Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong những năm gần đây, sự phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam đã thúc đẩy mạnh mẽ nhận thức và nhu cầu của người dân đối với chất lượng không gian sống. Ngôi nhà không chỉ dừng lại ở vai trò là nơi cư trú đơn thuần mà còn trở thành môi trường tích hợp nhiều công năng: làm việc, học tập, giải trí và tái tạo năng lượng thể chất lẫn tinh thần. Theo Báo cáo Cập nhật kinh tế khu vực Đông Á và Thái Bình Dương của Ngân hàng Thế giới (WB, 2022), tăng trưởng GDP của Việt Nam năm 2022 dự báo đạt mức 7,2%, tương đương quy mô nền kinh tế khoảng 394,5 tỷ USD. Thu nhập bình quân gia tăng tạo điều kiện trực tiếp cho người tiêu dùng tìm kiếm các giải pháp kiến trúc và thiết kế nội thất có tính thẩm mỹ, khoa học và tối ưu hóa diện tích sử dụng.
Song song đó, báo cáo từ Statista (2019) ghi nhận doanh thu thị trường nội thất và thiết bị nội thất Việt Nam đạt 478 triệu USD năm 2019, dự báo đạt 793 triệu USD vào năm 2021 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) giai đoạn 2019–2023 ước đạt 13,5%. Thị trường ngày càng mở rộng thu hút sự tham gia của nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước, khiến mức độ cạnh tranh gia tăng và người tiêu dùng có xu hướng so sánh, đánh giá khắt khe hơn về tiêu chuẩn kỹ thuật cũng như dịch vụ cung ứng.
Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế và Trang trí Nội thất 24H – Chi nhánh LU Interior Design được thành lập từ năm 2018 tại TP. Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ thiết kế và thi công trọn gói cho nhiều loại hình công trình từ nhà ở dân dụng đến văn phòng làm việc. Trong bối cảnh áp lực cạnh tranh từ các thương hiệu lâu năm, hoạt động Marketing dịch vụ đóng vai trò quyết định đến việc định vị thương hiệu và duy trì tăng trưởng của công ty. Nhằm làm rõ thực trạng vận hành và đề xuất giải pháp cải thiện, tác giả đã thực hiện đề tài: “Phân tích chiến lược Marketing dịch vụ của Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế và Trang trí Nội thất 24H – Chi nhánh LU Interior Design”.
Mục tiêu nghiên cứu
Đề tài xác định ba mục tiêu cụ thể:
- Nghiên cứu hoạt động Marketing dịch vụ hiện tại của LU Interior Design.
- Phân tích các yếu tố thuộc môi trường Marketing (vĩ mô, vi mô và nội vi) nhằm làm rõ những cơ hội cùng thách thức mà doanh nghiệp đối mặt.
- Đưa ra nhận xét, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện chiến lược Marketing dịch vụ nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing dịch vụ theo phối thức 7Ps, bao gồm 4 yếu tố nền tảng (Sản phẩm - Product, Giá - Price, Phân phối - Place, Chiêu thị - Promotion) và đi sâu phân tích 3 yếu tố đặc thù của ngành dịch vụ (Con người - People, Quy trình - Process, Bằng chứng hữu hình - Physical evidence).
- Phạm vi không gian: Thị trường Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian dữ liệu: Thu thập và sử dụng dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2022.
- Thời gian thực hiện nghiên cứu: Từ ngày 10/10/2022 đến ngày 17/12/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình áp dụng
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các học thuyết quản trị tiếp thị và marketing dịch vụ tiêu chuẩn:
- Khái niệm và Quy trình Marketing: Vận dụng định nghĩa của Philip Kotler và Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA), triển khai qua quy trình 5 bước: (1) Nghiên cứu thị trường (Research), (2) Phân khúc, chọn thị trường mục tiêu và định vị (STP), (3) Phối thức Marketing Mix, (4) Thực thi (Implementation), và (5) Kiểm soát (Control).
