Luận văn: Tổ chức chính quyền huyện - Thực trạng và Đổi mới tại Bà Rịa Vũng Tàu

Luận văn phân tích toàn diện thực trạng tổ chức chính quyền huyện tại Bà Rịa - Vũng Tàu, đề xuất các giải pháp và phương hướng đổi mới thiết thực.

Chuyên ngành

Luật Hành chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Luật Học

2009

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Sơ lược cơ cấu tổ chức chính quyền huyện Bà Rịa Vũng Tàu

Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, một trung tâm kinh tế trọng điểm phía Nam, có một hệ thống chính quyền địa phương được tổ chức chặt chẽ nhằm đảm bảo hiệu quả quản lý nhà nước và thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội. Cơ cấu tổ chức chính quyền cấp huyện tại tỉnh bao gồm hai cơ quan chính: Hội đồng nhân dân (HĐND) và Ủy ban nhân dân (UBND). HĐND là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí và nguyện vọng của nhân dân, do nhân dân địa phương bầu ra. Trong khi đó, UBND là cơ quan chấp hành của HĐND và là cơ quan hành chính nhà nước, chịu trách nhiệm quản lý toàn diện các mặt đời sống trên địa bàn. Hệ thống này được áp dụng tại các đơn vị hành chính cấp huyện của tỉnh, bao gồm thành phố Vũng Tàu, thành phố Bà Rịa, thị xã Phú Mỹ, huyện Châu Đức, huyện Xuyên Mộc, huyện Long Điền, và huyện Đất Đỏ. Mỗi đơn vị có những đặc thù riêng về kinh tế, dân số và địa lý, đòi hỏi bộ máy chính quyền phải linh hoạt và hiệu quả. Luận văn thạc sỹ của Hồ Quang Phát (2009) đã cung cấp một nền tảng lý luận và thực tiễn sâu sắc về tổ chức và hoạt động của các cơ quan này trong giai đoạn đầu của công cuộc đổi mới, nhấn mạnh sự cần thiết phải cải cách để đáp ứng yêu cầu phát triển.

1.1. Vai trò của HĐND tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu ở cấp huyện

HĐND tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu đóng vai trò là cơ quan quyền lực nhà nước tại địa phương, có chức năng quyết định các chủ trương, biện pháp quan trọng để phát triển kinh tế-xã hội, quốc phòng, an ninh trên địa bàn huyện. Về mặt lý thuyết, đây là cơ quan đại diện cho ý chí và quyền làm chủ của nhân dân. Tuy nhiên, nghiên cứu thực tiễn giai đoạn trước năm 2009 chỉ ra rằng vai trò của HĐND cấp huyện còn nhiều hạn chế, hoạt động còn mang tính hình thức. Bùi Xuân Đức (2007) nhận định: “Hội đồng nhân dân huyện vốn đã mờ nhạt càng trở nên mờ nhạt hơn”. Các quyết định quan trọng thường phụ thuộc nhiều vào chỉ đạo của cấp ủy Đảng và hướng dẫn từ UBND tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, làm giảm tính tự chủ và vai trò giám sát của HĐND. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới mô hình tổ chức để nâng cao hiệu quả hoạt động của cơ quan dân cử.

1.2. Chức năng và nhiệm vụ của UBND các huyện thành phố

UBND cấp huyện là cơ quan chấp hành, có nhiệm vụ tổ chức thực hiện các nghị quyết của HĐND cùng cấp và các văn bản của cơ quan nhà nước cấp trên. Đây là cơ quan quản lý hành chính trực tiếp, điều hành mọi hoạt động trên địa bàn, từ kinh tế, văn hóa, giáo dục đến an ninh, quốc phòng. Bộ máy hành chính của UBND bao gồm Chủ tịch, các Phó Chủ tịch và các ủy viên, cùng với hệ thống các sở ban ngành tỉnh BRVT có cơ quan chuyên môn trực thuộc tại huyện. Hoạt động của UBND ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân và doanh nghiệp, đặc biệt là trong việc giải quyết thủ tục hành chính công. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực cải cách, bộ máy này vẫn đối mặt với những thách thức về sự cồng kềnh, quy trình phức tạp và đôi khi thiếu minh bạch, ảnh hưởng đến môi trường đầu tư và chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI).

