Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào tháng 1 năm 2007, nền kinh tế trong nước đã ghi nhận những chuyển biến mạnh mẽ, tăng cường giao thương quốc tế thông qua thương mại và thu hút đầu tư. Cùng với đó, cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 diễn ra trên quy mô toàn cầu đã và đang tác động sâu sắc đến phương thức vận hành của các doanh nghiệp, mở ra nhiều cơ hội tăng trưởng nhưng đồng thời cũng đặt ra những rủi ro và thách thức đào thải gay gắt. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin và cung cấp giải pháp chuyển đổi số – một ngành đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu lớn và có mức độ cạnh tranh cao – việc xây dựng và thực thi một chiến lược kinh doanh đúng đắn là điều kiện tiên quyết để tồn tại và phát triển bền vững.

Xuất phát từ thực tiễn tái cấu trúc tập đoàn vào tháng 4 năm 2019, Tổng công ty Công nghệ và Giải pháp CMC (CMCTS) được thành lập trên cơ sở hợp nhất các đơn vị thành viên nhằm cộng hưởng sức mạnh, hướng tới mục tiêu chuyển đổi số toàn diện. Đề tài khóa luận "Chiến lược kinh doanh cho Công ty TNHH Tổng công ty Công nghệ và Giải pháp CMC" của tác giả Nguyễn Thị Ngọc (Khoa Quản trị Kinh doanh, Học viện Ngân hàng) được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu cấp thiết về mặt chiến lược của doanh nghiệp trong giai đoạn mới.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các công cụ khoa học về quản trị chiến lược kinh doanh trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, năng lực nội bộ và các yếu tố môi trường vĩ mô, vi mô tác động đến Công ty TNHH Tổng công ty Công nghệ và Giải pháp CMC.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp chiến lược kinh doanh nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, tận dụng cơ hội thị trường, phát huy điểm mạnh và hạn chế các nguy cơ đối với CMCTS.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động kinh doanh, dịch vụ công nghệ và giải pháp do CMCTS cung cấp cùng quy trình hoạch định chiến lược của đơn vị.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Tổng công ty Công nghệ và Giải pháp CMC (tập trung tại trụ sở chính Hà Nội và các phân khúc thị trường miền Bắc, miền Nam).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2016–2020; các dữ liệu về môi trường vĩ mô, ngành và chính sách pháp luật cập nhật đến thời điểm năm 2020–2021.

Toàn bộ khóa luận có độ dài 64 trang, kết cấu bao gồm Lời mở đầu, 3 chương nội dung chính, Kết luận, hệ thống bảng biểu, sơ đồ và danh mục tài liệu tham khảo.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận quản trị chiến lược một cách có hệ thống, tổng hợp các quan điểm học thuật từ các chuyên gia kinh tế tiêu biểu:

  • Khái niệm chiến lược kinh doanh theo Fred R. David (tiến trình xác định mục tiêu dài hạn và lựa chọn phương tiện đạt tới mục tiêu), Michael Porter (nghệ thuật xây dựng lợi thế cạnh tranh vững chắc để phòng thủ), Glueck (kế hoạch thống nhất, toàn diện và phối hợp) và General Ailleret (xác định con đường và phương tiện vận dụng qua chính sách).
  • Quy trình hoạch định chiến lược kinh doanh 6 bước dựa trên tài liệu Cẩm nang kinh doanh Harvard (Harvard Business Essentials): (1) Xác định nhiệm vụ/sứ mệnh, (2) Xác định mục tiêu kinh doanh, (3) Phân tích môi trường bên trong và bên ngoài, (4) Thiết lập chiến lược kinh doanh (gắn với Marketing-mix 4P), (5) Thực hiện các giải pháp chiến lược, và (6) Đánh giá hiệu quả chiến lược.
  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter dùng để phân tích môi trường vi mô (áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện tại trong ngành, đối thủ tiềm ẩn, khách hàng, nhà cung cấp và sản phẩm/dịch vụ thay thế).
  • Khung tiêu chí đánh giá năng lực cốt lõi theo David Collis và Cynthia Montgomery (tính khó sao chép, tính bền vững, mức độ phù hợp với doanh nghiệp và khả năng tạo ưu thế vượt trội).
  • Các công cụ ma trận định lượng trong quản trị chiến lược: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE) với quy trình chấm điểm 5 bước (thang điểm từ 1,0 đến 4,0; điểm trung bình là 2,5), và Ma trận SWOT kết hợp 4 nhóm định hướng chiến lược (S-O, S-T, W-O, W-T).

