Chế độ pháp lý đối với việc sử dụng đất kinh doanh nhà ở của tổ chức cá nhân nước ngoài luận văn thạc sĩ luật học

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích Chế độ pháp lý đối với việc sử dụng đất kinh doanh nhà ở của tổ chức cá nhân nước ngoài luận văn, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Luật Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật

2011

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chế độ pháp lý đất kinh doanh nhà ở cho người nước ngoài

Chế độ pháp lý đối với việc sử dụng đất kinh doanh nhà ở của tổ chức cá nhân nước ngoài là một hệ thống các quy phạm pháp luật phức tạp, đóng vai trò then chốt trong việc thu hút vốn đầu tư và định hình thị trường bất động sản Việt Nam. Khung pháp lý này không chỉ điều chỉnh quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư mà còn phản ánh chính sách quản lý đất đai của nhà nước, một nguồn tài nguyên đặc biệt thuộc sở hữu toàn dân. Việc tìm hiểu sâu về các quy định này là yêu cầu cấp thiết đối với các nhà đầu tư nước ngoài, giúp họ điều hướng môi trường kinh doanh một cách hiệu quả và tuân thủ pháp luật. Các văn bản pháp luật cốt lõi điều chỉnh lĩnh vực này bao gồm Luật Đất đai 2024, Luật Nhà ở 2023, và Luật Kinh doanh bất động sản. Sự thay đổi và cập nhật liên tục của các đạo luật này đòi hỏi một sự phân tích kỹ lưỡng để nắm bắt được những cơ hội cũng như thách thức. Hoạt động sử dụng đất để kinh doanh nhà ở của các tổ chức và cá nhân nước ngoài không chỉ mang lại nguồn vốn lớn mà còn góp phần tạo ra các sản phẩm nhà ở đa dạng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp liên quan như xây dựng, vật liệu, và dịch vụ.

1.1. Định nghĩa tổ chức cá nhân nước ngoài theo Luật Đất đai

Theo quy định pháp luật Việt Nam, khái niệm tổ chức, cá nhân nước ngoài được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau tùy thuộc vào từng văn bản luật. Trong lĩnh vực đất đai, chủ thể này thường được hiểu là các nhà đầu tư nước ngoài thực hiện dự án tại Việt Nam. Cụ thể, pháp luật đất đai xác định họ là các tổ chức, cá nhân đầu tư vào Việt Nam theo pháp luật về đầu tư và được Nhà nước cho thuê đất. Điều này tạo ra một điểm khác biệt so với Luật Doanh nghiệp, nơi một doanh nghiệp do nhà đầu tư nước ngoài thành lập tại Việt Nam vẫn được coi là doanh nghiệp Việt Nam. Sự không đồng nhất này đôi khi gây ra lúng túng trong thực tiễn áp dụng, đặc biệt là khi xác định chủ thể đứng tên trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Về cơ bản, nhóm chủ thể này bao gồm các doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) dưới hình thức liên doanh.

1.2. Vai trò của doanh nghiệp FDI trong thị trường bất động sản

Hoạt động sử dụng đất kinh doanh nhà ở của các nhà đầu tư nước ngoài đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội. Thứ nhất, nó là nguồn cung cấp vốn FDI đáng kể, giúp tạo ra nguồn cung nhà ở dồi dào và đa dạng, góp phần bình ổn thị trường. Thứ hai, các dự án này tạo ra hàng ngàn việc làm cho người lao động, từ công nhân xây dựng đến nhân viên quản lý, dịch vụ. Thứ ba, việc nhà nước thực hiện giao đất, cho thuê đất cho các dự án này mang lại nguồn thu lớn cho ngân sách nhà nước thông qua tiền thuê đất và các loại thuế liên quan. Theo tài liệu nghiên cứu, việc đầu tư vào lĩnh vực nhà ở có thể tác động đến hơn 60 ngành sản xuất khác nhau, tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực cho toàn bộ nền kinh tế. Các dự án khu đô thị mới do doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) phát triển như Phú Mỹ Hưng là minh chứng rõ nét cho việc tạo ra môi trường sống văn minh, hiện đại và thúc đẩy phát triển xã hội.

