Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vị trí hàng đầu nhờ khả năng cung cấp khối lượng thực phẩm lớn có giá trị dinh dưỡng cao, tạo nguồn phân bón hữu cơ phục vụ trồng trọt và đem lại nguồn thu nhập ổn định cho người sản xuất. Để nâng cao năng suất và chất lượng đàn lợn thịt thương phẩm theo định hướng nạc hóa, khâu chăn nuôi lợn nái sinh sản đóng vai trò then chốt, là mắt xích quyết định đến số lượng và chất lượng đàn lợn con cai sữa. Tại các cơ sở chăn nuôi quy mô công nghiệp, việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc nuôi dưỡng qua từng giai đoạn sinh lý kết hợp với các biện pháp vệ sinh an toàn sinh học và phòng trị bệnh là yêu cầu bắt buộc nhằm khai thác tối đa tiềm năng di truyền của đàn giống.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Vi Thị Hiền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Ngân tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên. Đề tài tập trung giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Nắm được tình hình chăn nuôi tại Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường, tỉnh Quảng Ninh.
- Nắm được quy trình chăm sóc nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản qua các thời kỳ.
- Nắm được các loại thức ăn, khẩu phần ăn và kỹ thuật cho ăn đối với lợn nái sinh sản qua từng giai đoạn mang thai và nuôi con.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá thực trạng cơ cấu đàn và điều kiện chăn nuôi tại trang trại thuộc Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường.
- Trực tiếp tham gia và đánh giá kết quả áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn nái hậu bị, nái chửa, nái đẻ và đàn lợn con theo mẹ.
- Theo dõi các chỉ tiêu sinh sản, tỷ lệ đẻ khó cần can thiệp, cơ cấu đàn con sơ sinh và tỷ lệ sống sau 24 giờ.
- Đánh giá hiệu quả thực hiện các biện pháp vệ sinh tiêu độc khử trùng, lịch tiêm phòng vắc-xin và phác đồ điều trị một số bệnh lâm sàng thường gặp trên đàn lợn nái.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (lợn nái hậu bị, lợn nái mang thai, lợn nái đẻ, lợn nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở.
- Không gian nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi của Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường, địa chỉ tại tổ 2, khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành
Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết sinh lý học động vật sinh sản, thú y lâm sàng và dinh dưỡng vật nuôi trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp:
- Sinh lý sinh dục và chu kỳ tính: Quá trình thành thục về tính ở lợn cái (thường đạt từ 6 - 8 tháng tuổi đối với các giống ngoại như Landrace, Yorkshire); các giai đoạn của chu kỳ động dục bao gồm giai đoạn trước động dục (1 - 2 ngày), giai đoạn động dục (2 - 3 ngày), giai đoạn sau động dục (khoảng 2 ngày) và giai đoạn nghỉ ngơi (10 - 12 ngày).
- Cơ chế điều khiển thể dịch - thần kinh: Hoạt động của trục dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng thông qua sự tương tác giữa các hormone hướng sinh dục gồm FSH (Folliculo Stimulin Hormone), LH (Lutei Stimulin Hormone), Oestrogen từ nang bao noãn và Progesterone từ thể vàng.
- Chỉ số sinh lý lâm sàng tiêu chuẩn: Thân nhiệt sinh lý bình thường của lợn dao động trong khoảng 38,5 - 39,5°C; tần số hô hấp bình thường từ 8 - 18 lần/phút.
- Tiêu chuẩn dinh dưỡng: Nhu cầu năng lượng trao đổi (NLTĐ) và hàm lượng đạm thô (Crude Protein - CP) theo giai đoạn mang thai (kỳ I: 13% đạm thô, 2900 kcal NLTĐ/kg) và giai đoạn nuôi con (15% protein, 3100 kcal NLTĐ/kg, Ca 0,9 - 1,0%, P 0,7%).
