Luận văn: Chế độ pháp lý về sử dụng đất của tổ chức kinh doanh BĐS

Khám phá chế độ pháp lý sử dụng đất trong kinh doanh bất động sản. Tổng hợp quy định, điều kiện, quyền lợi và nghĩa vụ của chủ thể.

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chế độ pháp lý sử dụng đất của doanh nghiệp BĐS

Chế độ pháp lý về sử dụng đất của tổ chức kinh tế kinh doanh bất động sản là một hệ thống các quy phạm pháp luật do nhà nước ban hành, nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình các tổ chức kinh tế xác lập, thực hiện quyền và nghĩa vụ liên quan đến đất đai cho mục đích kinh doanh. Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, đất đai thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Do đó, các tổ chức kinh tế không sở hữu đất đai mà chỉ được Nhà nước trao quyền sử dụng đất (QSDĐ). Quyền này, theo quy định của Luật Đất đai và hoạt động kinh doanh bất động sản, được công nhận là một loại tài sản đặc biệt, một loại hàng hóa có điều kiện, có thể tham gia vào thị trường. Việc xây dựng một khung pháp lý cho tổ chức kinh doanh bất động sản một cách rõ ràng, minh bạch và hiệu quả không chỉ giúp Nhà nước quản lý chặt chẽ nguồn tài nguyên quý giá mà còn tạo ra một hành lang pháp lý an toàn, khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư, khai thác tiềm năng của đất đai, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội. Luận văn nghiên cứu sâu về các quy định từ Luật Đất đai 2003, Luật Kinh doanh bất động sản 2006 và các văn bản hướng dẫn thi hành, qua đó phân tích các cơ chế xác lập QSDĐ, các quyền giao dịch, và các nghĩa vụ tài chính liên quan. Mục tiêu cuối cùng là chỉ ra những thành tựu, hạn chế và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về đất đai.

1.1. Khái niệm và vai trò của tổ chức kinh tế trong thị trường BĐS

Tổ chức kinh tế sử dụng đất kinh doanh bất động sản được hiểu là các doanh nghiệp, hợp tác xã được thành lập và hoạt động theo pháp luật Việt Nam, có đăng ký kinh doanh trong lĩnh vực bất động sản và có vốn pháp định theo quy định. Theo Luật Đất đai 2003, khái niệm này chỉ bao gồm các tổ chức kinh tế trong nước. Các tổ chức này đóng vai trò then chốt trong việc tạo lập và phát triển thị trường BĐS, biến QSDĐ từ một tư liệu sản xuất đơn thuần thành một nguồn vốn quan trọng. Mục tiêu chính của họ là lợi nhuận, khác với các tổ chức chính trị - xã hội sử dụng đất vì mục đích công cộng. Chính vì vậy, pháp luật đất đai cho doanh nghiệp bất động sản thường có những quy định khắt khe hơn về điều kiện tiếp cận đất đai, thời hạn sử dụng và các nghĩa vụ tài chính đi kèm.

1.2. Lịch sử hình thành khung pháp lý đất đai cho doanh nghiệp

Quá trình hình thành và phát triển các quy định pháp luật về sử dụng đất cho tổ chức kinh tế gắn liền với công cuộc đổi mới kinh tế của đất nước. Giai đoạn Luật Đất đai 1987 chưa thừa nhận đất đai là hàng hóa và hạn chế tối đa các giao dịch. Bước ngoặt lớn đến với Luật Đất đai 1993, lần đầu tiên thừa nhận quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, thế chấp QSDĐ, đặt nền móng cho thị trường BĐS. Tuy nhiên, phải đến Luật Đất đai 2003, chế độ pháp lý về sử dụng đất của tổ chức kinh tế kinh doanh bất động sản mới thực sự được hoàn thiện một cách tương đối toàn diện, với các quy định rõ ràng hơn về đấu giá QSDĐ, đấu thầu dự án, quyền lựa chọn hình thức sử dụng đất, và cải cách thủ tục hành chính theo cơ chế “một cửa”.