- Bản chất và Đặc trưng của Dịch vụ: Tiếp cận theo định nghĩa của Payne (1993), Ch. Wirtz (2001), Kotler và Armstrong (2010), phân tích 5 đặc trưng cơ bản: tính vô hình (intangibility), tính không đồng đều về chất lượng (heterogeneity), tính không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng (inseparability), tính không thể dự trữ (perishability), và tính không chuyển quyền sở hữu.
- Mô hình Hệ thống Sản xuất và Cung ứng Dịch vụ (Servuction Model): Kế thừa mô hình của Cowell (1984), xem xét sự tương tác giữa các thành tố: Cơ sở vật chất, Khách hàng, Nhân viên tiếp xúc trực tiếp (front-line), Dịch vụ, và Hệ thống tổ chức nội bộ hậu cần (back-stage).
- Phối thức Marketing Mix 7Ps mở rộng:
- Sản phẩm (Product): Cấu trúc 2 cấp độ gồm dịch vụ cơ bản (core service) và dịch vụ thứ cấp (secondary service).
- Giá (Price): Các chiến lược giá hớt váng, giá bão hòa, định giá trọn gói, chiết khấu và định giá phân biệt theo đối tượng/thời gian.
- Phân phối (Place): Kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp; các định hướng phân phối đa chiều, hội tụ, thích nghi, mở rộng và lấp đầy đường ống.
- Chiêu thị (Promotion): Hỗn hợp truyền thông gồm quảng cáo, marketing trực tiếp (telemarketing, thư trực tiếp), xúc tiến bán và quan hệ công chúng (PR).
- Con người (People): Vai trò của lực lượng lao động tiếp xúc biên (boundary-spanning roles) và các mâu thuẫn vai trò dịch vụ.
- Quy trình (Process): Công cụ sơ đồ dòng chảy (Flowchart) và sơ đồ dịch vụ chi tiết (Blueprint) phân tách qua đường ranh giới nhìn thấy (line of visibility), điểm lỗi tiềm ẩn (fail points) và thời gian chờ của khách hàng.
- Bằng chứng hữu hình (Physical evidence): Tiện ích bên ngoài, tiện ích bên trong, các dấu hiệu nhận diện; ứng dụng mô hình kích tác - sinh vật - phản ứng (SOR của Hebb) và mô hình cảnh quan dịch vụ (Servicescape model) qua 5 bước quản lý.
+----------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH MARKETING DỊCH VỤ 7Ps |
+----------------------------------------------------+
| 4Ps Nền tảng: Product, Price, Place, Promotion |
| 3Ps Dịch vụ: People, Process, Physical Evidence |
+-------------------------+--------------------------+
|
+------------------------+------------------------+
| |
v v
+-------------------------+ +-------------------------+
| HỆ THỐNG SERVUCTION | | SERVICESCAPE |
| (Cowell, 1984) | | (Mô hình SOR Hebb) |
+-------------------------+ +-------------------------+
| - Khách hàng | | - Stimulus (Kích tác) |
| - Nhân viên tiền tuyến | | - Organism (Tiếp nhận) |
| - Cơ sở vật chất | | - Response (Phản ứng) |
| - Tổ chức nội bộ | | |
+-------------------------+ +-------------------------+
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính với các kỹ thuật thu thập và xử lý thông tin cụ thể:
- Phương pháp thu thập thông tin tại bàn: Tổng hợp tài liệu học thuật, giáo trình chuyên ngành, báo cáo ngành và văn bản pháp quy nhằm thiết lập nền tảng lý luận.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác số liệu từ báo cáo tài chính nội bộ, tài liệu đào tạo hội nhập, website của LU Interior Design cùng các cơ sở dữ liệu của World Bank, Statista, Tổng cục Thống kê và Hội Mỹ nghệ & Chế biến gỗ TP.HCM (HAWA).
- Phương pháp quan sát tại bàn: Theo dõi quy trình hoạch định, tổ chức và vận hành các chiến dịch tiếp thị thực tế tại doanh nghiệp.