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu lâm sàng kết hợp theo dõi thực địa tại cơ sở chăn nuôi:
- Phương pháp thu thập thông tin gián tiếp: Khảo sát điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng, trang thiết bị và hồi cứu số liệu quản lý đàn qua sổ sách lưu trữ giai đoạn 2015 - 2017 tại cơ sở.
- Phương pháp theo dõi trực tiếp: Trực tiếp thực hiện các thao tác chăm sóc, phân chia khẩu phần ăn, đỡ đẻ, chăm sóc sơ sinh (cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt kết hợp nhỏ cầu trùng, thiến lợn đực), ghi chép các chỉ tiêu sinh sản (số con sơ sinh/ổ, số con sống sau 24 giờ, tỷ lệ đẻ khó).
- Phương pháp chẩn đoán và điều trị thú y: Quan sát triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán bệnh viêm tử cung và hiện tượng bỏ ăn không rõ nguyên nhân; thực hiện tiêm phòng vắc-xin theo lịch của trại; áp dụng phác đồ điều trị và đánh giá tỷ lệ khỏi bệnh.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu theo dõi được tính toán bằng phương pháp thống kê sinh vật học theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (2008), bao gồm các tham số: số trung bình cộng ($\bar{X}$), sai số của số trung bình ($m_{\bar{X}}$), độ lệch tiêu chuẩn ($S$) và hệ số biến dị ($C_v$).
Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Sổ sách theo dõi đàn, báo cáo tổng hợp quy mô qua các năm của Phòng Kế toán và Phòng Kỹ thuật Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường.
- Dữ liệu sơ cấp: Số liệu theo dõi trực tiếp trên 90 lợn nái đẻ, nuôi con và 965 lợn con sơ sinh trong thời gian thực tập 6 tháng.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển đàn lợn nái sinh sản nhằm cung cấp con giống chất lượng cao phục vụ mục tiêu nạc hóa đàn lợn. Phần này xác định rõ mục đích nghiên cứu về quy trình nuôi dưỡng, chế độ dinh dưỡng theo giai đoạn mang thai và yêu cầu nắm vững kỹ thuật chăm sóc, phòng trị bệnh tại trại chăn nuôi công nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến đề tài:
- Tổng quan cơ sở thực tập: Trang trại có tổng diện tích 69 ha (khu chăn nuôi và phụ trợ chiếm 6,5 ha) tại phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả. Vùng mang đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa ven biển (nhiệt độ trung bình 23°C, lượng mưa 2567,8 mm/năm, độ ẩm dao động 78 - 88%). Cơ cấu nhân sự gồm 01 chủ trại, 01 quản lý, 01 kỹ thuật hỗ trợ, 15 công nhân, 02 sinh viên thực tập và 02 bảo vệ, tổ chức thành 4 tổ chuồng: nái đẻ, nái chửa, hậu bị, cai sữa. Chuồng trại thiết kế kín hoàn toàn, nhập khẩu trang thiết bị từ Đan Mạch, trang bị giàn mát, quạt hút thông gió, cảm biến nhiệt độ và hệ thống cung cấp thức ăn tự động.
- Quy mô đàn gia súc qua 3 năm (2015 - 2017): Đàn nái sinh sản duy trì ở mức cao (634 con năm 2015; 720 con năm 2016; 687 con tính đến tháng 11/2017). Đàn nái hậu bị dao động từ 68 đến 83 con.
