Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường ngày càng phát triển và hội nhập khu vực, quốc tế sâu rộng, các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt nhằm thu hút khách hàng, mở rộng thị phần và cung ứng các sản phẩm dịch vụ ngân hàng. Đối với một ngân hàng thương mại, tín dụng là nghiệp vụ kinh doanh cơ bản và mang lại nguồn thu nhập chủ yếu, song đây cũng là hoạt động tiềm ẩn rủi ro cao nhất. Do đó, việc mở rộng quy mô tín dụng luôn phải gắn liền với yêu cầu quản lý an toàn vốn và nâng cao chất lượng tín dụng. Đây là điều kiện tiên quyết cho sự tồn tại, phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng nói chung và Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) Công Thương Việt Nam - Chi nhánh 7 nói riêng. Xuất phát từ thực tế này, tác giả Đỗ Thị Kim Cúc đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng với đề tài: "Chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Công Thương - Chi nhánh 7".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Nâng cao chất lượng tín dụng của Ngân hàng TMCP Công Thương - Chi nhánh 7.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích thực trạng hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Công Thương - Chi nhánh 7 trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017.
    2. Đánh giá chất lượng tín dụng Ngân hàng TMCP Công Thương - Chi nhánh 7 theo một số tiêu chí đánh giá chất lượng tín dụng tại NHTM.
    3. Tìm ra các giải pháp để giúp nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Công Thương - Chi nhánh 7.

Để đạt được các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tình hình hoạt động tín dụng và chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Công Thương - Chi nhánh 7 trong thời gian qua như thế nào?
  2. Yếu tố nào ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Công Thương - Chi nhánh 7?
  3. Những kết quả đạt được và hạn chế trong hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Công Thương - Chi nhánh 7 là gì?
  4. Những giải pháp nào góp phần để Ngân hàng TMCP Công Thương - Chi nhánh 7 nâng cao chất lượng tín dụng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Công Thương - Chi nhánh 7.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Công Thương - Chi nhánh 7.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập số liệu và đánh giá thực trạng từ năm 2015 đến năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận về chất lượng tín dụng (CLTD) dưới góc độ của ngân hàng thương mại, kết hợp tham chiếu các công trình nghiên cứu chuyên ngành trong nước:

  • Khái niệm và đặc điểm: Dẫn theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Đông (2012, Đại học Kinh tế Quốc dân), CLTD là mức độ ngân hàng hoạt động tín dụng đáp ứng vốn cho sự phát triển kinh tế của đất nước và đạt được những mục tiêu đề ra về quy mô, an toàn, sinh lời phù hợp với quy định pháp luật hiện hành trong nước và thông lệ quốc tế. Dưới góc độ dịch vụ tín dụng (tham chiếu Tạ Thị Kiều An và cộng sự, 2010), CLTD mang tính hai chiều (hình thành từ cả phía ngân hàng và khách hàng), vừa cụ thể (đo lường qua các chỉ số tài chính), vừa trừu tượng (thể hiện qua quy trình, đạo đức cán bộ, công nghệ), đồng thời chịu tác động đan xen của các nhân tố chủ quan và khách quan.
  • Hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá CLTD: Tác giả sử dụng hệ thống chỉ tiêu do Nguyễn Văn Tiến (2012) hệ thống hóa, bao gồm:
    1. Tỷ lệ nợ quá hạn: Tổng dư nợ quá hạn / Tổng dư nợ cho vay (yêu cầu kiểm soát dưới 3%).
    2. Tỷ lệ nợ xấu: Dư nợ tín dụng xấu (nhóm 3 đến nhóm 5) / Tổng dư nợ.
    3. Hiệu suất sử dụng vốn vay: Tổng dư nợ tín dụng / Tổng huy động vốn.
    4. Vòng quay vốn tín dụng: Doanh số thu nợ / Dư nợ bình quân.
    5. Tỷ lệ lợi nhuận tín dụng / Tổng dư nợ: Lợi nhuận từ hoạt động tín dụng / Tổng dư nợ tín dụng.
    6. Chỉ tiêu Lãi treo: Khoản lãi tính trên nợ quá hạn chưa thu được theo dõi ngoại bảng; tỷ trọng Lãi treo / Tổng dư nợ phản ánh mức độ rủi ro tiềm ẩn.
  • Khung các nhân tố ảnh hưởng: Kế thừa phân loại của Nguyễn Đình Phan và cộng sự (2012) kết hợp đặc thù ngân hàng, tác giả phân chia thành 3 nhóm: nhóm nhân tố từ phía ngân hàng (chính sách tín dụng, quy trình cho vay, công tác tổ chức, thẩm định, kiểm soát nội bộ, chất lượng nhân sự); nhóm nhân tố từ phía khách hàng (năng lực tài chính, phương án sản xuất kinh doanh, tài sản bảo đảm, đạo đức/thiện chí trả nợ); nhóm nhân tố thuộc môi trường kinh doanh (môi trường kinh tế, pháp lý, tự nhiên, mức độ cạnh tranh và hệ thống thông tin tín dụng CIC).
  • Bài học kinh nghiệm thực tiễn: Khóa luận khảo cứu mô hình nâng cao CLTD tại Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM (HDBank) về triển khai hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ 9 bộ chỉ tiêu cho 4 nhóm khách hàng và quy trình thẩm định khép kín; mô hình tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB) về cơ chế phân quyền giữa Hội đồng quản trị và Ban điều hành, mô hình 3 tầng lớp bảo vệ (Đơn vị kinh doanh - Đơn vị quản lý - Kiểm toán nội bộ).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả vận dụng các phương pháp truyền thống:

  • Phương pháp thu thập, tổng hợp dữ liệu: Trích xuất dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo hoạt động kinh doanh, báo cáo tín dụng giai đoạn 2015 - 2017 do Phòng Tổng hợp của VietinBank - Chi nhánh 7 cung cấp cùng hệ thống văn bản quy chế tín dụng nội bộ.
  • Phương pháp thống kê mô tả và phân tích so sánh: Sử dụng số tuyệt đối, số tương đối để so sánh biến động quy mô, cơ cấu nguồn vốn, dư nợ và các tỷ số CLTD qua từng năm.
  • Phương pháp điều tra khảo sát: Thực hiện khảo sát bằng bảng hỏi đối với 79 cán bộ công nhân viên (CBCNV) công tác tại các bộ phận liên quan đến tín dụng tại VietinBank - Chi nhánh 7 và ngành ngân hàng để đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến chất lượng tín dụng theo các mức độ đánh giá (ảnh hưởng hoàn toàn, ảnh hưởng nhiều, ảnh hưởng trung bình...).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về chất lượng tín dụng tại ngân hàng thương mại

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng và chất lượng tín dụng của NHTM. Tác giả phân tích nội dung nâng cao CLTD dựa trên 3 trụ cột: tăng trưởng quy mô dư nợ, kiểm soát an toàn vốn (duy trì nợ quá hạn và nợ xấu ở ngưỡng an toàn) và tối ưu hóa lợi nhuận thu được. Ý nghĩa của việc nâng cao CLTD được làm rõ toàn diện đối với nền kinh tế, đối với sự tồn tại của NHTM và đối với lợi ích của khách hàng vay vốn. Chương 1 cũng trình bày chi tiết công thức xác định và ý nghĩa của 6 chỉ tiêu định lượng, đồng thời mổ xẻ cơ chế tác động của các nhân tố vi mô, vĩ mô. Sau khi phân tích thực tiễn áp dụng tại HDBank và VIB, tác giả đúc kết 7 bài học kinh nghiệm áp dụng cho VietinBank - Chi nhánh 7: đa dạng hóa ngành nghề cho vay; chú trọng toàn diện các điều kiện cấp tín dụng thay vì chỉ phụ thuộc tài sản thế chấp; khai thác sâu thông tin khách hàng; theo dõi sát việc sử dụng vốn vay sau giải ngân; tách bạch chức năng các bộ phận để kiểm soát chéo; hoàn thiện hệ thống chấm điểm xếp hạng nội bộ; tăng cường đào tạo chuyên môn và đạo đức cán bộ tín dụng.

Chương 2: Thực trạng về chất lượng tín dụng tại ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh 7

Chương 2 phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động và chất lượng tín dụng của VietinBank - Chi nhánh 7 trong giai đoạn 2015 - 2017. Về tổ chức, chi nhánh có 150 CBCNV, cơ cấu gồm 6 phòng nghiệp vụ (Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Bán lẻ, Kế toán, Tiền tệ ngân quỹ, Tổng hợp tiếp thị, Tổ chức hành chính), 03 Phòng giao dịch loại 1 và 02 Phòng giao dịch loại 2.

