Giáo trình Kinh doanh Quốc tế (Phần 2) - Chương 4: Chiến lược & Tối ưu Lợi nhuận

Khám phá các chiến lược kinh doanh quốc tế hiệu quả. Giáo trình phân tích cách tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, gia tăng lợi nhuận bền vững.

Trường đại học

Trung Tâm Đào Tạo Xuất Nhập Khẩu - Việt Nam IBC

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng/Giáo trình
99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chiến lược kinh doanh quốc tế và giá trị doanh nghiệp

Một chiến lược kinh doanh quốc tế hiệu quả là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu. Mục tiêu cốt lõi không chỉ dừng lại ở doanh thu mà là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, một khái niệm tổng hợp giữa khả năng sinh lời (profitability) và tốc độ tăng trưởng lợi nhuận theo thời gian. Để đạt được điều này, doanh nghiệp phải xây dựng một chương trình hành động tổng quát, dài hạn, phân bổ và sử dụng các nguồn lực một cách hợp lý. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, giá trị doanh nghiệp được thúc đẩy bởi hai yếu tố chính: tăng tỷ suất lợi nhuận và đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng lợi nhuận. Tỷ suất lợi nhuận, thường được đo bằng tỷ suất thu hồi vốn đầu tư (ROIC), có thể được cải thiện thông qua hai con đường: tối ưu hóa chi phí sản xuất hoặc gia tăng giá trị cảm nhận của sản phẩm để có thể định giá cao hơn. Trong khi đó, tốc độ tăng trưởng lợi nhuận đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục mở rộng thị trường, bao gồm việc bán nhiều sản phẩm hơn ở thị trường hiện tại và thâm nhập thị trường quốc tế mới. Việc bước ra sân chơi toàn cầu hóa không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn khách hàng khổng lồ mà còn cho phép khai thác các cơ hội và lợi thế cạnh tranh độc đáo mà thị trường nội địa không thể mang lại. Một chiến lược được hoạch định tốt sẽ giúp doanh nghiệp điều phối và khai thác hiệu quả các nguồn lực sẵn có, đồng thời phát triển các nguồn lực mới để cạnh tranh thắng lợi.

1.1. Hiểu đúng về khái niệm và mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận

Chiến lược kinh doanh được định nghĩa là hệ thống các hoạt động được lập kế hoạch và thực hiện nhằm giúp tổ chức đạt được các mục tiêu đã xác định. Mục tiêu cuối cùng của mọi doanh nghiệp là tối đa hóa giá trị, được cấu thành từ tỷ suất lợi nhuận và tốc độ tăng trưởng. Tỷ suất lợi nhuận phản ánh hiệu quả sử dụng vốn, trong khi tốc độ tăng trưởng cho thấy tiềm năng phát triển trong tương lai. Để gia tăng tỷ suất lợi nhuận, doanh nghiệp có thể áp dụng chiến lược giảm chi phí hoặc chiến lược khác biệt hóa để tăng giá trị sản phẩm. Để tăng trưởng, việc thâm nhập thị trường quốc tế là một lựa chọn chiến lược quan trọng, cho phép doanh nghiệp bán sản phẩm vào các thị trường mới và khai thác tiềm năng chưa được khám phá.

1.2. Phân tích các yếu tố tạo lập giá trị trong kinh doanh

Giá trị mà một doanh nghiệp tạo ra được tính bằng sự chênh lệch giữa chi phí sản xuất (C) và giá trị mà khách hàng cảm nhận về sản phẩm (V). Mức giá bán (P) thường nằm giữa hai giá trị này. Lợi nhuận trên mỗi đơn vị sản phẩm chính là (P-C), trong khi (V-P) là thặng dư của người tiêu dùng. Một doanh nghiệp thành công khi tạo ra giá trị (V-C) lớn hơn đối thủ. Điều này có thể đạt được bằng cách giảm chi phí (C) hoặc tăng giá trị cảm nhận (V) thông qua chất lượng, thương hiệu, hoặc dịch vụ. Việc phân tích chuỗi giá trị giúp doanh nghiệp xác định các hoạt động then chốt để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, từ đó định vị thương hiệu toàn cầu một cách hiệu quả.