Về phương pháp nghiên cứu thực tế, tác giả kết hợp hai nhóm phương pháp chính:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Tiến hành thu thập thông tin, mổ xẻ các nhân tố thuộc môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, dân số, công nghệ, tự nhiên) và môi trường vi mô; phân tích các khối chức năng nội bộ (nhân lực, tài chính, sản xuất/giải pháp, marketing, năng lực quản lý); từ đó tổng hợp, cho điểm trọng số và lượng hóa trên các ma trận EFE, IFE, SWOT.
  • Phương pháp thống kê và so sánh: Tổng hợp chuỗi dữ liệu thứ cấp về doanh thu, lợi nhuận, quy mô tài sản, vốn chủ sở hữu của CMCTS qua các năm; so sánh năng lực cạnh tranh, thị phần và danh tiếng với các doanh nghiệp hàng đầu trong ngành công nghệ thông tin.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu được trích xuất từ: Báo cáo tài chính và kết quả kinh doanh nội bộ của CMCTS; Báo cáo đánh giá Top 10 Doanh nghiệp Công nghệ uy tín năm 2020 của Vietnam Report; Sách trắng Doanh nghiệp Việt Nam (Bộ Kế hoạch và Đầu tư); dữ liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Tạp chí Cộng sản, Viện Đánh giá khoa học và Định giá công nghệ (Bộ Khoa học và Công nghệ); các tạp chí chuyên ngành (Nhịp cầu Đầu tư, Telecom Asia, CIO Advisor APAC); cùng các văn bản quy phạm pháp luật như Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Nghị định 40/2019/NĐ-CP.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết hoàn chỉnh về quản trị chiến lược trong doanh nghiệp:

  • Làm rõ định nghĩa, bản chất và vai trò của chiến lược kinh doanh: giúp tổ chức định hình hướng đi dài hạn, nhận thức thời cơ - nguy cơ, nâng cao hiệu quả phối hợp nội bộ, tối ưu hóa năng suất lao động, tăng trưởng doanh số và phòng ngừa rủi ro tài chính.
  • Phân tích chi tiết quy trình 6 bước hoạch định chiến lược theo chuẩn học thuật Harvard, nhấn mạnh 4 nguyên tắc cốt lõi khi thiết lập mục tiêu: tính cụ thể, tính khả thi, tính thống nhất và tính linh hoạt.
  • Phân loại môi trường kinh doanh thành hai cấp độ: môi trường bên trong (nhân lực, tài chính, năng lực sản xuất/cung ứng, tiếp thị - bán hàng, năng lực quản lý) và môi trường bên ngoài gồm môi trường vĩ mô (chính trị, pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ) cùng môi trường vi mô theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter.
  • Thiết lập quy chuẩn xây dựng Marketing-mix (sản phẩm, giá, phân phối, chiêu thị) và phương pháp luận thiết lập các công cụ ma trận quản trị: Ma trận EFE, Ma trận IFE và Ma trận SWOT.

Chương 2: Tình hình thực tế hoạt động kinh doanh của Tổng công ty Công nghệ và Giải pháp CMC

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh và môi trường cạnh tranh của CMCTS:

  • Thông tin doanh nghiệp và lịch sử hình thành: Công ty TNHH Tổng công ty Công nghệ và Giải pháp CMC (tên tiếng Anh: CMC Technology and Solution Company Limited - CMCTS Co., Ltd), trụ sở chính tại Tầng 16, CMC Tower, phố Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội; vốn điều lệ 300 tỷ đồng; Tổng Giám đốc là ông Hồ Thanh Tùng. Doanh nghiệp kế thừa hơn 27 năm kinh nghiệm từ Tập đoàn CMC (thành lập năm 1993) và CMC Software (thành lập năm 1996). Tháng 4/2019, tập đoàn tái cấu trúc hợp nhất 4 đơn vị (CMC SI, CMC Software, CMC SISG, CMC Cyber Security) thành CMCTS, định vị 3 trụ cột hoạt động: Tích hợp hệ thống, Dịch vụ phần mềm và An ninh an toàn thông tin. Slogan hoạt động: "Khát khao chinh phục thế giới số".
  • Hệ thống sản phẩm, giải pháp: Khối CNTT chuyên ngành cho tài chính - ngân hàng, chính phủ; giải pháp bảo mật CMC SoC NextGen; giải pháp quản trị doanh nghiệp SAP ERP (Business One, Business byDesign), CRM, MES; dịch vụ điện toán đám mây CMC Cloud, AI as a service và nền tảng tích hợp dữ liệu thời gian thực.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016–2020:
Chỉ tiêu (Đơn vị: Tỷ đồng) Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu 4.018 4.783 5.334 5.682 6.009
Lợi nhuận 181 213 252 302 359
Tổng tài sản 1.762 2.195 2.411 2.997 3.708
Vốn chủ sở hữu 727 1.097 1.169 1.248 1.362

