Các yếu tố quyết định chính sách cổ tức: Bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam

Nghiên cứu chính sách cổ tức tại Việt Nam: Phân tích thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng và xu hướng chi trả cổ tức của doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Finance

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Dissertation

2022

48
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ABSTRACT

ACKNOWLEDGEMENTS

STATUTORY DECLARATION

TABLE OF CONTENTS

LIST OF TABLES

1. Motivation

1.1. Research method, objectives and questions

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Theoretical background of dividend payout policy

2.1.1. Hypothesis of the Irrelevance of Dividends:

2.1.2. The Hypothesis of Agency Cost and Free Cash Flow: Free Cash Flow and Agency Costs:

2.1.3. Bird-in-Hand hypothesis:

2.2. Empirical evidence from determinants impact on dividend payout policy

2.3. Variables and hypotheses:

4. CHAPTER 4: RESULTS AND DISCUSSIONS

4.1. Diagnostic tests and define regression models

5. CHAPTER 5: SUMMARY, CONCLUSIONS AND RECOMMENDATION

5.1. Maintain a stable dividend policy in combination with other dividend payment methods. Ensuring that a stable dividend policy is followed on an annual basis

5.2. Combining with other dividend payment methods

5.3. The balancing between shareholder interests with enterprise investment potential. Meet the investment requirements of shareholders and entice investors

5.4. Enterprise Investment Opportunities

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chính Sách Cổ Tức ở Việt Nam Nghiên Cứu

Bài viết này đi sâu vào phân tích chính sách cổ tức tại Việt Nam, một chủ đề ngày càng thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư và doanh nghiệp. Thị trường chứng khoán Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, với số lượng tài khoản mới tăng trưởng đột biến, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định cổ tức. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm để đánh giá các yếu tố nội sinh tác động đến tỷ lệ cổ tức của các công ty niêm yết. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả chính sách cổ tức và đề xuất các giải pháp cải thiện. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) trong giai đoạn 2017-2021. Nghiên cứu này kế thừa các nghiên cứu trước đó và bổ sung các yếu tố mới để đa dạng hóa các yếu tố nghiên cứu. Các lý thuyết về chính sách tài chínhquản trị doanh nghiệp sẽ được sử dụng để làm nền tảng cho phân tích. Nghiên cứu này sẽ góp phần vào việc hoàn thiện mô hình nghiên cứu chính sách cổ tức ở Việt Nam. Chính sách cổ tức là một trong ba quyết định quan trọng của quản trị doanh nghiệp bao gồm: quyết định đầu tư, quyết định tài chính và quyết định chi trả cổ tức. Quyết định cổ tức chỉ ra tỷ lệ phần trăm lợi nhuận của một công ty được trả cho các cổ đông, cũng như tỷ lệ lợi nhuận được giữ lại để tái đầu tư. Cả ba quyết định này phải được thực hiện nhất quán để tăng giá trị doanh nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của chính sách cổ tức với doanh nghiệp Việt Nam

Việc xây dựng một chính sách cổ tức hợp lý là một thách thức lớn đối với các công ty, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam còn non trẻ. Các cổ đông có nhiều quan điểm khác nhau về chính sách cổ tức, gây khó khăn cho việc đáp ứng nhu cầu của tất cả các bên. Nhiều nhà quản lý còn hạn chế về năng lực và tầm nhìn trong việc xác định chính sách cổ tức phù hợp. Do đó, việc phát triển một chính sách cổ tức dài hạn, thực tế và mang tính chiến lược là vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Bên cạnh đó, nhiều nhà đầu tư lo lắng về nhiều vấn đề trong đó có chính sách chi trả cổ tức. Mặc dù có nhiều nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định cổ tức, các nghiên cứu trước đây không còn phù hợp và đáp ứng các yêu cầu đối với chính sách cổ tức ở hiện tại.