II. Rào cản và thách thức trong chiến lược kinh doanh quốc tế

Khi một doanh nghiệp quyết định mở rộng thị trường ra toàn cầu, họ phải đối mặt với hai sức ép cơ bản và thường mâu thuẫn nhau: sức ép giảm chi phí và sức ép đáp ứng nhu cầu địa phương. Sức ép giảm chi phí, hay liên kết toàn cầu, đòi hỏi doanh nghiệp phải tiêu chuẩn hóa sản phẩm và quy trình để đạt được hiệu quả kinh tế theo quy mô, khai thác lợi ích từ đường cong kinh nghiệm và đặt cơ sở sản xuất tại các địa điểm có chi phí tối ưu. Xu hướng toàn cầu hóa thị trường, nơi thị hiếu người tiêu dùng dần đồng nhất đối với các sản phẩm như điện thoại thông minh hay xe hơi, càng thúc đẩy áp lực này. Ngược lại, sức ép đáp ứng nhu cầu địa phương đòi hỏi doanh nghiệp phải tùy chỉnh sản phẩm và chiến lược marketing để phù hợp với khác biệt văn hóa trong kinh doanh, sở thích, hệ thống phân phối, và các quy định pháp lý riêng biệt tại mỗi quốc gia. Việc địa phương hóa này thường làm tăng chi phí và làm phức tạp hóa chuỗi cung ứng toàn cầu. Do đó, việc cân bằng giữa hai sức ép này là bài toán cốt lõi trong việc thiết kế một chiến lược kinh doanh quốc tế, đòi hỏi doanh nghiệp phải có năng lực quản trị rủi ro quốc tế và vượt qua các rào cản thương mại tiềm ẩn.

2.1. Sức ép từ quá trình toàn cầu hóa và tối ưu hóa chi phí

Quá trình toàn cầu hóa thị trường và sản xuất tạo ra áp lực mạnh mẽ buộc các doanh nghiệp phải liên kết hoạt động trên quy mô toàn cầu để giảm chi phí. Các doanh nghiệp tìm cách khai thác hiệu quả kinh tế nhờ quy mô bằng cách phục vụ thị trường toàn cầu từ một vài địa điểm sản xuất tập trung. Việc tiêu chuẩn hóa sản phẩm, quy trình mua sắm và marketing giúp giảm đáng kể chi phí vận hành. Các ngành công nghiệp như sản xuất bán dẫn, hóa chất, hàng điện tử tiêu dùng thường chịu sức ép này rất cao, nơi cạnh tranh chủ yếu dựa vào giá cả và hiệu suất.

2.2. Áp lực từ khác biệt văn hóa và nhu cầu địa phương hóa

Mặc dù có xu hướng hội tụ, thị hiếu và sở thích của người tiêu dùng ở các quốc gia vẫn rất khác biệt do ảnh hưởng của văn hóa, lịch sử và điều kiện kinh tế. Thêm vào đó, chính sách của chính phủ mỗi nước về tiêu chuẩn sản phẩm, quy định pháp lý và rào cản thương mại cũng tạo ra sức ép buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh. Các ngành như thực phẩm chế biến, mỹ phẩm, hay ngân hàng bán lẻ phải đặc biệt chú trọng đến việc địa phương hóa sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu đặc thù và xây dựng lòng tin với khách hàng tại mỗi thị trường.