Thực trạng tài chính và hoạt động tín dụng được thể hiện qua các bảng số liệu trích xuất từ văn bản:

Chỉ tiêu tài chính tổng hợp Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Tăng trưởng 2016/2015 Tăng trưởng 2017/2016
Thu nhập (tỷ đồng) 1.687 - - -7,19% 4,52%
Lợi nhuận (tỷ đồng) 221 269 301 21,72% 11,90%
Tổng nguồn vốn huy động (tỷ đồng) 8.599 - - 40,20% 24,70%
Tổng dư nợ tín dụng (tỷ đồng) 7.312 10.711 13.882 46,50% 29,60%

Về công tác huy động vốn: Nguồn vốn huy động tăng trưởng liên tục. Tiền gửi dân cư chiếm tỷ trọng chi phối (91,7% năm 2015; 86,0% năm 2016; 81,5% năm 2017, đạt mức tuyệt đối 11.898 tỷ đồng vào cuối năm 2017); tiền gửi từ các tổ chức kinh tế tăng dần tỷ trọng từ 7,7% (2015) lên 18,5% (2017). Cơ cấu kỳ hạn tập trung chủ yếu ở kỳ hạn từ 12 tháng trở xuống (chiếm 69,1% đến 79,3%), vốn nội tệ chiếm trên 90%.

Về cơ cấu dư nợ tín dụng: Dư nợ ngắn hạn chiếm ưu thế và có xu hướng tăng tỷ trọng, từ 75,4% năm 2015 lên 80,8% năm 2017 (tương đương 11.217 tỷ đồng). Tỷ trọng dư nợ trung và dài hạn giảm từ 24,6% xuống 19,2% (đạt 2.665 tỷ đồng năm 2017). Xét theo đối tượng khách hàng, dư nợ khách hàng cá nhân luôn chiếm tỷ trọng lớn (trên 70% tổng dư nợ, năm 2017 đạt 69,9%), còn lại là khách hàng doanh nghiệp.

Chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Tỷ trọng Nợ nhóm 1 (Đủ chuẩn) 98,52% 99,08% 98,60%
Tỷ trọng Nợ nhóm 2 (Cần chú ý) 0,12% (9 tỷ) 0,02% (2 tỷ) 0,60% (83 tỷ)
Tỷ lệ nợ xấu (Nợ nhóm 3 - 5) 1,36% (99 tỷ) 0,90% (96 tỷ) 0,80% (111 tỷ)
Hiệu suất sử dụng vốn vay 87,57% 91,49% 95,09%
Vòng quay vốn tín dụng (vòng) 8,7 7,3 8,1
Lợi nhuận từ tín dụng (tỷ đồng) 211,38 277,50 318,90
Tỷ lệ Lợi nhuận tín dụng / Tổng dư nợ 2,89% 2,59% 2,30%
Tỷ trọng Lãi treo / Tổng dư nợ 0,22% (16,1 tỷ) 0,40% (42,8 tỷ) 0,37% (51,4 tỷ)

Dữ liệu khảo sát 79 cán bộ nhân viên chỉ ra nhận định về các nhân tố ảnh hưởng:

  • Nhân tố ngân hàng: Đạo đức nhân viên (30 phiếu chọn "ảnh hưởng hoàn toàn", 38%); Trình độ, kinh nghiệm chuyên viên khách hàng (26 phiếu chọn "ảnh hưởng hoàn toàn", 33%); Công tác thẩm định và tái thẩm định (26 phiếu chọn "ảnh hưởng nhiều", 33%); Kiểm tra giám sát sau vay (35 phiếu chọn "ảnh hưởng nhiều", 44%); Khai thác và xử lý thông tin (30 phiếu chọn "ảnh hưởng nhiều", 38%); Quy trình cho vay (31 phiếu chọn "ảnh hưởng trung bình", 39%).
  • Nhân tố khách hàng: Khách hàng sử dụng vốn sai mục đích (35 phiếu chọn "ảnh hưởng nhiều", 44%); Đầu tư dàn trải vượt quy mô quản lý (37 phiếu chọn "ảnh hưởng nhiều", 47%); Phương án kinh doanh không hiệu quả (29 phiếu chọn "ảnh hưởng hoàn toàn", 37%); Thiện chí trả nợ (27 phiếu chọn "ảnh hưởng hoàn toàn", 34%).
  • Nhân tố môi trường: Biến động kinh tế trong nước và thế giới (37 phiếu chọn "ảnh hưởng nhiều", 47%); Cạnh tranh không lành mạnh giữa các NHTM (34 phiếu chọn "ảnh hưởng nhiều", 43%); Môi trường pháp lý xử lý tài sản bảo đảm (38 phiếu chọn "ảnh hưởng trung bình", 48%); Sự giám sát của NHNN (36 phiếu chọn "ảnh hưởng trung bình", 45%); Hệ thống thông tin tín dụng CIC (33 phiếu chọn "ảnh hưởng trung bình", 41%).

