Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Từ sau năm 1986, Việt Nam bước vào giai đoạn tăng trưởng kinh tế cao độ trong bối cảnh toàn cầu hóa và khu vực hóa trở thành xu thế phát triển chủ yếu của các quan hệ kinh tế quốc tế. Trong nền kinh tế mở, cán cân thanh toán quốc tế (Balance of Payments - BOP) là công cụ phản ánh toàn bộ các giao dịch kinh tế đối ngoại của một quốc gia với phần còn lại của thế giới, đồng thời đóng vai trò trung tâm trong hệ thống tài khoản quốc gia nhằm hoạch định các chính sách điều hành vĩ mô.

Giai đoạn 2000–2009 ghi nhận nhiều biến động lớn đối với kinh tế Việt Nam, từ việc hội nhập sâu rộng vào các định chế thương mại khu vực và toàn cầu (AFTA, WTO) đến việc ứng phó với cuộc khủng hoảng tài chính và suy thoái kinh tế thế giới giai đoạn 2008–2009. Sự tăng trưởng của kinh tế Việt Nam trong giai đoạn này phụ thuộc chặt chẽ vào các luồng vốn quốc tế và hoạt động ngoại thương. Nhằm làm rõ tác động hai chiều giữa các cấu phần trong cán cân thanh toán quốc tế và mục tiêu tăng trưởng, tác giả Nguyễn Bích Phượng (sinh viên lớp ĐH22C2, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Cán cân thanh toán quốc tế và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam giai đoạn 2000-2009", dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Nguyễn Xuân Trường vào năm 2010.

Khóa luận xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích các chức năng, kết cấu và nguyên tắc hạch toán của cán cân thanh toán quốc tế.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của các thành phần trong cán cân thanh toán quốc tế đến sự tăng trưởng và phát triển kinh tế trên phương diện lý luận và thực tiễn quốc tế.
  3. Đánh giá thực trạng cán cân thanh toán quốc tế và quá trình tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam giai đoạn 2000–2009, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả cán cân thanh toán nhằm hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là cán cân thanh toán quốc tế (gồm cán cân vãng lai, cán cân vốn, cán cân thanh toán chính thức, cán cân bù đắp chính thức) và tăng trưởng kinh tế (thể hiện qua các chỉ tiêu GDP, GNP). Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung vào nền kinh tế Việt Nam (có so sánh đối chiếu với Hoa Kỳ, Trung Quốc, Thái Lan và các nước trong khu vực châu Á), phạm vi thời gian là chuỗi số liệu 10 năm từ năm 2000 đến năm 2009.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các chuẩn mực quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật trong nước:

  • Khái niệm và kết cấu BOP: Định nghĩa theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và quy định tại Nghị định số 164/1999/NĐ-CP ngày 16/11/1999 của Chính phủ về Quản lý cán cân thanh toán quốc tế của Việt Nam, cùng Thông tư liên tịch số 05/2007/TTLT-NHNN-BKH&ĐT-BTC-BTM. BOP được phân loại thành: Tài khoản vãng lai (cán cân thương mại, cán cân dịch vụ, cán cân thu nhập, cán cân chuyển giao vãng lai một chiều); Tài khoản vốn (vốn dài hạn gồm FDI, FPI, ODA; vốn ngắn hạn; chuyển giao vốn một chiều); Cán cân thanh toán chính thức (cán cân tổng thể); Cán cân bù đắp chính thức (thay đổi dự trữ ngoại hối, tín dụng với IMF và các NHTW khác); Mục lỗi và sai sót thống kê.
  • Nguyên tắc hạch toán: Áp dụng nguyên tắc bút toán kép, mọi giao dịch tuân thủ quy luật ngang giá giữa luồng tiền vào mang dấu dương (+) và luồng tiền ra mang dấu âm (-), phân loại qua 5 dạng giao dịch đặc trưng giữa người cư trú và người không cư trú.
  • Lý thuyết về tăng trưởng kinh tế: Sử dụng các chỉ tiêu đo lường gồm GDP, GNP, GNP danh nghĩa ($GNP_n$), GNP thực tế ($GNP_r$) và hệ số sử dụng vốn (ICOR). Khung lý luận tích hợp 4 trường phái/lý thuyết:
    1. Lý thuyết cất cánh của W. Rostow (5 giai đoạn: xã hội truyền thống, chuẩn bị cất cánh, cất cánh, hướng đến trưởng thành, tiêu dùng cao).
    2. Lý thuyết tương tác của Alexander Gerschenkron (lợi thế của các nước đi sau trong việc tiếp thu kỹ thuật, công nghệ).
    3. Lý thuyết tăng trưởng dựa vào đầu tư nước ngoài của Paul A. Samuelson (bổ sung vốn bên ngoài để phá vỡ vòng xoáy nghèo đói do thiếu hụt vốn nội tích lũy).
    4. Lý thuyết tăng trưởng dựa vào công nghiệp hóa (chiến lược công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu và công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu).

