Luận văn: Hoàn thiện Chiến lược phát triển DMC đến năm 2025, tầm nhìn 2035

Luận văn về chiến lược phát triển Tổng công ty Dung dịch Khoan & Hóa phẩm Dầu khí đến 2025, định hướng 2035. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược phát triển DMC 2025 2035 Tầm nhìn mới

Trong bối cảnh môi trường kinh doanh toàn cầu đầy biến động, việc hoạch định một chiến lược phát triển dài hạn là yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp. Tổng Công ty Dung dịch khoan và Hóa phẩm Dầu khí (DMC), một đơn vị trọng yếu trong ngành dịch vụ dầu khí Việt Nam, cũng không ngoại lệ. Để đảm bảo sự phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh, việc xây dựng một lộ trình rõ ràng là cực kỳ cần thiết. Luận văn thạc sĩ của tác giả Trần Văn Trinh về "Hoàn thiện chiến lược phát triển của Tổng Công ty Dung dịch khoan và Hóa phẩm Dầu khí đến năm 2025 và định hướng đến năm 2035" đã cung cấp một cơ sở phân tích sâu sắc, chỉ ra những tồn tại và đề xuất các giải pháp mang tính đột phá. Nội dung bài viết này sẽ phân tích chi tiết các đề xuất đó, nhằm xây dựng một chiến lược phát triển DMC toàn diện. Chiến lược này không chỉ giúp DMC vượt qua thách thức mà còn nắm bắt các cơ hội mới, khẳng định vị thế dẫn đầu trong khu vực. Việc xác định đúng đắn sứ mệnh, tầm nhìn và các mục tiêu cụ thể là bước đi đầu tiên, tạo nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động trong tương lai. Một chiến lược được xây dựng bài bản sẽ là kim chỉ nam, giúp định hướng việc phân bổ nguồn lực, phát triển con người và đầu tư công nghệ một cách hiệu quả nhất.

1.1. Giới thiệu Tổng Công ty Dung dịch khoan và Hóa phẩm Dầu khí

Thành lập vào ngày 08/03/1990, Tổng Công ty Dung dịch khoan và Hóa phẩm Dầu khí (DMC) đã có một quá trình hình thành và phát triển lâu dài, gắn liền với sự lớn mạnh của ngành dầu khí Việt Nam. Ban đầu là một công ty chuyên cung cấp dung dịch khoan, DMC đã từng bước mở rộng ngành nghề kinh doanh, trở thành một tổng công ty đa ngành trong lĩnh vực dịch vụ kỹ thuật dầu khí. Hiện nay, DMC hoạt động theo mô hình công ty cổ phần, với cơ cấu tổ chức bao gồm 6 công ty thành viên và nhiều chi nhánh trong và ngoài nước. Các lĩnh vực hoạt động chính bao gồm cung cấp dịch vụ dung dịch khoan, hóa phẩm dầu khí, vật liệu cách nhiệt, và các dịch vụ kỹ thuật liên quan. Giai đoạn 2008-2015 đã ghi nhận những kết quả hoạt động đáng kể, tuy nhiên cũng bộc lộ nhiều thách thức cần giải quyết để đảm bảo sự phát triển trong giai đoạn mới.

1.2. Tầm quan trọng của việc hoạch định chiến lược phát triển bền vững

Hoạch định chiến lược đóng vai trò định hướng hoạt động dài hạn cho doanh nghiệp. Nó là cơ sở để triển khai các hoạt động tác nghiệp một cách thống nhất và hiệu quả. Theo lý thuyết quản trị chiến lược, một chiến lược rõ ràng giúp doanh nghiệp nhận diện mục đích và hướng đi tương lai. Nó giúp tận dụng các cơ hội kinh doanh và chủ động đối phó với những nguy cơ từ môi trường kinh doanh. Đối với DMC, trong bối cảnh ngành dầu khí có nhiều biến động về giá cả và công nghệ, một chiến lược phát triển DMC được hoàn thiện là vô cùng cấp thiết. Chiến lược giúp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, tăng cường vị thế cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển liên tục, bền vững. Thiếu một chiến lược rõ ràng sẽ khiến hoạt động của doanh nghiệp mất phương hướng, các quyết định chỉ mang tính cục bộ, ngắn hạn và thiếu sự liên kết với mục tiêu tổng thể.