II. Thách thức trong chế độ pháp lý sử dụng đất của nhà đầu tư nước ngoài

Mặc dù đã có nhiều cải cách, chế độ pháp lý đối với việc sử dụng đất kinh doanh nhà ở của tổ chức cá nhân nước ngoài vẫn còn tồn tại không ít thách thức và bất cập. Những rào cản này không chỉ làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư mà còn có thể dẫn đến các tranh chấp đất đai có yếu tố nước ngoài. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự khác biệt trong quyền tiếp cận đất đai giữa nhà đầu tư trong nước và nước ngoài. Các quy định hiện hành vẫn còn một số hạn chế quyền sử dụng đất đối với chủ thể nước ngoài, tạo ra một sân chơi chưa thực sự bình đẳng. Bên cạnh đó, các thủ tục hành chính liên quan đến đất đai, đầu tư, xây dựng vẫn còn phức tạp và tốn nhiều thời gian, gây khó khăn cho tiến độ triển khai dự án. Việc định giá đất chưa hoàn toàn theo kịp giá thị trường cũng là một thách thức, ảnh hưởng đến chi phí đầu vào của dự án và nghĩa vụ tài chính của nhà đầu tư. Việc phân tích sâu các thách thức này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật một cách hiệu quả.

2.1. Phân tích hạn chế quyền sử dụng đất so với nhà đầu tư trong nước

Một trong những hạn chế quyền sử dụng đất lớn nhất là việc tổ chức, cá nhân nước ngoài không được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất như tổ chức kinh tế trong nước, mà chủ yếu tiếp cận đất đai qua hình thức thuê. Mặc dù Luật Đất đai 2024 đã có những quy định cởi mở hơn, sự phân biệt về hình thức sử dụng đất vẫn còn tồn tại. Điều này dẫn đến sự khác biệt về quyền lợi, ví dụ như quyền chuyển nhượng, thế chấp. Hơn nữa, tổ chức, cá nhân nước ngoài không được phép nhận chuyển nhượng, nhận góp vốn bằng quyền sử dụng đất từ hộ gia đình, cá nhân. Quy định này làm hạn chế khả năng huy động đất đai để thực hiện dự án, buộc họ phải phụ thuộc vào quỹ đất sạch do nhà nước tạo lập thông qua thu hồi đất. Đây là một điểm bất lợi đáng kể khi so sánh pháp luật đất đai áp dụng cho hai nhóm chủ thể này.

2.2. Thực trạng pháp luật đất đai và những bất cập cần tháo gỡ

Thực trạng pháp luật đất đai cho thấy sự chồng chéo, thiếu thống nhất giữa các văn bản luật như Luật Đất đai, Luật Nhà ở, và Luật Đầu tư. Ví dụ, khái niệm "tổ chức nước ngoài" trong Luật Đất đai có thể không hoàn toàn tương thích với định nghĩa trong Luật Doanh nghiệp, gây khó khăn trong việc xác định tư cách pháp lý của chủ thể sử dụng đất. Thêm vào đó, quy trình thủ tục đầu tư dự án nhà ở còn rườm rà, đặc biệt là ở khâu giải phóng mặt bằng và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Mặc dù đã có cơ chế một cửa, việc phối hợp giữa các cơ quan ban ngành vẫn chưa thực sự nhịp nhàng. Những bất cập này đòi hỏi cần có các giải pháp hoàn thiện pháp luật để tạo ra một khung pháp lý minh bạch, thống nhất và dễ dự đoán cho nhà đầu tư nước ngoài.

III. Quy định về hình thức sử dụng đất kinh doanh nhà ở theo Luật mới

Pháp luật Việt Nam hiện hành, đặc biệt là Luật Đất đai 2024, đã quy định rõ ràng về các hình thức mà tổ chức, cá nhân nước ngoài có thể tiếp cận đất đai để thực hiện dự án kinh doanh nhà ở. Hiểu rõ các quy định này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo tuân thủ pháp luật. Theo đó, hình thức chủ yếu và phổ biến nhất là thuê đất của Nhà nước. Điểm tiến bộ của luật pháp gần đây là cho phép nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn giữa hai phương thức: thuê đất trả tiền thuê hàng năm hoặc thuê đất trả tiền thuê một lần cho cả thời gian thuê. Mỗi hình thức đều gắn liền với một hệ thống quyền và nghĩa vụ khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược kinh doanh và khả năng huy động vốn của doanh nghiệp. Việc lựa chọn hình thức phù hợp phụ thuộc vào quy mô dự án, năng lực tài chính và mục tiêu kinh doanh (xây nhà để bán hay cho thuê). Các quy định này nhằm đảm bảo Nhà nước quản lý hiệu quả quỹ đất, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).

