Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Những vấn đề lý luận và thực tiễn về chế định chứng cứ trong luật tố tụng hình sự Việt Nam" do nghiên cứu sinh Vương Văn Bép thực hiện tại Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2014, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Quang Tiệp và TS. Phạm Mạnh Hùng. Công trình thuộc chuyên ngành Luật hình sự, mã số đào tạo 62 38 40 01.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong hoạt động tố tụng hình sự, chứng cứ là phương tiện duy nhất để các cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án) xác định sự thật khách quan của vụ án, nhận định tội phạm có xảy ra hay không, xác định người thực hiện hành vi phạm tội và làm rõ các tình tiết khác có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án. Việc thu thập và đánh giá đúng chứng cứ bảo đảm không bỏ lọt tội phạm, đồng thời ngăn ngừa làm oan người vô tội.
Mặc dù Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2003 đã có các quy định về chứng cứ và quá trình chứng minh, thực tiễn áp dụng từ phía các cơ quan bảo vệ pháp luật vẫn bộc lộ nhiều khó khăn, vướng mắc. Các vấn đề về khái niệm chứng cứ, các thuộc tính của chứng cứ, phân loại chứng cứ, nguồn chứng cứ và giá trị chứng minh của từng loại nguồn chứng cứ vẫn còn nhiều quan điểm chưa thống nhất trong khoa học pháp lý. Bên cạnh đó, một số quy định của BLTTHS năm 2003 còn thiếu tính cụ thể, chưa bắt kịp sự phát triển của tình hình tội phạm mới (đặc biệt là tội phạm sử dụng công nghệ cao). Trước thời điểm nghiên cứu, chưa có công trình khoa học nào giải quyết đồng bộ và toàn diện cả góc độ lý luận lẫn thực tiễn áp dụng chế định chứng cứ ở cấp độ một luận án tiến sĩ luật học.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích của luận án là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn áp dụng các quy định của pháp luật tố tụng hình sự về chứng cứ, chỉ rõ những tồn tại, bất cập trong luật thực định và hoạt động thực tiễn của các cơ quan bảo vệ pháp luật; từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng chứng cứ trước yêu cầu cải cách tư pháp.
Để đạt được mục đích trên, luận án xác định và thực hiện 6 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận chung về chế định chứng cứ, xây dựng khái niệm khoa học về chứng cứ;
- Phân tích sự hình thành và phát triển của chế định chứng cứ trong luật tố tụng hình sự Việt Nam nhằm kế thừa các giá trị lập pháp hợp lý;
- Nghiên cứu quy định về chứng cứ trong pháp luật tố tụng hình sự một số nước trên thế giới để rút ra kinh nghiệm lập pháp phù hợp với điều kiện Việt Nam;
- Phân tích, làm sáng tỏ các quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành về chứng cứ;
- Làm rõ ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của những bất cập trong thực tiễn áp dụng quy định về chứng cứ tại các cơ quan tiến hành tố tụng Việt Nam;
- Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng chế định chứng cứ trong giai đoạn cải cách tư pháp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về chế định chứng cứ trong luật tố tụng hình sự Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung vào các vấn đề lý luận và thực tiễn áp dụng trực tiếp các quy định về chứng cứ trong BLTTHS Việt Nam, với dữ liệu thực tiễn được khảo sát chủ yếu trong khoảng thời gian từ năm 2008 đến năm 2013; đồng thời khảo cứu lịch sử lập pháp từ thời phong kiến, thời kỳ thuộc Pháp, giai đoạn 1945–1988 và giai đoạn thi hành BLTTHS năm 2003.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Chế định chứng cứ đã được nhiều học giả trong và ngoài nước tiếp cận dưới các góc độ khác nhau:
Các công trình quốc tế
- Nghiên cứu của GS. Mike Redmayne (2004), Chứng cứ chuyên gia và tư pháp hình sự, Nxb Đại học Oxford (Mỹ).
- Các công trình lý luận của các học giả Liên Xô/Nga: X. Xtrôgôvich (1991), Lý luận chứng cứ, Nxb Khoa học, Mátxcơva; R. Benkin (1966), Thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ, Nxb Khoa học, Maxcơva; Viện sĩ A. Vưsinxki (1967), Lý luận chứng cứ tư pháp trong pháp luật Xô Viết (bản dịch của Phòng Tuyên truyền - Tập san TANDTC).
