Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Chính trị học (mã số: 62 31 20 01) của tác giả Nguyễn Thị Phương Hoa với đề tài "Chính sách của Liên bang Nga đối với ASEAN giai đoạn 2000 - 2014" được thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2019), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Hoàng Khắc Nam và PGS. Đinh Công Tuấn.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Liên bang Nga là quốc gia có lãnh thổ trải dài trên hai lục địa Á – Âu, sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú và là một trong mười nền kinh tế hàng đầu thế giới. Từ năm 2000, dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Vladimir Putin, kinh tế Nga bước vào giai đoạn phục hồi với tốc độ tăng trưởng GDP duy trì mức 6% – 7%/năm trong nhiều năm liên tục; năm 2007 đạt mức tăng trưởng kỷ lục 8,1%, đưa dự trữ ngoại hối và vàng lên gần 500 tỷ USD. Bộ Phát triển Kinh tế Nga dự báo tăng trưởng GDP trung bình giai đoạn 2014 – 2030 đạt khoảng 2,5%/năm, hướng tới mục tiêu vào top 5 cường quốc kinh tế thế giới với GDP bình quân đầu người đạt 30.000 USD/năm vào năm 2020.

Về đối ngoại, Nga từng bước điều chỉnh chiến lược từ "định hướng Đại Tây Dương" (1991 – 1993) sang "Cân bằng Á – Âu" (từ năm 1994), và tiến tới chiến lược "hướng Đông" vào đầu thế kỷ XXI nhằm khai thác các cơ hội tại khu vực châu Á. Trong bối cảnh đó, sáu lý do chính thúc đẩy tác giả lựa chọn đề tài gồm:

  1. Vị thế của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN): ASEAN giữ vị trí cửa ngõ giao thông chiến lược, sở hữu tài nguyên dồi dào, lực lượng lao động trẻ và là thị trường tiêu thụ lớn thứ 3 thế giới. Dòng vốn FDI vào ASEAN tăng từ 21,8 tỷ USD (năm 2000) lên 136 tỷ USD (năm 2014). Kim ngạch thương mại của khối năm 2014 đạt 2.529 tỷ USD; quy mô kinh tế xếp thứ 7 thế giới và thứ 3 châu Á.
  2. Tầm quan trọng của ASEAN trong chiến lược đối ngoại của Nga: Quan hệ với ASEAN mở rộng thị trường vũ khí, hàng hóa, nguyên liệu và gia tăng sự hiện diện của Nga tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Hai bên đã thiết lập quan hệ từ tháng 7/1991, trở thành Đối tác đối thoại đầy đủ năm 1996, thành lập Ủy ban Hợp tác chung ASEAN – Nga (ARJCC) năm 2002, ký Tuyên bố chung Đối tác vì hòa bình, an ninh, thịnh vượng và phát triển (2003), tham gia Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) năm 2004, và tổ chức Hội nghị Cấp cao ASEAN – Nga lần thứ nhất (2005) cùng lần thứ hai (2010).
  3. Thực trạng quan hệ kinh tế chưa tương xứng tiềm năng: Nga vẫn ưu tiên quan hệ với Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản và Ấn Độ. Năm 2014, thương mại song phương Nga – ASEAN đạt 21,5 tỷ USD và chưa xác lập mục tiêu dài hạn, trong khi thương mại Trung Quốc – ASEAN đã hướng tới mốc 1.000 tỷ USD vào năm 2020.
