Chế định nguyên thủ quốc gia trong Hiến pháp - Luận văn thạc sĩ của TS. Đỗ Minh Khôi

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu Chế định nguyên thủ quốc gia trong hiến pháp luận văn thạc sĩ luật học, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh

Chuyên ngành

Luật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chế định nguyên thủ quốc gia trong hiến pháp học

Chế định nguyên thủ quốc gia là một trong những nội dung cốt lõi của luật hiến pháp, đóng vai trò trung tâm trong việc định hình cấu trúc và vận hành của bộ máy nhà nước. Việc nghiên cứu chế định nguyên thủ quốc gia trong hiến pháp không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, đặc biệt trong bối cảnh hoàn thiện thể chế chính trị và pháp lý tại Việt Nam. Theo nghiên cứu của TS. Đỗ Minh Khôi, vị trí nguyên thủ quốc gia, dù mang nhiều tên gọi khác nhau như Chủ tịch nước, Tổng thống, hay Quốc vương, đều là biểu tượng cho sự thống nhất và chủ quyền quốc gia. Địa vị này được thiết lập chặt chẽ trong hiến pháp để dung hòa giữa hai nhu cầu: một bên là sự cần thiết của một người lãnh đạo thống nhất, một bên là nỗi lo ngại về sự tái lập chuyên chế. Do đó, việc xác định rõ vai trò, chức năng và thẩm quyền của nguyên thủ quốc gia là nền tảng để xây dựng một cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả. Trong các mô hình chính thể hiện đại, từ chính thể cộng hòa tổng thống đến chính thể cộng hòa đại nghị, vị trí của nguyên thủ quốc gia có sự khác biệt rõ rệt về thực quyền. Sự khác biệt này không chỉ phản ánh truyền thống lịch sử lập hiến của mỗi quốc gia mà còn cho thấy cách tiếp cận khác nhau về nguyên tắc phân chia quyền lực. Luận văn thạc sĩ luật học về chủ đề này cần phải tiếp cận một cách hệ thống, xem xét nguyên thủ quốc gia như một chế định pháp lý trong mối tương quan với mô hình chính thể và các điều kiện đặc thù của quốc gia, nhằm đưa ra những phân tích sâu sắc và toàn diện.

1.1. Cách tiếp cận khái niệm và vai trò của nguyên thủ quốc gia

Tiếp cận khái niệm nguyên thủ quốc gia cần dựa trên nhiều góc độ: lịch sử, vai trò, chức năng và thể chế. Về mặt thuật ngữ, "nguyên thủ quốc gia" (Head of State) chỉ người đứng đầu nhà nước, đại diện cho quốc gia về đối nội và đối ngoại. Về lịch sử, vị trí này manh nha từ sự chuyển đổi chủ quyền từ quân vương sang nhân dân, khi nhà nước-quốc gia hiện đại hình thành. Theo cách tiếp cận vai trò, nguyên thủ quốc gia là biểu tượng của sự thống nhất dân tộc, tạo ra tính chính đáng và niềm tin cho hệ thống chính trị. Cách tiếp cận chức năng tập trung vào các hoạt động cụ thể mà vị trí này thực hiện trong các lĩnh vực lập pháp, hành pháp, tư pháp. Cuối cùng, cách tiếp cận thể chế, được xem là quan trọng nhất trong nghiên cứu pháp lý, đặt nguyên thủ quốc gia trong mối quan hệ với các cơ quan khác để xác định mức độ và tính chất quyền lực. Như vậy, việc tìm hiểu về địa vị pháp lý của nguyên thủ quốc gia phải dựa trên sự giao thoa giữa vai trò, chức năng và mô hình chính thể tương ứng.

