Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Chăn nuôi Thú y với tên chuyên đề: "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho chó tại Bệnh viện Thú y Thái Nguyên, phường Túc Duyên, thành phố Thái Nguyên" do sinh viên Trần Thế Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Từ Trung Kiên tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (khóa học 2017 – 2021).
Xuất phát từ thực tiễn nuôi dưỡng thú cảnh hiện nay, vai trò của chó không chỉ dừng lại ở việc trông giữ nhà mà ngày càng mở rộng thành thú cưng, vật nuôi bầu bạn, chăm sóc người già, phục vụ nghiên cứu khoa học, học tập và hỗ trợ an ninh quốc phòng. Cùng với sự gia tăng về số lượng cá thể và chủng giống chó ngoại nhập, tình hình dịch bệnh và các ca bệnh nội khoa, truyền nhiễm, ngoại khoa trên chó cũng diễn biến phức tạp. Mặc dù các loại vắc xin phòng ngừa và thuốc trị bệnh đã phổ biến, việc kiểm soát và điều trị ca bệnh thực tế tại các phòng khám, bệnh viện thú y vẫn đòi hỏi các quy trình chăm sóc lâm sàng nghiêm ngặt và đồng bộ. Cơ sở thực nghiệm – Bệnh viện Thú y Thái Nguyên (thành lập từ năm 2013) là địa chỉ tiếp nhận số lượng lớn thú cưng trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên và các khu vực lân cận, tạo điều kiện thuận lợi cho việc khảo sát và can thiệp điều trị.
Khóa luận xác định các mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu (3 mục tiêu):
- Xác định được tình hình nhiễm các bệnh trên chó được đưa đến khám tại Bệnh viện Thú y Thái Nguyên.
- Áp dụng các biện pháp chẩn đoán bệnh, đề ra các phác đồ điều trị một số bệnh thường gặp cho chó được đưa đến khám tại Bệnh viện Thú y.
- Đề xuất các biện pháp phòng trị bệnh cho chó được đưa đến khám tại Bệnh viện Thú y.
- Yêu cầu chuyên đề (4 yêu cầu):
- Làm quen với phương thức khám chữa cho chó tại Bệnh viện Thú y Thái Nguyên.
- Biết cách chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh phòng bệnh cho chó khi khám chữa bệnh tại bệnh viện.
- Xác định được tỷ lệ nhiễm các bệnh trên chó được đưa đến khám tại bệnh viện.
- Biết cách chẩn đoán, phòng và trị bệnh cho chó được đưa đến khám tại bệnh viện.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn chó được chủ nuôi đưa đến khám, làm đẹp và điều trị nội trú, ngoại trú tại bệnh viện.
- Phạm vi không gian: Bệnh viện Thú y Thái Nguyên, địa chỉ tại phường Túc Duyên, thành phố Thái Nguyên (cách trung tâm thành phố 2 km, đối diện số nhà 46 đường Bến Oánh).
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 14/12/2020 đến ngày 02/06/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung cơ sở khoa học và pháp lý
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở khoa học dựa trên các tài liệu chuyên ngành về sinh lý học, bệnh lý học và chẩn đoán lâm sàng gia súc:
- Đặc điểm giống chó: Tổng quan các giống chó nội địa Việt Nam (chó Vàng/chó Lài, chó H'Mông cộc đuôi, chó Bắc Hà, chó Phú Quốc) và các giống chó nhập ngoại phổ biến (Corgi, Poodle, Phốc sóc/Pomeranian, Pug, Bull Pháp, Husky, Samoyed, Rottweiler, Doberman Pinscher, Pit bull, Shiba Inu, Golden Retriever, Alaska).
- Chỉ số sinh lý lâm sàng và ý nghĩa chẩn đoán: Thân nhiệt bình thường của chó khỏe mạnh dao động từ 38,0 – 39,0°C (chó trưởng thành: 38,0 – 38,5°C; chó con: 38,5 – 39,0°C; tăng 1 – 2°C là sốt nhẹ, tăng 2 – 3°C là sốt cao); tần số hô hấp sinh lý (chó con: 18 – 20 lần/phút, chó to: 10 – 20 lần/phút, chó giống nhỏ: 20 – 30 lần/phút); tần số tim mạch (chó nhỏ: 100 – 130 lần/phút, chó lớn: 70 – 100 lần/phút); chu kỳ động dục ở chó cái (mỗi năm 2 lần, kéo dài 12 – 21 ngày, phối giống tối ưu vào ngày thứ 9 – 13 của kỳ lên giống); tình trạng niêm mạc tự nhiên (hồng nhạt).
- Bệnh học thú y chuyên biệt: Lý thuyết cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm dạ dày - ruột; bệnh truyền nhiễm do Canine Parvovirus type 2 (CPV-2) với ba thể lâm sàng (thể đường ruột, thể tim, thể kết hợp tim - ruột); hiện tượng dị vật thực quản và dạ dày; viêm bàng quang; các bệnh đường hô hấp (viêm phế quản, viêm phổi do vi khuẩn và virus); bệnh ngoài da do ký sinh trùng (Sarcoptes scabiei, Demodex canis) và nấm da; bệnh giun tròn (Toxocara canis, Toxascaris leonina); bệnh ký sinh trùng đường máu; hội chứng thiếu canxi sau đẻ (sốt sữa / co giật sản giật).
- Văn bản pháp luật: Áp dụng quy định của Luật Thú y (2016) về việc bắt buộc tiêm phòng vắc xin dại định kỳ 1 lần/năm đối với thú nuôi cảnh.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng quy trình thực hành lâm sàng kết hợp theo dõi dịch tễ học mô tả:
- Phương pháp theo dõi và thu thập thông tin: Ghi chép nhật ký lâm sàng hàng ngày tại các phòng điều trị và phòng khám của bệnh viện.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Thực hiện khám tổng quát theo phương pháp truyền thống gồm quan sát (nhìn), sờ nắn, gõ và nghe (áp dụng kiểm tra phản xạ, nghe tim phổi, khám họng, đo nhiệt độ trực tràng).
- Phương pháp chẩn đoán phi lâm sàng:
- Chẩn đoán nhanh virus bằng que thử kháng nguyên CPV đối với bệnh nhân nghi nhiễm Parvovirus (2 vạch là dương tính).
- Xét nghiệm máu (đếm tế bào máu đánh giá mức độ nhiễm khuẩn và thiếu máu).
- Xét nghiệm cạo da soi kính hiển vi tìm ve bét ký sinh (Demodex, Sarcoptes) và bào tử nấm.
- Xét nghiệm nước tiểu, phân.
- Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang xác định vị trí ngoại vật đường tiêu hóa và tổn thương nhu mô phổi; siêu âm ổ bụng.
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu được quản lý và tính toán bằng phần mềm Microsoft Excel 2016, áp dụng công thức thống kê sinh vật học theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (2008):
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của chuyên đề xuất phát từ xu hướng phát triển chăn nuôi thú cưng tại đô thị, nguy cơ lây lan dịch bệnh giữa động vật và người. Đặt ra hệ thống mục tiêu, nội dung công việc và nhiệm vụ của thực tập sinh thú y tại cơ sở khám chữa bệnh thực tế.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Tổng hợp điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý, khí hậu (nhiệt đới gió mùa chia 2 mùa mưa - khô rõ rệt), tài nguyên đất đai phường Túc Duyên, thành phố Thái Nguyên. Mô tả cơ sở tiếp nhận thực tập là Bệnh viện Thú y Thái Nguyên: diện tích mặt bằng 300 m², gồm 12 phòng chức năng (phòng khám, phòng trực, phòng khách, kho vật tư, kho thuốc, phòng X-quang, phòng siêu âm + xét nghiệm máu, phòng mổ, phòng pet hotel, 3 phòng điều trị bệnh); trang thiết bị hiện đại (máy X-quang, máy siêu âm, máy xét nghiệm máu, máy khí dung, kính hiển vi, tủ ấm, tủ lạnh, đèn mổ). Hệ thống hóa các kiến thức lý thuyết về đặc điểm sinh học giống chó, chỉ số sinh lý tuần hoàn, hô hấp, thân nhiệt và bệnh học chuyên khoa.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định khung nghiên cứu thực nghiệm tại cơ sở từ ngày 14/12/2020 đến ngày 02/06/2021. Trình bày chi tiết các bước thu thập bệnh phẩm, thao tác chẩn đoán lâm sàng, kỹ thuật xét nghiệm nhanh kháng nguyên que thử, xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh và các chỉ tiêu tính toán tỷ lệ an toàn thủ thuật, tỷ lệ bảo hộ vắc xin, tỷ lệ nhiễm bệnh và tỷ lệ điều trị thành công theo toán sinh vật học.
Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả
Tập trung phân tích các số liệu thực tế qua 5 nội dung chuyên môn:
- Công tác chăm sóc, vệ sinh và thủ thuật thú cưng: Thực hiện quy trình tiêu độc khử trùng hàng ngày bằng dung dịch Clophetamin; thu gom xử lý rác thải y tế lây nhiễm (bơm kim tiêm, dây truyền dịch, vỏ thuốc) và chất thải động vật. Theo dõi 257 lượt ca thủ thuật ngoại khoa và làm đẹp: 150 ca vắt tuyến mồ hôi/tắm cắt tỉa lông móng; 50 ca rửa vết thương; 18 ca phẫu thuật mổ đẻ; 12 ca đỡ đẻ; 10 ca cắt mộng mắt (cherry eye); 5 ca phẫu thuật kết hợp xương bằng đóng đinh nội tủy; 10 ca phẫu thuật triệt sản chó đực; 2 ca bó bột cố định gãy xương. Tất cả các ca thực hiện đều đạt tỷ lệ an toàn 100%.
- Tình hình tiêm phòng vắc xin: Theo dõi 130 cá thể chó được đưa đến tiêm phòng. Tỷ lệ tiêm vắc xin 5 bệnh đạt cao nhất (53 con, chiếm 40,76%), tiếp theo là vắc xin dại (40 con, chiếm 30,76%) và vắc xin 7 bệnh (37 con, chiếm 28,46%). Chó ngoại chiếm đa số trong tổng đàn được tiêm phòng (116/130 con, chiếm 89,23%), trong khi chó nội chỉ có 14/130 con (10,77%).
- Chẩn đoán và điều trị bệnh ngoài da: Ghi nhận 77 ca bệnh ngoài da. Cơ cấu bệnh gồm có viêm da dị ứng/viêm mủ do bọ chét và tạp khuẩn (35 ca, chiếm 45,45%), nấm da (33 ca, chiếm 42,85%), ghẻ Demodex (8 ca, chiếm 10,38%) và ghẻ Sarcoptes (1 ca, chiếm 1,29%). Phác đồ sử dụng NexGard (Afoxolaner) đường uống cho hai thể ghẻ, dầu tắm Biodexin shampoo trị nấm, phối hợp kháng sinh Amoxicillin, kháng viêm Dexamethasone và dầu tắm Dermcare Malaseb trị viêm da dị ứng. Tỷ lệ khỏi bệnh đạt 100%.
- Chẩn đoán và điều trị bệnh đường tiêu hóa: Khảo sát 44 ca mắc bệnh tiêu hóa. Viêm ruột do Parvovirus chiếm tỷ lệ cao nhất (32 ca, 72,72%), rối loạn tiêu hóa (8 ca, 18,18%) và nhiễm khuẩn đường ruột (4 ca, 9,09%). Phác đồ hồi sức tích cực (truyền dịch Glucose 5%, Ringer lactate liều cao 30 – 50 ml/kg thể trọng), kết hợp kháng sinh dự phòng bội nhiễm (Tylogen, Spectylo), thuốc chống nôn Atropin sunfat, cầm máu Vitamin K, giảm đau Hetdau, men tiêu hóa và trợ sức. Tỷ lệ khỏi chung đạt 79,54% (35/44 con), riêng Parvovirus đạt tỷ lệ sống 71,875% (23/32 con).
- Chẩn đoán và điều trị bệnh đường hô hấp: Khảo sát 23 ca bệnh đường hô hấp. Viêm phổi chiếm tỷ lệ áp đảo (17 ca, 73,91%), viêm khí quản - phế quản (6 ca, 26,08%), không ghi nhận ca viêm xoang mũi đơn thuần. Phác đồ sử dụng Genta-tylo (0,1 ml/kg TT tiêm bắp), thuốc long đờm Bromhexine (0,1 ml/kg TT tiêm bắp), kháng viêm giảm đau Bio-sone (0,1 – 0,2 ml/kg TT tiêm bắp) kết hợp hút dịch và khí dung. Tỷ lệ khỏi bệnh đạt 100% (23/23 con).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đánh giá mức độ hoàn thành toàn bộ các chỉ tiêu thực tập lâm sàng; tổng kết tỷ lệ điều trị thành công trên từng nhóm bệnh lý; đề xuất các hướng nghiên cứu sâu hơn về bệnh lý truyền nhiễm và cơ chế đào tạo phối hợp giữa trường đại học và bệnh viện thú y.
Kết quả và đóng góp
Số liệu tổng hợp các ca bệnh và kết quả can thiệp lâm sàng
Toàn bộ số liệu bệnh lý và hiệu quả phác đồ được tổng hợp qua các bảng thống kê đối chiếu:
Bảng 1: Cơ cấu và kết quả điều trị các nhóm bệnh chính tại Bệnh viện Thú y Thái Nguyên
| Nhóm bệnh lý |
Bệnh cụ thể |
Số ca mắc (con) |
Tỷ lệ mắc nhóm (%) |
Số ca điều trị khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi bệnh (%) |
| Bệnh ngoài da |
Nấm da |
33 |
42,85 |
33 |
100,00 |
| (Tổng số: 77 ca) |
Viêm da dị ứng |
35 |
45,45 |
35 |
100,00 |
|
Ghẻ Demodex |
8 |
10,38 |
8 |
100,00 |
|
Ghẻ Sarcoptes |
1 |
1,29 |
1 |
100,00 |
|
Tính chung nhóm da |
77 |
100,00 |
77 |
100,00 |
| Bệnh tiêu hóa |
Rối loạn tiêu hóa |
8 |
18,18 |
8 |
100,00 |
| (Tổng số: 44 ca) |
Nhiễm khuẩn đường ruột |
4 |
9,09 |
4 |
100,00 |
|
Viêm ruột do Parvovirus |
32 |
72,72 |
23 |
71,875 |
|
Tính chung nhóm tiêu hóa |
44 |
100,00 |
35 |
79,54 |
| Bệnh hô hấp |
Viêm khí quản, phế quản |
6 |
26,08 |
6 |
100,00 |
| (Tổng số: 23 ca) |
Viêm phổi |
17 |
73,91 |
17 |
100,00 |
|
Tính chung nhóm hô hấp |
23 |
100,00 |
23 |
100,00 |
Bảng 2: Tình hình tiêm phòng vắc xin phân theo nhóm giống chó (Tổng đàn: 130 con)
| Loại vắc xin phòng bệnh |
Chó nội (con) |
Tỷ lệ chó nội (%) |
Chó ngoại (con) |
Tỷ lệ chó ngoại (%) |
Tổng số tiêm (con) |
Tỷ lệ chung (%) |
| Vắc xin dại |
6 |
4,61 |
34 |
26,15 |
40 |
30,76 |
| Vắc xin phòng 5 bệnh |
8 |
6,15 |
45 |
34,61 |
53 |
40,76 |
| Vắc xin phòng 7 bệnh |
0 |
0,00 |
37 |
28,46 |
37 |
28,46 |
| Tổng số lượt tiêm |
14 |
10,77 |
116 |
89,23 |
130 |
100,00 |
Chi tiết các phác đồ điều trị được ghi nhận
- Phác đồ ghẻ Demodex và Sarcoptes: Dùng thuốc NexGard viên nhai uống trực tiếp 1 lần duy nhất theo định lượng thể trọng (11 mg cho chó 2 – 4 kg; 28 mg cho 4 – 10 kg; 68 mg cho 10 – 25 kg; 136 mg cho 25 – >50 kg). Tỷ lệ khỏi đạt 100%, lông mọc lại hoàn chỉnh sau 1 tháng.
- Phác đồ nấm da: Dùng dung dịch Biodexin shampoo pha loãng tỷ lệ 1 phần dầu tắm : 3 phần nước, tắm định kỳ 2 lần/tuần, liệu trình duy trì 30 ngày. Khỏi hoàn toàn 33/33 ca (100%).
- Phác đồ viêm da dị ứng: Tiêm bắp Amoxicillin (liều 1 ml/10 kg TT) kết hợp Dexamethasone (liều 1 ml/20 kg TT) liên tục 3 – 5 ngày; phối hợp tắm dầu tắm Dermcare Malaseb (tỷ lệ 1 dầu : 2 nước, tắm 2 lần/tuần trong 30 ngày). Khỏi 35/35 ca (100%).
- Phác đồ Parvovirus: Bù dịch thể chống sốc và mất nước bằng truyền tĩnh mạch chậm hỗn hợp Glucose 5% (50 ml/kg TT) và Ringer lactate (50 ml/kg TT); tiêm bắp Spectylo và Tylogen (0,2 ml/kg TT); tiêm hạ sốt giảm đau Hetdau; tiêm tĩnh mạch Vitamin K cầm máu đường ruột (1 – 2 ml/con); tiêm dưới da Atropin sunfat (0,15 ml/kg TT) cắt cơn co thắt và chống nôn; tiêm bắp B-complex kết hợp Viamin34 (0,2 ml/kg TT) tăng sức đề kháng; cho uống men tiêu hóa (1 gói/ngày). Liệu trình kéo dài 5 – 7 ngày, cứu sống 23/32 cá thể (71,875%).
- Phác đồ viêm phổi và viêm phế quản: Tiêm bắp phối hợp Genta-tylo (0,1 ml/kg TT), thuốc long đờm Bromhexine (0,1 ml/kg TT) và kháng viêm Bio-sone (0,1 ml/kg TT với viêm phế quản trong 3 – 5 ngày; 0,2 ml/kg TT với viêm phổi trong 5 – 7 ngày). Kết hợp liệu pháp chạy máy khí dung và hút dịch mũi mủ. Tỷ lệ khỏi đạt 100%.
Đóng góp thực tiễn của khóa luận
- Cung cấp bức tranh dịch tễ học lâm sàng cụ thể tại khu vực thành phố Thái Nguyên: tỷ lệ mắc bệnh tiêu hóa do Parvovirus tập trung cao vào thời điểm chuyển mùa (tháng 9 – 10) và bệnh hô hấp bùng phát mạnh trong các tháng mùa lạnh (tháng 9 đến tháng 3 năm sau).
- Chứng minh tính hiệu quả của các phác đồ can thiệp thế hệ mới: khẳng định hiệu lực triệt để của hoạt chất Afoxolaner (NexGard) đường uống trong việc đơn giản hóa điều trị ký sinh trùng da (Demodex, Sarcoptes) so với các phương pháp tắm lá dân gian hay tiêm Ivermectin kéo dài.
- Chuẩn hóa các bước vận hành an toàn sinh học trong cơ sở thú y nhỏ: phân luồng phòng khám và khu lưu chuồng cách ly; khử khuẩn định kỳ bằng dung dịch Clophetamin; quản lý thành công 100% mức độ an toàn cho 257 ca phẫu thuật ngoại khoa và làm đẹp thẩm mỹ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế từ văn bản:
- Phạm vi thời gian khảo sát thực nghiệm ngắn (khoảng 6 tháng, từ giữa tháng 12/2020 đến đầu tháng 6/2021), trong đó số liệu tháng 6/2021 không ghi nhận ca bệnh do sinh viên kết thúc đợt thực tập vào ngày 02/06/2021.
- Mẫu nghiên cứu phụ thuộc hoàn toàn vào số lượng thú bệnh thụ động do chủ nuôi đưa tới Bệnh viện Thú y Thái Nguyên, chưa đại diện cho toàn bộ quần thể chó nuôi trong toàn tỉnh.
- Công tác chẩn đoán căn nguyên vi sinh đường ruột và đường hô hấp dừng lại ở mức chẩn đoán lâm sàng, que thử kháng nguyên nhanh (test kit CPV) và xét nghiệm công thức máu thường quy; văn bản không đề cập đến việc thực hiện nuôi cấy phân lập vi khuẩn chuyên sâu, làm kháng sinh đồ hay xét nghiệm sinh học phân tử (PCR/RT-PCR) để xác định kiểu gen virus.
- Hướng nghiên cứu tiếp do tác giả đề xuất:
- Tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu về các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm hay gặp ở chó (Care, Parvovirus, viêm gan truyền nhiễm, ho cũi chó, Corona virus) nhằm hoàn thiện các bước chẩn đoán phân biệt sớm và xây dựng phác đồ can thiệp kịp thời.
- Đề nghị nhà trường và khoa mở rộng kết nối với các cơ sở thực hành lâm sàng thú y để tạo điều kiện cho các khóa sinh viên kế tiếp có môi trường rèn luyện tay nghề chuyên môn sát với thực tế sản xuất.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm phù hợp cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên đại học ngành Chăn nuôi Thú y, Thú y học lâm sàng: Nguồn tư liệu trực quan để tìm hiểu quy trình tổ chức phòng khám thú y đô thị, cấu trúc các phòng chức năng, quy chuẩn xử lý vô trùng chuồng trại bằng dung dịch Clophetamin và phương pháp thu thập mẫu bệnh phẩm.
- Bác sĩ thú y lâm sàng và kỹ thuật viên thú nhỏ: Tham khảo chi tiết các công thức phối hợp thuốc, liều dùng cụ thể (tính theo mg/kg hoặc ml/kg thể trọng), đường dùng (tiêm bắp IM, tiêm tĩnh mạch IV, tiêm dưới da SC, đường uống PO) và liệu trình can thiệp đối với bệnh viêm ruột do Parvovirus, bệnh nấm da, ghẻ Demodex, viêm phổi và viêm phế quản.
- Người làm đề tài nghiên cứu về dịch tễ thú cưng: Cung cấp bộ số liệu nền về tỷ lệ tiêm vắc xin (phòng dại, vắc xin 5 bệnh, 7 bệnh), sự chênh lệch ý thức phòng bệnh giữa chủ nuôi chó nội và chó cảnh nhập ngoại, cùng tần suất xuất hiện các ca bệnh da liễu, tiêu hóa, hô hấp theo mùa tại khu vực trung du miền núi phía Bắc.
Câu hỏi thường gặp
1. Phác đồ điều trị bệnh viêm ruột do Parvovirus tại Bệnh viện Thú y Thái Nguyên đạt tỷ lệ khỏi bao nhiêu và gồm những can thiệp chính nào?
Theo số liệu tại Bảng 4.6 của khóa luận, phác đồ điều trị bệnh viêm ruột do Parvovirus đạt tỷ lệ khỏi bệnh 71,875% (chữa khỏi 23/32 cá thể trong thời gian 5 – 7 ngày). Phác đồ tập trung vào các biện pháp:
- Truyền tĩnh mạch bù dịch thể và điện giải liều cao: Glucose 5% (50 ml/kg TT) và Ringer lactate (50 ml/kg TT).
- Tiêm bắp kháng sinh phòng bội nhiễm vi khuẩn kế phát: Spectylo và Tylogen (0,2 ml/kg TT).
- Điều trị triệu chứng: Tiêm tĩnh mạch Vitamin K (1 – 2 ml/con) để cầm máu ruột, tiêm dưới da Atropin sunfat (0,15 ml/kg TT) giảm nhu động ruột và chống nôn, tiêm hạ sốt giảm đau Hetdau.
- Hồi sức: Tiêm bắp B-complex và Viamin34 (0,2 ml/kg TT), cho uống bổ sung men tiêu hóa (1 gói/ngày).
2. Thuốc nào được sử dụng để điều trị bệnh ghẻ Demodex và Sarcoptes trong nghiên cứu, liều lượng và kết quả ra sao?
Cả hai dạng ghẻ Demodex (8 ca) và Sarcoptes (1 ca) đều được điều trị bằng thuốc NexGard (chứa hoạt chất diệt ký sinh trùng ngoài da Afoxolaner) dạng viên nhai cho uống trực tiếp 1 lần duy nhất. Liều lượng quy định theo thể trọng gồm:
- 11 mg cho chó từ 2 – 4 kg TT.
- 28 mg cho chó từ 4 – 10 kg TT.
