Chế độ pháp lý về hoạt động cho thuê đất của Nhà nước (Khóa luận)

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích Chế độ pháp lý về hoạt động cho thuê đất của nhà nước luận văn thạc sĩ luật học, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi

Trường đại học

Trường Đại Học Luật TP.HCM

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan chế độ pháp lý cho thuê đất nhà nước

Chế độ pháp lý về hoạt động cho thuê đất của nhà nước là một cấu phần cốt lõi trong hệ thống pháp luật đất đai tại Việt Nam. Hoạt động này không chỉ là phương thức Nhà nước thực hiện quyền định đoạt đối với đất đai, tài sản thuộc sở hữu toàn dân, mà còn là công cụ quan trọng để điều phối, phân bổ nguồn lực đất đai cho các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Khái niệm “Nhà nước cho thuê đất” được định nghĩa chính thức trong Luật Đất đai 2003 là “việc Nhà nước trao quyền sử dụng đất bằng hợp đồng thuê đất cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất”. Tuy nhiên, bản chất của hoạt động này phức tạp hơn một giao dịch dân sự thông thường. Nó mang đặc điểm đan xen giữa quan hệ hành chính và quan hệ tài sản. Yếu tố hành chính thể hiện qua các quyết định mệnh lệnh như quyết định cho thuê đất, quy định về thẩm quyền, trình tự, thủ tục. Yếu tố tài sản được biểu hiện qua việc xác định giá thuê đất của nhà nước, các nghĩa vụ tài chính về đất đai và cơ chế đấu giá quyền sử dụng đất. Quá trình hình thành chế độ này bắt đầu được manh nha từ Nghị định 30/HĐBT năm 1989 nhưng chỉ được thừa nhận chính thức tại Luật Đất đai 1993, khắc phục những hạn chế của cơ chế giao đất không thu tiền sử dụng đất trong thời kỳ bao cấp. Hoạt động này khẳng định vai trò chủ sở hữu của Nhà nước, góp phần đảm bảo đất đai được sử dụng hiệu quả, tiết kiệm, đồng thời tạo nguồn thu ổn định cho ngân sách.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của hoạt động cho thuê đất

Theo quy định pháp luật về cho thuê đất, cụ thể là Khoản 2 Điều 4 Luật Đất đai 2003, Nhà nước cho thuê đất là việc trao quyền sử dụng đất thông qua một hợp đồng thuê đất. Hoạt động này có những đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, đây là một nội dung của hoạt động điều phối đất đai, thể hiện quyền định đoạt của Nhà nước với tư cách đại diện chủ sở hữu toàn dân. Thứ hai, quan hệ cho thuê đất mang tính lưỡng tính, vừa là quan hệ hành chính (thể hiện qua quyết định cho thuê, thủ tục bắt buộc), vừa là quan hệ tài sản (thể hiện qua hợp đồng, giá thuê). Thứ ba, khác với hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, thuê đất luôn có thời hạn xác định cụ thể, qua đó nhấn mạnh quyền sở hữu tối cao của Nhà nước và tính tạm thời của quyền sử dụng đất đối với người thuê.

1.2. Lược sử hình thành và phát triển chính sách đất đai

Lịch sử chính sách đất đai về cho thuê đất của Nhà nước bắt nguồn từ nhu cầu đổi mới kinh tế. Trước Luật Đất đai 1993, cơ chế chủ yếu là giao đất không thu tiền. Tuy nhiên, chính sách mở cửa và thu hút đầu tư nước ngoài đòi hỏi một hành lang pháp lý linh hoạt hơn. Hoạt động cho thuê đất lần đầu tiên được áp dụng cho tổ chức, cá nhân nước ngoài theo Nghị định 30/HĐBT (1989) và được chính thức luật hóa trong Luật Đất đai 1993. Sự ra đời của Luật Đất đai 2003 và sau này là Luật Đất đai 2024 đã tiếp tục hoàn thiện cơ chế này, làm rõ hơn về thẩm quyền, đối tượng, thủ tục và nghĩa vụ tài chính, từng bước đưa quan hệ đất đai vận hành theo cơ chế thị trường, góp phần hoàn thiện pháp luật đất đai.