II. Phân tích thực trạng pháp luật đất đai Việt Nam còn bất cập

Mặc dù Luật Đất đai 2003 và các văn bản liên quan đã tạo ra một bước tiến lớn, thực trạng pháp luật đất đai Việt Nam vẫn tồn tại nhiều vấn đề phức tạp và thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất đối với các tổ chức kinh tế là sự chồng chéo, thiếu thống nhất giữa các văn bản pháp luật, điển hình là giữa Luật Đất đai, Luật Xây dựng, Luật Nhà ở, và Luật Đầu tư. Điều này dẫn đến các quy trình, thủ tục hành chính rườm rà, kéo dài, gây tốn kém chi phí và thời gian cho doanh nghiệp. Vấn đề quy hoạch “treo”, dự án “treo” vẫn còn phổ biến ở nhiều địa phương, gây lãng phí nguồn lực đất đai và ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi của người dân có đất bị thu hồi. Công tác thẩm định năng lực tài chính của chủ đầu tư dự án đôi khi chưa được thực hiện nghiêm túc, dẫn đến tình trạng giao đất cho các doanh nghiệp không đủ khả năng triển khai, gây lãng phí và bức xúc xã hội. Bên cạnh đó, cơ chế giải quyết tranh chấp đất đai trong kinh doanh bất động sản còn phức tạp, hiệu quả chưa cao. Những bất cập này đòi hỏi một sự rà soát và điều chỉnh tổng thể để tạo ra một môi trường đầu tư kinh doanh thực sự minh bạch và cạnh tranh.

2.1. Vướng mắc trong quy trình giao đất và cấp GCNQSDĐ

Quy trình giao đất, cho thuê đất vẫn còn phức tạp. Thực tế cho thấy, để hoàn tất mọi thủ tục, doanh nghiệp có thể mất từ 2 đến 3 năm. Sự mâu thuẫn giữa các luật, ví dụ như yêu cầu về hồ sơ dự án đầu tư giữa Luật Đất đai và Luật Xây dựng, khiến doanh nghiệp rơi vào tình thế khó khăn. Hơn nữa, thời gian cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) theo quy định còn khá dài (lên đến 50 ngày làm việc), thực tế có thể kéo dài hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực hiện các quyền giao dịch của doanh nghiệp như thế chấp vay vốn hay chuyển nhượng quyền sử dụng đất của doanh nghiệp.

2.2. Thách thức từ việc thu hồi đất của tổ chức kinh tế và bồi thường

Cơ chế thu hồi đất của tổ chức kinh tế để thực hiện các dự án phát triển kinh tế - xã hội thường vấp phải khó khăn trong khâu bồi thường, giải phóng mặt bằng. Mặc dù pháp luật cho phép nhà đầu tư tự thỏa thuận nhận chuyển nhượng QSDĐ, nhưng quá trình này thường kéo dài do không đạt được thỏa thuận về giá. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp quay lại “gõ cửa” cơ quan nhà nước để xin áp dụng biện pháp thu hồi đất, làm quy trình trở nên phức tạp hơn. Việc xác định giá đất bồi thường chưa thực sự sát với giá thị trường cũng là một nguyên nhân gây ra các khiếu nại, tranh chấp kéo dài.

