Đánh giá hiện trạng và tiềm năng cây dược liệu rừng ngập mặn Đông Hải, Bạc Liêu

Luận văn nghiên cứu, đánh giá hiện trạng và tiềm năng khai thác cây dược liệu tại rừng ngập mặn Đông Hải, Bạc Liêu, đề xuất giải pháp phát triển.

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Chuyên ngành

Lâm sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn kỹ sư

2016

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá kho tàng cây thuốc rừng ngập mặn Bạc Liêu

Bạc Liêu, một tỉnh ven biển thuộc Đồng bằng sông Cửu Long, sở hữu một hệ sinh thái rừng ngập mặn Bạc Liêu độc đáo và phong phú. Đây không chỉ là lá chắn xanh bảo vệ bờ biển mà còn là một kho tàng dược liệu rừng ngập mặn vô giá, gắn liền với đời sống và sức khỏe của cộng đồng địa phương. Các loài cây thuốc tại đây là một phần quan trọng của thảm thực vật ven biển, mang trong mình những hoạt chất sinh học quý giá, được tích lũy qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên này vẫn chưa được đánh giá và khai thác một cách hệ thống. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Hiểu (2016) từ Đại học Cần Thơ đã cung cấp một cái nhìn toàn diện đầu tiên về hiện trạng và tiềm năng của các loài cây thuốc nam Bạc Liêu. Công trình này không chỉ thống kê danh lục các loài cây thuốc mà còn phân tích sâu về cách sử dụng theo tri thức bản địa về cây thuốc, mở ra những hướng đi mới cho việc bảo tồn và phát triển bền vững. Việc tìm hiểu và phát huy giá trị của những loài cây này có ý nghĩa to lớn, không chỉ đối với ngành y học cổ truyền mà còn góp phần nâng cao sinh kế người dân vùng ngập mặn, đồng thời thúc đẩy việc bảo tồn cây thuốc quý và gìn giữ đa dạng sinh học Bạc Liêu.

1.1. Sự đa dạng sinh học Bạc Liêu và vai trò của dược liệu

Hệ sinh thái Bạc Liêu đặc trưng bởi sự đa dạng của các quần xã thực vật, từ các loài cây tiên phong như cây Đước, cây Bần, cây Mắm đến các thảm thực vật chịu mặn khác. Trong đó, các loài dược liệu rừng ngập mặn chiếm một vị trí quan trọng. Chúng không chỉ là nguồn thuốc chữa bệnh thông thường cho người dân mà còn là đối tượng cho các nghiên cứu dược tính cây thuốc hiện đại. Theo thống kê, khu vực huyện Đông Hải, Bạc Liêu có tới 132 loài thực vật có công dụng làm thuốc, thuộc 119 chi và 67 họ. Sự phong phú này cho thấy tiềm năng to lớn trong việc sàng lọc, tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học mới, phục vụ cho ngành dược phẩm. Vai trò của các loài cây thuốc này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh con người có xu hướng quay về với các sản phẩm từ thiên nhiên, an toàn và bền vững.

1.2. Tổng quan nghiên cứu về cây thuốc nam Bạc Liêu

Trước đây, các công trình nghiên cứu về cây thuốc nam Bạc Liêu, đặc biệt là trong hệ sinh thái ngập mặn, còn rất hạn chế và tản mạn. Kiến thức chủ yếu được lưu truyền trong dân gian, thông qua kinh nghiệm của các lương y và người lớn tuổi. Luận văn của Nguyễn Văn Hiểu (2016) là một trong những nghiên cứu chuyên sâu đầu tiên, tiến hành điều tra, thống kê và đánh giá một cách khoa học nguồn tài nguyên này. Công trình đã kế thừa các tài liệu kinh điển như “Nam dược thần hiệu” của Tuệ Tĩnh và các nghiên cứu hiện đại để xây dựng một danh lục chi tiết. Việc hệ thống hóa kiến thức này là bước đi nền tảng, giúp xác định những loài cây ưu tiên cho công tác bảo tồn cây thuốc quý và định hướng cho các nghiên cứu ứng dụng xa hơn, góp phần đưa các sản phẩm dược liệu của Bạc Liêu đến gần hơn với thị trường.

II. Hiện trạng và thách thức bảo tồn cây thuốc Bạc Liêu

Nguồn tài nguyên cây thuốc rừng ngập mặn Bạc Liêu đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Quá trình đô thị hóa, chuyển đổi mục đích sử dụng đất và biến đổi khí hậu đang làm thu hẹp diện tích rừng tự nhiên. Bên cạnh đó, việc khai thác dược liệu tự nhiên một cách tự phát, thiếu quy hoạch đã dẫn đến suy giảm trữ lượng của nhiều loài cây quý. Một thực trạng đáng lo ngại được ghi nhận là sự mai một nhanh chóng của tri thức bản địa về cây thuốc. Kinh nghiệm sử dụng các bài thuốc dân gian chủ yếu tập trung ở những người cao tuổi, trong khi thế hệ trẻ ít quan tâm và kế thừa. Điều này không chỉ làm mất đi một di sản văn hóa phi vật thể mà còn làm giảm khả năng tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên sẵn có tại địa phương. Nếu không có các giải pháp can thiệp kịp thời, nguy cơ cạn kiệt nguồn gen và tri thức là rất lớn. Do đó, việc đánh giá đúng hiện trạng để đề ra chiến lược bảo tồn cây thuốc quýphát triển bền vững rừng ngập mặn là một nhiệm vụ cấp bách, đòi hỏi sự chung tay của các nhà khoa học, nhà quản lý và cộng đồng.

2.1. Tác động từ việc khai thác dược liệu tự nhiên

Hoạt động khai thác dược liệu tự nhiên ở Bạc Liêu diễn ra chủ yếu ở quy mô nhỏ lẻ, phục vụ nhu cầu tại chỗ. Tuy nhiên, khi một số loài có giá trị kinh tế của dược liệu tăng cao, áp lực khai thác trở nên lớn hơn. Việc thu hái không có kế hoạch, khai thác cả những cây non hoặc tận thu toàn bộ quần thể làm suy giảm khả năng tái sinh tự nhiên của các loài. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc thảm thực vật ven biển và làm mất cân bằng sinh thái. Tình trạng này đặc biệt đáng báo động đối với các loài mọc hoang, vốn không được quản lý và bảo vệ một cách chặt chẽ. Cần có những quy định và hướng dẫn cụ thể về kỹ thuật thu hái bền vững để đảm bảo nguồn tài nguyên không bị cạn kiệt.

2.2. Nguy cơ mai một tri thức bản địa về cây thuốc

Kho tàng tri thức bản địa về cây thuốc là kết quả của quá trình quan sát, thử nghiệm và tích lũy qua hàng trăm năm của cộng đồng. Tuy nhiên, sự phát triển của y học hiện đại và sự thay đổi trong lối sống khiến các bài thuốc dân gian dần bị lãng quên. Nghiên cứu tại huyện Đông Hải cho thấy, kiến thức này không được truyền lại một cách có hệ thống. Thế hệ trẻ không còn mặn mà với việc nhận biết và sử dụng cây cỏ quanh nhà để chữa bệnh. Sự đứt gãy thế hệ này là một mất mát to lớn, bởi nhiều bài thuốc quý có thể biến mất vĩnh viễn cùng với những người nắm giữ chúng. Việc ghi chép, tư liệu hóa và phổ biến kiến thức này là vô cùng cần thiết để bảo tồn di sản văn hóa và y học của dân tộc.

III. Phân loại 132 loài cây thuốc rừng ngập mặn Đông Hải

Kết quả điều tra thực địa tại huyện Đông Hải đã xác lập một danh lục toàn diện gồm 132 loài cây thuốc, mang lại cái nhìn chi tiết về sự đa dạng sinh học Bạc Liêu. Các loài này được phân loại thuộc 119 chi và 67 họ thực vật, trong đó ngành Hột kín (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 131 loài, cho thấy sự vượt trội của thực vật có hoa trong hệ dược liệu tại đây. Lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae) chiếm tỷ lệ cao hơn hẳn so với lớp Một lá mầm. Việc phân loại không chỉ dừng lại ở cấp độ taxon mà còn đi sâu vào các đặc điểm sinh thái và hình thái. Nghiên cứu đã xác định dạng sống của từng loài, từ cây thân cỏ, cây bụi, cây gỗ đến cây leo, cũng như môi trường sống đặc trưng của chúng. Phân tích chi tiết về bộ phận sử dụng làm thuốc cũng được thực hiện, cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc định hướng khai thác. Những thông tin này là cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các kế hoạch bảo tồn cây thuốc quý và phát triển các mô hình trồng trọt, đảm bảo nguồn cung dược liệu rừng ngập mặn ổn định và bền vững.

3.1. Sự đa dạng về thành phần loài và họ thực vật

Trong 67 họ thực vật được ghi nhận, một số họ cho thấy sự đa dạng vượt trội. Đứng đầu là họ Đậu (Fabaceae) với 10 loài, tiếp theo là họ Bầu bí (Cucurbitaceae) với 6 loài và họ Hoa môi (Lamiaceae) với 5 loài. Sự phong phú của các họ này cho thấy vai trò quan trọng của chúng trong kho tàng cây thuốc nam Bạc Liêu. Các loài thuộc những họ này thường được sử dụng phổ biến trong các bài thuốc dân gian để điều trị nhiều loại bệnh khác nhau. Việc xác định các họ đa dạng nhất giúp khoanh vùng các đối tượng tiềm năng cho các nghiên cứu dược tính cây thuốc chuyên sâu hơn trong tương lai.

3.2. Đặc điểm phân bố cây thuốc theo sinh cảnh và dạng sống

Các loài cây thuốc phân bố ở nhiều sinh cảnh khác nhau. Đa dạng nhất là sinh cảnh vườn nhà với 87 loài, chiếm 65,91%. Điều này cho thấy vai trò chủ động của người dân trong việc lưu giữ và trồng các loài cây thuốc cần thiết. Sinh cảnh cây mọc hoang có 32 loài và hệ sinh thái rừng ngập mặn đặc trưng có 18 loài. Về dạng sống, cây thân cỏ chiếm tỷ lệ cao nhất với 55 loài (41,67%), phản ánh tính phổ biến và dễ trồng của các loại dược liệu này. Theo sau là cây thân gỗ (31 loài) và cây bụi (23 loài). Sự đa dạng về sinh cảnh và dạng sống đòi hỏi các chiến lược bảo tồn và khai thác phải linh hoạt, phù hợp với từng nhóm loài cụ thể.

3.3. Phân tích các bộ phận dược liệu được sử dụng phổ biến

Việc sử dụng các bộ phận của cây để làm thuốc rất đa dạng. Theo nghiên cứu, lá là bộ phận được sử dụng nhiều nhất với 65 loài (49,24%), do dễ thu hái và chế biến. Tiếp đến là toàn cây (47 loài), quả (55 loài) và củ/rễ (51 loài). Các bộ phận khác như thân, vỏ thân, hoa, hạt và nhựa mủ cũng được sử dụng nhưng với tần suất thấp hơn. Hiểu rõ bộ phận nào của cây chứa nhiều dược chất nhất giúp tối ưu hóa việc thu hái, tránh lãng phí tài nguyên và đảm bảo hiệu quả điều trị. Đây cũng là thông tin quan trọng để hướng dẫn người dân trong việc khai thác dược liệu tự nhiên một cách hợp lý, góp phần bảo vệ sự phát triển của cây.

IV. Giá trị ứng dụng của cây thuốc rừng ngập mặn Bạc Liêu

Tri thức bản địa về cây thuốc của người dân Bạc Liêu là một kho báu y học thực tiễn. Nghiên cứu đã hệ thống hóa công dụng của 132 loài cây thuốc, cho thấy chúng có khả năng hỗ trợ điều trị tới 24 nhóm bệnh khác nhau. Phổ biến nhất là các bài thuốc chữa bệnh ngoài da, bệnh đường tiêu hóa và các vấn đề về cơ xương khớp, phản ánh nhu cầu chăm sóc sức khỏe thường gặp của người dân lao động trong môi trường sông nước. Các loài cây đặc trưng của hệ sinh thái rừng ngập mặn Bạc Liêu như cây Đước, cây Bần, cây Mắm không chỉ có giá trị sinh thái mà còn được tận dụng làm thuốc chữa tiêu chảy, cầm máu hay các bệnh viêm nhiễm nhờ hàm lượng tanin cao. Bên cạnh đó, các loài cây quen thuộc như Nhàu, Cỏ mực, Diếp cá… đã được chứng minh hiệu quả qua nhiều thế hệ. Việc kết hợp kinh nghiệm dân gian với nghiên cứu dược tính cây thuốc hiện đại sẽ giúp khẳng định giá trị khoa học và nâng cao hiệu quả sử dụng của nguồn dược liệu rừng ngập mặn này.

4.1. Công dụng điều trị các nhóm bệnh phổ biến của dược liệu

Dữ liệu cho thấy sự đa dạng trong công dụng chữa bệnh. Nhóm bệnh ngoài da (mụn nhọt, ghẻ lở) có tới 95 loài cây có thể chữa trị. Nhóm bệnh đường tiêu hóa (tả, lỵ, khó tiêu) có 88 loài. Nhóm bệnh về cơ xương khớp (thấp khớp, đau nhức) có 77 loài. Ngoài ra, nhiều loài cây còn được dùng để trị các bệnh về gan mật, hô hấp, phụ khoa và tim mạch. Sự phong phú này chứng tỏ nguồn cây thuốc nam Bạc Liêu có khả năng đáp ứng một phần lớn nhu cầu chăm sóc sức khỏe ban đầu của cộng đồng, giúp giảm chi phí y tế và hạn chế tác dụng phụ của thuốc tân dược.

4.2. Các bài thuốc tiêu biểu từ tri thức bản địa

Nhiều bài thuốc dân gian đã được ghi nhận có giá trị ứng dụng cao. Ví dụ, rễ cây Nhàu được người dân dùng để điều trị cao huyết áp và đau nhức xương khớp. Cây Cỏ mực (Nhọ nồi) được giã nát đắp lên vết thương để cầm máu hoặc sắc nước uống để bổ máu. Vỏ cây Đước được dùng để chữa tiêu chảy và các bệnh lỵ nhờ tác dụng làm se niêm mạc ruột. Quả Bần chua được dùng để trị ho và viêm họng. Những bài thuốc này đơn giản, dễ áp dụng và sử dụng nguyên liệu sẵn có, thể hiện sự gắn kết chặt chẽ giữa con người và thiên nhiên trong việc chăm sóc sức khỏe.

V. Tiềm năng kinh tế và cơ hội phát triển cây thuốc Bạc Liêu

Nguồn dược liệu rừng ngập mặn không chỉ có giá trị về mặt y học mà còn ẩn chứa tiềm năng kinh tế to lớn. Xu hướng toàn cầu về chăm sóc sức khỏe bằng thảo dược đang mở ra một thị trường rộng lớn cho các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên. Việc phát triển vùng trồng dược liệu chuyên canh, kết hợp với chế biến sâu có thể tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, từ đó nâng cao giá trị kinh tế của dược liệu. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho doanh nghiệp mà còn trực tiếp cải thiện sinh kế người dân vùng ngập mặn. Bằng cách tham gia vào chuỗi giá trị từ trồng, thu hái đến sơ chế, người dân có thể có thêm nguồn thu nhập ổn định, giảm phụ thuộc vào các ngành kinh tế truyền thống vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nghiên cứu đã chỉ ra một số loài cây thuốc có tiềm năng phát triển thị trường cao, phù hợp với quy hoạch phát triển dược liệu quốc gia. Đây là cơ hội vàng để Bạc Liêu xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm cây thuốc nam Bạc Liêu, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

5.1. Các loài cây thuốc có tiềm năng phát triển thị trường

Dựa trên Quyết định số 1976/QĐ-TTg về quy hoạch phát triển dược liệu, nghiên cứu đã xác định được 9 loài cây thuốc tại khu vực có tiềm năng khai thác và phát triển lớn. Các loài này bao gồm: Cỏ nhân trần (có tiềm năng khai thác tự nhiên) và 8 loài có tiềm năng trồng trọt là Đinh lăng, Dừa cạn, Gừng, Mã đề, Nghệ vàng, Nhàu, Sả, và Trinh nữ hoàng cung. Đây đều là những dược liệu quen thuộc, có nhu cầu thị trường ổn định và đã được khoa học chứng minh công dụng. Việc tập trung phát triển các loài này sẽ giúp Bạc Liêu nhanh chóng tham gia vào thị trường dược liệu trong và ngoài nước.

5.2. Hướng đi nâng cao giá trị kinh tế của dược liệu

Để tối đa hóa giá trị kinh tế của dược liệu, cần có một chiến lược phát triển đồng bộ. Thay vì chỉ bán nguyên liệu thô, địa phương cần đầu tư vào công nghệ chế biến để tạo ra các sản phẩm cuối cùng như trà thảo dược, thực phẩm chức năng, cao chiết, và tinh dầu. Xây dựng thương hiệu gắn với chỉ dẫn địa lý "dược liệu rừng ngập mặn Bạc Liêu" cũng là một hướng đi quan trọng để khẳng định chất lượng và sự khác biệt của sản phẩm. Việc liên kết "4 nhà" (nhà nông, nhà nước, nhà khoa học, nhà doanh nghiệp) sẽ tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ, thúc đẩy ngành dược liệu phát triển bền vững.

VI. Hướng đi bền vững cho dược liệu rừng ngập mặn Bạc Liêu

Để khai thác tiềm năng mà không làm cạn kiệt tài nguyên, việc xây dựng một chiến lược phát triển bền vững rừng ngập mặn là yêu cầu tiên quyết. Hướng đi này đòi hỏi sự cân bằng giữa ba yếu tố: bảo tồn, phát triển kinh tế và an sinh xã hội. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ, từ việc quy hoạch vùng trồng, bảo vệ nguồn gen đến việc xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm. Công tác bảo tồn cây thuốc quý phải đi đôi với việc nâng cao nhận thức cho cộng đồng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học Bạc Liêu. Cần có chính sách khuyến khích người dân tham gia bảo vệ rừng và trồng cây dược liệu dưới tán rừng, tạo ra một mô hình kinh tế xanh. Song song đó, việc kết hợp tri thức bản địa về cây thuốc với khoa học hiện đại sẽ giúp tạo ra những sản phẩm chất lượng cao, có sức cạnh tranh trên thị trường. Đây là con đường duy nhất để kho tàng cây thuốc rừng ngập mặn Bạc Liêu không chỉ được gìn giữ cho thế hệ mai sau mà còn trở thành động lực phát triển kinh tế cho địa phương.

6.1. Giải pháp bảo tồn và khai thác dược liệu hợp lý

Các giải pháp bảo tồn cần tập trung vào cả hai hình thức: bảo tồn tại chỗ (in-situ) và bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ). Bảo tồn tại chỗ bao gồm việc khoanh vùng bảo vệ các khu vực có nhiều cây thuốc quý mọc tự nhiên trong hệ sinh thái rừng ngập mặn Bạc Liêu. Bảo tồn chuyển chỗ là xây dựng các vườn thực vật, vườn thuốc mẫu để lưu giữ và nhân giống các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Về khai thác, cần xây dựng và phổ biến các quy trình khai thác dược liệu tự nhiên bền vững, quy định rõ về thời điểm, kích thước và sản lượng thu hái. Khuyến khích phát triển các mô hình nông-lâm kết hợp, trồng cây dược liệu bản địa để giảm áp lực lên nguồn tài nguyên hoang dã.

6.2. Kết hợp tri thức bản địa và khoa học hiện đại

Sự kết hợp giữa tri thức truyền thống và khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển bền vững. Cần đẩy mạnh việc điều tra, ghi chép và số hóa toàn bộ tri thức bản địa về cây thuốc. Dựa trên nền tảng đó, các hoạt động nghiên cứu dược tính cây thuốc cần được tiến hành để xác thực công dụng, xác định hoạt chất và xây dựng tiêu chuẩn chất lượng cho dược liệu. Sự hợp tác giữa các lương y, cộng đồng địa phương và các nhà khoa học sẽ tạo ra một vòng tròn tri thức, vừa bảo tồn được di sản văn hóa, vừa tạo ra những sản phẩm y học có giá trị, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng và cải thiện sinh kế người dân vùng ngập mặn.

04/10/2025
Đánh giá hiện trạng và tiềm năng khai thác cây dược liệu vùng rừng ngập mặn huyện đông hải tỉnh bạc liêu luận văn kỹ sư ngành lâm sinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Hiện nay người ta có xu hướng quay trở về với cây thuốc và thuốc có nguồn gốc thiên nhiên tạo ra hơn là hóa chất làm thuốc. Xu hướng này đã tác động đến việc sản xuất, thu hái, chế biến, lưu thông, tiêu thụ và sử dụng dược liệu thảo mộc. Trong khi các tài liệu tra cứu về cây thuốc chủ yếu được viết trên sách, do đó hạn chế đối tượng sử dụng nhất là không phải là nhà chuyên môn muốn tìm hiểu sử dụng cây thuốc. Nhiều người dân hiện nay chưa tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên cây thuốc, thay vì sử dụng hiệu quả các bài thuốc dân gian từ những cây thuốc quanh nhà, thì hằng năm người dân bỏ ra một số tiền khá lớn để mua các loại thuốc tây chữa bệnh, việc sử dụng thuốc tây tuy mang lại hiệu quả nhất thời nhưng giá thành khá cao, đồng thời có thể gây ra những tác dụng phụ không mong muốn và nếu sử dụng lâu dài có thể sẽ gây ra những biến chứng khôn lường.

Bên cạnh đó, thuốc tây được bán khắp mọi nơi bởi những người không có chứng chỉ hành nghề và không có sử chỉ dẫn của thầy thuốc điều này sẽ gây ra nhiều hệ lụy đáng tiếc về sau, Việc thay đổi phương pháp chữa bệnh hiệu quả, an toàn từ những dược liệu thiên nhiên sẵn có cần được đẩy mạnh để nâng cao chất lượng đời sống của người dân. Huyện Đông Hải là một huyện ven biển vùng sâu, là một trong những huyện nghèo nhất của tỉnh Bạc Liêu với các hệ sinh thái ngặp mặn ven biển và cửa sông với nhiều loài thực vật có giá trị làm thuốc cao như Nhàu, Cỏ Mực, Ô Rô, Mắm, Rau dấp cá, Nghệ vàng, Sả, Nghệ đen, Mật gấu (Lá đắng), Rau muống biển, Lức (Sài hồ nam), Ngò vôi, Nhan trần, Môn Bạc hà, Nha đam, Lá dứa, v. Đây là huyện thuần nông với canh tác thủy sản và làm muối là chủ đạo, mức độ đô thị hóa không cao và đặc biệt cây cối rất đa dạng , có rất nhiều cây có khả năng dùng làm thuốc chữa bênh. Tuy nhiên, hiện trạng khai thác không kiểm soát làm giảm nguồn tài nguyên rừng, suy giảm đa dạng sinh học, suy giảm nguồn dược liệu quý của địa phương.

Bên cạnh đó, người dân ở đây mặc dù có nhiều kinh nghiệm, kiến thức về các loài cây thuốc bản địa nhưng một thực trạng đáng lo ngại là kinh nghiệm đó chỉ tập trung ở những người già, người lớn tuổi, những người trẻ không quan tâm nhiều đến kinh nghiệm dân gian này. Sụt giảm nguồn cây dược liệu trong tự nhiên, kiến thức y học cổ truyền và giá trị sử dụng cây thuốc của người dân địa phương là vấn đề cần thiết để quan tâm và tìm hiểu. Mặc dù về mặt khoa học có nhiều loại có giá trị làm thuốc rất cao, nhưng chưa được đông đảo người dân quan tâm. Các công trình nghiên cứu về cây thuốc nam ở tỉnh Bạc Liêu nói chung, và ở huyện Đông Hải nói riêng là rất hiếm.

Mặc dù trên địa bàn huyện có rất nhiều cơ sở chữa bệnh hốt thuốc theo phương pháp Đông y, có rất nhiều vườn thuốc nam trong huyện, nhưng 1 chưa có tài liệu nào thống kê sự đa dạng về thành phần loài, số lượng, và giá trị sử dụng cây thuốc nơi đây. Do đó đề tài “Đánh giá hiện trạng và tiềm năng khai thác cây dược liệu khu vực rừng ngập mặn huyện Đông Hải, tỉnh Bạc Liêu”. Với mục đích thống kê nguồn tài nguyên cây thuốc có ở huyện, đồng thời giúp người dân địa phương có thể dể dàng nhận biết và sử dụng hợp lí các cây làm thuốc hiện có, góp phần chăm sóc sức khỏe người dân đồng thời bảo vệ nguồn tài nguyên này tốt hơn và đưa ra các biện pháp quản lí, sử dụng, bảo tồn hiệu quả nguồn tài nguyên dược liệu ở địa phương. Mục tiêu nghiên cứu 2.1 Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng và tiềm năng khai thác nguồn tài nguyên cây thuốc ở huyện Đông Hải, tỉnh Bạc Liêu.

Nắm vững nguồn tài nguyên cây thuốc để khai thác, sử dụng và có kế hoạch bảo tồn thích hợp.2 Mục tiêu cụ thể - Đánh giá được hiện trạng nguồn tài nguyên cây thuốc tại vùng ven biển huyện Đông Hải, tỉnh Bạc Liêu. - Đánh giá được tiềm năng khai thác các loài dược liệu tại huyện Đông Hải, tỉnh Bạc Liêu - Đề xuất được hướng bảo tồn và khai thác nguồn tài nguyên dược liệu tại địa phương. LƯỢC KHẢO TÀI LIỆU 1. Tổng quan về rừng ngập mặn 1.

Khái niệm về rừng ngập mặn: Rừng ngập mặn (RNM) là loại rừng phân bố ở vùng cửa sông, ven biển nhiệt đới và cận nhiệt đới, nơi có thủy triều ra vào hàng ngày. Hàng hóa của rừng ngập mặn Hàng hóa là các sản phẩm có giá trị hữu hình và có thể buôn bán được. Vì vậy, có thể đặt giá trị cho hàng hóa đó (nếu không có quá nhiều tranh cãi). Gỗ Gỗ là loại sản phẩm rừng ngập mặn dễ thấy nhất có giá trị hữu hình và có thể (thường là) buôn bán được.

Nhiều loài rừng ngập mặn được quản lí để sản xuất gỗ. Gỗ rừng ngập mặn có nhiều công dụng và truyền thống được làm củi đốt và hầm ra than chất lượng cao. Một số loài cây rừng ngập mặn (như Su – Xylocarpus và Cui – Heritiera) cho ra gỗ ở cấp đồ mộc rất mịn thớ nhưng hiếm khi mọc thành quần thụ đủ lớn để có thể làm nên thương phẩm. Thân cây Đước (Rhizophora) và Vẹt (Bruguiera) làm cừ rất chắc, nhiều ngôi nhà (ở Singapore) xây dựng trên móng cừ bằng gỗ này từ cuối thế kỷ 19 vẫn còn đứng vững cho đến nay.

Gỗ rừng ngập mặn tồn tại rất lâu khi nó được chôn dưới đất, nhưng gãy rất nhanh nêu phơi ra ngoài. Gỗ rừng ngập mặn còn được băm và dùng để chế biến tơ nhân tạo. Hoạt động này diễn ra với qui mô lớn ở những khu rừng Đước (Rhizophora) đại trà (hàng chục ngàn héc-ta) tốt nhất bị khai thác trắng. Thảm kịch là ở chổ ngành công nghiệp gỗ dăm từ rừng ngập mặn (được kiểm soát đặc biệt bởi một tổ chức độc quyền ở Nhật Bản) chưa chú tâm đúng mức để đảm bảo khai thác bền vững, dù công nghệ này đang tồn tại.

Các lâm sản khác Có rất nhiều công dụng địa phương khác của sản phẩm rừng ngập mặn, dùng cây Nhum (Oncosperma tigillarium) từ làm trụ đáy cho đến làm đường thực phẩm, một loài khác trong họ cau dừa là cây Dừa nước (Nypa fruticans) được dùng từ làm tấm lợp nhà cho đến làm giấy cuộn thuốc lá và hầu hết các loài cây rừng ngập mặn còn lại đều có công dụng làm thuốc nam. Nhiều loài hai mãnh vỏ được người ta thu lượm để kiếm sống hàng ngày nhưng tôm và cua được đánh bắt từ sông nước rừng ngập mặn thì thường mang tầm thương mại quốc tế. Giá trị sử dụng dược liệu trong hệ sinh thái rừng ngập mặn Tất cả các xã hội truyền thống đều sử dụng “thuốc nam”, dân cư sống bên trong hoặc ở gần rừng ngập mặn cũng không ngoại lệ. Những người sống trong các quần xã cây rừng ngập mặn ven biển lấy các sản phẩm từ cây rừng để trị nhiều chứng bệnh thông 3 thường và một ít căn bệnh hiểm nghèo (bảng 2).

Dù thông tin về dược lí của cây rừng ngập mặn còn hạn chế nhưng hầu hết các loài đều có hàm lượng các hợp chất đa phân tử chống ô-xi hóa cao (điển hình là tannin), và nhiều loài được biết là có chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm, còn các loài khác thì có tiềm năng trị được các bệnh hiểm nghèo như bệnh bạch cầu (Bandaranayake, 1998). Các nhà sản xuất thuốc thương mại có thể có nhiều thông ti n về dược tính của cây rừng ngập mặn nhưng vì đây là bí kíp nên hiếm khi được công bố. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy rằng cây rừng ngập mặn được dùng làm “thuốc nam” ngày càng rộng rãi hơn tập quán của cộng đồng.1: Dược tính và hỗ trợ điều trị của một số cây rừng ngập mặn được ghi nhận. Bổ sung theo Bandaranayake (1998).

Tên khoa học Tên tiếng Việt Dược tính Acanthus ilicifolius Ô rô hoa tím Kích thích tình dục, suyễn, lọc máu (Fr); Tiểu đường, lợi tiểu, viêm gan, bệnh phong (Fr, Le, Ro); Đau dây thần kinh, bại liệt, lác đồng tiền, thấp khớp, các bệnh về da (Ba), rắn cắn, đau dạ dày (Ba, Fr, Le). Acanthus ebracreatus Ô rô hoa trắng Khử trùng, lọc máu, mụn nhọt (Fr); cảm lạnh (Ba, Fr), Vết thương hoại tử (Ba), Thấp khớp (Le); dị ứng da, rắn cắn (Ba, Fr, L) Acrostichum aureum Ráng đại Mụn nhọt, liền vết thương (Rh); thấp khớp (Le). Aegiceras Sú Suyễn, tiểu đường, thấp khớp, tim mạch, corniculatum bệnh phong, lở loét (Le, Ba) Avicennia alba Mấm trắng Ngừa thai, các bệnh về da, bướu, lở loét. (Re) Avicennia marina Mấm biển Thấp khớp, đậu mùa, lở loét.

Bruguiera cylindrica Vẹt trụ Viêm gan (Fr, Le, Ro) Bruguiera gymnorhiza Vẹt dù Các bệnh về mắt (Fr); tiểu đường, lở loét (Ba, Le). Bruguiera parviflora Vẹt tách Chống bướu (Ba) Bruguiera Sexangula Vẹt đen Chống bướu (Ba) Ceriops decandra Dà đỏ Viêm gan, lở loét (Ba, Fr, Le) Ceriops tagal Dà vôi Cầm máu, tiểu đường (Ba) Clerodendron inerme Ngọc nữ biển Khử trùng, cầm máu, kích thích sinh đẻ (Chùm gọng) (Le), suyễn, viêm gan, lác đồng tiền, đau bao tử (Le, Ba, La) Derris trifoliata Cóc kèn Nhuận tràng, (Le, Ro, St); Cầm máu (Fr); trị co thắt, kích thích tử cung (Ba).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