Các công trình trong nước
- Sách chuyên khảo, tham khảo: Công trình Chế định chứng cứ trong Luật tố tụng hình sự Việt Nam (Nxb Chính trị quốc gia, 2005, tái bản 2009) của TS. Trần Quang Tiệp; Chứng cứ và chứng minh trong vụ án hình sự (Nxb Tư pháp, 2006) của TS. Đỗ Văn Đương; Chứng cứ trong Luật tố tụng hình sự Việt Nam (Nxb Tư pháp, 2005).
- Luận án tiến sĩ: Luận án của tác giả Đỗ Văn Đương (2000), Thu thập, đánh giá và sử dụng chứng cứ trong điều tra vụ án hình sự ở Việt Nam hiện nay (Học viện Cảnh sát nhân dân), tập trung chuyên sâu vào khía cạnh nghiệp vụ điều tra.
- Bài viết tạp chí khoa học pháp lý: Các nghiên cứu của TS. Trần Quang Tiệp (2004, 2007, 2008); TS. Nguyễn Văn Du (2005); PGS. TS. Phạm Tuấn Bình (1999); TS. Bùi Kiên Điện (1997, 2000); TS. Trịnh Tiến Việt (2006); tác giả Nguyễn Văn Bốn (2008); TS. Mai Thế Bày (2008).
- Giáo trình và sách bình luận: Giáo trình của Khoa Luật - ĐHQGHN do PGS. Nguyễn Ngọc Chí chủ biên (2001); Giáo trình của Đại học Luật Hà Nội do GS. Võ Khánh Vinh chủ biên (2002); Giáo trình của Học viện An ninh nhân dân do PGS. Hoàng Thị Minh Sơn chủ biên (2009); Sách chuyên khảo do PGS. Trần Minh Hưởng và TS. Trịnh Tiến Việt đồng chủ biên (2011).
| Nhóm tài liệu |
Đại diện tiêu biểu |
Nội dung trọng tâm |
| Lý luận kinh điển và quốc tế |
A. Vưsinxki (1967), X. Xtrôgôvich (1991), Mike Redmayne (2004) |
Bản chất nhận thức duy vật, hệ thống lý luận chứng cứ tư pháp và chứng cứ chuyên gia |
| Sách chuyên khảo trong nước |
Trần Quang Tiệp (2005, 2009), Đỗ Văn Đương (2006) |
Lý luận chứng cứ, nguồn chứng cứ và hoạt động chứng minh trong vụ án hình sự |
| Luận án chuyên ngành |
Đỗ Văn Đương (2000) |
Kỹ năng nghiệp vụ thu thập, đánh giá, sử dụng chứng cứ trong giai đoạn điều tra |
| Bài báo nghiên cứu chuyên sâu |
Nguyễn Văn Du (2005), Trịnh Tiến Việt (2006), Bùi Kiên Điện (1997, 2000) |
So sánh luật học, khái niệm chứng cứ theo Điều 64 BLTTHS 2003, giới hạn chứng minh |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình trên đã phân tích từng khía cạnh riêng lẻ của chứng cứ hoặc giới hạn trong một giai đoạn tố tụng cụ thể. Luận án này định vị là công trình nghiên cứu hệ thống, xử lý đồng thời hai trục: (1) chuẩn hóa cơ sở lý luận về khái niệm, ba thuộc tính và các phân loại chứng cứ; (2) đánh giá thực trạng áp dụng quy định chứng cứ xuyên suốt ba giai đoạn tố tụng (điều tra, truy tố, xét xử) tại Việt Nam giai đoạn 2008–2013 để đưa ra hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật trước yêu cầu cải cách tư pháp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
- Lý luận nhận thức của Chủ nghĩa Mác - Lênin và Chủ nghĩa duy vật biện chứng: Khẳng định thế giới vật chất tồn tại khách quan và con người có khả năng nhận thức được chân lý khách quan. Tội phạm xảy ra trong thực tế khách quan tất yếu để lại các dấu vết vật chất hoặc phản ánh qua ý thức con người. Thực tiễn là cơ sở nhận thức và tiêu chuẩn kiểm nghiệm chân lý.
