Khóa luận: Ảnh hưởng của cấu trúc vốn lên giá trị doanh nghiệp VLXD Việt Nam

Khóa luận phân tích sâu mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và giá trị công ty VLXD. Tổng hợp lý thuyết, mô hình và kết quả nghiên cứu thực tiễn.

Trường đại học

Banking Academy

Chuyên ngành

Finance

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Thesis

2020

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

ACKNOWLEDGEMENTS

Table of Contents

LIST OF ABBREVIATION

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

LIST OF GRAPHS

1. THEORETICAL FRAMEWORK AND

1.1. Theoretical framework on capital structure and impact of capital structure on firm’s value

1.2. Theories about capital structure and firm’s value

1.3. Previous researches on the effect of capital structure on firm ‘s value

2. DATA, METHODOLOGY AND MODEL

2.1. Variables and model

2.2. Non-linear regression model structure

2.3. Fixed-effects method (FEM)

2.4. Random- effects method (REM)

2.5. Generalized Least Squares method (GLS)

2.6. Test in model

3. CHAPTER III: EMPIRICAL ANALYSIS

3.1. Current situation in capital structure and firms’ value on building materials industry

3.2. Review on Vietnamese construction materials industry

3.3. Debt ratio of construction materials companies in Vietnam

3.4. The value of construction materials companies in Vietnam

3.5. Debt ratio and Tobin’s Q

3.6. Correlation coefficients and multicollinearity phenomenon

3.7. Result of non-linear regression model

4. CHAPTER IV: CONCLUSION AND RECOMMENDATION

4.1. For the firm’s management

4.2. For the firm’s investors

4.3. For the next researchers

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cấu Trúc Vốn Giá Trị Doanh Nghiệp VLXD

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam tăng trưởng mạnh mẽ và hội nhập sâu rộng, ngành VLXD đóng vai trò then chốt trong việc đáp ứng nhu cầu hạ tầng ngày càng gia tăng. Để đáp ứng nhu cầu thị trường, các doanh nghiệp VLXD cần nguồn vốn lớn để mở rộng sản xuất và đổi mới công nghệ. Cấu trúc vốn, bao gồm tỷ lệ giữa vốn vayvốn chủ sở hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị công ty và khả năng cạnh tranh. Nhiều nghiên cứu thực tiễn đã chỉ ra rằng cấu trúc vốn tác động đến hiệu quả hoạt động và lợi ích của cổ đông. Tuy nhiên, mối quan hệ này có phải lúc nào cũng tuyến tính và tích cực? Bài viết này sẽ đi sâu phân tích vấn đề này trong bối cảnh đặc thù của ngành VLXD Việt Nam, từ đó đưa ra các giải pháp tối ưu hóa cấu trúc vốn để nâng cao giá trị công ty. Theo báo cáo từ BANKING ACADEMY Faculty of Finance, nhu cầu vật liệu xây dựng tăng nhanh do đầu tư cơ sở hạ tầng, thúc đẩy các doanh nghiệp tìm kiếm nguồn tài chính. "Việc xác định tác động của cấu trúc vốn lên giá trị công ty VLXD Việt Nam là vô cùng cần thiết".

1.1. Tại Sao Cấu Trúc Vốn Quan Trọng Với Ngành VLXD

Ngành VLXD đòi hỏi vốn đầu tư lớn cho máy móc, thiết bị, và công nghệ sản xuất. Việc lựa chọn cơ cấu vốn phù hợp giúp các doanh nghiệp VLXD cân đối giữa chi phí sử dụng vốn và lợi nhuận, từ đó tối đa hóa giá trị công ty. Một cấu trúc vốn hợp lý cũng giúp doanh nghiệp VLXD giảm thiểu rủi ro tài chính và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Việc sử dụng đòn bẩy tài chính có thể gia tăng lợi nhuận, nhưng đồng thời cũng làm tăng rủi ro nếu doanh nghiệp không quản lý hiệu quả nợ vay. Cần phân tích kỹ lưỡng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu để đảm bảo sự ổn định tài chính. Theo Báo cáo của Banking Academy, cơ cấu vốn ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của doanh nghiệp và lợi ích của cổ đông trong ngành vật liệu xây dựng.