1.2. Phân loại các mô hình nguyên thủ quốc gia trên thế giới

Các mô hình nguyên thủ quốc gia trên thế giới rất đa dạng, phụ thuộc chủ yếu vào hình thức chính thể. Trong chính thể cộng hòa tổng thống (ví dụ: Hoa Kỳ), nguyên thủ quốc gia đồng thời là người đứng đầu hành pháp, có thực quyền rất lớn và độc lập với cơ quan lập pháp. Ngược lại, trong chính thể cộng hòa đại nghị (ví dụ: Đức, Ý), nguyên thủ quốc gia thường chỉ mang tính biểu tượng, nghi lễ, quyền lực thực tế thuộc về Thủ tướng và nội các, những người chịu trách nhiệm trước nghị viện. Mô hình thứ ba là chính thể lưỡng tính (hay bán tổng thống, ví dụ: Pháp, Nga), kết hợp các đặc điểm của hai mô hình trên. Trong mô hình này, có cả Tổng thống được bầu trực tiếp với quyền hạn đáng kể và một Thủ tướng điều hành chính phủ, chịu trách nhiệm trước nghị viện. Sự khác biệt căn bản giữa các mô hình này nằm ở mối quan hệ quyền lực giữa lập pháp và hành pháp, cũng như cơ chế hình thành và trách nhiệm pháp lý của nguyên thủ quốc gia.

II. Thách thức trong việc xác định địa vị pháp lý Chủ tịch nước

Việc xác định địa vị pháp lý của nguyên thủ quốc gia tại Việt Nam, cụ thể là Chủ tịch nước, đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển với những thay đổi đáng kể qua các bản hiến pháp. Lịch sử lập hiến Việt Nam cho thấy sự biến đổi từ mô hình có nhiều nét tương đồng với chính thể lưỡng tính trong Hiến pháp 1946, sang mô hình mang tính đại nghị trong Hiến pháp 1959, rồi đến mô hình Chủ tịch tập thể (Hội đồng Nhà nước) trong Hiến pháp 1980, và quay lại mô hình Chủ tịch nước cá nhân trong Hiến pháp 1992Hiến pháp 2013. Sự thay đổi liên tục này đặt ra một thách thức lớn trong việc xây dựng một chế định ổn định, nhất quán và hiệu quả. Một trong những vấn đề cốt lõi là sự chưa tương xứng giữa vị trí, vai trò hiến định và thẩm quyền thực tế. Hiến pháp xác định Chủ tịch nước là người đứng đầu Nhà nước, thay mặt nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, nhưng các nhiệm vụ của nguyên thủ quốc gia và quyền hạn cụ thể lại chưa đủ mạnh để thể hiện đầy đủ vai trò này, đặc biệt trong việc điều hòa, phối hợp hoạt động giữa các nhánh quyền lực. Tình hình nghiên cứu cho thấy, các công trình trước đây dù đã phác họa được vị trí của Chủ tịch nước nhưng chưa tiếp cận một cách hệ thống trong khung cảnh mô hình chính thể và bối cảnh sửa đổi hiến pháp, dẫn đến những khoảng trống lý luận cần được làm rõ.

2.1. Sự thiếu cân xứng giữa vai trò và quyền hạn của Chủ tịch nước

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu cân xứng giữa vai trò hiến định và quyền hạn của Chủ tịch nước. Hiến pháp 2013 quy định Chủ tịch nước là người đứng đầu Nhà nước, thống lĩnh lực lượng vũ trang, nhưng nhiều thẩm quyền quan trọng lại mang tính hình thức hoặc phụ thuộc vào quyết định của các cơ quan khác như Quốc hội hay Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Ví dụ, việc bổ nhiệm các chức danh cao cấp trong Chính phủ hay Tòa án, Viện kiểm sát đều cần dựa trên nghị quyết của Quốc hội. Điều này làm cho vai trò điều phối, kiểm soát quyền lực của Chủ tịch nước bị hạn chế. Sự thiếu cân xứng này có thể ảnh hưởng đến vai trò chính trị của nguyên thủ quốc gia trên thực tế, khiến cho việc thực hiện chức năng bảo vệ Hiến pháp và đảm bảo sự vận hành thông suốt của bộ máy nhà nước gặp khó khăn.