1.2. Nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố tác động đến cổ tức

Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố nội sinh ảnh hưởng đến chính sách cổ tức, bao gồm: quy mô công ty, cấu trúc tài chính, khả năng sinh lời, tốc độ tăng trưởng, tính thanh khoản và tỷ lệ tiền mặt. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu của các công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE trong giai đoạn 2017-2021. Các công ty hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng, chứng khoán và bảo hiểm bị loại trừ do có đặc thù riêng. Dữ liệu được lấy từ báo cáo tài chính hàng năm của các công ty, Osiris Bureau van Dijk, cophieu68.vn và vietstock. Mục tiêu của nghiên cứu là trả lời hai câu hỏi: (1) Tổng quan về chính sách chi trả cổ tức của các công ty niêm yết trên HOSE hiện nay như thế nào? (2) Các yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ lệ chi trả cổ tức của doanh nghiệp và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó ra sao? Nghiên cứu này sử dụng mô hình OLS với dữ liệu bảng để phân tích ảnh hưởng của các yếu tố đến chính sách cổ tức.

II. Phân Tích Lý Thuyết Ảnh Hưởng của Chính Sách Cổ Tức

Chương này tập trung vào việc xem xét các cơ sở lý thuyết nền tảng của chính sách cổ tức. Các lý thuyết chính bao gồm: Lý thuyết về sự không liên quan của cổ tức (Miller & Modigliani), lý thuyết chi phí đại diện và dòng tiền tự do, lý thuyết “chim trong tay” (bird-in-hand), lý thuyết tín hiệu và lý thuyết thông tin bất cân xứng. Bên cạnh đó, chương này cũng trình bày các bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố quyết định chính sách cổ tức từ các nghiên cứu trước đây. Các học giả từ nhiều lĩnh vực khác nhau đã đưa ra các quan điểm ủng hộ và phê bình các lý thuyết này. Việc thảo luận các lý thuyết và đánh giá ưu nhược điểm của chúng sẽ giúp làm sáng tỏ nền tảng lý thuyết của nghiên cứu và hỗ trợ định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Việc nhà đầu tư có nên tức giận là điều vô ích và nên tránh bằng mọi giá. Các yếu tố xác định giá trị của công ty bao gồm dòng tiền hoạt động và tỷ lệ lợi nhuận cần thiết, cả hai đều không bị ảnh hưởng bởi cổ tức. Do đó, không có mối tương quan giữa cổ tức và giá trị của công ty.

2.1. Lý thuyết về sự không liên quan của cổ tức Miller Modigliani

Lý thuyết này cho rằng trong một thị trường hoàn hảo, chính sách cổ tức không ảnh hưởng đến giá trị của công ty. Các nhà đầu tư quan tâm đến tổng lợi nhuận, bao gồm cả cổ tức và tăng trưởng vốn, chứ không chỉ riêng cổ tức. Tuy nhiên, lý thuyết này dựa trên một số giả định không thực tế, chẳng hạn như không có thuế, không có chi phí giao dịch và thông tin đối xứng. Graham và Dodd (1934) tuyên bố rằng mục đích của kinh doanh là thúc đẩy quản trị doanh nghiệp, bởi vì lý do duy nhất để kinh doanh tồn tại là trả cổ tức. Miller và Modigliani (1961) đã cung cấp một quan điểm lịch sử mới về quản trị doanh nghiệp bằng cách đề xuất rằng cổ tức không liên quan đến việc duy trì giá trị của công ty từ một quan điểm cụ thể. Điều này khẳng định, giá trị công ty không phụ thuộc vào cách phân chia lợi nhuận cho các bên liên quan.

2.2. Lý thuyết chi phí đại diện và dòng tiền tự do

Lý thuyết này cho rằng chi trả cổ tức có thể giúp giảm chi phí đại diện bằng cách giảm lượng tiền mặt tự do mà nhà quản lý có thể sử dụng cho các dự án không hiệu quả. Tuy nhiên, việc chi trả cổ tức cũng có thể làm tăng chi phí tài chính và hạn chế khả năng đầu tư của công ty. Một trong những tiền đề của lý thuyết thị trường vốn hoàn hảo M&M là không có xung đột lợi ích giữa các cổ đông và nhà quản lý. Cả hai đều mong muốn tăng lợi nhuận cho khoản đầu tư của mình, trong khi quản lý quan tâm đến việc được bồi thường đầy đủ cho những nỗ lực của họ. Do đó sẽ có sự cạnh tranh về sự quan tâm của quản lý và các cổ đông. Chi phí đại diện là chi phí phát sinh do xung đột lợi ích giữa các bên liên quan và hội đồng quản trị.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thực Nghiệm Chính Sách Cổ Tức