III. Phương pháp xây dựng lợi thế cạnh tranh quốc tế bền vững

Để thành công trên thị trường quốc tế, doanh nghiệp cần xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra hai chiến lược cạnh tranh cơ bản là chiến lược chi phí thấp và chiến lược khác biệt hóa. Chiến lược chi phí thấp tập trung vào việc sản xuất và cung ứng sản phẩm với chi phí thấp hơn đối thủ, qua đó cạnh tranh bằng giá. Wal-Mart là một ví dụ điển hình khi siết chặt chi phí từ nhà cung cấp và tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn cầu. Ngược lại, chiến lược khác biệt hóa tập trung vào việc tạo ra sản phẩm có những đặc tính độc đáo mà khách hàng đánh giá cao và sẵn sàng trả giá cao hơn, như chất lượng, thiết kế, thương hiệu. Toyota với dòng xe Lexus hay các sản phẩm thời trang Louis Vuitton là minh chứng cho sự thành công của chiến lược này. Cả hai chiến lược này đều có thể được triển khai hiệu quả thông qua việc phân tích và tối ưu hóa chuỗi giá trị (value chain). Chuỗi giá trị giúp doanh nghiệp xác định các hoạt động chính (sản xuất, marketing) và hoạt động hỗ trợ (quản trị nhân sự, công nghệ) để tập trung nguồn lực, cắt giảm hoạt động không tạo ra giá trị, từ đó đạt được mục tiêu tối ưu hóa chi phí hoặc tạo ra sự khác biệt vượt trội.

3.1. Chiến lược chi phí thấp Tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn cầu

Chiến lược chi phí thấp đòi hỏi sự tập trung không ngừng vào việc kiểm soát và giảm chi phí ở mọi khâu trong chuỗi giá trị. Doanh nghiệp cần khai thác hiệu quả kinh tế theo quy mô, lợi ích từ đường cong kinh nghiệm và lựa chọn địa điểm sản xuất tối ưu trên toàn cầu. Việc quản lý chặt chẽ chuỗi cung ứng toàn cầu, đàm phán với nhà cung cấp để có giá đầu vào thấp nhất, và ứng dụng công nghệ để tự động hóa quy trình là những yếu tố then chốt. Thành công của chiến lược này không chỉ nằm ở giá bán rẻ mà còn phải đảm bảo sản phẩm đáp ứng được các tính năng phù hợp với nhu cầu của số đông khách hàng.

3.2. Chiến lược khác biệt hóa Định vị thương hiệu toàn cầu

Chiến lược khác biệt hóa là việc tạo ra giá trị độc đáo cho khách hàng thông qua chất lượng sản phẩm, thiết kế sáng tạo, công nghệ vượt trội hoặc hình ảnh thương hiệu cao cấp. Để thành công, doanh nghiệp phải hiểu sâu sắc nhu cầu của khách hàng và có năng lực marketing mạnh mẽ để truyền tải sự khác biệt đó. Việc định vị thương hiệu toàn cầu một cách nhất quán và xây dựng lòng trung thành của khách hàng là yếu tố sống còn. Chiến lược này cho phép doanh nghiệp định giá sản phẩm cao hơn, tạo ra tỷ suất lợi nhuận hấp dẫn, nhưng cũng đòi hỏi đầu tư lớn vào nghiên cứu phát triển và marketing.

IV. Hướng dẫn 4 loại hình chiến lược kinh doanh quốc tế phổ biến

Dựa trên việc cân bằng giữa hai sức ép giảm chi phí và đáp ứng địa phương, các doanh nghiệp thường lựa chọn một trong bốn loại hình chiến lược kinh doanh quốc tế cơ bản. Chiến lược quốc tế (International Strategy) phù hợp với các doanh nghiệp có năng lực cốt lõi mạnh và ít chịu áp lực cạnh tranh về chi phí hay địa phương hóa; họ thường xuất khẩu sản phẩm từ thị trường nội địa. Chiến lược đa quốc gia (Multinational Strategy) được áp dụng khi áp lực địa phương hóa cao, doanh nghiệp sẽ tùy chỉnh sản phẩm và marketing cho từng thị trường riêng biệt, thường thông qua các công ty con độc lập. Chiến lược toàn cầu (Global Strategy) lại phù hợp khi áp lực giảm chi phí là lớn nhất, doanh nghiệp sẽ tiêu chuẩn hóa sản phẩm và tập trung sản xuất để tối đa hóa hiệu quả. Cuối cùng, chiến lược xuyên quốc gia (Transnational Strategy) là mô hình phức tạp nhất, cố gắng đạt được cả hai mục tiêu: hiệu quả toàn cầu và đáp ứng địa phương thông qua một mạng lưới hoạt động linh hoạt, cho phép học hỏi và chia sẻ tri thức trên toàn hệ thống.