- Phương pháp so sánh và tổng hợp: Đối chiếu kết quả hoạt động kinh doanh của công ty qua các năm (2019–2021) và so sánh định vị cạnh tranh với các đối thủ cùng ngành trên địa bàn TP.HCM.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về Marketing và chiến lược Marketing dịch vụ
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm học thuật cơ bản về quản trị tiếp thị, làm rõ sự khác biệt bản chất giữa kinh doanh hàng hóa hữu hình và sản phẩm dịch vụ vô hình. Tác giả phân tích chuyên sâu mô hình Servuction của Cowell (1984), chỉ ra rằng chuỗi lợi ích dịch vụ bắt nguồn từ chất lượng dịch vụ nội bộ, tạo sự thỏa mãn cho nhân viên, từ đó nâng cao chất lượng chuyển giao dịch vụ và gia tăng mức độ trung thành của khách hàng.
Nội dung chương trình bày cặn kẽ 7 thành tố của Marketing Mix trong ngành dịch vụ, đặc biệt nhấn mạnh kỹ thuật thiết lập Service Blueprint nhằm kiểm soát các điểm chạm (touchpoints) và mô hình Servicescape để thiết kế không gian vật lý tác động tích cực đến hành vi của khách hàng.
Chương 2: Phân tích thực trạng hoạt động Marketing dịch vụ của Công ty thiết kế và thi công nội thất LU Interior Design
Chương 2 tập trung phân tích môi trường kinh doanh và thực trạng triển khai tiếp thị tại LU Interior Design:
1. Tổng quan doanh nghiệp và kết quả kinh doanh
Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế và Trang trí Nội thất 24H đặt trụ sở chính tại số 2A Bàu Bàng, Phường 13, Quận Tân Bình, TP.HCM và Chi nhánh LU Interior Design tại số 79 Nguyễn Trường Tộ, Phường 12, Quận 4, TP.HCM (đại diện pháp luật: ông Chu Tuấn Anh). Vốn điều lệ đạt 10 tỷ đồng. Doanh nghiệp sở hữu 2 nhà xưởng sản xuất quy mô 1.000 m² tại TP. Dĩ An, tỉnh Bình Dương. Sau 4 năm hoạt động, công ty đã triển khai hơn 100 dự án với tỷ lệ hài lòng đạt 98%, đồng thời tích lũy kinh nghiệm làm tổng thầu cho hơn 200 dự án quy mô từ 1 đến 15 tỷ đồng (tiêu biểu như dự án văn phòng Tập đoàn Thiên Long đầu năm 2022).
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
So sánh 2020/2019 |
So sánh 2021/2020 |
| Doanh thu thuần (Triệu VNĐ) |
1.834 |
2.562 |
3.906 |
+728 (+39,70%) |
+1.344 (+52,46%) |
| Lợi nhuận trước thuế (Triệu VNĐ) |
1.141,60 |
532,68 |
762,11 |
-608,92 (-53,34%) |
+229,43 (+43,07%) |
Nguồn: Báo cáo tài chính Công ty LU Interior Design (2019–2021)
Tính đến cuối năm 2021, tổng tài sản của công ty đạt 11,43 tỷ đồng (tăng 1,03% so với năm 2020). Lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt 432,68 triệu đồng.
2. Phân tích môi trường Marketing
- Môi trường vĩ mô:
- Tự nhiên: Nguồn gỗ tự nhiên trong nước khan hiếm (diện tích rừng tự nhiên đạt 10,279 triệu ha trên tổng số 14,677 triệu ha rừng). Theo cam kết COP26, Việt Nam phải dừng khai thác và sử dụng gỗ tự nhiên đến năm 2030, đặt ra yêu cầu chuyển hướng sang vật liệu thay thế như gỗ công nghiệp, tre.
- Nhân khẩu học: TP.HCM có mật độ dân số 4.292 người/km² (tổng diện tích 2.061 km² gồm 19 quận, 5 huyện) với khoảng 1,92 triệu căn nhà (nhà riêng lẻ chiếm >88%). Quy mô dân số tăng cơ học khoảng 200.000 người/năm; thu nhập Quý I/2022 tăng 36,5% (tương đương 2,4 triệu đồng/tháng), thúc đẩy nhu cầu thiết kế nhà ở.