II. Thực trạng bộ máy hành chính Phân tích thách thức tồn tại

Phân tích thực trạng bộ máy hành chính cấp huyện tại Bà Rịa - Vũng Tàu giai đoạn trước cải cách cho thấy nhiều bất cập và thách thức lớn. Một trong những vấn đề cốt lõi là sự chồng chéo chức năng, nhiệm vụ giữa các cơ quan, đặc biệt là giữa HĐND và UBND. Hiệu quả hoạt động của HĐND huyện chưa cao, vai trò giám sát còn yếu, dẫn đến tình trạng các quyết định của UBND đôi khi chưa phản ánh đúng nguyện vọng của người dân hoặc chưa được kiểm soát chặt chẽ. Cơ cấu tổ chức cồng kềnh với nhiều phòng ban chuyên môn làm tăng gánh nặng biên chế và ngân sách. Các thủ tục hành chính công còn rườm rà, phức tạp, gây khó khăn cho người dân và doanh nghiệp, làm giảm sức hấp dẫn trong thu hút đầu tư. Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ X đã thẳng thắn nhìn nhận: “mô hình chính quyền địa phương nhất là Hội đồng nhân dân, còn những điểm bất hợp lý”. Những hạn chế này là rào cản lớn đối với mục tiêu xây dựng một nền hành chính hiện đại, minh bạch và hiệu quả, đòi hỏi một cuộc cải cách hành chính toàn diện và sâu sắc.

2.1. Hạn chế trong cơ cấu tổ chức chính quyền huyện

Hạn chế lớn nhất trong cơ cấu tổ chức chính quyền huyện là mô hình tổ chức đồng nhất cho tất cả các đơn vị hành chính, từ đô thị như thành phố Vũng Tàu đến nông thôn như huyện Châu Đức, huyện Xuyên Mộc. Mô hình “cào bằng” này không phản ánh được sự khác biệt về đặc điểm kinh tế, xã hội và nhu cầu quản lý. Luận văn của Hồ Quang Phát (2009) nhấn mạnh rằng chính quyền huyện hoạt động như một cấp trung gian, nhưng vai trò này chưa được định hình rõ ràng, dẫn đến sự lúng túng trong phân cấp quản lý. Bên cạnh đó, số lượng đại biểu HĐND và thành viên UBND ở một số thời điểm còn khá đông, nhưng chất lượng hoạt động không đồng đều, gây lãng phí nguồn lực. Sự thiếu linh hoạt trong cơ cấu đã làm giảm khả năng thích ứng của bộ máy hành chính trước những thay đổi nhanh chóng của nền kinh tế thị trường.

2.2. Thách thức về hiệu quả hoạt động và năng lực cán bộ

Thách thức về hiệu quả hoạt động là một vấn đề nhức nhối. Các phiên họp HĐND đôi khi chỉ mang tính hình thức để thông qua các nghị quyết đã được chuẩn bị trước, thiếu các cuộc tranh luận, chất vấn sâu sắc. Năng lực của một bộ phận cán bộ, công chức còn hạn chế, chưa theo kịp yêu cầu của công cuộc đổi mới và hội nhập. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý còn chậm, dẫn đến hiệu suất công việc thấp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ tại các trung tâm hành chính công và sự hài lòng của người dân. Để cải thiện tình hình, việc nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ là nhiệm vụ không thể trì hoãn trong quá trình xây dựng chính quyền điện tử.

