Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, nhu cầu về đội ngũ nhân lực pháp lý có khả năng tham gia trực tiếp vào hoạt động tư vấn, đàm phán và soạn thảo các văn bản pháp lý bằng tiếng Anh ngày càng gia tăng. Để đáp ứng đòi hỏi từ thực tiễn nghề nghiệp, nhiều cơ sở đào tạo luật tại Việt Nam đã chú trọng triển khai các chương trình đào tạo tiếng Anh pháp lý (Legal English / English for Legal Purposes - ELP).

Trong quá trình tiếp nhận và giảng dạy ngoại ngữ nói chung cũng như tiếng Anh chuyên ngành (ESP) nói riêng, từ vựng giữ vai trò nền tảng. Theo các nghiên cứu của Vafaee và Suzuki (2020), kiến thức từ vựng có tác động đến năng lực nghe hiểu của người học cao gấp hai lần so với kiến thức cú pháp. Đối với kỹ năng nói, Dalimunthe và Haryadi (2022) khẳng định việc làm chủ vốn từ vựng quyết định trực tiếp đến khả năng sản sinh ngôn ngữ. Ở kỹ năng đọc và viết, các công trình của Martin-Chang và Gould (2008), Fareed và cộng sự (2016), hay Anistasya (2022) đều chỉ ra rằng vốn từ vựng là thành tố cốt lõi giúp người học giải mã văn bản và diễn đạt tư duy mạch lạc.

Tuy nhiên, tiếng Anh pháp lý được đánh giá là một phân nhánh ESP có tính đặc thù cao và phức tạp bậc nhất (Northcott, 2009). Ngôn ngữ pháp lý (thường gọi là legalese) chứa đựng hệ thống thuật ngữ chuyên biệt, cấu trúc ngữ pháp cổ điển, các yếu tố ngoại lai từ tiếng Pháp và tiếng La-tinh, cùng sự bất tương đương giữa các hệ thống pháp luật (Common Law và Civil Law). Tại Việt Nam, nghiên cứu chuyên sâu về những rào cản cụ thể trong việc học từ vựng tiếng Anh pháp lý và các chiến lược học tập tương ứng của sinh viên chuyên ngành vẫn còn khoảng trống đáng kể.

Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Khảo sát và xác định các khó khăn trong việc tiếp thu từ vựng tiếng Anh pháp lý của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Hanoi Law University - HLU).
  2. Khảo sát thực trạng sử dụng các chiến lược học từ vựng (Vocabulary Learning Strategies - VLS) của sinh viên, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả tích lũy vốn từ vựng chuyên ngành.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:

  1. Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội gặp phải những khó khăn cụ thể nào khi học từ vựng tiếng Anh pháp lý?
  2. Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý áp dụng những chiến lược nào để cải thiện và mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh pháp lý?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khó khăn ngôn ngữ và các chiến lược học từ vựng tiếng Anh pháp lý.
  • Phạm vi khảo sát: 166 sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý thuộc hai khóa K45 và K46 tại Khoa Ngoại ngữ pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội.
  • Thời gian hoàn thành: Tháng 12 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên ba trụ cột lý thuyết chính:

  1. Bản chất và các khía cạnh của từ vựng học: Tác giả tổng hợp quan điểm của Nation (1990), Ur (2012), Gairns và Redman (1986), Hiebert và Kamil (2009), Harmer (2007) và Vu (2022) để phân loại từ vựng thành từ vựng tiếp nhận (receptive/passive) và từ vựng sản sinh (productive/active). Quá trình nắm vững từ vựng bao gồm ba phương diện: hình thái (form - chính tả, phát âm, cấu tạo từ), ngữ nghĩa (meaning - nghĩa biểu niệm, nghĩa ngữ cảnh, trường liên tưởng) và cách dùng (use - ngữ pháp của từ, kết hợp từ collocation, ràng buộc phong cách).

  2. Đặc trưng ngôn ngữ học của tiếng Anh pháp lý: Dựa trên nghiên cứu của Mellinkoff (2004), Northcott (2009), Veretina (2012), Mykhailova (2014) và Breeze (2015), tác giả phân tích các thuộc tính đặc thù của từ vựng pháp lý gồm:

    • Sử dụng từ ngữ cổ (Archaic expressions: herein, hereby, thereto...).
    • Mượn từ và danh ngôn tiếng Pháp/La-tinh (ultra vires, bona fide, inter alia, plaintiff...).
    • Diễn đạt vòng vo (Circumlocutions).
    • Sử dụng đại từ chỉ định pháp lý đặc thù (Unfamiliar pro-forms: the said, the aforementioned...).
    • Cặp từ có quan hệ đối ứng (Reciprocal words: employer - employee, grantor - grantee).
    • Cụm động từ mang nghĩa kỹ thuật (Phrasal verbs in technical sense: put down deposit, write off debts...).
    • Hiện tượng đồng nghĩa trong thuật ngữ (Synonymy: assign - transfer, breach - violation...).
    • Thuật ngữ chuyên ngành thuần túy (Technical terms).
    • Cụm từ lặp đôi và lặp ba (Doublets and Triplets: breaking and entering, fit and proper, give, devise and bequeath...).
  3. Phân loại chiến lược học từ vựng của Schmitt (1997): Hệ thống chiến lược học từ vựng (VLS) được chia thành hai nhóm lớn:

    • Chiến lược khám phá (Discovery strategies): Gồm chiến lược xác định (Determination strategies - DET) và chiến lược xã hội (Social strategies - SOC).
    • Chiến lược củng cố (Consolidation strategies): Gồm chiến lược ghi nhớ (Memory strategies - MEM), chiến lược nhận thức (Cognitive strategies - COG) và chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive strategies - MET).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-methods research design) kết hợp giữa định lượng và định tính:

  • Chọn mẫu: Từ tổng thể khoảng 242 sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại HLU (K45: 114 sinh viên; K46: 128 sinh viên), tác giả áp dụng công thức Slovin với mức sai số $e = 0{,}05$ để tính quy mô mẫu đại diện $n = 151$ sinh viên (71 sinh viên K45 và 80 sinh viên K46) tham gia khảo sát bảng hỏi. Đồng thời, 15 sinh viên được lựa chọn tham gia phỏng vấn bán cấu trúc, nâng tổng số người tham gia nghiên cứu lên 166 sinh viên.
  • Công cụ thu thập dữ liệu:
    • Bảng hỏi khảo sát: Gồm 13 mục đánh giá khó khăn (phỏng theo khung nghiên cứu của Nhac, 2022) và 40 mục khảo sát 5 nhóm chiến lược VLS theo thang đo Likert 5 mức độ. Bảng hỏi đã qua thử nghiệm sơ bộ trên 21 sinh viên, đạt hệ số tin cậy nội tại rất cao (Cronbach's Alpha $\alpha = 0{,}96$).
    • Phỏng vấn bán cấu trúc: Bộ câu hỏi phỏng vấn gồm 5 câu hỏi trọng tâm, tiến hành qua điện thoại (trung bình 15 phút/người) và ghi âm sau khi có sự đồng thuận.
  • Xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm IBM SPSS Statistics phiên bản 25 để tính toán thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình Mean, độ lệch chuẩn SD) và phần mềm NVivo phiên bản 12 để mã hóa, phân tích dữ liệu định tính từ các bản ghi phỏng vấn.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu (Part I - Introduction)

Trình bày tính cấp thiết của đề tài, bối cảnh đào tạo tiếng Anh pháp lý trong giai đoạn hội nhập, mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát, ý nghĩa khoa học - thực tiễn và cấu trúc tổ chức của luận văn.

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Chapter 1 - Literature Review)

Hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết về từ vựng học, phân loại từ vựng, các khía cạnh cấu thành tri thức từ vựng, tổng quan về tiếng Anh pháp lý và 9 đặc trưng ngôn ngữ học cốt lõi. Chương này phân tích chi tiết khung phân loại chiến lược VLS của Schmitt (1997) và điểm luận các công trình nghiên cứu tiền nhiệm trong nước và quốc tế (Northcott & Brown 2006, Breeze 2015, Nhac 2021 & 2022, Vu & Tran 2023) nhằm xác định khoảng trống học thuật cần tiếp tục làm rõ.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 2 - Methodology)

Mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu cắt ngang, quy trình xác định mẫu bằng công thức Slovin, cấu trúc bảng hỏi Likert và phỏng vấn bán cấu trúc. Tác giả trình bày quy trình kiểm định độ tin cậy của bảng hỏi ($\alpha = 0{,}96$), quy trình phát phiếu khảo sát qua Google Forms trong thời gian 3 tuần, bảo mật thông tin người tham gia và quy trình xử lý dữ liệu bằng SPSS 25 và NVivo 12.

Chương 3: Kết quả và thảo luận (Chapter 3 - Results and Discussion)

Trình bày đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu, thống kê mức độ khó khăn của từng khía cạnh từ vựng pháp lý, phân tích thực trạng sử dụng 5 nhóm chiến lược VLS (DET, SOC, MEM, COG, MET), đối chiếu kết quả khảo sát định lượng với dữ liệu phỏng vấn định tính và so sánh với các nghiên cứu trước đây.

