Tập quán canh tác trên nương đá tai mèo của người Hmông ở Mèo Vạc, Hà Giang

Khám phá tập quán canh tác trên nương đá tai mèo của người Hmông ở Mèo Vạc, Hà Giang. Luận văn phân tích tri thức dân gian và các giải pháp kinh tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2013

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Canh tác đá tai mèo Di sản sống của người Hmong Hà Giang

Canh tác trên đá tai mèo là một hình thức nông nghiệp độc đáo, biểu tượng cho khả năng thích ứng với điều kiện tự nhiên khắc nghiệt của người Hmong Hà Giang. Đây không chỉ là một phương thức sản xuất lương thực mà còn là một di sản văn hóa, một minh chứng cho nghị lực phi thường của con người trước thiên nhiên. Tại vùng lõi của Cao nguyên đá Đồng Văn, nơi “đất không đủ trồng rau, nước không đủ uống”, người Hmong đã biến những sườn núi đá tai mèo sắc nhọn thành những thửa nương xanh mướt. Kỹ thuật này bao gồm việc kiên trì phá đá, xếp đá thành bờ để giữ đất và nước, và đặc biệt là kỳ công gùi đất lên núi để lấp đầy các hốc đá. Mỗi thửa nương, dù nhỏ bé, đều là kết quả của nhiều thế hệ lao động cần mẫn, chắt chiu từng vốc đất, từng giọt mồ hôi. Hình thức canh tác này đã trở thành một phần không thể tách rời của văn hóa canh tác và đời sống tinh thần của cộng đồng. Theo nghiên cứu của Nông Thị Yến (2013), tập quán này ra đời và phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh vận động định canh định cư vào những năm 1960-1970, thể hiện sự sáng tạo của người Hmong trong việc tạo ra tư liệu sản xuất bền vững trên mảnh đất quê hương. Chính vì những giá trị to lớn đó, phương thức canh tác này đã được công nhận là một Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, góp phần làm nên sức hấp dẫn đặc biệt cho du lịch Hà Giang.

1.1. Bối cảnh độc nhất của Cao nguyên đá Đồng Văn

Cao nguyên đá Đồng Văn, được UNESCO công nhận là Công viên địa chất toàn cầu, là một vùng đất có địa hình vô cùng đặc biệt. Hơn 80% diện tích là núi đá vôi với những dãy đá tai mèo sắc nhọn, hiểm trở. Lớp thổ nhưỡng ở đây rất mỏng, chủ yếu là đất đỏ xám hoặc vàng sẫm hình thành trên nền đá vôi bị phong hóa mạnh. Khí hậu mang tính ôn đới nhưng vô cùng khắc nghiệt, chia làm hai mùa rõ rệt: mùa khô kéo dài với sương muối và khô hanh, mùa mưa tập trung với lượng nước lớn gây xói mòn. Điều kiện tự nhiên này tạo ra một thách thức sinh tồn khổng lồ, đặc biệt là trong sản xuất nông nghiệp. Chính trong bối cảnh “sống trên đá, chết vùi trong đá”, người Hmong đã phải phát huy tối đa trí tuệ và sức lao động để tồn tại và phát triển.

1.2. Người Hmong Hà Giang Bậc thầy thích ứng với tự nhiên

Người Hmong Hà Giang, chiếm đa số dân cư tại các huyện vùng cao như Mèo Vạc, Đồng Văn, là chủ nhân của di sản canh tác trên đá. Lịch sử di cư đã tôi luyện cho họ một ý chí kiên cường và khả năng sáng tạo không giới hạn. Đối mặt với sự khan hiếm tư liệu sản xuất, họ không khuất phục mà đã tìm ra cách “sống chung với đá”. Họ hiểu rõ đặc tính của từng loại đá, từng khe nứt để khai thác và cải tạo. Tri thức bản địa về thời tiết, mùa vụ, chọn giống cây trồng, đặc biệt là cây ngô, đã được tích lũy và truyền lại qua nhiều thế hệ. Tinh thần cộng đồng và sự cố kết dòng họ là nền tảng vững chắc giúp họ vượt qua những công việc nặng nhọc nhất, từ phá đá làm nương đến giúp đỡ nhau trong mùa vụ. Nhờ đó, họ đã viết nên câu chuyện về sức sống trên miền đá.