1.2. Giá Trị Công Ty VLXD Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Chính

Giá trị công ty VLXD chịu tác động của nhiều yếu tố, bao gồm cấu trúc vốn, hiệu quả hoạt động, tăng trưởng, và khả năng thanh toán. Các chỉ số tài chính như ROA, ROE, EPS, và Tobin's Q thường được sử dụng để đánh giá giá trị công ty. Ngoài ra, các yếu tố bên ngoài như tình hình kinh tế Việt Nam, chính sách tài chính, và xu hướng hội nhập kinh tế cũng có vai trò quan trọng. Định giá doanh nghiệp VLXD đòi hỏi sự kết hợp giữa phân tích tài chính định lượng và đánh giá các yếu tố định tính. Cần xem xét kết quả kinh doanh hiện tại và tiềm năng tăng trưởng trong tương lai. Theo banking Academy, giá trị công ty là biểu hiện bằng tiền của tất cả các lợi ích dự kiến mà một doanh nghiệp có thể mang lại cho nhà đầu tư của mình trong quá trình hoạt động tại một thời điểm nhất định.

II. Thách Thức Cấu Trúc Vốn Tối Ưu Cho Doanh Nghiệp VLXD

Việc xác định cấu trúc vốn tối ưu cho doanh nghiệp VLXD là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro. Các yếu tố như chi phí vốn, rủi ro tài chính, và khả năng thanh toán cần được xem xét kỹ lưỡng. Ngoài ra, đặc thù ngành VLXD với tính chất vốn lớn và chu kỳ kinh doanh dài cũng đặt ra những thách thức riêng. Các quyết định tài chính liên quan đến cấu trúc vốn cần phải phù hợp với chiến lược kinh doanh tổng thể và khả năng quản trị rủi ro của doanh nghiệp. Việc sử dụng quá nhiều nợ vay có thể làm tăng lợi nhuận trong ngắn hạn, nhưng đồng thời cũng làm tăng nguy cơ phá sản nếu thị trường VLXD suy thoái.

2.1. Rủi Ro Khi Cấu Trúc Vốn Không Phù Hợp

Một cấu trúc vốn không phù hợp có thể dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực cho doanh nghiệp VLXD, bao gồm giảm khả năng thanh toán, tăng chi phí vốn, và giảm giá trị công ty. Doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc huy động vốn để tài trợ cho các dự án đầu tư mới hoặc mở rộng sản xuất. Ngoài ra, rủi ro tài chính gia tăng cũng có thể làm giảm lòng tin của nhà đầu tư và gây khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn vốn từ thị trường vốn. Cần có kế hoạch quản trị tài chính chặt chẽ để giảm thiểu các rủi ro liên quan đến cấu trúc vốn. Theo tài liệu gốc, nợ quá nhiều có thể dẫn đến chi phí kiệt quệ tài chính.

2.2. Yếu Tố Bên Ngoài Ảnh Hưởng Cấu Trúc Vốn VLXD

Tình hình kinh tế Việt Nam, chính sách tài chính, và xu hướng hội nhập kinh tế đều có thể ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp VLXD. Sự thay đổi trong lãi suất, tỷ giá hối đoái, và quy định về tài chính có thể tác động đến chi phí vốnkhả năng thanh toán của doanh nghiệp. Ngoài ra, sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp nước ngoài và sự biến động của thị trường chứng khoán cũng có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu và khả năng huy động vốn từ thị trường vốn. Doanh nghiệp cần chủ động theo dõi và phân tích các yếu tố bên ngoài để điều chỉnh cấu trúc vốn cho phù hợp. Các yếu tố vĩ mô như GDP, cung tiền và tỷ giá hối đoái có ảnh hưởng lớn đến giá trị công ty.