- Công nghệ: Chuyển dịch từ phần mềm AutoCAD truyền thống sang giải pháp Mô hình hóa thông tin công trình (BIM) giúp đồng bộ dữ liệu đa chiều xuyên suốt vòng đời công trình.
- Pháp lý - Chính trị: Thị trường mở cửa theo cam kết WTO, Việt Nam không cam kết mở cửa đối với phân ngành "thiết kế đặc biệt" (thiết kế nội thất), tạo quyền chủ động quản lý và cơ hội hợp tác quốc tế.
- Môi trường vi mô:
- Nhà cung cấp: Hợp tác với các thương hiệu quốc tế (Eurasia Concept, Snaidero) và nội địa (An Cường, Kenli, D’Furni), giảm bớt áp lực nguồn cung.
- Đối thủ cạnh tranh: Đối mặt với các đơn vị lớn tại TP.HCM như XHOME (thành lập 2013, quy mô 10 chi nhánh, 11 showroom), ADP-Architects (thành lập 2006, chuyên sâu phân khúc văn phòng), Vietnamarch (gần 20 năm kinh nghiệm), và Nội thất Mạnh Hệ (18 năm kinh nghiệm, có xưởng sản xuất).
- Cộng đồng: Tham gia chương trình Caravan trao tặng Thư viện Container cho học sinh tỉnh Long An đầu năm 2022.
3. Thực trạng phối thức Marketing STP và 7Ps tại LU Interior Design
- Chiến lược STP:
- Phân khúc: Phân chia theo địa lý (đô thị lớn), nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập), tâm lý (thể hiện địa vị xã hội) và hành vi (tìm kiếm chất lượng toàn diện).
- Thị trường mục tiêu: Áp dụng chiến lược tiếp thị tập trung (niche/focused marketing), hướng đến khách hàng trung niên (35–50 tuổi), thu nhập cao (70–100 triệu đồng/tháng), có nhu cầu thiết kế công trình giá trị từ 1 đến 19 tỷ đồng (hoặc lên đến 30 tỷ đồng).
- Định vị: Cung cấp giải pháp thiết kế - thi công trọn gói chất lượng cao, đa dạng loại hình công trình, kiểm soát tiến độ và chi phí nhờ sở hữu nhà xưởng riêng.
- Triển khai 7Ps:
- Product: Cung cấp dịch vụ thiết kế cơ bản kết hợp dịch vụ gia tăng (bảo hành, bảo trì 24/7, phản hồi trong vòng 2 giờ).
- Price: Định giá theo gói dịch vụ, áp dụng chính sách chiết khấu theo khối lượng và thời điểm.
- Place: Kênh phân phối trực tiếp tại văn phòng Quận 4 và tư vấn trực tiếp tại công trình.
- Promotion: Tiếp thị trực tuyến qua mạng xã hội, website và quan hệ công chúng thông qua hoạt động thiện nguyện.
- People: Xây dựng văn hóa 10 tiêu chí (thực thi, học tập, làm việc nhóm, không đổ lỗi...), chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và đánh giá thực tập sinh.
- Process: Vận hành quy trình tư vấn, khảo sát, lên bản vẽ 3D và thi công thực địa.
- Physical evidence: Văn phòng chi nhánh tại Quận 4, hai xưởng sản xuất 1.000 m² tại Bình Dương, hồ sơ năng lực (portfolio), đồng phục và ấn phẩm nhận diện.
Chương 3: Giải pháp và đề xuất giải pháp hoàn thiện chiến lược Marketing dịch vụ của Công ty thiết kế và thi công nội thất LU Interior Design
Trên cơ sở phân tích thực trạng, khóa luận định hướng các nhóm giải pháp:
- Hoàn thiện phối thức 7Ps: Tái cơ cấu chính sách giá linh hoạt theo từng giai đoạn dự án; nâng cấp giao diện và tính năng trải nghiệm thực tế ảo trên website; đa dạng hóa nội dung số để tiếp cận nhóm khách hàng mục tiêu 35–50 tuổi.
