần xây dựng một lộ trình hành động cụ thể. Trước mắt, cần tập trung xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai và giá đất đồng bộ, hiện đại. Tiếp theo, tổ chức đào tạo, bồi dưỡng cho đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý đất đai để nắm vững các quy định mới. UBND tỉnh Khánh Hòa cần sớm ban hành các quy định chi tiết về quy trình xây dựng bảng giá đất Khánh Hòa, quy chế đấu giá, và cơ chế phối hợp giữa các sở, ngành. Về dài hạn, cần lồng ghép chính sách đất đai vào chiến lược tổng thể về phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh, đảm bảo việc khai thác tài nguyên đất đi đôi với bảo vệ môi trường và an sinh xã hội, hướng tới sự phát triển bền vững và toàn diện.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường nghiên cứu chính sách tài chính về đất đai tác động đến thu ngân sách trên địa bàn tỉnh khánh hòa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. TỔNG QUAN MỘT SỐ CHÍNH SÁCH ĐẤT ĐAI ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN NGUỒN THU NGÂN SÁCH TỪ ĐẤT ĐAI 1. Tiền sử dụng đất Luật Đất đai năm 1993 có hiệu lực thi hành, khái niệm tiền sử dụng đất mới được quy định rõ và Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản quy định về tiền sử dụng đất.

Tiền sử dụng đất (TSDĐ) là số tiền mà người sử dụng đất phải nộp cho Nhà nước trong các trường hợp: được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất, chuyển mục đích sử dụng đất, chuyển từ thuê đất sang giao đất có thu tiền sử dụng đất đối với một diện tích nhất định, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các đối tượng phải nộp tiền sử dụng đất [50]. Sau khi Luật Đất đai 1993 có hiệu lực thi hành, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 89/1994/NĐ-CP ngày 17/8/1994 quy định về thu tiền sử dụng đất, trong đó đã quy định trường hợp phải nộp TSDĐ, không phải nộp TSDĐ, căn cứ để tính tiền sử dụng đất. TSDĐ được tính bằng diện tích đất (m2) được giao hoặc được phép chuyển mục đích sử dụng x giá đất đ/m2 tại thời điểm thu tiền sử dụng đất x tỷ lệ được miễn hoặc giảm theo pháp luật. Giá đất để tính tiền sử dụng đất do Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (gọi chung là Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh) quy định theo khung giá các loại đất do Chính phủ ban hành [20].

Cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội, phát sinh nhiều đối tượng được giao đất, chuyển mục đích sử dụng đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, nhiều hình thức đầu tư dẫn đến các điều chỉnh pháp lý của Nghị định số 89/1994/NĐ-CP không còn phù hợp. Và sau khi Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai năm 1998 có hiệu lực thi hành, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 38/2000/NĐ-CP ngày 23/8/2000, trong đó đã quy định cụ thể hơn, tách bạch hơn theo từng nhóm đối tượng phải nộp TSDĐ, không phải nộp TSDĐ, cách xác định tiền sử dụng đất. Cụ thể, phân theo nhóm đối tượng giao đất, nhóm đối tượng chuyển mục đích sử dụng đất, nhóm đối tượng cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và thêm đối tượng người sử dụng đất được mua nhà ở đang thuê, nhà thanh lý, nhà hoá giá thuộc sở hữu Nhà nước. Căn cứ xác định TSDĐ là diện tích đất, giá đất, mức thu TSDĐ.

Hạn mức đất ở để tính mức thu TSDĐ quy định tại Nghị định này là hạn mức đất ở do Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương quy định. Giá tính TSDĐ trong trường hợp đấu giá đất là giá đất trúng đấu giá. Mức thu TSDĐ tính bằng tỷ lệ phần trăm (%) và được xác định cho từng trường hợp tính TSDĐ. Điểm mới của Nghị định này giúp quá trình thực hiện chính sách thu TSDĐ chặt chẽ, có hiệu quả ở chổ đã quy định về hạn mức giao đất, mức thu TSDĐ và giá đất trong từng trường hợp cụ thể [23].