II. Phân tích các thách thức trong chiến lược phát triển DMC hiện tại

Việc đánh giá chiến lược phát triển hiện tại của DMC là bước quan trọng để xác định những điểm cần hoàn thiện. Luận văn của Trần Văn Trinh đã chỉ ra rằng, mặc dù DMC đã xây dựng chiến lược với tầm nhìn đến năm 2035, bản chiến lược này vẫn còn tồn tại một số nhược điểm. Các mục tiêu đề ra chưa hoàn toàn tuân thủ tiêu chuẩn SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn). Điều này gây khó khăn trong việc triển khai và đánh giá hiệu quả. Hơn nữa, các phương án chiến lược và giải pháp thực thi chưa thực sự gắn kết chặt chẽ với phân tích về điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT). Môi trường kinh doanh của ngành dầu khí luôn biến động, đòi hỏi một chiến lược linh hoạt và có khả năng thích ứng cao. Những tồn tại này nếu không được khắc phục kịp thời sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và sự phát triển lâu dài của Tổng công ty. Do đó, việc hoàn thiện chiến lược phát triển DMC không chỉ là một nhiệm vụ mà còn là yêu cầu cấp bách để doanh nghiệp có thể đứng vững và vươn lên.

2.1. Đánh giá môi trường kinh doanh và áp lực cạnh tranh ngành dầu khí

Ngành dầu khí chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố vĩ mô như kinh tế, chính trị, công nghệ và xã hội. Sự biến động của giá dầu thế giới, các quy định pháp luật về môi trường, và sự phát triển của các công nghệ thăm dò, khai thác mới đều tạo ra cả cơ hội và thách thức lớn. Áp lực cạnh tranh trong ngành dịch vụ dầu khí ngày càng gia tăng, không chỉ từ các đối thủ trong nước mà còn từ các tập đoàn đa quốc gia có tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội. Việc phân tích môi trường ngành theo mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter cho thấy DMC phải đối mặt với sức ép từ khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ tiềm ẩn và các sản phẩm thay thế. Điều này đòi hỏi chiến lược phát triển DMC phải có những giải pháp để tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt và bền vững.

2.2. Các nhược điểm và tồn tại trong chiến lược giai đoạn trước

Phân tích chiến lược giai đoạn 2008-2015 của DMC cho thấy một số tồn tại chính. Thứ nhất, về sứ mệnh và tầm nhìn, dù đã được xác định nhưng chưa thực sự tạo ra động lực và sự đồng thuận cao trong toàn bộ tổ chức. Thứ hai, hệ thống mục tiêu chiến lược còn chung chung, thiếu các chỉ số đo lường cụ thể (KPIs) để theo dõi tiến độ. Bảng 3.3 trong luận văn gốc đã chỉ ra việc đánh giá mục tiêu theo tiêu chuẩn SMART còn nhiều điểm chưa đạt. Thứ ba, các giải pháp thực thi chưa được lượng hóa và phân bổ nguồn lực rõ ràng, dẫn đến việc triển khai gặp nhiều khó khăn. Nguyên nhân của những tồn tại này đến từ cả yếu tố chủ quan trong quá trình hoạch định và yếu tố khách quan do sự thay đổi nhanh chóng của thị trường.