- Nguyên tắc toàn diện và khách quan: Đòi hỏi các cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét mọi mối quan hệ, thu thập đầy đủ cả chứng cứ buộc tội và chứng cứ gỡ tội.
- Quan điểm, đường lối của Đảng và Nhà nước về cải cách tư pháp: Trọng tâm là nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa, bảo đảm quyền con người, chống bức cung, nhục hình và chống oan sai.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án thuộc dạng nghiên cứu định tính kết hợp phân tích văn bản quy phạm và số liệu thống kê thực tiễn:
- Phương pháp lịch sử: Phân tích sự tiến hóa của các quy định chứng cứ qua các thời kỳ lịch sử pháp lý Việt Nam (thời phong kiến, thời kỳ Pháp thuộc, giai đoạn 1945–1988 và giai đoạn 1988–2003).
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các mô hình tố tụng (tố cáo, thẩm vấn, tranh tụng) và quy định chứng cứ của một số quốc gia thuộc hệ thống Châu Âu lục địa và Thông luật.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp quy phạm: Mổ xẻ các điều luật của BLTTHS 2003 để làm rõ nội hàm pháp lý của khái niệm, thuộc tính và từng loại nguồn chứng cứ.
- Phương pháp thống kê xã hội học pháp lý: Khảo sát, phân tích số liệu từ các báo cáo tổng kết thực tiễn công tác điều tra, truy tố, xét xử của ngành Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân các cấp giai đoạn 2008–2013.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn bản quy phạm pháp luật: Bộ luật Hồng Đức, Hoàng Việt luật lệ, Quốc triều khám tụng điều lệ (1777), BLTTHS Bắc Kỳ thời Pháp thuộc, các sắc lệnh, nghị định, thông tư giai đoạn sau năm 1945, BLTTHS năm 1988 và BLTTHS năm 2003.
- Các văn bản giải thích pháp luật và hướng dẫn nghiệp vụ: Công văn số 98-NCPL ngày 02/3/1974 của TANDTC; Thông tư số 16/TATC ngày 27/9/1974 của TANDTC; Thông tư số 2225-HCTP ngày 24/10/1956 của Bộ Tư pháp; Thông tư liên bộ số 2795-HCTP ngày 12/12/1956.
- Hồ sơ thực tiễn: Các bản án hình sự sơ thẩm, phúc thẩm, quyết định giám đốc thẩm và tài liệu tổng kết xét xử của TANDTC và VKSNDTC từ năm 2008 đến năm 2013.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về chứng cứ trong luật tố tụng hình sự
Chương 1 (từ trang 10 đến trang 72) tập trung phân tích nguồn gốc lý luận, lịch sử và luật so sánh về chế định chứng cứ:
1. Các trường phái lý luận về chứng cứ trong lịch sử
- Quan điểm thần học, tôn giáo: Xuất phát từ duy tâm, sử dụng các hình thức thử thách thể xác (nhúng tay nước sôi, nhảy từ trên cao, đập đầu vào đá), giao đấu hoặc dựa vào lời sám hối để xác định sự thật.
- Trình tự tố tụng kiểu tố cáo: Vận hành theo nguyên tắc "Nemo judex sine actore" (Không có người tố cáo thì không có quan tòa); coi lời nhận tội là "regina probationum" (vua của các chứng cứ), dẫn tới việc lạm dụng cực hình.
- Trình tự tố tụng kiểu thẩm vấn và lý luận chứng cứ hình thức (thế kỷ XVI–XVIII): Hiệu lực và giá trị chứng minh của chứng cứ được luật định sẵn một cách máy móc; thẩm phán không được tự do đánh giá theo niềm tin nội tâm.
- Quan điểm nhân chủng học: Dựa vào cấu trúc cơ thể và tính cách con người để nhận định hành vi tội phạm; phương pháp này thiếu căn cứ khoa học về nguyên nhân phát sinh tội phạm.