Đánh giá tổng quát của chương chỉ ra: Chi nhánh đạt mức tăng trưởng dư nợ và lợi nhuận tốt, tỷ lệ nợ xấu giảm dần qua các năm và duy trì dưới 1% (năm 2017 còn 0,8%). Tuy nhiên, các hạn chế còn tồn tại gồm: danh mục cho vay tập trung, sản phẩm tín dụng và dịch vụ hiện đại chưa cạnh tranh bằng các ngân hàng thương mại cổ phần khác trên địa bàn (MB, ACB, Sacombank, Techcombank); đội ngũ chuyên viên khách hàng còn trẻ, thiếu kinh nghiệm; hệ thống công nghệ thông tin và hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ còn mang tính định tính, chưa lượng hóa sát thực tế; một số sai sót trong quy trình kiểm tra sau cho vay còn xảy ra do tâm lý nể nang khách hàng truyền thống.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại NHTMCP Công thương - Chi nhánh 7

Dựa trên mục tiêu định hướng hoạt động của VietinBank đến năm 2020 và các nguyên nhân hạn chế đã phân tích, chương này đưa ra hệ thống giải pháp và kiến nghị:

  1. Giải pháp về quy trình tín dụng: Chuẩn hóa và rút gọn các bước rườm rà trong các sản phẩm phức tạp (cho vay cầm cố hàng hóa, chiết khấu bộ chứng từ) nhằm gia tăng tính cạnh tranh.
  2. Nâng cao chất lượng công tác thẩm định tín dụng: Đánh giá thận trọng đối với các hồ sơ tái cấp hạn mức, không nể nang khách hàng lâu năm; thẩm định thực tế tài sản bảo đảm và dòng tiền trả nợ thay vì chỉ dựa vào báo cáo khách hàng cung cấp.
  3. Nâng cao chất lượng hệ thống thông tin hỗ trợ tín dụng: Kết hợp thông tin từ CIC với việc chủ động khai thác đa nguồn, tìm hiểu thông tin ngành, đối thủ cạnh tranh và ban lãnh đạo doanh nghiệp.
  4. Tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát sau giải ngân: Giám sát chặt chẽ mục đích sử dụng vốn vay, thiết lập lịch kiểm tra định kỳ bắt buộc để sớm phát hiện các dấu hiệu rủi ro sai lệch dòng tiền.
  5. Xử lý tốt các khoản nợ quá hạn và nợ xấu: Chủ động cơ cấu lại thời hạn trả nợ cho các phương án có khả năng phục hồi, kiên quyết xử lý tài sản bảo đảm hoặc khởi kiện đối với khách hàng cố tình chây ỳ.
  6. Phát triển chất lượng đội ngũ cán bộ tín dụng: Nâng cao năng lực phân tích tài chính, cập nhật kiến thức ngành cho chuyên viên khách hàng trẻ, đồng thời tăng cường giáo dục đạo đức nghề nghiệp, kiểm soát rủi ro gian lận.
  7. Nâng cao chất lượng công nghệ, cơ sở vật chất: Đầu tư nâng cấp phần mềm cảnh báo nhắc nợ tự động, hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu hỗ trợ quản lý danh mục tín dụng.
  8. Kiến nghị với VietinBank cấp Hội sở: Hoàn thiện mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ dựa trên dữ liệu lịch sử và kinh tế lượng; ban hành kịp thời văn bản hướng dẫn nghiệp vụ đối với sản phẩm mới; phân cấp ủy quyền linh hoạt hơn cho chi nhánh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất và hệ thống hóa đầy đủ bức tranh hoạt động tín dụng tại VietinBank - Chi nhánh 7 qua chuỗi số liệu 3 năm (2015 - 2017) với các kết quả cụ thể:

  • Dư nợ tín dụng mở rộng liên tục, tăng từ 7.312 tỷ đồng (2015) lên 10.711 tỷ đồng (2016, tăng 46,5%) và đạt 13.882 tỷ đồng (2017, tăng 29,6%).
  • Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát chặt chẽ và giảm dần qua các năm: từ 1,36% (năm 2015) giảm xuống 0,90% (năm 2016) và đạt 0,80% (năm 2017), hoàn toàn nằm trong ngưỡng kiểm soát an toàn của ngành ngân hàng (dưới 3%).
  • Hiệu suất sử dụng vốn vay tăng trưởng tích cực, từ 87,57% (2015) lên 91,49% (2016) và đạt 95,09% (2017), cho thấy nguồn vốn huy động được đưa vào nền kinh tế với hiệu quả cao.
  • Vòng quay vốn tín dụng duy trì ở mức cao (8,7 vòng năm 2015; 7,3 vòng năm 2016; 8,1 vòng năm 2017), phản ánh tốc độ thu hồi nợ và luân chuyển vốn nhanh.
  • Lãi treo được kiểm soát ở mức thấp, tỷ trọng Lãi treo / Tổng dư nợ chỉ dao động từ 0,22% đến 0,40%.

Về mặt đóng góp, khóa luận kết hợp phương pháp phân tích số liệu thứ cấp nội bộ với phương pháp điều tra xã hội học (khảo sát trực tiếp 79 ý kiến cán bộ ngân hàng), chỉ rõ mức độ tác động của 20 nhân tố thuộc 3 nhóm (ngân hàng, khách hàng, môi trường). Khóa luận xác định các điểm nghẽn thực tế tại chi nhánh (tâm lý chủ quan khi tái cấp vốn cho khách hàng quen, đội ngũ nhân sự trẻ thiếu kinh nghiệm, quy trình một số sản phẩm chưa cạnh tranh) và đề xuất hệ thống 7 giải pháp thực tiễn gắn liền với định hướng hoạt động của VietinBank.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi và phương pháp nghiên cứu được trình bày trong văn bản:

  • Phạm vi dữ liệu chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2015 - 2017) tại một đơn vị cơ sở duy nhất là VietinBank - Chi nhánh 7 (địa bàn TP. Hồ Chí Minh), do đó kết quả chưa phản ánh được sự biến động trong chu kỳ kinh tế dài hơn hoặc đặc thù của các chi nhánh tại các khu vực địa lý khác.
  • Phương pháp khảo sát ý kiến cán bộ dừng lại ở thống kê mô tả tần số và tỷ lệ phần trăm lựa chọn, chưa ứng dụng các mô hình kinh tế lượng (như hồi quy đa biến, mô hình Logit/Probit) để kiểm định thống kê và lượng hóa mức độ tác động biên của từng nhân tố đến rủi ro tín dụng.
  • Nghiên cứu chỉ tiếp cận khảo sát từ phía nội bộ cán bộ ngân hàng, chưa mở rộng điều tra đối chứng từ phía khách hàng vay vốn để đánh giá mức độ hài lòng đối với quy trình, lãi suất và thủ tục cấp tín dụng.

Hướng nghiên cứu mở rộng có thể kéo dài chuỗi thời gian phân tích, kết hợp mô hình kinh tế lượng để đo lường xác suất vỡ nợ hoặc so sánh đối sánh hiệu quả quản lý chất lượng tín dụng giữa các chi nhánh trong cùng hệ thống VietinBank.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp, đề án thực tập về mảng tín dụng và quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại.
  • Cán bộ tín dụng, chuyên viên thẩm định và quản lý rủi ro tại các chi nhánh NHTM tham khảo về phương pháp xây dựng bảng chỉ tiêu theo dõi CLTD (nợ xấu, hiệu suất sử dụng vốn, vòng quay vốn, lãi treo) và nhận diện các sai phạm thường gặp trong quá trình thẩm định, giám sát khoản vay sau giải ngân.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất là Chương 2 với hệ thống bảng biểu số liệu tài chính chi tiết (Bảng 2.1 đến Bảng 2.8) và việc đúc kết các bài học kinh nghiệm thực tiễn từ mô hình quản trị rủi ro của HDBank và VIB ở Chương 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nợ xấu tại VietinBank - Chi nhánh 7 biến động như thế nào trong giai đoạn 2015 - 2017?
Theo số liệu tại Bảng 2.4 của khóa luận, tỷ lệ nợ xấu (nợ nhóm 3 đến nhóm 5) của chi nhánh giảm liên tục qua 3 năm: năm 2015 là 1,36% (tương đương 99 tỷ đồng), năm 2016 giảm xuống 0,90% (96 tỷ đồng) và đến năm 2017 giảm còn 0,80% (111 tỷ đồng trên tổng dư nợ 13.882 tỷ đồng), duy trì ở mức an toàn dưới ngưỡng quy định 3%.