III. Phương pháp hoàn thiện sứ mệnh tầm nhìn và mục tiêu chiến lược DMC

Một chiến lược phát triển DMC thành công phải bắt nguồn từ một nền tảng định hướng vững chắc. Việc hoàn thiện sứ mệnh, tầm nhìn và mục tiêu chiến lược là bước đi cốt lõi. Sứ mệnh không chỉ là một bản tuyên bố, mà phải là kim chỉ nam cho mọi hành động, thể hiện lý do tồn tại và giá trị mà DMC mang lại cho xã hội. Một sứ mệnh rõ ràng sẽ truyền cảm hứng và tạo sự gắn kết cho toàn thể nhân viên. Đi cùng với đó, tầm nhìn đến năm 2035 cần được vẽ ra một cách cụ thể, phác thảo hình ảnh tương lai mà DMC muốn trở thành: một doanh nghiệp hàng đầu khu vực về dịch vụ kỹ thuật dầu khí. Dựa trên nền tảng đó, hệ thống mục tiêu chiến lược phải được thiết kế lại theo tiêu chuẩn SMART. Các mục tiêu cần được phân bổ cụ thể cho từng lĩnh vực hoạt động, từ kinh doanh, tài chính, nhân sự đến công nghệ, tạo thành một hệ thống chỉ tiêu có thể đo lường và quản lý được. Quá trình này đảm bảo rằng mọi nỗ lực của tổ chức đều hướng về một mục tiêu chung, tạo ra sức mạnh tổng hợp để thực hiện thành công chiến lược.

3.1. Tái định vị sứ mệnh và triết lý kinh doanh cốt lõi của DMC

Sứ mệnh của một công ty là lời tuyên bố về mục đích tồn tại của nó. Sứ mệnh được đề xuất hoàn thiện cho DMC cần vượt ra khỏi khuôn khổ cung cấp sản phẩm, dịch vụ đơn thuần. Nó cần nhấn mạnh cam kết về chất lượng vượt trội, sự đổi mới công nghệ, và trách nhiệm với môi trường và cộng đồng. Ví dụ, một sứ mệnh mới có thể là: “Trở thành nhà cung cấp giải pháp năng lượng toàn diện và bền vững, tiên phong trong công nghệ, tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng, cổ đông và đóng góp vào sự phát triển của đất nước.” Triết lý kinh doanh cần xoay quanh các giá trị cốt lõi như “An toàn - Chất lượng - Sáng tạo - Hiệu quả”, làm nền tảng cho văn hóa doanh nghiệp và mọi quyết định quản trị.

3.2. Xây dựng mục tiêu chiến lược cụ thể theo các lĩnh vực hoạt động

Để hiện thực hóa tầm nhìn, các mục tiêu chiến lược cần được cụ thể hóa. Thay vì các mục tiêu chung chung như “tăng doanh thu”, cần xác định các chỉ số rõ ràng. Ví dụ: (1) Lĩnh vực kinh doanh: Đạt 30% thị phần dịch vụ dung dịch khoan trong nước vào năm 2025; phát triển thành công 2 dòng sản phẩm hóa phẩm mới. (2) Lĩnh vực tài chính: Đạt tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) trung bình 15%/năm. (3) Lĩnh vực khách hàng: Tăng chỉ số hài lòng của khách hàng (CSI) lên 95%. (4) Lĩnh vực nội bộ: Số hóa 80% quy trình vận hành cốt lõi. Việc xây dựng mục tiêu theo các khía cạnh của Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) sẽ giúp đảm bảo sự phát triển hài hòa và toàn diện.

IV. Top 3 phương án chiến lược then chốt cho sự phát triển của DMC

Để hiện thực hóa các mục tiêu đã đề ra, việc lựa chọn phương án chiến lược phù hợp là yếu tố quyết định. Dựa trên phân tích lý luận và thực trạng của Tổng Công ty Dung dịch khoan và Hóa phẩm Dầu khí (DMC), có ba phương án chiến lược chính được đề xuất. Các phương án này không loại trừ lẫn nhau mà có thể kết hợp linh hoạt để tối đa hóa hiệu quả, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững. Lựa chọn đúng đắn giữa đa dạng hóa, hợp nhất theo chiều dọc, và liên minh chiến lược sẽ là chìa khóa để DMC không chỉ củng cố vị thế trong lĩnh vực cốt lõi mà còn mở ra những không gian phát triển mới. Mỗi phương án đều có những ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi ban lãnh đạo phải cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên nguồn lực nội tại và diễn biến của môi trường kinh doanh. Việc triển khai thành công các phương án này sẽ là động lực chính cho chiến lược phát triển DMC trong giai đoạn tới.