2.2. Vấn đề cơ chế kiểm soát quyền lực và trách nhiệm pháp lý

Xây dựng cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả là một yêu cầu cấp thiết, nhưng chế định Chủ tịch nước hiện hành vẫn còn những điểm chưa rõ ràng. Mối quan hệ giữa nguyên thủ quốc gia và lập pháp, nguyên thủ quốc gia và hành pháp, và nguyên thủ quốc gia và tư pháp cần được quy định cụ thể hơn để đảm bảo sự cân bằng, đối trọng. Bên cạnh đó, trách nhiệm pháp lý của nguyên thủ quốc gia cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Hiến pháp quy định Chủ tịch nước chịu trách nhiệm và báo cáo công tác trước Quốc hội, nhưng cơ chế thực thi trách nhiệm này, đặc biệt là trong các trường hợp vi phạm hiến pháp, vẫn chưa được cụ thể hóa. Việc làm rõ các vấn đề này là điều kiện tiên quyết để nâng cao hiệu quả hoạt động của chế định Chủ tịch nước và tăng cường pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

III. Phương pháp luận nghiên cứu chế định nguyên thủ quốc gia

Để thực hiện mục tiêu hoàn thiện chế định nguyên thủ quốc gia trong hiến pháp, một phương pháp luận nghiên cứu khoa học và hệ thống là điều bắt buộc. Luận văn thạc sĩ luật học cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau, trong đó phương pháp phân tích định tính và so sánh luật hiến pháp đóng vai trò chủ đạo. Phân tích định tính giúp làm rõ các khái niệm, vai trò, chức năng và bản chất của chế định nguyên thủ quốc gia trong các học thuyết pháp lý. Nghiên cứu tài liệu gốc của các học giả như Juan J. Linz, Shugart và Carey cung cấp một khung lý thuyết vững chắc về các mô hình chính thể và vai trò của người đứng đầu nhà nước. Bên cạnh đó, phương pháp lịch sử được sử dụng để khảo sát sự phát triển của chế định Chủ tịch nước qua các bản hiến pháp Việt Nam, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm. Phương pháp so sánh luật hiến pháp là công cụ hữu hiệu để đối chiếu mô hình của Việt Nam với các quốc gia điển hình trên thế giới như Hoa Kỳ (chính thể cộng hòa tổng thống), Ý (chính thể cộng hòa đại nghị), và Nga (chính thể lưỡng tính). Việc so sánh này không chỉ mở ra các phương án lựa chọn mà còn giúp đánh giá sự tương thích của các mô hình với điều kiện đặc thù của Việt Nam. Cuối cùng, phương pháp tổng hợp được dùng để đúc kết các kết quả nghiên cứu, từ đó đề xuất các kiến nghị sửa đổi, hoàn thiện chế định Chủ tịch nước một cách đồng bộ và khả thi.

3.1. Phân tích lý thuyết về địa vị pháp lý của nguyên thủ quốc gia

Phân tích lý thuyết về địa vị pháp lý của nguyên thủ quốc gia tập trung vào ba nội dung chính: vai trò, phương thức hình thành và quyền hạn. Về vai trò, các nghiên cứu chỉ ra nguyên thủ quốc gia đảm nhiệm các chức năng như đại diện thống nhất quốc gia, tạo tính chính đáng cho quyền lực, đứng đầu bộ máy nhà nước, và trung gian điều hòa. Về phương thức hình thành, việc bầu cử trực tiếp hay gián tiếp có ảnh hưởng lớn đến tính chính danh và mức độ độc lập của nguyên thủ. Về quyền hạn, các học giả như Shugart và Carey đã hệ thống hóa các thẩm quyền thành hai nhóm chính: quyền lập pháp (phủ quyết luật, đề xuất luật) và quyền phi lập pháp (bổ nhiệm, giải tán nghị viện). Việc phân tích sâu các yếu tố lý thuyết này giúp xây dựng một khung tham chiếu khoa học để đánh giá thực tiễn thi hành hiến pháp tại Việt Nam.