  4. Nhu cầu giảm áp lực từ phương Tây: Quan hệ Nga – ASEAN không tồn tại xung đột lợi ích cốt lõi. Các lệnh trừng phạt từ Mỹ và Liên minh châu Âu (EU) áp đặt lên Nga sau sự kiện sáp nhập Crimea (tháng 3/2014) cùng sự sụt giảm của giá dầu toàn cầu (từ năm 2010) đặt ra yêu cầu cấp thiết để Nga thúc đẩy quan hệ với ASEAN nhằm phân tán rủi ro và ứng phó với Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP).
  5. Vai trò cầu nối của Việt Nam: Việt Nam là thành viên tích cực của ASEAN và có quan hệ hữu nghị truyền thống lâu đời với Nga, chịu tác động trực tiếp từ mọi biến chuyển trong chính sách của Nga tại khu vực.
  6. Giá trị khoa học và thực tiễn: Đề tài cung cấp hệ thống luận cứ phục vụ công tác nghiên cứu quan hệ quốc tế và hỗ trợ việc hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu: Phân tích nội dung và thực tiễn triển khai chính sách của Liên bang Nga đối với ASEAN trong giai đoạn 2000 – 2014; đánh giá thành tựu, hạn chế, dự báo triển vọng và chỉ ra tác động đối với Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của chính sách của Liên bang Nga đối với ASEAN.
    2. Chỉ rõ nội dung và quá trình triển khai chính sách của Nga đối với ASEAN trên từng lĩnh vực cụ thể cũng như đối với các quốc gia thành viên.
    3. Nhận định những thành công, hạn chế và nguyên nhân của chính sách trong giai đoạn 2000 – 2014.
    4. Phân tích tác động của chính sách đối với ASEAN và Việt Nam.
    5. Đề xuất các kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả triển khai chính sách của Nga đối với ASEAN và quan hệ Việt – Nga.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Chính sách của Liên bang Nga đối với ASEAN giai đoạn 2000 – 2014 bao gồm những nội dung gì?
  2. Chính sách của Nga có tác động như thế nào đến ASEAN ở các lĩnh vực mà nó áp dụng?
  3. Các chính sách của Nga đối với ASEAN trong giai đoạn nghiên cứu đã đạt được những thành công và còn những hạn chế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách của Liên bang Nga đối với ASEAN giai đoạn 2000 – 2014 trên các lĩnh vực: an ninh – chính trị, quốc phòng, kinh tế – thương mại, khoa học – công nghệ, giáo dục, văn hóa, du lịch; khối ASEAN, các nước thành viên và nhân tố Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Liên bang Nga và các quốc gia thành viên ASEAN, trong đó trọng tâm xuất phát điểm phân tích là Liên bang Nga.
  • Phạm vi thời gian: Từ đầu năm 2000 (thời điểm Tổng thống Putin nhậm chức nhiệm kỳ đầu tiên và ban hành các văn kiện chiến lược đối ngoại nền tảng) đến hết năm 2014 (thời điểm trước khi ASEAN chính thức hình thành Cộng đồng chung vào ngày 31/12/2015).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo bốn nhóm vấn đề:

                                 TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Nghiên cứu về        Nghiên cứu về                   Nghiên cứu về        Nghiên cứu về
Liên bang Nga        ASEAN và quan hệ                chính sách Nga       quan hệ
& CSĐN của Nga       ASEAN - Nga                     đối với ASEAN        Việt - Nga
  1. Nghiên cứu về Liên bang Nga và chính sách đối ngoại của Nga:
    • Nguyễn Quang Tuấn (1999), Liên bang Nga – quan hệ kinh tế đối ngoại trong những năm cải cách thị trường, NXB Khoa học xã hội.
    • Nguyễn An Hà (2008), Liên bang Nga trên con đường phát triển những năm đầu thế kỷ XXI, NXB Khoa học xã hội.
    • Phạm Bình Minh chủ biên (2012), Cục diện thế giới đến 2020, NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
    • M. Petrovski (2017), Nga, Trung Quốc và trật tự thế giới mới: Lý luận và thực tiễn, NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
    • Các bài báo khoa học của Ngô Xuân Bình (2007), Nguyễn An Hà (2007), Bùi Khắc Bút (2012), Chúc Bá Tuyên (2012), M. Rasit (2015).
  2. Nghiên cứu về ASEAN và quan hệ ASEAN – Nga:
    • Phạm Đức Thành (2007), Liên kết ASEAN trong thập niên đầu thế kỷ XXI, NXB Khoa học xã hội.
    • Nguyễn Hồng Sơn chủ biên (2008), Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC) nội dung và lộ trình, NXB Khoa học xã hội.
    • Nguyễn Quang Thuấn (2009), Các giải pháp phát triển quan hệ Nga – ASEAN trong bối cảnh quốc tế mới, NXB Từ điển Bách khoa.
    • Nguyễn Duy Dũng chủ biên (2012), ASEAN từ hiệp hội đến cộng đồng – những vấn đề nổi bật và tác động đến Việt Nam, NXB Khoa học xã hội.
    • Gennady Chufrin và Mark Hong biên tập (2007), Russia – ASEAN Relations: New directions, ISEAS.
    • Victor Sumsky, Mark Hong và Amy Lugg (2012), ASEAN- Russia: foundations and future prospects, ISEAS.
    • Các nghiên cứu của Phan Anh Dũng (2006), Stephen Blank (2012), Mỹ Anh (2014), Martynova (2014).
  3. Nghiên cứu về chính sách của Liên bang Nga đối với ASEAN:
    • Rouben Azizian (2000), Russia in Asia: Unwelcome Intruder or Accommodative Player?, Victoria University of Wellington.
    • Gennady Chufrin, Mark Hong, Teo Kah Beng (2006), ASEAN-Russia Relations, ISEAS.
    • Nguyễn Quang Thuấn chủ biên (2008), Quan hệ Nga – ASEAN trong những thập niên đầu thế kỷ XXI, NXB Khoa học xã hội.
    • Các công trình của Nguyễn Quang Thuấn (2006), Nguyễn Thị Mai Hoa (2013), Thông tấn xã Việt Nam (2013), Viktor Sumsky và Evgeny Kanaev (2014), Ekaterina Koldunova (2016).
  4. Nghiên cứu về mối quan hệ Việt – Nga:
    • Hội đồng Học thuật IFES RAS (2004), Russia – Vietnam: modern and tradition- the two side’s view.
    • Vũ Văn Phúc (2006), bài viết về vị trí quan hệ Việt – Nga trên Tạp chí Nghiên cứu châu Âu.
    • Ngô Tất Tố (2007), nghiên cứu quan hệ Việt Nam – Liên bang Nga trên Tạp chí Nghiên cứu châu Âu.
    • Báo cáo của PGS. Trigubenco (2006/2007) tại Viện Hàn lâm Khoa học Nga.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