4.1. Phân tích chiến lược đa quốc gia và chiến lược toàn cầu

Chiến lược đa quốc gia ưu tiên việc thích ứng với thị trường địa phương. Các công ty con ở mỗi quốc gia có quyền tự chủ cao trong việc phát triển, sản xuất và marketing sản phẩm. Điều này giúp đáp ứng tốt thị hiếu khách hàng nhưng làm tăng chi phí và khó khai thác hiệu quả kinh tế theo quy mô. Ngược lại, chiến lược toàn cầu coi thế giới là một thị trường duy nhất, tập trung vào việc tiêu chuẩn hóa sản phẩm để giảm chi phí tối đa. Chiến lược này hiệu quả trong các ngành có nhu cầu đồng nhất nhưng có thể bỏ qua những khác biệt quan trọng trong sở thích của người tiêu dùng.

4.2. Khám phá chiến lược xuyên quốc gia và học hỏi toàn cầu

Chiến lược xuyên quốc gia là sự kết hợp tinh vi giữa chiến lược toàn cầu và đa quốc gia. Doanh nghiệp vừa tìm cách tối ưu hóa chi phí thông qua mạng lưới sản xuất toàn cầu, vừa linh hoạt điều chỉnh sản phẩm để phù hợp với từng thị trường. Điểm cốt lõi của chiến lược này là năng lực “học hỏi toàn cầu” (global learning), nơi các ý tưởng và sáng kiến có thể đến từ bất kỳ công ty con nào và được chia sẻ, áp dụng trên toàn hệ thống. Mặc dù rất hiệu quả, việc triển khai chiến lược này vô cùng phức tạp, đòi hỏi cơ chế phối hợp chặt chẽ và văn hóa doanh nghiệp cởi mở.

V. Case study Zara Bí quyết thành công từ chiến lược kinh doanh

Zara, một thương hiệu thuộc tập đoàn Inditex của Tây Ban Nha, là một ví dụ điển hình về việc áp dụng thành công một chiến lược kinh doanh quốc tế độc đáo, kết hợp các yếu tố của chiến lược xuyên quốc gia. Thành công của Zara bắt nguồn từ năng lực cốt lõi trong việc tích hợp chặt chẽ các khâu thiết kế, sản xuất, kho vận và bán lẻ. Thay vì đi theo chu kỳ thời trang truyền thống mất 6 tháng, Zara có thể đưa một mẫu thiết kế mới từ sàn diễn đến cửa hàng chỉ trong vòng 15 ngày. Hãng tin vào sự hội tụ của thị hiếu thời trang toàn cầu, cho phép tiêu chuẩn hóa khoảng 85-90% các thiết kế cơ bản trên tất cả các thị trường, qua đó khai thác lợi thế về chi phí. Tuy nhiên, Zara vẫn thực hiện những điều chỉnh nhỏ để phù hợp với vóc dáng, văn hóa hay thời tiết tại một số khu vực. Mô hình kinh doanh của Zara tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn cầu bằng cách sản xuất các mặt hàng thời trang nhạy cảm tại các nhà máy gần trụ sở chính ở Tây Ban Nha để đảm bảo tốc độ, trong khi các sản phẩm cơ bản có thể được gia công ở châu Á. Điều này cho phép họ vừa đáp ứng nhanh chóng xu hướng thị trường, vừa kiểm soát chi phí hiệu quả, tạo ra một lợi thế cạnh tranh mà các đối thủ khó lòng sao chép.

5.1. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn cầu theo mô hình Zara

Zara đã định nghĩa lại ngành thời trang nhanh bằng một chuỗi cung ứng toàn cầu siêu linh hoạt. Hãng kiểm soát khoảng 40% sản lượng tại các nhà máy của mình ở Tây Ban Nha, sử dụng hệ thống sản xuất "just-in-time" học hỏi từ Toyota. Tất cả sản phẩm, dù sản xuất nội bộ hay thuê ngoài, đều được đưa về trung tâm phân phối chính và vận chuyển đến các cửa hàng trên toàn thế giới hai lần một tuần. Hệ thống công nghệ thông tin hiện đại cho phép các cửa hàng báo cáo doanh số bán hàng và phản hồi của khách hàng về trụ sở gần như ngay lập tức, giúp các nhà thiết kế nhanh chóng nắm bắt xu hướng và điều chỉnh sản phẩm.