II. Giải mã những vướng mắc pháp lý trong cho thuê đất nhà nước

Mặc dù chế độ pháp lý về hoạt động cho thuê đất của nhà nước đã có những bước tiến quan trọng, thực tiễn thi hành vẫn bộc lộ nhiều thách thức và bất cập. Một trong những vấn đề nổi cộm là cơ chế “xin - cho” vẫn còn tồn tại, thể hiện qua các thủ tục hành chính phức tạp, thiếu minh bạch, tạo kẽ hở cho tiêu cực và nhũng nhiễu. Vấn đề xác định giá thuê đất của nhà nước cũng là một rào cản lớn. Phương pháp xác định giá đất chưa theo kịp biến động của thị trường, thường thấp hơn giá trị thực, gây thất thoát ngân sách và tạo ra sự bất bình đẳng giữa các nhà đầu tư. Hơn nữa, sự thiếu thống nhất giữa pháp luật đất đai và các luật chuyên ngành khác (Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp) đã tạo ra những xung đột pháp lý, đặc biệt là trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư nước ngoài so với nhà đầu tư trong nước. Các quy định về đối tượng được nhà nước cho thuê đất đôi khi còn cứng nhắc, chưa tạo điều kiện bình đẳng tối đa. Thực trạng này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ để hoàn thiện pháp luật đất đai, đảm bảo môi trường đầu tư công bằng, minh bạch và hiệu quả, qua đó phát huy tối đa nguồn lực đất đai.

2.1. Bất cập trong cơ chế xác định giá thuê đất của nhà nước

Việc xác định giá thuê đất của nhà nước là một trong những khâu yếu nhất trong quản lý. Theo phân tích, giá đất do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành thường chỉ bằng 30-60% giá thị trường. Điều này không chỉ gây thất thu lớn cho ngân sách mà còn tạo ra cơ hội cho đầu cơ đất đai. Việc điều chỉnh đơn giá thuê đất sau một chu kỳ ổn định (thường là 5 năm) cũng gặp nhiều khó khăn, không phản ánh kịp thời sự phát triển của hạ tầng và tiềm năng sinh lời của khu đất. Đây là nguyên nhân sâu xa dẫn đến các tranh chấp hợp đồng thuê đất liên quan đến nghĩa vụ tài chính.

2.2. Sự thiếu đồng bộ giữa pháp luật đất đai và các luật khác

Một thách thức lớn là sự thiếu đồng bộ giữa pháp luật đất đai và các luật liên quan. Ví dụ, Luật Đất đai 2003 quy định tổ chức, cá nhân nước ngoài chỉ được thuê đất, trong khi Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư lại có xu hướng đối xử bình đẳng giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Sự khác biệt này tạo ra rào cản trong việc tiếp cận đất đai, ảnh hưởng đến quyền bình đẳng của các nhà đầu tư và làm phức tạp hóa môi trường kinh doanh. Việc hoàn thiện pháp luật đất đai phải đi đôi với việc rà soát, điều chỉnh các luật liên quan để tạo một hệ thống pháp luật thống nhất, đồng bộ.

III. Hướng dẫn xác định thẩm quyền đối tượng cho thuê đất

Một trong những nội dung trọng tâm của chế độ pháp lý về hoạt động cho thuê đất là các quy định về thẩm quyền và đối tượng. Việc phân định rõ ràng thẩm quyền cho thuê đất không chỉ đảm bảo nguyên tắc quản lý nhà nước tập trung, thống nhất mà còn góp phần cải cách thủ tục hành chính, tăng cường trách nhiệm của chính quyền địa phương. Luật Đất đai 2003 đã có bước tiến bộ khi phân cấp thẩm quyền cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và cấp huyện, bãi bỏ thẩm quyền của Chính phủ trong các công việc mang tính sự vụ. Theo đó, UBND cấp tỉnh quyết định cho thuê đất đối với tổ chức, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức và cá nhân nước ngoài. UBND cấp huyện quyết định cho thuê đối với hộ gia đình, cá nhân. Về đối tượng được nhà nước cho thuê đất, pháp luật phân chia thành hai nhóm chính: nhóm bắt buộc phải thuê đất (ví dụ: tổ chức, cá nhân nước ngoài) và nhóm được lựa chọn giữa hình thức thuê đất hoặc giao đất có thu tiền sử dụng đất (ví dụ: tổ chức kinh tế đầu tư xây dựng cơ sở sản xuất kinh doanh). Việc nắm rõ các quy định pháp luật về cho thuê đất này là điều kiện tiên quyết để các chủ thể thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của mình.