4.1. Chiến lược đa dạng hóa Mở rộng sang các lĩnh vực kinh doanh mới

Đa dạng hóa là chiến lược mở rộng hoạt động sang các lĩnh vực kinh doanh mới. Đối với DMC, có hai hướng chính là đa dạng hóa liên quan và đa dạng hóa không liên quan. Đa dạng hóa liên quan là phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới có sự tương đồng về công nghệ, thị trường hoặc chuỗi giá trị với lĩnh vực hiện tại, ví dụ như dịch vụ xử lý môi trường trong ngành dầu khí. Hướng đi này giúp tận dụng các năng lực cốt lõi sẵn có. Trong khi đó, đa dạng hóa không liên quan là đầu tư vào các ngành hoàn toàn mới để phân tán rủi ro. Chiến lược này giúp DMC giảm sự phụ thuộc vào chu kỳ biến động của ngành dầu khí, tạo ra các nguồn doanh thu ổn định hơn trong dài hạn.

4.2. Chiến lược hợp nhất dọc Tối ưu hóa chuỗi cung ứng và phân phối

Chiến lược hợp nhất theo chiều dọc bao gồm việc công ty tự sản xuất các yếu tố đầu vào (hợp nhất ngược chiều) hoặc tự quản lý kênh phân phối đầu ra (hợp nhất xuôi chiều). Đối với DMC, hợp nhất ngược chiều có thể là đầu tư vào sản xuất các nguyên liệu hóa chất cơ bản, giúp chủ động nguồn cung và giảm chi phí. Hợp nhất xuôi chiều có thể là phát triển các dịch vụ kỹ thuật trọn gói tại giếng khoan, trực tiếp cung cấp cho các nhà thầu dầu khí. Việc tối ưu hóa chuỗi giá trị nội bộ thông qua hợp nhất dọc giúp tăng cường kiểm soát chất lượng, bảo vệ công nghệ và tạo ra lợi thế cạnh tranh về chi phí.

4.3. Liên minh chiến lược Hợp tác để gia tăng sức mạnh và chia sẻ rủi ro

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, liên minh chiến lược là một lựa chọn khôn ngoan. DMC có thể thành lập liên doanh hoặc hợp tác chiến lược với các đối tác trong và ngoài nước. Việc liên minh với một công ty công nghệ nước ngoài có thể giúp DMC tiếp cận các công nghệ tiên tiến về dung dịch khoan và hóa phẩm. Hợp tác với các đơn vị dịch vụ khác trong Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) có thể tạo ra các gói thầu tổng hợp, nâng cao khả năng trúng thầu các dự án lớn. Liên minh giúp chia sẻ chi phí đầu tư, rủi ro và tận dụng thế mạnh của mỗi bên, là một cách thức hiệu quả để nhanh chóng gia tăng năng lực và mở rộng thị trường.

V. Hướng dẫn triển khai chiến lược phát triển DMC thành công thực tiễn

Một chiến lược dù được hoạch định hoàn hảo đến đâu cũng sẽ thất bại nếu không được triển khai hiệu quả. Quá trình thực thi chiến lược phát triển DMC đòi hỏi sự đồng bộ và quyết tâm trên toàn hệ thống. Yếu tố con người là trung tâm, do đó, việc tái cấu trúc tổ chức và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phải được ưu tiên hàng đầu. Song song với đó, việc phân bổ nguồn lực tài chính một cách thông minh, tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên như công nghệ và R&D, sẽ tạo ra động lực cho sự đổi mới và tăng trưởng. Hệ thống quản trị doanh nghiệp cũng cần được cải tiến để trở nên linh hoạt, minh bạch và hiệu quả hơn. Lãnh đạo cần xây dựng một cơ chế theo dõi, đánh giá và điều chỉnh chiến lược thường xuyên để đảm bảo chiến lược luôn phù hợp với những thay đổi của môi trường kinh doanh. Sự kết hợp hài hòa giữa các giải pháp này sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc để đưa chiến lược từ trang giấy vào thực tiễn, đảm bảo sự thành công lâu dài cho DMC.