- Cơ sở sinh lý và kỹ thuật chăn nuôi: Phân tích đặc điểm sinh lý sinh dục, các biểu hiện lâm sàng khi lợn sắp đẻ (bảng theo dõi từ 0 - 10 ngày đến khi xuất hiện cơn rặn đẻ), nhu cầu dinh dưỡng của nái chửa và nái nuôi con, cùng tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Đặng Vũ Bình, Đinh Văn Chỉnh, Nguyễn Văn Thắng, Phùng Thị Vân...) và quốc tế (Ostrowski, Gerasimov, Kalash Nicova...).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Tác giả xác định đối tượng theo dõi là đàn lợn nái sinh sản và đàn con theo mẹ; địa điểm tại Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường trong thời gian từ 18/05/2017 đến 18/11/2017. Nội dung tập trung vào: đánh giá quy mô đàn; quy trình dinh dưỡng theo từng giai đoạn; kỹ thuật đỡ đẻ và can thiệp đẻ khó; công tác thú y (vệ sinh khử trùng, tiêm phòng vắc-xin, điều trị bệnh); đồng thời xác lập các công thức thống kê sinh học để xử lý dữ liệu.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ kết quả thực nghiệm và số liệu thu thập trong 6 tháng:
1. Cơ cấu đàn lợn nái tại cơ sở
Cơ cấu đàn nái qua 3 năm được tổng hợp cụ thể:
| Năm |
Số lượng nái hậu bị (con) |
Tỷ lệ nái hậu bị (%) |
Số lượng nái sinh sản (con) |
Tỷ lệ nái sinh sản (%) |
Tổng đàn nái (con) |
| 2015 |
68 |
9,69 |
634 |
90,31 |
702 |
| 2016 |
83 |
9,55 |
720 |
90,45 |
803 |
| 11/2017 |
72 |
9,49 |
687 |
90,51 |
759 |
Tổng đàn nái năm 2016 tăng 12,57% so với năm 2015, sau đó giảm nhẹ 5,80% vào năm 2017. Tỷ lệ nái sinh sản luôn ổn định trên 90%, nái hậu bị duy trì trên 9,4%, phù hợp với quy chuẩn tổ chức sản xuất con giống.
2. Kết quả thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng
- Đàn nái hậu bị: Sử dụng cám 00-01 từ khối lượng 25 kg với mức ăn ban đầu ~1300 g/con/ngày, mỗi tuần tăng 190 - 210 g/con/ngày cho đến mức 2800 g/con/ngày. Khi đạt ~70 kg chuyển sang cám BIOZEEM MAMA 00-02 theo quy trình chuyển cám 4 ngày. Trong 3 tháng (tháng 6, 7, 8), tác giả trực tiếp thực hiện 360 lần cho ăn (100%), 360 lần tra cám (100%), 180 lần xả máng (100%) và loại thải 5 con nái không đạt tiêu chuẩn giống.
- Đàn nái chửa: Nái mang thai từ tuần 1 đến tuần 12 ăn cám 00-02 định mức 1,5 - 2,0 kg/ngày (1 bữa); tuần 13 - 14 ăn cám 00-02 định mức 2,5 - 3,0 kg/ngày (1 bữa); tuần 15 trở đi ăn cám 00-03 định mức 3,5 - 4,0 kg/ngày (2 bữa).
- Đàn nái đẻ và nuôi con: Giảm tiêu chuẩn ăn trước đẻ 5 ngày xuống 0,5 kg/bữa. Ngày đẻ chỉ cho ăn 0 - 0,5 kg. Sau đẻ tăng dần từ 1,0 kg (ngày 1), 2 kg (ngày 2), 3 kg (ngày 3), 4 kg (ngày 4) và đạt 5 kg/ngày từ ngày thứ 5 trở đi (có thể tăng lên 7 kg/ngày đối với nái gầy hoặc nuôi đông con). Nhiệt độ chuồng đẻ được điều chỉnh giảm dần từ 28°C (ngày thứ nhất) xuống 25°C (từ ngày thứ tư). Tác giả đã trực tiếp chăm sóc 90 lượt nái đẻ/nuôi con và 965 lợn con qua 3 tháng (tháng 9: 30 nái/317 con; tháng 10: 30 nái/310 con; tháng 11: 30 nái/338 con).
