Luận văn chấp nhận công nghệ dịch vụ Mobile Banking tại Techcombank Vĩnh Long của Dương Thị Ngọc Ngân

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chấp nhận công nghệ dịch vụ Mobile Banking của khách hàng cá nhân tại Techcombank Vĩnh Long, đề xuất hàm ý quản lý.

Trường đại học

Trường Đại học Cửu Long

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Tác giả

Dương Thị Ngọc Ngân

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

103
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chấp nhận công nghệ Mobile Banking Techcombank Vĩnh Long

Chuyển đổi số trong ngành ngân hàng đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn quốc. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam chi nhánh Vĩnh Long không nằm ngoài xu hướng này. Mobile Banking trở thành kênh giao dịch cốt lõi phục vụ khách hàng cá nhân. Dịch vụ này giúp người dùng chuyển khoản, gửi tiết kiệm và thanh toán hóa đơn nhanh chóng. Khách hàng không cần trực tiếp đến quầy giao dịch truyền thống. Việc chấp nhận công nghệ phản ánh sự thay đổi thói quen quản lý tài chính hiện đại. Nghiên cứu thực nghiệm tại địa bàn Vĩnh Long mang tính cấp thiết cao. Khu vực này có tốc độ đô thị hóa nhanh nhưng dân số phân bổ đa dạng. Nhiều nhóm khách hàng lớn tuổi vẫn quen dùng tiền mặt hoặc giao dịch trực tiếp. Hiểu rõ các rào cản giúp ngân hàng nâng cao chất lượng phục vụ. Tỷ lệ tiếp cận dịch vụ trực tuyến tăng trưởng đem lại nhiều lợi ích kinh tế. Techcombank Vĩnh Long cần đánh giá đúng kỳ vọng của người dân địa phương. Mô hình nghiên cứu khoa học cung cấp góc nhìn toàn diện về tâm lý tiêu dùng. Đây là cơ sở thực tiễn để định hình chiến lược bán lẻ phù hợp.

1.1. Bối cảnh chuyển đổi số ngân hàng

Ngành ngân hàng Việt Nam chứng kiến làn sóng số hóa diễn ra sâu rộng. Khách hàng cá nhân chuyển dần từ giao dịch tại quầy sang ứng dụng điện thoại. Chi nhánh Techcombank Vĩnh Long triển khai các giải pháp trực tuyến nhằm bắt kịp thị trường. Môi trường cạnh tranh đòi hỏi sự linh hoạt trong cung ứng dịch vụ tài chính. Người tiêu dùng mong muốn tiết kiệm thời gian đi lại và thực hiện thủ tục đơn giản. Ứng dụng di động giúp xử lý các nhu cầu cá nhân mọi lúc mọi nơi. Sự bùng nổ của mạng viễn thông tạo điều kiện thuận lợi cho thanh toán số. Chi nhánh tiếp tục đầu tư hạ tầng nhằm phục vụ nhu cầu giao dịch hiện đại của cư dân địa phương.

1.2. Khung lý thuyết chấp nhận công nghệ TAM

Mô hình chấp nhận công nghệ TAM của Davis là nền tảng lý thuyết phổ biến. Mô hình giải thích hành vi đón nhận hệ thống thông tin mới của người dùng. Hai yếu tố then chốt gồm nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng. Khách hàng đánh giá cao phần mềm nếu phần mềm mang lại hiệu suất vượt trội. Trải nghiệm thao tác dễ hiểu giúp giảm bớt rào cản kỹ thuật cá nhân. Nghiên cứu mở rộng thêm các yếu tố về chi phí, sự thuận tiện và rủi ro. Khung phân tích này hỗ trợ khảo sát hành vi tại Techcombank Vĩnh Long rất hiệu quả. Dữ liệu thực nghiệm giúp làm rõ các yếu tố quyết định lòng tin của khách hàng.