III. Giải Pháp Tối Ưu Hóa Cấu Trúc Vốn Cho Doanh Nghiệp VLXD

Để tối ưu hóa cấu trúc vốn, doanh nghiệp VLXD cần thực hiện một phân tích toàn diện về tình hình tài chính, chiến lược kinh doanh, và môi trường kinh doanh. Việc xác định tỷ lệ nợvốn chủ sở hữu tối ưu đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro. Doanh nghiệp cần xây dựng một kế hoạch quản trị tài chính chặt chẽ để đảm bảo khả năng thanh toán và giảm thiểu rủi ro tài chính. Ngoài ra, việc tìm kiếm các nguồn vốn với chi phí thấp và điều kiện linh hoạt cũng là một yếu tố quan trọng. Cần đa dạng hóa các nguồn vốn để giảm thiểu sự phụ thuộc vào một nguồn duy nhất. Theo nghiên cứu, cấu trúc vốn nên phù hợp với giai đoạn phát triển của doanh nghiệp.

3.1. Các Phương Pháp Xác Định Cấu Trúc Vốn Tối Ưu

Có nhiều phương pháp để xác định cấu trúc vốn tối ưu, bao gồm phân tích tài chính, mô hình nghiên cứu, và so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành. Phân tích tài chính giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng thanh toán, hiệu quả hoạt động, và rủi ro tài chính. Mô hình nghiên cứu có thể được sử dụng để dự đoán tác động của các quyết định tài chính khác nhau đến giá trị công ty. So sánh với các doanh nghiệp cùng ngành giúp doanh nghiệp học hỏi kinh nghiệm và xác định các chuẩn mực tốt nhất. Các phương pháp phân tích hồi quy có thể giúp xác định mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và các chỉ số giá trị công ty. Theo tài liệu, có nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau để xác định giá trị công ty.

3.2. Quản Trị Rủi Ro Tài Chính Hiệu Quả Để Ổn Định Cấu Trúc

Quản trị rủi ro tài chính là một yếu tố quan trọng để duy trì một cấu trúc vốn ổn định và hiệu quả. Doanh nghiệp VLXD cần xác định và đánh giá các rủi ro tài chính có thể ảnh hưởng đến cấu trúc vốn, bao gồm rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá hối đoái, và rủi ro tín dụng. Sau đó, doanh nghiệp cần xây dựng các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro, chẳng hạn như sử dụng các công cụ phái sinh để bảo hiểm rủi ro lãi suất và tỷ giá hối đoái. Cần thường xuyên theo dõi và đánh giá hiệu quả của các biện pháp quản trị rủi ro để điều chỉnh cho phù hợp. Cần xây dựng các kịch bản dự phòng để đối phó với các tình huống xấu xảy ra. Theo banking Academy, khi các công ty vay nợ, lãi sẽ được hạch toán là một khoản chi phí.

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Cấu Trúc Vốn Lên Giá Trị VLXD Việt

Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu từ 30 doanh nghiệp VLXD niêm yết trên HOSE, HNX và Upcom trong giai đoạn 2015-2019 để phân tích tác động của cấu trúc vốn lên giá trị công ty. Mô hình hồi quy phi tuyến được sử dụng để kiểm định mối quan hệ giữa tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và chỉ số Tobin's Q. Kết quả nghiên cứu cho thấy có một mối quan hệ phi tuyến giữa cấu trúc vốngiá trị công ty, với điểm tối ưu là 44%. Các biến kiểm soát như ROA, quy mô doanh nghiệp cũng có tác động đáng kể đến giá trị công ty. Phân tích dữ liệu bảng được sử dụng để kiểm soát các yếu tố không quan sát được. Dựa trên nghiên cứu, tỷ lệ nợ trên tổng tài sản được sử dụng để biểu thị cơ cấu vốn.