II. Thách thức sinh tồn Nỗi trăn trở trên miền đá Hà Giang

Cuộc sống trên Cao nguyên đá Đồng Văn luôn gắn liền với những thách thức khắc nghiệt. Trở ngại lớn nhất đối với sinh kế người Mông chính là sự khan hiếm đất canh tác. Địa hình chủ yếu là đá tai mèo sắc nhọn, diện tích đất bằng phẳng gần như không có. Đất trồng ít ỏi, nằm len lỏi trong các hốc đá, khe nứt và thường xuyên bị rửa trôi sau những trận mưa lớn. Để có một mảnh nương nhỏ, người dân phải đối mặt với công việc khai khẩn vô cùng gian khổ, nguy hiểm. Bên cạnh đó, nguồn nước cũng là một vấn đề nan giải. Mùa khô kéo dài khiến việc trồng trọt phụ thuộc hoàn toàn vào những cơn mưa hiếm hoi, trong khi mùa mưa lại gây xói mòn, cuốn trôi lớp đất màu mỡ mà họ đã dày công vun đắp. Theo tài liệu nghiên cứu, “lớp thổ nhưỡng hình thành trên nền đá vôi bị phân hóa mạnh, phần lớn lớp phủ thổ nhưỡng ở đây là loại đất đỏ xám hoặc vàng sẫm”, điều này cho thấy đất đai vốn đã cằn cỗi và nghèo dinh dưỡng. Những khó khăn này đòi hỏi người Hmong phải có những giải pháp canh tác đặc biệt, không chỉ để sản xuất lương thực mà còn để bảo vệ và tái tạo nguồn tài nguyên quý giá là đất.

2.1. Vấn đề khan hiếm đất trong nền nông nghiệp trên đá vôi

Tại Mèo Vạc và các huyện lân cận, hơn 90% diện tích là núi đá vôi. Đất canh tác thực sự là “vàng” đối với người dân. Mỗi gia đình chỉ sở hữu những mảnh nương nhỏ, manh mún, nằm cheo leo trên sườn núi. Đơn vị đo diện tích canh tác của người Hmong không phải là sào hay hecta, mà là “kg giống”. Một gia đình trung bình chỉ trồng được từ 4-6 kg giống ngô mỗi vụ. Sự gia tăng dân số càng làm cho quỹ đất sản xuất vốn đã ít ỏi lại càng thêm eo hẹp. Áp lực về lương thực buộc họ phải khai thác tối đa mọi không gian có thể trồng trọt, dù là những hốc đá nhỏ nhất. Đây là nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự ra đời của các kỹ thuật canh tác hốc đá độc đáo, biến điều không thể thành có thể.

2.2. Tác động của khí hậu và địa hình đến văn hóa canh tác

Khí hậu khắc nghiệt và địa hình dốc đứng là hai yếu tố chính định hình nên văn hóa canh tác của người Hmong. Độ dốc lớn khiến đất dễ bị xói mòn. Để chống lại hiện tượng này, họ đã sáng tạo ra kỹ thuật xếp đá thành bờ bao quanh nương. Những bờ đá này không chỉ có tác dụng ngăn đất bị rửa trôi mà còn giúp giữ lại độ ẩm, tạo thành những tiểu vùng khí hậu thuận lợi hơn cho cây trồng. Việc canh tác phải tuân thủ nghiêm ngặt lịch mùa vụ dựa trên kinh nghiệm dân gian để tránh những đợt sương muối hay mưa lũ. Cây ngô, với khả năng chịu hạn tốt và bám rễ sâu vào kẽ đá, đã trở thành cây trồng chủ lực, gắn liền với món ăn truyền thống như Mèn mén Hà Giang. Mọi hoạt động từ làm đất, gieo hạt đến thu hoạch đều phản ánh sự nhẫn nại và hiểu biết sâu sắc về môi trường sống.