  • Phân loại và phân tích chi tiết chính sách đối ngoại của Nga đối với ASEAN theo từng lĩnh vực chuyên biệt (chính trị – an ninh, quốc phòng, kinh tế – thương mại, khoa học – công nghệ, văn hóa, giáo dục, du lịch) thay vì chỉ tập trung vào khía cạnh kinh tế.
  • Nghiên cứu tiến trình chính sách một cách liên tục và có hệ thống suốt giai đoạn 2000 – 2014, lấp khoảng trống tư liệu giai đoạn 2006 – 2014 vốn bị phân mảnh.
  • Xây dựng hệ thống kịch bản dự báo xu hướng vận động của chính sách và đánh giá tác động nhiều chiều.
  • Lý giải sự điều chỉnh chính sách qua các nhiệm kỳ Tổng thống Nga gắn liền với bối cảnh địa chính trị biến động.
  • Phân tích phản ứng chính sách và sự tương tác đa chiều từ phía ASEAN đối với Nga.
  • Làm rõ các giai đoạn quan hệ đình trệ và những xung lực thúc đẩy Nga quay trở lại khu vực (khủng hoảng nợ công, sụt giảm giá dầu, hiệp định TPP, cấm vận kinh tế sau sự kiện Crimea năm 2014).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm

  • Thế giới quan và phương pháp luận: Luận án vận dụng phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin để xem xét sự vận động của đời sống chính trị quốc tế, sự chuyển biến về quyền lực và cấu trúc nhà nước qua các thời kỳ lịch sử. Luận án quán triệt đường lối, quan điểm đối ngoại của Đảng và Nhà nước Việt Nam.
  • Lý thuyết quan hệ quốc tế: Kết hợp các trường phái lý thuyết quan hệ quốc tế gồm:
    • Chủ nghĩa Hiện thực (Realism): Luận giải động cơ theo đuổi lợi ích quốc gia – dân tộc, an ninh và cân bằng quyền lực của Liên bang Nga (Morgenthau Hans).
    • Chủ nghĩa Tự do (Liberalism): Phân tích nhu cầu hợp tác thể chế, liên kết kinh tế thương mại và vai trò của các cơ chế đa phương khu vực.
    • Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism): Xem xét cấu trúc xã hội của nền chính trị quốc tế, chuẩn mực, bản sắc và sự tương tác giữa các chủ thể (Alexander Wendt).
  • Khái niệm chính sách và chính sách đối ngoại: Luận án tổng hợp quan niệm của các học giả: Harold Lasswell (1951), Thomas Dye, Klein & Marmor, Mark Considine, Hal Colebatch, James Anderson (1975), Wheelan (2011), Baris Kesgin, Andrew Linklater. Chính sách đối ngoại được định nghĩa là tập hợp các chiến lược, chủ trương, biện pháp do nhà nước ban hành nhằm tham gia vào đời sống quốc tế, đóng vai trò là sự nối dài của chính sách đối nội nhằm bảo vệ chủ quyền, phát triển kinh tế và gia tăng vị thế quốc gia.
  • Các học thuyết đối ngoại của Nga: Học thuyết Đại Tây Dương (Atlanticism), Học thuyết Cân bằng Á – Âu (Eurasianism), và Chiến lược "hướng Đông" dưới thời Tổng thống V. Putin thông qua các văn kiện nền tảng: Nguyên tắc chung chính sách ngoại giao Liên bang Nga (tháng 4/2000), Chiến lược đối ngoại của Liên bang Nga (tháng 6/2000), Ý tưởng chính sách ngoại giao Liên bang Nga (tháng 7/2000).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng cách tiếp cận định tính kết hợp phân tích chính sách và thống kê mô tả:

  • Phương pháp phân tích văn bản và phân tích nội dung: Thu thập, xử lý và trích xuất thông tin từ các văn kiện pháp lý, hiệp ước, tuyên bố chung, báo cáo chính trị và tài liệu nghiên cứu chuyên khảo.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Thu thập ý kiến đánh giá từ các nhà ngoại giao, chuyên gia nghiên cứu quan hệ quốc tế để bổ sung luận cứ thực tiễn.
  • Phương pháp lịch sử và phương pháp logic: Tái hiện tiến trình thực thi chính sách của Nga theo trục thời gian (2000 – 2014) gắn với bối cảnh trong nước, khu vực và toàn cầu; vạch ra quy luật vận động bản chất của chính sách.
  • Phương pháp thống kê, phân tích và so sánh tổng hợp: Định lượng các chỉ số kinh tế, kim ngạch thương mại, dòng vốn FDI, thị phần xuất khẩu vũ khí để đối chiếu vị thế giữa Nga và các đối tác lớn khác của ASEAN.
  • Phương pháp phân tích chính sách (Policy analysis): Đánh giá quy trình hoạch định, cơ chế thực thi, hiệu quả thực tế và các yếu tố cấu thành chính sách đối ngoại của Nga.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn bản quy phạm, tuyên bố chung giữa Nga và ASEAN (Tuyên bố Kuala Lumpur 2005, Tuyên bố Hà Nội 2010, Kế hoạch Hành động Toàn diện 2005 – 2015).
  • Niên giám thống kê và báo cáo từ Ban Thư ký ASEAN, Cơ quan Quản lý Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF).
  • Số liệu thực tế về thương mại và đầu tư từ Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Bộ Thương mại và Phát triển Kinh tế Nga.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước theo bốn chủ đề lớn: (1) Liên bang Nga và chính sách đối ngoại của Nga; (2) ASEAN và quan hệ ASEAN – Nga; (3) Chính sách của Nga đối với ASEAN; (4) Quan hệ Việt Nam – Liên bang Nga. Tác giả chỉ ra các thành tựu của giới nghiên cứu đi trước trong việc ghi nhận các mốc lịch sử ngoại giao (như quan hệ đối tác đối thoại năm 1996, tham gia TAC năm 2004, các Hội nghị Thượng đỉnh 2005 và 2010, mức kim ngạch thương mại 21,5 tỷ USD năm 2014 và Quỹ Đối tác – đối ngoại 1,5 tỷ USD/năm).