3.2. Áp dụng phương pháp so sánh luật hiến pháp quốc tế

Phương pháp so sánh luật hiến pháp cho phép nhìn nhận chế định Chủ tịch nước của Việt Nam trong một bối cảnh rộng lớn hơn. Bằng cách nghiên cứu Hiến pháp Hoa Kỳ 1787, Hiến pháp Ý 1947, hay Hiến pháp Nga 1993, chúng ta có thể nhận diện các ưu, nhược điểm của từng mô hình. Ví dụ, mô hình tổng thống Hoa Kỳ trao quyền hành pháp rất lớn cho nguyên thủ, tạo ra sự quyết đoán nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ bế tắc khi có xung đột với lập pháp. Ngược lại, mô hình đại nghị của Ý đảm bảo sự hài hòa giữa các nhánh quyền lực nhưng có thể dẫn đến sự bất ổn của chính phủ. Việc so sánh không chỉ là liệt kê các quy định mà còn là phân tích nguyên nhân, bối cảnh và hiệu quả vận hành của chúng, từ đó rút ra những kinh nghiệm quý báu cho việc hoàn thiện chế định Chủ tịch nước.

IV. Đánh giá thực tiễn chế định Chủ tịch nước qua các Hiến pháp

Việc đánh giá thực tiễn thi hành hiến pháp liên quan đến chế định Chủ tịch nước là một nhiệm vụ quan trọng để xác định những điểm phù hợp và bất cập. Nhìn lại lịch sử lập hiến Việt Nam, có thể thấy vai trò của nguyên thủ quốc gia đã có những thay đổi đáng kể. Hiến pháp 1946 xây dựng một mô hình Chủ tịch nước với quyền hạn rất lớn, vừa là người đứng đầu Nhà nước vừa là người đứng đầu Chính phủ, có quyền phủ quyết tương đối đối với luật. Đây là một thiết chế độc đáo, phù hợp với bối cảnh đất nước vừa giành độc lập. Tuy nhiên, Hiến pháp 1959 và đặc biệt là Hiến pháp 1980 đã dịch chuyển quyền lực về phía các cơ quan tập thể (Quốc hội, Hội đồng Nhà nước), làm giảm vai trò của nguyên thủ cá nhân. Hiến pháp 1992Hiến pháp 2013 đã khôi phục lại chế định Chủ tịch nước cá nhân nhưng các quyền hạn của Chủ tịch nước vẫn còn hạn chế. Đánh giá đa chiều cho thấy, mặc dù vai trò đại diện quốc gia được thể hiện rõ, nhưng chức năng điều hòa và kiểm soát quyền lực vẫn chưa được phát huy đầy đủ. Mối quan hệ giữa Chủ tịch nước với Chính phủ và các cơ quan tư pháp cần được làm rõ hơn để đảm bảo nguyên tắc phân chia quyền lực, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhà nước được thực thi hiệu quả trên thực tế.

4.1. So sánh quyền hạn của Chủ tịch nước qua Hiến pháp 1992 và 2013

So sánh Hiến pháp 1992Hiến pháp 2013 cho thấy có những điều chỉnh nhất định về quyền hạn của Chủ tịch nước. Hiến pháp 2013 đã làm rõ hơn một số thẩm quyền, chẳng hạn như vai trò thống lĩnh các lực lượng vũ trang nhân dân và giữ chức Chủ tịch Hội đồng quốc phòng và an ninh. Tuy nhiên, về cơ bản, mô hình tổ chức quyền lực vẫn không có sự thay đổi đột phá. Chủ tịch nước vẫn do Quốc hội bầu trong số các đại biểu Quốc hội, chịu trách nhiệm trước Quốc hội. Các quyền hạn quan trọng trong lĩnh vực hành pháp và tư pháp, như đề nghị bổ nhiệm Thủ tướng hay Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, vẫn giữ nguyên cơ chế cũ. Sự thay đổi chưa mang tính toàn diện và đồng bộ này cho thấy nhu cầu tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện chế định Chủ tịch nước là rất cần thiết.