III. Phương pháp cải cách hành chính cấp huyện hiệu quả nhất

Để giải quyết những tồn tại, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu đã tiên phong trong việc thực hiện các giải pháp cải cách hành chính mang tính đột phá. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là thí điểm không tổ chức HĐND cấp huyện, quận, phường theo Nghị quyết của Quốc hội. Đây là một bước đi táo bạo nhằm tinh gọn bộ máy hành chính, giảm bớt các tầng nấc trung gian, và làm rõ trách nhiệm của cơ quan hành chính. Khi không còn HĐND huyện, chức năng giám sát được chuyển lên cho HĐND tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, đồng thời tăng cường vai trò giám sát trực tiếp của người dân và Mặt trận Tổ quốc. Mô hình này giúp UBND huyện tập trung hoàn toàn vào chức năng quản lý, điều hành, chịu trách nhiệm trực tiếp trước UBND tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Quá trình cải cách cũng tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính công, xây dựng cơ chế một cửa, một cửa liên thông tại các đơn vị như thị xã Phú Mỹ, huyện Long Điền, nhằm tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI).

3.1. Thí điểm không tổ chức HĐND Một bước đi đột phá

Việc thực hiện thí điểm không tổ chức HĐND tại các huyện như Long Điền, Đất Đỏ, Tân Thành (nay là thị xã Phú Mỹ), Xuyên MộcChâu Đức từ năm 2009 là một giải pháp trọng tâm. Mục tiêu chính là khắc phục sự cồng kềnh, hình thức trong hoạt động của HĐND cấp huyện. Theo mô hình mới, UBND huyện do Chủ tịch UBND tỉnh bổ nhiệm, miễn nhiệm, thay vì do HĐND huyện bầu ra. Điều này tăng cường tính thống nhất và kỷ luật trong hệ thống hành chính theo chiều dọc. Các nhiệm vụ như quyết định dự toán ngân sách, giám sát hoạt động tư pháp cấp huyện được chuyển giao cho HĐND tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu và các cơ quan cấp tỉnh, đảm bảo sự giám sát chuyên nghiệp và khách quan hơn. Bước đi này đã tạo ra một sự thay đổi căn bản trong cơ cấu tổ chức chính quyền, hướng tới một bộ máy gọn nhẹ, hiệu lực và hiệu quả.

3.2. Tinh gọn bộ máy và phân cấp quản lý rõ ràng hơn

Song song với việc thí điểm không tổ chức HĐND, công cuộc cải cách hành chính còn tập trung vào việc rà soát, sắp xếp lại các cơ quan chuyên môn thuộc UBND huyện. Các phòng ban được sáp nhập, chức năng nhiệm vụ được điều chỉnh để tránh chồng chéo, giảm đầu mối. Nguyên tắc phân cấp quản lý được làm rõ hơn, trao quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm lớn hơn cho chính quyền cấp huyện trong các lĩnh vực được giao. Điều này giúp các quyết định được đưa ra nhanh chóng, sát với thực tiễn tại các địa phương như huyện Đất Đỏ hay huyện Châu Đức. Việc tinh gọn bộ máy hành chính không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút đầu tư và triển khai các dự án theo quy hoạch tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu.

IV. Hướng đi chuyển đổi số và xây dựng chính quyền điện tử BRVT

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu và xây dựng chính quyền điện tử là hướng đi tất yếu để hiện đại hóa nền hành chính. Đây là giải pháp kế thừa và phát huy những thành quả của giai đoạn cải cách hành chính trước đó. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống chính quyền hoạt động dựa trên dữ liệu số, minh bạch, hiệu quả và lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm. Việc triển khai các hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu dùng chung, và cung cấp thủ tục hành chính công trực tuyến mức độ 3, 4 là những ưu tiên hàng đầu. Xây dựng chính quyền điện tử không chỉ giúp giảm thời gian, chi phí cho xã hội mà còn là công cụ hữu hiệu để phòng chống tham nhũng, tiêu cực. Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu đang nỗ lực để trở thành một trong những địa phương đi đầu cả nước về chuyển đổi số, góp phần nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội bền vững.