3.1. Phân tích quy định giao đất cho thuê đất theo Luật Đất đai 2024

Luật Đất đai 2024 tiếp tục khẳng định nguyên tắc Nhà nước cho thuê đất đối với tổ chức, cá nhân nước ngoài. Quy định bắt buộc phải thuê đất trả tiền một lần cho cả thời gian thuê đối với dự án xây dựng nhà ở để bán là một điểm quan trọng. Điều này đảm bảo nhà đầu tư có đủ năng lực tài chính và cam kết lâu dài với dự án. Ngược lại, đối với dự án nhà ở để cho thuê, nhà đầu tư có thể lựa chọn trả tiền thuê hàng năm. Hình thức này giúp giảm áp lực vốn ban đầu nhưng sẽ hạn chế quyền sử dụng đất trong các giao dịch như chuyển nhượng. Thủ tục giao đất, cho thuê đất hiện nay được thực hiện thông qua đấu giá quyền sử dụng đất hoặc đấu thầu dự án có sử dụng đất, nhằm tăng tính minh bạch và đảm bảo giá trị đất được xác định gần với thị trường.

3.2. Điều kiện cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho người nước ngoài

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất là chứng thư pháp lý quan trọng nhất để bảo hộ quyền sở hữu và thực hiện các giao dịch. Đối với nhà đầu tư nước ngoài, việc cấp giấy chứng nhận phụ thuộc vào mục đích dự án. Trường hợp xây nhà ở để cho thuê, chủ đầu tư sẽ được cấp giấy chứng nhận cho toàn bộ dự án. Tuy nhiên, trong trường hợp xây nhà ở để bán, chủ đầu tư không được cấp giấy chứng nhận cho toàn bộ dự án mà có trách nhiệm làm thủ tục để cơ quan nhà nước cấp trực tiếp cho người mua nhà. Đây là một cơ chế hợp lý nhằm bảo vệ quyền lợi của người mua cuối cùng và đảm bảo việc sở hữu nhà ở tại Việt Nam của người nước ngoài (nếu người mua thuộc đối tượng được phép) được thực hiện đúng quy định.

IV. Khám phá quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam

Quyền và nghĩa vụ là hai mặt không thể tách rời trong chế độ pháp lý đối với việc sử dụng đất kinh doanh nhà ở của tổ chức cá nhân nước ngoài. Pháp luật Việt Nam, thông qua Luật Đất đai 2024Luật Nhà ở 2023, đã xây dựng một khung pháp lý tương đối toàn diện để xác định rõ các quyền lợi mà nhà đầu tư được hưởng cũng như các trách nhiệm mà họ phải thực hiện. Việc nắm vững các quy định này giúp doanh nghiệp tối đa hóa lợi ích hợp pháp và tránh các rủi ro pháp lý. Các quyền cơ bản bao gồm quyền được cấp giấy chứng nhận, quyền hưởng thành quả đầu tư, và các quyền giao dịch tùy thuộc vào hình thức thuê đất. Tương ứng với đó là các nghĩa vụ về tài chính, sử dụng đất đúng mục đích, và tuân thủ các quy định về môi trường, xây dựng. Sự cân bằng giữa quyền và nghĩa vụ là nền tảng cho một môi trường đầu tư bền vững và công bằng.

4.1. Quyền sử dụng đất của người nước ngoài trong dự án nhà ở

Quyền sử dụng đất của người nước ngoài được quy định chi tiết và phụ thuộc chặt chẽ vào việc họ thuê đất trả tiền một lần hay hàng năm. Nếu trả tiền thuê một lần, họ có các quyền quan trọng như chuyển nhượng, cho thuê lại, thế chấp, và góp vốn bằng quyền sử dụng đất thuê. Đây là những công cụ tài chính thiết yếu để huy động vốn và triển khai dự án. Ngược lại, nếu trả tiền thuê hàng năm, quyền của họ bị giới hạn đáng kể, chủ yếu chỉ được thực hiện giao dịch đối với tài sản trên đất (nhà ở) mà không được giao dịch quyền sử dụng đất. Quy định này phản ánh nguyên tắc giá trị đất mà nhà đầu tư đã trả cho nhà nước. Luật kinh doanh bất động sản cũng quy định rõ phạm vi kinh doanh của họ là đầu tư tạo lập nhà, công trình xây dựng để bán, cho thuê, cho thuê mua.