4.1. Mô Hình Nghiên Cứu Biến Số và Phương Pháp Phân Tích

Nghiên cứu sử dụng Tobin's Q làm biến phụ thuộc để đo lường giá trị công ty. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu được sử dụng làm biến độc lập chính để đo lường cấu trúc vốn. Các biến kiểm soát bao gồm ROA (lợi nhuận trên tổng tài sản), quy mô doanh nghiệp (logarit của tổng tài sản), tăng trưởng doanh thu, tỷ lệ tài sản cố định, và tỷ lệ thanh khoản hiện hành. Phân tích hồi quy phi tuyến được sử dụng để kiểm định mối quan hệ giữa cấu trúc vốngiá trị công ty, trong đó có các phương pháp FEM, REM, GLS. Các kiểm định thống kê như kiểm định F, Breusch-Pagan, và Hausman được sử dụng để lựa chọn mô hình phù hợp nhất. Theo Banking Academy, biến phụ thuộc : Tobin’s Q - Biến độc lập: Lev - Biến điều khiển: Fixed, Cr, ROA, Size, Growth

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Của Đòn Bẩy Tài Chính

Kết quả nghiên cứu cho thấy có một mối quan hệ phi tuyến giữa tỷ lệ nợgiá trị công ty. Khi tỷ lệ nợ tăng lên đến một mức nhất định (44%), giá trị công ty có xu hướng giảm. Tuy nhiên, khi tỷ lệ nợ vượt quá mức này, giá trị công ty có xu hướng tăng trở lại. Điều này cho thấy việc sử dụng đòn bẩy tài chính có thể mang lại lợi ích cho doanh nghiệp VLXD, nhưng cần phải được quản lý một cách cẩn thận. Việc sử dụng quá nhiều nợ có thể làm tăng rủi ro tài chính và giảm giá trị công ty. Các biến kiểm soát như ROAquy mô doanh nghiệp có tác động tích cực đến giá trị công ty, trong khi tỷ lệ tài sản cố địnhtỷ lệ thanh khoản hiện hành có tác động tiêu cực. Theo kết quả nghiên cứu, khi tỷ lệ nợ ở mức 44%, giá trị công ty đạt mức thấp nhất.

V. Kết Luận Hướng Đi Tối Ưu Cho Cấu Trúc Vốn VLXD

Nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc vốngiá trị công ty VLXD tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc tối ưu hóa cấu trúc vốn có thể giúp doanh nghiệp VLXD nâng cao giá trị công ty và tăng cường khả năng cạnh tranh. Các quyết định tài chính liên quan đến cấu trúc vốn cần phải được đưa ra dựa trên một phân tích toàn diện về tình hình tài chính, chiến lược kinh doanh, và môi trường kinh doanh. Các yếu tố như chi phí vốn, rủi ro tài chính, và khả năng thanh toán cần được xem xét kỹ lưỡng. Đồng thời các doanh nghiệp cũng cần chú trọng quản trị tài chính để giảm thiểu rủi ro, cải thiện hiệu quả kinh doanh và tăng trưởng bền vững

5.1. Kiến Nghị Cho Nhà Quản Lý Doanh Nghiệp VLXD

Các nhà quản lý doanh nghiệp VLXD cần chú trọng tối ưu hóa cấu trúc vốn để nâng cao giá trị công ty. Cần thực hiện phân tích tài chính thường xuyên để đánh giá khả năng thanh toán, hiệu quả hoạt động, và rủi ro tài chính. Cần xây dựng một kế hoạch quản trị tài chính chặt chẽ để đảm bảo khả năng thanh toán và giảm thiểu rủi ro tài chính. Cần tìm kiếm các nguồn vốn với chi phí thấp và điều kiện linh hoạt. Cần đa dạng hóa các nguồn vốn để giảm thiểu sự phụ thuộc vào một nguồn duy nhất. Cần theo dõi và phân tích các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến cấu trúc vốn. Cần điều chỉnh cấu trúc vốn cho phù hợp với chiến lược kinh doanh tổng thể. Cần chú trọng quản trị rủi ro để giảm thiểu các rủi ro liên quan đến cấu trúc vốn. Kiến nghị, quản lý cấu trúc vốn để giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận.