5.1. Các giải pháp về tái cấu trúc tổ chức và phát triển nguồn nhân lực

Để hỗ trợ các phương án chiến lược mới như đa dạng hóa, cơ cấu tổ chức của DMC cần được điều chỉnh. Có thể cần thành lập các ban/đơn vị kinh doanh mới phụ trách các lĩnh vực tiềm năng. Mô hình tổ chức cần linh hoạt hơn để thúc đẩy sự sáng tạo và ra quyết định nhanh chóng. Về nguồn nhân lực, cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu để nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng quản lý cho đội ngũ cán bộ. Chính sách đãi ngộ và thu hút nhân tài cần được cải thiện để giữ chân các chuyên gia giỏi và thu hút các nhân sự chất lượng cao từ bên ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ mới.

5.2. Phân bổ nguồn lực và đầu tư cho công nghệ R D

Nguồn lực tài chính cần được phân bổ một cách chiến lược. DMC cần xây dựng kế hoạch ngân sách rõ ràng cho các dự án đầu tư trọng điểm, ưu tiên các hoạt động mang lại lợi thế cạnh tranh dài hạn. Đầu tư mạnh mẽ vào Nghiên cứu và Phát triển (R&D) là bắt buộc để có thể tự chủ sản xuất các loại hóa phẩm chuyên dụng, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong quản lý vận hành sẽ giúp tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu suất lao động và cải thiện khả năng quản trị rủi ro.

VI. Tương lai của chiến lược phát triển DMC và định hướng bền vững

Bản chiến lược phát triển DMC được hoàn thiện đến năm 2025 và tầm nhìn đến 2035 không chỉ là một kế hoạch kinh doanh, mà còn là một cam kết về sự đổi mới và phát triển bền vững. Bằng cách thực thi nhất quán các mục tiêu và phương án chiến lược đã đề ra, DMC có đủ cơ sở để củng cố vị thế dẫn đầu trong ngành dịch vụ dầu khí Việt Nam và vươn ra thị trường khu vực. Tương lai của DMC phụ thuộc vào khả năng thích ứng linh hoạt với những thay đổi khó lường của thị trường và công nghệ. Việc liên tục đánh giá và điều chỉnh chiến lược là một quá trình không có điểm dừng. Với một định hướng rõ ràng, một đội ngũ đoàn kết và một tinh thần đổi mới không ngừng, DMC hoàn toàn có thể đạt được những thành tựu vượt bậc, đóng góp quan trọng vào sự thành công chung của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam và sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Đây là một lộ trình đầy thách thức nhưng cũng mở ra vô vàn cơ hội cho sự phát triển vượt bậc trong tương lai.

6.1. Tóm lược các đề xuất hoàn thiện chiến lược phát triển cho DMC

Các đề xuất chính để hoàn thiện chiến lược bao gồm: (1) Tái định vị sứ mệnh, tầm nhìn một cách rõ ràng và truyền cảm hứng. (2) Xây dựng hệ thống mục tiêu chiến lược cụ thể, đo lường được theo tiêu chuẩn SMART và Thẻ điểm cân bằng. (3) Lựa chọn và kết hợp linh hoạt các phương án chiến lược như đa dạng hóa, hợp nhất theo chiều dọc, và liên minh chiến lược. (4) Tập trung vào các giải pháp triển khai đồng bộ về tổ chức, nhân sự, tài chính và công nghệ. (5) Thiết lập cơ chế kiểm tra, giám sát và điều chỉnh chiến lược một cách thường xuyên để đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả.

6.2. Triển vọng và vai trò của DMC trong ngành dầu khí đến năm 2035

Với việc thực hiện thành công chiến lược đã đề ra, triển vọng của DMC đến năm 2035 là rất tích cực. DMC có thể trở thành một tổng công ty dịch vụ kỹ thuật dầu khí hàng đầu khu vực, có năng lực cạnh tranh cao, hoạt động hiệu quả và bền vững. Vai trò của DMC không chỉ dừng lại ở việc cung cấp dịch vụ dung dịch khoan và hóa phẩm, mà sẽ mở rộng sang các lĩnh vực giải pháp năng lượng tổng thể, công nghệ cao và thân thiện với môi trường. DMC sẽ là một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị của ngành dầu khí, đóng góp vào việc đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia và thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện chiến lược phát triển của tổng công ty dung dịch khoan và hóa phẩm dầu khí đến năm 2025 và định hướng đến 2035