4.2. Nghĩa vụ tài chính và các quy định liên quan đến Luật Nhà ở 2023

Nghĩa vụ tài chính là trách nhiệm cốt lõi của nhà đầu tư nước ngoài. Họ phải nộp tiền thuê đất đầy đủ và đúng hạn theo thông báo của cơ quan thuế. Ngoài ra, họ còn phải nộp các loại thuế, phí, và lệ phí khác liên quan đến đất đai và hoạt động kinh doanh bất động sản. Luật Nhà ở 2023 cũng đặt ra các nghĩa vụ quan trọng khác như phải xây dựng nhà ở theo đúng quy hoạch, thiết kế đã được phê duyệt; bảo hành nhà ở cho người mua; và công khai thông tin về dự án một cách minh bạch. Một nghĩa vụ đặc biệt là phải dành 20% quỹ đất trong các dự án nhà ở thương mại để xây dựng nhà ở xã hội, hoặc thực hiện nghĩa vụ tài chính tương đương. Đây là một chính sách thu hút đầu tư nước ngoài đi đôi với trách nhiệm xã hội, nhằm đảm bảo an sinh và phát triển bền vững.

V. Hướng hoàn thiện chế độ pháp lý nhằm thu hút vốn đầu tư nước ngoài

Để nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra một môi trường đầu tư thực sự hấp dẫn, việc hoàn thiện chế độ pháp lý đối với việc sử dụng đất kinh doanh nhà ở của tổ chức cá nhân nước ngoài là một nhiệm vụ cấp bách. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật cần tập trung vào việc xóa bỏ các rào cản, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và tạo ra một sân chơi bình đẳng hơn giữa các nhà đầu tư. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một khung pháp lý minh bạch, ổn định, và tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế. Điều này không chỉ giúp thu hút thêm nhiều doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) có chất lượng mà còn góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng đất, thúc đẩy thị trường bất động sản phát triển lành mạnh và bền vững. Việc tăng cường bảo hộ quyền sở hữu và các quyền tài sản hợp pháp của nhà đầu tư là yếu tố then chốt để củng cố niềm tin và khuyến khích họ đầu tư dài hạn tại Việt Nam.

5.1. Đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật đất đai và nhà ở

Một trong những giải pháp hoàn thiện pháp luật quan trọng là thống nhất các khái niệm và quy định còn mâu thuẫn giữa Luật Đất đai 2024, Luật Nhà ở 2023, và các luật liên quan. Cần xem xét mở rộng các quyền sử dụng đất của người nước ngoài, tiến tới xóa bỏ dần sự phân biệt không cần thiết so với nhà đầu tư trong nước, chẳng hạn như cho phép họ nhận góp vốn bằng quyền sử dụng đất từ nhiều chủ thể hơn. Về thủ tục, cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính, số hóa quy trình cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và các giấy phép liên quan để rút ngắn thời gian và giảm chi phí cho doanh nghiệp. Ngoài ra, cơ chế định giá đất cần được cải tiến để phản ánh chính xác hơn giá trị thị trường, đảm bảo hài hòa lợi ích của Nhà nước, nhà đầu tư và người dân.

5.2. Tăng cường bảo hộ quyền sở hữu để tạo môi trường đầu tư an toàn

Bảo hộ quyền sở hữu và các quyền tài sản liên quan đến đất đai là yếu tố sống còn để thu hút đầu tư. Pháp luật cần có những quy định rõ ràng và cơ chế thực thi hiệu quả để bảo vệ nhà đầu tư khỏi nguy cơ bị thu hồi đất một cách tùy tiện. Cần xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp đất đai có yếu tố nước ngoài một cách nhanh chóng, công bằng và minh bạch, có thể thông qua cả tòa án và các cơ chế trọng tài thương mại. Việc công khai hóa quy hoạch sử dụng đất và các dự án đầu tư cũng là một biện pháp quan trọng để tăng tính minh bạch, giúp nhà đầu tư nước ngoài đưa ra quyết định kinh doanh dựa trên thông tin đầy đủ và đáng tin cậy. Khi quyền lợi hợp pháp được bảo vệ, nhà đầu tư sẽ yên tâm hơn khi bỏ ra những khoản vốn lớn để phát triển các dự án nhà ở dài hạn tại Việt Nam.