III. Phương pháp tạo nương Cách người Hmong biến đá thành đất

Quá trình tạo ra một thửa nương trên đá tai mèo là một bản hùng ca về sức lao động và sự kiên trì. Đây là một công việc đòi hỏi sự hợp sức của cả gia đình, dòng họ, kéo dài từ thế hệ này sang thế hệ khác. Công việc khai khẩn thường diễn ra vào mùa nông nhàn, từ tháng 11 năm trước đến tháng 1 năm sau. Quá trình này bắt đầu bằng việc dọn dẹp cây cối, san phẳng mặt bằng tương đối và sau đó là công đoạn khó khăn nhất: phá đá và xếp bờ. Người đàn ông Hmong với những công cụ thô sơ như búa, xà beng, miệt mài đục đẽo những tảng đá lớn. Kỹ thuật xếp đá đã đạt đến trình độ nghệ thuật, những viên đá được lựa chọn và xếp chồng lên nhau một cách khéo léo, không cần chất kết dính mà vẫn tạo nên những bờ bao vững chãi qua hàng chục năm. Những bờ đá này là xương sống của thửa nương, giúp giữ lại từng hạt đất quý giá. Công đoạn tiếp theo, và cũng là biểu tượng cho ý chí của người Hmong, là gùi đất lên núi. Họ tìm đất ở những thung lũng, chân núi, cho vào gùi và cõng ngược lên những sườn dốc cheo leo để đổ vào các thửa nương vừa tạo. Đây là một minh chứng sống động cho khát vọng sinh tồn và cải tạo thiên nhiên của con người.

3.1. Quy trình khai khẩn và kỹ thuật xếp đá làm bờ nương

Việc xếp bờ đá được tiến hành một cách bài bản, từ dưới lên trên. Theo Nông Thị Yến, “Bờ đá đầu tiên được xếp ở vị trí thấp nhất của mảnh đất”. Người ta dùng cuốc bướm tạo một rãnh nền rộng khoảng 30-40cm. Đá dùng để xếp được lấy ngay tại nương hoặc phá từ các tảng lớn xung quanh. Bờ đá thường có 3 lớp, dày từ 40-50cm. Lớp ngoài và lớp trong là những hòn đá lớn, được đẽo gọt để có mặt phẳng, xếp thẳng hàng. Lớp giữa là những viên đá nhỏ hơn được chèn chặt để tạo độ vững chắc. Kinh nghiệm chọn đá cũng rất quan trọng, người Hmong ưu tiên loại đá xám, giòn và dễ vỡ. Kỹ thuật xếp đá không chỉ đảm bảo sự bền vững mà còn tạo ra những đường nét mềm mại, hài hòa với cảnh quan, biến những sườn núi đá khô cằn thành những tác phẩm nghệ thuật độc đáo.

3.2. Kỳ công gùi đất lên núi Chắt chiu từng vốc đất màu

Gùi đất lên núi là công việc gian khổ và cảm động nhất trong quá trình tạo nương. Khi các bờ đá đã được xếp xong, bên trong các ô nương thường chỉ là đá lởm chởm và một lớp đất rất mỏng. Để cây trồng có thể sinh trưởng, người Hmong phải bổ sung đất. Phụ nữ và cả trẻ em trong gia đình cùng nhau gùi từng gùi đất từ nơi khác đến. Mỗi gùi đất nặng hàng chục kilogam được cõng trên lưng, vượt qua những con đường mòn cheo leo, dốc đứng. Công việc này lặp đi lặp lại hàng ngày, hàng tháng, thậm chí hàng năm cho đến khi thửa nương có đủ một lớp đất đủ dày để canh tác. Hình ảnh những người phụ nữ Hmong nhỏ bé, lưng oằn gùi đất lên núi đã trở thành biểu tượng bất diệt cho sức sống trên miền đá.

