Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Trung Quốc học (mã số: 62315001) với đề tài "Chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc (1986-2010)" được nghiên cứu sinh Nguyễn Mai Phương thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Kim Bảo, bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2015.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Thất nghiệp là hiện tượng kinh tế - xã hội khách quan gắn liền với nền kinh tế thị trường, không thể xóa bỏ hoàn toàn mà đòi hỏi sự kiểm soát ở tỷ lệ thích hợp nhằm duy trì ổn định xã hội và tăng trưởng kinh tế. Tại Trung Quốc, quốc gia có quy mô dân số lớn với lực lượng trong độ tuổi lao động chiếm trên 70% dân số, quá trình chuyển đổi thể chế kinh tế đặt ra áp lực lớn về giải quyết việc làm khi tỷ lệ thất nghiệp đăng ký tại đô thị luôn ở mức trên 4% (chưa tính lao động nông thôn di cư). Nhận thức được vai trò của an sinh xã hội, Trung Quốc đã xây dựng và cải cách chế độ bảo hiểm thất nghiệp như một công cụ điều tiết thị trường lao động và giảm thiểu căng thẳng xã hội.
Tại Việt Nam, sau năm 1986, nền kinh tế chuyển sang cơ chế thị trường cũng làm xuất hiện tình trạng thất nghiệp với khoảng 1,3 triệu người mỗi năm, trong đó thanh niên chiếm 2/3 tổng số người thất nghiệp. Chế độ bảo hiểm thất nghiệp tại Việt Nam được triển khai từ năm 2009 còn bộc lộ nhiều khoảng trống pháp lý và bất cập thực tiễn. Trước thực tế đó, việc nghiên cứu có hệ thống kinh nghiệm xây dựng, điều chỉnh chính sách và vận hành quỹ bảo hiểm thất nghiệp của Trung Quốc giai đoạn 1986-2010 mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn trực tiếp đối với công tác hoạch định chính sách an sinh xã hội tại Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục đích chung: Nhận diện quá trình hình thành và phát triển chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc giai đoạn 1986-2010, dự báo triển vọng phát triển chế độ này và gợi mở một số chính sách cho Việt Nam.
- Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc.
- Làm rõ các bước điều chỉnh chính sách liên quan tới bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc.
- Nhận diện chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc trên ba phương diện: tác động của bảo hiểm thất nghiệp đối với đối tượng thụ hưởng và đối với xã hội, vấn đề đầu tư và sử dụng quỹ bảo hiểm thất nghiệp, cơ chế quản lý và vận hành bảo hiểm thất nghiệp.
- Dự báo triển vọng phát triển của bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc đến năm 2020.
- Rút ra bài học kinh nghiệm có ý nghĩa gợi mở đối với việc phát triển và hoàn thiện chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
- Bảo hiểm thất nghiệp của Trung Quốc được xây dựng trên cơ sở lý luận và thực tiễn nào?
- Quá trình hình thành và phát triển của chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc diễn ra như thế nào, hiệu quả ra sao?
- Việt Nam có thể tham khảo được gì từ kinh nghiệm xây dựng bảo hiểm thất nghiệp của Trung Quốc?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Chế độ bảo hiểm thất nghiệp đối với công nhân viên chức doanh nghiệp ở Trung Quốc nhìn từ góc độ chính sách.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 1986-2010. Mốc 1986 đánh dấu bằng việc Chính phủ Trung Quốc ban hành “Quy định tạm thời về bảo hiểm chờ việc đối với công nhân viên chức doanh nghiệp nhà nước”; mốc 2010 đánh dấu sự kiện thông qua Luật Bảo hiểm xã hội tại Hội nghị lần thứ 17 Ủy ban Thường vụ Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc khóa XI ngày 28-10-2010.