III. Hướng dẫn xác lập quyền sử dụng đất cho chủ đầu tư dự án

Để thực hiện hoạt động kinh doanh, quyền sử dụng đất của chủ đầu tư dự án phải được xác lập một cách hợp pháp. Pháp luật hiện hành quy định hai kênh chính để tổ chức kinh tế có được QSDĐ. Kênh thứ nhất, và cũng là phổ biến nhất, là nhận QSDĐ trực tiếp từ Nhà nước thông qua các hình thức như giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất, hoặc tham gia đấu giá QSDĐ, đấu thầu dự án có sử dụng đất. Kênh thứ hai là nhận chuyển QSDĐ từ các chủ thể khác thông qua các giao dịch dân sự như nhận chuyển nhượng, nhận góp vốn bằng QSDĐ. Mỗi hình thức xác lập đều có những điều kiện sử dụng đất để thực hiện dự án đầu tư riêng biệt, cùng với trình tự, thủ tục pháp lý chặt chẽ. Việc lựa chọn kênh xác lập QSDĐ phụ thuộc vào chiến lược kinh doanh, năng lực tài chính của doanh nghiệp và quy hoạch sử dụng đất của địa phương. Ví dụ, hình thức đấu giá QSDĐ được xem là phương thức minh bạch, cạnh tranh, giúp loại bỏ cơ chế “xin-cho” và tăng nguồn thu cho ngân sách, nhưng đòi hỏi doanh nghiệp phải có tiềm lực tài chính mạnh. Trong khi đó, việc tự thỏa thuận nhận chuyển nhượng lại linh hoạt hơn nhưng tiềm ẩn rủi ro về thời gian và chi phí đàm phán.

3.1. Cơ sở pháp lý về giao đất cho thuê đất từ quyết định hành chính

Cơ sở pháp lý về giao đất, cho thuê đất được quy định tại Luật Đất đai 2003. Nhà nước trao QSDĐ cho tổ chức kinh tế thông qua quyết định hành chính (giao đất) hoặc hợp đồng (cho thuê đất). Việc giao đất, cho thuê đất phải dựa trên quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được phê duyệt và dự án đầu tư của doanh nghiệp. Thẩm quyền giao đất, cho thuê đất được phân cấp cho UBND cấp tỉnh hoặc Ban quản lý các khu công nghiệp, khu kinh tế. Mặc dù đã có cơ chế “một cửa”, quy trình này vẫn cần được cải cách để giảm bớt sự phức tạp và rút ngắn thời gian thực hiện.

3.2. Cơ chế đấu giá QSDĐ và đấu thầu dự án có sử dụng đất

Đấu giá QSDĐ và đấu thầu dự án có sử dụng đất là một phương thức giao đất, cho thuê đất tiến bộ, đảm bảo tính công khai, minh bạch và bình đẳng. Theo Điều 58 Luật Đất đai 2003, hình thức này được áp dụng cho các dự án đầu tư xây dựng nhà ở để bán hoặc cho thuê, xây dựng kết cấu hạ tầng để chuyển nhượng. Cơ chế này giúp giá trị đất đai được xác định gần với giá thị trường, chống thất thu ngân sách và hạn chế tiêu cực. Tuy nhiên, việc áp dụng trên thực tế vẫn còn hạn chế ở một số địa phương, cần có những quy định chặt chẽ hơn để bắt buộc thực hiện.

IV. Các quyền giao dịch QSDĐ của tổ chức kinh tế kinh doanh BĐS

Một khi đã xác lập QSDĐ hợp pháp, chế độ pháp lý về sử dụng đất của tổ chức kinh tế kinh doanh bất động sản cho phép họ thực hiện các quyền giao dịch trên thị trường. Đây là yếu tố cốt lõi biến QSDĐ thành nguồn vốn và hàng hóa. Theo Điều 106 Luật Đất đai 2003, để tham gia giao dịch, QSDĐ phải đáp ứng bốn điều kiện tiên quyết: có GCNQSDĐ, đất không có tranh chấp, QSDĐ không bị kê biên để đảm bảo thi hành án, và còn trong thời hạn sử dụng đất. Tùy thuộc vào hình thức sử dụng đất (giao đất có thu tiền hay thuê đất), phạm vi các quyền giao dịch sẽ khác nhau. Cụ thể, tổ chức kinh tế được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất (mà tiền đã trả không có nguồn gốc từ ngân sách nhà nước) sẽ có đầy đủ các quyền như chuyển nhượng quyền sử dụng đất của doanh nghiệp, cho thuê, thế chấp, góp vốn bằng QSDĐ. Ngược lại, nếu sử dụng đất dưới hình thức thuê đất trả tiền hàng năm, doanh nghiệp chỉ được thực hiện các giao dịch đối với tài sản thuộc sở hữu của mình gắn liền với đất thuê, quyền năng đối với QSDĐ bị hạn chế đáng kể.