- Nâng cấp năng lực công nghệ và R&D: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ BIM thay thế AutoCAD đơn thuần nhằm giảm thiểu sai sót kỹ thuật giữa khâu thiết kế và thi công; nghiên cứu ứng dụng các dòng vật liệu xanh (tre ép, gỗ công nghiệp cao cấp đạt chuẩn an toàn) để chủ động ứng phó lộ trình dừng khai thác gỗ tự nhiên COP26 đến năm 2030.
- Kiểm soát quy trình và phát triển nguồn nhân lực: Chuẩn hóa sơ đồ Service Blueprint, xác lập rõ hạn mức thời gian cho từng khâu dịch vụ; tăng cường đào tạo kỹ năng giao tiếp và xử lý mâu thuẫn vai trò cho đội ngũ nhân viên tiếp xúc biên (kiến trúc sư, tư vấn viên).
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã trích xuất và tổng hợp được bức tranh toàn diện về năng lực tài chính, thị trường và tiếp thị của doanh nghiệp:
| Hạng mục dữ liệu |
Thông số ghi nhận trong nghiên cứu |
| Quy mô vốn & Tài sản |
Vốn điều lệ 10 tỷ VNĐ; Tổng tài sản cuối năm 2021 đạt 11,43 tỷ VNĐ. |
| Tăng trưởng Doanh thu |
Tăng trưởng liên tục: 1,834 tỷ VNĐ (2019) → 2,562 tỷ VNĐ (2020) → 3,906 tỷ VNĐ (2021). |
| Lợi nhuận năm 2021 |
Lãi trước thuế 532,68 triệu VNĐ; Lợi nhuận sau thuế đạt 432,68 triệu VNĐ. |
| Quy mô dự án & Hài lòng |
Hoàn thành >100 dự án trong 4 năm; Tỷ lệ hài lòng 98%; Tổng thầu >200 dự án quy mô đến 15–30 tỷ VNĐ. |
| Hạ tầng sản xuất |
2 nhà xưởng diện tích 1.000 m² tại Dĩ An (Bình Dương); Trụ sở chính Tân Bình & Chi nhánh Quận 4 (TP.HCM). |
| Phân khúc mục tiêu |
Khách hàng 35–50 tuổi, thu nhập 70–100 triệu VNĐ/tháng, công trình 1–19 tỷ VNĐ (tối đa 30 tỷ VNĐ). |
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Cụ thể hóa mô hình Marketing Mix 7Ps, Servuction và Servicescape vào một phân ngành dịch vụ đặc thù (thiết kế và thi công nội thất), làm rõ mối quan hệ giữa yếu tố kỹ thuật kiến trúc và trải nghiệm dịch vụ khách hàng.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu thực tế về quá trình phát triển của một doanh nghiệp nội thất quy mô vừa tại TP.HCM trong giai đoạn 2018–2022; xác định các điểm nghẽn về vật liệu tự nhiên và công nghệ thiết kế, từ đó gợi ý giải pháp cải thiện cụ thể.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian ngắn (10/10/2022 – 17/12/2022), chủ yếu dựa trên phương pháp nghiên cứu định tính và thu thập dữ liệu thứ cấp tại bàn. Đề tài chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng hoặc hành vi của khách hàng bằng bảng hỏi cấu trúc. Phạm vi nghiên cứu mới giới hạn trong không gian địa lý TP.HCM.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Thực hiện khảo sát định lượng với cỡ mẫu cụ thể nhằm kiểm định thang đo lường chất lượng dịch vụ (như SERVQUAL hoặc biến thể) tại doanh nghiệp.
- Mở rộng phạm vi khảo sát thị trường ra các đô thị lớn khác như Hà Nội và Đà Nẵng theo định hướng mở rộng chi nhánh của công ty.