- Phạm vi không gian: Trung Quốc đại lục (không bao gồm Hồng Kông, Ma Cao và Đài Loan).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào chính sách bảo hiểm thất nghiệp đô thị, cơ chế quản lý quỹ, quy định mức hưởng và liên hệ thực tiễn với thị trường lao động Việt Nam.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tình hình nghiên cứu trong nước
Các công trình nghiên cứu trong nước về an sinh xã hội Trung Quốc chủ yếu dừng ở mức độ khảo sát chung. Nguyễn Kim Bảo (2004) trong các bài viết "Hệ thống bảo đảm xã hội hiện nay ở Trung Quốc" và chuyên khảo "Điều chỉnh một số chính sách kinh tế ở Trung Quốc (giai đoạn 1992-2010)" đã phân tích khái quát nguồn quỹ và mối liên hệ giữa bảo hiểm thất nghiệp với công tác xúc tiến việc làm, song chưa đi sâu đánh giá đa chiều hay so sánh đối chiếu toàn diện với Việt Nam.
Về nghiên cứu bảo hiểm thất nghiệp tại Việt Nam, các tài liệu được chia thành ba hướng chính:
- Hướng nghiên cứu lý luận cơ bản về thất nghiệp và an sinh xã hội: Bùi Văn Rự (1999) trong "Những vấn đề lý luận và thực tiễn để xây dựng chính sách bảo hiểm thất nghiệp" và Mạc Văn Tiến (2010) với "Mối quan hệ giữa thất nghiệp, bảo hiểm thất nghiệp và an sinh xã hội ở Việt Nam" đã phân tích vai trò giảm áp lực kinh tế - xã hội của chế độ này.
- Hướng nghiên cứu phương diện pháp luật: Nguyễn Văn Kỷ (2001) trong "Luật bảo hiểm xã hội và vấn đề bảo hiểm thất nghiệp", Lê Thị Hoài Thu (2008) trong "Pháp luật bảo hiểm thất nghiệp trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam" nhấn mạnh trách nhiệm pháp lý của nhà nước, người sử dụng lao động và người lao động.
- Hướng nghiên cứu thực trạng thực thi chính sách: Phạm Đình Thành (2010) với "Thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp - vấn đề đặt ra và giải pháp", Phạm Thị Tuyết Vi (2012) với "Kiến nghị sửa đổi, bổ sung về bảo hiểm thất nghiệp" đã chỉ ra những tồn tại trong giai đoạn đầu triển khai tại Việt Nam.
Tình hình nghiên cứu tại Trung Quốc
Các công trình của giới học giả Trung Quốc phát triển mạnh sau thập niên 1990, tập trung vào bốn nhóm vấn đề:
- Nghiên cứu bảo hiểm thất nghiệp như một bộ phận cấu thành hệ thống an sinh xã hội: Đa Cát Tài Nhượng (1995), Lữ Học Tịnh (2005), Trịnh Công Thành (2005), Quách Sỹ Trưng (2005), Tống Hiểu Ngô (2001), Lưu Quân (2005), Ngô Minh (2009), Dương Nghị Dũng và Hình Vĩ (2007).
- Nghiên cứu mối quan hệ giữa bảo hiểm thất nghiệp với lao động và thúc đẩy việc làm: Thái Hòa (1998), Quách Tùng Sơn (2008), Trần Giai Quý và Thái Phượng (2008), Hồ Hiểu Nghĩa (2009).
- Nghiên cứu vai trò, thực trạng kết dư và vận hành quỹ bảo hiểm thất nghiệp: Chử Hàng (2010), Vương Thượng Thanh (2013), Trương Quân Đào (2014), Tô Lợi Á và Hàn Quốc Lệ (2014), Thiệu Phán (2014), Từ Linh Phi (2014), Uông Trạch Anh (2014), Củng Xuân Thu (2014).
- Nghiên cứu thực trạng triển khai và giải pháp hoàn thiện thể chế: Đới Trì Châu và Chung Vĩ Cách (2009), Doãn Phong (2010), Đặng Tiểu Anh và Ngũ Học Tân (2010), Trịnh Bỉnh Văn (2004), Thành Ấp, Dương Huy và Trương Dung Dung, Sử Lộ Hinh (2009), Cảnh Tú Văn (2014), Tề Thu Cẩn và Du Lai Đức (2010), Hồ Vân Lượng và Lưu Tổ Đức (2010), Vương Mộng Quyên (2009), Trương Thế Hoan và Vương Trí Dục (2009), Vệ Tùng và Chu Giang Đào (2011), Cố Kiến Cần và Vương Huệ (2009).