II. Phân tích thực trạng Mobile Banking tại Techcombank Vĩnh Long

Khảo sát 246 khách hàng cá nhân tại Techcombank Vĩnh Long chỉ ra nhiều phát hiện đáng giá. Quá trình phân tích dữ liệu cho thấy sự khác biệt về mức độ sẵn sàng ứng dụng công nghệ. Nhận thức sự hữu ích và sự thuận tiện có ảnh hưởng tích cực lớn nhất đến việc chấp nhận dịch vụ. Đa số người dùng đánh giá cao các tính năng chuyển khoản tức thì và thanh toán tiền điện nước. Tuy nhiên, rào cản tâm lý vẫn tồn tại ở nhóm khách hàng lớn tuổi hoặc ít tiếp xúc công nghệ. Nhận thức rủi ro an ninh mạng và lộ lọt thông tin cá nhân là lo lắng hàng đầu. Khách hàng e ngại giao dịch thất bại nhưng tài khoản vẫn bị trừ tiền. Chi phí sử dụng dịch vụ hoặc phí chuyển tiền ngoài hệ thống cũng gây nhiều đắn đo. Một bộ phận người tiêu dùng địa phương vẫn giữ thói quen sử dụng tiền mặt hàng ngày. Sự thiếu hụt kiến thức thao tác điện thoại thông minh tạo khoảng cách lớn. Hệ thống đôi khi gặp sự cố đường truyền vào các khung giờ cao điểm mua sắm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm thực tế và làm giảm niềm tin thương hiệu. Chi nhánh cần giải quyết các nút thắt này để mở rộng tệp khách hàng.

2.1. Tác động từ nhận thức hữu ích và dễ dùng

Tính hữu ích là động lực mạnh mẽ nhất thúc đẩy việc dùng Mobile Banking. Ứng dụng giúp tiết kiệm thời gian xử lý thủ tục hành chính tại quầy. Người dùng có thể kiểm tra biến động số dư và sao kê ngay lập tức. Tính năng này mang lại sự chủ động hoàn toàn về mặt tài chính. Bên cạnh đó, mức độ dễ sử dụng quyết định hành vi tải ứng dụng. Giao diện trực quan cùng các danh mục phân loại rõ ràng tạo cảm giác thân thiện. Các bước đăng nhập sinh trắc học vân tay hoặc khuôn mặt rất nhanh gọn. Khi hệ thống đơn giản, người tiêu dùng sẽ tự tin thực hiện mọi thao tác. Điều này gia tăng sự gắn bó của khách hàng tại Vĩnh Long đối với Techcombank.

2.2. Trở ngại từ chi phí và nhận thức rủi ro

Nhận thức rủi ro là trở ngại hàng đầu đối với thanh toán số. Nhiều người lo lắng về nguy cơ bị đánh cắp thông tin tài khoản qua mã độc. Nỗi sợ chuyển nhầm số tài khoản hoặc bị lừa đảo trực tuyến luôn hiện hữu. Khi xảy ra sự cố mạng, khách hàng hoang mang vì chưa rõ quy trình hoàn tiền. Thêm vào đó, yếu tố chi phí cũng ảnh hưởng lớn đến quyết định sử dụng. Những khoản phí phát sinh như phí duy trì dịch vụ hay phí tin nhắn thường bị phàn nàn. Nếu ngân hàng áp dụng chính sách phí không minh bạch, khách hàng sẽ ngừng sử dụng. Việc giải tỏa nỗi lo bảo mật và tài chính là điều vô cùng then chốt.