4.1. Điều kiện chuyển nhượng cho thuê quyền sử dụng đất theo luật

Quyền chuyển nhượng và cho thuê QSDĐ là hai trong số các giao dịch phổ biến nhất. Tổ chức kinh tế chỉ có các quyền này khi sử dụng đất dưới hình thức được giao có thu tiền SDĐ hoặc nhận chuyển nhượng hợp pháp. Đối với đất thuê trả tiền hằng năm, doanh nghiệp không được chuyển nhượng QSDĐ mà chỉ có thể cho thuê lại đất đã có kết cấu hạ tầng hoàn chỉnh tại các khu công nghiệp, khu kinh tế. Mọi giao dịch đều phải được lập thành hợp đồng và đăng ký tại văn phòng đăng ký QSDĐ để đảm bảo hiệu lực pháp lý.

4.2. Thế chấp và góp vốn bằng quyền sử dụng đất của chủ đầu tư

Thế chấp và góp vốn bằng quyền sử dụng đất của chủ đầu tư dự án là các công cụ huy động vốn hiệu quả. Tổ chức kinh tế được quyền thế chấp QSDĐ tại các tổ chức tín dụng được phép hoạt động tại Việt Nam để vay vốn sản xuất kinh doanh. Tương tự, họ có thể góp vốn bằng giá trị QSDĐ để hợp tác kinh doanh với các đối tác trong và ngoài nước. Tuy nhiên, quy định pháp luật về vấn đề này vẫn còn một số bất cập, chẳng hạn như chưa cho phép thế chấp QSDĐ hình thành trong tương lai, gây khó khăn cho các dự án mới triển khai cần vốn ban đầu.

V. Nghĩa vụ tài chính về đất đai của doanh nghiệp BĐS cần biết

Song hành với các quyền lợi, các tổ chức kinh tế phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính về đất đai của doanh nghiệp đối với Nhà nước. Đây là công cụ quan trọng để Nhà nước thực hiện quyền kinh tế của chủ sở hữu, điều tiết thị trường và tăng nguồn thu cho ngân sách. Các nghĩa vụ này có thể được phân thành ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất là các nghĩa vụ phải thực hiện để có QSDĐ, bao gồm tiền sử dụng đất (khi được giao đất) và tiền thuê đất (khi được thuê đất). Nhóm thứ hai là các nghĩa vụ phát sinh trong quá trình sử dụng và giao dịch QSDĐ, điển hình là thuế sử dụng đất và thuế thu nhập từ chuyển QSDĐ. Nhóm thứ ba là các khoản phí và lệ phí khi thực hiện các thủ tục hành chính liên quan đến đất đai, như lệ phí trước bạ khi đăng ký QSDĐ và lệ phí địa chính. Việc xác định chính xác và nộp đầy đủ, đúng hạn các nghĩa vụ tài chính là điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp được thực hiện các quyền của mình, cũng như là cơ sở để cấp GCNQSDĐ. Các quy định về nghĩa vụ tài chính được xem là một phần không thể thiếu trong chế độ pháp lý về sử dụng đất của tổ chức kinh tế kinh doanh bất động sản.

5.1. Các khoản tiền sử dụng đất và tiền thuê đất phải nộp

Tiền sử dụng đất là khoản tiền mà tổ chức kinh tế phải trả cho Nhà nước khi được giao đất có thu tiền. Tiền thuê đất là khoản tiền phải trả khi được Nhà nước cho thuê đất. Theo Luật Đất đai 2003, tổ chức kinh tế trong nước chỉ được thuê đất theo hình thức trả tiền thuê hàng năm. Đây là một điểm bất lợi so với nhà đầu tư nước ngoài (được trả tiền một lần), gây khó khăn trong việc xác định chi phí đầu tư dài hạn. Mức giá đất để tính các khoản này do UBND cấp tỉnh quyết định và công bố hàng năm, phải đảm bảo nguyên tắc sát với giá chuyển nhượng thực tế trên thị trường.