Tình hình nghiên cứu tại phương Tây
Các nghiên cứu phương Tây tiếp cận từ kinh tế học lao động và kinh tế học công cộng:
- Tác động đến nguồn cung lao động: Feldstein (1976), Mortensen (1977), Meyer và Bruce (1995), Yaniv (1982), Krahn và Lowe (1991).
- Tác động đến phúc lợi và tiêu dùng: Browning và Crossley (2001), Gruber (1994), Ehrenberg và Oaxaca (1976).
- Phân tích trường hợp Trung Quốc: Wong và Saunders (1995) nghiên cứu về phân tầng xã hội và bảo hiểm thất nghiệp; Milan Vodopivec và Minna Hahn Tong (2008) thuộc Ngân hàng Thế giới khảo sát thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện hệ thống bảo hiểm thất nghiệp tại Trung Quốc.
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
Luận án xác định các khoảng trống tri thức cần xử lý: các nghiên cứu quốc tế thường mang tính cục bộ theo địa phương hoặc thuần túy lý thuyết; các nghiên cứu tại Trung Quốc chưa đánh giá liên hoàn giữa cơ chế quản lý quỹ, đối tượng thụ hưởng và chức năng tái hội nhập thị trường lao động; các nghiên cứu tại Việt Nam chưa xây dựng một công trình chuyên khảo so sánh đối chiếu hệ thống chính sách bảo hiểm thất nghiệp Trung Quốc để rút ra bài học kinh nghiệm cụ thể.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và các khái niệm sử dụng
Luận án tiếp cận khái niệm thất nghiệp trên cơ sở kế thừa định nghĩa của Tổ chức Lao động Quốc tế (Công ước số 102 năm 1952, Công ước số 168 năm 1988) và các lý thuyết kinh tế học cổ điển, kinh tế học Keynes và Samuelson. Tại Trung Quốc, khái niệm người thất nghiệp mang tính đặc thù: là người trong độ tuổi lao động (nam từ 16-60 tuổi, nữ từ 16-55 tuổi), có khả năng lao động, có hộ khẩu thành phố, chưa có việc làm hoặc có việc làm nhưng thù lao thấp hơn mức sống tối thiểu đô thị; không bao gồm lao động nông nghiệp thuần túy. Hiện tượng "hạ cương" (xiagang - công nhân thôi việc chờ sắp xếp do cải cách doanh nghiệp nhà nước sau năm 1992) được luận án định vị là dạng thức thất nghiệp ẩn đặc thù.
Hệ thống lý thuyết phương Tây được luận án khai thác bao gồm:
- Lý thuyết kinh tế học phúc lợi của Arthur Pigou và nguyên lý bù đắp của Nicholas Kaldor.
- Lý thuyết quản lý tổng cầu của John Maynard Keynes.
- Lý thuyết kinh tế an sinh xã hội thuộc học phái trọng cung.
- Lý thuyết "con đường thứ ba" (áp dụng tại Anh thời kỳ Tony Blair).
- Lý thuyết chủ nghĩa lịch sử mới của Đức (Gustav von Schmoller, Adolf Wagner, Lujo Brentano).
- Lý luận của Karl Marx về quỹ dự phòng xã hội và rủi ro lao động trong chủ nghĩa tư bản.
- Học thuyết quyền công dân của Thomas Humphrey Marshall.