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, luận văn gồm có 4 chƣơng nhƣ sau: 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận cơ bản về chiến lƣợc phát triển và hoàn thiện chiến lƣợc phát triển của doanh nghiệp Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Đánh giá chiến lƣợc phát triển của Tổng công ty Dung dịch khoan Dầu khí Chƣơng 4: Đề xuất hoàn thiện chiến lƣợc phát triển của Tổng công ty Dung dịch khoan Dầu khí đến năm 2025, định hƣớng đến năm 2035 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CHIẾN LƢỢC PHÁT TRIỂN VÀ HOÀN THIỆN CHIẾN LƢỢC PHÁT TRIỂN CỦA DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Chandler, (1962), “Chiến lược và cấu trúc”. Nghiên cứu của Chandler chủ yếu đề cập đến cách thức mà các công ty lớn phát triển các cấu trúc quản trị mới để đối phó với sự tăng trƣởng, và cách thức thay đổi chiến lƣợc dẫn đến thay đổi cấu trúc. Quan niệm nổi tiếng của Chandler là “nếu cấu trúc không phù hợp với chiến lƣợc, các kết cục sẽ không hiệu quả”.

Chandler xem chiến lƣợc nhƣ “xác định các mục tiêu và mục đích dài hạn cơ bản của một doanh nghiệp, chấp nhận một loạt cách hành động, và phân bổ nguồn lực cần thiết để thực hiện các mục tiêu”. Theo quan điểm của ông, cấu trúc là “bản thiết kể của tổ chức thông qua đó quản lý doanh nghiệp”. Các thay đổi môi trƣờng bên ngoài, chẳng hạn nhƣ cải tiến công nghệ, có thể phát sinh nhiều cơ hội và nhu cầu hơn. Nhƣ vậy, chiến lƣợc công ty cần phải thay đổi nhƣ là sự đáp ứng với các thay đổi môi trƣờng.

Kết quả là, chiến lƣợc mới cần các cấu trúc mới để thực hiện. Chandler quan sát các công ty lớn ở Mỹ và thấy rằng các công ty đã phải thay đổi từ tổ chức theo chức năng cứng nhắc sang cấu trúc bộ phận ít cứng nhắc hơn khi nó phải mở rộng phổ sản phẩm để đáp ứng nhu cầu khách hàng. Do đó, Chandler lý giải sự ra đời của cấu trúc bộ phận trong bối cảnh lịch sử của nó. Kiểu tổ chức này giúp các nhà quản trị điều hành thoát khỏi trách nhiệm theo hoạt động và cho họ thời gian, thông tin và cam kết tập trung vào đánh giá và hoạch định dài hạn.

Ansoff, (1965), “Chiến lược công ty” 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ansoff cũng tập trung vào công tác hoạch định. Ansoff chuyển hóa việc hoạch định chiến lƣợc từ các nguyên tắc cơ bản áp dụng trong một số doanh nghiệp thành một lý thuyết đƣợc chính thức hóa cao độ. Ý tƣởng chủ đạo trong cách tiếp cận của ông với hoạch định là phân tích độ lệch. Ansoff cũng đƣa ra các khái niệm mới có tính lý thuyết nhƣ thuyết không hiểu biết từng phần, chiến lƣợc kinh doanh, diện mạo của khả năng và năng lực, sự cộng hƣởng.

Ansoff xem chiến lƣợc nhƣ “mạch kết nối chung” giữa các hoạt động của doanh nghiệp và thị trƣờng sản phẩm, nó bao gồm bốn bộ phận: phạm vi thị trƣờng – sản phẩm. véc tơ tăng trƣởng (các thay đổi mà doanh nghiệp thực hiện trên phạm vị sản phẩm – thị trƣờng), lợi thế cạnh tranh và sự cộng hƣởng. Andrews và các cộng sự ở trƣờng kinh doanh Harvard trong cuốn giáo trình “ chính sách kinh doanh” Trên quan điểm cho rằng giám đốc điều hành, ngƣời chịu trách nhiệm toàn bộ về doanh nghiệp, chiến lƣợc đƣợc định nghĩa nhƣ là “hệ thống của các mục tiêu, mục đích, các chính sách căn bản và các kế hoạch để đạt đƣợc các mục tiêu này, đƣợc tuyên bố dƣới dạng xác định hoạt động kinh doanh mà công ty tham gia, hay thể loại mà công ty muốn trở thành”. Theo quan điểm của họ, chính sách kinh doanh có hai khía cạnh riêng biệt nhƣng có quan hệ với nhau.