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng, với dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính của các công ty niêm yết. Mô hình hồi quy đa biến được sử dụng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ cổ tức. Các biến độc lập bao gồm: quy mô công ty (SIZE), tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), tốc độ tăng trưởng (GROWTH), đòn bẩy tài chính (LEV) và tỷ lệ tiền mặt (CASHH). Biến phụ thuộc là tỷ lệ cổ tức (DPR). Nghiên cứu này sử dụng phần mềm Eviews 12 để phân tích dữ liệu. Dữ liệu bảng bao gồm 600 quan sát của 120 doanh nghiệp Việt Nam từ năm 2017 đến 2021.

3.1. Thu thập và xử lý dữ liệu cho nghiên cứu cổ tức

Dữ liệu được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy như OSIRIS - Bureau Van Dijk, Vietstock.com, cophieu68.vn và báo cáo tài chính của các công ty niêm yết trên HOSE. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2017-2021 để đảm bảo tính cập nhật của dữ liệu. Các công ty được chọn phải đáp ứng các tiêu chí: (1) Cung cấp đầy đủ báo cáo tài chính đã được kiểm toán; (2) Là công ty phi tài chính; (3) Đã chi trả cổ tức bằng tiền mặt trong ít nhất bốn năm liên tiếp. Các thông tin được thu thập bao gồm: tổng tài sản, vốn chủ sở hữu, doanh thu thuần, tiền và các khoản tương đương tiền, tổng nợ, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS), tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn.

3.2. Mô hình hồi quy và các biến số sử dụng trong nghiên cứu

Mô hình hồi quy được sử dụng để phân tích ảnh hưởng của các yếu tố đến tỷ lệ chi trả cổ tức. Tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR) được tính bằng cổ tức trên mỗi cổ phiếu chia cho lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS). Quy mô công ty (SIZE) được đo lường bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản. Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) được tính bằng lợi nhuận trước thuế và lãi vay chia cho tổng tài sản. Tốc độ tăng trưởng (GROWTH) được tính bằng tỷ lệ thay đổi của tổng tài sản. Đòn bẩy tài chính (LEV) được tính bằng vốn chủ sở hữu chia cho tổng tài sản. Tỷ lệ tiền mặt (CASHH) được tính bằng tiền và các khoản tương đương tiền chia cho tổng tài sản.

IV. Kết Quả Phân Tích Hồi Quy Ảnh Hưởng Cổ Tức

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, tỷ suất sinh lời trên tài sản và tỷ lệ tiền mặt có ảnh hưởng đáng kể đến chính sách cổ tức của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Tốc độ tăng trưởng không có ảnh hưởng đáng kể đến chính sách cổ tức. Hệ số R-squared cho thấy mô hình giải thích được 10.64% sự biến động của tỷ lệ chi trả cổ tức. Các doanh nghiệp có quy mô lớn hơn thường có tỷ lệ cổ tức thấp hơn. Điều này có thể là do các doanh nghiệp lớn có nhiều cơ hội đầu tư hơn và giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư. Doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính cao hơn thường có tỷ lệ cổ tức thấp hơn. Điều này có thể là do các doanh nghiệp có đòn bẩy cao phải ưu tiên trả nợ hơn là chi trả cổ tức cho cổ đông. Doanh nghiệp có tỷ suất sinh lời trên tài sản cao hơn thường có tỷ lệ cổ tức thấp hơn. Điều này có thể là do các doanh nghiệp có khả năng sinh lời cao có nhiều cơ hội tái đầu tư hơn. Doanh nghiệp có tỷ lệ tiền mặt cao hơn thường có tỷ lệ cổ tức thấp hơn. Điều này có thể là do các doanh nghiệp có nhiều tiền mặt thường sử dụng tiền mặt để mua lại cổ phiếu hoặc thực hiện các hoạt động khác thay vì chi trả cổ tức.