4.1. Ứng dụng công nghệ tại Trung tâm hành chính công

Trung tâm hành chính công của tỉnh và các huyện, thành phố là nơi thể hiện rõ nhất nỗ lực chuyển đổi số. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quy trình tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đã giúp rút ngắn thời gian xử lý, tăng tính công khai, minh bạch. Người dân và doanh nghiệp có thể theo dõi tiến độ giải quyết hồ sơ trực tuyến, giảm thiểu việc đi lại và tiếp xúc không cần thiết. Hệ thống đánh giá sự hài lòng điện tử cũng được triển khai, giúp lãnh đạo UBND tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu và các huyện nắm bắt kịp thời phản hồi của người dân để cải thiện chất lượng dịch vụ. Đây là nền tảng quan trọng để hướng tới một nền hành chính phục vụ, chuyên nghiệp và hiện đại.

4.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu và liên thông văn bản điện tử

Một trụ cột của chính quyền điện tử là xây dựng các cơ sở dữ liệu lớn và đảm bảo khả năng liên thông, chia sẻ dữ liệu giữa các sở ban ngành tỉnh BRVT và chính quyền cấp huyện. Hệ thống quản lý văn bản và điều hành điện tử được triển khai đồng bộ từ cấp tỉnh đến cấp xã, giúp việc chỉ đạo, điều hành được nhanh chóng, thông suốt. Việc số hóa tài liệu, xây dựng các cơ sở dữ liệu về dân cư, đất đai, doanh nghiệp... không chỉ phục vụ công tác quản lý của nhà nước mà còn tạo ra nguồn tài nguyên dữ liệu mở, thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội dựa trên đổi mới sáng tạo. Nỗ lực này là một phần không thể thiếu trong kế hoạch chuyển đổi số tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu.

V. Kết quả đổi mới tác động đến phát triển kinh tế xã hội

Quá trình đổi mới và cải cách hành chính đã mang lại những kết quả tích cực, tác động sâu sắc đến sự phát triển kinh tế xã hội của tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Một bộ máy hành chính tinh gọn, hiệu quả đã tạo ra một môi trường đầu tư, kinh doanh thông thoáng và hấp dẫn hơn. Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của tỉnh trong nhiều năm được duy trì ở nhóm tốt, phản ánh sự ghi nhận của cộng đồng doanh nghiệp. Việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính công đã giúp thu hút đầu tư mạnh mẽ vào các lĩnh vực thế mạnh như công nghiệp, cảng biển, du lịch và nông nghiệp công nghệ cao. Các dự án lớn được triển khai thuận lợi hơn, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế và tạo nhiều việc làm cho người lao động. Chất lượng cuộc sống của người dân tại các địa phương như thành phố Bà Rịa, thị xã Phú Mỹ ngày càng được nâng cao, thể hiện tính ưu việt của các chính sách đổi mới.

5.1. Cải thiện chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI

Một trong những thước đo thành công rõ nét nhất của cải cách là sự cải thiện bền vững của chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI). Việc tinh gọn bộ máy, minh bạch hóa quy trình và đẩy mạnh chính quyền điện tử đã giúp giảm chi phí không chính thức, rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục cho doanh nghiệp. Sự quyết liệt trong chỉ đạo của UBND tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu và nỗ lực của các huyện đã tạo dựng được niềm tin trong giới đầu tư. Môi trường kinh doanh bình đẳng, cạnh tranh lành mạnh là yếu tố then chốt để thu hút đầu tư có chất lượng, đặc biệt là các dự án FDI lớn, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại.