3.1. Phân cấp thẩm quyền cho thuê đất của các cấp chính quyền

Thẩm quyền cho thuê đất được phân định rõ ràng theo loại chủ thể sử dụng đất. Cụ thể, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền cho các tổ chức kinh tế, tổ chức sự nghiệp công, người Việt Nam định cư ở nước ngoài và nhà đầu tư nước ngoài thuê đất. Ủy ban nhân dân cấp huyện chịu trách nhiệm cho hộ gia đình, cá nhân thuê. Đặc biệt, Ủy ban nhân dân cấp xã có thẩm quyền cho thuê đất thuộc quỹ đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích công ích. Nguyên tắc “không ủy quyền” trong việc cho thuê đất được quy định tại Khoản 4 Điều 37 Luật Đất đai 2003 nhằm đảm bảo trách nhiệm và ngăn chặn tiêu cực.

3.2. Phân loại đối tượng được nhà nước cho thuê đất theo luật

Pháp luật hiện hành phân loại đối tượng được nhà nước cho thuê đất một cách chi tiết. Nhóm bắt buộc phải thuê bao gồm tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao, tổ chức và cá nhân nước ngoài thực hiện dự án đầu tư, và các trường hợp sử dụng đất để khai thác khoáng sản. Nhóm được lựa chọn hình thức sử dụng đất gồm tổ chức kinh tế, hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất làm mặt bằng sản xuất kinh doanh; người Việt Nam định cư ở nước ngoài thực hiện dự án đầu tư. Sự phân loại này nhằm định hướng việc sử dụng đất phù hợp với từng mục tiêu và năng lực tài chính của chủ thể.

IV. Quy trình thủ tục và nghĩa vụ tài chính khi thuê đất nhà nước

Quy trình, thủ tục cho thuê đất và các nghĩa vụ tài chính về đất đai là những yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người sử dụng đất và hiệu quả quản lý của Nhà nước. Về thủ tục, Luật Đất đai 2003 và các văn bản hướng dẫn đã quy định một trình tự tương đối rõ ràng, từ khâu chuẩn bị hồ sơ, nộp hồ sơ, thẩm định, ra quyết định cho thuê đất, ký kết hợp đồng thuê đất, đến bàn giao đất trên thực địa và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Tuy nhiên, thực tế quy trình này vẫn còn rườm rà, thời gian giải quyết kéo dài. Về nghĩa vụ tài chính, người thuê đất phải thực hiện các nghĩa vụ chính như nộp tiền thuê đất, lệ phí trước bạ, lệ phí địa chính. Tiền thuê đất có thể được nộp hàng năm hoặc nộp một lần cho cả thời gian thuê, tùy thuộc vào đối tượng và mục đích sử dụng. Việc nộp tiền một lần thường gắn với nhiều quyền giao dịch hơn. Các quy định về miễn, giảm tiền thuê đất cũng được áp dụng cho các dự án thuộc lĩnh vực ưu đãi đầu tư, góp phần thực hiện các chính sách đất đai khuyến khích phát triển của Nhà nước.

4.1. Các bước cơ bản trong thủ tục cho thuê đất của nhà nước

Thủ tục cho thuê đất bao gồm các bước chính: (1) người có nhu cầu chuẩn bị và nộp hồ sơ tại cơ quan tài nguyên và môi trường có thẩm quyền; (2) cơ quan chức năng thẩm định hồ sơ, xác minh thực địa và trình Ủy ban nhân dân cùng cấp; (3) Ủy ban nhân dân có thẩm quyền ra Quyết định cho thuê đất; (4) cơ quan tài nguyên và môi trường ký hợp đồng thuê đất với người sử dụng đất; (5) người thuê đất thực hiện nghĩa vụ tài chính; (6) bàn giao đất và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Việc tuân thủ đúng trình tự này là cơ sở pháp lý để bảo vệ quyền lợi các bên.