III. Giải pháp thúc đẩy Mobile Banking tại Techcombank Vĩnh Long

Techcombank Vĩnh Long cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa trải nghiệm. Ngân hàng cần cải tiến cấu trúc giao diện ứng dụng theo hướng tối giản hóa. Mọi danh mục cần có hướng dẫn thao tác bằng hình ảnh và video ngắn trực quan. Nhân viên chi nhánh cần chủ động hỗ trợ người dân cài đặt ngay tại điểm giao dịch. Đội ngũ tư vấn viên nên kiên nhẫn hướng dẫn các thao tác căn bản cho khách hàng lớn tuổi. Về mặt kỹ thuật, hệ thống phải đảm bảo đường truyền ổn định không bị gián đoạn. Tốc độ xử lý lệnh chuyển tiền cần duy trì tính thông suốt ngay cả trong giờ cao điểm. Chính sách miễn phí toàn bộ giao dịch trực tuyến nên tiếp tục duy trì nhất quán. Việc áp dụng công nghệ bảo mật nhiều lớp giúp người dùng yên tâm tuyệt đối khi đăng nhập. Cơ chế xác thực thông minh Smart OTP và sinh trắc học cần được cập nhật thường xuyên. Ngoài ra, chi nhánh nên tổ chức các buổi hội thảo tài chính số tại địa phương. Những chương trình khuyến mãi tích điểm đổi quà sẽ kích thích người dùng mới tham gia. Sự phối hợp giữa công nghệ hiện đại và dịch vụ tận tâm sẽ mang lại kết quả bền vững.

3.1. Tối ưu giao diện và khả năng tiếp cận

Thiết kế giao diện ứng dụng cần tập trung tối đa vào trải nghiệm người dùng thực tế. Kích thước chữ và các nút bấm chức năng nên được phóng to hợp lý. Màu sắc ứng dụng cần có độ tương phản tốt giúp người dùng dễ nhận diện tính năng. Ngân hàng nên tích hợp trợ lý ảo điều khiển bằng giọng nói tiếng Việt. Tính năng này giúp hỗ trợ những người gặp khó khăn khi gõ bàn phím số. Chi nhánh Techcombank Vĩnh Long có thể mở các quầy trải nghiệm số chuyên biệt. Khách hàng tới giao dịch sẽ được chuyên viên hướng dẫn cài đặt và sử dụng thực tế. Cách tiếp cận trực quan này giúp xóa bỏ hoàn toàn rào cản tâm lý e ngại công nghệ.

3.2. Tăng cường bảo mật và chính sách chi phí

Bảo mật hệ thống là nền tảng cốt lõi củng cố niềm tin của khách hàng. Ngân hàng cần áp dụng công nghệ mã hóa dữ liệu đầu cuối đạt tiêu chuẩn quốc tế. Hệ thống cảnh báo tự động khi xuất hiện giao dịch bất thường cần được kích hoạt tức thì. Khách hàng nhận được tin nhắn cảnh báo để kịp thời phong tỏa tài khoản khi có nguy cơ. Đồng thời, chính sách chi phí minh bạch là yếu tố quan trọng giữ chân người dùng. Chi nhánh nên duy trì chương trình miễn phí giao dịch chuyển khoản vĩnh viễn không điều kiện. Mọi loại phí dịch vụ phát sinh phải được thông báo rõ ràng trước khi xác nhận lệnh. Sự minh bạch này giúp xây dựng lòng trung thành vững chắc nơi khách hàng.

IV. Ứng dụng thực tiễn của Mobile Banking tại Techcombank Vĩnh Long

Việc gia tăng chấp nhận Mobile Banking mang lại lợi ích to lớn cho cả ngân hàng và cộng đồng. Techcombank Vĩnh Long giảm tải đáng kể áp lực giao dịch tiền mặt tại các quầy trực tiếp. Chi phí vận hành của chi nhánh được tối ưu hóa rõ rệt nhờ hệ thống tự động hóa. Năng suất lao động của đội ngũ nhân viên tăng lên khi tập trung vào các dịch vụ giá trị cao. Về phía khách hàng, việc chuyển đổi sang ngân hàng số tạo ra phương thức thanh toán an toàn, văn minh. Tốc độ luân chuyển dòng tiền trong nền kinh tế địa phương được cải thiện nhanh chóng. Người dân Vĩnh Long tiếp cận các dịch vụ tài chính toàn diện một cách bình đẳng và dễ dàng. Doanh nghiệp và tiểu thương địa phương cũng thúc đẩy thanh toán qua mã QR tiện lợi. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học xác thực cho các nhà hoạch định chính sách ngân hàng. Các đề xuất trong bài viết có thể ứng dụng trực tiếp vào kế hoạch chuyển đổi số hàng năm. Techcombank Vĩnh Long tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu trong hành trình hiện đại hóa tài chính tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