5.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về VLXD

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích tác động của các yếu tố bên ngoài đến cấu trúc vốngiá trị công ty VLXD. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của chính sách tài chính, kinh tế Việt Nam, và xu hướng hội nhập kinh tế đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp VLXD. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc phân tích tác động của các yếu tố đặc thù của ngành VLXD đến cấu trúc vốn, chẳng hạn như chu kỳ kinh doanh, tính mùa vụ, và sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp nước ngoài. Nghiên cứu nên mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các doanh nghiệp VLXD chưa niêm yết. Nghiên cứu nên sử dụng các phương pháp phân tích tiên tiến hơn để đánh giá mối quan hệ giữa cấu trúc vốngiá trị công ty. Theo tài liệu, cần nghiên cứu thêm về các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến giá trị công ty.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BANKING ACADEMY Faculty of Finance ---------- GRADUATION THESIS TITLE: THE IMPACT OF CAPITAL STRUCTURE ON THE VALUE OF VIETNAMESE CONSTRUCTION MATERIALS FIRMS Supervisor : Dr.Tran Thi Thu Huong Student : Nguyen Thi Thuy Anh Class : K19CLC-TCA Student ID : 19A4010040 Hanoi - 2020 DECLARATION I hereby declare that this submission is my own work in design and execution. The thesis has not been applied for any degree and it is not concurrently submitted in candidate of any other similar titles elsewhere. Signature i ACKNOWLEDGEMENTS First and foremost, I offer my sincerest gratitude to all of my lecturers in Banking Academy of Vietnam who have guided and inspired me throughout the four-year process in university. I would like to express my gratitude and appreciation to my supervisor, Dr.

Tran Thi Thu Huong for her patience, knowledge and dedication. With her profound academic knowledge, she has given me many constructive comments and valuable suggestions, which I found very helpful to complete this thesis. Besides, I would like to thank Market Research and Consultant Division of FiinGroup for helping me to have a chance to interact with real work and collect information for this thesis. ii TABLE OF CONTENTS DECLARATION.

ii Table of Contents. iii LIST OF ABBREVIATION .v LIST OF TABLES. vi LIST OF FIGURES. vii LIST OF GRAPHS .THEORETICAL FRAMEWORK AND.

Theoretical framework on capital structure and impact of capital structure on firm’s value .Theories about capital structure and firm’s value .2 Previous researches on the effect of capital structure on firm ‘s value. DATA, METHODOLOGY AND MODEL .Variables and model .Non-linear regression model structure .Fixed-effects method (FEM) .Random- effects method (REM) .Generalized Least Squares method (GLS) .Test in model .26 CHAPTER III: EMPIRICAL ANALYSIS.Current situation in capital structure and firms’ value on building materials industry .Review on Vietnamese construction materials industry .Debt ratio of construction materials companies in Vietnam .The value of construction materials companies in Vietnam .Debt ratio and Tobin’s Q .Correlation coefficients and multicollinearity phenomenon .Result of non-linear regression model .37 CHAPTER IV: CONCLUSION AND RECOMMENDATION .For the firm’s management .For the firm’s investors .For the next researchers .48 iv LIST OF ABBREVIATION ABBREVIATION MEANING ROE Return on equity ROA Return on assets FEM Fixed-effects method REM Random- effects method OLS Ordinary least squares GLS Generalized Least Squares method GMM Generalized method of moments HOSE Ho Chi Minh Stock Exchange HNX Hanoi Stock Exchange v LIST OF TABLES Table Page Table 1.1: Measurement criteria of capital structure 5 Table 2.1: Number of samples listed on listed on HOSE, HNX and 14 Upcom Table 2.2: Sample’s sector 16 Table 2.3: Relationship between independent variables and firm’s 25 value in previous studies.4: FEM and REM comparison 28 Table 3.1: Interest rate 2015-2019 33 Table 3.2: Statistic description 39 Table 3.3: Correlation coefficient result 39 Table 3.4: Multicollinearity phenomenon test result 40 Table 3.5: Regression results 41 Table 3.6: Regression result by GLS 43 vi LIST OF FIGURES Figure Page Figure 1.1: Static Trade-off theory of capital structure 7 Figure 2.1: Relationship between Tobin Q and Leverage 17 Figure 2.2: Determinant of firm's value 17 18 LIST OF GRAPHS Graph Page Graph 3.1: Revenue and profit margin of construction materials 29 industry in Vietnam Graph 3.2: Debt ratio of some manufacture firms in Vietnam 30 Graph 3.3: Net profit margin of steel, cement and tiles sector 32 Graph 3.4: Tobin's Q ratio of construction companies, 2015-2019 33 Graph 3.5: Debt ratio and Tobin's Q ratio, 2015-2019 33 vii INTRODUCTION 1. The necessity of identifying the impact of capital structure on the value of Vietnamese construction materials firms In recent years, Vietnam has been assessed as a robust growth economic, an improving logistics, a regulatory environment and the fastest-growing among major markets in South East Asia. As a result, the country has been increasing investment in infrastructure to meet the rapid growth of economies.