3. Chăm sóc đàn lợn con theo mẹ
Lợn con sơ sinh được sưởi ấm trong ô úm (kích thước 1,2 x 1,5 m, nhiệt độ 33 - 35°C), lau khô bằng khăn và bột Elac, thắt cuống rốn cách gốc 2,5 cm và cắt ngoài nút buộc 1,5 cm, sát trùng cồn Iod. Các kỹ thuật can thiệp thực tế đạt khối lượng:
- Mài nanh bằng máy mài chuyên dụng và cắt đuôi (cách gốc 3 cm): 735 con.
- Tiêm Fe-Dextran-B12 (2 ml/con lúc 3 ngày tuổi, nhắc lại lúc 10 ngày tuổi) kết hợp nhỏ cầu trùng (0,5 ml/con): 905 con.
- Thiến dịch hoàn lợn đực lúc 7 - 10 ngày tuổi (tiêm phòng 0,5 ml Amcoli hoặc Amistin trước khi mổ): 367 con.
4. Tình hình sinh sản và năng suất đàn nái
Theo dõi trên 90 ca đẻ trong các tháng 9, 10, 11 ghi nhận:
- Tỷ lệ đẻ bình thường đạt 95,55% (86 con); tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp bằng thủ thuật móc thai hoặc tiêm Oxytocin (2 ml/nái) chiếm 4,45% (4 con, chủ yếu ở nái lứa đầu).
- Tất cả 90 nái sau đẻ được tiêm kháng sinh Cefquinom-150 phòng viêm tử cung (mũi 1 ngày đẻ thứ nhất, mũi 2 và 3 tiêm cách nhật).
Chỉ tiêu số lượng đàn con sơ sinh và tỷ lệ nuôi sống:
| Tháng |
Số nái đẻ ($n$) |
Số con sơ sinh/ổ ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) |
Số con sống sau 24h/ổ ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) |
Tỷ lệ sống sau 24h (%) |
| Tháng 9 |
30 |
10,56 ± 0,31 |
10,43 ± 0,29 |
97,54 ± 0,86 |
| Tháng 10 |
30 |
10,30 ± 0,33 |
10,20 ± 0,24 |
96,20 ± 1,24 |
| Tháng 11 |
30 |
11,26 ± 0,38 |
10,40 ± 0,26 |
96,39 ± 1,42 |
| Trung bình |
30 |
10,37 ± 0,12 |
10,28 ± 0,27 |
97,72 ± 1,17 |
5. Công tác vệ sinh phòng dịch và điều trị bệnh thú y
- Vệ sinh, tiêu độc: Khử trùng chuồng trại bằng Virkon, Hankon (tỷ lệ phun 1/250, sát trùng vệ sinh 1/3200), xử lý nước uống bằng Chlorine (3 - 5 ppm). Tác giả đã tham gia: phun thuốc khử trùng 263/336 lần (78,27%), rắc vôi lối đi 130/168 lần (77,38%), xả vôi xút gầm 34/48 lần (70,83%) và vệ sinh tổng thể chuồng 89/96 lần (92,71%).
- Tiêm phòng vắc-xin: Đạt tỷ lệ bảo hộ và an toàn 100% trên toàn bộ đàn được tiêm:
- Lợn nái: Vắc-xin Dịch tả Coglapest (tuần thai 10, 20 con); LMLM Aftopor (tuần thai 11, 25 con); Khô thai Parvo (tuần thai 12, 27 con).
- Lợn con: Suyễn + Viêm đa xoang Mycoplasma hyopneumoniae + Glasser 1 (7 ngày tuổi, 530 con); Viêm đa xoang Glasser 2 (21 ngày tuổi, 738 con); Hội chứng còi cọc Circo (28 ngày tuổi, 650 con); Dịch tả Coglapest (35 ngày tuổi, 638 con).
- Kết quả điều trị lâm sàng:
- Bệnh viêm tử cung trên lợn nái: Điều trị 18 nái bằng phác đồ kết hợp Cefquinom-150 (1 ml/10 kg thể trọng) và Oxytocin (3 ml/con) trong 3 - 5 ngày, kết quả chữa khỏi 15 con, đạt tỷ lệ 83,30%.
- Hội chứng nái bỏ ăn: Điều trị 22 nái bằng dung dịch tiêm Gluco-K-C-Namin (1 ml/10 kg thể trọng) trong 3 - 5 ngày, chữa khỏi 22 con, đạt tỷ lệ 100%.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác lập được số liệu thực tế về năng suất đàn nái ngoại nuôi tại Quảng Ninh: Số con sơ sinh bình quân đạt 10,37 con/ổ; số con sơ sinh sống sau 24 giờ đạt 10,28 con/ổ; tỷ lệ sống đạt 97,72%.
- Kiểm chứng hiệu quả của quy trình kiểm soát đẻ: Tỷ lệ nái đẻ bình thường đạt 95,55%, tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp giữ ở mức thấp 4,45%.
- Khẳng định độ an toàn 100% của quy trình tiêm phòng vắc-xin đa giá cho cả lợn nái mang thai và lợn con từ 7 đến 35 ngày tuổi.
- Chứng minh hiệu quả thực tế của phác đồ điều trị viêm tử cung (tỷ lệ khỏi 83,30%) và điều trị nái bỏ ăn bằng thuốc trợ sức (tỷ lệ khỏi 100%).
Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật từ tác giả
- Tuân thủ nghiêm ngặt định mức giảm cám trước khi đẻ 5 ngày và tăng dần sau khi đẻ nhằm tránh hội chứng sốt sữa, viêm vú và chèn ép thai.
- Ghi chép chính xác ngày phối giống để chuẩn bị chu đáo lồng úm, đèn sưởi và dụng cụ trực đẻ; hạn chế tối đa việc can thiệp móc thai bằng tay không đúng kỹ thuật nhằm ngăn ngừa nhiễm khuẩn niêm mạc tử cung.
- Duy trì định kỳ các biện pháp an toàn sinh học: xả vôi xút gầm chuồng 1 lần/tuần, phun sát trùng Virkon/Hankon đúng nồng độ và xử lý nước sinh hoạt bằng Chlorine 3 - 5 ppm.
Đóng góp về mặt dữ liệu thực tiễn
Khóa luận cung cấp chuỗi dữ liệu thực nghiệm chi tiết về định mức tiêu thụ thức ăn, phản ứng lâm sàng đối với phác đồ kháng sinh Cefquinom-150 và chỉ số năng suất sinh sản thực tế của đàn lợn giống ngoại nuôi theo mô hình chuồng kín nhập khẩu từ Đan Mạch tại khu vực Đông Bắc Bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Thời gian thực nghiệm và theo dõi số liệu giới hạn trong phạm vi 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2017) tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất; nghiên cứu chưa phân tích sâu năng suất sinh sản tách biệt theo từng phẩm giống thuần (Landrace, Yorkshire, Duroc, Pietrain) và các tổ hợp lai chéo cụ thể.
- Hướng mở rộng: Cần theo dõi liên tục chỉ tiêu sinh sản qua nhiều lứa đẻ liên tiếp trên cùng một đàn nái; theo dõi bổ sung khối lượng cai sữa (21 - 28 ngày tuổi), khoảng cách giữa hai lứa đẻ và tỷ lệ phối giống đậu thai lại sau cai sữa; thử nghiệm các phác đồ bổ trợ nhằm nâng cao tỷ lệ chữa khỏi dứt điểm bệnh viêm tử cung trên 83,30%.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo trực tiếp cho:
- Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Tham khảo phương pháp ghi chép theo dõi lâm sàng, kỹ thuật đỡ đẻ, các tiểu phẫu thú y trên lợn con (cắt rốn, mài nanh bằng máy, cắt đuôi, tiêm sắt, thiến đực) và phương pháp xử lý số liệu thống kê sinh vật học.
- Cán bộ kỹ thuật và quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Vận dụng bảng định mức dinh dưỡng chi tiết theo từng tuần thai kỳ, quy trình vận hành chuồng đẻ kiểm soát nhiệt độ tự động, lịch phòng vắc-xin cho lợn con và đàn nái, cùng phác đồ can thiệp nái đẻ khó và điều trị viêm tử cung sau đẻ.
Câu hỏi thường gặp
1. Định mức dinh dưỡng và loại thức ăn sử dụng cho lợn nái chửa tại cơ sở được phân chia như thế nào?
Theo quy trình của trại, lợn nái chửa từ tuần 1 đến tuần 12 ăn thức ăn 00-02 với lượng 1,5 - 2,0 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày); từ tuần 13 đến tuần 14 tiếp tục ăn thức ăn 00-02 với mức tăng lên 2,5 - 3,0 kg/con/ngày (1 lần/ngày); từ tuần 15 trở đi ăn thức ăn 00-03 với mức 3,5 - 4,0 kg/con/ngày (chia 2 lần/ngày).
2. Quy trình kiểm soát nhiệt độ chuồng nái đẻ tại trại Thiên Thuận Tường được cài đặt ra sao?
Nhiệt độ chuồng nái đẻ được điều chỉnh thông qua hệ thống cảm biến và giàn mát tự động: duy trì ở mức 28°C vào ngày đẻ thứ nhất, giảm xuống 27°C ở ngày thứ 2, 26°C ở ngày thứ 3 và duy trì ổn định 25°C từ ngày đẻ thứ 4 trở đi. Riêng ô úm lợn con được sưởi ấm bằng bóng điện ở mức 33 - 35°C.
3. Đàn lợn nái tại trại đạt năng suất sinh sản và tỷ lệ sống sau 24 giờ là bao nhiêu?
Qua theo dõi 90 ổ đẻ trong 3 tháng, số con sơ sinh bình quân đạt 10,37 ± 0,12 con/ổ; số con sơ sinh còn sống sau 24 giờ đạt bình quân 10,28 ± 0,27 con/ổ; tỷ lệ sống đạt 97,72 ± 1,17%.
4. Lịch tiêm phòng vắc-xin cho đàn lợn con theo mẹ gồm những loại nào và vào thời điểm nào?
Lợn con được tiêm phòng theo lịch: 7 ngày tuổi tiêm vắc-xin kết hợp phòng bệnh Suyễn và Viêm đa xoang (Mycoplasma hyopneumoniae + Glasser 1); 21 ngày tuổi tiêm vắc-xin Glasser 2; 28 ngày tuổi tiêm vắc-xin Circo phòng hội chứng còi cọc; 35 ngày tuổi tiêm vắc-xin dịch tả lợn Coglapest.
5. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái tại cơ sở được tiến hành như thế nào và đạt tỷ lệ khỏi bao nhiêu?
Phác đồ điều trị gồm tiêm bắp kháng sinh Cefquinom-150 với liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng kết hợp tiêm Oxytocin liều 3 ml/con, thực hiện liên tục theo liệu trình từ 3 đến 5 ngày. Trong 18 ca điều trị thực tế, có 15 nái khỏi bệnh hoàn toàn, đạt tỷ lệ khỏi 83,30%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vi Thị Hiền đã phản ánh chi tiết và có hệ thống quy trình chăn nuôi lợn nái sinh sản tại Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường, tỉnh Quảng Ninh. Công trình ghi nhận các chỉ tiêu sinh sản đạt mức cao với bình quân 10,37 con sơ sinh/ổ và tỷ lệ nuôi sống sau 24 giờ đạt 97,72%. Đồng thời, khóa luận đã kiểm chứng tính hiệu quả và an toàn của hệ thống phòng dịch bằng vắc-xin cùng phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trong điều kiện trang trại khép kín công nghiệp.