Nghiên cứu ảnh hưởng của canh tác lúa SRI đến sâu bệnh trên một số giống lúa tại Bình Định

Tài liệu nghiên cứu chi tiết về canh tác lúa SRI. Phân tích ảnh hưởng đến sinh trưởng, sâu bệnh hại và năng suất thực tế của các giống lúa tại Bình Định.

Trường đại học

Trường Đại học Nông Lâm

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2015

127
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Canh tác lúa SRI là gì Hướng đi mới cho Bình Định

Canh tác lúa SRI, hay hệ thống thâm canh lúa cải tiến (System of Rice Intensification), là một phương pháp tiếp cận nông nghiệp sinh thái nhằm tối ưu hóa tiềm năng của cây lúa. Thay vì tập trung vào việc tăng đầu vào như giống và phân bón hóa học, SRI chú trọng cải thiện môi trường sinh trưởng của cây, bao gồm đất, nước, và không khí. Phương pháp này không phải là một công nghệ cố định mà là một tập hợp các nguyên tắc linh hoạt, có thể điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện địa phương. Các nguyên tắc cốt lõi bao gồm cấy mạ non, cấy thưa hàng một, quản lý nước ướt khô xen kẽ, làm cỏ sục bùn và tăng cường sử dụng phân bón hữu cơ. Được phát triển lần đầu tại Madagascar vào những năm 1980, mô hình SRI đã lan rộng ra hơn 40 quốc gia, chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc tăng năng suất, giảm chi phí và bảo vệ môi trường. Tại Việt Nam, SRI được giới thiệu từ năm 2003 và nhanh chóng được công nhận là một tiến bộ kỹ thuật quan trọng. Đối với một tỉnh nông nghiệp trọng điểm như Bình Định, việc áp dụng kỹ thuật canh tác lúa SRI mở ra một hướng đi mới cho nông nghiệp bền vững, giúp nông dân đối phó với thách thức từ biến đổi khí hậu, sâu bệnh và chi phí sản xuất ngày càng tăng. Đây là giải pháp canh tác lúa thông minh, hứa hẹn nâng cao năng suất lúa Bình Định và cải thiện đời sống người dân.

1.1. Giới thiệu về hệ thống thâm canh lúa cải tiến SRI

Hệ thống thâm canh lúa cải tiến (SRI) là một phương pháp canh tác dựa trên các nguyên tắc nông học sinh thái, giúp cây lúa phát triển bộ rễ khỏe mạnh, tăng khả năng đẻ nhánh và quang hợp. Khác với canh tác truyền thống thường xuyên ngập nước, SRI tạo điều kiện cho đất được thông khí, thúc đẩy hoạt động của hệ vi sinh vật có lợi. Điều này giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng cường dinh dưỡng tự nhiên và giúp cây lúa chống chịu tốt hơn với sâu bệnh và các điều kiện thời tiết bất lợi. Nghiên cứu tại nhiều quốc gia cho thấy SRI giúp giảm lượng giống gieo sạ từ 50-90%, tiết kiệm nước tưới hơn 40%, và quan trọng nhất là tăng năng suất trung bình từ 13-29% so với phương pháp thông thường. Các nguyên tắc của SRI không cứng nhắc mà khuyến khích người nông dân quan sát, điều chỉnh để phù hợp nhất với đồng ruộng của mình.

1.2. Lịch sử và tiềm năng áp dụng mô hình SRI tại Việt Nam

Mô hình SRI được Cục Bảo vệ thực vật và các tổ chức quốc tế đưa vào Việt Nam từ năm 2003, ban đầu tại các tỉnh phía Bắc. Đến năm 2007, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đã chính thức công nhận SRI là một tiến bộ kỹ thuật và khuyến khích áp dụng rộng rãi. Tính đến năm 2014, đã có 29 tỉnh thành trên cả nước ứng dụng SRI với tổng diện tích lên đến gần 400.000 ha. Tại Bình Định, dự án SRI được triển khai từ vụ Đông Xuân 2012-2013 thông qua “Chương trình hỗ trợ cộng đồng thích ứng và giảm thiểu rủi ro biến đổi khí hậu” do Tổ chức Phát triển Hà Lan (SNV) thực hiện. Các mô hình đầu tiên tại huyện Tây Sơn và Tuy Phước đã cho thấy kết quả khả quan, năng suất cao hơn canh tác truyền thống từ 7-8 tạ/ha. Điều này khẳng định tiềm năng to lớn của SRI trong việc cải thiện hiệu quả kinh tế trồng lúa và hướng tới bảo vệ môi trường nông thôn tại địa phương.