04/10/2025
Chế độ pháp lý đối với việc sử dụng đất kinh doanh nhà ở của tổ chức cá nhân nước ngoài luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu Chƣơng 1 : Khái quát chung về việc sử dụng đất kinh doanh nhà ở của tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài. Chƣơng 2 : Quy định của pháp luật hiện hành đối với việc sử dụng đất kinh doanh nhà ở của tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài - thực trạng và hƣớng hoàn thiện. Kết luận Danh mục tài liệu tham khảo 4 CHƢƠNG 1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ VI C S DỤNG ĐẤT KINH DOANH NHÀ Ở CỦA TỔ CHỨC CÁ NH N NƢỚC NGOÀI 1.4 Các khái niệm có liên quan đến việc sử dụng đất kinh doanh nhà ở của tổ chức cá nhân nƣớc ngoài 1.1 Khái niệm tổ chức cá nhân nƣớc ngoài Có thể nói, khái niệm tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài hiện nay đƣợc quy định trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau nhƣ Luật Doanh nghiệp 2005, Luật Đầu tƣ 2005, Luật Đất Đai 2003, Luật Thƣơng mại 2005…. Mỗi văn bản tiếp cận khái niệm này theo một hƣớng khác nhau và vẫn chƣa có một cách hiểu thống nhất.

Theo quy định của Luật Quốc tịch 2008 thì “cá nhân nƣớc ngoài” hay còn gọi là ngƣời nƣớc ngoài đƣợc hiểu là ngƣời không có quốc tịch Việt Nam, gồm ngƣời có 1 quốc tịch nƣớc ngoài và ngƣời không có quốc tịch. Nhƣ vậy, Luật Quốc tịch quy định về ngƣời nƣớc ngoài với tƣ cách là một cá nhân, một con ngƣời cụ thể, theo cách hiểu này, ngƣời nƣớc ngoài không bao gồm tổ chức nƣớc ngoài. Việc phân chia tƣ cách pháp lý của cá nhân nƣớc ngoài và công dân Việt Nam trong Luật Quốc tịch có vai trò quan trọng trong hoạt động quản lý của Nhà nƣớc, đây là căn cứ để Nhà nƣớc quy định quyền và nghĩa vụ đồng thời thể hiện mức độ trách nhiệm của Nhà nƣớc đối với công dân, cá nhân cƣ trú, sinh sống, làm việc trên lãnh thổ Việt Nam. “Tổ chức nƣớc ngoài”, theo quy định tại khoản 4 Điều 3 Nghị định 138/2006/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành các quy định của Bộ luật dân sự về quan hệ dân sự có yếu tố nƣớc ngoài đƣợc hiểu là tổ chức không phải là tổ chức Việt Nam đƣợc thành lập theo pháp luật nƣớc ngoài, bao gồm cả tổ chức quốc tế đƣợc thành lập theo pháp luật quốc tế.

Theo hƣớng tiếp cận của Nghị định thì việc phân chia tổ chức trong nƣớc và tổ chức nƣớc ngoài căn cứ vào nơi thành lập nên tổ chức đó, đồng thời việc quy định tổ chức nƣớc ngoài có vai trò quan trọng trong các hoạt động tƣ pháp quốc tế. Luật Doanh nghiệp 2005 cũng phân chia doanh nghiệp trong nƣớc và doanh nghiệp nƣớc ngoài căn cứ vào yếu tố quốc tịch. Cụ thể, theo khoản 20 Điều 4 Luật Doanh nghiệp thì quốc tịch của doanh nghiệp là quốc tịch của nƣớc, vùng lãnh thổ nơi doanh nghiệp thành lập, đăng ký kinh doanh. Doanh nghiệp là tổ chức có tƣ cách pháp nhân theo quy định của Luật Doanh nghiệp.