Nhận xét số liệu: Doanh thu duy trì đà tăng trưởng liên tục (năm 2018 tăng 12% so với 2017; năm 2019 tăng 7% so với 2018; năm 2020 đạt 6.009 tỷ đồng dù chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19). Lợi nhuận tăng trưởng đều đặn qua các năm từ 181 tỷ đồng (2016) lên 359 tỷ đồng (2020). Quy mô tài sản và vốn chủ sở hữu tăng trưởng bền vững.

  • Thực trạng nguồn nhân lực: Chi nhánh Hà Nội quy tụ khoảng 1.000 nhân sự; 100% nhân viên có trình độ từ Đại học trở lên, nhiều chuyên gia được đào tạo tại Mỹ, Anh, Pháp và sở hữu các chứng chỉ công nghệ quốc tế. Doanh nghiệp thường xuyên đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực kỹ thuật do đặc thù mỗi dự án triển khai kéo dài tối thiểu 6 tháng.
  • Thực trạng phân tích môi trường tác động:
    • Môi trường kinh tế - xã hội: Tốc độ tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2020 đạt 2,91%. Cả nước có 758.610 doanh nghiệp đang hoạt động (tính đến tháng 12/2019, tăng 6,1%), trong đó ngành dịch vụ chiếm 67,1% (508.770 DN). Dân số Việt Nam năm 2018 đạt 94,66 triệu người (lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên đạt 55,1 triệu người); có 2,6 triệu người có trình độ đại học trở lên (chiếm 4,5% lực lượng lao động).
    • Môi trường pháp lý và công nghệ: Tận dụng cơ hội từ chiến lược "Trung Quốc + 1" và các quy định bắt buộc của Nhà nước: Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 và Nghị định 123/2020/NĐ-CP bắt buộc toàn bộ cơ quan, doanh nghiệp sử dụng hóa đơn điện tử từ 01/07/2022; Nghị định 40/2019/NĐ-CP quy định lắp đặt trạm quan trắc nước thải tự động. Khảo sát của Viện Đánh giá khoa học và Định giá công nghệ cho thấy chỉ có 23% doanh nghiệp Việt Nam có hoạt động đổi mới, cải tiến công nghệ, cho thấy tiềm năng khai thác thị trường giải pháp số còn rất lớn.
    • Cạnh tranh và khách hàng: Theo công bố ngày 17/7/2020 của Vietnam Report, CMCTS xếp vị trí thứ 2 trong Top 10 Doanh nghiệp Công nghệ cung cấp Dịch vụ, giải pháp Phần mềm & Tích hợp hệ thống uy tín năm 2020 (tăng 1 bậc so với 2019). Đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất là FPT (với lợi thế mạnh về quy mô, hoạt động marketing và nguồn nhân lực từ Đại học FPT), cùng các đối thủ VNPT, Viettel, MISA, FSI. Khách hàng mục tiêu tập trung vào khối cơ quan chính phủ, tài chính - ngân hàng và các doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn (doanh thu trên 300 tỷ đồng/năm, hoạt động trên 10 năm). Thị trường miền Nam ghi nhận mức tăng trưởng nổi bật ở nhóm khách hàng sản xuất (90%), thông tin truyền thông (38%) và giáo dục (28%).

Chương 3: Giải pháp kinh doanh cho Công ty TNHH Tổng công ty Công nghệ và Giải pháp CMC

Dựa trên kết quả phân tích nội - ngoại lực và các ma trận chiến lược (EFE, IFE, SWOT), tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp thực thi chiến lược kinh doanh cho CMCTS:

  1. Giải pháp về sản phẩm, dịch vụ và phân phối dịch vụ: Đẩy mạnh hoàn thiện các giải pháp chuyên ngành mũi nhọn (ERP SAP Business One/ByDesign, MES, Smart Factory, Core Banking, Chính phủ điện tử); mở rộng nền tảng hạ tầng CMC Cloud và giải pháp an toàn thông tin CMC SoC NextGen; mở rộng mạng lưới phân phối và tiếp cận sâu rộng vào các khối ngành tiềm năng tại cả hai miền Nam - Bắc.
  2. Giải pháp về giá thành sản phẩm, dịch vụ: Xây dựng chính sách định giá linh hoạt, cạnh tranh dựa trên sự phân cấp tính năng giải pháp; tối ưu hóa chi phí triển khai và áp dụng phương thức thanh toán phân kỳ theo tiến độ dự án nhằm gia tăng lợi thế cạnh tranh khi tham gia đấu thầu trước đối thủ lớn FPT.
  3. Giải pháp về tổ chức quản lý, điều hành nguồn nhân lực: Tối ưu hóa bộ máy tổ chức, nâng cao năng lực quản trị dự án; đẩy mạnh công tác tuyển dụng nhân sự kỹ thuật chất lượng cao và hợp tác đào tạo nhằm giải quyết triệt để tình trạng thiếu hụt kỹ sư triển khai dự án dài hạn; thiết lập chính sách đãi ngộ, giữ chân nhân tài và thu hút đội ngũ chuyên gia trình độ cao.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên dữ liệu thực tế:

  • Làm rõ kết quả kinh doanh giai đoạn 2016–2020: Khẳng định sự tăng trưởng ổn định của CMCTS với doanh thu tăng từ 4.018 tỷ đồng (2016) lên 6.009 tỷ đồng (2020); lợi nhuận sau thuế tăng từ 181 tỷ đồng lên 359 tỷ đồng; quy mô tổng tài sản đạt 3.708 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu đạt 1.362 tỷ đồng vào năm 2020.
  • Xác định vị thế cạnh tranh thực tế: Doanh nghiệp giữ vững vị trí Top 2 trong bảng xếp hạng Top 10 Doanh nghiệp Công nghệ uy tín năm 2020 do Vietnam Report đánh giá; xác định chính xác đối thủ cạnh tranh cốt lõi (FPT) và phân tích tương quan lợi thế về sản phẩm, truyền thông và đào tạo.
  • Nhận diện cơ hội thị trường và đòn bẩy pháp lý: Lượng hóa dung lượng thị trường với 77% doanh nghiệp chưa thực hiện đổi mới công nghệ; phân tích các cơ hội thúc đẩy doanh thu trực tiếp từ các văn bản pháp luật như Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 (bắt buộc hóa đơn điện tử) và Nghị định 40/2019/NĐ-CP (lắp đặt quan trắc nước thải).
  • Hệ thống hóa giải pháp ứng dụng: Đề xuất được hệ thống 3 nhóm giải pháp đồng bộ gắn liền giữa sản phẩm, giá cả và tổ chức nhân sự, trực tiếp giải quyết bài toán thiếu hụt nhân lực kỹ thuật cho các dự án dài hạn (trên 6 tháng).
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu ứng dụng quy trình quản trị chiến lược vào một doanh nghiệp công nghệ giải pháp cụ thể ngay sau giai đoạn tái cấu trúc hợp nhất quy mô lớn, cung cấp mô hình tham chiếu cho các doanh nghiệp CNTT Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh và phạm vi dữ liệu:

  • Hạn chế:
    • Nguồn dữ liệu nhân sự và tổ chức tập trung chủ yếu vào chi nhánh Hà Nội, chưa phản ánh chi tiết toàn bộ các chi nhánh và mạng lưới kinh doanh quốc tế của tập đoàn.
    • Chuỗi số liệu tài chính và thị trường dừng lại ở mốc kết thúc năm 2020, chưa bao quát đầy đủ tác động kéo dài của các biến động kinh tế vĩ mô trong giai đoạn hậu Covid-19.
    • Nội dung giải pháp tại Chương 3 dừng lại ở mức đề xuất định hướng chiến lược chức năng, chưa xây dựng bảng dự toán ngân sách chi tiết và lộ trình phân bổ tài chính cụ thể cho từng năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phân tích chiến lược kinh doanh toàn cầu (Global Business) sau thỏa thuận hợp tác đầu tư chiến lược giữa Tập đoàn CMC và Samsung SDS (tháng 7/2019).
    • Khảo sát thực nghiệm mức độ hài lòng và tỷ lệ chuyển đổi của khách hàng doanh nghiệp đối với từng sản phẩm độc lập (CMC Cloud, Cyber Security, ERP) sau khi các quy định pháp luật về chuyển đổi số chính thức có hiệu lực bắt buộc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Chiến lược, Kinh tế phát triển: Tham khảo phương pháp xây dựng đề tài chiến lược kinh doanh hoàn chỉnh, cách thức vận dụng chuẩn xác các mô hình lý thuyết (5 áp lực của Porter, quy trình Harvard) và các công cụ ma trận (EFE, IFE, SWOT).
  • Các nhà nghiên cứu và phân tích ngành Công nghệ Thông tin: Sử dụng các dữ liệu thống kê tổng hợp về bức tranh thị trường CNTT Việt Nam năm 2019–2020, danh sách Top 10 doanh nghiệp công nghệ uy tín của Vietnam Report và số liệu tăng trưởng của CMCTS.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp cung cấp giải pháp và tích hợp hệ thống: Tham khảo phương thức tái cấu trúc sản phẩm dịch vụ, chính sách giá thầu và giải pháp quản trị nguồn nhân lực kỹ thuật đối với các dự án triển khai kéo dài.