IV. Kỹ thuật canh tác độc đáo Bí quyết trồng ngô trên đá

Canh tác trên đá tai mèo không chỉ dừng lại ở việc tạo nương mà còn bao gồm một hệ thống tri thức bản địa phong phú về kỹ thuật gieo trồng và chăm sóc. Trồng ngô trên đá là hoạt động nông nghiệp cốt lõi, đảm bảo an ninh lương thực cho cộng đồng. Sau khi chuẩn bị đất vào sau Tết Nguyên Đán, người Hmong bắt đầu gieo trồng vào khoảng tháng 3, khi có những cơn mưa đầu mùa. Họ rất chú trọng việc bón lót bằng phân chuồng ủ hoai mục và tro bếp. Phân được gùi lên nương và bỏ vào từng hốc trước khi tra hạt. Kỹ thuật xen canh cũng được áp dụng một cách thông minh để tận dụng tối đa không gian và dinh dưỡng. Bên cạnh ngô, họ trồng thêm các loại đậu, bí, rau dền. Cây đậu vừa cho thu hoạch, vừa có tác dụng cải tạo đất nhờ khả năng cố định đạm. Đặc biệt, kỹ thuật canh tác hốc đá, hay thổ canh hốc đá, là đỉnh cao của sự sáng tạo. Người dân tận dụng từng hốc đá tự nhiên, cho đất và phân vào rồi gieo hạt. Công việc chăm sóc vô cùng tỉ mỉ, từ việc làm cỏ bằng tay đến vun xới, bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh và thời tiết khắc nghiệt. Toàn bộ quy trình thể hiện sự hòa hợp sâu sắc giữa con người và thiên nhiên.

4.1. Thổ canh hốc đá Kỹ thuật gieo sự sống trong kẽ nứt

Thổ canh hốc đá (tế kho dế) là hình thức canh tác phổ biến ở những nơi không thể tạo thành nương xếp đá hoàn chỉnh. Người Hmong tận dụng mọi khe nứt, hõm đá có sẵn. Họ dùng cuốc nhỏ hoặc thậm chí là tay để khoét sâu, làm tơi một ít đất có sẵn, sau đó bổ sung đất gùi từ nơi khác đến cùng với phân chuồng. Mỗi hốc đá như vậy chỉ trồng được một vài cây ngô. Theo mô tả trong tài liệu, “với những khe đá quá hẹp không thể dùng cuốc đồng bào dùng cây để tạo hốc, cũng có thể phải sử dụng tay để tạo hốc gieo trồng”. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn và tỉ mỉ phi thường. Nhờ kỹ thuật này, không một tấc đất nào bị bỏ phí, và màu xanh của sự sống vẫn vươn lên mạnh mẽ từ những nơi tưởng chừng chỉ có đá sỏi cằn cỗi.

4.2. Vai trò cây ngô và món Mèn mén Hà Giang truyền thống

Cây ngô là linh hồn của nền nông nghiệp trên đá vôi ở Hà Giang. Giống ngô địa phương có khả năng chịu hạn, chịu rét và bám rễ chắc vào đá. Hạt ngô là nguồn lương thực chính, nuôi sống bao thế hệ người Hmong. Từ hạt ngô, họ chế biến thành nhiều món ăn, trong đó nổi tiếng nhất là Mèn mén Hà Giang. Mèn mén được làm từ bột ngô xay, qua hai lần hấp, tạo nên một món ăn có vị bùi, thơm đặc trưng và cung cấp năng lượng cho những ngày lao động vất vả. Cây ngô không chỉ có giá trị lương thực. Thân và lá ngô được dùng làm thức ăn cho gia súc, lõi ngô làm chất đốt. Cây ngô gắn bó mật thiết với đời sống vật chất và tinh thần, xuất hiện trong cả những nghi lễ nông nghiệp quan trọng của người Hmong.

V. Giá trị di sản Từ sinh kế đến tiềm năng du lịch Hà Giang

Canh tác trên đá tai mèo vượt qua giới hạn của một hoạt động sản xuất nông nghiệp đơn thuần để trở thành một di sản văn hóa sống động và đa giá trị. Trước hết, đây là phương thức đảm bảo sinh kế người Mông một cách bền vững qua nhiều thế hệ. Trong điều kiện thiếu thốn, chính những nương ngô trên đá đã nuôi sống con người, giúp họ bám trụ và xây dựng cuộc sống trên mảnh đất quê hương. Giá trị văn hóa của di sản này thể hiện ở hệ thống tri thức bản địa, các nghi lễ nông nghiệp, và tinh thần cộng đồng được hun đúc qua quá trình lao động. Năm 2015, Tri thức canh tác hốc đá của người Hmong, Cờ Lao, Pu Péo, Lô Lô đã được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia. Sự công nhận này khẳng định giá trị độc đáo và vai trò quan trọng của nó trong kho tàng văn hóa Việt Nam. Ngày nay, những thửa nương đá còn trở thành một tài nguyên quý giá cho du lịch Hà Giang. Vẻ đẹp kỳ vĩ của những “kim tự tháp đá” xanh màu ngô đã thu hút du khách, mở ra cơ hội phát triển kinh tế mới cho người dân địa phương, kết hợp bảo tồn di sản với du lịch sinh thái và văn hóa một cách hài hòa.

