Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn đóng vai trò thiết yếu trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, vừa cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, tạo nguồn thu nhập lớn cho người dân, vừa cung cấp phân bón cho trồng trọt và nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Trong những năm gần đây, việc nhập nội và lai tạo các giống lợn ngoại cao sản (như Yorkshire, Landrace, Duroc) đã góp phần cải thiện rõ rệt năng suất, tỷ lệ nạc và tốc độ tăng trưởng của đàn lợn thịt thương phẩm. Tuy nhiên, các giống lợn ngoại thuần và con lai hướng nạc thường có khả năng thích ứng kém hơn với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, đồng thời đòi hỏi chế độ dinh dưỡng khắt khe và quy trình an toàn sinh học nghiêm ngặt để hạn chế rủi ro dịch bệnh.

Trong chuỗi sản xuất chăn nuôi lợn, giai đoạn nuôi thịt chiếm tỷ lệ lớn nhất trong cơ cấu đàn (từ 65% đến 80%) và quyết định trực tiếp đến hiệu quả kinh tế cuối cùng. Để nâng cao năng suất thân thịt và giảm thiểu tổn thất do dịch bệnh, việc áp dụng đồng bộ quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, vệ sinh thú y và phòng trị bệnh là yếu tố then chốt. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Văn Thức đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trại Nguyễn Xuân Dũng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội".

Khóa luận xác định rõ ràng các mục tiêu và nhiệm vụ/yêu cầu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Nâng cao kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp thông qua việc trực tiếp thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt thương phẩm.
    2. Chẩn đoán, xác định chính xác một số bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt nuôi tại cơ sở.
    3. Trực tiếp thực hiện điều trị các bệnh thường gặp bằng các phác đồ thú y thích hợp nhằm đạt hiệu quả hồi phục cao.
  • Yêu cầu và nhiệm vụ thực hiện:
    1. Đánh giá thực trạng tình hình chăn nuôi tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng trong giai đoạn 2018 đến tháng 5/2020.
    2. Nắm vững và thực hiện đầy đủ, nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh sát trùng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt.
    3. Chấp hành các quy định an toàn sinh học tại trại, theo dõi ghi chép số liệu đầy đủ và nâng cao kỹ năng tay nghề chuyên môn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt ba máu thương phẩm (công thức lai: 25% Yorkshire $\times$ 25% Landrace $\times$ 50% Duroc), theo dõi trực tiếp từ 4 tuần tuổi đến 21 tuần tuổi (giai đoạn xuất chuồng với thời gian nuôi 147 ngày).
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Nguyễn Xuân Dũng, địa chỉ tại thôn Gò Đá Chẹ, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội. Đây là trang trại chăn nuôi gia công cho Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam với tổng diện tích gần 5 ha, quy mô thiết kế nuôi 1.980 con lợn thịt/lứa.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện liên tục từ ngày 18/11/2019 đến ngày 20/05/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và sinh bệnh học

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết về sinh trưởng gia súc, sinh lý dinh dưỡng và bệnh lý học thú y chuyên sâu:

  • Đặc điểm sinh trưởng và ưu tiên dinh dưỡng: Dựa trên các nghiên cứu của Trần Đình Miên (1977) và Trần Văn Phùng (2004), sinh trưởng ở lợn là quá trình tích lũy vật chất hữu cơ không đồng đều giữa các tổ chức. Hệ thống thần kinh, tiêu hóa và nội tiết phát triển trước, kế tiếp là bộ xương, cơ bắp và cuối cùng là mô mỡ. Khẩu phần dinh dưỡng quyết định cấu trúc thân thịt; việc thiếu hụt dinh dưỡng từ 20% đến 40% so với tiêu chuẩn sẽ làm ngưng trệ quá trình tích lũy mỡ và nạc.
  • Các yếu tố ngoại cảnh: Nhiệt độ thích hợp cho lợn thịt dao động từ 15°C đến 18°C, ẩm độ tối ưu khoảng 70%. Nhiệt độ cao làm giảm lượng thức ăn thu nhận hàng ngày và giảm hiệu quả chuyển hóa thức ăn.
  • Bệnh học chuyên khoa trên đàn lợn thịt:
    • Bệnh viêm phổi địa phương (Suyễn lợn): Do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae (MH) gây ra, có thể kết hợp với các vi khuẩn kế phát như Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus, Salmonella gây hội chứng viêm phổi phức hợp làm tổn thương đường hô hấp và giảm tăng khối lượng.
    • Hội chứng tiêu chảy: Gây ra bởi sự mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột dưới tác động của vi khuẩn cường độc (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens), virus đường ruột (Transmissible Gastroenteritis virus - TGE, Rotavirus), ký sinh trùng hoặc do stress thời tiết và chế độ dinh dưỡng mất cân đối.
    • Bệnh viêm khớp: Do nhiễm khuẩn cơ hội (Streptococcus suis, E. coli, Staphylococcus) qua đường rốn, vết thương hở hoặc do mất cân bằng khoáng chất (Canxi, Phốt pho).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thú y thực địa