Câu hỏi thường gặp

1. CMCTS được thành lập vào thời điểm nào và dựa trên cơ sở hợp nhất những đơn vị nào?
CMCTS (Công ty TNHH Tổng công ty Công nghệ và Giải pháp CMC) chính thức ra mắt vào tháng 4 năm 2019 trên cơ sở hợp nhất sứ mệnh và năng lực của 4 công ty thành viên thuộc Tập đoàn CMC gồm: CMC SI, CMC Software, CMC SISG và CMC Cyber Security.

2. Kết quả doanh thu và lợi nhuận của CMCTS thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2016–2020?
Trong giai đoạn 2016–2020, kết quả kinh doanh của công ty tăng trưởng liên tục: Doanh thu tăng từ 4.018 tỷ đồng (2016) lên 4.783 tỷ đồng (2017), 5.334 tỷ đồng (2018), 5.682 tỷ đồng (2019) và đạt 6.009 tỷ đồng (2020). Lợi nhuận tăng từ 181 tỷ đồng (2016) lên 213 tỷ đồng (2017), 252 tỷ đồng (2018), 302 tỷ đồng (2019) và đạt 359 tỷ đồng (2020).

3. CMCTS đạt vị trí thứ mấy trong Bảng xếp hạng Top 10 Doanh nghiệp Công nghệ uy tín năm 2020 và đối thủ cạnh tranh lớn nhất là ai?
Theo công bố của Vietnam Report ngày 17/7/2020, CMCTS xếp vị trí thứ 2 trong Top 10 Doanh nghiệp Công nghệ cung cấp Dịch vụ, giải pháp Phần mềm & Tích hợp hệ thống uy tín năm 2020 (tăng 1 bậc so với năm 2019). Đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất được xác định là Tập đoàn FPT.

4. Những quy định pháp luật nào tạo đòn bẩy thúc đẩy thị trường giải pháp của CMCTS?
Các chính sách pháp luật nổi bật gồm: Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 và Nghị định 123/2020/NĐ-CP quy định bắt buộc toàn bộ cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp chuyển sang sử dụng hóa đơn điện tử từ ngày 01/07/2022; Nghị định 40/2019/NĐ-CP quy định bắt buộc các doanh nghiệp lắp đặt hệ thống trạm quan trắc nước thải tự động.

5. Đặc điểm và khó khăn lớn nhất về nguồn nhân lực tại CMCTS chi nhánh Hà Nội là gì?
CMCTS có đội ngũ nhân sự khoảng 1.000 người tại Hà Nội với trình độ 100% từ Đại học trở lên, nhiều nhân sự tốt nghiệp tại Mỹ, Anh, Pháp. Khó khăn lớn nhất là tình trạng thường xuyên thiếu hụt nhân lực kỹ thuật do công ty có khối lượng dự án lớn và mỗi dự án triển khai thực tế kéo dài tối thiểu 6 tháng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc đã hệ thống hóa một cách khoa học cơ sở lý thuyết quản trị chiến lược và vận dụng thành công vào phân tích thực tiễn tại Tổng công ty Công nghệ và Giải pháp CMC (CMCTS). Công trình phản ánh trung thực bức tranh tăng trưởng tài chính giai đoạn 2016–2020, làm rõ vị thế Top 2 doanh nghiệp CNTT uy tín và đánh giá toàn diện các yếu tố môi trường tác động đến doanh nghiệp sau tái cấu trúc năm 2019. Hệ thống giải pháp về sản phẩm, giá thành và quản trị nhân sự được đề xuất có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp hiện thực hóa mục tiêu trở thành đối tác chuyển đổi số hàng đầu trong kỷ nguyên số.