5.1. Đảm bảo sinh kế và thể hiện sức sống trên miền đá

Giá trị cốt lõi nhất của canh tác hốc đá là đảm bảo an ninh lương thực. Hoạt động này cung cấp nguồn ngô, đậu, rau củ chính cho các bữa ăn hàng ngày. Nó không chỉ là nền tảng của kinh tế tự cung tự cấp mà còn là biểu tượng cho sức sống trên miền đá. Việc chinh phục và cải tạo đá để trồng trọt thể hiện một nghị lực sống phi thường, một khát vọng mãnh liệt về một cuộc sống ấm no. Di sản này giáo dục các thế hệ sau về giá trị của lao động, về sự trân quý đất đai và tầm quan trọng của việc hòa hợp với thiên nhiên. Nó chứng minh rằng, dù trong hoàn cảnh khó khăn đến đâu, con người vẫn có thể tìm ra con đường để tồn tại và phát triển.

5.2. Tiềm năng phát triển du lịch gắn với di sản văn hóa

Cảnh quan những thửa nương xếp đá uốn lượn trên sườn núi là một sản phẩm du lịch độc đáo, không nơi nào có được. Du khách đến với Công viên địa chất toàn cầu Cao nguyên đá Đồng Văn không chỉ bị choáng ngợp bởi sự hùng vĩ của thiên nhiên mà còn bởi công trình nhân tạo kỳ vĩ này. Việc phát triển các tour du lịch cộng đồng, du lịch trải nghiệm nông nghiệp cho phép du khách tìm hiểu về văn hóa canh tác độc đáo, tham gia vào các công đoạn như tra ngô, làm cỏ. Điều này không chỉ tạo thêm thu nhập cho người dân mà còn nâng cao nhận thức về giá trị di sản, khuyến khích cộng đồng tham gia bảo tồn. Đây là hướng đi bền vững, giúp di sản tiếp tục sống và phát huy giá trị trong thời đại mới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. KHÁI QUÁT VỀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, XÃ HỘI VÀ DÂN TỘC HMÔNG Ở HUYỆN MÈO VẠC, TỈNH HÀ GIANG 1. Điều kiện tự nhiên 1. Vị trí địa lý Mèo Vạc là một huyện vùng cao núi đá nằm ở 22°10’ đến 23 °30’ vĩ độ Bắc, 104°20’ đến 105°34’ kinh độ Đông, thuộc cao nguyên Đồng Văn – huyện Mèo Vạc nằm về phía đông bắc của tỉnh Hà Giang, cách thị xã Hà Giang 164km, cách thủ đô Hà Nội gần 500km.

Mèo Vạc là nơi có đỉnh Mã Pì Lèng được mệnh danh là đệ nhất hùng quan phía cực Bắc của Tổ quốc. Phía đông Mèo Vạc giáp Trung Quốc và huyện Bảo Lạc (Cao Bằng), phía nam giáp huyện Yên Minh (Hà Giang) và huyện Bảo Lâm (Cao Bằng), phía tây giáp huyện Đồng Văn, phía bắc giáp huyện Đồng Văn và Trung Quốc. Trên địa bàn huyện có quốc lộ 4C chạy qua. Địa hình Huyện Mèo Vạc có đường biên giới quốc gia tiếp giáp với tỉnh Quảng Tây và Vân Nam (Trung Quốc), độ cao trung bình từ 1000 – 1600m, gồm nhiều khu vực núi đá vôi, nằm sát với chí tuyến bắc, có độ dốc khá lớn, thung lũng và sông suối bị chia cắt nhiều, có đỉnh Mã Pì Lèng cao hơn 1600 - 1800 m so với mực nước biển và có sông Nho Quế, sông Gâm chảy qua.