2. Cơ cấu dư nợ theo kỳ hạn và đối tượng khách hàng của chi nhánh có đặc điểm gì?
Dư nợ tín dụng của chi nhánh tập trung chủ yếu vào ngắn hạn, tỷ trọng dư nợ ngắn hạn tăng từ 75,4% (2015) lên 80,8% (2017, đạt 11.217 tỷ đồng), trong khi dư nợ trung dài hạn giảm còn 19,2% (2.665 tỷ đồng). Xét theo đối tượng, khách hàng cá nhân chiếm tỷ trọng chi phối (luôn trên 70% tổng dư nợ, năm 2017 là 69,9%), còn lại là khách hàng doanh nghiệp.

3. Kết quả khảo sát cán bộ ngân hàng cho thấy những nhân tố nào có mức độ "ảnh hưởng hoàn toàn" đến chất lượng tín dụng?
Các nhân tố được đa số cán bộ đồng tình đánh giá ở mức "ảnh hưởng hoàn toàn" gồm: Nhân viên ngân hàng thiếu đạo đức, cố tình gian lận/lừa đảo (30 phiếu, 38%); Trình độ, kinh nghiệm của chuyên viên khách hàng (26 phiếu, 33%); Thiện chí, uy tín trả nợ của khách hàng (27 phiếu, 34%); và Phương án kinh doanh của khách hàng không hiệu quả (29 phiếu, 37%).

4. Hiệu suất sử dụng vốn vay và vòng quay vốn tín dụng tại VietinBank - Chi nhánh 7 đạt kết quả ra sao?
Hiệu suất sử dụng vốn vay (Tổng dư nợ / Tổng huy động vốn) tăng dần từ 87,57% (2015) lên 91,49% (2016) và đạt 95,09% (2017). Vòng quay vốn tín dụng (Doanh số thu nợ / Dư nợ bình quân) luôn duy trì ở mức cao: năm 2015 đạt 8,7 vòng, năm 2016 đạt 7,3 vòng và năm 2017 đạt 8,1 vòng.

5. Khóa luận chỉ ra nguyên nhân chủ quan nào từ phía ngân hàng dẫn đến rủi ro tín dụng tại chi nhánh?
Tác giả xác định nguyên nhân chủ quan gồm: tâm lý chủ quan, cả nể đối với khách hàng vay vốn lâu năm nên bỏ qua các khâu thẩm định lại tài sản và nguồn thu nhập khi tái cấp hạn mức; đội ngũ cán bộ tín dụng còn trẻ, thiếu kinh nghiệm thực tế nên chưa lường hết rủi ro ngành nghề; áp lực giải ngân nhanh khiến việc tiếp xúc khách hàng và thẩm định thông tin bị rút ngắn, thiếu xác minh độc lập.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đỗ Thị Kim Cúc đã hoàn thành việc hệ thống hóa lý luận và đánh giá thực trạng chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Công Thương - Chi nhánh 7 giai đoạn 2015 - 2017. Các phân tích định lượng minh chứng chi nhánh đạt mức tăng trưởng tín dụng cao, duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp (0,8% năm 2017) và nâng cao hiệu suất sử dụng vốn, dù biên lợi nhuận tín dụng chịu áp lực suy giảm do cạnh tranh. Dựa trên kết quả khảo sát thực tế và các tồn tại được nhận diện, công trình đã đề xuất 7 nhóm giải pháp đồng bộ từ quy trình, nhân sự, thẩm định đến công nghệ nhằm kiểm soát rủi ro và nâng cao chất lượng hoạt động tín dụng cho chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.