5.2. Bài học về thâm nhập thị trường và định vị thương hiệu

Zara thực hiện chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế một cách khôn ngoan. Hãng chi rất ít cho quảng cáo truyền thống, thay vào đó đầu tư vào việc mở cửa hàng tại các vị trí đắc địa nhất trên các con phố mua sắm hạng sang. Cửa hàng không chỉ là nơi bán hàng mà còn là công cụ marketing và nghiên cứu thị trường hiệu quả. Chính sách "doanh thu ngay" (instant revenue) với việc liên tục làm mới sản phẩm và số lượng hàng hóa hạn chế tạo ra cảm giác khan hiếm, thúc đẩy khách hàng mua ngay. Điều này giúp Zara định vị thương hiệu toàn cầu như một hãng thời trang thời thượng, luôn đổi mới với mức giá phải chăng.

VI. Xu hướng tương lai của chiến lược kinh doanh quốc tế toàn cầu

Thế giới kinh doanh đang chứng kiến sự thay đổi sâu sắc dưới tác động của công nghệ và quá trình toàn cầu hóa. Các mô hình chiến lược truyền thống đang được bổ sung bởi những xu hướng mới. Công ty "khủng" (Metanational) là mô hình doanh nghiệp xây dựng lợi thế cạnh tranh bằng cách tiếp cận, huy động và cân bằng tri thức từ nhiều nơi trên thế giới, tạo ra sự đổi mới vượt trội. Bên cạnh đó, sự trỗi dậy của các công ty "siêu vi" (Micro-Multinationals) – những doanh nghiệp nhỏ nhưng được sinh ra đã mang tầm vóc toàn cầu – đang thay đổi quan niệm rằng kinh doanh quốc tế chỉ dành cho các tập đoàn lớn. Nhờ Internet, các công ty này có thể tiếp cận khách hàng và nhân tài trên toàn thế giới ngay từ khi thành lập. Cuối cùng, các "tập đoàn mạng" (Cybercorp) hoạt động chủ yếu trên không gian ảo, nơi biên giới địa lý bị xóa nhòa. Các doanh nghiệp này có ưu thế về tốc độ và sự linh hoạt, có khả năng phản ứng tức thì với sự thay đổi của thị trường. Nhìn chung, tương lai của chiến lược kinh doanh quốc tế sẽ ngày càng đa dạng, đòi hỏi các doanh nghiệp phải linh hoạt hơn, kết hợp hiệu quả giữa đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), liên doanh quốc tế và các mô hình hợp tác mới để tồn tại và phát triển.

6.1. Sự trỗi dậy của các công ty siêu vi và tập đoàn mạng

Công nghệ thông tin và Internet đã tạo điều kiện cho sự ra đời của các công ty "siêu vi" (Micro-Multinationals). Đây là những doanh nghiệp vừa và nhỏ nhưng có khả năng hoạt động toàn cầu ngay từ đầu, vượt qua các rào cản truyền thống về quy mô và vốn. Tương tự, các "tập đoàn mạng" (Cybercorp) tận dụng không gian số để tạo ra các mô hình kinh doanh linh hoạt, có khả năng học hỏi, tiến hóa và thay đổi nhanh chóng theo yêu cầu của môi trường, định hình lại cách thức thâm nhập thị trường quốc tế.