5.2. Thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất và thuế liên quan

Khi thực hiện giao dịch chuyển nhượng quyền sử dụng đất của doanh nghiệp, tổ chức kinh tế phải nộp thuế thu nhập từ hoạt động này. Đây là công cụ của Nhà nước để điều tiết lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch đất đai, chống đầu cơ. Ngoài ra, trong quá trình sử dụng đất, doanh nghiệp còn phải nộp thuế sử dụng đất phi nông nghiệp. Các quy định về thuế được điều chỉnh bởi các luật thuế chuyên ngành nhưng có mối liên hệ mật thiết với pháp luật đất đai.

VI. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về đất đai cho doanh nghiệp

Từ việc phân tích thực trạng pháp luật đất đai Việt Nam, có thể thấy rằng để thị trường bất động sản phát triển lành mạnh và bền vững, việc hoàn thiện pháp luật về đất đai là yêu cầu cấp thiết. Trọng tâm của quá trình này là phải đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất trong hệ thống pháp luật, loại bỏ các quy định mâu thuẫn, chồng chéo giữa Luật Đất đai, Luật Xây dựng, Luật Đầu tư và Luật Kinh doanh bất động sản. Cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính theo hướng đơn giản, công khai, minh bạch, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho doanh nghiệp. Một vấn đề quan trọng khác là cần xây dựng một hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu về đất đai quốc gia hiện đại, dễ dàng truy cập để các nhà đầu tư có thể tiếp cận thông tin quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất một cách chính xác và kịp thời. Bên cạnh đó, cần xem xét sửa đổi quy định về thuê đất đối với tổ chức kinh tế trong nước để tạo sự bình đẳng với các nhà đầu tư nước ngoài. Việc nghiên cứu các luận án tiến sĩ luật học về đất đai và các công trình khoa học chuyên sâu sẽ cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc cho quá trình hoàn thiện này.

6.1. Sự cần thiết đồng bộ hóa các quy định pháp luật liên quan

Sự thiếu đồng bộ giữa các luật đang là rào cản lớn. Việc hoàn thiện pháp luật về đất đai phải bắt đầu từ việc rà soát, sửa đổi để làm rõ phạm vi điều chỉnh, thống nhất các khái niệm và quy trình. Ví dụ, cần thống nhất quy trình từ khâu chấp thuận dự án đầu tư, giao đất, cho thuê đất, cấp phép xây dựng đến cấp GCNQSDĐ thành một chuỗi thủ tục liên thông, tránh việc doanh nghiệp phải thực hiện các thủ tục lặp lại ở nhiều cơ quan khác nhau.

6.2. Cải cách thủ tục hành chính và tăng cường tính minh bạch

Minh bạch hóa là chìa khóa để chống tiêu cực và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Cần công khai hóa toàn bộ quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, các dự án kêu gọi đầu tư và quy trình, thủ tục hành chính trên các cổng thông tin điện tử. Đồng thời, cần xây dựng chế tài đủ mạnh để xử lý các trường hợp cán bộ, công chức gây nhũng nhiễu, cũng như các chủ đầu tư vi phạm pháp luật đất đai, đặc biệt là trong việc thực hiện các điều kiện sử dụng đất để thực hiện dự án đầu tư.

04/10/2025
Chế độ pháp lý về sử dụng đất của tổ chức kinh tế kinh doanh bất động sản luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Các vấn đề chung về tổ chức kinh tế sử dụng đất kinh doanh bất động sản Phát triển thị trƣờng BĐS, đặc biệt thị trƣờng QSDĐ là một đòi hỏi cấp thiết trong giai đoạn hiện nay nhằm góp phần hoàn thiện thể chế kinh tế thị trƣờng định hƣớng xã hội chủ nghĩa (XHCN) ở nƣớc ta. Song với chủ trƣơng mở rộng phát triển thị trƣờng QSDĐ cho mọi thành phần kinh tế tham gia hiện nay (đặc biệt là thành phần kinh tế nƣớc ngoài) thì việc tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi là một yếu tố rất quan trọng giúp cho thành phần kinh tế trong nƣớc kinh doanh BĐS đứng vững trƣớc mọi sức ép cạnh tranh từ bên ngoài. Do đó, việc tìm hiểu khái quát những quy định của pháp luật hiện hành cũng nhƣ lịch sử hình thành và phát triển của pháp luật về tổ chức kinh tế SDĐ để kinh doanh có ý rất quan trọng trong việc hoàn thiện môi trƣờng pháp lý về vấn đề này. Khái niệm tổ chức kinh tế sử dụng đất kinh doanh bất động sản Để nhận thức đầy đủ, rõ ràng hơn về khái niệm tổ chức kinh tế SDĐ kinh doanh BĐS, đề tài sẽ hƣớng đến tập trung tìm hiểu hai vấn đề cơ bản.