4.1. Thống kê mô tả và ma trận tương quan trong nghiên cứu

Thống kê mô tả cho thấy giá trị trung bình của tỷ lệ chi trả cổ tức là 0.087. Độ lệch chuẩn tương đối thấp cho thấy sự biến động của tỷ lệ chi trả cổ tức giữa các công ty không lớn. Ma trận tương quan cho thấy không có mối tương quan cao giữa các biến độc lập, cho thấy mô hình không gặp phải vấn đề đa cộng tuyến. Các hệ số tương quan của các biến độc lập có giá trị nhỏ hơn 70%, có nghĩa là những biến này phù hợp để hồi quy do có ít tương quan.

4.2. Kết quả hồi quy và ý nghĩa thống kê của các yếu tố

Kết quả hồi quy cho thấy quy mô công ty (SIZE) có ảnh hưởng âm đáng kể đến tỷ lệ chi trả cổ tức. Khi quy mô công ty tăng lên 1%, tỷ lệ chi trả cổ tức giảm 0.021%. Đòn bẩy tài chính (LEV) cũng có ảnh hưởng âm đáng kể đến tỷ lệ chi trả cổ tức. Khi tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản tăng lên 1%, tỷ lệ chi trả cổ tức giảm 0.294%. Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) cũng có ảnh hưởng âm đáng kể đến tỷ lệ chi trả cổ tức. Khi ROA tăng lên 1%, tỷ lệ chi trả cổ tức giảm 0.232%. Tỷ lệ tiền mặt (CASHH) cũng có ảnh hưởng âm đáng kể đến tỷ lệ chi trả cổ tức. Khi tỷ lệ tiền mặt tăng lên 1%, tỷ lệ chi trả cổ tức giảm 2.959%. Tốc độ tăng trưởng (GROWTH) không có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ chi trả cổ tức.

V. Đề Xuất Cải Thiện Chính Sách Cổ Tức cho Doanh Nghiệp

Dựa trên kết quả nghiên cứu, bài viết đề xuất các giải pháp để cải thiện chính sách cổ tức của các công ty Việt Nam. Các công ty nên duy trì một chính sách cổ tức ổn định và kết hợp với các phương pháp chi trả cổ tức khác. Các công ty cũng cần cân bằng giữa lợi ích của cổ đông và tiềm năng đầu tư của doanh nghiệp. Khi phân phối cổ tức, các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam tuân thủ khái niệm báo hiệu. Do đó, để tín hiệu cung cấp phản ứng kinh doanh cần thiết, quản trị viên trước tiên phải hiểu tâm lý của khách hàng tiềm năng và cố gắng giao tiếp với họ. Các nhà quản lý cần thận trọng khi xác định chính sách cổ tức để thu hút các nhà đầu tư trong tương lai và đáp ứng nhu cầu của các cổ đông lớn.

5.1. Duy trì chính sách cổ tức ổn định và kết hợp các phương pháp

Các công ty nên ưu tiên duy trì một chính sách cổ tức ổn định và đáng tin cậy, tránh những thay đổi đột ngột vì chúng có thể ảnh hưởng lớn đến hành vi của cổ đông và giá cổ phiếu. Bên cạnh đó, các công ty cần xem xét các kênh tài chính khác như bán trái phiếu và cổ phiếu, vay ngân hàng để giảm thiểu việc cắt giảm cổ tức quá nhiều. Trong trường hợp cần thiết phải giảm cổ tức, các công ty phải cung cấp thông tin toàn diện và chính xác cho các cổ đông để tránh phản ứng tiêu cực. Các khoản cổ tức có thể được thanh toán bằng tiền mặt, cổ phiếu, hoặc tài sản khác, và công ty có thể sử dụng các nguồn khác ngoài công ty. Cần chú ý phân tích các hình thức thanh toán cổ tức khác để đáp ứng nhà đầu tư.