II. Thách thức canh tác lúa truyền thống tại Bình Định

Sản xuất lúa tại Bình Định, dù là ngành kinh tế chủ lực, vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức cố hữu từ phương pháp canh tác truyền thống. Tập quán gieo sạ dày với mật độ cao (thường trên 100 kg/ha) không chỉ gây lãng phí giống mà còn tạo điều kiện cho sâu bệnh bùng phát. Khi cây lúa mọc quá dày, không gian và ánh sáng bị hạn chế, độ ẩm trong ruộng tăng cao, là môi trường lý tưởng cho các loại bệnh như bệnh khô vằn, bệnh đạo ôn phát triển. Việc lạm dụng phân bón hóa học, đặc biệt là đạm, để thúc đẩy tăng trưởng làm cho cây lúa yếu, lá xanh non, dễ bị sâu hại tấn công như sâu cuốn lá nhỏ và rầy nâu. Bên cạnh đó, việc giữ nước ngập liên tục trên đồng ruộng không chỉ gây lãng phí tài nguyên nước mà còn làm rễ cây bị yếm khí, phát triển kém và làm tăng phát thải khí nhà kính. Những yếu tố này cộng hưởng làm giảm chi phí sản xuất lúa trở nên khó khăn, trong khi năng suất lúa Bình Định chưa đạt được tiềm năng tối đa, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của người nông dân.

2.1. Chi phí sản xuất lúa cao và sâu bệnh hại gia tăng

Một trong những gánh nặng lớn nhất của nông dân Bình Định là chi phí sản xuất lúa ngày càng tăng. Chi phí cho giống, phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật và nước tưới chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng chi phí. Tập quán sạ dày làm tăng chi phí giống một cách không cần thiết. Để đối phó với tình hình sâu bệnh diễn biến phức tạp, nông dân có xu hướng tăng cường phun thuốc hóa học, vừa tốn kém, vừa gây hại cho môi trường và sức khỏe con người. Nghiên cứu thực địa tại Bình Định cho thấy, các đối tượng như rầy nâu, rầy lưng trắng, bệnh đạo ônbệnh khô vằn thường xuyên xuất hiện với diện tích nhiễm lớn, gây thiệt hại đáng kể. Vòng luẩn quẩn của việc tăng đầu vào để bù đắp cho những yếu kém trong kỹ thuật canh tác đang làm giảm hiệu quả kinh tế trồng lúa.

2.2. Tác động của biến đổi khí hậu và suy thoái tài nguyên

Bình Định là tỉnh chịu ảnh hưởng rõ rệt của biến đổi khí hậu, với các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, mưa lớn diễn ra thường xuyên hơn. Canh tác lúa truyền thống, vốn phụ thuộc nhiều vào nguồn nước, trở nên dễ bị tổn thương. Việc ngâm ruộng liên tục không còn là một giải pháp bền vững trong bối cảnh nguồn nước ngày càng khan hiếm. Thêm vào đó, việc canh tác độc canh cây lúa trong thời gian dài cùng với lạm dụng hóa chất nông nghiệp đã làm cho đất đai suy thoái, mất cân bằng dinh dưỡng, và làm suy giảm đa dạng sinh học trong hệ sinh thái ruộng lúa. Đây là những thách thức đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong tư duy và kỹ thuật sản xuất, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững hơn.

III. 5 nguyên tắc vàng trong kỹ thuật canh tác lúa SRI

Kỹ thuật canh tác lúa SRI không phải là công thức cứng nhắc mà là một hệ thống các nguyên tắc cơ bản, giúp tối ưu hóa sự phát triển tự nhiên của cây lúa. Việc áp dụng thành công năm nguyên tắc này là chìa khóa để đạt được năng suất cao và sản xuất bền vững. Thứ nhất, bắt đầu sớm với cây mạ khỏe mạnh, cụ thể là cấy mạ non khi mạ chỉ đạt 2-2,5 lá (8-12 ngày tuổi). Điều này giúp cây mạ không bị “sốc” khi cấy và nhanh chóng phục hồi. Thứ hai, cấy thưa hàng một, cấy nông tay với mật độ thấp (khoảng 25 khóm/m²) để mỗi cây có đủ không gian, ánh sáng và dinh dưỡng phát triển bộ rễ và đẻ nhánh tối đa. Thứ ba, quản lý nước ướt khô xen kẽ thay vì ngập liên tục, giúp rễ cây hô hấp tốt hơn và kích thích vi sinh vật đất hoạt động. Thứ tư, làm cỏ sục bùn định kỳ không chỉ diệt cỏ dại mà còn làm đất tơi xốp, tăng cường không khí cho rễ. Cuối cùng, tăng cường dinh dưỡng cho đất bằng phân bón hữu cơ, giảm phụ thuộc vào phân hóa học, tạo ra một hệ sinh thái đồng ruộng khỏe mạnh và cân bằng.