5.2. Thúc đẩy thu hút đầu tư và thực hiện quy hoạch tỉnh

Nền hành chính hiệu quả là bệ đỡ vững chắc cho việc triển khai quy hoạch tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu. Các nhà đầu tư cảm thấy an tâm hơn khi các thủ tục liên quan đến đất đai, xây dựng, môi trường được giải quyết nhanh chóng và minh bạch. Tỉnh đã thành công trong việc thu hút đầu tư vào các khu công nghiệp tập trung, hệ thống cảng nước sâu Cái Mép - Thị Vải và các dự án du lịch nghỉ dưỡng cao cấp dọc tuyến ven biển từ Vũng Tàu đến huyện Xuyên Mộc. Sự phát triển đồng bộ này không chỉ mang lại nguồn thu ngân sách lớn mà còn tạo ra động lực lan tỏa, thúc đẩy các ngành kinh tế khác cùng phát triển kinh tế xã hội một cách toàn diện.

VI. Tương lai chính quyền huyện BRVT Thách thức và cơ hội

Nhìn về tương lai, chính quyền huyện Bà Rịa - Vũng Tàu đứng trước nhiều cơ hội và thách thức đan xen. Cơ hội đến từ vị trí địa kinh tế chiến lược, tiềm năng phát triển vượt trội và nền tảng cải cách hành chính đã được xây dựng vững chắc. Quá trình chuyển đổi số tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu sẽ tiếp tục mở ra không gian phát triển mới, tạo ra một chính quyền thông minh, kiến tạo. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Áp lực về phát triển bền vững, bảo vệ môi trường, đảm bảo an sinh xã hội ngày càng lớn. Yêu cầu về năng lực của đội ngũ cán bộ trong kỷ nguyên số ngày càng cao. Để tiếp tục thành công, chính quyền các cấp cần duy trì tinh thần đổi mới, không ngừng hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình quản lý. Tương lai phát triển của tỉnh phụ thuộc rất lớn vào khả năng biến thách thức thành cơ hội của bộ máy hành chính.

6.1. Hoàn thiện mô hình tổ chức và nâng cao chất lượng dịch vụ

Nhiệm vụ trọng tâm trong thời gian tới là tiếp tục hoàn thiện mô hình cơ cấu tổ chức chính quyền. Cần tổng kết, đánh giá sâu sắc mô hình thí điểm không tổ chức HĐND để có những điều chỉnh phù hợp với thực tiễn. Đồng thời, phải không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ công. Chính quyền điện tử phải thực sự đi vào chiều sâu, mang lại lợi ích thiết thực cho người dân và doanh nghiệp. Việc đo lường sự hài lòng của người dân cần trở thành tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của chính quyền từ cấp tỉnh đến các huyện như huyện Đất Đỏ, huyện Long Điền.

6.2. Đối mặt với thách thức phát triển bền vững và đô thị hóa

Bà Rịa - Vũng Tàu đang đối mặt với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, đặc biệt tại các khu vực như thị xã Phú Mỹ và các vùng ven thành phố Vũng Tàu. Quá trình này đặt ra những thách thức lớn về quản lý quy hoạch, hạ tầng, môi trường và xã hội. Chính quyền huyện phải có tầm nhìn dài hạn, lồng ghép các mục tiêu phát triển bền vững vào trong các kế hoạch, chính sách. Việc cân bằng giữa phát triển kinh tế xã hội và bảo vệ môi trường, giữ gìn bản sắc văn hóa là một bài toán khó, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị và sự đồng thuận của nhân dân.

03/10/2025
Tổ chức chính quyền huyện thực trạng và đổi mới từ thực tiễn tỉnh bà rịa vũng tàu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ VỀ TỔ CHỨC CHÍNH QUYỀN HUYỆN 1. Khái quát hệ thống chính quyền địa phương 1. Khái niệm về chính quyền Trong lịch sử về chính trị - pháp lý, khái niệm chính quyền được hiểu theo nghĩa chung nhất đó là toàn bộ cơ quan nhà nước đóng trên một đơn vị lãnh thổ nhất định nhằm thực hiện việc quản lý nhà nước đối với xã hội. Cho nên khái niệm chính quyền được hiểu bao gồm cơ quan quyền lực, cơ quan chấp hành – điều hành và cả cơ quan tư pháp đóng trên đơn vị lãnh thổ nào đó.