5.2. Cân bằng lợi ích cổ đông và tiềm năng đầu tư của doanh nghiệp

Các nhà quản lý và cổ đông thường có xung đột lợi ích, dẫn đến tăng chi phí đại diện. Do đó, để đạt được sự phân phối phần thưởng công bằng giữa hai nhóm này, ban quản lý phải đưa ra quyết định chính sách cổ tức chính xác và phù hợp. Ban quản lý cần có thể xây dựng một chính sách cổ tức phù hợp với tình hình hiện tại và mục tiêu của tổ chức.

VI. Kết Luận Chính Sách Cổ Tức Phát Triển Bền Vững

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách cổ tức của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định cổ tức phù hợp, đảm bảo lợi ích của cả cổ đông và doanh nghiệp. Nghiên cứu này cũng có một số hạn chế, chẳng hạn như phạm vi dữ liệu và phương pháp phân tích. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi dữ liệu và sử dụng các phương pháp phân tích phức tạp hơn để có được kết quả chính xác hơn. Các hạn chế về phạm vi thời gian, tiền bạc và phạm vi nghiên cứu, và các yếu tố được điều tra không bao gồm tất cả các khía cạnh đóng vai trò trong việc xác định chính sách cổ tức.

6.1. Tổng kết các phát hiện chính và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chính sách cổ tức của các công ty Việt Nam, bao gồm quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, tỷ suất sinh lời trên tài sản và tỷ lệ tiền mặt. Các yếu tố này có thể được sử dụng để dự đoán tỷ lệ chi trả cổ tức của các công ty. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định cổ tức hợp lý, đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và khuyến nghị cho các nhà nghiên cứu

Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi dữ liệu để bao gồm các công ty chưa niêm yết hoặc các công ty hoạt động trong các ngành khác. Các nghiên cứu cũng có thể sử dụng các phương pháp phân tích phức tạp hơn, chẳng hạn như mô hình cấu trúc tuyến tính hoặc phân tích dữ liệu bảng năng động. Các nghiên cứu cũng có thể tập trung vào các yếu tố khác ảnh hưởng đến chính sách cổ tức, chẳng hạn như cơ cấu sở hữu, quản trị doanh nghiệp và môi trường kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá các yếu tố chính sách cổ tức trong một thời gian dài hơn để chiếm các lựa chọn thanh toán dao động. Việc phân tích so sánh có thể được thực hiện trước và sau đại dịch COVID-19, vì năm nay đại diện cho một sự thay đổi đáng kể trong môi trường toàn cầu, cũng sẽ tác động đến chi phí nguyên liệu; cũng như doanh thu và lợi nhuận cho doanh nghiệp.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Dissertation submitted in partial fulfillment of the Requirement for the MSc in Finance FINANCE DISSERTATION ON DETERMINANTS OF DIVIDEND POLICY: EMPIRICAL EVIDENCE OF VIETNAM HOANG DANG QUANG ID No: 21071805 Intake 5 Supervisor: PhD. DO THI VAN TRANG September 2022 17014126150711000000 ABSTRACT Vietnam's building industry is the largest producer of materials. And to this day, the construction industry continues to play a pivotal role by ensuring and bolstering the production and service capacities of all economic sectors. This dissertation used the OLS model with 5-year data (from 2017 to 2021) for 120 companies listed on the Ho Chi Minh Stock Exchange to evaluate what a suitable dividend policy would be.

This dissertation makes recommendations to strengthen the dividend policy of Vietnam companies based on the findings of the research. 1 ACKNOWLEDGEMENTS Prior to anything else, I would want to express my thanks to my supervisor, PhD. Do Thi Van Trang, for her unwavering support of my master’s studies and research, as well as for her patience, encouragement, excitement, and vast knowledge. Her assistance was invaluable during the research and writing of this dissertation.

For my master’s studies, I could not have asked for a greater supervisor and mentor. In addition to my supervisor, I would like to extend my deepest and most sincere gratitude to all the teachers and friends who have provided me with highly useful information. Without their instructions and assistance, it would not have been possible to complete this dissertation successfully. Lastly, I’d like to thank my family and loved ones, who have always encouraged and motivated me to complete this dissertation.

Hoang Dang Quang 2 STATUTORY DECLARATION I affirm that this is the result of my own study. These are analyses, evaluations, and outcomes based on the fundamentals of the discipline, the information sources, and the data acquired from the primary sources of business reports. Please be certain that the topic’s content has been acknowledged and the citation information has been supplied. I accept full responsibility for this Council and School commitment.