For more details, energy infrastructure has been invested most heavily, accounting for 50% of total capital. For example, two projects for Steam-electric power station Dung Quat I & III will be started in 2021 and 2022 with total demand for investment capital reaching about VND 36. Following this are telecommunication and road, with respectively 19% and 16%. Recently, Government has approved North-South highway’s VND 102,500 billion plan with three projects are undertaking, and eight projects will be started in 2020.

In addition, FDI for real estate ranks 2nd over total investment. Demand for construction materials, therefore, will quickly grow. Construction materials industry has proven its important position in Vietnam’s economy. Currently, Vietnam’s capacity of building materials segment is not only enough to domestic demand but also surplus to export.

In 2018, building materials sector was one of ten sectors having the most rapid export value with USD 5. Especially, in 2019, Vietnam is the biggest cement exporter, accounting 13.2% of total global cement export with export value of USD1. To meet the higher market’s demand, expanding production capacity and invest in new technology is strategic plan of many companies operating in construction materials industry. So, it is undoubted that a huge capital is needed.

Capital of a firm is sponsored by two sources, including debt and equity. Many practical researches stated that capital structure will affect on the effective of firm and the benefit of shareholders. However, in construction materials industry, do the capital structure relating to expectation on firm’s value? Is this relation positive of negative? 1 In Vietnam, there are few researches on the relation between capital structure and firm’s value. However, there has not yet a study focusing on construction materials industry although this industry have such an important position in total economy.

Therefore, this thesis will identify “The impact of capital structure on the value of Vietnamese construction materials firms”. Research questions and aims Base on theories as well as previous researches on the relationship between capital structure and firm's value, the thesis will elaborate and analyze the impact of capital structure on the value of Vietnamese building materials firms. From study's result, this thesis will propose several policies and solutions to build a reasonable capital structure to raise firm's value. In detail, this thesis has three questions as below: (1) What are theory of capital structure and what are impacts of capital structure on construction materials firm’s value? (2) What is the impact of capital structure on Viet Nam construction materials firm’s value through regression model? (3) What are recommendation to firm’s managers and investors? 3.

Subject and scope of research Subject of research This thesis will study the impact of capital structure on value of firm. Scope of research - Space scope: 30 construction materials companies listed in HOSE, HNX and Upcom in the period of 5 years from 2015 to 2019. - Time scope: The period of 5 years from 2015 to 2019 4. Research method This thesis uses comparative and synthetic analysis methods and empirical research method to demonstrate the relationship between capital structure and firm’s value in Vietnamese construction materials industry.