3.1. Kỹ thuật cấy mạ non và cấy thưa hàng một hiệu quả

Nguyên tắc cấy mạ non (8-12 ngày tuổi) là một trong những điểm khác biệt lớn nhất của SRI. Mạ non có sức sống mạnh, khả năng phục hồi nhanh và tiềm năng đẻ nhánh vượt trội so với mạ già. Khi cấy, cần thực hiện nhẹ nhàng, cấy nông tay để không làm tổn thương bộ rễ. Kết hợp với đó là kỹ thuật cấy thưa hàng một dảnh/khóm, với khoảng cách rộng (ví dụ 20x20 cm hoặc 25x25 cm). Mật độ thưa giúp cây lúa không phải cạnh tranh gay gắt về ánh sáng và dinh dưỡng, từ đó phát triển bộ rễ lan rộng, ăn sâu, và tối đa hóa số nhánh hữu hiệu. Mặc dù ban đầu ruộng trông thưa thớt, nhưng sau giai đoạn đẻ nhánh, ruộng lúa SRI thường có số bông trên mét vuông không thua kém, thậm chí vượt trội so với canh tác truyền thống.

3.2. Bí quyết quản lý nước ướt khô xen kẽ và làm cỏ sục bùn

Thay vì giữ nước ngập liên tục, quản lý nước ướt khô xen kẽ là một bí quyết quan trọng của SRI. Kỹ thuật này bao gồm việc tưới nước đủ ẩm cho đất và để ruộng khô tự nhiên đến khi nứt chân chim rồi mới tưới lại. Việc này giúp cung cấp oxy cho bộ rễ, thúc đẩy rễ phát triển sâu và khỏe hơn, đồng thời hạn chế các khí độc sinh ra trong điều kiện yếm khí, góp phần giảm phát thải khí nhà kính. Song song với quản lý nước là làm cỏ sục bùn. Sử dụng các dụng cụ đơn giản như cào cỏ quay giúp vùi cỏ dại xuống bùn, biến chúng thành phân xanh. Hành động này không chỉ diệt cỏ mà còn làm đất tơi xốp, tăng cường không khí lưu thông trong đất, tạo điều kiện lý tưởng cho rễ lúa phát triển và hấp thu dinh dưỡng.

3.3. Tối ưu hóa dinh dưỡng bằng phân bón hữu cơ

SRI đề cao việc nuôi dưỡng đất thay vì chỉ cung cấp dinh dưỡng trực tiếp cho cây. Việc ưu tiên sử dụng phân bón hữu cơ như phân chuồng, phân compost giúp cải tạo cấu trúc đất, tăng độ phì nhiêu và thúc đẩy hoạt động của vi sinh vật có lợi. Đất khỏe mạnh sẽ cung cấp dinh dưỡng một cách bền vững cho cây lúa qua nhiều vụ. Phân hóa học, đặc biệt là đạm, vẫn có thể được sử dụng nhưng với liều lượng giảm và bón một cách cân đối, hợp lý dựa trên nhu cầu thực tế của cây (ví dụ: bón theo bảng so màu lá). Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất lúa mà còn bảo vệ môi trường nông thôn bằng cách hạn chế ô nhiễm nguồn nước và đất.

IV. Phương pháp canh tác lúa SRI giúp giảm sâu bệnh hại

Một trong những lợi ích nổi bật nhất của kỹ thuật canh tác lúa SRI là khả năng giảm đáng kể áp lực từ sâu bệnh hại. Điều này xuất phát từ chính những nguyên tắc cốt lõi của phương pháp. Việc cấy thưa tạo ra một quần thể ruộng thông thoáng, giảm độ ẩm tương đối dưới tán lá, phá vỡ môi trường sống lý tưởng của nhiều loại nấm bệnh như bệnh khô vằnbệnh đạo ôn. Cây lúa được trồng trong điều kiện tối ưu, có bộ rễ khỏe mạnh, thân cứng cáp, sẽ có sức đề kháng tự nhiên tốt hơn. Việc quản lý nước xen kẽ cũng làm gián đoạn vòng đời của một số loài sâu hại và mầm bệnh sống trong môi trường nước. Hơn nữa, việc tăng cường sử dụng phân bón hữu cơ và giảm phân đạm hóa học giúp cây lúa phát triển cân đối, không bị “non”, “mềm”, qua đó ít hấp dẫn các loại côn trùng chích hút và sâu ăn lá. Kết quả nghiên cứu tại Bình Định cho thấy, ruộng áp dụng SRI có mật độ sâu và tỷ lệ bệnh thấp hơn rõ rệt so với ruộng đối chứng, giúp nông dân giảm số lần phun thuốc, hướng tới phòng trừ sâu bệnh tổng hợp (IPM) một cách hiệu quả và bền vững.