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp phân tích thống kê mô tả, phân tích tổng hợp số liệu kinh tế vĩ mô, so sánh chuỗi thời gian (time-series data) và phương pháp hạch toán kinh tế đối ngoại.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Tổng cục Thống kê (Niên giám thống kê 2008, 2009), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Báo cáo thường niên 2006, 2007, 2008), Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính; cùng các báo cáo quốc tế như IMF Statistical Appendix 2007, Asian Development Outlook 2009–2010 của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) và số liệu của Bộ Thương mại Hoa Kỳ.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề cơ bản về cán cân thanh toán quốc tế và tăng trưởng kinh tế

Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết về hệ thống tài khoản cán cân thanh toán quốc tế và phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa BOP với sự phát triển kinh tế:

  • Khái niệm và nguyên tắc thiết lập BOP: Phân tích chi tiết quy tắc ghi chép bút toán kép, quy tắc quản lý ngoại hối và các thành phần chính của BOP. Chương này chỉ rõ ý nghĩa của cán cân cơ bản (tổng cán cân vãng lai và cán cân vốn dài hạn) trong việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, cũng như vai trò của cán cân thanh toán chính thức dưới các chế độ tỷ giá cố định và tỷ giá thả nổi.
  • Cơ sở lý luận tăng trưởng kinh tế: Làm rõ bản chất của các chỉ tiêu GDP, GNP và phân tích 4 mô hình lý thuyết tăng trưởng (Rostow, Gerschenkron, Samuelson, lý thuyết công nghiệp hóa).
  • Mối quan hệ biện chứng giữa BOP và tăng trưởng kinh tế:
    • Ảnh hưởng của BOP đến tăng trưởng: Phân tích tác động của cán cân thương mại trong ngắn hạn và dài hạn; đánh giá tính chất hai mặt của việc thâm hụt cán cân vãng lai ở các nước phát triển so với các nước đang phát triển; làm rõ tác động dài hạn của các luồng vốn FDI, FPI và ODA từ cán cân vốn đến năng lực sản xuất nội địa.
    • Tác động của các chính sách tăng trưởng đến BOP: Đánh giá sự chuyển dịch trạng thái thặng dư/thâm hụt của BOP dưới tác động của chính sách công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu, công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu và chính sách thu hút vốn ngoại.
    • Phân tích thực tiễn quốc tế: Trình bày số liệu thực tế về tác động thâm hụt thương mại của Hoa Kỳ năm 2009 (dẫn đến tăng trưởng GDP âm); mô hình thặng dư cán cân vãng lai và tăng trưởng của Trung Quốc (tỷ trọng vãng lai/GDP đạt 7,8% năm 2008); diễn biến BOP và tăng trưởng của Thái Lan qua các giai đoạn 1995–2000 và 2001–2009; cùng bảng so sánh chỉ tiêu kinh tế của các nước châu Á (Hàn Quốc, Singapore, Malaysia, Philippines) giai đoạn 2005–2008.

Chương 2: Phân tích cán cân thanh toán quốc tế và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam giai đoạn 2000-2009

Chương 2 đi sâu vào thực trạng kinh tế đối ngoại và tăng trưởng của Việt Nam trong 10 năm:

  • Phân tích diễn biến cán cân thanh toán quốc tế:
    • Cán cân vãng lai: Đạt thặng dư nhẹ vào năm 2000 (+620 triệu USD) và năm 2001 (+670 triệu USD), sau đó chuyển sang thâm hụt kéo dài từ năm 2002 (-391 triệu USD) và tăng mạnh vào các năm 2007 (-6.992 triệu USD), năm 2008 (-10.706 triệu USD) và năm 2009 (-7.156 triệu USD).
    • Cán cân thương mại: Tình trạng nhập siêu gia tăng nhanh chóng, đỉnh điểm là năm 2008 với mức thâm hụt -12.782 triệu USD do nhu cầu nhập khẩu nguyên nhiên vật liệu và máy móc phục vụ công nghiệp hóa sau khi gia nhập WTO.
    • Cán cân dịch vụ và thu nhập: Cán cân dịch vụ luôn thâm hụt (dao động từ -8 triệu USD năm 2006 đến -1.071 triệu USD năm 2009). Cán cân thu nhập đầu tư ròng liên tục âm, đạt mức -1.480 triệu USD năm 2007 và -1.400 triệu USD các năm 2008, 2009 do nghĩa vụ trả nợ vay và chuyển lợi nhuận của khối FDI về nước.
    • Cán cân chuyển giao vãng lai một chiều: Giữ vai trò then chốt bù đắp thâm hụt, luồng kiều hối và chuyển giao tăng từ 1.160 triệu USD năm 2000 lên 7.291 triệu USD năm 2008 và 6.800 triệu USD năm 2009.
    • Cán cân vốn: Duy trì thặng dư liên tục nhằm bù đắp thâm hụt vãng lai, tăng từ mức âm -771 triệu USD năm 2000 lên mức kỷ lục 16.800 triệu USD năm 2007, đạt 12.798 triệu USD năm 2008 và 10.000 triệu USD năm 2009. Luồng FDI giải ngân tăng mạnh từ 800 triệu USD (2000) lên 10.000 triệu USD (2009). Dòng vốn FPI bùng nổ năm 2007 đạt 6.243 triệu USD nhưng sau đó rút ròng trong năm 2008 (-578 triệu USD) và năm 2009 (-573 triệu USD) do tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu.
  • Đánh giá tăng trưởng kinh tế và tác động qua lại: Tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam duy trì ở mức cao trong giai đoạn này nhưng mô hình tăng trưởng phụ thuộc nhiều vào gia tăng quy mô vốn đầu tư (hệ số ICOR cao so với khu vực). Tác giả nhận xét cơ cấu kinh tế chuyển dịch còn chậm, tỷ trọng nông nghiệp trong GDP vẫn còn lớn trong khi khu vực công nghiệp và dịch vụ chưa phát huy hết tiềm năng.

Chương 3: Biện pháp quản lý cán cân thanh toán quốc tế nhằm hướng đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam trong thời gian tới

Dựa trên các kết quả phân tích thực trạng, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện theo từng cán cân bộ phận:

  • Quản lý cán cân thương mại và hạn chế nhập siêu: Đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm chế biến có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao; áp dụng các biện pháp kiểm soát, hạn chế nhập khẩu hàng tiêu dùng xa xỉ và các mặt hàng trong nước đã tự sản xuất được.
  • Quản lý và cải thiện cán cân vãng lai: Phát triển các ngành dịch vụ có thế mạnh cạnh tranh như du lịch, vận tải biển, bưu chính viễn thông, công nghệ thông tin; quản lý hiệu quả các dòng kiều hối để điều hướng nguồn vốn vào sản xuất kinh doanh thay vì các kênh đầu cơ.
  • Quản lý và nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư nước ngoài:
    • Đầu tư trực tiếp (FDI): Hoàn thiện kết cấu hạ tầng giao thông (đường cao tốc Bắc - Nam, đường sắt hai hành lang kinh tế Việt Nam - Trung Quốc, hệ thống cảng biển Hiệp Phước - Thị Vải, Lạch Huyện); giải quyết triệt để tình trạng thiếu điện sản xuất và nghiên cứu năng lượng tái tạo; rà soát hệ thống chính sách ưu đãi đảm bảo phù hợp cam kết WTO; đẩy mạnh đào tạo nghề nâng tỷ lệ lao động qua đào tạo lên 40% vào năm 2010.
    • Đầu tư gián tiếp (FPI): Nới lỏng tỷ lệ sở hữu cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài trong doanh nghiệp từ 30% lên 49% và hướng tới nâng lên 100% vào năm 2012; hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao tính minh bạch của thị trường chứng khoán; đa dạng hóa các mô hình quỹ đầu tư (quỹ mở, quỹ đóng, quỹ dạng hợp đồng).
  • Quản lý nợ nước ngoài và nguồn vốn ODA:
    • Thống nhất nhận thức nguồn vốn ODA là bộ phận cấu thành ngân sách nhà nước, trong đó 70–80% là vốn vay phải trả nợ (sau các vụ việc tiêu cực được phát hiện như tại dự án PMU18 và dự án Đại lộ Đông Tây).
    • Khắc phục tình trạng chồng chéo thủ tục chuẩn bị và triển khai dự án (văn bản dẫn số liệu của Bộ Tài chính: chỉ có 4% lượng vốn ODA áp dụng quy định đấu thầu và 3% sử dụng hệ thống quản lý tài chính công của Việt Nam, phần còn lại phụ thuộc quy trình của nhà tài trợ).
    • Xây dựng tiêu chí phân cấp rõ ràng giữa Trung ương và địa phương trong quản lý dự án ODA; đẩy mạnh đào tạo chuyên môn cho đội ngũ cán bộ quản lý cấp cơ sở (khắc phục trường hợp như tại Bắc Giang mất hơn 2 năm đào tạo năng lực cán bộ trước khi triển khai dự án của WB).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất, hệ thống hóa và phân tích bộ dữ liệu thực nghiệm 10 năm về cán cân thanh toán quốc tế của Việt Nam:

Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu USD) Năm 2000 Năm 2003 Năm 2006 Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009
I. Cán cân vãng lai 620 -1.935 -164 -6.992 -10.706 -7.156
1. Cán cân thương mại 1.159 -2.333 -2.776 -10.438 -12.782 -8.306
2. Cán cân dịch vụ -515 -778 -8 -307 -819 -1.071
3. Cán cân thu nhập -597 -814 -1.439 -1.480 -1.400 -1.400
4. Chuyển giao một chiều 1.160 2.000 4.059 6.220 7.291 6.800
II. Cán cân vốn -771 4.086 4.886 16.800 12.798 10.000
- Đầu tư trực tiếp (FDI) 800 1.450 2.400 6.700 9.579 10.000
- Đầu tư gián tiếp (FPI) 0 0 0 6.243 -578 -573
III. Lỗi và sai sót 26 0 0 -399 -944 -9.444
IV. Cán cân tổng thể -125 2.151 4.722 9.409 1.148 -6.600
V. Cán cân bù đắp chính thức 125 -2.151 -4.722 -9.409 -1.148 6.600
- Thay đổi dự trữ ngoại hối -115 -2.151 -4.722 -9.409 -1.148 6.600

Nguồn: Tổng hợp từ Phụ lục 1-3 của khóa luận (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, IMF, ADB).

Các kết quả và đóng góp chính của đề tài:

  • Làm rõ đặc thù của nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn đầu công nghiệp hóa: Tình trạng thâm hụt cán cân vãng lai và cán cân thương mại không hoàn toàn phản ánh sự suy yếu của nền kinh tế, mà chủ yếu do nhu cầu nhập khẩu tư liệu sản xuất và công nghệ phục vụ mở rộng sản xuất; sự thiếu hụt này được bù đắp bởi thặng dư cán cân vốn (FDI, ODA) và nguồn kiều hối gia tăng.
  • Chỉ ra tính bất ổn của các luồng vốn ngắn hạn và vốn gián tiếp (FPI) trong giai đoạn khủng hoảng 2008–2009, dẫn đến hiện tượng đảo chiều dòng vốn và gây áp lực lên tỷ giá cũng như dự trữ ngoại hối quốc gia.
  • Đề xuất các giải pháp quản trị mang tính cụ thể về cơ chế đấu thầu, phân cấp quản lý vốn ODA, chuẩn hóa thủ tục đầu tư và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 2000–2009.
    • Khoản mục "Lỗi và sai sót" trong BOP Việt Nam vào năm 2009 có giá trị rất lớn (-9.444 triệu USD), phản ánh những khó khăn trong việc thu thập đầy đủ và chính xác các giao dịch ngoại hối tại thời điểm nghiên cứu.
    • Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp các chỉ số vĩ mô mà chưa xây dựng mô hình định lượng kinh tế lượng (như VAR, ARDL) để lượng hóa mức độ tác động và độ trễ của các cú sốc BOP lên GDP.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang giai đoạn sau năm 2010 nhằm đánh giá tác động dài hạn của các chính sách tái cơ cấu kinh tế đối với cán cân thanh toán.
    • Áp dụng các phương pháp kinh tế lượng để đo lường định lượng tương quan giữa các cấu phần FDI, FPI, tỷ giá thực hữu hiệu (REER) đối với cán cân vãng lai và tăng trưởng kinh tế Việt Nam.
    • Nghiên cứu sâu cơ chế giám sát rủi ro tài chính quốc tế khi Việt Nam thực hiện các cam kết mở cửa thị trường tài chính và nâng trần sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế, Kinh tế phát triển: Cung cấp tài liệu nghiên cứu có hệ thống về phương pháp hạch toán, nguyên tắc lập bảng cán cân thanh toán theo chuẩn IMF và các lý thuyết tăng trưởng kinh tế cổ điển/hiện đại.
  • Người làm nghiên cứu về kinh tế vĩ mô Việt Nam giai đoạn 2000–2009: Cung cấp chuỗi số liệu chi tiết về các cấu phần của BOP Việt Nam (gồm chi tiết luồng vốn FDI, FPI, kiều hối, nợ vay nước ngoài, dự trữ ngoại hối).
  • Cán bộ quản lý kinh tế đối ngoại và ODA: Cung cấp các phân tích thực tế về quy trình quản lý dự án, sự bất cập trong phân cấp và phối hợp giữa thủ tục tài chính trong nước với quy định của nhà tài trợ quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Cán cân vãng lai của Việt Nam giai đoạn 2000–2009 diễn biến theo xu hướng nào?