4.1. Giá trị thực tiễn đối với hệ thống ngân hàng

Chuyển dịch sang nền tảng số mang lại hiệu quả quản trị rõ rệt cho Techcombank Vĩnh Long. Số lượng giao dịch trực tiếp tại quầy giảm giúp tiết kiệm chi phí in ấn chứng từ. Nguồn lực nhân sự được phân bổ sang hoạt động phát triển khách hàng ưu tiên và quản lý tín dụng. Tốc độ thu thập dữ liệu hành vi người dùng tăng cao, hỗ trợ phân tích rủi ro chuẩn xác. Ngân hàng dễ dàng cá nhân hóa các gói vay tiêu dùng và thẻ tín dụng phù hợp cho từng cá nhân. Quy trình tự động hóa hạn chế tối đa các sai sót tác nghiệp thủ công. Hiệu quả kinh doanh tổng thể của chi nhánh nhờ đó không ngừng nâng cao.

4.2. Xu hướng phát triển ngân hàng số tương lai

Mô hình ngân hàng số trong tương lai hướng đến sự thông minh hóa và liên kết đa chiều. Ứng dụng Mobile Banking sẽ tích hợp sâu rộng vào hệ sinh thái tiêu dùng thường nhật. Người dùng có thể mua vé máy bay, đặt phòng khách sạn và đóng học phí trực tiếp. Trí tuệ nhân tạo sẽ đóng vai trò cố vấn tài chính tự động cho từng hộ gia đình. Các phân tích dữ liệu lớn giúp dự báo nhu cầu chi tiêu và gợi ý kế hoạch tiết kiệm tối ưu. Techcombank Vĩnh Long sẽ trở thành điểm tựa tài chính tin cậy trong đời sống cư dân. Mạng lưới thanh toán không dùng tiền mặt sẽ phủ kín từ đô thị đến các vùng nông thôn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

02/11/2026
Các nhân tố ảnh hưởng đến chấp nhận công nghệ dịch vụ mobile banking của khách hàng cá nhân tại ngân hàng techcombank chi nhánh vĩnh long

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Trong chương này tác giả đã đưa ra những giới thiệu khái quát về đề tài nghiên cứu xuất phát từ yêu cầu thực tiễn tác giả đã nêu lên lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu – câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, kết cấu đề tài dự kiến. Đây là cơ sở để tác giả tiếp tục hoàn thành chương 2. 4 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 LÝ THUYẾT CHUNG VỀ HÀNH VI CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG VÀ MÔ HÌNH CHẤP NHẬN CÔNG NGHỆ 2.1 Hành vi của người tiêu dùng 2.1 Khái niệm hành vi chấp nhận của người tiêu dùng Có nhiều cách tiếp cận khác nhau, có thể trích dẫn vài khái niệm sau : Theo Leon Schiffiman, David Bednall và Aron O’cass (1997): Hành vi chấp nhận của người tiêu dùng là sự tương tác năng động của các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức, hành vi chấp nhận và môi trường mà qua sự thay đổi đó con người thay đổi cuộc sống của họ.Bennet (1988): Hành vi chấp nhận của người tiêu dùng là những hành vi chấp nhận mà người tiêu dùng thể hiện trong việc tìm kiếm, mua, sử dụng, đánh giá sản phẩm và dịch vụ mà họ mong đợi sẽ thỏa mãn nhu cầu cá nhân của họ. LaMobile banking, Joseph F.

Hair và Carl McDaniel (2000): Hành vi chấp nhận của người tiêu dùng là một quá trình mô tả cách thức mà người tiêu dùng ra quyết định lựa chọn và loại bỏ một loại sản phẩm hay dịch vụ. Theo Philip Kotler (2001): Người làm kinh doanh nghiên cứu hành vi chấp nhận của người tiêu dùng với mục đích nhận biết nhu cầu, sở thích, thói quen của họ. Cụ thể là xem người tiêu dùng muốn mua gì, sao họ lại mua sản phẩm, dịch vụ đó, tại sao họ mua nhãn hiệu đó, họ mua như thế nào, mua ở đâu, khi nào mua và mức độ mua ra sao để xây dựng chiến lược marketing thúc đẩy người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm, dịch vụ của mình. 5 (Nguồn: Philip Kotler (2001), Quản trị Marketing, Nxb.