  • Phương pháp thu thập dữ liệu chăn nuôi: Điều tra hồi cứu số liệu sổ sách quản lý của trang trại từ năm 2018 đến tháng 5/2020 kết hợp phỏng vấn cán bộ kỹ thuật, quản lý và công nhân tại trại.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Kiểm tra sức khỏe toàn đàn định kỳ vào lúc 7h00 sáng hàng ngày. Đánh giá trạng thái chung qua vận động, thân nhiệt (bình thường 38,5°C; lợn con 39,5°C), nhịp thở, mắt, gương mũi, tình trạng da lông, đặc điểm phân và nước tiểu.
  • Phương pháp nuôi dưỡng và chăm sóc: Sử dụng 5 dòng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam tương ứng với từng giai đoạn tuổi (Baby milk, Milac A, XK 110F, XK 120SF, XK 120F). Quản lý hệ thống chuồng kín làm mát bằng giàn lạnh và 6 quạt hút gió công nghiệp, áp dụng kỹ thuật hạn chế rửa chuồng trực tiếp để chống ẩm lạnh cho đàn lợn.
  • Phương pháp phòng bệnh: Vệ sinh tiêu độc khử trùng định kỳ bằng hóa chất Fam30 (tỷ lệ 1/200), rắc vôi bột hành lang và xử lý nguồn nước uống bằng Clorin qua 2 bể lắng. Thực hiện lịch tiêm phòng 3 loại vắc xin: Circo kết hợp SFV lần 1 (5 tuần tuổi), FMD lần 1 (7 tuần tuổi), SFV lần 2 (9 tuần tuổi) và FMD lần 2 (11 tuần tuổi).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu theo dõi được tập hợp và xử lý thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel 2010 theo các công thức thường quy trong chăn nuôi thú y:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số con mắc bệnh}}{\text{Số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\text{Số con còn sống đến cuối kỳ}}{\text{Số con đầu kỳ}} \times 100$$