4.1. Giảm áp lực sâu cuốn lá nhỏ và bệnh đạo ôn trên đồng

Kết quả thí nghiệm tại Bình Định cho thấy, mật độ sâu cuốn lá nhỏ và tỷ lệ bệnh đạo ôn trên các giống lúa canh tác theo phương pháp SRI thấp hơn đáng kể so với phương pháp truyền thống. Ruộng SRI cấy thưa, lá lúa cứng và đứng, nhận được nhiều ánh sáng hơn, tạo ra một tiểu khí hậu không thuận lợi cho sự phát triển của sâu và nấm bệnh. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra rằng ở các công thức cấy thưa, mức độ gây hại của sâu bệnh nhẹ hơn. Việc bón phân cân đối, đặc biệt là giảm lượng đạm, giúp lá lúa không quá xanh non, làm giảm sự hấp dẫn đối với bướm sâu cuốn lá nhỏ đến đẻ trứng. Đồng thời, cây lúa cứng cáp hơn cũng tăng khả năng chống chịu với sự xâm nhiễm của nấm gây bệnh đạo ôn.

4.2. Hạn chế bệnh khô vằn nhờ ruộng lúa thông thoáng

Bệnh khô vằn (Rhizoctonia solani) là một trong những bệnh hại nghiêm trọng, thường phát triển mạnh trong điều kiện nóng ẩm và ruộng lúa rậm rạp. Phương pháp canh tác truyền thống với mật độ sạ dày tạo ra một môi trường lý tưởng cho nấm bệnh lây lan từ cây này sang cây khác. Ngược lại, mô hình SRI với việc cấy thưa hàng một giúp không khí và ánh nắng lưu thông tốt đến tận gốc lúa. Điều này làm giảm độ ẩm bề mặt thân và lá, ức chế sự phát triển và lây lan của hạch nấm. Các thực nghiệm tại Bình Định đã ghi nhận tỷ lệ và chỉ số bệnh khô vằn ở ruộng SRI luôn ở mức thấp hơn so với ruộng canh tác thông thường, giúp bảo vệ các bẹ lá dưới, đảm bảo khả năng quang hợp và vận chuyển dinh dưỡng nuôi đòng, nuôi hạt.

4.3. Hướng tới phòng trừ sâu bệnh tổng hợp IPM bền vững

Bản chất của SRI chính là một giải pháp phòng trừ sâu bệnh tổng hợp (IPM) dựa trên nền tảng “phòng là chính”. Bằng cách tạo ra một hệ sinh thái đồng ruộng khỏe mạnh, SRI giúp tăng cường sức khỏe cây trồng (plant health) để cây tự chống chịu với sâu bệnh. Môi trường ruộng lúa thông thoáng, cân bằng cũng tạo điều kiện cho các loài thiên địch (nhện, bọ rùa, ong ký sinh) phát triển, giúp kiểm soát quần thể sâu hại một cách tự nhiên. Việc giảm thiểu sử dụng thuốc trừ sâu không chỉ giảm chi phí sản xuất lúa mà còn bảo vệ môi trường nông thôn, bảo vệ sức khỏe người sản xuất và người tiêu dùng. SRI là một bước tiến quan trọng, giúp nông dân chuyển từ tư duy “trừ sâu bệnh” sang “quản lý sức khỏe cây trồng”.

V. Hiệu quả kinh tế từ mô hình SRI tại Bình Định

Hiệu quả kinh tế trồng lúa là yếu tố quyết định sự chấp nhận và nhân rộng một kỹ thuật mới của người nông dân. Các kết quả thực tiễn từ dự án SRI tại Bình Định đã chứng minh rõ ràng lợi ích tài chính mà phương pháp này mang lại. Hiệu quả đến từ hai phía: giảm chi phí đầu vào và tăng năng suất đầu ra. Về chi phí, SRI giúp giảm lượng giống gieo sạ một cách ngoạn mục, từ 100kg/ha xuống chỉ còn khoảng 10kg/ha. Chi phí phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật cũng giảm đáng kể do cây lúa khỏe mạnh và ít sâu bệnh hơn. Chi phí tưới tiêu giảm nhờ áp dụng kỹ thuật quản lý nước ướt khô xen kẽ. Về đầu ra, mặc dù cấy thưa nhưng nhờ khả năng đẻ nhánh khỏe và tỷ lệ hạt chắc cao, năng suất lúa Bình Định trong các mô hình SRI thường cao hơn phương pháp truyền thống từ 15-20%. Cụ thể, tại các mô hình ở Tây Sơn và Tuy Phước, năng suất thực thu cao hơn ruộng đối chứng từ 3,4 đến 16,3 tạ/ha tùy vụ. Sự kết hợp giữa giảm chi và tăng thu đã giúp tăng thu nhập cho nông dân một cách bền vững, khẳng định SRI là một giải pháp kinh tế ưu việt.