Tự điển Tiếng Việt có ghi: “chính quyền là quyền điều khiển bộ máy nhà nước”6 Bất kỳ quốc gia nào khi tổ chức và phân chia các cấp chính quyền đều dựa trên sự phân chia các đơn vị lãnh thổ để thực hiện chức năng quản lý nhà nước trên phạm vi lãnh thổ đó. Việc phân chia các cấp chính quyền dựa trên sự phân chia các đơn vị lãnh thổ là nhằm để công tác quản lý nhà nước phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội, tính chất dân cư, trình độ quản lý…của vùng đó. Như vậy, việc quản lý nhà nước đối với xã hội không thể thực hiện bởi một cấp chính quyền mà phải được thực hiện bởi nhiều cấp. Thường phân thành: chính quyền trung ương và chính quyền địa phương.

Ở chính quyền địa phương có thể phân thành nhiều cấp nữa như ở nước ta hiện nay, chính quyền địa phương gồm ba cấp: cấp tỉnh, cấp huyện và cấp xã. Chính quyền địa phương ở nước ta được thành lập ngay sau khi nhân dân ta giành được độc lập năm 1945. Chủ tịch nước Việt Nam dân chủ cộng hòa ban hành sắc lệnh: “để thực hiện chính quyền nhân dân địa phương trong 6 Viện ngôn ngữ học, Từ điển Tiếng Việt, Nxb.163 7 nước Việt Nam, sẽ đặt hai thứ cơ quan: Hội đồng nhân dân và Ủy ban hành chính”7. Như vậy chính quyền địa phương từ năm 1945 chỉ đề cập đến hai loại cơ quan đó là HĐND và UBHC (từ Hiến pháp 1980 UBHC đổi thành UBND).

Quan niệm này tồn tại cho đến ngày nay và hai loại cơ quan này hợp thành bộ máy chính quyền địa phương ba cấp ở nước ta. Sở dĩ khái niệm chính quyền, nội hàm chỉ bao gồm HĐND và UBND mà không có cơ quan tư pháp (TAND và VKSND) mặc dù cơ quan tư pháp cũng là cơ quan nhà nước hoạt động trên cùng đơn vị lãnh thổ của HĐND và UBND là vì TAND và VKSND chưa thể hiện được vai trò quản lý nhà nước ở địa phương mà chỉ thực hiện chức năng xét xử và chức năng kiểm sát là chính. HĐND với tính chất là cơ quan đại diện, cơ quan hoạt động theo hình thức tập thể, làm việc theo kỳ họp để bàn bạc giải quyết các vấn đề quan trọng của địa phương. Mặc dù, HĐND không phải là cơ quan quản lý thường xuyên, trực tiếp nhưng có vai trò định hướng chiến lược cho UBND thực hiện nên cũng được xem là có chức năng quản lý.

UBND là cơ quan hoạt động quản lý thường xuyên có trách nhiệm cùng với Thường trực HĐND, các Ban của HĐND tổ chức thực hiện các nghị quyết của HĐND theo quyết định của pháp luật được HĐND giao giải quyết giữa hai kỳ họp của HĐND. Mặt khác, UBND còn có nhiệm vụ tổ chức thực hiện các quyết định hành chính của cấp trên. Với tính chất như vậy, UBND tồn tại với tính chất là cơ quan quản lý hành chính nhà nước ở địa phương. Xác định chính quyền chỉ bao gồm HĐND và UBND là xu hướng phổ biến hiện nay.