Đồng thời, chương này xác định rõ sáu khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết, từ đó thiết lập khung phân tích tổng quan cho toàn bộ luận án, bao quát các lĩnh vực: An ninh – Chính trị, Quốc phòng, Kinh tế – Thương mại, Khoa học – Công nghệ, Văn hóa – Giáo dục và Du lịch, đi kèm đánh giá thành tựu, tồn tại, triển vọng, dự báo và tác động đến Việt Nam.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn chính sách của Nga đối với ASEAN giai đoạn 2000-2014

Chương 2 làm rõ nền tảng lý thuyết về chính sách đối ngoại dưới góc độ chính trị học, phân tích sự tương tác biện chứng giữa đối nội và đối ngoại, và đối chiếu các lý thuyết quan hệ quốc tế (Chủ nghĩa Hiện thực, Tự do, Kiến tạo). Chương này trình bày quá trình dịch chuyển từ tư duy thân phương Tây sang tư duy Á – Âu và chiến lược hướng Đông của Nga.

Về cơ sở thực tiễn, luận án phân tích bối cảnh nước Nga giai đoạn 2000 – 2014 với sự phục hồi kinh tế (GDP tăng trưởng 6% – 7%/năm, đạt 8,1% năm 2007) và các mục tiêu kinh tế đến 2020. Phía ASEAN thể hiện sức hút thông qua dòng vốn FDI (tăng từ 21,8 tỷ USD lên 136 tỷ USD), kim ngạch thương mại (2.529 tỷ USD năm 2014), cùng vị thế cửa ngõ hàng hải. ASEAN được xác định là địa bàn trọng yếu giúp Nga đa dạng hóa quan hệ kinh tế, giảm phụ thuộc vào phương Tây sau các biến cố địa chính trị (giá dầu giảm từ 2010, cấm vận năm 2014).

                              CƠ SỞ HÌNH THÀNH CHÍNH SÁCH
   CƠ SỞ LÝ LUẬN                                                       CƠ SỞ THỰC TIỄN
   - Phép duy vật biện chứng & lịch sử                                - Phục hồi kinh tế Nga (GDP tăng 6-7%)
   - CN Hiện thực, Tự do, Kiến tạo                                    - Nhu cầu phá thế bao vây, trừng phạt
   - Học thuyết Cân bằng Á - Âu & Hướng Đông                          - ASEAN: Thị trường 2.529 tỷ USD, FDI 136 tỷ USD

Chương 3: Nội dung và triển khai chính sách của Nga đối với ASEAN giai đoạn 2000-2014

Chương 3 đi sâu phân tích nội dung và việc triển khai chính sách của Nga trên từng lĩnh vực cụ thể:

  • Chính sách chung và An ninh – Chính trị: Nga thiết lập cơ chế đối thoại định kỳ, tham gia Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF), Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS), Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng (ADMM+); ủng hộ Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) và tiến trình xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử (COC); vận hành Ủy ban Hợp tác chung ASEAN – Nga (ARJCC).
  • Chính sách Quốc phòng: Tăng cường xuất khẩu vũ khí, chuyển giao kỹ thuật quân sự và ký kết các hợp đồng cung cấp khí tài cho các quốc gia thành viên chủ chốt như Việt Nam, Malaysia, Indonesia (Nga duy trì vị trí trong top 10 quốc gia xuất khẩu vũ khí toàn cầu).
  • Chính sách Kinh tế – Thương mại: Thúc đẩy trao đổi hàng hóa (thương mại song phương đạt kỷ lục 21,5 tỷ USD năm 2014), duy trì Quỹ Đối tác – đối ngoại 1,5 tỷ USD/năm; mở rộng hợp tác năng lượng, thăm dò và khai thác dầu khí, phát triển cơ sở hạ tầng giao thông.
  • Chính sách Khoa học – Công nghệ, Văn hóa, Giáo dục, Du lịch: Triển khai hoạt động của Nhóm Công tác Khoa học và Công nghệ; cấp học bổng đào tạo sinh viên ASEAN; thành lập Trung tâm ASEAN tại Đại học Quốc tế Mát-xcơ-va; xúc tiến quảng bá văn hóa và đẩy mạnh thu hút dòng khách du lịch Nga đến khu vực Đông Nam Á.
Chỉ số / Cơ chế hợp tác Dữ liệu ghi nhận trong luận án
Tăng trưởng GDP Nga (2000 – 2014) Duy trì 6% – 7%/năm (kỷ lục 8,1% năm 2007)
Dự trữ ngoại hối và vàng của Nga (2007) Gần 500 tỷ USD
Dòng vốn FDI chảy vào ASEAN (2000 và 2014) Tăng từ 21,8 tỷ USD (2000) lên 136 tỷ USD (2014)
Tổng kim ngạch thương mại ASEAN (2014) 2.529 tỷ USD (kinh tế thứ 7 thế giới, thứ 3 châu Á)
Kim ngạch thương mại song phương Nga – ASEAN (2014) Đạt mức kỷ lục 21,5 tỷ USD
Đóng góp cho Quỹ Đối tác – Đối ngoại Nga – ASEAN 1,5 tỷ USD/năm
Mục tiêu xuất khẩu năng lượng của Nga sang châu Á (đến 2030) Chiếm 26% – 27% tổng năng lượng xuất khẩu
Vị thế đầu tư của Nga tại Việt Nam (đến 2014) Đứng thứ 17/101 quốc gia và vùng lãnh thổ (114 dự án, 2 tỷ USD)