- Quan điểm tự do đánh giá chứng cứ theo niềm tin nội tâm: Xuất hiện năm 1790 tại Pháp, giải phóng tư pháp khỏi chế độ chứng cứ hình thức phong kiến nhưng bộc lộ nhược điểm khi phụ thuộc vào tâm lý chủ quan thiếu kiểm soát của thẩm phán.
- Quan điểm Mác-xít: Dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng, khẳng định tội phạm để lại dấu vết khách quan và con người có khả năng nhận thức đầy đủ bản chất vụ án thông qua việc thu thập, kiểm tra các dấu vết đó.
2. Khái niệm và các thuộc tính của chứng cứ
Luận án phân tích các quan điểm của M. Trenxôv, M. Xtrôgôvich, Trường Cao đẳng Kiểm sát Hà Nội, Đỗ Văn Đương và GS. Alếchxâyev; chỉ ra sự nhầm lẫn phổ biến giữa "chứng cứ" và "sự kiện thực tế" hoặc "nguồn chứng cứ". Luận án xác lập định nghĩa:
"Chứng cứ trong tố tụng hình sự là những thông tin có thật, được thu thập theo trình tự, thủ tục do BLTTHS quy định mà CQĐT, VKS và Tòa án dùng làm căn cứ để xác định có hay không có hành vi phạm tội, người thực hiện hành vi phạm tội, cũng như các tình tiết khác cần thiết cho việc giải quyết đúng đắn và chính xác vụ án hình sự."
Luận án khẳng định chứng cứ phải hội đủ ba thuộc tính thống nhất:
- Tính khách quan: Chứng cứ là những thông tin có thật, tồn tại độc lập ngoài ý thức chủ quan của người tiến hành tố tụng.
- Tính liên quan: Chứng cứ phải có mối liên hệ nội tại với những tình tiết cần chứng minh trong vụ án.
- Tính hợp pháp: Chứng cứ phải được rút ra từ các nguồn do luật định và được thu thập bằng các biện pháp tố tụng do BLTTHS quy định.
3. Phân loại chứng cứ và nguồn chứng cứ
- Phân loại chứng cứ:
- Căn cứ vào mối quan hệ với sự kiện chủ yếu: Chứng cứ trực tiếp (chỉ rõ hành vi phạm tội và người thực hiện) và Chứng cứ gián tiếp (chỉ ra các tình tiết riêng lẻ, cần được xâu chuỗi thành hệ thống liên hoàn).
- Căn cứ vào ý nghĩa chứng minh: Chứng cứ buộc tội và Chứng cứ gỡ tội.
- Căn cứ vào nguồn phản ánh: Chứng cứ gốc (độ tin cậy cao) và Chứng cứ sao lại, thuật lại (phải kiểm tra đối chiếu qua nguồn trung gian; luận án bác bỏ quan điểm của Anh coi "hearsay evidence" hoàn toàn không có giá trị).
- Nguồn chứng cứ: Luận án định nghĩa nguồn chứng cứ là nơi cung cấp tài liệu mà từ đó cơ quan tiến hành tố tụng rút ra chứng cứ. Phân tích các loại nguồn chứng cứ theo luật định: Vật chứng; Lời khai của các đương sự (người bị bắt, bị tạm giữ, bị can, bị cáo, người bị hại, nguyên đơn/bị đơn dân sự, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan); Kết luận giám định; Biên bản hoạt động điều tra, xét xử và các tài liệu, đồ vật khác. Luận án đề xuất bổ sung dữ liệu điện tử, băng ghi âm, ghi hình vào hệ thống nguồn chứng cứ hợp pháp.
4. Lịch sử hình thành quy định chứng cứ tại Việt Nam
- Thời kỳ phong kiến:
- Bộ luật Hồng Đức: Điều 666 xử lý tội vu cáo đối với việc ép cung xưng bậy; Điều 668 quy định xử phạt quan án tự ý tra khảo nếu tang chứng đã rõ ràng; Điều 714 loại trừ người làm chứng có quan hệ thân tình hoặc thù oán.
- Hoàng Việt luật lệ: Điều 369 cấm tra khảo người già trên 70 tuổi, trẻ em dưới 15 tuổi, người tàn phế; Điều 377 xử phạt nghiêm khắc quan lại làm sai lệch kết quả khám nghiệm tử thi.