6.2. Tầm quan trọng của đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI và liên doanh

Trong bối cảnh mới, các hình thức thâm nhập thị trường truyền thống như đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)liên doanh quốc tế vẫn giữ vai trò quan trọng. FDI cho phép doanh nghiệp kiểm soát hoàn toàn hoạt động và chuyển giao công nghệ, trong khi liên doanh quốc tế giúp chia sẻ rủi ro và tận dụng kiến thức thị trường của đối tác địa phương. Việc lựa chọn phương thức phù hợp hoặc kết hợp chúng một cách chiến lược sẽ là chìa khóa để khai thác cơ hội trong một thế giới kinh doanh ngày càng kết nối và phức tạp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Trung tâm Đào tạo Xuất nhập khẩu - Việt Nam IBC Văn phòng: P306, Tòa nhà 52 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy, Hà Nội Hotline: 0904.30 CHƯƠNG 4: CHIẾN LƯỢC KINH DOANH QUỐC TẾ I. Chiến lược kinh doanh quốc tế 1. Chiến lược kinh doanh Chiến lược (Strategy) là thuật ngữ được sử dụng đầu tiên trong lĩnh vực quân sự và sau đó được mở rộng dùng trong các lĩnh vực dân sự, đặc biệt được sử dụng nhiều trong kinh doanh và quản trị doanh nghiệp. Có nhiều khái niệm về chiến lược như: - Chiến lược là một chương trình hành động tổng quát, dài hạn, hướng hoạt động của toàn tổ chức vào việc thực hiện và đạt được các mục tiêu đã xác định; - Chiến lược là hệ thống các hoạt động đã được lập kế hoạch và được thực hiện nhằm giúp tổ chức đạt được các mục tiêu đã xác định.

Nói một cách khác, chiến lược thường được sử dụng phổ biến để chỉ các chương trình hành động tổng quát, có xác định các mục tiêu dài hạn của tổ chức, và cách thức, đường lối thu thập, sử dụng, phân bổ và bố trí các nguồn lực để đạt được các mục tiêu đã đặt ra. Chiến lược là một quá trình khai thác được các cơ hội thuận lợi chuyển thành những kết quả thành công thông qua việc thực hiện một tập hợp các hoạt động có mục đích đặt ra trước của tổ chức. Đối với mọi doanh nghiệp, mục tiêu cuối cùng của doanh nghiệp là doanh nghiệp tồn tại và phát triển trên thị trường trong nước và thị trường toàn cầu thông qua việc tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, tối đa hóa lợi nhuận. Chiến lược kinh doanh là các kế hoạch hành động và bước đi của doanh nghiệp trong một thời gian dài để cho phép đạt được mục tiêu tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.

Để đạt được mục tiêu này, lãnh đạo doanh nghiệp phải nâng cao khả năng sinh lời (profitability) của doanh nghiệp và tốc độ tăng trưởng lợi nhận theo thời gian (Hình 4.) Giảm chi phí Tỷ suất lợi nhuận Gia tăng giá trị, tăng giá Giá trị D/nghiệp Bán nhiều hơn ở thị trường hiện tại Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận Thâm nhập thị trường mời 200 Hình 4. Các yếu tố của giá trị doanh nghiệp Tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp có thể được đo lường theo nhiều cách khác nhau, Page nhưng để đơn giản, chúng ta coi tỷ suất lớn nhuận là khả năng thu hồi vốn của doanh nghiệp, Email: vietnamibc@gmail.com Website: http://vietnamibc.com Fanpage: https://www.com/DaotaoXuatnhapkhauIBC Trung tâm Đào tạo Xuất nhập khẩu - Việt Nam IBC Văn phòng: P306, Tòa nhà 52 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy, Hà Nội Hotline: 0904.30 được tính theo công thức lợi nhuận thuần chia cho tổng vốn đầu tư (ROIC – Rate of Return on Invested Capital). Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận được tính là phần trăm tăng trưởng của lợi nhuận thuần theo thời gian. Nhìn chung, tỷ suất lợi nhuận cao, tốc độ tăng trưởng lợi nhuận sẽ làm gia tăng giá trị doanh nghiệp.

Để tăng được tỷ suất lợi nhuận, các doanh nghiệp phải theo đuổi các chiến lược như giảm chi phí hoặc gia tăng giá trị của hàng hóa và dịch vụ và từ đó tăng giá hàng hóa và dịch vụ do doanh nghiệp cung cấp. Để duy trì và tăng tốc độ tăng trưởng lợi nhuận, doanh nghiệp thường thực hiện chiến lược bán nhiều hơn hàng hóa và dịch vụ vào các thị trường hiện tại của doanh nghiệp hoặc phải thâm nhập vào các thị trường mới. Tạo lập giá trị và giá trị sử dụng của hàng hóa và dịch vụ Phương thức tăng tỷ suất lợi nhuận của một doanh nghiệp thường gắn với việc tạo ra giá trị trong hàng hóa và dịch vụ do doanh nghiệp cung cấp. Giá trị một doanh nghiệp tạo ra bằng sự chênh lệch giữa chi phí sản xuất và giá trị mà khách hàng cảm nhận và đánh giá về hàng hóa và dịch vụ đó.