Chính vì vậy, trong nội dung của luận văn này, chúng tôi chỉ tập trung nghiên cứu chính quyền huyện thông qua hai cơ quan: HĐND và UBND. 7 Điều 1 Sắc lệnh số 63-SL ngày 23/11/1945 8 1. Sự phân chia quyền lực nhà nước Lãnh thổ của một quốc gia thường tương đối rộng nên các quyết định của nhà nước cũng như chính sách quản lý của chính quyền trung ương muốn triển khai có hiệu quả thì chỉ có cách phân chia lãnh thổ thành các đơn vị lãnh thổ nhỏ và xây dựng nhiều cấp chính quyền trên đó để quản lý. Việc phân chia cấp quản lý nó không chỉ thể hiện tính khoa học mà còn thể hiện tính dân chủ và tính sâu sát hơn.

Tuy nhiên, việc tổ chức thực hiện quyền lực nhà nước trong mối quan hệ giữa chính quyền trung ương với chính quyền địa phương lại đặt ra nhiều vấn đề khó khăn, phức tạp cần tập trung giải quyết đó là việc giải quyết mối quan hệ quyền lực tập trung thống nhất với vai trò tự quản của địa phương; giữa dân chủ đại diện với dân chủ trực tiếp đã làm cho tổ chức chính quyền địa phương luôn được quan tâm ở tất cả các nước trên thế giới. Chính quyền địa phương là một trong những mắt xích cơ bản của mối quan hệ giữa nhân dân với các cơ quan nhà nước. Chính quyền địa phương có nhiệm vụ thay mặt nhân dân, căn cứ vào nguyện vọng của nhân dân địa phương quyết định những vấn đề có liên quan đến đời sống của nhân dân ở địa phương trong phạm vi pháp luật cho phép. Chính quyền địa phương là trung tâm tổ chức việc thực hiện các quyết định của cơ quan nhà nước cấp trên, trung tâm điều hòa phối hợp hoạt động của tất cả các cơ quan nhà nước ở địa phương và các cơ quan nhà nước cấp trên đóng trên lãnh thổ của địa phương.

Việc phân chia quyền quyền lực nhà nước: giữa trung ương với địa phương hoặc giữa các cấp chính quyền địa phương với nhau ở nước ta cũng như ở các quốc gia khác trên thế giới từ xưa đến nay, nhìn chung đều thể hiện dưới hai hình thức cơ bản đó là: tản quyền hoặc phân quyền. 9 Tản quyền có nghĩa là quyền lực nhà nước được tập trung vào trung ương, cấp trên. Nhà nước trung ương, cấp trên cử đại diện về các lãnh thổ trực thuộc để tổ chức thực hiện quản lý nhà nước tại địa phương đó. Theo cách này, quyền lực nhà nước luôn luôn tập trung ở trung ương, cấp trên; cấp trên thực hiện quyền lực của mình ngay tại địa phương thông qua các công chức do mình trực tiếp bổ nhiệm; nguyên tắc thủ trưởng điều hành, chi huy được thực hiện một cách thông suốt.

Nguyên tắc phân chia quyền lực này thường phổ biến ở các kiểu nhà nước chiếm hữu nô lệ, phong kiến hoặc đối với các nước theo chế độ độc tài. Có nghĩa là hình thức phân chia quyền lực này thiếu dân chủ. Phân quyền có nghĩa là quyền lực nhà nước của chính quyền trung ương với chính quyền địa phương; giữa cấp trên với cấp dưới có tính độc lập tương đối. Chính quyền ở các địa phương chủ động giải quyết các vấn đề theo quy định của pháp luật.

Địa phương có ngân sách, tài chính riêng. Dân cư sống trên lãnh thổ địa phương trực tiếp bầu ra những cơ quan hoặc những người thay mặt nhân dân quản lý địa phương. Cơ chế này tạo nên tính tự trị ở các lãnh thổ địa phương, thậm chí trong một chừng mực nhất định các lãnh thổ địa phương này có quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp ( như thể chế liên bang) ở giới hạn cho phép. Hình thức phân chia quyền lực này thể hiện xu hướng dân chủ hiện nay trên thế giới.