Chế độ bảo hiểm thất nghiệp được phân loại theo các tiêu chí quốc tế và đối chiếu với thực tiễn các nước:
| Nhóm loại hình |
Đặc điểm cấu trúc |
Quốc gia / Khu vực áp dụng |
| Bảo hiểm thất nghiệp bắt buộc |
Do luật định bắt buộc người sử dụng lao động và người lao động tham gia |
Mỹ, Bỉ, Canada, Italia, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |
| Bảo hiểm thất nghiệp tự nguyện |
Dựa trên cơ sở thỏa thuận tự nguyện, thường do công đoàn quản lý |
Đan Mạch, Iceland |
| Chế độ cứu trợ thất nghiệp |
Nhà nước trợ cấp dựa trên thẩm tra thu nhập |
Australia, Argentina, New Zealand |
| Kết hợp bắt buộc và cứu trợ |
Bảo hiểm bắt buộc là tầng 1, cứu trợ thu nhập là tầng 2 |
Pháp, Đức, Anh, Hà Lan, Tây Ban Nha |
| Kết hợp bắt buộc và tự nguyện |
Phối hợp giữa đóng phí bắt buộc và chương trình tự nguyện |
Nhật Bản |
| Kết hợp tự nguyện và cứu trợ |
Phối hợp giữa quỹ công đoàn tự nguyện và cứu trợ xã hội |
Thụy Điển, Phần Lan |
Nguồn: Tổng hợp theo Trịnh Công Thành (2005), tr. 202.
Luận án chỉ ra các đặc trưng cơ bản của bảo hiểm thất nghiệp: tính phổ biến, tính bắt buộc, tính tương hỗ, tính xã hội, tính công bằng, tính phúc lợi; cùng các đặc thù: áp dụng cho người còn khả năng lao động, gắn liền điều kiện tích cực tìm kiếm việc làm và là loại hình trợ cấp ngắn hạn.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành Trung Quốc học, kết hợp kinh tế học và xã hội học:
- Phương pháp lịch đại và đồng đại: Phân tích tiến trình lịch sử các giai đoạn phát triển chính sách và khảo sát thực trạng vận hành đồng thời trong đời sống xã hội.
- Phương pháp thực chứng và định tính: Thu thập, xử lý số liệu thống kê để phân tích bản chất chính sách.
- Phương pháp chuyên gia: Phỏng vấn, trao đổi học thuật với các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước.
- Phương pháp so sánh, tổng hợp, quy nạp và diễn giải: Đối chiếu thể chế Trung Quốc với quốc tế và Việt Nam.
Nguồn dữ liệu và tư liệu
- Văn bản quy phạm pháp luật, văn kiện đại hội Đảng và chính sách của Quốc vụ viện Trung Quốc.
- Niên giám thống kê Trung Quốc, Niên giám thống kê lao động Trung Quốc, số liệu của Tổng cục Thống kê Việt Nam, Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội Việt Nam.
- Báo cáo thường niên của các tổ chức quốc tế: ILO, OECD, World Bank.
- Tài liệu chuyên khảo bằng ba ngôn ngữ: tiếng Việt, tiếng Trung và tiếng Anh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước, tại Trung Quốc và phương Tây liên quan đến bảo hiểm thất nghiệp và an sinh xã hội. Tác giả chỉ ra rằng các công trình tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận ở góc độ luật pháp hoặc tổng quan an sinh; các công trình tại Trung Quốc đi sâu vào từng mặt kỹ thuật quỹ hoặc việc làm; các công trình phương Tây thiên về mô hình định lượng cung cầu lao động. Từ việc chỉ ra khoảng trống về một công trình liên ngành, toàn diện và có giá trị đối chiếu thực tiễn cho Việt Nam, chương 1 xác lập cơ sở khoa học cho đề tài luận án.
Chương 2. Cơ sở lý luận và thực tiễn của chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc
Chương 2 làm rõ các khái niệm, phân loại thất nghiệp và bảo hiểm thất nghiệp; phân tích hệ thống lý thuyết kinh tế học phúc lợi, lý thuyết quản lý nhu cầu, học phái lịch sử mới, quan điểm của Karl Marx và học thuyết quyền công dân của Marshall. Chương này phân tích cơ sở thực tiễn hình thành bảo hiểm thất nghiệp tại các nước tư bản phát triển và mô hình tiếp nhận có chọn lọc của Trung Quốc, khẳng định bảo hiểm thất nghiệp vừa là chính sách kinh tế bảo đảm tái sản xuất sức lao động, vừa là chính sách xã hội bảo đảm ổn định chính trị.