4.2. Mối quan hệ giữa nguyên thủ quốc gia và các nhánh quyền lực

Mối quan hệ giữa nguyên thủ quốc gia và lập pháp, hành pháp, tư pháp là thước đo thực chất của quyền lực. Tại Việt Nam, Chủ tịch nước có mối liên hệ chặt chẽ với Quốc hội vì do Quốc hội bầu ra và chịu trách nhiệm trước Quốc hội. Mối quan hệ với hành pháp thể hiện qua việc đề nghị bổ nhiệm Thủ tướng và tham dự các phiên họp của Chính phủ. Mối quan hệ với tư pháp thể hiện qua quyền đề nghị bổ nhiệm các chức danh lãnh đạo của Tòa án và Viện kiểm sát. Tuy nhiên, các mối quan hệ này chủ yếu mang tính phối hợp, chưa thể hiện rõ vai trò kiểm soát, đối trọng theo đúng tinh thần của một nhà nước pháp quyền hiện đại. Việc thiếu một cơ chế kiểm soát quyền lực hữu hiệu từ phía nguyên thủ quốc gia có thể làm giảm tính hiệu quả trong việc ngăn ngừa sự lạm quyền từ các nhánh quyền lực khác.

V. Bí quyết hoàn thiện chế định Chủ tịch nước trong Hiến pháp

Việc hoàn thiện chế định Chủ tịch nước trong Hiến pháp Việt Nam cần được tiến hành một cách đồng bộ, dựa trên những nguyên tắc khoa học và phù hợp với điều kiện đặc thù của đất nước. Bí quyết thành công nằm ở việc cân bằng giữa kế thừa truyền thống lịch sử lập hiến Việt Nam và tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế. Mục tiêu chính là xây dựng một chế định Chủ tịch nước đủ mạnh để thực hiện hiệu quả vai trò đứng đầu nhà nước, bảo vệ Hiến pháp, và là trọng tài điều hòa mối quan hệ giữa các cơ quan nhà nước, nhưng đồng thời phải đảm bảo một cơ chế kiểm soát quyền lực chặt chẽ để tránh sự lạm quyền. Các kiến nghị sửa đổi cần tập trung vào việc tăng cường một số thẩm quyền thực chất cho Chủ tịch nước, đặc biệt trong lĩnh vực hành pháp và tư pháp. Ví dụ, có thể xem xét trao quyền phủ quyết tương đối đối với các dự luật, hoặc tăng cường vai trò trong việc bổ nhiệm các chức danh tư pháp để đảm bảo tính độc lập của ngành tư pháp. Đồng thời, cần làm rõ hơn trách nhiệm pháp lý của nguyên thủ quốc gia và cơ chế giám sát của nhân dân đối với hoạt động của Chủ tịch nước. Quá trình này đòi hỏi sự nghiên cứu sâu rộng, thảo luận dân chủ và quyết tâm chính trị cao.

5.1. Các phương hướng và nguyên tắc cơ bản để sửa đổi bổ sung

Phương hướng hoàn thiện chế định Chủ tịch nước phải tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất, phải đảm bảo và tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nước và xã hội. Thứ hai, phải tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân. Thứ ba, việc sửa đổi phải dựa trên cơ sở tổng kết thực tiễn thi hành hiến pháp, đồng thời vận dụng sáng tạo các học thuyết về nhà nước pháp quyền và kinh nghiệm lập hiến thế giới. Các sửa đổi cần hướng tới việc làm rõ hơn địa vị pháp lý của nguyên thủ quốc gia, tăng cường thực quyền một cách hợp lý và thiết lập cơ chế phối hợp, kiểm soát quyền lực minh bạch, hiệu quả giữa các cơ quan trong bộ máy nhà nước.

5.2. Gợi ý những sửa đổi cụ thể về vị trí vai trò và thẩm quyền

Một số sửa đổi cụ thể có thể được xem xét. Về vị trí, cần khẳng định mạnh mẽ hơn vai trò của Chủ tịch nước là người bảo vệ Hiến pháp. Về thẩm quyền, có thể nghiên cứu mở rộng quyền hạn trong lĩnh vực lập pháp như trao quyền phủ quyết có giới hạn. Trong lĩnh vực hành pháp, tăng cường vai trò của Chủ tịch nước trong các vấn đề liên quan đến an ninh, quốc phòng và đối ngoại. Trong lĩnh vực tư pháp, trao thêm thực quyền trong việc bổ nhiệm thẩm phán để tăng cường tính độc lập xét xử. Quan trọng nhất, các kiến nghị sửa đổi phải được thiết kế đồng bộ, đảm bảo sự tương thích giữa các quyền với nhau và với mô hình chính thể chung, phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam hiện nay.