Các khía cạnh này bao gồm xây dựng và thực hiện. Xây dựng chiến lƣợc là nhận diện và điều hòa bốn bộ phận chiến lƣợc: Cơ hội thị trƣờng; năng lực và nguồn lực của doanh nghiệp; khát vọng và giá trị cá nhân của nhà quản trị; các nghĩa vụ đối với các nhóm xã hội khác ngoài cổ đông. Sau khi xây dựng, việc thực thi đối phó với cách thức di chuyển các nguồn lực để hoàn thành chiến lƣợc và yêu cầu về cơ cấu tổ chức, hệ thống khuyến khích, kiểm soát và lãnh đạo thích hợp. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Micheal Porter, (1996) „What is strategy?‟ Harvard Business Review 96 (6)61-78.

Porter ME đã trình bày một cách rõ ràng về mô tả cấu trúc ngành với mô hình 5 lực lƣợng cạnh tranh. Khả năng để giành lợi thế cạnh tranh chủ yếu chỉ là cách thức doanh nghiệp định vị và tự gây khác biệt trong một ngành. Năm lực lƣợng cạnh tranh là các quy tắc của cạnh tranh, chúng xác định tính hấp dẫn của ngành và giúp xác định chiến lƣợc cạnh tranh. Theo Porter có thể phát triển ba chiến lƣợc đƣợc coi là những chiến lƣợc chung, đó là dẫn đầu về chi phí, khác biệt và tập trung.

Porter cũng cho rằng doanh nghiệp hoặc là phải đi theo một trong các chiến lƣợc này hoặc bị kẹt ở giữa mà không có những thay đổi thành công trong dài hạn. Williamson, OE (1991) „Strategizing, economizing, and economic organization‟ Strategic Management Journal 12: 75-94 Williamson phát triển kinh tế học chi phí giao dịch dựa trên nền tảng cơ bản là hai phƣơng án cơ chế nổi trội để quản trị chi phí giao dịch đó là: Thi trƣờng và thứ bậc. Khi hệ thống giá không có thông tin đúng hệ thông thứ bậc trở thành phƣơng pháp tuyệt với để quản lý chi phí giao dịch cấp công ty. Kết quả hữu hiệu chính là cực tiểu hóa chi phí giao dịch.

Ông cũng cho rằng, do sự tách rời quyền sở hữu và kiểm soát trong các công ty hiện đại nên có sự bất đồng về lợi ích giữa các cổ đông (chủ) và các nhà quản trị (đại diện). Do bản chất con ngƣời là có lý trí một cách hạn chế, các nhà quản trị cơ hội và tƣ lợi muốn tìm cách để cực đại hóa lợi ích của mình, thậm chí làm tổn hại lợi ích của các cổ đông. Hamel & Prahalad, “Các khả năng động lực” Tác giả phổ biến các quan niệm nhƣ “năng lực cốt lõi” và “ý định chiến lƣợc”. Tác giả xem xét quản trị chiến lƣợc nhƣ một quá trình học 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tập chung, hƣớng đến việc phát triển và khai thác các năng lực gây khác biệt mà khó có thể bắt chƣớc.

Các năng lực cốt lõi này là nguồn lợi thế cạnh tranh. Các nhà quản trị cần phải xem xét các hoạt động kinh doanh của họ nhƣ là một danh mục của các nguồn lực và năng lực có thể kết hợp lại theo các cách thức khác nhau. Năng lực cốt lõi là kết quả của “quá trình học tập tập thể của tổ chức đặt biệt là các cách thức kết hợp các kỹ năng sản xuất đa dạng và tích hợp các dòng công nghệ”. “Các năng lực cốt lõi là chất kết dính có thể kết nối các hoạt động kinh doanh hiện hữu.