Chương 3. Quá trình hình thành và phát triển chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc giai đoạn 1986- 2010
Chương 3 phân kỳ lịch sử và đánh giá thực trạng vận hành chính sách qua ba giai đoạn:
- Giai đoạn trước năm 1986: Xây dựng chế độ cứu trợ thất nghiệp mang tính bao cấp hành chính.
- Giai đoạn 1986-1999: Hình thành chế độ bảo hiểm thất nghiệp từ "Quy định tạm thời về bảo hiểm chờ việc đối với công nhân viên chức doanh nghiệp nhà nước" (1986), từng bước chuyển từ cứu trợ sang bảo hiểm xã hội có đóng góp.
- Giai đoạn 1999-2010: Cải cách và phát triển toàn diện thông qua "Điều lệ Bảo hiểm thất nghiệp" (1999) và pháp điển hóa bằng "Luật Bảo hiểm xã hội" (2010).
Chương 3 đi sâu đánh giá ba phương diện thực thi chính sách:
- Tác động đối với đối tượng thụ hưởng và xã hội: Tỷ lệ bao phủ công nhân viên chức đô thị tăng, góp phần giảm sốc xã hội trong quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước. Tuy nhiên, mức hưởng còn thấp, phạm vi chi trả chưa bao quát đầy đủ lao động phi chính thức.
- Vấn đề đầu tư và sử dụng quỹ: Quỹ bảo hiểm thất nghiệp Trung Quốc tồn tại tình trạng kết dư lũy tích lớn (tồn quỹ) kéo dài qua các năm, danh mục đầu tư hạn hẹp (chủ yếu gửi ngân hàng thương mại và mua trái phiếu chính phủ), tỷ trọng chi cho đào tạo nghề và xúc tiến việc làm còn chiếm tỷ lệ nhỏ so với chi trợ cấp sinh hoạt.
- Cơ chế quản lý và vận hành: Phân cấp quản lý hành chính còn phân tán theo địa phương, cơ chế giám sát quỹ và sự kết nối liên thông giữa cơ quan bảo hiểm với trung tâm dịch vụ việc làm còn thiếu đồng bộ.
- So sánh quốc tế: Đối chiếu quy định mức hưởng và thời hạn hưởng của Trung Quốc với các nền kinh tế chuyển đổi khác để làm rõ đặc điểm mô hình bảo hiểm thất nghiệp Trung Quốc.
Chương 4. Triển vọng phát triển chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc và một số gợi mở chính sách cho Việt Nam
Chương 4 phân tích triển vọng phát triển bảo hiểm thất nghiệp Trung Quốc đến năm 2020 trên cơ sở những thuận lợi (thể chế pháp lý hoàn thiện, tăng trưởng kinh tế, quyết tâm chính trị) và thách thức (áp lực già hóa dân số, biến động việc làm do chuyển đổi mô hình tăng trưởng). Luận án tổng kết các bài học kinh nghiệm thành công (chuyển đổi linh hoạt từ cứu trợ sang bảo hiểm, gắn trợ cấp với tái tạo việc làm) và bài học chưa thành công (bất cập trong sử dụng nguồn quỹ kết dư, diện bao phủ đối với lao động nông thôn di cư hạn chế).
Trên cơ sở phân tích số liệu dân số, cơ cấu lao động và thực trạng thất nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2006-2014, luận án so sánh đối chiếu hệ thống hai nước và đưa ra các nhóm gợi mở chính sách nhằm hoàn thiện chế độ bảo hiểm thất nghiệp tại Việt Nam: hoàn thiện hành lang pháp lý, mở rộng diện tham gia, nâng cao hiệu quả quản lý và đa dạng hóa danh mục đầu tư quỹ, tăng cường chi cho đào tạo chuyển đổi nghề nghiệp và hỗ trợ người lao động sớm quay lại thị trường lao động.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa khung lý thuyết liên ngành (kinh tế học và xã hội học) về bảo hiểm thất nghiệp, chỉ ra sự kế thừa và điều chỉnh các học thuyết phương Tây trong điều kiện thể chế chính trị và kinh tế của một quốc gia chuyển đổi định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Làm rõ bản chất và các đặc thù của chế độ bảo hiểm thất nghiệp trong mô hình kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa đặc sắc Trung Quốc, đặc biệt là cách xử lý hiện tượng thất nghiệp ẩn ("hạ cương") trong cải cách doanh nghiệp nhà nước.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Phân kỳ lịch sử và phục dựng toàn diện tiến trình 25 năm (1986-2010) xây dựng, điều chỉnh chính sách bảo hiểm thất nghiệp của Trung Quốc từ góc độ Trung Quốc học.