$$\text{Sinh trưởng tuyệt đối (ADG - gam/con/ngày)} = \frac{\text{Khối lượng cuối kỳ (g)} - \text{Khối lượng đầu kỳ (g)}}{\text{Thời gian nuôi (ngày)}}$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở thực tiễn của ngành chăn nuôi lợn thịt trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình công nghệ cao trong chăn nuôi gia công và các mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của chuyên đề tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Khảo sát vị trí địa lý, điều kiện khí hậu thời tiết tại xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì (lượng mưa 1.628 mm/năm, độ ẩm 85 - 87%, nhiệt độ mùa hè có thời điểm lên tới 35 - 37°C). Mô tả cơ sở hạ tầng gồm 3 dãy chuồng kín, hệ thống giàn mát, kho thức ăn, kho thuốc và cơ cấu nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 quản lý, 1 kỹ thuật viên, 1 công nhân và 4 sinh viên thực tập.
  • Tổng quan lý thuyết: Phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng, năng suất và phẩm chất thịt lợn (di truyền giống, mức năng lượng và protein khẩu phần, hàm lượng xơ thô, tiểu khí hậu chuồng nuôi, mật độ nuôi nhốt).
  • Bệnh học chuyên khoa: Tổng thuật triệu chứng, bệnh tích, cơ chế gây bệnh, phương pháp phòng bệnh bằng an toàn sinh học/vắc xin và phác đồ điều trị đối với bệnh suyễn lợn, hội chứng tiêu chảy và viêm khớp.
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Điểm lại các công trình nghiên cứu về tỷ lệ nhiễm M. hyopneumoniae, Actinobacillus pleuropneumoniae, E. coli, Salmonella, Streptococcus suis và tình trạng kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập tại Việt Nam cũng như trên thế giới.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể quy mô đàn theo dõi gồm 620 con lợn thịt ba máu. Trình bày chi tiết các bước chẩn đoán phân biệt lợn khỏe và lợn ốm, các phác đồ điều trị ứng dụng thuốc thú y (F300 inj, Bromhexin, Dufafloxacin, Pendistrep LA, Analgin C), lịch trình tiêm vắc xin và các chỉ tiêu thống kê năng suất.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Quy mô đàn lợn thịt (2018 - 5/2020): Năm 2018 đạt 3.974 con (2 lứa), năm 2019 đạt 3.848 con, 6 tháng đầu năm 2020 nuôi 1.980 con.
  • Kết quả thực hiện quy trình nuôi dưỡng: Thống kê lượng thức ăn tiêu thụ qua 5 giai đoạn cho đàn lợn thực nghiệm 620 con đến khi xuất chuồng.
  • Kết quả công tác chăm sóc và vệ sinh thú y: Ghi nhận 298 lần kiểm tra sức khỏe, 298 lần kiểm tra máng ăn/vòi nước, 42 lần phun sát trùng Fam30 và 42 lần rắc vôi bột (đạt 100% kế hoạch).
  • Tỷ lệ nuôi sống và sinh trưởng: Tỷ lệ nuôi sống toàn đợt đạt 97,58% (chết 15 con/620 con). Khối lượng bình quân từ 6,77 kg/con (4 tuần tuổi) đạt 114 kg/con (21 tuần tuổi - 147 ngày nuôi), tăng khối lượng tuyệt đối (ADG) đạt 729 g/con/ngày.
  • Kết quả phòng bệnh bằng vắc xin: Tiêm phòng Circo, SFV (2 lần), FMD (2 lần) đạt tỷ lệ an toàn 100%.
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh: Tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi là 13,23% (82/620 con), tiêu chảy là 36,78% (228/620 con), viêm khớp là 6,45% (40/620 con). Hiệu quả điều trị khỏi bệnh đạt lần lượt: viêm phổi 89,02% (73/82 con), tiêu chảy 98,68% (225/228 con), viêm khớp 92,50% (37/40 con).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn diện các chỉ tiêu kỹ thuật đã đạt được trong quá trình thực tập, khẳng định tính đúng đắn của quy trình chăn nuôi gia công khép kín và đưa ra kiến nghị tiếp tục duy trì các biện pháp an toàn sinh học tại cơ sở.

Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm tại trang trại

Các kết quả thực nghiệm trên đàn lợn thịt 620 con tại Trại chăn nuôi Nguyễn Xuân Dũng được tổng hợp chi tiết qua các bảng số liệu dưới đây:

Bảng 1: Lượng thức ăn sử dụng cho đàn lợn qua các giai đoạn tuổi

Giai đoạn tuần tuổi Loại thức ăn sử dụng Số lợn theo dõi (con) Khối lượng thức ăn tiêu thụ (kg)
Tuần 4 Baby milk 620 620
Tuần 5 – 6 Milac A 615 3.640
Tuần 7 – 10 XK 110F 611 18.400
Tuần 10 – 17 XK 120SF 608 100.280
Tuần 18 – 21 (xuất bán) XK 120F 605 25.560
Tổng cộng 148.500

Bảng 2: Tỷ lệ nuôi sống qua các tháng nuôi

Tháng nuôi Số lợn theo dõi (con) Số lợn chết (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
Tháng thứ 1 620 5 99,19
Tháng thứ 2 615 1 99,83
Tháng thứ 3 614 3 99,51
Tháng thứ 4 611 3 99,50
Tháng thứ 5 608 3 99,50
Tính chung cả kỳ nuôi 620 15 97,58

Bảng 3: Chỉ tiêu năng suất sinh trưởng của đàn lợn thịt

STT Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Kết quả đạt được
1 Số đàn nuôi theo dõi Đàn 01
2 Số lợn bắt đầu nuôi Con 620
3 Số lợn xuất chuồng Con 605
4 Thời gian nuôi Ngày 147
5 Khối lượng trung bình bắt đầu nuôi (4 tuần tuổi) kg/con 6,77
6 Khối lượng trung bình lúc xuất chuồng (21 tuần tuổi) kg/con 114,00
7 Tăng khối lượng bình quân ngày (ADG) gam/con/ngày 729

Bảng 4: Kết quả thực hiện công tác tiêm phòng vắc xin

Tuần tuổi Loại vắc xin phòng bệnh Số lượng tiêm (con) Kết quả an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
5 Circo + SFV1 (Còi cọc + Dịch tả lần 1) 615 615 100
7 FMD (Lở mồm long móng lần 1) 615 615 100
9 SFV2 (Dịch tả lần 2) 614 614 100
11 FMD (Lở mồm long móng lần 2) 614 614 100

Bảng 5: Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị trên đàn lợn thịt

Tên bệnh Số theo dõi (con) Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị sử dụng Số khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm phổi 620 82 13,23 F300 inj (1ml/20kg TT) + Bromhexin (1ml/10kg TT), tiêm bắp 3 - 5 ngày liên tục 73 89,02
Tiêu chảy 620 228 36,78 Dufafloxacin (1ml/40kg TT), tiêm bắp 3 - 5 ngày liên tục 225 98,68
Viêm khớp 620 40 6,45 Pendistrep LA (1ml/10kg TT, tiêm 3-5 lần cách ngày) + Analgin C 37 92,50

Giải pháp kỹ thuật và đóng góp của đề tài

  • Đóng góp kỹ thuật thực hành: Kiểm chứng tính hiệu quả của quy trình nuôi dưỡng theo 5 giai đoạn cám hỗn hợp hoàn chỉnh Japfa Comfeed, đạt mức tăng trọng cao (ADG = 729 g/con/ngày), đưa lợn thương phẩm đạt 114 kg chỉ sau 147 ngày nuôi.
  • Giải pháp an toàn sinh học: Vận dụng giải pháp xử lý nước uống trực tiếp bằng Clorin qua 2 bể lắng độc lập; thực hiện giải pháp kỹ thuật hạn chế tối đa việc xịt rửa chuồng đẫm nước trong giai đoạn lợn nhỏ nhằm tránh ẩm ướt và stress lạnh.
  • Phác đồ điều trị tối ưu: Chứng minh hiệu quả thực tế của phác đồ sử dụng Dufafloxacin điều trị tiêu chảy đạt tỷ lệ khỏi 98,68% và Pendistrep LA kết hợp Analgin C điều trị viêm khớp đạt tỷ lệ khỏi 92,50% tại điều kiện chuồng nuôi công nghiệp thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Nghiên cứu chỉ được thực hiện trong phạm vi một đợt nuôi duy nhất (từ tháng 11/2019 đến tháng 5/2020) với quy mô một đàn 620 con tại một cơ sở chăn nuôi gia công đơn lẻ, chưa có sự đối chứng lặp lại qua các mùa có điều kiện thời tiết đối lập (mùa hè nắng nóng gay gắt).
    • Công tác chẩn đoán bệnh tật chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và yếu tố dịch tễ học thực địa, chưa có điều kiện lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập vi khuẩn, nuôi cấy kháng sinh đồ hoặc xét nghiệm sinh học phân tử (PCR) chuyên sâu.
    • Chưa thực hiện hạch toán chi tiết chỉ số tiêu tốn thức ăn trên một kilôgam tăng trọng (FCR) cũng như phân tích hiệu quả kinh tế tài chính đầy đủ (do cơ chế trại nuôi gia công nhận tiền công theo hợp đồng).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Theo dõi đánh giá quy trình chăm sóc nuôi dưỡng lợn thịt trên nhiều lứa nuôi liên tiếp trong năm để xác định rõ hơn quy luật biến động dịch bệnh theo mùa vụ tại vùng núi Ba Vì.
    • Bổ sung các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh vật học để kiểm tra tính mẫn cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn gây bệnh thường gặp tại trại.
    • Nghiên cứu ứng dụng thêm các chế phẩm sinh học (men vi sinh, axit hữu cơ, prebiotic) vào khẩu phần ăn hoặc nước uống nhằm giảm áp lực sử dụng kháng sinh trong phòng và điều trị bệnh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y: Cung cấp mẫu hình thực tế về cấu trúc khóa luận thực tập nghề nghiệp, phương pháp theo dõi lâm sàng, biểu mẫu ghi chép số liệu tại trang trại và phương pháp tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống.
  • Kỹ thuật viên trang trại và chủ cơ sở chăn nuôi lợn thịt: Cung cấp thông tin thực chứng về quy trình sử dụng thức ăn theo từng tuần tuổi, lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn (Circo, SFV, FMD) cho lợn thịt từ 4 đến 21 tuần tuổi và các phác đồ dùng thuốc điều trị hiệu quả cho bệnh viêm phổi, tiêu chảy và viêm khớp.