- Quốc triều khám tụng điều lệ (1777): Đặt ra quy tắc chặt chẽ về khám xét, bảo vệ hiện trường và khai quật tử thi.
- Thời kỳ Pháp thuộc: BLTTHS Bắc Kỳ quy định cụ thể về thư chứng (Điều 39), vật chứng (Điều 40), biên bản hỏi cung bị can (Điều 17) và nghĩa vụ của người làm chứng (Điều 20–22).
- Giai đoạn 1945–1988: Thông tư 2225-HCTP (1956) của Bộ Tư pháp nghiêm cấm mớm cung, bức cung, thừa nhận nguyên tắc suy đoán vô tội; Thông tư 2795-HCTP (1956) quy định về giám định pháp y; Công văn 98-NCPL (1974) và Thông tư 16/TATC (1974) của TANDTC đưa ra khái niệm chuẩn hóa đầu tiên về vật chứng và nguyên tắc trực tiếp, công khai trong xét hỏi, tranh tụng tại phiên tòa.
Chương 2: Những quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành về chứng cứ và thực tiễn áp dụng
Chương 2 (từ trang 73 đến trang 140) phân tích thực trạng lập pháp và áp dụng pháp luật:
1. Quy định hiện hành của BLTTHS năm 2003 về chứng cứ
- Phân tích nội dung Điều 64 BLTTHS 2003 và các điều luật liên quan đến nghĩa vụ chứng minh, việc thu thập, đánh giá chứng cứ.
- Chỉ ra các điểm hạn chế trong quy định hiện hành: chưa phân biệt rành mạch giữa "chứng cứ" và "nguồn chứng cứ"; danh mục nguồn chứng cứ chưa bao quát các dấu vết kỹ thuật số, dữ liệu điện tử; quy định về quyền thu thập chứng cứ của người bào chữa còn hạn chế; quy trình loại trừ chứng cứ bất hợp pháp chưa được quy định thành nguyên tắc tố tụng độc lập.
2. Thực tiễn áp dụng quy định chứng cứ giai đoạn 2008–2013
- Giai đoạn điều tra: Đạt nhiều kết quả trong việc khám nghiệm hiện trường, thu thập vật chứng và lấy lời khai. Tuy nhiên, vẫn xảy ra tình trạng thu thập chứng cứ một chiều (chủ yếu thu thập chứng cứ buộc tội, xem nhẹ chứng cứ gỡ tội); bảo quản vật chứng sai quy cách dẫn đến mất mát, biến dạng; vi phạm thủ tục lập biên bản hỏi cung; lạm dụng lời nhận tội của bị can.
- Giai đoạn truy tố: Viện kiểm sát đã tăng cường vai trò kiểm sát hoạt động điều tra, trả hồ sơ để điều tra bổ sung các vụ án thiếu chứng cứ. Mặc dù vậy, một số Kiểm sát viên vẫn phê chuẩn các quyết định tố tụng dựa trên hồ sơ chưa đầy đủ, chưa thẩm tra kỹ tính hợp pháp của nguồn chứng cứ.
- Giai đoạn xét xử: Tòa án đã từng bước chuyển biến theo hướng coi trọng việc thẩm tra chứng cứ công khai tại phiên tòa và tranh tụng. Song, tình trạng Thẩm phán quá lệ thuộc vào hồ sơ điều tra của Công an vẫn tồn tại; việc triệu tập người làm chứng, giám định viên đến phiên tòa đạt tỷ lệ thấp; giải quyết mâu thuẫn trong lời khai tại tòa chưa triệt để.
- Nguyên nhân của tồn tại: Quy định của BLTTHS năm 2003 còn khoảng trống; cơ sở vật chất phục vụ giám định kỹ thuật hình sự còn thiếu thốn; trình độ nghiệp vụ, bản lĩnh và ý thức pháp luật của một bộ phận cán bộ tiến hành tố tụng chưa đồng đều.