Thống kê, tr.1 Hành vi chấp nhận của người tiêu dùng Như vậy có thể hiểu: Hành vi chấp nhận của người tiêu dùng là những phản ứng của khách hàng dưới tác động của những kích thích bên ngoài và quá trình tâm lý bên trong diễn ra thông qua quá trình quyết định lựa chọn hàng hóa, dịch vụ. Hay nói cách khác, hành vi chấp nhận mua hàng là: + Cách cư xử, thái độ khi quyết định mua sản phẩm này hay sản phẩm khác. + Phản ứng đáp lại của khách hàng đối với các kích thích của công ty. + Hành vi chấp nhận phần lớn do cá tính quyết định.

Những yếu tố môi trường ảnh hưởng đến hành vi chấp nhận của người tiêu dùng: - Những yếu tố môi trường bên ngoài: môi trường văn hóa, tầng lớp xã hội, nhóm ảnh hưởng, gia đình. - Những yếu tố cá nhân: tuổi tác, nghề nghiệp, tình trạng kinh tế, phong cách sống, cá tính. - Những yếu tố tâm lý bên ngoài con người: động cơ, nhu cầu, nhận thức, khả năng hiểu biết. Có thể nói hành vi chấp nhận của người tiêu dùng là hành vi chấp nhận cá nhân có động cơ, có nhận thức và có sự hiểu biết.

Quyết định mua sắm của mọi người hoàn toàn khác nhau.2 Tiến trình ra quyết định của người tiêu dùng Theo Philip Kotler (2001), quá trình thông qua quyết định lựa chọn của người tiêu dùng diễn ra qua các giai đoạn qua sơ đồ sau: 6 Nhận biết Tìm kiếm Đánh giá Quyết định Hành vi nhu cầu chấp nhận thông tin lựa chọn mua sau khi mua (Nguồn: Philip Kotler (2001), Quản trị Marketing, Nxb Thống kê, tr.2: Các giai đoạn của quá trình thông qua quyết định mua hàng Mô hình này chứa đựng một ẩn ý là người tiêu dùng khi mua một sản phẩm phải trải qua tất cả năm giai đoạn, tuy nhiên thực tế lại không hoàn toàn như vậy. Nhận biết nhu cầu Quá trình mua hàng bắt đầu xảy ra khi người tiêu dùng ý thức được nhu cầu của họ. Theo Philip Kotler, nhu cầu phát sinh do những kích thích bên trong và bên ngoài. Tìm kiếm thông tin Người tiêu dùng có nhu cầu sẽ bắt đầu tìm kiếm thêm thông tin.

Ta có thể phân ra làm hai mức độ. Thông thường, số lượng hoạt động tìm kiếm thông tin của người tiêu dùng sẽ tăng lên khi họ chuyển từ tình huống giải quyết vấn đề có mức độ sang tình huống giải quyết vấn đề triệt để. Đánh giá các lựa chọn Theo Philip Kotler (2001), trước khi đưa ra quyết định lựa chọn, người tiêu dùng xử lý thông tin thu được rồi đưa ra đánh giá giá trị của các loại sản phẩm khác nhau. Người tiêu dùng sẽ chọn mua sản phẩm nào có thể đáp ứng cao nhất những thuộc tính mà họ đang quan tâm, nghĩa là đạt được tổng số điểm cao nhất.