5.1. Phân tích năng suất lúa Bình Định SRI và truyền thống

Các số liệu thu thập từ những vụ triển khai đầu tiên tại Bình Định đã cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về năng suất. Trong vụ Đông Xuân 2012-2013, mô hình tại xã Tây An (Tây Sơn) đạt 76 tạ/ha, cao hơn ngoài mô hình 8 tạ/ha. Tại xã Phước Sơn (Tuy Phước), năng suất đạt 82 tạ/ha, cao hơn 7 tạ/ha. Đặc biệt, trong vụ Thu 2013 tại xã Phước Hưng, năng suất thực thu của ruộng mô hình đạt 85,3 tạ/ha, cao hơn ruộng đối chứng tới 16,3 tạ/ha. Sự gia tăng năng suất này đến từ các yếu tố cấu thành như số bông/m², số hạt chắc/bông và trọng lượng 1.000 hạt đều được cải thiện. Cây lúa SRI có bộ rễ khỏe, hấp thu dinh dưỡng tốt hơn, giúp quá trình vào chắc diễn ra thuận lợi, giảm tỷ lệ lép, từ đó nâng cao năng suất thực thu.

5.2. Cách giảm chi phí sản xuất lúa và tăng thu nhập rõ rệt

Áp dụng SRI là cách hiệu quả để giảm chi phí sản xuất lúa. Chi phí giống giảm tới 80-90%. Chi phí thuốc BVTV giảm 50-100% do hầu như không phải phun hoặc chỉ phun rất ít. Lượng phân đạm giảm từ 10-20% và chi phí tưới nước có thể giảm tới 25-50%. Theo tính toán tại mô hình xã Phước Hưng (Tuy Phước), lợi nhuận từ 1 ha lúa SRI cao hơn ruộng nông dân canh tác truyền thống đến 10.665.000 đồng. Tại xã Phước Sơn, mức chênh lệch lợi nhuận là 5.161.000 đồng/ha. Những con số biết nói này là minh chứng thuyết phục nhất về hiệu quả kinh tế trồng lúa theo phương pháp SRI, trực tiếp giúp tăng thu nhập cho nông dân và cải thiện đời sống.

5.3. Vai trò của khuyến nông Bình Định trong nhân rộng mô hình

Để mô hình SRI được nhân rộng, vai trò của hệ thống khuyến nông Bình Định là vô cùng quan trọng. Các cán bộ khuyến nông là cầu nối đưa tiến bộ khoa học kỹ thuật đến với người dân. Việc tổ chức các lớp tập huấn, xây dựng mô hình trình diễn, hội thảo đầu bờ là những hoạt động thiết thực giúp nông dân “mắt thấy tai nghe”, tin tưởng và làm theo. Sự hỗ trợ kỹ thuật, theo dõi và đồng hành cùng nông dân trong suốt vụ mùa của ngành nông nghiệp và các tổ chức như SNV đã góp phần vào thành công của các mô hình ban đầu. Trong tương lai, việc tiếp tục đào tạo, xây dựng các chính sách hỗ trợ và truyền thông mạnh mẽ về lợi ích của SRI sẽ là động lực chính để phương pháp canh tác lúa thông minh này trở thành một phần không thể thiếu trong sản xuất lúa tại Bình Định.

VI. Canh tác lúa SRI Tương lai nông nghiệp bền vững

Canh tác lúa SRI không chỉ là một giải pháp kỹ thuật giúp tăng năng suất và thu nhập, mà còn là một định hướng chiến lược cho tương lai của nông nghiệp bền vững tại Bình Định và Việt Nam. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp và tài nguyên thiên nhiên (đất, nước) ngày càng cạn kiệt, việc chuyển đổi sang các phương thức canh tác thông minh, thân thiện với môi trường là một yêu cầu cấp thiết. SRI đáp ứng hoàn hảo các tiêu chí này: hiệu quả về kinh tế, bền vững về môi trường và công bằng về xã hội. Phương pháp này giúp giảm phát thải khí nhà kính, tiết kiệm nước, bảo vệ môi trường nông thôn và giảm sự phụ thuộc vào các yếu tố đầu vào đắt đỏ. Hơn nữa, SRI trao quyền cho người nông dân, khuyến khích họ quan sát, sáng tạo và làm chủ kỹ thuật trên chính mảnh ruộng của mình. Việc nhân rộng thành công mô hình SRI sẽ góp phần đảm bảo an ninh lương thực, nâng cao năng lực cạnh tranh của hạt gạo Việt Nam và xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, có trách nhiệm.