Do đó, nội hàm của khái niệm “tổ chức nƣớc ngoài” là rộng hơn “doanh nghiệp nƣớc ngoài”. Nhƣ vậy, theo quy định của Luật Quốc tịch 2008, Luật Doanh nghiệp 2005 thì khái niệm tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài đƣợc xác định căn cứ vào yếu tố quốc tịch. 1 Điều 3 Luật Quốc tịch 2008 và Khoản 2 Điều 3 Nghị định 138/2006/NĐ -CP 5 Tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài khi đầu tƣ vào Việt Nam thì gọi chung là nhà đầu tƣ nƣớc ngoài. Theo Luật Đầu tƣ 2005 thì nhà đầu tƣ nƣớc ngoài là tổ chức, cá 2 nhân nƣớc ngoài bỏ vốn thực hiện hoạt động đầu tƣ tại Việt Nam.

Đồng thời, nhà đầu tƣ nƣớc ngoài lần đầu tiên đầu tƣ vào Việt Nam phải có dự án đầu tƣ và thực hiện thủ tục đầu tƣ để đƣợc cấp giấy chứng nhận đầu tƣ, giấy chứng nhận đầu tƣ đồng thời là giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh. Nhƣ vậy, theo Luật Đầu tƣ 2005 tiếp cận khái niệm nhà đầu tƣ nƣớc ngoài căn cứ vào chủ thể bỏ vốn thực hiện hoạt động đầu tƣ tại Việt Nam. Còn theo quy định của pháp luật đất đai, tên gọi “ngoại kiều” lần đầu tiên đƣợc sử dụng trong Luật cải cách ruộng đất năm 1953, văn bản pháp luật đầu tiên của nƣớc ta về lĩnh vực đất đai. Luật Đất đai 1987 có nhắc đến cụm từ “tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài”, tuy nhiên chƣa đƣa ra khái niệm cụ thể cũng nhƣ chế độ pháp lý đối với loại chủ thể này.

Khái niệm tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài đã chính thức đƣa vào Luật Đất đai 1993 và đƣợc cụ thể hóa tại Pháp lệnh về Quyền và nghĩa vụ của các tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài thuê đất tại Việt Nam ngày 14 tháng 10 năm 1994. Theo quy định của pháp luật đất đai hiện hành, cụ thể là Luật Đất đai 2003 và Nghị quyết 19/2008/NQ-QH12 của Quốc hội về việc thí điểm cho tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài mua và sở hữu nhà ở tại Việt Nam thì tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài gồm ba nhóm đối tƣợng gồm: - Tổ chức nƣớc ngoài có chức năng ngoại giao. - Tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài đầu tƣ vào Việt Nam theo pháp luật về đầu tƣ đƣợc Nhà nƣớc Việt Nam cho thuê đất. - Tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài thuộc đối tƣợng đƣợc mua và sở hữu nhà tại Việt Nam.

Trong phạm vi nghiên cứu của khóa luận thì tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài sử dụng đất kinh doanh nhà ở thuộc nhóm đối tƣợng tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài đầu tƣ vào Việt Nam theo pháp luật về đầu tƣ đƣợc Nhà nƣớc Việt Nam cho thuê đất. Nhƣ vây, cách tiếp cận khái niệm tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài sử dụng đất tại Việt Nam để thực hiện dự án đầu tƣ trong pháp luật đất đai tƣơng tự cách tiếp cận “nhà đầu tƣ nƣớc ngoài” trong Luật đầu tƣ 2005. Thông qua các quy định trên có thể khẳng định rằng khái niệm tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài đƣợc hiểu khác nhau tùy thuộc vào mỗi văn bản pháp luật. Tiêu chí để xác định yếu tố nƣớc ngoài trong mỗi văn bản pháp luật không đồng nhất.

Luật Doanh nghiệp 2005, Luật Quốc tịch 2008 căn cứ vào yếu tố quốc tịch, trong khi đó Luật Đất đai tiếp cận khái niệm tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài căn cứ vào chủ thể 2 Khoản 3 Điều 5 Luật Đầu tƣ 2005 6 thành lập ra doanh nghiệp thực hiện dự án đầu tƣ. Chính sự không đồng nhất nhƣ trên đã dẫn đến sự mâu thuẫn, một tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài khi thực hiện dự án đầu tƣ tại Việt Nam sẽ phải thành lập doanh nghiệp và doanh nghiệp này đƣợc gọi là doanh nghiệp Việt Nam có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài theo quy định của Luật Doanh nghiệp. Thế nhƣng, chủ thể này đƣợc gọi là tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài theo quy định của pháp luật đất đai. Pháp luật đất đai xem chủ thể sử dụng đất, về danh nghĩa là chủ doanh nghiệp mà không phải là doanh nghiệp.