Chương 3: Các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng những quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành về chứng cứ trước yêu cầu cải cách tư pháp hiện nay
Chương 3 (từ trang 141 đến trang 187) đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện:
1. Sự cần thiết của việc hoàn thiện chế định chứng cứ
- Xuất phát từ Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị về Chiến lược Cải cách tư pháp đến năm 2020: Đặt trọng tâm vào việc bảo đảm tranh tụng dân chủ, bảo vệ quyền con người, chống bức cung, dùng nhục hình, không để xảy ra oan sai.
- Xuất phát từ sự thay đổi của phương thức phạm tội trong kỷ nguyên công nghệ số và hội nhập quốc tế.
2. Hệ thống giải pháp cụ thể
- Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật:
- Sửa đổi Điều 64 BLTTHS theo hướng xác định chính xác: chứng cứ là thông tin, dữ liệu có thật được rút ra từ các nguồn chứng cứ luật định.
- Bổ sung Dữ liệu điện tử, thông điệp dữ liệu, băng ghi âm, ghi hình là một loại nguồn chứng cứ độc lập trong BLTTHS.
- Hoàn thiện quy định về nguyên tắc loại trừ chứng cứ: Quy định rõ mọi chứng cứ thu thập được bằng các biện pháp bức cung, nhục hình hoặc vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng đều không có giá trị chứng minh và không được dùng làm căn cứ kết tội.
- Mở rộng quyền thu thập chứng cứ cho người bào chữa và người tham gia tố tụng để bảo đảm bình đẳng trong tranh tụng.
- Hoàn thiện quy định về trưng cầu giám định tư pháp, định giá tài sản và thời hạn giám định.
- Nhóm giải pháp về tổ chức thực hiện và nâng cao năng lực:
- Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng thu thập, đánh giá chứng cứ cho Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán.
- Trang bị phương tiện kỹ thuật hiện đại cho cơ quan điều tra và cơ quan giám định tư pháp; áp dụng bắt buộc việc ghi âm, ghi hình khi hỏi cung bị can.
- Nâng cao trách nhiệm của Viện kiểm sát trong kiểm sát việc thu thập chứng cứ ngay từ giai đoạn khởi tố vụ án và khám nghiệm hiện trường.
Kết quả và những đóng góp mới
-
Về mặt lý luận:
- Xây dựng định nghĩa khoa học hoàn chỉnh về chứng cứ trong luật tố tụng hình sự, phân biệt rành mạch giữa "chứng cứ", "nguồn chứng cứ" và "phương tiện chứng minh".
- Luận giải sâu sắc bản chất và mối quan hệ hữu cơ không thể tách rời của ba thuộc tính: tính khách quan, tính liên quan và tính hợp pháp (bác bỏ quan điểm cho rằng chứng cứ chỉ có hai thuộc tính).
- Hệ thống hóa các trường phái lý luận chứng cứ trong lịch sử nhân loại và làm rõ tính ưu việt của lý luận nhận thức duy vật biện chứng.
-
Về mặt lịch sử lập pháp và luật so sánh:
- Khảo cứu toàn diện sự hình thành quy định chứng cứ trong lịch sử pháp luật Việt Nam từ thời phong kiến (Quốc triều hình luật, Hoàng Việt luật lệ, Quốc triều khám tụng điều lệ) đến thời kỳ hiện đại; rút ra các giá trị truyền thống tiến bộ về bảo vệ nhân chứng, cấm nhục hình và coi trọng tang chứng.
- Phân tích kinh nghiệm lập pháp chứng cứ của các quốc gia theo hệ thống Thông luật và Dân luật để chọn lọc những hạt nhân hợp lý cho Việt Nam.
-
Về mặt thực tiễn và giải pháp:
- Đánh giá khách quan thực trạng thu thập, kiểm tra, đánh giá chứng cứ trong thực tiễn xét xử giai đoạn 2008–2013, chỉ rõ các vi phạm thủ tục và nguyên nhân làm phát sinh oan sai.