Tuy nhiên, kết quả đánh giá này phụ thuộc vào tâm lý, điều kiện kinh tế và bối cảnh cụ thể diễn ra hành vi chấp nhận lựa chọn của người tiêu dùng. Quyết định mua hàng Sau khi đánh giá, hành vi chấp nhận chấp nhận mua hàng sẽ được hình thành đối với sản phẩm nhận được điểm đánh giá cao nhất và đi đến quyết định mua hàng. Hành vi chấp nhận sau khi mua Sau khi mua sản phẩm, dịch vụ người tiêu dùng sẽ cảm thấy hài lòng hay không hài lòng ở một mức độ nào đó và sau đó có các hành động sau khi mua như là một phản ứng đáp lại với sản phẩm hay dịch vụ đó. Tóm lại, qua phân tích nêu trên có thể kết luận: 7 - Hành vi chấp nhận mua hàng là một quá trình diễn ra kể từ khi hình thành ý thức về nhu cầu đến khi đưa ra quyết định lựa chọn.

- Quyết định lựa chọn là giai đoạn cuối cùng của quá trình thông qua quyết định lựa chọn. Đó là kết quả đánh giá các lựa chọn trên các cơ sở sau: + Cân đối giữa nhu cầu và khả năng. + Cân đối giữa tổng lợi ích hay giá trị khách hàng cảm nhận được từ sản phẩm, dịch vụ đó so với tổng chi phí mà họ phải trả để có được sản phẩm, dịch vụ. + Dưới sự tác động của các những người khác (người thân, bạn bè, đồng nghiệp.) + Các tình huống bất ngờ nảy sinh và rủi ro khách hàng nhận thức được trước khi ra quyết định lựa chọn.

Đây chính là cơ sở lý thuyết cho xây dựng mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến Quyết định lựa chọn.2 Thuyết hành động hợp lý (TRA) Thuyết hành động hợp lý TRA (Theory of Reasoned Action) được Ajzen và Fishbein xây dựng từ năm 1967 và được hiệu chỉnh mở rộng theo thời gian. Mô hình TRA (Ajzen và Fishbein, 1975) cho thấy xu hướng tiêu dùng là yếu tố dự đoán tốt nhất về hành vi chấp nhận tiêu dùng. Niềm tin đối với những thuộc tính sản phẩm, dịch vụ. THÁI Đo lường niềm tin đối với những ĐỘ thuộc tính của sản phẩm, dịch vụ XU HƯỚNG HÀNH HÀNH VI VI Niềm tin về những người bị ảnh THỰC hưởng sẽ nghĩ rằng nên hay CHẤP NHẬN SỰ không nên mua sản phẩm, dịch CHUẨN vụ CHỦ QUAN Sự thúc đẩy làm theo ý muốn của những người ảnh hưởng (Nguồn: Ajzen và Fishbein, 1975) Sơ đồ 2.3: Thuyết hành động hợp lý (TRA) 8 Trong mô hình này: Yếu tố thái độ được đo lường bằng nhận thức của người tiêu dùng về các đặc tính của sản phẩm như sự quan trọng hay các lợi ích cần thiết của sản phẩm.

Khi biết được trọng số của các thuộc tính thì có thể dự đoán được kết quả lựa chọn của người tiêu dùng. Yếu tố chuẩn chủ quan được đo lường thông qua ý kiến của những người có liên quan đến người tiêu dùng như gia đình, bạn bè, đồng nghiệp… Hai yếu tố thái độ và chuẩn chủ quan sẽ tác động đến xu hướng hành vi chấp nhận của người tiêu dùng, từ đó giúp hình thành hành vi chấp nhận thực sự của họ.3 Thuyết hành vi chấp nhận dự định (TPB) Thuyết hành vi chấp nhận dự định TPB được Ajzen (1985) xây dựng bằng cách bổ sung thêm yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi chấp nhận vào mô hình TRA. Thành phần nhận thức kiểm soát hành vi chấp nhận phản ánh sự dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi chấp nhận. Điều này phụ thuộc vào sự sẵn có của các nguồn lực và các cơ hội để thực hiện hành vi chấp nhận.4: Mô hình hành vi chấp nhận dự định (TPB) Mô hình này khắc phục nhược điểm của thuyết hành động hợp lý (TRA) khi thêm vào biến nhận thức kiểm soát hành vi chấp nhận.