Một, nhận thức của pháp luật đất đai về tổ chức kinh tế SDĐ. Hai, quy định của pháp luật hiện hành về tổ chức kinh tế SDĐ để kinh doanh BĐS. Tổ chức kinh tế sử dụng đất Thuật ngữ “tổ chức kinh tế” hiện chƣa đƣợc định nghĩa chính thức trong một văn bản pháp pháp lý nào. Dƣới góc độ Luật doanh nghiệp, khái niệm “tổ chức kinh tế” đồng nghĩa với khái niệm “chủ thể kinh doanh”, là đơn vị kinh tế phải đăng ký kinh doanh hoặc phải xin cấp Giấy chứng nhận đầu tƣ (nếu tổ chức có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài) trƣớc khi tiến hành kinh doanh và có chức năng chủ yếu là hoạt động kinh doanh; ví dụ nhƣ các 1 doanh nghiệp, hợp tác xã….

Ở các nƣớc khác, chế độ sở hữu Nhà nƣớc tồn tại song song với chế độ sở hữu khác (sở hữu tƣ nhân, doanh nghiệp…). Tuy nhiên, ở Việt Nam chỉ có duy nhất một 2 hình thức sở hữu là sở hữu Nhà nƣớc đối với đất đai. [ ] Nhà nƣớc giữ quyền định đoạt cao nhất đối với đất đai, quyết định số phận pháp lý của đất đai. Do đó, muốn có đƣợc 1 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2005.

2 Điều 5 Luật Đất đai năm 2003. 4 QSDĐ, tổ chức phải thực hiện thủ tục xin giao đất, cho thuê đất từ Nhà nƣớc theo quy định của pháp luật. Trong quá trình SDĐ, tổ chức kinh tế đƣợc trực tiếp nắm giữ, quản lý cũng nhƣ có quyền khai thác công dụng, hƣởng hoa lợi, lợi tức từ thửa đất mà Nhà nƣớc trao cho. Song những quyền này ít nhiều bị giới hạn ở một số khía cạnh nhƣ về mặt diện tích đất đƣợc chiếm hữu, thời gian chiếm hữu (phụ thuộc vào thời gian SDĐ, đa số tổ chức kinh tế SDĐ để kinh doanh chỉ đƣợc trao QSDĐ theo một thời hạn nhất định chứ không 3 đƣợc SDĐ ổn định, lâu dài)…[ ] Về mặt lý thuyết cũng nhƣ thực tiễn cho thấy rằng, quyền của tổ chức khi sử dụng đất gần nhƣ là quyền của một chủ sở hữu hạn chế.

Bởi lẽ, nội dung của QSDĐ mà tổ chức xác lập đƣợc hiểu không chỉ là quyền khai thác các thuộc tính của đất đai phục vụ cho lợi ích của mình mà còn đƣợc hiểu ở khía cạnh thứ hai. Đó là tổ chức còn có quyền chuyển đổi; chuyển nhƣợng, cho thuê QSDĐ để lấy tiền; quyền thế chấp hay góp vốn liên doanh với chủ thể khác. Nói cách khác tuy không phải là chủ sở hữu nhƣng tổ chức SDĐ vẫn có quyền chuyển quyền hay quyền định đoạt đối với đất đai. Tính hạn chế của tổ chức liên quan đến QSDĐ thể hiện ở những điểm chủ yếu sau.