Tuy nhiên, trên thực thế chủ thể sử dụng đất lại là doanh nghiệp, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ghi tên doanh nghiệp. Đối tƣợng thực hiện quyền và nghĩa vụ của chủ thể sử dụng đất trên thực tế là doanh nghiệp nhƣng quyền và nghĩa vụ này đƣợc quy định trong pháp luật đất đai là dành cho tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài thành lập nên doanh nghiệp đó. Đây chính là điểm bất hợp lý tạo nên sự khó khăn, lúng túng cho nhà đầu tƣ nƣớc ngoài khi tiến hành hoạt động đầu tƣ nói chung và kinh doanh nhà ở nói riêng tại Việt Nam. Ngoài ra, trong các quy định của pháp luật đất đai hiện hành còn đề cập đến việc sử dụng đất của một loại chủ thể đó là doanh nghiệp liên doanh giữa tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài và tổ chức kinh tế trong nƣớc.

Tuy nhiên, quy định tại Điều 9 Luật Đất đai 2003 vẫn chƣa ghi nhận doanh nghiệp liên doanh với tƣ cách là một chủ thể sử dụng đất.2 Hoạt động sử dụng đất kinh doanh nhà ở của tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài Hoạt động sử dụng đất kinh doanh nhà ở chịu sự điều chỉnh của rất nhiều văn bản pháp luật, có thể kể đến nhƣ: Luật Đất đai 2003, Luật Kinh doanh doanh bất động sản 2006, Luật Nhà ở 2005, Luật Đầu tƣ 2005, Luật Xây dựng 2003 và rất nhiều Nghị định, Thông tƣ hƣớng dẫn các Luật trên. Kinh doanh nhà ở là một hoạt động đầu tƣ theo pháp luật về đầu tƣ, là một trong những hoạt động kinh doanh bất động sản theo Luật kinh doanh bất động sản và là hoạt động phát triển nhà ở thƣơng mại theo Luật Nhà ở. Khái niệm “kinh doanh nhà ở” theo quy định tại Điều 12 Nghị định 61-CP năm 1994 về mua bán và kinh doanh nhà ở là việc thực hiện một số hoặc tất cả các hoạt động sau đây nhằm mục đích sinh lợi : - Cho thuê nhà ở - Mua bán nhà ở - Nhận quyền sử dụng đất để xây dựng nhà ở để bán hoặc cho thuê, đầu tƣ xây dựng cơ sở hạ tầng theo quyết định xây dựng nhà ở để chuyển quyền sử dụng đất. 7 - Dịch vụ mua bán, cho thuê nhà ở Kinh doanh nhà ở bao gồm nhiều hoạt động, tuy nhiên phạm vi kinh doanh nhà ở của tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài hiện nay là hạn chế hơn so với tổ chức kinh tế trong nƣớc.

Cụ thể, theo quy định tại Điều 10 Luật kinh doanh bất động sản 2006 thì phạm vi kinh doanh nhà ở của tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài chỉ bao gồm hoạt động đầu tƣ tạo lập nhà để bán, cho thuê, cho thuê mua. Tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài không đƣợc phép mua nhà, thuê nhà để bán, cho thuê, cho thuê mua nhƣ tổ chức kinh tế trong nƣớc. Đây đƣợc xem là chính sách của Nhà nƣớc ta trong việc thu hút đầu tƣ nƣớc ngoài vào lĩnh vực kinh doanh nhà ở. Bởi lẽ, hoạt động kinh doanh nhà ở là hoạt động luôn đòi hỏi một số vốn rất lớn, thời gian để thực hiện một dự án xây dựng nhà ở là tƣơng đối dài so với các dự án khác, do đó khả năng nhà đầu tƣ thu hồi lại vốn chậm.

Vấn đề về vốn là một rào cản khó khăn cho các doanh nghiệp trong nƣớc khi tiến hành kinh doanh nhà ở. Trong khi đó, tiềm lực về vốn lại chính là thế mạnh của nhà đầu tƣ nƣớc ngoài. Ngoài ra, nhu cầu về nhà ở của xã hội ngày càng cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