- Xây dựng hệ thống giải pháp lập pháp có tính khả thi cao: đề xuất đưa dữ liệu điện tử vào nguồn chứng cứ và xác lập cơ chế loại trừ chứng cứ bất hợp pháp, phục vụ trực tiếp cho quá trình sửa đổi BLTTHS.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án khảo sát dữ liệu thực tiễn và các quy phạm pháp luật dựa trên nền tảng của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 trong giai đoạn từ 2008 đến 2013, do đó các phân tích gắn liền với bối cảnh kinh tế - xã hội và khuôn khổ pháp lý của thời kỳ này.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện cơ chế đánh giá chứng cứ điện tử, kỹ thuật điều tra kỹ thuật số và bảo đảm quyền tranh tụng bình đẳng về chứng cứ giữa bên buộc tội và bên gỡ tội trong các giai đoạn tố tụng tiếp theo.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ thực tiễn phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Giám định tư pháp và các văn bản hướng dẫn áp dụng pháp luật.
- Đối với cơ quan tiến hành tố tụng (Công an, Viện kiểm sát, Tòa án): Là tài liệu tham khảo nghiệp vụ hữu ích cho Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán nhằm nâng cao kỹ năng thu thập, kiểm tra, đánh giá chứng cứ, phòng chống oan sai và bỏ lọt tội phạm.
- Đối với nghiên cứu và giảng dạy: Làm tài liệu tham khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành tư pháp hình sự tại các cơ sở đào tạo luật.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân biệt "chứng cứ" và "nguồn chứng cứ" như thế nào?
Theo luận án, chứng cứ là những thông tin có thật có giá trị chứng minh sự thật khách quan của vụ án. Trong khi đó, nguồn chứng cứ là nơi chứa đựng hoặc cung cấp những tài liệu, thông tin đó (như vật chứng, lời khai, biên bản tố tụng, kết luận giám định). Chứng cứ phải được rút ra từ nguồn chứng cứ hợp pháp do pháp luật quy định; bản thân nguồn chứng cứ không phải là chứng cứ.
2. Luận án bảo vệ quan điểm chứng cứ có 2 hay 3 thuộc tính?
Luận án bảo vệ quan điểm chứng cứ phải có đầy đủ 3 thuộc tính: tính khách quan, tính liên quan và tính hợp pháp; đồng thời phản bác quan điểm của GS. Alếchxâyev (cho rằng chứng cứ chỉ có tính liên quan và tính hợp pháp). Luận án giải thích rằng theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, thực tế khách quan là cơ sở của nhận thức, do đó chứng cứ bắt buộc phải tồn tại trong hiện thực khách quan độc lập với ý thức chủ quan của người tiến hành tố tụng.
3. Bộ luật Hồng Đức thời phong kiến đã quy định những điểm tiến bộ nào về chứng cứ?
Bộ luật Hồng Đức quy định:
- Điều 666: Phạt quan tra án nếu ép cung làm người tù khai xưng bậy cho người vô tội, và xử phạt người tù tội vu cáo nếu cố ý khai man.
- Điều 668: Quy định khi tang chứng đã rõ ràng thì dù kẻ phạm tội không nhận tội vẫn chiếu theo tình trạng thực tế để định tội (không phụ thuộc vào lời nhận tội).
- Điều 714: Quy định không cho phép những người có mối quan hệ thân tình hoặc có thù oán với đương sự được ra làm chứng nhằm bảo đảm tính khách quan.
4. Luận án đề xuất bổ sung loại nguồn chứng cứ mới nào?
Trước sự xuất hiện của tội phạm công nghệ cao và sự phát triển của thiết bị kỹ thuật số, luận án đề xuất bổ sung vào BLTTHS loại nguồn chứng cứ mới là băng ghi âm, ghi hình và các dấu vết, dữ liệu điện tử được thu thập hợp pháp và công khai.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Vương Văn Bép là công trình nghiên cứu chuyên sâu, đồng bộ về chế định chứng cứ trong luật tố tụng hình sự Việt Nam trên cả bình diện lý luận, lịch sử, luật so sánh và thực tiễn áp dụng. Công trình đã làm sáng tỏ bản chất của chứng cứ với tư cách là thông tin có thật mang ba thuộc tính thống nhất (khách quan, liên quan, hợp pháp) và phân biệt rành mạch với nguồn chứng cứ. Dựa trên việc khảo sát thực tiễn giai đoạn 2008–2013, luận án đã chỉ rõ các vướng mắc, tồn tại trong hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện lập pháp gắn liền với định hướng cải cách tư pháp tại Việt Nam.