4.2. Phân tích các nghĩa vụ tài chính về đất đai của người thuê

Nghĩa vụ tài chính cốt lõi là tiền thuê đất, được xác định dựa trên diện tích, thời hạn thuê, mục đích sử dụng và đơn giá thuê đất của nhà nước. Ngoài ra, người thuê đất còn phải nộp lệ phí trước bạ khi đăng ký quyền sử dụng đất và lệ phí địa chính. Đối với trường hợp thuê đất trả tiền một lần cho cả thời gian thuê, người thuê có quyền giao dịch quyền sử dụng đất tương tự như hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất. Việc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính về đất đai có thể dẫn đến các chế tài như phạt chậm nộp hoặc nghiêm trọng hơn là thu hồi đất.

V. Hoàn thiện pháp luật Từ 2003 đến Luật Đất đai 2024

Quá trình hoàn thiện pháp luật đất đai là một yêu cầu tất yếu để giải quyết các vướng mắc từ thực tiễn và đáp ứng yêu cầu phát triển mới của đất nước. Những bất cập của Luật Đất đai 2003 về cơ chế giá đất, thủ tục hành chính, sự thiếu bình đẳng giữa các nhà đầu tư đã trở thành động lực cho việc xây dựng và ban hành Luật Đất đai 2024. Nhiều đề xuất hoàn thiện được đưa ra từ các công trình nghiên cứu trước đây đã được thể hiện trong luật mới. Cụ thể, Luật Đất đai 2024 đã có những thay đổi đột phá về phương pháp định giá đất, quy định bảng giá đất được cập nhật hàng năm để tiệm cận hơn với giá thị trường, thay vì khung giá đất 5 năm một lần. Luật mới cũng đẩy mạnh cải cách thủ tục cho thuê đất, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, đơn giản hóa quy trình để giảm thiểu cơ chế “xin - cho”. Hơn nữa, các quy định về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, đặc biệt là các tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, đã được điều chỉnh theo hướng minh bạch và bình đẳng hơn, tạo môi trường đầu tư hấp dẫn. Đây là những bước đi quan trọng để chế độ pháp lý về cho thuê đất thực sự trở thành công cụ hiệu quả cho quản lý và phát triển.

5.1. Giải pháp khắc phục cơ chế xin cho trong hoạt động cho thuê đất

Để khắc phục cơ chế “xin - cho”, giải pháp trọng tâm là minh bạch hóa toàn bộ quy trình. Điều này bao gồm việc công khai quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, quỹ đất chưa cho thuê trên các cổng thông tin điện tử. Đồng thời, cần đẩy mạnh áp dụng hình thức đấu giá quyền sử dụng đất hoặc đấu thầu dự án có sử dụng đất đối với các khu đất “vàng”, có giá trị thương mại cao. Luật Đất đai 2024 đã nhấn mạnh các giải pháp này, xem đây là công cụ chủ lực để đảm bảo tính cạnh tranh, công bằng và tối ưu hóa nguồn thu cho ngân sách nhà nước.

5.2. Hướng tới sự bình đẳng giữa nhà đầu tư trong và ngoài nước

Việc hoàn thiện pháp luật đất đai phải hướng tới mục tiêu tạo lập một sân chơi bình đẳng. Thay vì phân biệt đối xử cứng nhắc, pháp luật cần dựa trên bản chất của dự án đầu tư và cam kết của nhà đầu tư. Luật Đất đai 2024 đã có những điều chỉnh quan trọng, cho phép các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được tiếp cận đất đai thông qua nhiều hình thức hơn, tương tự như doanh nghiệp trong nước, miễn là tuân thủ các điều kiện về an ninh, quốc phòng. Điều này không chỉ phù hợp với các cam kết quốc tế mà còn giúp thu hút nguồn vốn đầu tư chất lượng cao.