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Sau khi Luật Đất đai năm 2003 có hiệu lực thi hành, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 198/2004/NĐ-CP ngày 03/12/2004. Nghị định đã mở rộng phạm vi điều chỉnh, tiếp tục quy định cụ thể về nhóm đối tượng nộp TSDĐ, đối tượng không phải nộp TSDĐ, mốc thời gian sử dụng đất gắn với mức thu TSDĐ. Phạm vi điều chỉnh đã bổ sung thêm trường hợp chuyển từ thuê đất sang giao đất có thu TSDĐ; xây dựng khu công nghiệp, khu công nghệ cao, khu kinh tế. Đối tượng nộp TSDĐ được bổ sung thêm tổ chức kinh tế, hộ gia đình, cá nhân trong nước được giao đất làm mặt bằng xây dựng cơ sở sản xuất, kinh doanh; tổ chức kinh tế, hộ gia đình, cá nhân được giao đất để xây dựng công trình công cộng có mục đích kinh doanh; tổ chức kinh tế được giao đất để sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm muối; Người Việt Nam định cư ở nước ngoài được giao đất để thực hiện các dự án đầu tư.

Căn cứ tính thu tiền sử dụng đất là diện tích đất, giá đất và thời hạn sử dụng đất. Thời hạn sử dụng đất được làm căn cứ thu TSDĐ chính là điểm mới của Nghị định, thời hạn sử dụng đất được xác định theo quyết định giao đất, quyết định cho phép chuyển mục đích sử dụng đất, quyết định gia hạn sử dụng đất hoặc giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Nghị định cũng đã quy định cụ thể về nguyên tắc miễn, giảm TSDĐ, đối tượng được miễn, giảm TSDĐ và mức miễn, giảm TSDĐ cho từng đối tượng. Nghị định số 198/2004/NĐ-CP cơ bản đã giải quyết những quyền lợi, nghĩa vụ của người sử dụng đất đối với Nhà nước khi được giao đất, chuyển mục đích sử dụng đất và công nhận quyền sử dụng đất, tiếp đến Nghị định đang có hiệu lực thi hành và được sửa đổi, bổ sung một số điều tại Nghị định số 120/2010/NĐ-CP ngày 30/12/2010, quy định bổ sung một số nội dung về giá đất tính tiền sử dụng đất, mức thu tiền sử dụng đất.

Ngày 15/5/2014, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 45/2014/NĐ-CP quy định về chính sách thu tiền sử dụng đất. Có hiệu lực từ ngày 01/07/2014 và thay thế cho các Nghị định của Chính phủ số 198/2004/NĐ-CP ngày 03/12/2004; Nghị định số 44/2008/NĐ-CP ngày 09/04/2008 và Nghị định số 120/2010/NĐ-CP ngày 30/12/2010 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 198/2004/NĐ-CP, Nghị định số 45/2014/NĐ-CP có một số điểm mới cơ bản như sau: - Thống nhất một hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất áp dụng đối với tổ chức kinh tế trong nước, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện dự án đầu tư xây dựng nhà ở để bán hoặc để bán kết hợp cho thuê, không có sự phân biệt giữa tổ chức trong nước và nước ngoài. Đồng thời, xóa bỏ hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất đối với đất nông nghiệp, đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất ở theo quy định của Luật Đất đai năm 2003. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 - Đơn giản hóa thủ tục xác định giá đất tính thu tiền sử dụng đất trên cơ sở các phương pháp định giá đất do Chính phủ quy định và giá trị thửa đất hoặc khu đất được giao phù hợp với đối tượng sử dụng đất, cụ thể: + Đối với trường hợp hộ gia đình, cá nhân được cấp giấy chứng nhận (công nhận) quyền sử dụng đất ở, được chuyển mục đích sử dụng đất sang đất ở đối với diện tích đất đang sử dụng trong hạn mức giao đất ở thì giá đất tính thu tiền sử dụng đất là giá đất quy định tại Bảng giá đất.