Chương 4: Đánh giá chính sách của Nga đối với ASEAN giai đoạn 2000-2014 và tác động đến Việt Nam

Chương 4 tổng kết những thành tựu của chính sách (nâng cao vị thế ngoại giao của Nga tại châu Á – Thái Bình Dương, duy trì hợp tác quân sự ổn định, mở rộng thị trường xuất khẩu) và chỉ rõ các hạn chế (quan hệ kinh tế chưa tương xứng tiềm năng, đầu tư trực tiếp còn nhỏ lẻ, khoảng cách địa lý xa xôi, năng lực thanh toán của doanh nghiệp hạn chế, cơ chế thương mại tự do chưa hoàn thiện).

Tác giả xây dựng ba kịch bản phát triển chính sách:

  1. Nga đề cao chính sách với ASEAN: Tăng cường nguồn lực, mở rộng hợp tác toàn diện để biến ASEAN thành một trụ cột trong chiến lược hướng Đông.
  2. Nga giữ nguyên chính sách với ASEAN như hiện nay: Duy trì mức độ hợp tác hiện có, ưu tiên giải quyết các vấn đề an ninh truyền thống và hợp tác năng lượng chọn lọc.
  3. Nga không coi trọng chính sách với ASEAN: Giảm ưu tiên cho ASEAN do tập trung vào quan hệ với các nước lớn (Mỹ, Trung Quốc, EU) hoặc các cơ chế khác (SNG, EAEU).

Đồng thời, chương 4 phân tích vị trí chiến lược của Việt Nam – đối tác chiến lược toàn diện, cầu nối thúc đẩy quan hệ đa phương Việt Nam – Nga – ASEAN; đánh giá tác động tích cực (hỗ trợ hiện đại hóa quốc phòng, phát triển dầu khí, mở rộng thị trường xuất khẩu nông thủy sản) và tác động tiêu cực/thách thức (rủi ro từ sự cạnh tranh nước lớn, mất cân bằng cán cân thương mại); từ đó đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể cho cả hai phía.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  1. Hệ thống hóa cơ sở nghiên cứu: Luận án tổng hợp toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về chính sách đối ngoại của Nga đối với ASEAN giai đoạn 2000 – 2014, xác định rõ các khoảng trống tri thức trong giới học thuật.
  2. Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn: Xây dựng khung phân tích kết hợp giữa các học thuyết quan hệ quốc tế (Chủ nghĩa Hiện thực, Tự do, Kiến tạo) và các học thuyết đối ngoại đặc thù của Nga (Đại Tây Dương, Á – Âu, Hướng Đông) để lý giải quá trình hoạch định chính sách đối ngoại đối với ASEAN.
  3. Phân tích toàn diện và chuyên sâu: Phân tích có hệ thống nội dung và tiến trình triển khai chính sách của Nga trên đầy đủ các lĩnh vực chuyên biệt (chính trị – an ninh, quốc phòng, kinh tế – thương mại, khoa học – công nghệ, văn hóa, giáo dục, du lịch) xuyên suốt tiến trình 15 năm (2000 – 2014).
  4. Dự báo kịch bản khoa học: Đánh giá thực chất các thành công, hạn chế, nguyên nhân cản trở và đưa ra ba kịch bản vận động của chính sách Nga – ASEAN trong tương lai.
  5. Làm rõ tác động đối với Việt Nam: Định vị chính xác vai trò cầu nối của Việt Nam trong quan hệ đối tác Nga – ASEAN, chỉ rõ các tác động hai mặt và đề xuất khuyến nghị thực thi chính sách đối ngoại.
                              ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
Hệ thống hóa         Khung lý luận                   Phân tích toàn diện  Dự báo 3 kịch bản
toàn diện tình       kết hợp đa học                  7 lĩnh vực chính     & khuyến nghị
hình nghiên cứu      thuyết quan hệ                  sách xuyên suốt      chính sách cho
2000 - 2014          quốc tế & Nga                   15 năm liên tục      Nga và Việt Nam