5.3. Vai trò của Luật Đất đai 2024 trong việc hoàn thiện chế độ

Luật Đất đai 2024 được kỳ vọng sẽ tạo ra một cuộc cách mạng trong quản lý và sử dụng đất. Đối với hoạt động cho thuê đất, Luật đã giải quyết nhiều điểm nghẽn cố hữu. Cơ chế định giá đất mới, quy định chặt chẽ hơn về các trường hợp thu hồi đất, mở rộng các trường hợp phải đấu giá quyền sử dụng đất, và quy định rõ hơn về quyền sử dụng đất của người thuê... là những điểm sáng. Những thay đổi này hứa hẹn sẽ làm lành mạnh hóa thị trường, ngăn chặn tham nhũng, và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn tài nguyên quý giá này.

04/10/2025
Chế độ pháp lý về hoạt động cho thuê đất của nhà nước luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG CHO THUÊ ĐẤT CỦA NHÀ NƯỚC 1. Khái niệm, đặc điểm hoạt động cho thuê đất của Nhà nước 1. Khái niệm Nhà nước cho thuê đất Đất đai là nguồn tài nguyên thiên nhiên quan trọng, là cơ sở cho hoạt động sản xuất kinh doanh, là địa bàn sinh sống và tồn tại của mọi sinh vật trên trái đất. Do đó, dù quy định đất đai thuộc hình thức sở hữu nào đi nữa các Nhà nước luôn tìm mọi cách quản lý tài nguyên quý giá này.

Tại Việt Nam xuất phát từ nhiều lý do mà đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu. Quan điểm này xuyên suốt chiều dài lịch sử của Hiến pháp và pháp luật đất đai. Với tư cách vừa là chủ sở hữu duy nhất tại Việt Nam, vừa là chủ thể quyền lực công, Nhà nước thực hiện công tác quản lý đất đai trên toàn quốc. Để hoàn thành chức năng quản lý cũng như để bảo vệ hàng hóa đặc biệt này, Nhà nước tiến hành hàng loạt các hoạt động từ việc ban hành văn bản pháp luật về đất đai đến khâu thống kê, kiểm kê đất.

Trong đó, cho thuê đất cũng là một trong những nội dung của hoạt động quản lý nhà nước về đất đai. Khi tìm hiểu Luật Đất đai 1987 có thể thấy hoạt động này không được luật định, hay nói cách khác Luật Đất đai 1987 không trao cho Nhà nước thẩm quyền cho thuê đất. Mà thực sự đến ngày 15/10/1993 khi Luật Đất đai 1993 có hiệu lực, hoạt động cho thuê đất mới được thừa nhận chính thức “Nhà nước cho tổ chức, hộ gia đình, cá nhân 1 thuê đất, cho tổ chức, cá nhân nước ngoài thuê đất”. Trước khi tìm hiểu hoạt động cho thuê đất của Nhà nước, việc làm sáng tỏ khái niệm “Nhà nước cho thuê đất” cần được tiến hành.

Vì chưa được các văn bản quy phạm pháp luật quy định nên thuật ngữ “cho thuê đất” có nhiều cách hiểu khác nhau. Thứ nhất, cho thuê đất hiểu nôm na là việc sử dụng tạm thời một mảnh đất thuộc sở hữu của người khác (bên cho thuê) và các khoản thanh toán cho việc sử dụng đó thường được gọi là tiền thuê. Thứ hai, hoạt động cho thuê đất còn được thể hiện thông qua hợp đồng thuê đất, trong đó chủ đất cho phép người thuê được sử dụng mảnh đất thuộc sở hữu của mình để đổi lấy khoản tiền thuê nhất định. Với hai cách hiểu trên, hoạt động cho thuê đất của Nhà nước rất giống với các hoạt động cho thuê tài sản thông thường và cơ sở tạo nên mối quan hệ này là hợp đồng thuê đất.