- 68 mg cho chó từ 10 – 25 kg TT.
- 136 mg cho chó từ 25 – >50 kg TT.
Kết quả ghi nhận 100% số cá thể (9/9 con) khỏi bệnh hoàn toàn, tổn thương da lành lặn và bộ lông mọc lại sau 1 tháng theo dõi.
3. Tỷ lệ tiêm phòng vắc xin giữa chó giống nội và chó ngoại nhập tại cơ sở thực tập có sự khác biệt như thế nào?
Số liệu Bảng 4.2 ghi nhận sự chênh lệch rất lớn về nhận thức tiêm phòng giữa hai nhóm giống:
- Tổng số chó tiêm phòng trong 6 tháng là 130 con, trong đó chó ngoại chiếm áp đảo với 116 con (89,23%), còn chó giống nội chỉ có 14 con (10,77%).
- Đối với vắc xin 7 bệnh (phòng Care, Parvo, viêm gan truyền nhiễm, ho cũi chó, phó cúm, Leptospira và Corona virus), 100% số ca tiêm là chó ngoại (37 con, chiếm 28,46% tổng đàn theo dõi), không có bất kỳ cá thể chó nội nào được tiêm loại vắc xin này.
- Chó nội chủ yếu chỉ được tiêm vắc xin phòng dại (6 con) và vắc xin 5 bệnh (8 con).
4. Trong nhóm bệnh đường hô hấp, bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất và phác đồ điều trị được chỉ định gồm những gì?
Theo Bảng 4.7 và Bảng 4.8, bệnh viêm phổi có số ca mắc cao nhất với 17/23 ca (chiếm 73,91%), trong khi viêm khí quản - phế quản chỉ chiếm 26,08% (6/23 ca). Phác đồ điều trị viêm phổi đạt tỷ lệ khỏi 100% trong liệu trình 5 – 7 ngày gồm:
- Tiêm bắp dung dịch kháng sinh phối hợp Genta-tylo: liều 0,1 ml/kg TT.
- Tiêm bắp thuốc long đờm Bromhexine: liều 0,1 ml/kg TT.
- Tiêm bắp thuốc kháng viêm giảm đau Bio-sone: liều 0,2 ml/kg TT.
- Kết hợp hút dịch xuất tiết đường hô hấp và vận hành máy khí dung hỗ trợ thông khí.
5. Quy trình tiêu độc khử trùng chuồng nuôi và bàn khám tại bệnh viện sử dụng hóa chất gì và thực hiện thế nào?
Hàng ngày vào buổi sáng, sinh viên thực hiện quét dọn và lau sạch các phòng điều trị, phòng mổ, phòng X-quang, phòng siêu âm và phòng khách. Bàn khám, bàn điều trị và các khay chuồng nuôi nhốt chó được xịt rửa sạch bằng nước, tẩy rửa bằng xà phòng, sau đó sát trùng bằng dung dịch Clophetamin để tiêu diệt mầm bệnh truyền nhiễm. Song song đó, rác thải y tế lây nhiễm (kim tiêm, xi lanh, dây truyền dịch, vỏ thuốc, bông cồn dính dịch tiết) được thu gom phân loại riêng biệt với rác thải sinh hoạt.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thế Anh đã hệ thống hóa đầy đủ quy trình tiếp nhận, chăm sóc nuôi dưỡng, tiêm phòng và điều trị lâm sàng cho đàn thú cưng tại Bệnh viện Thú y Thái Nguyên trong giai đoạn 2020 – 2021. Kết quả thực nghiệm khẳng định tính an toàn tuyệt đối trong các thủ thuật ngoại khoa, thẩm mỹ và chứng minh hiệu quả can thiệp cao của các phác đồ nội khoa hiện đại đối với bệnh ngoài da (khỏi 100%), bệnh hô hấp (khỏi 100%) và bệnh tiêu hóa nguy hiểm do Parvovirus (khỏi 71,875%). Công trình cung cấp hệ thống số liệu dịch tễ học mô tả xác thực và các hướng dẫn chuyên môn hữu ích cho việc chẩn đoán và điều trị bệnh trên chó tại các cơ sở thực hành thú y thú nhỏ.