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn lợn thịt theo dõi trong khóa luận sử dụng giống lợn nào và có thời gian nuôi bao nhiêu ngày? Đàn lợn theo dõi là tổ hợp lai ba máu ngoại gồm 25% Yorkshire $\times$ 25% Landrace $\times$ 50% Duroc. Thời gian nuôi thực nghiệm kéo dài 147 ngày, bắt đầu từ 4 tuần tuổi (khối lượng trung bình 6,77 kg/con) đến 21 tuần tuổi khi xuất chuồng (khối lượng trung bình đạt 114 kg/con).

2. Tăng khối lượng bình quân ngày (ADG) và tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn đạt kết quả như thế nào? Tăng khối lượng bình quân ngày (ADG) của đàn lợn đạt 729 gam/con/ngày. Tỷ lệ nuôi sống tính chung cho toàn bộ quá trình nuôi đạt 97,58% (tương ứng chết 15 con trên tổng số 620 con nhập ban đầu; tỷ lệ chết toàn đàn là 2,42%).

3. Trong quá trình nuôi, đàn lợn được tiêm những loại vắc xin nào và vào thời điểm nào? Đàn lợn được tiêm phòng đầy đủ 3 loại vắc xin:

  • Tuần tuổi thứ 5: Vắc xin Circo và SFV1 (phòng hội chứng còi cọc và dịch tả lợn lần 1).
  • Tuần tuổi thứ 7: Vắc xin FMD (phòng lở mồm long móng lần 1).
  • Tuần tuổi thứ 9: Vắc xin SFV2 (phòng dịch tả lợn lần 2).
  • Tuần tuổi thứ 11: Vắc xin FMD (phòng lở mồm long móng lần 2). Tỷ lệ an toàn sau tiêm phòng đạt 100%.

4. Bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn lợn và hiệu quả điều trị bằng phác đồ của trại ra sao? Bệnh tiêu chảy có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn lợn, chiếm 36,78% (228/620 con). Sử dụng phác đồ điều trị bằng thuốc Dufafloxacin (tiêm bắp liều 1 ml/40 kg thể trọng trong 3 - 5 ngày liên tục) đã điều trị khỏi cho 225/228 con, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 98,68%.

5. Trang trại áp dụng các loại thức ăn hỗn hợp nào cho từng giai đoạn tuổi của đàn lợn? Trang trại sử dụng 5 loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty Japfa Comfeed Việt Nam:

  • Tuần thứ 4: Thức ăn Baby milk (tiêu thụ 620 kg/đàn).
  • Tuần 5 – 6: Thức ăn Milac A (tiêu thụ 3.640 kg/đàn).
  • Tuần 7 – 10: Thức ăn XK 110F (tiêu thụ 18.400 kg/đàn).
  • Tuần 10 – 17: Thức ăn XK 120SF (tiêu thụ 100.280 kg/đàn).
  • Tuần 18 – 21: Thức ăn XK 120F (tiêu thụ 25.560 kg/đàn).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Thức đã phản ánh đầy đủ và trung thực quá trình thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt ba máu tại Trại chăn nuôi Nguyễn Xuân Dũng (Ba Vì, Hà Nội). Kết quả thực nghiệm trên 620 con lợn thịt cho thấy đàn lợn đạt tốc độ sinh trưởng cao (ADG 729 g/con/ngày), khối lượng xuất chuồng đạt 114 kg sau 147 ngày nuôi và tỷ lệ nuôi sống đạt mức cao 97,58%. Công tác tiêm phòng vắc xin đạt độ an toàn tuyệt đối, đồng thời các phác đồ điều trị bệnh viêm phổi, tiêu chảy và viêm khớp đạt tỷ lệ khỏi từ 89,02% đến 98,68%. Công trình cung cấp nguồn tư liệu thực tế có giá trị khoa học và ứng dụng cao cho ngành Chăn nuôi - Thú y trong mô hình chăn nuôi gia công khép kín hiện nay.