Giá trị của hàng hóa và dịch vụ khách hàng đánh giá càng cao thì doanh nghiệp có thể định giá càng cao đối với những sản phẩm đó. Tuy nhiên, giá cả hàng hóa và dịch vụ mà doanh nghiệp đưa ra thông thường bao giờ cũng phải thấp hơn giá trị sử dụng mà khách hàng cảm nhận và đánh giá – đó chính là giá trị thặng dư của người tiêu dùng (Xem Hình 4. 201 Page Email: vietnamibc@gmail.com Website: http://vietnamibc.com Fanpage: https://www.com/DaotaoXuatnhapkhauIBC Trung tâm Đào tạo Xuất nhập khẩu - Việt Nam IBC Văn phòng: P306, Tòa nhà 52 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy, Hà Nội Hotline: 0904. Các thành phần tạo lập giá trị V = Giá trị sử dụng hàng hóa và V V-P dịch vụ đối với khách hàng - P = Giá trên một đơn vị sản phẩm C P-C C = Chi phí sản xuất trên một đơn V vị sản phẩm V – P = Thặng dư tiêu dùng trên P một đơn vị sản phẩm C P – C = Lợi nhuận trên một đơn C vị sản phẩm V – C = Giá trị tạo ra trên một đơn vị sản phẩm 2.

Các loại hình chiến lược kinh doanh tiêu biểu Đối với việc kinh doanh của một doanh nghiệp, nhằm tối đa hóa lợi nhuận, doanh nghiệp có thể thực hiện một trong hai chiến lược để giúp doanh nghiệp cạnh tranh thành công trên thị trường là chiến lược chi phí thấp (low cost strategy) hoặc chiến lược khác biệt hóa (differentiation strategy). Với chiến lược chi phí thấp, doanh nghiệp cạnh tranh bằng giá để có được thị phần. Với chiến lược khác biệt hóa, doanh nghiệp tăng cường tạo ra các giá trị khác biệt của sản phẩm nhằm thỏa mãn nhu cầu thị hiếu khác nhau của khách hàng. 202 Page Email: vietnamibc@gmail.com Website: http://vietnamibc.com Fanpage: https://www.com/DaotaoXuatnhapkhauIBC Trung tâm Đào tạo Xuất nhập khẩu - Việt Nam IBC Văn phòng: P306, Tòa nhà 52 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy, Hà Nội Hotline: 0904.30 Chiến lược chi phí thấp Chiến lược chi phí thấp là một hê thống các cơ chế, hành động của doanh nghiệp có mối quan hệ nhất quán nhằm sản xuất hoặc cung ứng hàng hóa và dịch vụ tại chi phí thấp hơn so với các đối thủ cạnh tranh nhưng vẫn đảmbảo những tính năng phù hợp với nhu cầu của khách hàng.

Chiến lược phi phí thấp thường báo cán các sản phẩm và dịch vụ theo chuẩn thông thường cho hầu hết số đông các khách hàng tiêu biểu trong ngành. Để thực hiện thành công chiến lược này, doanh nghiệp cần thiết phải luôn tập trung vào việc kiểm soát và giảm các chi phí xuống mức thấp hơn các đối thủ cạnh tranh. Chiến lược chi phí thấp đã mở đường đến thành công cho nhiều công ty. Khi mới xuất hiện lần đầu vào các thập niên 1950 và 1960, các nhà bán lẻ hạ giá ở Hoa Kỳ như Kmart đã thâu tóm phần lớn thị trường bán lẻ từ tay các cửa hàng bách hóa truyền thống và các cửa hàng đặc chủng.