Mèo Vạc có những dải núi đá tai mèo sắc nhọn, những khe núi sâu và hẹp, nhiều vách núi dựng đứng. Lớp thổ nhưỡng hình thành trên nền đá vôi bị phân hóa mạnh, phần lớn lớp phủ thổ nhưỡng ở đây là loại đất đỏ xám hoặc vàng sẫm, với thảm thực vật chủ yếu là loại cây thấp, mật độ thưa. Địa hình hiểm trở, chia cắt mạnh, có độ dốc lớn, chủ yếu là núi đá. Do vậy việc sản xuất gặp nhiều khó khăn.

Khí hậu Là huyện miền núi cao nên khí hậu ở Mèo Vạc ảnh hưởng nhiều bởi yếu tố vị trí địa lý (22°10’ đến 23 °30’ vĩ độ Bắc, 104°20’ đến 105°34’ kinh độ Khóa luận tốt nghiệp năm 2013 12 Tập quán canh tác trên nương đá tai mèo của. Nông Thị Yến Đông) nên khí hậu mang tính ôn đới, chia làm nhiều tiểu vùng khác nhau. Khí hậu ở Mèo Vạc rất khắc nghiệt, một năm chia làm hai mùa rõ rệt: mùa lạnh (mùa khô) từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau, mùa mưa (mùa nóng) từ tháng 4 đến tháng 9. Vào mùa khô thường có sương mù rõ rệt, sương muối, thời tiết khô hanh.

Nhiệt độ trung bình hàng năm khoảng 21,6° - 23,9°. Nét nổi bật của khí hậu nơi đây là độ ẩm trong năm cao, mưa nhiều và kéo dài, nhiệt độ mát và lạnh, ảnh hưởng lớn đến sản xuất và đời sống. Thổ nhưỡng Mèo Vạc chủ yếu là đất đá vôi, với tổng diện tích toàn huyện: 576.668 km2, tổng diện tích đất tự nhiên: 56. Trong đó: diện tích đất nông nghiệp: 18.932,34 ha, diện tích đất lâm nghiệp: 25.602,72 ha, đất phi nông nghiệp: 1.796,74 ha, đất chưa sử dụng: 9.

Hơn 90 % diện tích của huyện là núi đá vôi với 3/4 diện tích là đồi núi, thiên nhiên ban tặng cho Mèo Vạc nguồn tài nguyên tuy nhỏ bé nhưng rất phong phú: thổ nhưỡng, rừng, du lịch sinh thái. Thổ nhưỡng ở huyện Mèo Vạc khá phong phú với nhóm đất xám chiếm hơn 70% đất tự nhiên. Đây là loại đất thích hợp trồng những cây ăn quả, cây công nghiệp, cây dược liệu. Lớp thổ nhưỡng hình thành trên nền đá vôi bị phân hóa mạnh, phần lớn lớp phủ thổ nhưỡng ở đây là loại đất đỏ xám hoặc vàng sẫm.

Thủy văn Huyện có nhiều sông suối, đặc biệt có sông Nho Quế và sông Gâm chảy qua. Sông ở Mèo Vạc có độ sâu không đều, độ dốc lớn, nhiều ghềnh thác, tạo điều kiện phát triển thủy điện vừa và nhỏ (có nhà máy thủy điện Nho Quế 1 và Nho Quế 3). Chế độ mưa khá phong phú, bình quân hàng năm vào khoảng 2. Lượng mưa trung bình khoảng 7,5/10, tập trung cao nhất là cuối mùa đông lên tới 8 – 9/10 và tương đối ít nắng: cả năm có 1.427 giờ nắng, tháng nhiều nhất chỉ đạt 181 giờ, tháng ít nhất 74 giờ.

Khóa luận tốt nghiệp năm 2013 13 Tập quán canh tác trên nương đá tai mèo của. Nông Thị Yến 1. Thảm thực vật và hệ động vật Là một huyện vùng núi cao, núi đá chiếm hơn 3/4 diện tích, môi trường thuận lợi cho thực vật tự nhiên cũng như rừng trồng phát triển. Thảm động – thực vật: phong phú với các loại gỗ quý như lim, táu.