Tuy nhiên, khi xem xét trình tự, thủ tục cho thuê đất được quy định tại các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Đất đai 1993 được sửa đổi, bổ sung năm 1998 và 2001 lại có cách hiểu khác về hoạt động cho thuê đất. Theo đó, Nhà nước cho thuê đất là việc Nhà nước thông qua Quyết định hành chính (Quyết định cho thuê đất) trao quyền sử dụng đất cho đối tượng có nhu cầu sử dụng trong một thời hạn nhất định và chủ thể đi thuê phải có nghĩa vụ trả tiền thuê cho Nhà nước. Với cách hiểu này, hoạt động cho thuê đất của Nhà nước không hoàn toàn giống các hoạt động cho thuê tài sản thông thường, mà ở đây có sự tồn tại yếu tố 1 Điều 1 Luật Đất đai 1993. 3 mệnh lệnh được thể hiện thông qua Quyết định cho thuê đất.

Chính sự thiếu sót của pháp luật đã dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau về hoạt động cho thuê đất. Yêu cầu đặt ra cho Luật Đất đai lúc bấy giờ là cần tạo ra sự thống nhất trong cách hiểu về khái niệm “Nhà nước cho thuê đất”. Tuy nhiên, trong suốt quá trình tồn tại và qua hai lần sửa đổi, bổ sung năm 1998 và 2001, Luật Đất đai 1993 không quy định thế nào là hoạt động cho thuê đất của Nhà nước. Để đảm bảo khái niệm Nhà nước cho thuê đất được hiểu thống nhất thì không công cụ nào hiệu quả bằng pháp luật.

Khi Quốc hội khóa XI thông qua và cho ra đời Luật Đất đai 2003, khái niệm này đã được luật định. Trong quá trình soạn thảo và khi được ban hành, Luật Đất đai 2003 đã dành một điều khoản cụ thể để giải thích về hoạt động cho thuê đất của Nhà nước “Nhà nước cho thuê đất là việc Nhà nước trao quyền sử dụng đất bằng hợp 2 đồng cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất”. Tuy đã được quy định nhưng với khái niệm trên, hoạt động cho thuê đất của Nhà nước chưa thể hiện đúng bản chất của nó. Với quy định tại Khoản 2 Điều 4 Luật Đất đai 2003, hoạt động cho thuê đất của Nhà nước được đồng nhất với hoạt động cho thuê tài sản thông thường, nhưng thực chất hai hoạt động này không hoàn toàn giống nhau.

Sau đây là những điểm khác biệt nhất định giữa hoạt động cho thuê đất và hoạt động cho thuê tài sản thông thường: Thứ nhất, xét về phương thức cho thuê: theo quy định tại Điều 4 Luật Đất đai hiện hành, hoạt động cho thuê đất của Nhà nước được thiết lập trên cơ sở hợp đồng thuê đất và hợp đồng này có đầy đủ các yếu tố của một hợp đồng dân sự thông thường như đối tượng của hợp đồng, quyền và nghĩa vụ các bên, thời điểm, địa điểm và giá cả. Tuy nhiên, đây chỉ là sự cụ thể hóa Quyết định cho thuê đất và chính Quyết định này đóng vai trò là cơ sở phát sinh quyền, nghĩa vụ của Nhà nước và bên đi thuê. Trong khi đó, cơ sở xác lập, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự của các bên trong quan hệ thuê tài sản chỉ đơn thuần là hợp đồng thuê tài sản. Thứ hai, xét trên phương diện thỏa thuận giữa các bên: rõ ràng trong hợp đồng thuê đất các điều khoản về chủ thể, thời hạn, giá thuê, quyền và nghĩa vụ của các bên hoàn toàn tuân theo quy định của pháp luật và Nhà nước chủ động “quyết định các điều khoản của hợp đồng mà người sử dụng đất tiềm năng này chỉ có quyền chấp nhận hay không chấp 3 nhận chứ không thể thương lượng”.

Hay nói cách khác, việc ký kết hợp đồng thuê đất đối với chủ thể phải sử dụng đất dưới hình thức thuê, hoặc chọn sử dụng đất dưới hình thức thuê đã trở thành nghĩa vụ của họ đối với Nhà nước nếu họ muốn trở thành người sử dụng đất. Ở đây, tính quyền lực, tính bắt buộc, tính không bình đẳng giữa chủ thể cho thuê và chủ thể đi thuê được thể hiện khá rõ. Ngược lại hợp đồng cho thuê đất, đối với hợp đồng thuê tài sản, các nội dung của hợp đồng này hoàn toàn được thiết lập trên sự thỏa thuận giữa các bên. Do đó, các điều khoản của hợp đồng đều được xây dựng trên nền tảng thỏa thuận của bên thuê và bên cho thuê.