Nhà nƣớc dành lấy quyền thu hồi bất kỳ diện tích đất nào khi thấy thật cần thiết và bồi thƣờng theo giá do Nhà nƣớc ấn định; quy định điều kiện, trình tự thực hiện các quyền giao dịch QSDĐ. Nhà nƣớc mới là ngƣời có quyền chuyển đổi mục đích SDĐ, chủ yếu thông qua quy hoạch, kế hoạch SDĐ.Nhà nƣớc dành lấy quyền định giá đất; thực hiện 4 đánh thuế đối với giao dịch chuyển nhƣợng QSDĐ. [ ] Theo quy định của pháp luật, bên cạnh tổ chức kinh tế thì các tổ chức khác nhƣ tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội – nghề nghiệp cũng thuộc trƣờng hợp đƣợc Nhà nƣớc giao đất, cho thuê đất và đều gọi chung là tổ 5 chức SDĐ. [ ] Song, chế độ pháp lý về SDĐ của tổ chức kinh tế hoàn toàn khác biệt với chế độ pháp lý về SDĐ của các loại hình tổ chức còn lại.

Sự khác biệt này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau nhƣng quan trọng hơn hết là ở mục đích SDĐ. Tổ chức đƣợc hình thành bao giờ cũng vì những mục tiêu nhất định.Đối với tổ chức kinh tế, đây là một dạng tổ chức đƣợc hình thành trong đời sống xã hội với mục tiêu chính là tiến hành các hoạt động kinh doanh để sinh lời. Mục tiêu lợi nhuận trong việc SDĐ là đặc trƣng của tổ chức kinh tế. Trong khi đó, các tổ chức còn lại ra đời với nhiều mục đích khác nhau (tƣơng ứng với từng loại hình tổ chức) nhƣ nhằm thực hiện các mục tiêu chính trị, xã hội, từ thiện, nhân đạo, các mục đích phát triển cộng đồng… 3 Khoản 3 Điều 67 Luật Đất đai năm 2003.

4 Điều 6 Luật Đất đai năm 2003. 5 Điều 9 Luật Đất đai năm 2003. 5 nhƣng đa phần là không vì lợi nhuận. Tức các tổ chức này SDĐ không phải để tìm kiếm lợi nhuận hoặc không phải chỉ vì lợi nhuận.

Do đó, pháp luật đất đai có phần khắt khe và dành ít ƣu đãi hơn trong quản lý và SDĐ đối với tổ chức kinh tế. Đa phần các tổ chức kinh tế đƣợc Nhà nƣớc trao QSDĐ thông qua hai hình thức là giao đất có thu tiền SDĐ và cho thuê đất trả tiền thuê hàng năm trong khi đó lại giao đất không thu tiền SDĐ hoặc thực hiện miễn, giảm tiền SDĐ cho các tổ chức khác SDĐ không vì mục đích kinh doanh. Về thời hạn SDĐ, Nhà nƣớc trao QSDĐ ổn định lâu dài cho các tổ chức khác nhƣng đối với tổ chức kinh tế thì đa phần lại giao đất để SDĐ trong một thời hạn nhất định. Thủ tục hành chính về quản lý, SDĐ mà pháp luật áp dụng đối với tổ chức kinh tế thƣờng phức tạp hơn đồng thời Nhà nƣớc cũng chủ trƣơng điều tiết hoạt động SDĐ của tổ chức kinh tế (thông qua các loại nghĩa vụ tài chính) với mức cao hơn so với tổ chức còn lại.