6.1. Lợi ích kép Bảo vệ môi trường nông thôn và hiệu quả kinh tế

SRI mang lại lợi ích kép không thể phủ nhận. Về kinh tế, đó là giảm chi phí sản xuất lúatăng thu nhập cho nông dân. Về môi trường, kỹ thuật quản lý nước ướt khô xen kẽ giúp giảm đáng kể lượng phát thải khí metan (CH4), một trong những khí nhà kính chính từ trồng lúa nước. Việc giảm sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu giúp hạn chế ô nhiễm đất, nước ngầm và hệ sinh thái xung quanh. Đất đai được cải tạo nhờ phân bón hữu cơ, đa dạng sinh học trong ruộng được phục hồi, tạo ra một môi trường sản xuất trong lành hơn. Sự hài hòa giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường nông thôn chính là giá trị cốt lõi làm nên tính bền vững của SRI.

6.2. Triển vọng nhân rộng canh tác lúa thông minh ở Bình Định

Với những thành công ban đầu, triển vọng nhân rộng canh tác lúa thông minh SRI tại Bình Định là rất lớn. Để thực hiện điều này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý, nhà khoa học, doanh nghiệp và người nông dân. Cần tiếp tục xây dựng các mô hình trình diễn quy mô lớn hơn, gắn kết với chương trình xây dựng cánh đồng mẫu lớn của tỉnh. Các chính sách hỗ trợ về giống, đào tạo kỹ thuật và liên kết tiêu thụ sản phẩm gạo SRI chất lượng cao sẽ là đòn bẩy quan trọng. Việc đầu tư vào hạ tầng thủy lợi để nông dân có thể chủ động trong việc tưới tiêu xen kẽ cũng là một yếu tố then chốt. Với sự quyết tâm và hành động đúng hướng, năng suất lúa Bình Định sẽ không ngừng được nâng cao, góp phần vào sự phát triển chung của ngành nông nghiệp tỉnh nhà theo hướng hiện đại và bền vững.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của biện pháp canh tác lúa cải tiến sri đến sinh trưởng phát triển và sâu bệnh hại trên một số giống lúa tại bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của đề tài Lúa là cây trồng thân thiết, lâu đời nhất của nhân dân ta và nhiều dân tộc khác trên thế giới, đặc biệt là các dân tộc ở Châu Á. Lúa gạo là loại lương thực chính của người dân Châu Á, giống như bắp của dân Nam Mỹ, hạt kê của dân Châu Phi hoặc lúa mì của dân Châu Âu và Bắc Mỹ. Cây lúa trồng hiện nay đã trải qua một lịch sử tiến hóa rất lâu dài và khá phức tạp, với nhiều thay đổi rất lớn về đặc điểm hình thái, nông học, sinh lý và sinh thái để thích nghi với điều kiện khác nhau của môi trường thay đổi theo không gian và thời gian.

Sự tiến hóa này bị ảnh hưởng rất lớn bởi hai tiến trình chọn lọc tự nhiên và chọn lọc nhân tạo. Nguồn gốc cây lúa đã có từ lâu và gắn liền với lịch sử phát triển của nhân dân các nước Châu Á. Cây lúa thuộc họ Poaceae, loài Oryza sativa và Oryza glaberrima. Loài Oryza sativa là lúa trồng ở châu Á và Oryza glaberrima là lúa trồng ở châu Phi.

Ngoài ra, còn có hơn 20 loài lúa dại sống rải rác trên thế giới như Đông Nam Á, Nam Á, Úc Châu, New Guinea, Phi Châu, Trung và Nam Mỹ. Sự phân loại cho cây lúa trải qua một thời gian hơn 200 năm, với rất nhiều tranh luận giữa các nhà nghiên cứu vì không có hệ thống phân loại duy nhất được đặt ra. Do đó, có nhiều loài lúa dại được xếp cùng tên hoặc lẫn lộn nhau, tùy theo các nhà nghiên cứu, ngoại trừ hai loài lúa trồng (O. glaberrima) và 7 loài lúa dại (O.

Chẳng hạn, loài O. perennis được xem như rất gần với lúa trồng O. sativa nên có tên thay đổi rất thường xuyên. Loài Oryza dưới dạng spontanea là loài hàng niên và được xem như một loài độc lập Oryza fatua, hay O.

perennis được xem như O. rufipogon Griff và loài hàng niên như O. nivara Sharma et Shastry. Các giống lúa khác nhau thích nghi với những vùng sinh thái khác nhau.

Theo Nguyễn Ngọc Đệ (2009), cây lúa thích nghi rất rộng với nhiều điều kiện sinh thái từ vĩ độ 35oNam – 53oBắc. Điều kiện sinh thái có ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống cây lúa, nó quyết định loại hình cây lúa, cơ cấu giống lúa, thời vụ gieo cấy, biện pháp canh tác và hình thành các vùng trồng lúa khác nhau. Đất trồng lúa cần giàu dinh dưỡng, nhiều hữu cơ, tơi xốp, thoáng khí, khả năng giữ nước, giữ phân tốt, tầng canh tác dày để bộ rễ ăn sâu, bám chặt vào đất và huy PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 động nhiều dinh dưỡng để nuôi cây. Loại đất thịt hay đất thịt pha sét, ít chua hoặc trung tính (pH = 5,5 – 7,5) là thích hợp đối với cây lúa.