Các cây dược liệu quý như tam thất, quế. Và nhiều loài động vật quý hiếm như hổ, báo gấm, lợn rừng, khỉ, hoẵng. Thảm thực vật ở huyện Mèo Vạc phong phú nên được người dân trong huyện tận dụng vào rừng chặt gỗ về để làm ván. Hiện nay những thảm động thực vật này không còn nhiều, do con người chặt phá rừng làm mất đi giá trị sinh thái của huyện vùng cao núi đá tai mèo.

Huyện Mèo Vạc là địa bàn có hai con sông lớn chạy qua là sông Nho Quế và sông Gâm. Tuy không có thế mạnh về thủy sản nhưng lại có thể tìm thấy những loài thủy sản quý hiếm, có giá trị đặc biệt. Trên lưu vực của các con sông có thể tìm thấy các loại tôm, cua, cá chỉ có ở khu vực đầu nguồn sông nhiều ghềnh đá, đặc biệt ở đây có các loại cá dầm xanh, cá anh vũ ngon nổi tiếng, đã từng là những loại đặc sản cúng tiến cho cung đình. Tài nguyên du lịch sinh thái – nhân văn Là một trong bốn huyện vùng cao nằm trong khu vực của Công viên địa chất Cao nguyên đá Đồng Văn, cảnh quan vùng cao núi đá của huyện Mèo Vạc đã tạo nên một nét hoang sơ, tinh khiết.

Với những dãy núi nhấp nhô, hùng vĩ; những khe suối, thác nước, hang động ở khắp trên địa bàn là nguồn tiềm năng du lịch sinh thái giàu có của huyện Mèo Vạc nói riêng cũng như của Hà Giang nói chung. Huyện mèo Vạc có các danh thắng nổi tiếng, thu hút được đông đảo du khác thập phương như đỉnh Mã Pì Lèng, sông Nho Quế và những hang động kỳ thú, đẹp mắt. Huyện Mèo Vạc là nơi sinh tụ lâu đời của nhiều tộc người (có 12 dân tộc sinh sống trên địa bàn huyện). Mỗi dân tộc có những nét văn hóa riêng, làm nên tính độc đáo, đặc sắc của vùng đất nơi cao nguyên.

Ngoài các lễ hội mang tính cộng đồng tiêu biểu như chợ tình Khau Vai, lễ hội Cầu mưa của người Lô Khóa luận tốt nghiệp năm 2013 14 Tập quán canh tác trên nương đá tai mèo của. Nông Thị Yến Lô, lễ hội Gầu tào của người Hmông, lễ cấp sắc của người Dao. còn có một hệ thống phong tục tập quán và tín ngưỡng riêng của các dân tộc. Chính sự phong phú, đặc sắc về văn hóa cùng với sự kỳ vĩ của thiên nhiên là tiềm năng để huyện Mèo vạc phát triển du lịch sinh thái tộc người.

Điều kiện xã hội 1. Lịch sử hình thành, dân cư và thành phần dân tộc Lịch sử hình thành vùng đất Thời kỳ vua Hùng, Hà Giang hôm nay là địa bàn cư trú của cư dân bộ tộc Tây Vu. Đến thế kỉ XI, nhà Lý chia khu vực hành chính nước ta thành lộ, phủ, huyện; miền núi chia thành châu, trại và vùng đất Hà Giang lúc đó thuộc về châu Bình Nguyên. Vào đầu thời Trần, khu vực Hà Giang – Tuyên Quang gọi là châu Tuyên Quang, thuộc lộ Quốc Oai.

Năm 1397, đổi thành trấn Tuyên Quang. Sau khi xâm chiếm nước ta năm 1407, nhà Minh đổi châu Tuyên Quang thành châu Tuyên Hóa và đến năm 1408 lại đổi thành phủ Tuyên Hóa. Thời vua Lê Thái Tổ, vùng đất hà Giang – Tuyên Quang thuộc Tây đạo. Đến năm 1466, Lê thánh Tông chia nước làm 12 đạo thừa tuyên, đặt thừa tuyên Tuyên Quang.