- Đánh giá thực chứng hiệu quả vận hành của chế độ bảo hiểm thất nghiệp Trung Quốc trên ba trụ cột: tác động an sinh xã hội, cơ chế quản lý - đầu tư quỹ, và mối quan hệ giữa chi trả trợ cấp với công tác đào tạo, giới thiệu việc làm.
- Xác lập cơ sở khoa học và đề xuất các bài học chính sách cụ thể có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong quá trình sửa đổi Luật Bảo hiểm xã hội, Luật Việc làm và hoàn thiện mạng lưới an sinh xã hội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Phạm vi không gian nghiên cứu giới hạn tại Trung Quốc đại lục, chưa nghiên cứu so sánh sâu với các mô hình tại Hồng Kông, Ma Cao hay Đài Loan.
- Khung thời gian trọng tâm kết thúc ở năm 2010 (thời điểm Luật Bảo hiểm xã hội Trung Quốc được ban hành), các phân tích sau năm 2010 chỉ mang tính cập nhật số liệu bổ trợ đến 2012-2014.
- Nguồn tư liệu thực chứng về phía Việt Nam trong giai đoạn thực hiện đề tài còn hạn chế do chính sách bảo hiểm thất nghiệp tại Việt Nam mới đi vào vận hành từ năm 2009.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tiếp tục theo dõi và đánh giá tác động thực tế của việc thực thi Luật Bảo hiểm xã hội Trung Quốc giai đoạn sau năm 2010 đối với việc mở rộng diện bao phủ cho nhóm lao động nông thôn di cư ra thành thị (nông dân công).
- Nghiên cứu cơ chế liên thông giữa bảo hiểm thất nghiệp với bảo hiểm hưu trí và bảo hiểm y tế trong bối cảnh già hóa dân số nhanh tại các nền kinh tế chuyển đổi.
- Đánh giá tác động dài hạn của các chính sách đào tạo nghề và hỗ trợ việc làm từ quỹ bảo hiểm thất nghiệp tại Việt Nam sau khi Luật Việc làm năm 2013 có hiệu lực thi hành.
Giá trị tham khảo
Luận án cung cấp nguồn tư liệu và luận cứ khoa học phục vụ các nhóm đối tượng:
- Đối với cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở thực chứng và bài học kinh nghiệm từ Trung Quốc cho Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, Bảo hiểm Xã hội Việt Nam và Ủy ban Về các vấn đề xã hội của Quốc hội trong việc nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về an sinh xã hội, quản lý kết dư quỹ và thiết kế các chính sách thị trường lao động tích cực.
- Đối với các cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Làm tài liệu tham khảo chuyên đề cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Trung Quốc học, Đông phương học, Kinh tế lao động, Xã hội học, Quản lý công và Chính sách công tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Trường Đại học Lao động – Xã hội, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh.
Câu hỏi thường gặp
1. Mốc thời gian nào đánh dấu sự hình thành chính thức của chế độ bảo hiểm thất nghiệp tại Trung Quốc?
Chế độ bảo hiểm thất nghiệp tại Trung Quốc chính thức ra đời vào năm 1986 khi Quốc vụ viện ban hành "Quy định tạm thời về bảo hiểm chờ việc đối với công nhân viên chức doanh nghiệp nhà nước". Giai đoạn trước đó (trước năm 1986), Trung Quốc chỉ áp dụng các biện pháp cứu trợ thất nghiệp hành chính mang tính bao cấp.