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động của chuyển đổi số, công nghệ thực tế ảo (VR/AR) và phần mềm BIM đối với hiệu quả truyền thông và quy trình cung ứng dịch vụ nội thất.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành: Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị dịch vụ và Kinh tế xây dựng có thể sử dụng đề tài làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng cơ sở lý luận Marketing 7Ps và cách thức phân tích môi trường kinh doanh ngành nội thất.
- Doanh nghiệp và Nhà quản lý thực hành: Các đơn vị tư vấn thiết kế kiến trúc - nội thất quy mô vừa và nhỏ có thể tham khảo cách phân khúc thị trường ngách (niche market), cấu trúc định vị khách hàng cao cấp và phương thức tổ chức chuỗi cung ứng gắn liền với xưởng sản xuất trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu tại đơn vị cụ thể nào và cơ cấu pháp lý ra sao?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế và Trang trí Nội thất 24H (trụ sở tại 2A Bàu Bàng, Phường 13, Quận Tân Bình, TP.HCM) và Chi nhánh LU Interior Design (số 79 Nguyễn Trường Tộ, Phường 12, Quận 4, TP.HCM), do ông Chu Tuấn Anh làm đại diện pháp luật, vốn điều lệ 10 tỷ đồng.
2. Khách hàng mục tiêu của LU Interior Design được xác định theo các tiêu chí nào?
Doanh nghiệp áp dụng chiến lược tiếp thị tập trung vào nhóm khách hàng từ 35 đến 50 tuổi tại các đô thị phát triển, có thu nhập cao từ 70 đến 100 triệu đồng/tháng, có nhu cầu khẳng định địa vị xã hội qua các dự án nội thất quy mô từ 1 đến 19 tỷ đồng (và có khả năng tiếp nhận công trình lên đến 30 tỷ đồng).
3. Doanh nghiệp sở hữu những lợi thế cạnh tranh hữu hình nào so với các đối thủ cùng ngành?
Bên cạnh văn phòng đại diện tại TP.HCM, công ty sở hữu 2 nhà xưởng sản xuất trực tiếp diện tích 1.000 m² tại TP. Dĩ An, tỉnh Bình Dương, cam kết dịch vụ hậu mãi 24/7 với thời gian phản hồi hỗ trợ trong vòng 2 giờ.
4. Yếu tố môi trường tự nhiên đặt ra thách thức lớn nào cho ngành nội thất theo phân tích của tác giả?
Thách thức lớn nhất là sự khan hiếm nguồn nguyên liệu gỗ tự nhiên và cam kết COP26 của Việt Nam về việc dừng sử dụng gỗ tự nhiên vào năm 2030, buộc các doanh nghiệp phải chủ động chuyển dịch sang các dòng vật liệu có nguồn gốc tự nhiên tái sinh hoặc gỗ công nghiệp đã qua xử lý.
5. Kết quả doanh thu thuần của LU Interior Design giai đoạn 2019–2021 biến động ra sao?
Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng liên tục qua các năm: đạt 1,834 tỷ đồng năm 2019, tăng lên 2,562 tỷ đồng năm 2020 (tăng 39,70%), và đạt 3,906 tỷ đồng năm 2021 (tăng 52,46% so với năm 2020).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện khung lý luận Marketing dịch vụ và phân tích chi tiết thực trạng triển khai phối thức 7Ps tại Chi nhánh LU Interior Design thuộc Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế và Trang trí Nội thất 24H. Thông qua việc đánh giá môi trường kinh doanh và các chỉ số hoạt động giai đoạn 2018–2022, tác giả đã làm rõ các điểm mạnh về cơ sở sản xuất, tăng trưởng doanh thu cũng như nhận diện thách thức từ thị trường và công nghệ. Các giải pháp đề xuất tập trung vào chuẩn hóa quy trình, nâng cấp công nghệ BIM và hoàn thiện chiến lược tiếp thị tập trung, cung cấp tài liệu tham khảo học thuật có giá trị thực tiễn cho ngành dịch vụ thiết kế nội thất tại Việt Nam.