Năm 1490, đổi là xứ Tuyên Quang. Đời Hồng Thuận (1509 – 1516), đổi xứ Tuyên Quang làm trấn Minh Quang. Năm 1802, Gia Long thiết lập vương triều nhà Nguyễn, đổi xứ Tuyên Quang thành trấn Tuyên Quang. Đến năm Minh Mệnh thứ XII (năm 1831), đổi trấn Tuyên Quang thành tỉnh Tuyên Quang, Năm 1842, triều đình nhà Nguyễn chia tỉnh Tuyên Quang thành 3 hạt: Hà Giang, Bắc Quang, Tuyên Quang.

Ngày 20/8/1891, Toàn quyền Đông Dương Đờ Lanetxăng ra Quyết định thành lập tỉnh Hà Giang gồm 2 châu (Bắc Quang, Vị Xuyên), 2 đại lý (Đồng Văn, Hoàng Su Phì) với 13 tổng và 80 xã. Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, Hà Giang là một đơn vị hành chính cấp tỉnh trong cơ cấu hành chính của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Thực hiện Nghị quyết của Quốc hội khóa V, kỳ họp thứ hai ngày Khóa luận tốt nghiệp năm 2013 15 Tập quán canh tác trên nương đá tai mèo của. Nông Thị Yến 27/12/1975, hai tỉnh Hà Giang và Tuyên Quang hợp nhất thành tỉnh Hà Tuyên vào đầu tháng 4/1976.

Đến ngày 12/8/1991, tại kỳ họp thứ 9, Quốc hội khóa VIII đã ra Quyết định chia tỉnh Hà Tuyên thành 2 tỉnh: Hà Giang và Tuyên Quang – tỉnh Hà Giang được tái lập. Năm 1950, tỉnh Hà Giang gồm 4 huyện là Vị Xuyên, Bắc Quang, Hoàng Su Phì và Đồng Văn. Ngày 15/12/1962 Hội đồng Chính Phủ đã ban hành quyết định số 21/QĐ-CP tách Đồng Văn thành 3 huyện: Yên Minh, Mèo Vạc, Đồng Văn. Ngày 21/10/1982 Hội đồng Bộ trưởng (nay là thủ tướng chính phủ) ban hành quyết định 179/HĐBT tách 3 xã Niêm Sơn, Nậm Ban, Tất Ngà của Yên Minh để sát nhập vào Mèo Vạc.

Trước năm 1975 Mèo Vạc là một huyện của tỉnh Hà Giang, từ năm 1976 – 1991 là huyện của tỉnh Hà Tuyên, sau năm 1991 trở lại là huyện của tỉnh Hà Giang. Hiện nay huyện Mèo Vạc có 18 đơn vị hành chính, trong đó: 1 thị trấn Mèo Vạc và 17 xã (Pả Vi, Sủng Máng, Cán Chu Phìn, Giàng Chu Phìn, Khâu Vai, Lũng Chinh, Nậm Ban, Niêm Sơn, Tả Lủng, Pải Lủng, Sơn Vĩ, Sủng Trà, Tát Ngà, Thượng Phùng, Xín Cái, Niêm Tòng, Lũng Pù). Dân cư và thành phần dân tộc Theo thống kê ngày 31/12/2011 của Ủy ban nhân dân huyện Mèo Vạc, toàn huyện có 73. Trước đây, Mèo Vạc cũng là vùng dân cư thưa thớt, nhưng những năm gần đây (từ 1960 đến nay) dân số của Mèo Vạc tăng lên rất nhanh.

Tuy nhiên mật độ dân số ở Mèo Vạc không đồng đều. Dân cư tập trung ở khu vực quanh thị trấn Mèo Vạc như xã Pả Vi, Sủng Máng, Sủng Trà; các xã biên giới dân cư thưa thớt như Thượng Phùng, Xín Cái, Giàng Chu Phìn, Cán Chu Phìn. Các dân tộc thiểu số ở Mèo Vạc cư trú phân tán và xen kẽ. Sự gia tăng dân số ở Mèo Vạc chủ yếu là do mức sinh cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