Chẳng hạn, nhƣ đối với các tổ chức SDĐ vào các mục đích công cộng, không vì lợi nhuận thì Nhà nƣớc có chính sách miễn, giảm tiền SDĐ, tiền thuê đất, thuế nhà đất hay không quy định nghĩa vụ nộp lệ phí trƣớc bạ khi đăng ký quyền sở hữu…Những ƣu đãi này không áp dụng cho tổ 6 chức kinh tế SDĐ để kinh doanh.[ ] Khi nghiên cứu về vấn đề SDĐ của tổ chức kinh tế, chúng ta nên phân biệt thuật ngữ “tổ chức kinh tế” quy định trong LĐĐ với quy định trong lĩnh vực thƣơng mại, đầu tƣ về tƣ cách pháp lý (quốc tịch) của tổ chức kinh tế. Theo quy định tại Điều 9 LĐĐ năm 2003, khái niệm tổ chức kinh tế sử dụng đất trong LĐĐ chỉ đề cập đến những tổ chức kinh tế trong nƣớc mà không bao gồm các tổ chức kinh tế có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài. Bởi lẽ mấu chốt để xác định tƣ cách chủ thể SDĐ là trong nƣớc hay ngoài nƣớc theo LĐĐ là căn cứ vào nguồn gốc vốn hình thành tổ chức đó. Với các tổ chức thực hiện dự án đầu tƣ tại Việt nam (còn gọi là doanh nghiệp có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài) tuy đƣợc thành lập và hoạt động theo pháp luật Việt Nam nhƣng LĐĐ vẫn xếp các tổ chức này vào nhóm các tổ chức nƣớc ngoài.

Và Nhà nƣớc sử dụng những quy định pháp luật áp dụng tƣơng ứng với tổ chức nƣớc ngoài để điều chỉnh hoạt động SDĐ của chủ thể này. Theo quy định tại Điều 21 Luật Đầu tƣ năm 2005, có hai hình thức đầu tƣ trực tiếp có thành lập tổ chức kinh tế là thành lập tổ chức kinh tế 100% vốn của nhà đầu tƣ trong nƣớc hoặc 100% vốn của nhà đầu tƣ nƣớc ngoài và thành lập tổ chức kinh tế liên doanh giữa các nhà đầu tƣ trong nƣớc và nhà đầu tƣ nƣớc ngoài. Điều 7, Điều 8 Nghị định 108/2006/NĐ-CP ngày 22 tháng 9 năm 2006 quy định chi tiết và hƣớng dẫn thi 6 Điều 12, Điều 13 Nghị định 198/2004/NĐ-CP ngày 03 tháng 12 năm 2004, về thu tiền SDĐ; Điều 14, Điều 15 Nghị định 142/2005/NĐ-CP ngày 14 tháng 11 năm 2005, về thu tiền thuê đất, thuê mặt nƣớc. 6 hành một số điều của Luật đầu tƣ (Nghị định 108/2006/NĐ-CP) cũng quy định tƣơng tự.

Nhà đầu tƣ trong nƣớc, nhà đầu tƣ nƣớc ngoài đƣợc đầu tƣ theo hình thức 100% vốn để thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh, doanh nghiệp tƣ nhân theo quy định của Luật Doanh nghiệp và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp 100% vốn đầu tƣ nƣớc ngoài có tư cách pháp nhân theo pháp luật Việt Nam, đƣợc thành lập và hoạt động kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đầu tƣ. Hay, nhà đầu tƣ nƣớc ngoài đƣợc liên doanh với nhà đầu tƣ trong nƣớc để đầu tƣ thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, công ty cổ phần, công ty hợp danh theo quy định của Luật Doanh nghiệp và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp thực hiện đầu tƣ theo hình thức liên doanh có tư cách pháp nhân theo pháp luật Việt Nam, đƣợc thành lập và hoạt động kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đầu tƣ.

Nhƣ vậy, yếu tố quyết định tƣ cách pháp lý của tổ chức kinh tế theo Luật thƣơng mại, Luật Đầu tƣ là tổ chức đó thành lập và hoạt động theo pháp luật nƣớc nào. Do chế độ pháp lý về quản lý và SDĐ giữa tổ chức kinh tế trong nƣớc và tổ chức nƣớc ngoài đa phần khác biệt nhau nên các nhà đầu tƣ cần lƣu ý để quyết định đầu tƣ theo loại hình nào cho phù hợp. Tổ chức kinh tế SDĐ kinh doanh BĐS Nói đến BĐS, trƣớc hết phải đề cập đến đất đai và tài sản gắn liền với đất bởi đây là loại BĐS chủ yếu và quan trọng nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