Meaning of research Research provides a scientific basis based on empirical research for building materials firms to build a reasonable capital structure to increase business’s value. Besides, investors intending to invest in building materials segment can use the results to manage their investment portfolio to maximize profit. Research structure The thesis will be divided into 2 parts as follow:  Part I is the Introduction about the thesis.  Part II includes four chapters as below: CHAPTER I: THEORETICAL FRAMEWORK AND LITERATURE REVIEW: Chapter I gives basic knowledge of firm’s value, capital structure, relevant theories and previous research CHAPTER II: DATA, METHODOLOGY AND MODEL: Chapter II explains the reasons for data selection and application model.

CHAPTER III: EMPIRICAL ANALYSIS: Chapter III provides an overview about capital structure, firm’s value, and the empirical analysis about relationship between capital structure and firm’s value in Vietnamese construction materials industry. CHAPTER IV: CONCLUSION AND RECOMMENDATION: Chapter IV will make some recommendations for firms to make reasonable decisions about capital structure and for investors. THEORETICAL FRAMEWORK AND LITERATURE REVIEW 1. Theoretical framework on capital structure and impact of capital structure on firm’s value 1.

Firm’s value Firm’s value is the money expression of all expected benefits that a business can bring to its investor during the operation at a point of time. There are different approaches to determine firm’s value. From the perspective of balance sheet, firm’s value is value of total assets. Besides, firm’s value is estimated by adding total asset value with value of competitive advantage.

Another view about firm’s value is that firm’s value is present value of future cash flows such as free cash flows to equity or free cash flows to firm. Firm’s value is also represented by Tobin’s Q. Tobin’s Q was proposed by James Tobin in 1969. The Q ratio is calculated as the market value of a company divided by the replacement value of the firm's assets.

This expresses the relationship between market valuation and intrinsic value of a company. In other words, it is means of estimating whether a given business or market is overvalued or undervalued. A low Q (between 0 and 1) implies that the stock is undervalued. Conversely, a high Q (greater than 1) implies that a firm's stock is overvalued.2 Capital structure Capital structure is the way that a company finances its operations.

The three most basic sources of fund are debt, equity (or the issue of stock), and, for a small business, personal savings. Capital structure usually refers to how much of each type of financing a company holds as a percentage of all its financing. The components of capital structure include debt and equity. Debt could be long- term with maturities of more than one year.

They are paid principal when due and made timely interest on the unpaid balance. Debt also could be short- term with maturities of less than one year. 4 Equity is the residual interest in the net assets of an entity that remains after deducting its liabilities from its assets. It represents the amount of money that would be returned to a company’s shareholders after all of the company's debt was paid off if all of the assets were liquidated.

The three main financial differences between debt and equity: - Debt is not an ownership interest in the firm. Creditors generally do not have voting right. - The cost of debt is considered as a cost of doing business and fully deductible while dividends paid to shareholders are not tax deductible - Unpaid debt is a liability of the firm. If it is not paid, the creditor can legally claim the assets of the firm.

The possibility does not arise when equity is issued. Capital structure estimation Table 1.1: Measurement criteria of capital structure Measurement Formula Meaning criteria Debt ratio ( DA) The extent to which debt is used to finance assets of the Total debt / total capital business, meaning percentage of debt in total capital of the business Short-term ratio The extent to which short- (SDA) term debt is used to finance Short-term debt / total assets of the business, capital meaning percentage of short- term debt in total capital of the business Long-term debt The extent to which long- ratio (LDA) term debt is used to finance Long-term debt / total assets of the business, capital meaning percentage of long- term debt in total capital of the business Source: Le Lam Khanh (2013); Vo Minh Long (2017); Shinta &Nila (2014), Ammara & Bilal (2016); Jahirul (2014); Do Van Thang (2010 5 1.Theories about capital structure and firm’s value 1.1 Modigliani and Miller theory ( MM theory) The theory of modern capital structure begins with the theory of Modigliani and Millier (1958). There are 2 approaches to MM theory, including the context of no tax and tax.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