Phần III: Kết luận và đề xuất (Part III - Conclusion)

Tổng hợp các phát hiện chính, chỉ ra những hạn chế trong phạm vi khảo sát và đưa ra các khuyến nghị ứng dụng thực tế cho công tác quản lý đào tạo, giảng dạy và học tập từ vựng tiếng Anh pháp lý.


Kết quả và đóng góp

1. Đặc điểm mẫu khảo sát

Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ 166 sinh viên với các thông số nhân khẩu học:

  • Giới tính: Nữ chiếm 76,5% ($n = 127$), Nam chiếm 23,5% ($n = 39$).
  • Địa bàn cư trú: Thành thị chiếm 70,5% ($n = 117$), Nông thôn chiếm 27,1% ($n = 45$), Miền núi chiếm 2,4% ($n = 4$).
  • Tự đánh giá năng lực học từ vựng pháp lý: Trung bình chiếm 66,3% ($n = 110$), Khá chiếm 24,7% ($n = 41$), Giỏi chiếm 5,4% ($n = 9$), Kém chiếm 3,6% ($n = 6$).
  • Thời gian học tiếng Anh: Dưới 15 năm chiếm 60,8% ($n = 101$), Dưới 10 năm chiếm 30,1% ($n = 50$), Dưới 20 năm chiếm 9,1% ($n = 15$).

2. Khó khăn của sinh viên khi học từ vựng tiếng Anh pháp lý

Kết quả khảo sát trên 151 phiếu hợp lệ chỉ ra các rào cản ngôn ngữ nổi bật được trình bày trong bảng sau:

STT Khía cạnh khó khăn từ vựng Điểm trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (SD) Mức độ đồng thuận
1 Sử dụng các biểu đạt/từ ngữ cổ (Archaic expressions) 4,56 0,584 Rất đồng ý
2 Vấn đề bất tương đương nghĩa trong thuật ngữ pháp lý tiếng Việt 4,49 0,501 Rất đồng ý
3 Từ ngữ/Danh ngôn mượn từ tiếng La-tinh hoặc tiếng Pháp 4,47 0,514 Rất đồng ý
4 Sử dụng hiện tượng đồng nghĩa trong thuật ngữ pháp lý 4,39 0,622 Rất đồng ý
5 Sử dụng các cặp từ tương hỗ (Reciprocal words) 4,31 0,518 Rất đồng ý
6 Cụm từ lặp đôi và lặp ba biểu đạt một khái niệm pháp lý 3,65 - Đồng ý
7 Sử dụng thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành 3,25 0,778 Trung lập
8 Từ đa nghĩa có sự khác biệt giữa nghĩa thông thường và nghĩa pháp lý 3,25 0,912 Trung lập
9 Sử dụng các đại từ thay thế lạ (Unfamiliar pro-forms) 3,24 0,808 Trung lập
10 Cụm động từ mang nghĩa bán kỹ thuật (Quasi-technical sense) 3,21 0,823 Trung lập
11 Mức độ trang trọng trong lựa chọn từ ngữ 3,10 0,758 Trung lập
12 Thuật ngữ pháp lý mới xuất hiện (Legal neologism) 2,98 0,927 Trung lập
13 Sử dụng cách nói vòng (Circumlocutions) 2,75 - Trung lập / Thấp

3. Thực trạng sử dụng các chiến lược học từ vựng (VLS)

Thống kê mô tả tổng hợp về 5 nhóm chiến lược theo phân loại Schmitt (1997) cho thấy:

Nhóm chiến lược học từ vựng Thứ hạng sử dụng Mức độ áp dụng
Chiến lược xã hội (Social strategies - SOC) 1 Sử dụng nhiều nhất ($M \approx 3{,}66$)
Chiến lược nhận thức (Cognitive strategies - COG) 2 Sử dụng thường xuyên ($M \approx 3{,}36$)
Chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive strategies - MET) 3 Sử dụng mức độ trung bình
Chiến lược xác định (Determination strategies - DET) 4 Sử dụng mức độ trung bình ($M \approx 3{,}18$)
Chiến lược ghi nhớ (Memory strategies - MEM) 5 Sử dụng ít nhất ($M \approx 2{,}95$)

Phân tích chi tiết các tiểu nhóm chiến lược:

  • Chiến lược xác định (DET): Người học phụ thuộc chủ yếu vào từ điển song ngữ Anh - Việt ($M = 3{,}88$; $SD = 0{,}796$), từ điển Việt - Anh ($M = 3{,}59$; $SD = 0{,}575$) và từ điển đơn ngữ Anh - Anh ($M = 3{,}58$; $SD = 0{,}724$). Các kỹ năng tự suy đoán nghĩa qua cấu trúc ngữ pháp ($M = 1{,}89$) hoặc đặc điểm ngữ âm/trọng âm ($M = 1{,}84$) rất ít khi được vận dụng.
  • Chiến lược xã hội (SOC): Hoạt động được dùng nhiều nhất là hỏi giảng viên bằng tiếng Anh để xin từ đồng nghĩa hoặc giải thích từ ($M = 4{,}17$; $SD = 0{,}838$), tìm kiếm thông tin bổ trợ trên Internet ($M = 4{,}16$; $SD = 0{,}677$) và chơi trò chơi ngôn ngữ theo nhóm như Scrabble/ô chữ ($M = 4{,}02$; $SD = 0{,}875$). Ngược lại, giao tiếp với người nước ngoài qua phương tiện truyền thông hầu như không được sử dụng ($M = 1{,}71$; $SD = 0{,}558$).
  • Chiến lược ghi nhớ (MEM): Phân loại từ mới theo từ đồng nghĩa và trái nghĩa đạt mức sử dụng cao nhất ($M = 4{,}42$; $SD = 0{,}615$), nhóm từ theo chủ đề ($M = 3{,}80$). Các phương pháp ghi nhớ trực quan như liên kết hình ảnh ($M = 1{,}92$), bản đồ ngữ nghĩa (semantic maps - $M = 1{,}79$) hay nhóm từ theo cách phát âm/chính tả ($M = 1{,}54$) gần như bị bỏ qua.
  • Chiến lược nhận thức (COG): Ghi chép từ vựng kèm ví dụ vào sổ tay ($M = 4{,}43$; $SD = 0{,}637$), ôn lại bài cũ và ghi chú trên lớp ($M = 4{,}37$; $SD = 0{,}562$), dùng thẻ từ flashcard ($M = 4{,}32$) và học qua phương tiện truyền thông ($M = 4{,}30$) được áp dụng thường xuyên. Hoạt động luyện nói lặp lại từ đơn lẻ ($M = 1{,}79$) hoặc theo trường từ vựng ($M = 1{,}55$) có tần suất rất thấp.

4. Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp học thuật: Cung cấp nguồn cứ liệu thực chứng về mức độ tác động của từng đặc trưng ngôn ngữ học pháp lý đối với quá trình tiếp nhận từ vựng của sinh viên Việt Nam, kiểm chứng lại tính ứng dụng của mô hình VLS Schmitt (1997) trong môi trường đào tạo ESP chuyên sâu ngành luật.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu cho ban chủ nhiệm khoa và nhà trường trong việc điều chỉnh khung chương trình đào tạo; gợi ý cho giảng viên phương pháp tích hợp giảng dạy chiến lược học tập vào chương trình chính khóa nhằm khắc phục tính thụ động của sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi khảo sát: Nghiên cứu mới chỉ tiến hành trên đối tượng sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội (hai khóa K45 và K46), chưa mở rộng đối chứng với sinh viên chuyên ngành luật thông thường học phần tiếng Anh pháp lý hoặc sinh viên tại các cơ sở đào tạo luật khác.
  • Phương thức thu thập: Dữ liệu định lượng dựa trên hình thức tự báo cáo (self-reported questionnaire) qua biểu mẫu trực tuyến, thời lượng phỏng vấn định tính qua điện thoại tương đối ngắn (khoảng 15 phút/người) có thể chưa bao quát hết mọi khía cạnh tâm lý và hành vi học tập thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các cơ sở đào tạo luật trọng điểm khác như Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh (ULAW) hoặc Học viện Tư pháp.
  • Thực hiện các nghiên cứu can thiệp thực nghiệm (experimental studies) để đo lường hiệu quả cụ thể của từng chiến lược học từ vựng đối với việc ghi nhớ và sử dụng thuật ngữ trong bài thi hoặc bài tập dịch thuật pháp lý.
  • Nghiên cứu sâu về tác động của các công cụ công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo đối với chiến lược xác định (DET) và chiến lược siêu nhận thức (MET) của người học.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Giảng viên tiếng Anh pháp lý và ESP: Tham khảo danh mục 13 rào cản từ vựng để thiết kế tài liệu giảng dạy tập trung vào các mảng khó (từ cổ, thuật ngữ gốc La-tinh/Pháp, thuật ngữ không tương đương giữa hai hệ thống luật); hướng dẫn sinh viên áp dụng đa dạng các chiến lược củng cố thay vì chỉ ghi chép thụ động.
  • Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý và sinh viên ngành Luật: Nhận diện rõ bản chất các rào cản từ vựng chuyên ngành, học hỏi các kỹ thuật ghi nhớ hiệu quả như phân loại theo cặp từ đồng nghĩa/trái nghĩa, sử dụng sổ tay ngữ cảnh, kết hợp từ điển song ngữ và đơn ngữ đúng cách.
  • Nhà quản lý đào tạo: Căn cứ vào số liệu thực trạng để cải tiến giáo trình, bổ sung các học phần bổ trợ kiến thức tổng quan về hệ thống pháp luật Common Law và Civil Law nhằm giảm thiểu trở ngại về mặt khái niệm cho người học.
  • Nhà nghiên cứu phương pháp giảng dạy ngoại ngữ: Kế thừa bộ công cụ bảng hỏi khảo sát VLS chuyên ngành đã được chuẩn hóa độ tin cậy ($\alpha = 0{,}96$).