Như vậy, trong hợp đồng thuê tài sản thông thường, nguyên tắc thỏa thuận được đặt lên hàng đầu. 2 Khoản 2 Điều 4 Luật Đất đai 2003. 3 Nguyễn Ngọc Điện (2006), “Cấu trúc kỹ thuật của hệ thống pháp luật sở hữu bất động sản ở Việt Nam: một góc nhìn Pháp”, Nghiên cứu lập pháp, 22. 4 Sau khi phân tích các điểm khác biệt giữa hoạt động cho thuê đất và hoạt động cho thuê tài sản thông thường có thể khẳng định: Nhà nước cho thuê đất không đơn thuần là việc chủ sở hữu định đoạt tài sản của mình mà còn xuất phát từ chức năng quản lý, điều phối đất đai.

Quan hệ thuê đất giữa Nhà nước và chủ thể đi thuê không hoàn toàn dựa trên quan hệ dân sự mà có sự kết hợp với quan hệ hành chính và tính tự nguyện, thỏa thuận trong hoạt động này chỉ tồn tại về hình thức. Với những phân tích trên, chúng ta phần nào đã có cái nhìn khái quát nhất về hoạt động cho thuê đất của Nhà nước. Nhưng muốn hiểu rõ hơn về hoạt động này thì việc phân tích những đặc điểm nổi bật của hoạt động cho thuê đất không thể bỏ qua. Bản chất của hoạt động cho thuê đất, tính hành chính và tính tài sản trong quan hệ thuê đất, những điểm tương đồng và khác biệt giữa giao đất và cho thuê đất là những vấn đề sẽ được thể hiện sau khi đặc điểm hoạt động cho thuê đất được tìm hiểu.

Đặc điểm hoạt động cho thuê đất của Nhà nước Hoạt động cho thuê đất của Nhà nước là một trong những nội dung của hoạt động điều phối đất đai Từ năm 1980 đến nay, đất đai tại Việt Nam chỉ có một hình thức sở hữu duy nhất là sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện quản lý. Với vai trò chủ sở hữu, việc pháp luật trao hoạt động quản lý đất đai cho Nhà nước là điều không bàn cãi “Nhà nước thực hiện quyền 4 đại diện chủ sở hữu toàn dân về đất đai và thống nhất quản lý Nhà nước về đất đai”. Đứng trên lập trường của chủ thể duy nhất tại Việt Nam có quyền sở hữu đất và khi xem đất đai là hàng hóa đặc biệt, hoạt động quản lý nhà nước về đất đai thực chất là hoạt động quản lý tài sản của Nhà nước. Sau hoạt động lập pháp - ban hành văn bản quy phạm pháp luật, có thể nói điều phối đất đai là nội dung quan trọng trong hoạt động quản lý tài nguyên này.

Điều phối đất đai là “việc phân phối, điều chỉnh đất đai theo nhu cầu của đời sống xã hội 5 và để thực hiện quyền sở hữu của Nhà nước, thực hiện chức năng nhà nước về đất đai”. Đây là một quá trình gồm nhiều giai đoạn khác nhau, bao gồm hoạt động lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; trao quyền sử dụng đất cho chủ thể có nhu cầu; cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và các tài sản khác gắn liền với đất (sau đây gọi là Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất) và thu hồi đất. Trong đó, hoạt động cho thuê đất của Nhà nước là một trong những nội dung điều phối đất đai. Tuy là chủ thể duy nhất có ba quyền năng chiếm hữu, sử dụng và định đoạt đất đai, nhưng so với quyền sử dụng thì quyền chiếm hữu, định đoạt được Nhà nước sử dụng chủ yếu và thường xuyên (quyền sử dụng đất của Nhà nước được thể hiện gián tiếp thông qua người sử dụng đất).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