Nó cũng là động lực cho sự phát triển các hoạt động kinh doanh mới.Gerber,, dịch giả Phương Thúy “Để xây dựng doanh nghiệp hiệu quả” "Để xây dựng doanh nghiệp hiệu quả" , Gerber chỉ ra một thực tế là hầu hết các chủ doanh nghiệp nhỏ đều xuất phát từ các nhà chuyên môn: kỹ sƣ, lập trình viên, kế toán. họ làm rất tốt công việc chuyên môn, vì vậy họ tin rằng nếu thành lập doanh nghiệp riêng, họ sẽ có cơ hội tự do làm công việc yêu thích và kiếm đƣợc nhiều tiền hơn. Nhƣng khi thành lập doanh nghiệp, các nhà chuyên môn thƣờng có khuynh hƣớng tiếp tục làm những gì họ giỏi và phớt lờ các yếu tố quan trọng khác của kinh doanh. Thiếu mục tiêu nên quá tải, kiệt sức và cuối cùng phá sản.

Thay vì sở hữu doanh nghiệp, họ chỉ sở hữu công việc. Thực ra, vai trò doanh nghiệp hoàn toàn khác: họ cần tạo dựng một doanh nghiệp hoạt động độc lập với bản thân. Chủ doanh nghiệp phải hình dung ra sao, cần hoạch định các chiến lƣợc nào về nhân sự, marketing, quản lý. Dần dần, chủ doanh nghiệp phải kiểm tra, đánh giá và thiết lập hệ thống văn bản cho từng vị trí để thay thế mình khi học không có mặt tại 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com doanh nghiệp.

Nếu thực hiện tốt những điều trên, doanh nghiệp của bạn sẽ trở thành một "sân chơi", trong đó mọi ngƣời đều tìm đựơc vị trí phù hợp cho mình để phát huy tốt nhất năng lực và sở trƣờng của bản thân. Hoàng Văn Hải, (2010), Quản trị chiến lược, Nxb Đại học Quốc Gia Hà Nội. Trong bối cảnh môi trƣờng kinh doanh biến động và có tính toàn cầu hiện nay, các doanh nghiệp không thể có đƣợc sự thành công lâu dài nếu nhƣ không có chiến lƣợc đúng đắn. Đặc điểm kinh tế, xã hội và văn hoá của Việt Nam đòi hỏi cách tiếp cận có tính đặc thù về quản trị chiến lƣợc.

Vì vậy, trong khi các chiến lƣợc gia phƣơng Tây chủ yếu chọn cách tiếp cận về lợi thế cạnh tranh để hình thành và triển khai chiến lƣợc thì các doanh nghiệp Việt Nam nên dựa vào cách tiếp cận: “lấy ít địch nhiều, lấy yếu thắng mạnh”; “dĩ đoản chế trƣờng”, “lấy nhu thắng cƣơng”… Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn, các nhà quản trị nên tìm kiếm giải pháp chiến lƣợc khôn ngoan và sắc sảo để có đƣợc sự thành công bền vững cho các doanh nghiệp kinh doanh cũng nhƣ đem tới phƣơng pháp tiếp cận toàn diện về quản trị kinh doanh. Khái niệm, vai trò của chiến lƣợc phát triển 1. Khái niệm chiến lược và chiến lược phát triển Khái niệm chiến lƣợc có từ thời Hy Lạp cổ đại. Thuật ngữ này vốn có nguồn gốc sâu xa từ quân sự, xuất phát từ “strategos” nghĩa là vai trò của vị tƣớng trong quân đội.

Sau đó, nó phát triển thành “Nghệ thuật của tướng lĩnh” nói đến các kỹ năng hành xử và tâm lý của tƣớng lĩnh. Đến khoảng năm 330 trƣớc công nguyên, tức là thời Alexander Đại đế, chiến lƣợc dùng để chỉ kỹ năng 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quản trị để khai thác các lực lƣợng để đè bẹp đối phƣơng và tạo dựng hệ thống thống trị toàn cục. Trong lịch sử loài ngƣời, rất nhiều các nhà lý luận quân sự nhƣ Tôn Tử, Alexander, Clausewitz, Napoleon, Stonewall Jackson, Douglas MacArthur đã đề cập và viết về chiến lƣợc trên nhiều góc độ khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