Ở Việt Nam tổ chức chính quyền địa phương được chia thành 3 cấp: Tỉnh – Huyện – Xã. Trong đó chính quyền huyện được xem là cấp chính quyền trung gian ở địa phương. Chính quyền huyện có trách nhiệm tiếp thu ý kiến chỉ đạo của chính quyền cấp tỉnh để triển khai tổ chức thực hiện trên địa bàn huyện một cách có hiệu quả, đồng thời báo cáo kết quả về cấp tỉnh. Trong thời kỳ bao cấp việc xin ý kiến chỉ đạo của cấp trên và chỉ đạo cấp dưới thể 10 hiện khá rõ nét, đây là đặc trưng của nền hành chính mệnh lệnh và ảnh hưởng của nó cho đến ngày nay.

Tuy là cấp chính quyền trung gian giữa tỉnh và xã, nhưng trong cả chiều dài lịch sử dân tộc Việt Nam, chính quyền huyện tồn tại với tư cách là một đơn vị hành chính lãnh thổ có điều kiện kinh tế - xã hội, đặc điểm lãnh thổ, dân cư, truyền thống … riêng nên không thể thiếu vắng cấp chính quyền huyện trong hệ thống chính quyền của nước ta. Mặc dù, có thời kỳ chính quyền huyện là cấp chính quyền không hoàn chỉnh, chỉ có UBHC, không tổ chức hội HĐND. Sơ lược về sự hình thành và phát triển của chính quyền huyện 1. Tổ chức chính quyền huyện ở nước ta Ngay từ khi thành lập Nhà nước Việt Nam dân chủ công hòa, Đảng và Nhà nước ta đã quan tâm đến việc củng cố và xây dựng chính quyền địa phương.

Đây là nhiệm vụ đầy khó khăn và phức tạp. Vì củng cố và xây dựng chính quyền đòi hỏi phải dựa trên cơ sở pháp lý, lịch sử… Chính quyền địa phương trước hết là sản phẩm của lịch sử. Giai đoạn trước năm 1945. Đơn vị hành chính huyện trong lịch sử cũng được xác định là đơn vị hành chính lãnh thổ nhân tạo.

Ở loại đơn vị hành chính này, nhà nước phong kiến đã đặt ra các chức quan để cai trị. Qua nghiên cứu lịch sử nhà nước và pháp luật Việt Nam chúng ta thấy “dưới thời Lý - Trần, lần đầu tiên chính quyền tự chủ có các cấp chính quyền”8. Để quản lý mọi hoạt động tại huyện, chính quyền trung ương đặt các chức quan như Lệnh úy, giúp việc cho Lệnh úy có Chủ bạ. Huyện chia thành các xã, đứng đầu xã có Xã quan do triều đình bổ nhiệm.

8 Nguyễn Minh Tuấn, Tổ chức chính quyền thời phong kiến Việt Nam, Nxb Tư pháp, Hà Nội-2006, tr. 11 Đến thời nhà Lê tính hoàn chỉnh của chính quyền địa phương được thể hiện rất rõ. Điều này cho phép chính quyền trung ương quản lý và kiểm soát chính quyền địa phương một cách có hiệu quả. Người đứng đầu huyện là Tuần sát, về sau gọi là Chuyển vận sứ rồi là Tri huyện.

Trong việc đổi mới tổ chức chính quyền địa phương ở triều Lê, đặc biệt là dưới thời của Lê Thánh Tông cấp huyện ít được quan tâm mà chỉ quan tâm đến cấp đạo và cấp xã. Giai đoạn Trịnh – Nguyễn phân tranh, chính quyền huyện cũng không có thay đổi nhiều, cấp huyện là cấp thứ hai trong hệ thống chính quyền địa phương, sau cấp phủ. Người đứng đầu huyện vẫn gọi là Tri huyện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