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với Liên bang Nga: Cần cụ thể hóa chiến lược hướng Đông bằng các cơ chế hỗ trợ tài chính, xúc tiến ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA), tháo gỡ rào cản thanh toán liên ngân hàng, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Nga tại thị trường Đông Nam Á và tăng cường hiện diện tại các diễn đàn an ninh đa phương do ASEAN dẫn dắt.
  • Đối với Việt Nam: Khai thác hiệu quả vai trò điều phối viên và cầu nối giữa Nga với ASEAN; củng cố quan hệ đối tác chiến lược toàn diện; tận dụng các cơ hội hợp tác kinh tế, thương mại, năng lượng và kỹ thuật quân sự; chủ động dự báo các biến động địa chính trị nhằm hạn chế tối đa các tác động bất lợi từ sự cạnh tranh giữa các cường quốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:
    • Phạm vi thời gian nghiên cứu dừng lại ở mốc năm 2014, chưa bao quát được các diễn biến thực tế sau khi Cộng đồng ASEAN chính thức đi vào hoạt động (từ ngày 31/12/2015).
    • Tư liệu và góc nhìn phân tích chủ yếu tập trung từ điểm phát xuất Liên bang Nga và các nước thành viên chủ chốt (Việt Nam, Indonesia, Malaysia, Singapore, Philippines), chưa thể khảo sát sâu sắc phản ứng chính sách độc lập của toàn bộ 10 quốc gia thành viên ASEAN.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu sự điều chỉnh chính sách của Liên bang Nga đối với ASEAN trong giai đoạn Cộng đồng ASEAN (từ năm 2015 đến nay).
    • Đánh giá tác động của các biến động địa chính trị mới (như Chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, xung đột quốc tế và các vòng trừng phạt kinh tế mới) đối với cấu trúc hợp tác Nga – ASEAN và vị thế đối ngoại của Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo cho các đối tượng và lĩnh vực sau:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên: Chuyên ngành Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Ngoại giao, Quốc tế học, Khu vực học (Nga học và Đông Nam Á học) có thể tham khảo phương pháp phân tích chính sách đối ngoại, khung phân tích tổng quan (Hình 1.1) và hệ thống lý luận về quan hệ quốc tế.
  • Giảng viên và cán bộ nghiên cứu: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy, biên soạn giáo trình các học phần về Chính sách đối ngoại của các nước lớn, Lịch sử quan hệ quốc tế và Địa chính trị châu Á – Thái Bình Dương.
  • Nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý đối ngoại: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng và hệ thống luận điểm phục vụ công tác tham mưu tại Bộ Ngoại giao, Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Quốc phòng, Bộ Công Thương trong việc xây dựng đối sách với Liên bang Nga và thúc đẩy hợp tác trong khuôn khổ ASEAN.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô thương mại giữa Liên bang Nga và ASEAN biến động như thế nào trong giai đoạn 2000 – 2014?

Trong giai đoạn 2000 – 2014, kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng đáng kể, đặc biệt giai đoạn 2010 – 2015 tăng gấp đôi (đạt trung bình khoảng 15 tỷ USD/năm) và chạm mức kỷ lục 21,5 tỷ USD vào năm 2014. Hàng năm, Nga duy trì đóng góp 1,5 tỷ USD cho Quỹ Đối tác – đối ngoại Nga – ASEAN. Tuy nhiên, mức này vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng và mục tiêu thương mại của các đối tác lớn khác (như mục tiêu 1.000 tỷ USD giữa Trung Quốc và ASEAN vào năm 2020).