04/10/2025
Chế định nguyên thủ quốc gia trong hiến pháp luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 phân tích khái niệm và lịch sử phát triển của vị trí nguyên thủ quốc gia, Chương 2 phân tích nội dung lý thuyết về địa vị pháp lý của nguyên thủ quốc gia, Chương 3 tổng hợp những quyền hạn của nguyên thủ quốc gia trong các hiến pháp điển hình trên thế giới, Chương 4 đánh giá chế định nguyên thủ quốc gia trong hiến pháp Việt Nam hiện hành và Chương 5 một số kiến nghị sửa đổi chế định nguyên thủ quốc gia. 1 Trong kiến nghị công trình này đã tổng hợp một số kiến nghị đã được đề xuất trong thời gian gần đâ y. Tuy nhiên, điểm mới của công trình không chỉ ở một số kiến nghị mà ở sự đồng bộ giữa các kiến nghị và đồng bộ với mô hình chính thể và phù hợp với điều kiện Việt Nam 6 CHƢƠNG I: KHÁI NIỆM VÀ LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN CỦA VỊ TRÍ NGUYÊN THỦ QUỐC GIA 1.1 Khái niệm về nguyên thủ quốc gia Nghiên cứu về lãnh đạo nói chung và nguyên thủ quốc gia nói riêng có rất nhiều cách tiếp cận khác nhau. Ví dụ, dưới góc độ các ngành khoa học xã hội, lãnh đạo được tiếp cận chính trị học, xã hội học, đạo đức…và hình thành ba vai trò cơ bản của lãnh đạo: lãnh đạo chính trị, lãnh đạo quản lý và vai trò lãnh đạo dân sự (Civic leadership).

Về phương pháp, tiếp cận lãnh đạo là trung tâm xem xét các đặc trưng, khả năng nhận thức, thời thơ ấu, động lực cá nhân, hệ giá trị cá nhân, sự ổn định tinh thần…của lãnh đạo. Tiếp cận lãnh đạo đặt trong mối quan hệ, theo đó xem xét tương tác giữa những người lãnh đạo và những người được lãnh đạo, những người đi theo họ. Tiếp cận thể chế xem xét hệ các quy tắc được thiết kế trong chính thể nói chung và nguyên thủ quốc gia nói riêng mà việc thiết kế này nhằm thoả mãn các mức độ dân chủ trong chính trị và hiệu quả trong quản lý. Tiếp cận theo bối cảnh xem xét môi trường và các yếu tố tác động đến lãnh đạo.

Tiếp cận hoạt động xem xét hành vi, sự biểu hiện của lãnh đạo, coi lãnh đạo như những “vai diễn” và họ cần những “khán giả”. Tiếp cận đạo đức xem 2 xét những việc mà lãnh đạo thực hiện theo các giá trị đạo đức, đạo lý. Giới lãnh đạo là một trong những vấn đề dễ nhận diện nhưng lại là vấn đề ít được 3 biết đến nhất trên phạm vi toàn cầu hiện nay. Mặc dù cũng có những nghiên cứu về lãnh đạo nói chung nhưng nghiên cứu về lãnh đạo trong chế độ dân chủ hiện đại là 4 tương đối hạn chế.

Nghiên cứu về nguyên thủ quốc gia cũng trong bối cảnh tương tự. Có lẽ, một trong những lý do cơ bản là các vị vua chuyên chế trong quá khứ và chế độ độc tài trong thế kỷ 20 là nguyên nhân khiến giới học thuật coi nhẹ vai trò của người 5 lãnh đạo nói chung và nguyên thủ quốc gia nói riêng. Tiếp cận lịch sử và thuật ngữ 6 Thuật ngữ nguyên thủ quốc gia có nghĩa là người đứng đầu nhà nước. Vị trí đứng đầu nhà nước có nhiều tên gọi khác nhau.

Ví dụ, người đứng đầu trong một số quốc 2 Hart Paul’t, Uhr John, Public leadreship perspectives and practices, Australia National University, 2008 trang 2. 3 Den Hartog, Deanne and Paull Koopman, Leadership in Organizations, Handbook of Industrial, Work and Organizational Psychology, vol 2, 2001 trang 182. 4 John Kane and Haig Patapan, The Neglected Problem of Demcratic Leadership, trong Hart Paul’t, Uhr John, Public leadreship perspectives and practices, Australia National University, 2008, trang 25. (2012) Fiducial Governance: Heads of State and Monitory Branches, Administration & Society, 44, trang 30-63.