Hanoi, September, 2022 Hoang Dang Quang 3 TABLE OF CONTENTS ABSTRACT .Research method, objectives and questions. 8 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. Theoretical background of dividend payout policy .1 Hypothesis of the Irrelevance of Dividends: .2 The Hypothesis of Agency Cost and Free Cash Flow: Free Cash Flow and Agency Costs:. Bird-in-Hand hypothesis:.

Empirical evidence from determinants impact on dividend payout policy. Variables and hypotheses:. 23 CHAPTER 4: RESULTS AND DISCUSSIONS. Diagnostic tests and define regression models .31 CHAPTER 5: SUMMARY, CONCLUSIONS AND RECOMMENDATION.

Maintain a stable dividend policy in combination with other dividend payment methods. Ensuring that a stable dividend policy is followed on an annual basis. Combining with other dividend payment methods. The balancing between shareholder interests with enterprise investment potential.

Meet the investment requirements of shareholders and entice investors. Enterprise Investment Opportunities .37 5 LIST OF TABLES Table 3. Summary of selected measurements of dependent variable and independent variables .Panel regression results( Author calculate with eview). Final estimation result.

Motivation There are three decisions in corporate finance that are crucial to the growth of business: investment decisions, financing decisions, and dividend payment decisions. Each of these decisions plays a unique part in the evolution of businesses. In order to enhance the value of the company, each of the three policies must be executed consistently. The dividend policy of a firm specifies the proportion of a company's earnings that are paid out to shareholders, as well as the proportion of profits that are kept by the company for further investment.

There have been a great number of research done on the elements that impact the dividend policy of corporations. However, different empirical studies come to different conclusions about the level of influence. For example, (Ahmed and Javid 2009) contend that the size of the firm, equity has a negative effect, whereas (Brockman and Unlu 2009) again came to the conclusion that both have a positive impact on the dividend policy of firms. However, (Rozeff 1982) points out that organizations with high growth rates would have capital needs.

(Adu-Boanyah et al. 2013)claim that growth rate has a beneficial influence to communicate that businesses are doing well. substantial, which means that it will restrict the payment of dividends. In addition, the majority of the research is conducted in economies that have already been established.

In the first 6 months of 2022, the accrued number of newly opened accounts Vietnamese stock market in the first 6 nearly 3 times higher than the same period last year and 21% higher than the level of 1.5 million new accounts opened in 2021. Since 2000, the stock market of Vietnam has played a significant role in the Vietnamese economy. The stock market is the stock market is one of the main channel to raise capital for operation, especially when they have difficulties in raising capital from the debt market. On the other hand, the stock market is also one of the most popular investing channel for investors due to its high liquidity and integrity.

So, it can be said that the growth of the stock market is directly related to the growth of the economy because the stock market helps redistribute the capital in the economy, which 7 not only reduce the amount of idle money but also optimize the use of capital in creating economic value. In recent years, public corporations have focused more on establishing a reasonable dividend policy. However, optimally fulfilling this objective is challenging. Even the company's shareholders represent a variety of issues.

Different investors have varying levels of interest in dividend policy, making it challenging for a dividend policy to satisfy the needs of all shareholders equally. In contrast, the business activities of these companies underwent ups and downs, resulting in the passive distribution of dividends to shareholders. In addition, the professional capacity and vision of many managers in determining dividend policy remain limited. Therefore, developing a realistic and strategic long-term dividend policy remains a crucial aspect of the growth of listed firms in Vietnam.

Furthermore, investors in the Vietnamese stock market are beginning to express worry about a variety of concerns, one of which is the dividend policy. Even if there are a lot of research on the elements that impact dividend policy decisions, earlier studies are no longer applicable and do not meet the requirements for dividend policy in the present day. The earliest organization in Vietnam is the Ho Chi Minh Stock Exchange HOSE. It has a substantially greater market capitalization than the Hanoi securities trading center HNX.