Nhiệt độ có tác dụng quyết định đến tốc độ sinh trưởng của cây lúa nhanh hay chậm, tốt hay xấu. Trong phạm vi giới hạn (20 – 30oC), nhiệt độ càng tăng cây lúa phát triển càng mạnh. Nhiệt độ trên 40oC hoặc dưới 17oC, lúa tăng trưởng chậm lại. Ánh sáng ảnh hưởng rất lớn đến sinh trưởng, phát triển và phát dục của cây lúa trên 2 phương diện: Cường độ ánh sáng và độ dài chiếu sáng trong ngày (quang kỳ).

Cường độ ánh sáng ảnh hưởng trực tiếp đến sự quang hợp của cây lúa, thể hiện chủ yếu bằng năng lượng ánh sáng mặt trời chiếu trên đơn vị diện tích đất (lượng bức xạ). Bức xạ mặt trời gồm: Ánh sáng trực xạ (ánh sáng chiếu trực tiếp), ánh sáng phản xạ (ánh sáng phản chiếu), ánh sáng tán xạ (ánh sáng khuyếch tán) và ánh sáng thấu qua… đều có tác dụng nhất định đối với quang hợp của quần thể ruộng lúa. Quang kỳ là khoảng thời gian chiếu sáng trong ngày tính từ lúc bình minh đến lúc hoàng hôn. Lúa là cây ngày ngắn, cho nên quang kỳ ngắn điều khiển sự phát dục của cây lúa.

Nó chỉ làm đòng và trổ bông khi gặp quang kỳ ngắn thích hợp (các giống lúa quang cảm). Trong điều kiện thủy lợi chưa hoàn chỉnh, lượng mưa là một trong những yếu tố khí hậu có tính chất quyết định đến việc hình thành các vùng trồng lúa và các vụ lúa trong năm. Trong mùa mưa ẩm, lượng mưa cần thiết cho cây lúa trung bình là 6 – 7 mm/ngày và 8 – 9 mm/ngày trong mùa khô nếu không có nguồn nước khác bổ sung. Nếu tính luôn lượng nước thấm rút và bốc hơi thì trung bình 1 tháng cây lúa cần một lượng mưa khoảng 200 mm và suốt vụ lúa 5 tháng cần khoảng 1000 mm.

Gió mạnh ảnh hưởng xấu đến quá trình hình thành và phát triển của đòng lúa, sự trổ bông, thụ phấn, thụ tinh và sự tích lũy chất khô trong hạt bị trở ngại làm tăng tỷ lệ hạt lép, hạt lửng (gạo không đầy vỏ trấu) làm giảm năng suất lúa ở giai đoạn làm đòng và trổ. Tuy nhiên, gió nhẹ giúp cho quá trình trao đổi không khí trong quần thể ruộng lúa tốt hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình quang hợp và hô hấp của ruộng lúa góp phần tăng năng suất. Do việc ảnh hưởng của điều kiện sinh thái đối với các giống lúa như trên nên để xác định được giống tốt cho một vùng sản xuất nào đó cần phải tiến hành khảo nghiệm, gieo cấy thử nghiệm qua một vài vụ sản xuất để đánh giá khả năng thích ứng của giống đó. Hoạt động chính của người nông dân là sản xuất nông nghiệp.Trong lĩnh vực trồng trọt đối tượng cần nghiên cứu là một biện pháp canh tác hợp lý trên những giống cây trồng khác nhau…Năng suất cây trồng nói chung và cây lúa nói riêng ngoài chịu tác động của các yếu tố tự nhiên thì trình độ canh tác, biện pháp kỹ thuật, khả năng đầu tư, thâm canh cũng có tác động rất lớn… Việc bón phân, tưới nước và bố trí mật độ hợp lý nhằm phân bố hợp lý đơn vị diện tích lá/đơn vị diện tích đất, tận dụng nguồn PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 năng lượng ánh sáng mặt trời, hạn chế sâu bệnh hại, tạo tiền đề cho năng suất cao.

Ngoài ra, việc bố trí mật độ hợp lý còn tiết kiệm được hạt giống công lao động và các chi phí khác góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế trong sản xuất lúa hiện nay. Tuy nhiên, các kết quả nghiên cứu về phương pháp cấy chưa nhiều và thiếu các nghiên cứu hệ thống vấn đề này. Do vậy đòi hỏi phải có biện pháp canh tác hợp lý đối với những giống lúa khác nhau giúp cây lúa sinh trưởng, phát triển, chống chịu sâu bệnh tốt. Với mỗi biện pháp canh tác trên các giống khác nhau cần có các nghiên cứu tìm ra phương pháp canh tác hợp lý trên các giống khác khau.