6 Hoàng Phê (chủ biên),Từ điển tiếng Việt, NXB Đà Nẵng, trang 672. 7 gia có thể là tổng thống, chủ tịch, quốc trưởng, quốc vương, hoàng đế, nữ hoàng, hội 7 đồng (nếu vị trí đứng đầu nhà nước là một tập thể ). Trong những quốc gia hiện đại, mà vị trí đứng đầu nhà nước được hình thành không bằng con đường truyền ngôi, thế tập, khái niệm người đứng đầu nhà nước thường được gọi là: tổng thống, chủ tịch, quốc trưởng.gọi chung là (President). Thuật ngữ có nguồn gốc từ thuật ngữ Latinh cổ: “Praeses” (có nghĩa là người đứng đầu, chủ tịch, chủ toạ).

Từ thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên, dưới thời Hoàng đế Dioclectian, 8 Praeses có nghĩa là các vị thống đốc La-Mã cai trị ở các tỉnh. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực và những cấp độ khác nhau nhưng về bản chất là chỉ vị trí đứng đầu trong hội nghị hay cơ quan nhất định. Với một số nước thuộc Khối Liên hiệp Anh, về thực tế không mang hình thức chính thể cộng hoà, nguyên thủ là thống đốc (Governor-General) vốn được hình thành trên cơ sở hiến định với sự giới thiệu của chính phủ và sự bổ nhiệm của Nữ hoàng, đại 9 diện cho chủ quyền tối thượng. Ví dụ, điều 2 Hiến pháp Australia quy định Thống đốc do Nữ hoàng bổ nhiệm.

Điều 2 của Luật Hiến pháp New Zealand quy định nguyên thủ quốc gia có chủ quyền tối cao là Hoàng gia và Thống đốc do Hoàng gia bổ nhiệm và là đại diện của Hoàng gia. Điều 10 Đạo luật hiến pháp 1876 của Canada quy định vai trò đại diện cho Nữ hoàng của Thống đốc. Khái niệm nguyên thủ quốc gia có thể chia thành hai nhóm, nhóm thứ nhất: nguyên thủ quốc gia trong các nước theo chế độ cộng hoà thường được gọi là chủ tịch, tổng thống, quốc trưởng. Nhóm thứ hai là nguyên thủ quốc gia thuộc các nước theo chế độ quân chủ và nguyên thủ thường là nhà vua, nữ hoàng, hoàng gia, quốc vương.

Với những nước thuộc Khối liên hiệp Anh, nguyên thủ quốc gia vẫn là Nữ hoàng và Thống 10 đốc hay Toàn quyền là đại diện của Nữ hoàng ở bản địa mà thôi. Có thể nói, nguyên thủ quốc gia đầu tiên trong lịch sử được hình thành bằng con đường bầu cử là Tổng thống Hoa Kỳ. Tiến trình hình thành Tổng thống Hoa Kỳ là tiến trình chuyển đổi sự cai trị của nhà vua, của chế độ quân chủ đối với thuộc địa sang chế độ dân chủ. Tiến trình này cũng xuất phát từ sự xung đột giữa hai nhu cầu: thiết lập vị trí đứng đầu hành pháp để có sự quản lý thống nhất và bên kia là sự lo ngại tái lập chuyên chế.

Do vậy, có quan điểm cho rằng, tổng thống Hoa Kỳ, một trong những nguyên thủ quốc gia hình thành bằng bầu cử đầu tiên trên thế giới là kết quả của thực tiễn cách mạng giành độc lập của các thuộc địa và thực tiễn thiết kế bộ máy chính quyền Liên bang chứ không phải từ lý thuyết phân quyền. Chính vì vậy, vị trí, vai trò 7 Ví dụ, Hiến pháp 1980 của Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Điều 98. 8 Arthur Edward Romilly Boak (1921) A history of Rome to 565 AD,The Macmillan company, http://www.org/license, trang 333. 9 Noel Cox & Raymond Miller (2006) New Zealand Government and Politics, Oxford University Press, trang 133.