2. Tiêu chí xác định người thất nghiệp ở Trung Quốc có điểm gì khác biệt so với quy chuẩn quốc tế của ILO?
Theo quy định của Trung Quốc, ngoài ba điều kiện cơ bản của ILO (trong độ tuổi lao động, có khả năng lao động, đang không có việc làm và có nhu cầu tìm việc làm), người thất nghiệp bắt buộc phải có "hộ khẩu thành phố" (đô thị). Do đó, lao động nông thôn thuần túy và lao động nông thôn ra thành thị làm thuê không nằm trong diện thống kê tỷ lệ thất nghiệp chính thức của Trung Quốc. Ngoài ra, Trung Quốc tính cả những người có việc làm nhưng mức thù lao thấp hơn mức sống tối thiểu của cư dân đô thị vào diện thất nghiệp.
3. Khái niệm "hạ cương" (xiagang) được hiểu như thế nào trong tiến trình cải cách tại Trung Quốc?
"Hạ cương" là thuật ngữ chỉ tình trạng công nhân viên chức trong các doanh nghiệp nhà nước bị thôi việc hoặc buộc phải rời vị trí lao động do quá trình tái cơ cấu và cổ phần hóa doanh nghiệp từ sau năm 1992. Do thời kỳ đó Trung Quốc chưa thừa nhận chính thức khái niệm thất nghiệp trong nền kinh tế xã hội chủ nghĩa, nhóm lao động này được xếp vào diện "hạ cương" (chờ sắp xếp việc làm), thực chất là một hình thức biểu hiện của thất nghiệp ẩn.
4. Những tồn tại chính trong quản lý và sử dụng quỹ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc giai đoạn 1999-2010 là gì?
Tồn tại lớn nhất là tình trạng tồn quỹ (kết dư lũy tích) ngày càng lớn do quy mô thu quỹ tăng nhưng tỷ lệ chi trả thực tế thấp; danh mục đầu tư sinh lời của quỹ hạn chế (chủ yếu là gửi ngân hàng và mua công trái chính phủ); cơ cấu chi chưa hợp lý, chủ yếu tập trung vào cứu trợ sinh hoạt mà chưa đầu tư thỏa đáng cho công tác đào tạo lại nghề và các biện pháp chủ động thúc đẩy việc làm.
5. Luận án đề xuất những gợi mở chính sách trọng tâm nào cho hệ thống bảo hiểm thất nghiệp tại Việt Nam?
Luận án gợi mở Việt Nam cần:
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý bảo hiểm thất nghiệp đồng bộ với thị trường lao động.
- Mở rộng diện bao phủ đối tượng tham gia bảo hiểm thất nghiệp.
- Cơ cấu lại việc sử dụng quỹ bảo hiểm thất nghiệp theo hướng hình thành thế "chân kiềng": trợ cấp thất nghiệp, đào tạo thúc đẩy việc làm và chủ động dự phòng thất nghiệp.
- Nâng cao tính minh bạch, đa dạng hóa danh mục đầu tư an toàn cho quỹ và thiết lập cơ chế kết nối chặt chẽ giữa cơ quan bảo hiểm với hệ thống trung tâm giới thiệu việc làm.
Kết luận
Luận án "Chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc (1986-2010)" của tác giả Nguyễn Mai Phương là công trình chuyên khảo nghiên cứu có hệ thống về quá trình hình thành, cải cách và phát triển chế độ bảo hiểm thất nghiệp tại Trung Quốc từ góc độ chính sách và tiếp cận liên ngành Trung Quốc học. Luận án đã làm rõ cơ sở lý thuyết, phân tích thực trạng vận hành thể chế và chỉ ra các bất cập về quản lý quỹ cũng như diện bao phủ an sinh trong nền kinh tế chuyển đổi. Những kết quả nghiên cứu và bài học kinh nghiệm được đúc kết từ thực tiễn Trung Quốc cung cấp luận cứ khoa học có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoạch định và hoàn thiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp tại Việt Nam.