Cán cân vãng lai của Việt Nam duy trì thặng dư trong 2 năm đầu (đạt 620 triệu USD năm 2000 và 670 triệu USD năm 2001), sau đó chuyển sang thâm hụt liên tục từ năm 2002 (-391 triệu USD) đến năm 2009 (-7.156 triệu USD), trong đó mức thâm hụt cao nhất ghi nhận vào năm 2008 (-10.706 triệu USD) do nhập siêu tăng vọt.

2. Dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) biến động ra sao trong giai đoạn 2007–2009?

Theo số liệu BOP trong khóa luận, FPI bùng nổ mạnh mẽ vào năm 2007 khi đạt mức thặng dư 6.243 triệu USD sau sự kiện Việt Nam gia nhập WTO. Tuy nhiên, dưới tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu, luồng vốn FPI đã đảo chiều rút ròng trong 2 năm tiếp theo, lần lượt âm -578 triệu USD vào năm 2008 và -573 triệu USD vào năm 2009.

3. Khóa luận chỉ ra những điểm nghẽn chính nào trong công tác quản lý và giải ngân vốn ODA?

Văn bản nêu rõ 3 điểm nghẽn lớn: (1) Nhận thức chưa đúng khi coi ODA là nguồn tài trợ không hoàn lại trong khi phần lớn là vốn vay (70-80%); (2) Thủ tục bị chồng chéo (theo Bộ Tài chính, chỉ có 4% lượng vốn ODA áp dụng quy định đấu thầu và 3% áp dụng hệ thống tài chính công Việt Nam, còn lại theo quy trình của nhà tài trợ); (3) Sự thiếu rõ ràng trong tiêu chí phân cấp quản lý giữa Trung ương và địa phương cùng năng lực cán bộ cơ sở còn yếu kém.

4. Khóa luận đề xuất định hướng nới room sở hữu cho nhà đầu tư nước ngoài trên thị trường chứng khoán như thế nào?

Khóa luận ghi nhận và kiến nghị giải pháp nới lỏng tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài từ mức 30% trước đây lên 49% trong các doanh nghiệp, đồng thời dự kiến mở rộng tỷ lệ sở hữu lên 100% vào năm 2012 để thu hút nguồn vốn đầu tư gián tiếp dài hạn và bền vững.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Bích Phượng đã phân tích toàn diện mối quan hệ biện chứng giữa cán cân thanh toán quốc tế và tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam trong giai đoạn 2000–2009. Bằng việc kết hợp giữa khung lý thuyết chuẩn mực của IMF, các mô hình tăng trưởng kinh tế và số liệu thống kê thực nghiệm 10 năm, công trình đã làm rõ tính chất hai mặt của thâm hụt vãng lai và vai trò bù đắp của cán cân vốn trong thời kỳ công nghiệp hóa. Các đề xuất quản lý xuất nhập khẩu, thu hút FDI, điều tiết vốn FPI và siết chặt kỷ cương quản lý vốn vay ODA mang giá trị thực tiễn đối với công tác điều hành chính sách kinh tế vĩ mô của Việt Nam.