Câu hỏi thường gặp

1. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý HLU gặp phải khi học từ vựng là gì?

Khó khăn lớn nhất là việc học và ghi nhớ các từ ngữ/biểu đạt cổ (Archaic expressions như herein, hereby, thereto...) với điểm trung bình cao nhất ($M = 4{,}56; SD = 0{,}584$), theo sau là vấn đề bất tương đương nghĩa trong thuật ngữ pháp lý tiếng Việt ($M = 4{,}49; SD = 0{,}501$) và các từ mượn gốc La-tinh/Pháp ($M = 4{,}47; SD = 0{,}514$).

2. Thứ tự ưu tiên sử dụng 5 nhóm chiến lược học từ vựng (VLS) của sinh viên trong nghiên cứu này như thế nào?

Sinh viên sử dụng nhiều nhất là Chiến lược xã hội (Social strategies - SOC), tiếp theo là Chiến lược nhận thức (Cognitive strategies - COG), Chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive strategies - MET), Chiến lược xác định (Determination strategies - DET), và nhóm chiến lược được sử dụng ít nhất là Chiến lược ghi nhớ (Memory strategies - MEM).

3. Phương thức tra cứu nào trong nhóm chiến lược xác định (Determination strategies) được sinh viên ưa chuộng nhất?

Sinh viên ưa chuộng và sử dụng nhiều nhất là từ điển song ngữ Anh - Việt ($M = 3{,}88; SD = 0{,}796$), tiếp theo là từ điển Việt - Anh ($M = 3{,}59$) và từ điển đơn ngữ Anh - Anh ($M = 3{,}58$). Các hình thức đoán nghĩa dựa trên ngữ pháp hay ngữ âm ít khi được áp dụng.

4. Quy mô mẫu và công thức tính mẫu được tác giả sử dụng là gì?

Từ tổng thể $N = 242$ sinh viên (K45: 114, K46: 128), tác giả sử dụng công thức Slovin với mức sai số $e = 0{,}05$ để chọn mẫu định lượng $n = 151$ sinh viên (71 sinh viên K45 và 80 sinh viên K46), cùng với 15 sinh viên tham gia phỏng vấn định tính, tạo nên tổng mẫu nghiên cứu gồm 166 người.

5. Độ tin cậy của bảng hỏi khảo sát được kiểm định đạt kết quả ra sao?

Bảng hỏi khảo sát gồm 13 mục khó khăn và 40 mục chiến lược học từ vựng đã được khảo sát thử nghiệm trên 21 sinh viên và được các chuyên gia thẩm định nội dung, đạt hệ số tin cậy nội tại Cronbach's Alpha $\alpha = 0{,}96$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Dung đã phân tích toàn diện các rào cản ngôn ngữ và thực trạng áp dụng chiến lược học từ vựng của 166 sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Kết quả nghiên cứu xác định các biểu đạt cổ, từ vay mượn La-tinh/Pháp và sự bất tương đương thuật ngữ giữa hai hệ thống pháp luật là những thách thức lớn nhất đối với người học. Đồng thời, nghiên cứu phản ánh thực tế sinh viên ưu tiên sử dụng các chiến lược xã hội và nhận thức truyền thống (tra từ điển song ngữ, ghi chép sổ tay, hỏi giảng viên) nhưng còn hạn chế trong việc vận dụng các chiến lược ghi nhớ sâu và tương tác ngoại ngữ chủ động. Đây là công trình thực chứng có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác giảng dạy, biên soạn giáo trình và định hướng phương pháp tự học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật.