Cập Nhật Bộ Sách Tin Học Dành Cho Học Sinh Trung Học Cơ Sở

Chuyên khảo phân tích Thcslevantam 517039 14sgktin9 2492021111653, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
159
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. MẠNG MÁY TÍNH VÀ INTERNET

1.1. Mạng máy tính là gì?

1.2. Cách kết nối, cấu thành của mạng máy tính

1.3. Ích lợi của mạng máy tính

1.4. Phân loại mạng máy tính

1.4.1. Mạng có dây và mạng không dây

1.4.2. Mạng cục bộ và mạng diện rộng

1.5. Vai trò của máy tính trong mạng

1.5.1. Mô hình khách-chủ (client-server)

1.5.2. Máy chủ và máy trạm

1.6. Các dịch vụ trên mạng Internet

1.6.1. Tổ chức và khai thác thông tin trên web

1.6.2. Tìm kiếm thông tin trên Internet

1.6.3. Thư điện tử (E-mail)

1.6.4. Hội thảo trực tuyến

1.6.5. Đào tạo qua mạng

1.6.6. Thương mại điện tử

1.7. Cách kết nối Internet

1.8. Internet của vạn vật (Internet of Things - IOT)

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Bộ Sách Tin Học THCS Mới Nhất

Sự ra đời của bộ sách Tin học dành cho học sinh Trung học cơ sở mới là một bước tiến quan trọng trong nỗ lực hiện đại hóa giáo dục, đáp ứng yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Mục tiêu chính không chỉ là cung cấp kiến thức, mà còn là định hình tư duy và phát triển năng lực tin học cần thiết cho thế hệ công dân số tương lai. Theo lời nói đầu của bộ sách, NXB Giáo dục Việt Nam và các tác giả đã thực hiện việc "chỉnh sửa, nâng cấp bộ sách... những nội dung liên quan đến các phần mềm phiên bản cũ và lạc hậu đã được viết lại trên cơ sở sử dụng những phiên bản phần mềm mới hơn". Điều này cho thấy cam kết mạnh mẽ trong việc đưa nội dung giảng dạy tiệm cận với thực tiễn công nghệ. Bộ sách mới được cấu trúc lại một cách logic, bắt đầu từ những khái niệm nền tảng về mạng máy tính, Internet, an toàn thông tin, sau đó đi sâu vào các kỹ năng ứng dụng thực tiễn như tạo bài trình chiếu, xử lý âm thanh, thiết kế video. Sự thay đổi này không chỉ là một bản cập nhật đơn thuần về mặt nội dung, mà còn là sự chuyển dịch về phương pháp tiếp cận. Các hoạt động khởi động, mục "Tìm hiểu mở rộng" được bổ sung nhằm kích thích sự tò mò, khơi dậy động cơ học tập và khuyến khích học sinh vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tế. Đặc biệt, bộ sách nhấn mạnh việc phát triển các kỹ năng thuộc lĩnh vực khoa học máy tính và tư duy lập trình cơ bản, đặt nền móng vững chắc cho giáo dục STEM ngay từ cấp THCS.

1.1. Bối cảnh ra đời sách giáo khoa tin học mới

Việc thay sách giáo khoa môn Tin học cấp THCS được thúc đẩy bởi sự phát triển vũ bão của công nghệ và sự ra đời của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Chương trình cũ, dù đã hoàn thành sứ mệnh của mình, nhưng dần bộc lộ những hạn chế khi các phần mềm và kiến thức công nghệ trở nên lỗi thời. Nhu cầu cấp thiết là cần một bộ tài liệu không chỉ dạy học sinh cách sử dụng công cụ, mà còn phải trang bị tư duy logic, kỹ năng giải quyết vấn đề và nhận thức đúng đắn về vai trò của công nghệ trong xã hội. Bộ sách mới ra đời để giải quyết bài toán này, đảm bảo tính cập nhật, phù hợp và định hướng phát triển năng lực cho người học.

1.2. Mục tiêu chính của nội dung đổi mới môn Tin học

Nội dung đổi mới môn Tin học không chỉ dừng lại ở việc cập nhật phiên bản phần mềm. Mục tiêu cốt lõi là chuyển dịch từ việc dạy "tin học văn phòng" sang trang bị kiến thức nền tảng về khoa học máy tính. Học sinh được tiếp cận sớm với các khái niệm về mạng, Internet, bảo mật, thuật toán và các nguyên tắc lập trình cơ bản. Bên cạnh đó, bộ sách còn hướng tới việc hình thành các kỹ năng mềm quan trọng như tư duy phản biện, kỹ năng sáng tạo thông qua các dự án thực hành tạo sản phẩm đa phương tiện, và ý thức trách nhiệm công dân số qua các bài học về an toàn thông tin và văn hóa ứng xử trên không gian mạng.

II. Thách Thức Của Sách Tin Học Cũ và Nhu Cầu Cập Nhật

Một trong những thách thức lớn nhất của các bộ sách giáo khoa cũ là sự lạc hậu về công nghệ. Các phiên bản phần mềm được minh họa đã không còn phổ biến, gây khó khăn cho cả giáo viên và học sinh trong việc thực hành. Kiến thức chỉ tập trung vào kỹ năng sử dụng máy tính cơ bản, chưa đáp ứng được yêu cầu của một xã hội tin học hóa, nơi mà hiểu biết về nguyên lý hoạt động, bảo mật và khả năng tạo ra sản phẩm số được đề cao. Như trong lời nói đầu có đề cập, sự thay đổi là cần thiết để "giảm tải, bên cạnh việc tăng cường các ví dụ và hoạt động định hướng kiến thức, phát triển năng lực". Nhu cầu cập nhật không chỉ đến từ sự thay đổi của công nghệ mà còn từ sự thay đổi trong triết lý giáo dục. Chương trình mới đòi hỏi môn Tin học phải trở thành một môn khoa học thực sự, cung cấp nền tảng tư duy chứ không đơn thuần là một môn học kỹ năng. Điều này đặt ra yêu cầu phải có một bộ sách giáo khoa tin học mới được biên soạn công phu, tích hợp các xu hướng công nghệ hiện đại và phương pháp giảng dạy tiên tiến để phát triển toàn diện năng lực tin học cho học sinh.

2.1. Hạn chế từ các phần mềm phiên bản cũ và lạc hậu

Việc sử dụng các phần mềm phiên bản cũ trong sách giáo khoa cũ tạo ra một khoảng cách lớn giữa lý thuyết và thực tiễn. Học sinh học về các giao diện và tính năng đã không còn tồn tại, khiến các em bỡ ngỡ khi tiếp xúc với công nghệ hiện đại. Giáo viên cũng gặp khó trong việc tìm kiếm công cụ phù hợp để minh họa bài giảng. Sự lạc hậu này làm giảm tính ứng dụng của môn học, khiến nó trở nên kém hấp dẫn và không phản ánh đúng vai trò của tin học trong đời sống. Việc cập nhật lên các phiên bản mới và thậm chí là các phần mềm mã nguồn mở tương đương là một giải pháp tất yếu để môn học trở nên thiết thực hơn.

2.2. Yêu cầu phát triển năng lực tin học trong kỷ nguyên số

Kỷ nguyên số đòi hỏi ở người học không chỉ là kỹ năng sử dụng mà là năng lực tin học toàn diện, bao gồm năng lực tư duy máy tính, năng lực ứng dụng công nghệ, và năng lực giao tiếp trong môi trường số. Chương trình cũ chưa thực sự chú trọng đến việc phát triển các năng lực này. Bộ sách tin học mới được thiết kế để lấp đầy khoảng trống đó, tích hợp các hoạt động khuyến khích học sinh phân tích, thiết kế giải pháp, và tạo ra sản phẩm, thay vì chỉ thực hiện theo các bước hướng dẫn có sẵn. Đây là nền tảng để các em có thể thích ứng và làm chủ công nghệ trong tương lai.

III. Phân Tích Nội Dung Đổi Mới Môn Tin Học Cốt Lõi

Sự đổi mới căn bản trong bộ sách Tin học THCS mới thể hiện rõ nét qua việc cấu trúc lại các chủ đề cốt lõi. Thay vì bắt đầu ngay với các ứng dụng văn phòng, chương trình mới dành thời lượng xứng đáng cho các khái niệm nền tảng, được xem là "xương sống" của ngành khoa học máy tính. Cụ thể, các bài học đầu tiên trong sách đề cập sâu về "Mạng máy tính và Internet", giải thích các khái niệm từ cơ bản như mạng LAN, WAN đến các thành phần cấu thành mạng và giao thức truyền thông. Đây là kiến thức thiết yếu để học sinh hiểu được bản chất của thế giới kết nối mà các em đang sống. Một điểm nhấn quan trọng khác là chủ đề "Bảo vệ thông tin máy tính", trong đó trình bày chi tiết về virus máy tính, tác hại và các con đường lây lan. Nội dung này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn giáo dục ý thức về an toàn thông tin, một kỹ năng sống còn trong môi trường số. Các bài học được thiết kế logic, đi từ lý thuyết đến thực hành, giúp học sinh nắm vững các khái niệm trừu tượng thông qua các ví dụ trực quan và bài tập ứng dụng. Sự thay đổi này đánh dấu một bước chuyển mình mạnh mẽ, đưa môn Tin học trở về đúng với bản chất khoa học của nó.

3.1. Từ Tin học ứng dụng đến nền tảng Khoa học máy tính

Trọng tâm của chương trình mới là sự dịch chuyển từ việc dạy các kỹ năng tin học ứng dụng đơn lẻ sang xây dựng một nền tảng vững chắc về khoa học máy tính. Học sinh được tìm hiểu về cách thông tin được tổ chức, truyền tải và bảo vệ. Các khái niệm như mô hình khách-chủ (client-server), giao thức TCP/IP, hay các kiểu kết nối mạng được giới thiệu một cách bài bản. Cách tiếp cận này giúp học sinh không chỉ biết "làm thế nào" mà còn hiểu "tại sao", tạo dựng một tư duy hệ thống và khả năng tự học, tự khám phá các công nghệ mới sau này.

3.2. Cập nhật kiến thức về Mạng máy tính và An toàn thông tin

Nội dung về Mạng máy tính và An toàn thông tin được cập nhật sâu rộng. Sách giáo khoa giải thích rõ các thành phần của mạng, từ thiết bị đầu cuối, môi trường truyền dẫn đến các thiết bị kết nối như router, switch. Đặc biệt, phần an toàn thông tin nhấn mạnh các mối đe dọa thực tế như virus, mã độc và các con đường lây lan phổ biến qua email hay các thiết bị nhớ di động. Việc trang bị kiến thức này giúp học sinh hình thành thói quen sử dụng máy tính và Internet một cách an toàn, có trách nhiệm, biết cách tự bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu quan trọng.

IV. Phương Pháp Phát Triển Kỹ Năng Sáng Tạo Đa Phương Tiện

Một điểm sáng trong bộ sách tin học mới là sự chú trọng đặc biệt vào việc phát triển kỹ năng sáng tạo thông qua các công cụ đa phương tiện. Chương trình không chỉ dừng lại ở việc dạy lý thuyết mà còn cung cấp các bài thực hành chi tiết, hướng dẫn học sinh tạo ra sản phẩm của riêng mình. Các phần mềm như PowerPoint, Audacity và Movie Maker được giới thiệu không phải như những công cụ độc lập, mà là một bộ phương tiện để học sinh thể hiện ý tưởng và truyền tải thông tin một cách sinh động. Theo tài liệu, các bài thực hành được thiết kế để học sinh "làm quen", "biết truy cập", và cuối cùng là "tạo được một bài trình chiếu hoàn chỉnh". Cách tiếp cận theo dự án này giúp học sinh rèn luyện nhiều kỹ năng cùng lúc: kỹ năng lên kịch bản, kỹ năng thiết kế, kỹ năng xử lý thông tin và kỹ năng làm việc nhóm. Đây là một định hướng hoàn toàn phù hợp với tinh thần của giáo dục STEM, nơi học sinh được khuyến khích áp dụng kiến thức liên môn để giải quyết các vấn đề thực tiễn và tạo ra các sản phẩm có giá trị, qua đó phát triển toàn diện tư duy và kỹ năng.

4.1. Hướng dẫn thiết kế phim bằng phần mềm Movie Maker

Phần "Thiết kế phim bằng phần mềm Movie Maker" cung cấp cho học sinh một công cụ mạnh mẽ để kể chuyện bằng hình ảnh. Bài học giới thiệu cấu trúc một dự án phim gồm bốn lớp: Video, Nhạc nền, Lời thoại và Phụ đề. Học sinh được hướng dẫn các thao tác từ cơ bản như thêm hình ảnh, clip đến nâng cao như tách/ghép video, điều chỉnh âm lượng, thêm hiệu ứng. Việc thực hành tạo ra một video ngắn giúp các em hiểu rõ hơn về quy trình sản xuất nội dung số, một kỹ năng cực kỳ giá trị trong thời đại truyền thông hiện nay.

4.2. Kỹ năng tạo sản phẩm âm thanh bằng Audacity

Với phần mềm Audacity, học sinh được học cách ghi âm và xử lý âm thanh chuyên nghiệp. Bài học không chỉ hướng dẫn thu âm lời thuyết minh hay một bài hát, mà còn đi sâu vào các kỹ thuật chỉnh sửa như cắt, ghép, làm to/nhỏ âm lượng, và thậm chí là lọc tạp âm. Đây là cơ hội để học sinh tạo ra các sản phẩm podcast, sách nói, hoặc lồng tiếng cho video của mình. Việc làm chủ công cụ này giúp các em tự tin hơn trong việc sản xuất các sản phẩm đa phương tiện chất lượng, phục vụ cho việc học tập và giải trí.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Từ Bộ Sách Tin Học Mới Cho Học Sinh

Giá trị lớn nhất của bộ sách Tin học THCS mới nằm ở khả năng kết nối kiến thức học thuật với các ứng dụng thực tiễn trong đời sống. Thay vì những bài học khô khan, chương trình đã tích hợp các chủ đề mang tính thời đại, giúp học sinh nhận thức rõ vai trò của tin học trong việc định hình xã hội. Mục "Tìm hiểu mở rộng" trong các bài học đã giới thiệu những khái niệm tiên tiến như "Điện toán đám mây (cloud computing)" và "Internet của vạn vật (Internet of Things - IoT)". Tài liệu giải thích rằng IoT là "hướng phát triển cho tất cả các thiết bị trong đời sống hằng ngày có thể có kết nối với Internet". Việc tiếp cận sớm với các khái niệm này giúp các em có một tầm nhìn rộng mở về tương lai công nghệ. Hơn nữa, toàn bộ chương trình được xây dựng để chuẩn bị cho học sinh bước vào một "xã hội tin học hóa", nơi mọi hoạt động đều có sự hỗ trợ của công nghệ. Kiến thức và kỹ năng từ bộ sách này không chỉ phục vụ cho việc học tập tại trường mà còn là hành trang cần thiết để các em trở thành những công dân chủ động, sáng tạo trong nền kinh tế tri thức.

5.1. Liên kết kiến thức với công nghệ IoT và Điện toán đám mây

Việc giới thiệu các khái niệm như IoT và Điện toán đám mây giúp học sinh thấy được sự liên quan trực tiếp giữa những gì được học và thế giới công nghệ xung quanh. Các em hiểu rằng mạng máy tính không chỉ là kết nối các máy tính trong phòng thực hành, mà còn là nền tảng cho ngôi nhà thông minh, ô tô tự lái. Kiến thức này khơi dậy sự hứng thú, khuyến khích các em tìm tòi, nghiên cứu sâu hơn và có thể định hướng nghề nghiệp trong các lĩnh vực công nghệ cao trong tương lai.

5.2. Chuẩn bị cho xã hội tin học hóa và nền kinh tế tri thức

Bộ sách nhấn mạnh rằng tin học là động lực cho sự phát triển xã hội. Phần "Tin học và xã hội" phân tích sâu sắc về tác động của tin học đến mọi mặt của đời sống, từ kinh tế, quản lý đến giải trí. Chương trình giúp học sinh hiểu rõ khái niệm "kinh tế tri thức", nơi tri thức trở thành yếu tố sản xuất quan trọng nhất. Bằng cách trang bị cho học sinh không chỉ kỹ năng mà cả nhận thức về xã hội, bộ sách đang thực hiện nhiệm vụ quan trọng là đào tạo ra một thế hệ sẵn sàng và có đủ năng lực để xây dựng và phát triển đất nước trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

VI. Kết Luận Tương Lai Bộ Sách Tin Học và Giáo Dục STEM

Việc cập nhật bộ sách Tin học dành cho học sinh Trung học cơ sở là một bước đi chiến lược và cần thiết, phù hợp với xu thế phát triển của giáo dục toàn cầu. Bộ sách không chỉ cung cấp kiến thức công nghệ mới mà còn thay đổi căn bản cách tiếp cận môn học, hướng tới phát triển tư duy, năng lực sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề. Bằng cách tích hợp các yếu tố của khoa học máy tính, kỹ năng sản xuất đa phương tiện và nhận thức về xã hội số, chương trình đã đặt một nền móng vững chắc cho giáo dục STEM. Các kiến thức và kỹ năng được trang bị sẽ là hành trang quý giá, giúp học sinh tự tin bước vào các bậc học cao hơn và xa hơn là tham gia vào thị trường lao động trong tương lai. Sự thành công của bộ sách này sẽ là tiền đề quan trọng để tiếp tục đổi mới chương trình môn Tin học, đảm bảo rằng giáo dục Việt Nam luôn bắt kịp và đón đầu những xu hướng công nghệ của thế giới, đào tạo ra những công dân toàn cầu có đủ năng lực và phẩm chất.

6.1. Tóm tắt giá trị cốt lõi của bộ sách giáo khoa mới

Giá trị cốt lõi của sách giáo khoa tin học mới nằm ở ba điểm chính: tính cập nhật, tính định hướng năng lực và tính tích hợp. Tính cập nhật thể hiện qua việc đưa vào các kiến thức và công cụ công nghệ hiện hành. Tính định hướng năng lực thể hiện qua việc thiết kế các hoạt động học tập giúp phát triển tư duy máy tính, sáng tạo và giải quyết vấn đề. Tính tích hợp thể hiện qua sự kết nối giữa tin học với các lĩnh vực khác, đặc biệt là STEM, và gắn kết kiến thức với các vấn đề thực tiễn của xã hội.

6.2. Định hướng phát triển chương trình môn Tin trong tương lai

Sự ra đời của bộ sách này mở ra một định hướng phát triển rõ ràng cho môn Tin học trong tương lai. Chương trình sẽ cần tiếp tục được cập nhật định kỳ để không bị lạc hậu. Trọng tâm sẽ ngày càng chuyển sâu hơn vào các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu và lập trình ở mức độ cao hơn như lập trình Python. Đồng thời, việc tích hợp liên môn và các dự án thực tế sẽ cần được đẩy mạnh hơn nữa để môn Tin học thực sự trở thành một môn khoa học nền tảng, là công cụ đắc lực cho việc học tập và nghiên cứu ở tất cả các môn học khác.

11/07/2025
Thcslevantam 517039 14sgktin9 2492021111653

Trích đoạn nội dung tài liệu

TIN HOC MD mục Lục Lời nói đầu. li 1:MẠNG MÁY TÍNH VÀ INTERNET, BAI THUC HANH 10, TAQ. SAN PHAM AM THANH IBANG AUDACITY. THIET KE PHIM BANG PHAN MEM MOVIE MAKER.TAO VIDEO NGAN BANG MOVIE MAKE! 152 INDEX.

sso wsses 157] pass LOI NOI DAU Nhằm đáp ứng yêu cầu có một bộ sách Tin học với nội dung được cập nhật theo kịp sự phát triển của công nghệ, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam đã phối hợp với các tác giả thực hiện việc chỉnh sửa, nâng cấp bộ sách Tin học dành cho học sinh Trung học cơ sở. Những nội dung liên quan đến các phần mềm phiên bản cũ và lạc hậu đã được viết lại trên cơ sở sử dụng những phiên bản phần mềm mới hơn đang được dùng phổ biến hiện nay. Trên tỉnh thân giảm tải, bên cạnh việc tăng cường các ví dụ và hoạt động định hướng kiến thức, phát triển năng lực, các tác giả đã cố gắng đưa vào một số nội đung mới nhằm tạo điều kiện tốt hơn cho việc dạy và học. Cụ thể như sau: Bổ sung một số hoạt động khởi động tại đầu mỗi bài học nhằm tạo tâm thế vui vẻ, kích thích trí tò mò, khơi gợi động cơgiúp học sinh mong muốn tham gia vào quá trình học tập.

Các thấy cô giáo có thể thay thế bằng các nội dung khác phù hợp hơn với điều kiện cụ thể của nhà trường và địa phương. Thêm mục “Tìm hiểu mởrộng” ở cuối mỗi bài học nhằm giúp các em học sinh tìm hiểu và mở rộng thêm kiến thức của mình khi có nhu cầu và điều kiện, cũng như biết vận dụng những kiến thức đã học trên lớp vào giải quyết các vấn để của cuộc sống hằng ngày. Nội dung phần này không yêu cầu thực hiện trong giờ học, là kiến thức không bắt buộc, chỉ khuyến khích thực hiện ở ngoài lớp học. Nội dung chính của mỗi bài học được trình bày theo trật tự lögic của vấn đề, đảm bảo chuẩn kiến thức và kĩ năng theo chương.

trình giáo dục hiện hành của Bộ Giáo đục và Đào tạo. Hiệu quả nhất để dạy những nội dung kiến thức này là được giảng dạy ngoy tại phòng máy tính. Phần câu hỏi và bài tập, các thầy cô có thể hướng dẫn đểcác em trả lời hoặc thực hành ngay trên lớp hoặc bên ngoài thời gian lớp hoc. Toàn bộ các phần mềm được sửđụng trong bộ sách này chỉ có tính mình hoạ cho chức năng mà học sinh cần được tiếp cận.

Do vậy, các thây cô giáo có thể sử đụng những phiên bản phản mềm phù hợp với điều kiện thực tế hoặc các phản mềm mã nguồn mở tương đương khác để phục vụ công việc giảng dạy của mình. Giáo viên và học sinh có thể truy cập vào địa chỉ trang web.vn/Tìn-THCS để tìm một số học liệu điện tử giúp cho việc dạy và học hiệu quả hơn. Mặc dù đã rất cố gẳng, song bộ sách chắc chẳn vẫn không tránh khỏi những điểm còn hạn chế thiếu sót. Các tác giả mong nhận được những ý kiến đóng góp của các thầy cô giáo, các em học sinh và của các độc giả.

Mọi góp ý xin gửivề địa chỉ: Ban Toán-Tin, Công ty Cổ phân Dịch vụ xuất bản Giáo dục Hà Nội ~ Nhà xuất bản Giáo đục Việt Nam, tầng 4, toà nhà. Diamond Flower, số 1 Hoàng Đạo Thuý, quận Thanh Xuân, Hà Nội. Xin trân trọng cảm ơn! Các tác giả me 9| > MANG MÁY TÍNH VÀ INTERNET E1 Mạng máy tính là gì? E1 Cách kết nối, cấu thành của mạng máy tinh Ích lợi của mạng máy tính » Bảng sau liệt kê một số công việc trên máy tính. Trong các công việc này, việc nào cần nối mạng máy tính, việc nào không? Soạn thảo một văn bản Xem phimtrênYoutube —_ Đũng Paintvẽ mộtbức tranh Xemtivitểnmáytíh lậptinhPasolgỏim@tbàitoán Chat véibantrén Facebook *_ Máy tính chạy độc lập có thể thực hiện được rất nhiều công việc.

Ví dụ: soạn thảo văn bản (thư từ, thời gian biểu, đơn từ, công văn,.), tính toán, lập chương trình giải các bài toán, lưu trữ thông tin (tranh ảnh, hình vẽ, bản nhạc, các tài liệu,. Tuy nhiên, có nhiều nhu cầu và công việc mà các máy tính đơn lẻ không làm được, ví dụ: — chia sẻ, trao đổi dữ liệu, phần mềi ~- dùng chung máy in, máy quét, máy photo,. ~_lưu trữ lớn, gộp sức mạnh của nhiều máy tính để cùng giải các bài toán khỏ,. Mạng máy tính có thể giúp giải quyết các vấn đề trên một cách thuận tiện và nhanh chóng.

2 Em hình dụng mạng máy tính là hình nào dưới đây? Ác BS) af. = ow eg F BD kha m mang may tinh ja) Mang may tinh la gi? Một cách đơn giản, mạng máy tính được hiểu là tập hợp các may tỉnh được kết nối với nhau theo một phương thức nào đó thông qua các phương tiện truyền dẫn tạo thành một hệ thống cho phép người dùng trao đổi thông tin, chia sẻ tài nguyên như dữ liệu, phần mềm, máy in, máy fax,. Kết nối kiểu hình sao. Kết nối kiểu trục Kết nối kiểu vòng, Hình 1.

Các kiểu kết nổi mạng cơ bản b) Các thành phần của mạng. Các thành phần chủ yếu của mạng bao gồm: Thiết bị Môi trường kétnéimang truyền dẫn Thiếtbị đầu cuối Hình 1. Các thành phấn của mạng ~ Các thiết bị đấu cuối như máy tính, máy ín,. kết nối với nhau tạo thành mạng.

Hiện nay, ngày càng có nhiều loại thiết bị có khả năng kết nổi vào mang may tính như điện thoại di động, ti vi, may tính bang. hy — Môi trường truyền đản|cho phép các tín hiệu truyền được qua đó. Môi trường truyền dân có thể là Eác loại day din, song điện từ, bức xa hồng ngoại, sóng truyền qua vệ tỉnh,. — Các thiết bị kết nối mạng (thiết bị mạng) như vì mạng, hub, bộ chuyển mạch| (switch), môđem, bộ định tuyến (router),.cdethidebinawcungmertuicag Truyền đân có nhiệm vụ kết nổi các thiết bị đầu cuối trong phạm vĩ mạng.

Tuỷ thuộc vào yêu cầu của từng mạng mà hệ thống các thiết bị này có thể khác nhau. — Giao thức truyền thông (protocol) là tập hợp các quy tắc quy định cách trao. đổi thông tin giữa các thiết bị gửi và nhận dữ liệu trên mạng. Đ#ylrrtớt thành phần không thể thiểu của bất ki mang may tinh nao, Vimang © Day cap mang i=Bộ chuyển mạch Bộ định tuyến Hình 1.

Một số thiết bị kết nối mạng thường dùng, Mạng máy tinh là tập hợp các máy tính được kết nối với nhau cho phép. dùng chung các tài nguyên như dữ liệu, phần mềm, các thiết bị phần cứng,. Phan I Người ta phân chia mạng thành các loại tuỳ theo các tiêu chi dat ra. Dưới đây là một vài cách phân loại mạng thường gặp.

a) Mạng có đây và mạng không dây Cách phần loại dựa trên môit trụ dan. — Mạng có đây sử dụng môi trường truyền dân là các đây dẫn (cáp đồng trục, cáp xoắn, cáp quang,. —_Mạng không dây sử dụng môi trường truyền dẫn không dây (các loại sóng điện tử, bức xạ hồng ngoại,. gs a C38 BOs § & Hình 1.

Mạng không dãy Mạng không dây có khả năng thực hiện các kết nối ở mọi thời điểm, mọi nơi trong phạm vi mạng cho phép. Phần lớn các mạng máy tính trong thực tế đều kết hợp giữa kết nổi có dây và không dây. Trong tương lại, mạng không dây sẽ ngày càng phát triển. b) Mạng cục bộ và mạng diện rộng Tay theo phạm vĩ địa lĩ của mạng, người ta phân các mạng máy tính thành hái loại chính sau — Mạng cục bộ (LAN - Local Area Network) chỉ hệ thổng máy tinh được kết nổi trong phạm vi hẹp như một văn phòng, một toà nhà.

các thường được dùng trong gia đình, trường phổ thông, văn phòng hay công tỉ nhỏ. Mạng LAN của một vẫn phòng ~ Mạng diện rộng (WAN - Wide Area Network) chỉ hệ thống máy tính được kết nổi trong phạm vi rộng. Phạm vĩ mạng điện rộng có thể là một khu vực nhiều toà nhà, phạm vi một tỉnh, một quốc gia hoặc có quy mô toàn cầu. Mạng diện rộng thường là kết nối của các mạng LAN.

Yăn phòng Hồi Phòng Yên phòng Hà Hội 4 Bp “+ tan XẾN cọ ăn phòng Đà Nẵng. Văn phòng Thành phổ Hồ Chỉ Minh Hình 1. Mạng WAN kết nối các mạng LAN. Ee Tuy theo cách kết nổi và phạm ví mạng mà người ta phân loại mạng máy tính thành mạng có dây và mạng không dây; mạng LAN và mạng WAN Vai trò của máy tính trong man Mô hình mạng máy tính phổ biến hiện nay là mồ hình khách-chủ (client- server).

Theo mô hình này, mỗi máy tính đều có vai trò, chức năng nhất định TOMA CAT TAY TMT ATO PHAN TATA ar Toar chin MAU sau a) May cha (server) Máy chủ thường là máy tính có cầu hình mạnh, được cài đặt các chương trình dùng để quản lí và phân bổ các tài nguyên trên mạng lới mục đích dùng Tưg-Trong mọt mạng có thể có nhiều máy chủ. được gọi là máy trạm (máy khách). tạ Trgrrời=chùrrg cớ thề" Từ ri để dùng chung các phần mêm, cùng chơi các trò chơi, hoặc khai thác các tài nguyên mà máy chủ cho phép,. Hệ thống các máy chủ Hình 1.

Máy chủ- (server) lớn chữa dữ liệu. máy trạm ch của mạng máy tính Việc kết nối các máy tính thành mạng cần phải có những chỉ phí nhất định, nhưng lợi ích mà mạng đem lại lớn hơn nhiều so với những chỉ phí phải bỏ ra. Nói tới mạng máy tính là nói tới sự chia sẽ (dùng chung) các tài nguyên máy tính trên mạng. — Dùng chung dữ liêu.Miệc dùng chung này có thể thực hiện bằng cách sao Tp trrTreu Từ may này sang máy khác mà không cần các ổ đĩa di động như thiết bị nhớ flash, CD-ROM,.

Cũng có thể lưu dữ liệu tập trung ở máy chủ, từ đó người dùng trên mang có thể truy cập đến khi cần thiết. ~ Dũng chung các thiết bi phan cing |Chia sé may in, bộ nhớ, các ổ đĩa và TrTftrTrrérDrrmarrrẻTgưdrrTungTreTi mạng có thể dùng chung.Ví dụ,trong hình minh hoạ về mạng LAN của một văn phòng thì máy in tuy chỉ được nối với một máy tính, song những máy tính khác trên mạng vẫn có thể in bằng may in đó. —_Dùng chung các phần mẻm.|Có nhiều phần mềm chỉ cần cài đặt lên một Tay tinh dé dling chung cho toàn mạng thay vì phải cài đặt chúng lên tất cả các máy tính. Ngoài ra, việc dùng chung phần mềm giúp tiết kiệm đáng kể, bởi chỉ phí mua phần mềm dùng chung chia cho số người sử dụng nhỏ hơn nhiều so với việc mua phần mềm cài đặt riêng lẻ cho từng máy.

—_ Trao đồi thông tin. Fũng có thể trao đổi thông tin giữa các máy tính thông qua thự điện tử hoạc phần mềm trò chuyện trực tuyến (chat).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