+ Đối với thửa đất hoặc khu đất giao đất cho tổ chức không thông qua hình thức đấu giá quyền sử dụng đất, chuyển mục đích sử dụng đất, công nhận quyền sử dụng đất và hộ gia đình, cá nhân được giao đất không thông qua hình thức đấu giá quyền sử dụng đất, được công nhận quyền sử dụng đất, chuyển mục đích sử dụng đất đối với diện tích đất ở vượt hạn mức mà diện tích đất tính thu tiền sử dụng đất có giá trị (tính theo giá đất trong Bảng giá đất) dưới 30 tỷ đồng đối với các thành phố trực thuộc trung ương; dưới 10 tỷ đồng đối với các tỉnh miền núi, vùng cao; dưới 20 tỷ đồng đối với các tỉnh còn lại thì giá đất tính thu tiền sử dụng đất được xác định theo phương pháp hệ số điều chỉnh giá đất, được tính bằng giá đất tại Bảng giá nhân (x) hệ số điều chỉnh giá đất. - Đối với các trường hợp có mức giá trị lớn hơn mức nêu trên và đối với trường hợp xác định giá khởi điểm đấu giá khi giao đất có thu tiền sử dụng đất thông qua hình thức đấu giá thì giá đất tính thu tiền thuê đất được xác định theo các phương pháp so sánh trực tiếp, chiết trừ, thu nhập, thặng dư quy định tại Nghị định của Chính phủ về giá đất. - Việc sử dụng hệ số điều chỉnh giá đất để xác định giá đất tính thu tiền sử dụng đất khắc phục được tồn tại, hạn chế trong việc xác định giá đất khi tính nghĩa vụ tài chính về đất đai trong thời gian qua nhất là đối với cấp giấy chứng nhận cho hộ gia đình, cá nhân; góp phần thực hiện cải cách thủ tục hành chính, giảm chi phí vật chất cho toàn xã hội. - Thời điểm xác định giá đất tính thu tiền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân được công nhận quyền sử dụng đất ở, được chuyển mục đích sang đất ở là thời điểm có quyết định công nhận quyền sử dụng đất hoặc có quyết định cho phép chuyển mục đích sử dụng đất của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Như vậy, sẽ không còn việc xác định giá đất tính thu tiền sử dụng đất tại thời điểm nộp đủ hồ sơ hợp lệ xin cấp giấy chứng nhận hoặc xin chuyển mục đích sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân như hiện hành. - Nhằm tạo điều kiện cho người sử dụng đất có thể huy động đủ nguồn vốn để nộp tiền sử dụng đất, nhất là đối với những dự án có giá trị quyền sử dụng đất lớn, tại Nghị định này quy định việc nộp tiền sử dụng đất được chia làm 02 lần, người sử dụng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 đất phải nộp 50% tiền sử dụng đất trong vòng 30 ngày kể từ ngày ký Thông báo thu tiền sử dụng đất của cơ quan thuế và phải nộp tiếp 50% trong vòng 60 ngày tiếp theo. - Để khuyến khích hộ gia đình, cá nhân trả nợ tiền sử dụng đất trước hạn, tại Nghị định này có quy định hỗ trợ một khoản tiền nếu thanh toán nợ trước hạn (2%/năm của thời hạn trả nợ trước hạn và tính trên số tiền sử dụng đất trả nợ trước hạn). Điều này, vừa có lợi cho người dân (sớm được hưởng đầy đủ quyền của người sử dụng đất) vừa có lợi cho Nhà nước (sớm có kinh phí để đầu tư phát triển) và tránh tình trạng nợ đọng tiền sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân như hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