Biện pháp thâm canh lúa cải tiến (SRI) là một phương pháp canh tác giúp cây lúa sinh trưởng, phát triển, chống chịu sâu bệnh cho năng suất và hiệu quả cao. Một số nước có nền nông nghiệp gắn với công nghệ phát triển như: Trung Quốc, Ấn Độ, Srilanka,…Ngoài việc tạo ra những giống có năng suất cao, người ta còn chú trọng đến kỹ thuật thâm canh để các các giống phát huy được thế mạnh: Kỹ thuật làm mạ, kỹ thuật cấy, kỹ thuật bón phân, kỹ thuật điều tiết nước, công tác Bảo vệ thực vật. - Kỹ thuật làm mạ: Tạo cho cây mạ trong điều kiện thuận lợi nhất trước khi cấy. Mạ non là điều kiện quan trọng trong thâm canh giống lúa.

- Kỹ thuật cấy: Cấy 1 dãnh, mật độ cấy khác nhau tùy theo điều kiện thâm canh, tập quán canh tác. Khoảng cách giữa các hàng sông và hàng tay khác nhau thông thường cấy theo hình chữ nhật để tận dụng ánh sáng cho quá trình quang hợp của cây lúa. - Kỹ thuật bón phân: Nhiều tài liệu cung cấp thông tin cho các loại phân bón làm cho đất tơi xốp, thoáng khí. Chú trọng việc bón phân vô cơ (Urê) theo bảng so màu lá lúa.

- Kỹ thuật điều tiết nước: Vai trò của nước rất quan trọng trong đời sống cây lúa, các nhà khoa học chú trọng đến khâu điều tiết nước, tùy từng giai đoạn sinh trưởng của cây lúa mà cung cấp lượng nước phù hợp đảm bảo cho cây lúa phát triển tốt. Lượng nước thích hợp nhất từ giai đoạn sau cấy đến khi phát triển đòng là ruộng đủ ẩm cho đất giúp cho lúa đẻ khỏe, cứng cây, rễ ăn sâu xuống dưới có thể hút dinh dưỡng ở tầng sâu hơn. - Công tác BVTV: Các đối tượng dịch hại chủ yếu như sâu đục thân bướm hai chấm, sâu cuốn lá nhỏ, rầy nâu… 1. Cơ sở thực tiễn của đề tài Ngày nay với việc áp dụng nhiều tiến bộ khoa học kỹ thuật vào trong sản xuất lúa đạt được nhiều thành tựu đáng kể giúp hiệu quả kinh tế và năng suất ngày càng tăng, trong đó có việc nghiên cứu và thử nghiệm biện pháp canh tác lúa SRI, nhiều giống mới được PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 lai tạo ra có tiềm năng năng suất cao.

Đến nay hệ thống canh tác lúa cải tiến SRI đã được nghiên cứu, triển khai thành công ở 40 quốc gia trên thế giới. SRI được coi là một phương pháp tiếp cận theo hướng nông nghiệp sinh thái, có nhiều ưu thế so với nhiều phương pháp khác ở địa phương: Lượng giống giảm từ 50 – 90%, phân đạm giảm 20 – 25%, quan trọng hơn là năng suất tăng bình quân từ 13 – 29%. SRI tiết kiệm hơn 40% nước tưới, 30% phân hóa học, tăng khả năng chống chịu của cây lúa liên quan đến biến đổi khí hậu như chống đổ ngã, tăng khả năng chống chịu sâu bệnh, do đó đã hạn chế sử dụng thuốc BVTV. Việc rút cạn nước ruộng góp phần làm hạn chế khí nhà kính phát thải gây hiệu ứng nhà kính.

Như vậy SRI đảm bảo được cả 4 lợi ích: Kinh tế, xã hội, môi trường và biến đổi khí hậu [55]. Ở Việt Nam, trong bối cảnh diện tích trồng lúa ngày càng giảm do nhiều nguyên nhân khác nhau, những thách thức do biến đổi khí hậu gây ra tác động lớn đến sản xuất nông nghiệp nhưng phải đảm bảo an ninh lương thực đòi hỏi phải có biện pháp kỹ thuật hợp lý để tăng năng suất tăng hiệu quả đồng thời ứng phó với vấn đề biến đổi khí hậu. Biện pháp canh tác SRI qua thử nghiệm thành công trên nhiều nước trên thế giới. Ở nước ta biện pháp SRI đã được Cục bảo vệ thực vật và Đại học Thái nguyên triển khai từ năm 2003 tại các tỉnh phía Bắc.

Cho đến nay có khoảng 1,8 triệu hộ với 394.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