In addition, the conditions for listing on HOSE are higher in terms of revenue and profit, as well as more transparent regulations for disclosing related information, which helps to decrease investor risk. Therefore, in order to inherit the previous studies and to diversify the research factors, I decided to conduct the study entitled "Factors affecting dividend policy of enterprises listed on the Ho Chi Minh City Stock Exchange.Research method, objectives and questions The study's focus is on corporate dividend policies. The author examines the impact of endogenous elements on the overall financial condition, production, and business of enterprises, including: firm size, financial structure, profitability, growth rate, liquidity, and cash holding ratio to enterprise dividend policy. The research focuses on non-financial firms listed on the Ho Chi Minh Stock Exchange between 2017 and 2021.

Eliminate firms engaged in banking, securities, and 8 insurance because these are industries with distinct business operations. Financial statements are necessary in accordance with the sample. The data is derived from yearly financial statements of businesses, Osiris Bureau van Dijk, cophieu68.vn, and vietstock. This study aims to answer two questions: +) Overview of dividend payment policy of companies listed on Ho Chi Minh City Stock Exchange today? +) Factors affecting the dividend payout ratio of enterprises and the degree of influence of the factors? Chapter 1: Introduction: Introduces the dissertation's motivation, research aims and research questions, and research methods.

Chapter 2: Literature review: Discussing the theoretical foundation of dividend policy and evaluating the findings of past research articles on the factors influencing firm dividend policy. Chapter 3: Methodology: Discuss the dissertation's data sources and research methodology. Estimation results and major discoveries are presented in Chapter 4: presenting the estimation findings, testing for the most accurate outcomes, and interpreting these results Policy ideas for improving the dividend policy of Vietnamese firms, limitation of the research and recommendation, conclusion are presented in Chapter 5. 9 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW This chapter discusses the conceptual foundation of the inquiry in addition to the empirical evidence that was gathered.

The fundamental theories of dividend policy, such as the conventional theory of dividend policy, the contemporary theory of dividend policy (M&M theory), the bird in the hand theory, the signaling theory, and the asymmetric information theory, are included in the conceptual framework. The second half of the chapter focuses on providing actual data on the factors that determine dividend policy. A variety of academics, from different fields, offer support as well as critique for the concepts that are covered in this chapter. As a consequence of this, it is believed that by discussing the theories and evaluating their benefits and drawbacks, more light will be shed on the theoretical background of the study, and the researcher will gain assistance in directing future research.

Theoretical background of dividend payout policy This section offers a concise summary of the theoretical literature that pertains to various dividend policy perspectives. However, this is merely a synopsis of the most significant issues that have been presented over the course of the past fifty years; it is in no way a comprehensive review.1 Hypothesis of the Irrelevance of Dividends: (Graham and Dodd 1934) state that the purpose of business is to advance corporate governance because the only reason for business to exist is to pay dividends, and in order for businesses to grow, they need to sell more shares of their company with high prices. After that, Miller and Modigliani's research (Miller and Modigliani 1961) provided a new historical perspective on corporate governance by proposing that dividends are not related to maintaining company value from a particular point of view. This was a significant development in the field of corporate governance.

Miller and Modigliani have published in the market where there is rational investment behavior, where investors are continually striving to raise the value of an asset regardless of whether it is in the form of cash or arbitrage, and where they have done so in a market that has been described as "efficient." stocks and the question of whether or not they can be located with absolute certitude and accuracy. They will invest on behalf of investors, and their profits will be certain as well, in a market that 10 is ideal in every way, in which no single entity has the ability to influence the market, and the value of the company is not dependent on the actions of the government. As a consequence of this, it has very little bearing on the value of the company. This assertion is supported by the equation that is presented below, which was derived from (Miller et al.,1960): According to the author, the variables that determine firm value include operating cash flow and even needed rate of return, both of which are unaffected by dividends.

There is a clear lack of a correlation between dividends and the value of a company as it evolves over time, as shown by the equation above. As a direct consequence of this, there is no correlation between dividend policy and the valuation of the company. The pursuit of anger among investors is useless and should be avoided at all costs. It makes little difference to investors whether they get their money back in the form of cash or capital gains; what concerns them is the value of the company in terms of the anticipated increase in the value of their investment in the future.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