Thành công của họ nhờ vào khả năng cung cấp sản phẩm với giá thấp, và họ đã phát triển khả năng ấy bằng cách giữ cho cơ cấu chi phí của mình luôn thấp hơn chi phí của các đối thủ cạnh tranh truyền thống. Những công ty hạ giá này lần lượt bị thay thế bởi Wal- Mart và Target vì cả hai đã có thể thực hiện một chiến lược chi phí thấp hiệu quả hơn. Trong chiến lược này, sản phẩm hay dịch vụ mà Wal-Mart hay Target cung cấp hoàn toàn giống với sản phẩm hay dịch vụ của các đối thủ. Chẳng hạn, các mặt hàng được Wal- Mart và Target bán có thể lấy từ nhiều nguồn khác nhau như pin Duracell, ống nhòm Minolta, máy ảnh Canon, phim Kodak, quần jeans Wrangler, đồ lót Hanes, lưỡi dao cạo râu Gillette, bút Bic.

Vậy tại sao nhiều người lại thích tìm đến Wal-Mart và Target để mua những món hàng này mà bỏ qua những địa điểm bán hàng của đối thủ? Vì họ tin rằng họ sẽ mua được cũng những món hàng như vậy nhưng với giá rẻ hơn. Hai tập đoàn này đã được xây dựng đặc biệt với lợi thế chi phí thấp như một phần chính trong chiến lược tổng thể của mình. Chìa khóa để sử dụng cho sự thành công của chiến lược chi phí thấp là đem lại giá trị mà khách hàng mong đợi ở mức chi phí đảm bảo khả năng sinh lợi thỏa đáng. Đây là trò chơi mà Wal-Mart đã tham gia và chiến thắng trong nhiều năm.

Họ đã siết chặt chi phí từ các nhà cung ứng của họ nhiều hơn bất kỳ nhà bán lẻ lớn nào khác. Chiến lược khác biệt hóa Chiến lược khác biệt hóa là hệ thống các cơ chế, hành động của doanh nghiệp có mối quan hệ nhất quán nhằm sản xuất hoặc cung ứng hàng hóa và dịch vụ mà khách hàng cảm nhận khác nhau nhưng quan trọng đối với họ. Chiến lược khác biệt hóa thường được các công ty cung cấp các sản phẩm độc đáo, không theo chuẩn thông thường. Chiến lược khác biệt hóa cung cấp những sản phẩm và dịch vụ không phải với mức giá thấp nhất mà là có những tính năng hoặc đặc điểm khác biệt đối với những sản phẩm của đối thủ và như vậy doanh nghiệp có 203 thể bán ra với mức giá cao.

Chiến lược này thường là hiệu quả khi nhu cầu của khách hàng là đa dạng và khi công nghệ cho phép tạo ra những sản phẩm khác biệt. Page Email: vietnamibc@gmail.com Website: http://vietnamibc.com Fanpage: https://www.com/DaotaoXuatnhapkhauIBC Trung tâm Đào tạo Xuất nhập khẩu - Việt Nam IBC Văn phòng: P306, Tòa nhà 52 Hồ Tùng Mậu, Cầu Giấy, Hà Nội Hotline: 0904.30 Có nhiều cách để tạo ra sự khác biệt như thông qua chất lượng tốt hơn, thiết kế đẹp hơn, tinh tế hay phù hợp hơn, thời gian giao hàng hay phục vụ nhanh hơn hay chính xác hơn, hình ảnh thương hiệu cao cấp hay khác biệt, sáng tạo hơn, công nghệ hiện đại hơn, v.v… Chiến lược này yêu cầu người áp dụng phải hiểu rõ về giá trị thực sự khách hàng mong muốn, có năng lực marketing mạnh, và có được sự phối hợp giữa các bộ phận chức năng trong nội bộ tốt. Trong thực tế, có rất nhiều công ty đã thành công trong việc tạo ra sự khác biệt thông qua thương hiệu: họ quản trị tốt tài sản vô hình này để tạo ra những giá trị gia tăng. Đồng thời họ cố gắng giữ sự trung thành đối với thương hiệu luôn ở mức cao nhằm duy trì ổn định sự khác biệt dưới khía cạnh thương hiệu.

Mặc dù sự hấp dẫn chính đối với khách hàng không phải là yếu tố về giá, song chính sách giá trong chiến lược khác biệt hóa cũng không được tăng quá mức. Cần biết rõ mức giá giới hạn mà khách hàng có thể sẵn lòng chi trả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