Đây được xem là mô hình tối ưu hơn thuyết TRA trong việc dự đoán và giải thích hành vi chấp nhận của người tiêu dùng.4 Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) 2.1 Giới thiệu chung về mô hình TAM Sự hình thành: Mô Hình Chấp Nhận Công Nghệ (TAM) được F.D Davis (1989) phát triển dựa trên Thuyết hành động hợp lý TRA (Theory of Reasoned Action) sau khi nghiên cứu sự ứng dụng công nghệ tại hàng loạt doanh nghiệp vừa và nhỏ. Các nghiên cứu chi phép F.D Davis đưa ra giả thuyết về sự “chấp nhận” công nghệ trong hoạt động của mọi thành viên trong tổ chức. Lĩnh vực vận dụng: Mô hình TAM được sử dụng để giải thích và dự đoán về sự chấp nhận và sử dụng một công nghệ: Straub, Kail & Brenner 1997: TAM đã được nghiên cứu ở lĩnh vực công nghệ thông tin tại Bắc Mỹ, Thụy Sĩ và Nhật Bản. Mô hình này cũng được thử nghiệm với hệ thống web và thương mại điện tử (Chen & Tan 2004; Lendereretal.

2000; Moon & Kim 2001; Yi & Hwang 2003), siêu thị điện tử (Hederson & Divett 2003) và thậm chí là cả trong lĩnh vực nông nghiệp (Flett et al. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM được sử dụng rộng rãi và được coi là phù hợp với nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác nhau. Cũng theo Straub, Kail & Brenner 1997: Mặc dù được sử dụng một cách rộng rãi nhưng mô hình TAM vẫn không thể giải thích được những kinh nghiệm áp dụng công nghệ thông tin của Nhật Bản. Straub et al.

1997 cho rằng đó là do có sự khác biệt về văn hóa. Dù không có chứng cứ rõ ràng nào chứng minh văn hóa hay đặc điểm văn hóa cụ thể nào là nguyên nhân tạo ra sự khác biệt trong kết quả nghiên cứu nhưng mô hình TAM cũng vẫn không thể giải thích được trường hợp công nghệ thông tin tại Nhật Bản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Dương Thị Ngọc Ngân (2020), Các nhân tố ảnh hưởng đến chấp nhận công nghệ dịch vụ Mobile banking của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam - Chi nhánh Vĩnh Long, Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Cửu Long, Vĩnh Long.
APA 7
Dương, T. N. N. (2020). Các nhân tố ảnh hưởng đến chấp nhận công nghệ dịch vụ Mobile banking của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam - Chi nhánh Vĩnh Long [Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Cửu Long]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/chap-nhan-cong-nghe-mobile-banking-techcombank-vinh-long/9387483845
IEEE
T. N. N. Dương, "Các nhân tố ảnh hưởng đến chấp nhận công nghệ dịch vụ Mobile banking của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam - Chi nhánh Vĩnh Long," Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Cửu Long, Vĩnh Long, 2020. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/chap-nhan-cong-nghe-mobile-banking-techcombank-vinh-long/9387483845

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Luận văn chấp nhận công nghệ dịch vụ Mobile Banking tại Techcombank Vĩnh Long của tác giả Dương Thị Ngọc Ngân phân tích sâu sắc các yếu tố tác động đến hành vi sử dụng dịch vụ ngân hàng số của khách hàng. Thông qua mô hình công nghệ TAM, tác giả làm rõ vai trò của tính hữu ích, tính dễ dùng và độ tin cậy. Đây là tài liệu tham khảo giá trị, giúp người đọc đối chiếu trực tiếp với nghiên cứu về <strong>quyết định dùng mobile banking</strong> ở các ngân hàng khác. Đồng thời, bạn đọc có thể liên hệ thêm mức độ <strong>hài lòng dịch vụ mobile banking</strong> hoặc xu hướng <strong>chấp nhận sử dụng internet banking</strong> nhằm nắm bắt toàn diện hành vi người dùng, từ đó tối ưu hóa chiến lược chuyển đổi số hiệu quả.