10 Sách đã dẫn: Noel Cox & Raymond Miller (2006) 8 và quyền hạn của tổng thống Hoa Kỳ là một trong những đối tượng cần hạn chế, kiểm 11 soát nhất trong bộ máy nhà nước Liên Bang. Như vậy, có thể nói, nguyên thủ quốc gia hiện đại với tư cách là người đứng đầu nhà nước, thay mặt quốc gia chỉ xuất hiện khi nhà nước quốc gia hình thành (trước đó là các vương quốc của các dòng tộc) và sự chuyển đổi chủ quyền từ quân vương sang tay người dân. Nói cách khác, nếu không có sự xuất hiện của nhà nước quốc gia và chủ quyền thuộc về nhân dân, sẽ không có khái niệm nhà nước (quốc gia) để có người đứng đầu và cũng không cần người đại diện cho quốc gia mà thay vào đó là người chủ sở hữu một vương quốc đó là nhà vua. Nói một cách ngắn gọn, nguyên thủ quốc gia hình thành từ sự xác định chủ quyền tối cao thuộc về nhân dân và chủ quyền quốc gia của nhà nước quốc gia.

Nguyên thủ quốc gia- tiếp cận vai trò Khi xem xét các cơ quan trong bộ máy nhà nước, một trong những vấn đề quan trọng nhất là phải xem xét nó có vai trò gì trong bộ máy nhà nước nói chung. Việc xác định được những vai trò cơ bản của nó giúp xác định, phân định những nhiệm vụ mà nó cần giải quyết và những chức năng để thực hiện những nhiệm vụ đó. Ví dụ, xác định vai trò đại diện cho sự thống nhất của quốc gia trong mối quan hệ với các tổ chức quốc tế và các quốc gia khác giúp xác định nhiệm vụ đối ngoại của người đứng đầu nhà nước và nhiệm vụ của người đứng đầu hành pháp. Nội dung của việc tiếp cận vị trí nguyên thủ quốc gia dưới góc độ vai trò xác định qua ba vấn đề cơ bản sau đây: (1) xác định vai trò của vị trí nguyên thủ quốc gia trong các lĩnh vực của xã hội và đặc biệt là của nhà nước; (2) xác định vai trò của nguyên thủ quốc gia thông qua những nhiệm vụ và những hoạt động mà nó thực hiện; (3) xác định vai trò, sự tác động, sự ảnh hưởng của nó thông qua mối quan hệ với các cơ quan, hệ thống khác trong bộ máy nhà nước.

Nói một cách đơn giản hơn, xác định vai trò của nguyên thủ quốc gia là xác định sự ảnh hưởng, sự tác động của nó trong lĩnh vực nào, trong hoạt động nào, với ai và nhằm thực hiện nhiệm vụ gì?. Thực chất, tiếp cận nguyên thủ quốc gia dưới góc độ vai trò của nó đã phần nào bao hàm tiếp cận chức năng, tiếp cận thể chế. Nguyên thủ quốc gia - tiếp cận chức năng Tìm hiểu về vị trí nguyên thủ quốc gia có lẽ không thể tách rời với chức năng nhà nước mà vị trí này thực hiện. Trong các cách phân loại chức năng nhà nước hiện nay, việc phân chức năng nhà nước theo tính chất pháp lý (chức năng lập pháp, hành pháp và tư pháp) là tương đối phổ biến hiện nay.

Căn cứ theo tính chất, cách thức của việc thực hiện quyền lực nhà nước, có thể phân loại chức năng thành các loại như: chức 11 Michael A. Genovese, Is the Presidency Dangerous to Democracy ? Trong Michael A. Genovese and Lori Cox Han eds (2006), The Presidency and the Challenge of Democracy, Palgrave Macmillan. 9 năng đại diện, chức năng quyết định, chức năng thực hiện… Gắn với mỗi loại chức năng là các cơ quan nhà nước tương ứng được thiết kế, thành lập nhằm thực hiện những chức năng này của nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