2. Tác giả luận án xây dựng những kịch bản dự báo nào về chính sách của Nga đối với ASEAN?

Luận án xây dựng ba kịch bản dự báo triển vọng chính sách:

  1. Nga đề cao chính sách với ASEAN: Đẩy mạnh đầu tư, thúc đẩy hợp tác toàn diện và coi ASEAN là trọng tâm trong chính sách hướng Đông.
  2. Nga giữ nguyên chính sách với ASEAN như hiện nay: Duy trì các khuôn khổ đối thoại và thương mại hiện hữu, tập trung vào lĩnh vực thế mạnh như an ninh, năng lượng.
  3. Nga không coi trọng chính sách với ASEAN: Giảm bớt sự quan tâm đối với ASEAN do áp lực nguồn lực hoặc ưu tiên quan hệ với các cường quốc khác.

3. Tại sao mốc thời gian nghiên cứu của đề tài được giới hạn từ năm 2000 đến năm 2014?

Năm 2000 đánh dấu thời điểm ông Vladimir Putin bắt đầu nhiệm kỳ Tổng thống đầu tiên và ban hành hàng loạt văn kiện nền tảng tái định hình chính sách đối ngoại của Nga (Nguyên tắc chung chính sách ngoại giao, Chiến lược đối ngoại, Ý tưởng chính sách ngoại giao). Năm 2014 là thời điểm kết thúc chu kỳ nghiên cứu ngay trước khi ASEAN chuyển mình thành Cộng đồng chung ASEAN (31/12/2015), đồng thời gắn với các bước ngoặt quốc tế lớn như khủng hoảng Ukraine, sáp nhập Crimea và các lệnh cấm vận của phương Tây.

4. Việt Nam giữ vị trí như thế nào trong chính sách của Liên bang Nga đối với ASEAN?

Việt Nam giữ vị trí đặc biệt quan trọng, vừa là đối tác chiến lược toàn diện truyền thống lâu đời của Nga, vừa là thành viên tích cực của ASEAN. Việt Nam đóng vai trò "cầu nối", "mắt xích" và "điều phối viên" hỗ trợ Nga mở rộng ảnh hưởng chính trị – kinh tế tại Đông Nam Á. Tính đến năm 2014, Nga đứng thứ 17/101 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam với 114 dự án và tổng vốn đăng ký 2 tỷ USD.

5. Những yếu tố quốc tế nào thúc đẩy Nga xoay trục "hướng Đông" sang khu vực ASEAN sau năm 2010?

Chính sách hướng Đông của Nga được thúc đẩy bởi: (1) Nhu cầu giảm phụ thuộc kinh tế vào Mỹ và Tây Âu sau khủng hoảng tài chính và khủng hoảng nợ công châu Âu; (2) Tác động tiêu cực từ việc giá dầu giảm mạnh từ năm 2010 và các lệnh trừng phạt kinh tế của Mỹ/EU sau sự kiện Crimea tháng 3/2014; (3) Lo ngại bị cô lập kinh tế trước sáng kiến Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) của Mỹ; (4) Mong muốn đa dạng hóa đối tác ở châu Á nhằm tránh việc bị phụ thuộc quá mức vào Trung Quốc.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Phương Hoa là công trình nghiên cứu chính trị học có hệ thống về chính sách đối ngoại của Liên bang Nga đối với ASEAN trong giai đoạn 2000 – 2014. Tác phẩm đã phân tích rõ nét cơ sở lý luận, bối cảnh thực tiễn, nội dung triển khai trên bảy lĩnh vực trọng yếu và chỉ ra những thành tựu cùng các rào cản hạn chế của mối quan hệ song phương. Thông qua việc định vị vai trò cầu nối của Việt Nam và xây dựng ba kịch bản dự báo tương lai, luận án cung cấp luận cứ khoa học xác đáng phục vụ công tác nghiên cứu quan hệ quốc tế và hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam.