Tổng quan can thiệp tại trường học nâng cao sức khỏe tâm thần (2018) - Nguyễn Thu Hà

Tổng quan can thiệp tại trường học giúp nâng cao sức khỏe tâm thần trên thế giới đến 03/2018. Nghiên cứu hữu ích cho giáo dục và y tế.

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu Luận Tốt Nghiệp Cử Nhân Y Tế Công Cộng

2018

44
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐÈ

2. MỤC TIÊU TỔNG QUAN

2.1. MÔ tả hoạt động can thiệp dựa vào trường học nâng cao năng lực SKTT

2.2. Mô tả kết quả về kiến thức về RLTT, thái độ kỳ thị và dự định hỗ trợ đối với người có RLTT của các hoạt động can thiệp dựa vào trường học nâng cao năng lực SKTT

3. CHƯƠNG 1: TÀI LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. Nguồn dữ liệu

3.2. Phương pháp tìm kiếm và lựa chọn nghiên cứu

3.2.1. Các thuật ngữ liên quan

3.2.2. Từ khóa tìm kiếm tài liệu

3.2.3. Xác định tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ

3.2.4. Phương pháp lựa chọn nghiên cứu

4. CHƯƠNG 2: KẾT QUẢ TỔNG QUAN

4.1. Đặc điểm của các nghiên cứu đưa vào tổng quan

4.2. Hoạt động can thiệp nâng cao năng lực SKTT

4.3. Ket quả của các hoạt động can thiệp dựa vào trường học nâng cao năng lực SKTT về kiến thức về RLTT, thái độ kỳ thị và dự định giúp đỡ đối với người có RLTT

4.4. Phụ lục 1: Đặc điếm của các nghiên cứu loại trừ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về can thiệp nâng cao sức khỏe tâm thần học đường

Can thiệp nâng cao sức khỏe tâm thần học đường là một lĩnh vực quan trọng trong giáo dục và y tế công cộng nhằm hỗ trợ vị thành niên nhận biết và xử lý các vấn đề sức khỏe tâm thần từ sớm. Theo WHO, khoảng 650 triệu người đang gặp các rối loạn tâm thần trên toàn cầu, trong đó phần lớn phát hiện triệu chứng đầu tiên ở tuổi vị thành niên. Can thiệp sớm tại trường học giúp giảm thiểu nguy cơ phát triển các rối loạn này và cải thiện chất lượng cuộc sống học sinh. Bằng việc tiếp cận vị thành niên trong môi trường học tập, các chương trình can thiệp có thể nâng cao năng lực nhận biết, giảm thái độ kỳ thị và khuyến khích tìm kiếm sự trợ giúp từ chuyên gia. Đây cũng là cầu nối quan trọng trong việc giảm tải gánh nặng xã hội do các rối loạn tâm thần gây ra, đặc biệt tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình.

1.1. Khái niệm can thiệp nâng cao sức khỏe tâm thần học đường

Can thiệp nâng cao sức khỏe tâm thần học đường đề cập đến các chương trình và hoạt động được xây dựng nhằm nâng cao năng lực sức khỏe tâm thần (mental health literacy) cho học sinh vị thành niên. Khái niệm này bao gồm việc trang bị kiến thức và niềm tin để phát hiện sớm rối loạn tâm thần, giảm kỳ thị và khuyến khích hành vi tìm kiếm sự trợ giúp. Các can thiệp thường được áp dụng dưới hình thức giáo dục, chia sẻ câu chuyện cá nhân và kết nối với chuyên gia. Đây là một phần thiết yếu trong chiến lược phòng ngừa và phát hiện sớm các rối loạn tâm thần tại cộng đồng học đường.

1.2. Vai trò của sức khỏe tâm thần vị thành niên trong học đường

Vị thành niên thường đối mặt với nhiều áp lực tâm lý như học tập, xã hội và gia đình, dễ dẫn đến các rối loạn tâm thần như lo âu, trầm cảm và rối loạn hành vi. Các triệu chứng ban đầu thường bị bỏ qua hoặc không được phát hiện kịp thời. Do đó, trường học là môi trường lý tưởng để triển khai các chương trình nâng cao sức khỏe tâm thần bởi tính tiếp cận rộng rãi và thời gian tiếp xúc lâu dài cùng học sinh. Việc nâng cao nhận thức và kỹ năng hỗ trợ trong học đường góp phần tạo điều kiện cho những can thiệp kịp thời, giảm thiểu hậu quả lâu dài của các rối loạn tâm thần.

1.3. Tổng quan về các rối loạn tâm thần phổ biến ở vị thành niên

Theo các nghiên cứu tổng quan, các rối loạn tâm thần phổ biến nhất ở vị thành niên gồm có rối loạn lo âu (32%), rối loạn hành vi (19%), rối loạn cảm xúc (14%) và rối loạn sử dụng chất (11%). Đáng chú ý là khoảng 40% vị thành niên mắc nhiều rối loạn cùng lúc. Nhận biết đúng đắn các dấu hiệu của những rối loạn này còn hạn chế, đặc biệt đối với rối loạn lo âu gây ra nhiều khó khăn trong tìm kiếm sự trợ giúp và hỗ trợ sớm. Thông tin này khẳng định vai trò thiết yếu của các chương trình can thiệp trong học đường nhằm nâng cao năng lực nhận thức và hành động phù hợp.

II. Những thách thức phổ biến trong can thiệp nâng cao sức khỏe tâm thần học đường

Mặc dù các chương trình can thiệp sức khỏe tâm thần học đường có nhiều lợi ích, vẫn tồn tại những thách thức đáng kể cần được giải quyết. Các rào cản phổ biến gồm sự kỳ thị bệnh tâm thần, thiếu kiến thức đúng đắn, khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc và khả năng duy trì hiệu quả lâu dài của các hoạt động can thiệp. Thiếu sự đào tạo chuyên sâu cho giáo viên và cán bộ nhà trường cũng ảnh hưởng đến chất lượng triển khai chương trình. Ngoài ra, đặc thù về văn hóa, xã hội và chính sách cũng tác động đến mức độ tiếp nhận và thành công của các can thiệp.

2.1. Thách thức do tình trạng kỳ thị và phân biệt đối xử trong học đường

Kỳ thị sức khỏe tâm thần là một trong những rào cản lớn nhất khiến vị thành niên ngại ngùng hoặc sợ bị đánh giá khi tìm kiếm sự giúp đỡ. Nghiên cứu chỉ rõ thái độ kỳ thị có thể làm giảm hiệu quả của các can thiệp vì học sinh không muốn thừa nhận vấn đề của bản thân hoặc không chia sẻ với người khác. Việc xóa bỏ định kiến và xây dựng môi trường học tập cởi mở là yêu cầu cấp thiết. Các chương trình can thiệp thường kết hợp giáo dục và hoạt động kết nối để giảm thiểu sự kỳ thị, tuy nhiên hiệu quả của các phương pháp này còn đa dạng tùy theo từng mô hình.

2.2. Hạn chế về kiến thức và kỹ năng nhận biết rối loạn tâm thần của học sinh

Năng lực sức khỏe tâm thần của học sinh – khả năng nhận diện dấu hiệu của rối loạn tâm thần và hiểu được các yếu tố nguyên nhân – vẫn còn hạn chế. Nhiều vị thành niên không phân biệt được rối loạn lo âu hay các tình trạng tâm thần khác, dẫn tới việc bỏ qua các triệu chứng ban đầu. Chỉ khoảng 12-13% học sinh nhận biết đúng dấu hiệu rối loạn lo âu, theo khảo sát ở nhiều quốc gia. Điều này đòi hỏi các can thiệp tập trung nâng cao kiến thức qua giáo dục và hoạt động trải nghiệm để cải thiện năng lực nhận diện và phản ứng phù hợp.

2.3. Khó khăn trong việc phát triển các chương trình can thiệp bền vững và phù hợp

Việc duy trì và nhân rộng các chương trình can thiệp nâng cao sức khỏe tâm thần tại trường học gặp nhiều trở ngại. Thời gian giảng dạy bị giới hạn, nguồn lực nhân sự hạn chế, và thiếu sự phối hợp hiệu quả giữa nhà trường và chuyên gia y tế là những điểm nghẽn thường gặp. Bên cạnh đó, đa số các can thiệp chỉ hướng tới cải thiện kiến thức và thái độ, chưa bao quát toàn diện các yếu tố năng lực sức khỏe tâm thần. Đưa vào các phương tiện điện tử, hoạt động đa phương tiện và tăng cường sự tham gia của giáo viên có thể giúp khắc phục các hạn chế này.

III. Top 3 phương pháp can thiệp nâng cao sức khỏe tâm thần học đường hiệu quả hiện nay

Qua tổng quan hơn 7 nghiên cứu từ năm 2009 đến 2018, các phương pháp can thiệp trong học đường nhằm nâng cao năng lực sức khỏe tâm thần tập trung vào hình thức giáo dục đơn thuần, giáo dục kết hợp kết nối và sử dụng công nghệ đa phương tiện. Mỗi phương pháp đều có ưu điểm và phạm vi tác động riêng, nhưng chung quy lại đều hướng tới cải thiện kiến thức, giảm kỳ thị và tăng xu hướng tìm kiếm sự giúp đỡ. Nghiên cứu cho thấy các chương trình có điều chỉnh phù hợp với đối tượng và có sự tham gia tích cực của giáo viên cùng cán bộ chuyên môn đạt hiệu quả cao nhất.

3.1. Phương pháp giáo dục đơn thuần nâng cao kiến thức và thái độ học sinh

Giáo dục đơn thuần là phương pháp phổ biến trong các can thiệp sức khỏe tâm thần học đường. Theo nghiên cứu của Kutcher và cộng sự, chương trình “The Guide” đã cải thiện đáng kể điểm kiến thức và thái độ tích cực về sức khỏe tâm thần trong học sinh cấp 2 và 3. Nội dung thường bao gồm nhận biết rối loạn tâm thần, hiểu về nguyên nhân và cách trị liệu, cũng như nâng cao hiệu quả tìm kiếm sự giúp đỡ. Phương pháp này thuận tiện triển khai thông qua các buổi học lồng ghép trong chương trình giảng dạy hiện có, tuy nhiên hạn chế ở sự tương tác và giảm kỳ thị sâu sắc.

3.2. Giải pháp kết hợp giáo dục và kết nối chia sẻ câu chuyện cá nhân

Can thiệp kết hợp không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn có sự tham gia của những người từng trải qua rối loạn tâm thần để chia sẻ câu chuyện thực tế. Nghiên cứu của Chisholm và cộng sự chứng minh rằng phương pháp này giúp giảm thái độ kỳ thị trong học sinh, đồng thời tăng sự đồng cảm và hiểu biết sâu sắc về vấn đề sức khỏe tâm thần. Tuy nhiên, cũng có nghiên cứu ghi nhận kết quả không khác biệt nhiều so với giáo dục đơn thuần, do đó cần thiết kế kỹ lưỡng và phù hợp với đặc thù từng môi trường học đường.

3.3. Ứng dụng công nghệ đa phương tiện trong can thiệp sức khỏe tâm thần học đường

Sử dụng video, mạng xã hội, và các phương tiện điện tử giúp thu hút sự chú ý và tăng tính tương tác trong các chương trình can thiệp. Nghiên cứu của Yang và cộng sự (2018) cho thấy ứng dụng đa phương tiện trong giáo dục sức khỏe tâm thần đã góp phần cải thiện kiến thức và thái độ, đặc biệt trong nhóm học sinh có nguy cơ cao. Phương pháp này giúp cá nhân hóa trải nghiệm học tập, đồng thời hỗ trợ tiếp cận thông tin nhanh chóng và thuận tiện hơn. Đây được xem là hướng đi tương lai trong các can thiệp sức khỏe tâm thần học đường.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về can thiệp nâng cao sức khỏe tâm thần học đường

Các nghiên cứu thực nghiệm trên toàn cầu cho thấy can thiệp dựa vào trường học có ảnh hưởng tích cực đến kiến thức sức khỏe tâm thần, thái độ kỳ thị và xu hướng tìm kiếm sự giúp đỡ ở vị thành niên. Một số nghiên cứu thử nghiệm ngẫu nhiên (RCT) khẳng định tác động lâu dài sau 2 đến 6 tháng theo dõi. Đặc biệt, các chương trình có sự tham gia giảng dạy của giáo viên kết hợp công cụ hiện đại đem lại hiệu quả cao về cải thiện năng lực sức khỏe tâm thần. Bản tổng quan cũng chỉ rõ các mô hình can thiệp đã ứng dụng thành công tại nhiều nước như Canada, Mỹ, Na Uy và Anh, từ đó rút ra bài học cho việc triển khai tại Việt Nam.

4.2. Tác động giảm thái độ kỳ thị đối với sức khỏe tâm thần ở học sinh

Thái độ kỳ thị là trở ngại chính trong việc tìm kiếm sự giúp đỡ. Các can thiệp dựa vào trường học, nhất là chương trình giáo dục đơn thuần, đã làm giảm rõ rệt thái độ kỳ thị ở học sinh (p<0,001). Can thiệp kết hợp kết nối tuy có hiệu quả nhưng không đồng đều ở mọi nghiên cứu. Điều này cho thấy yếu tố thiết kế chương trình và cách thức lồng ghép hoạt động kết nối đóng vai trò quan trọng trong giảm kỳ thị.

4.3. Tác động tích cực đến dự định và hành vi tìm kiếm sự hỗ trợ của vị thành niên

Các nghiên cứu cho thấy xu hướng tìm kiếm sự giúp đỡ được cải thiện rõ rệt sau can thiệp, đặc biệt trong các chương trình có nội dung nâng cao kỹ năng tự hỗ trợ và nguồn trợ giúp chuyên môn. Ví dụ, nghiên cứu của Yang (2018) ghi nhận xu hướng tìm kiếm hỗ trợ tăng lên đáng kể ở mức trung bình (Cohen’s d=0.24). Tuy nhiên, một số nghiên cứu như của Chisholm và cộng sự (2016) không ghi nhận sự khác biệt về dự định tìm kiếm giúp đỡ, nhấn mạnh rằng cần tiếp tục cải tiến can thiệp để tăng cường chuyển đổi kiến thức thành hành vi.

V. Bí quyết thành công và bài học kinh nghiệm từ các chương trình sức khỏe tâm thần học đường

Từ tổng hợp các nghiên cứu quốc tế, nhiều bí quyết triển khai thành công có thể rút ra. Trước hết, đào tạo giáo viên và cán bộ nhà trường là nền tảng nhằm đảm bảo chất lượng giảng dạy và duy trì chương trình bền vững. Thứ hai, tích hợp phương tiện điện tử và hoạt động tương tác giúp tăng tính hấp dẫn và tác động sâu sắc hơn đến học sinh. Thứ ba, chú trọng đến đặc điểm văn hóa và tâm lý lứa tuổi vị thành niên sẽ nâng cao hiệu quả thích ứng của chương trình. Ngoài ra, phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và chuyên gia y tế giúp mở rộng mạng lưới hỗ trợ cho học sinh.

5.1. Vai trò trọng yếu của giáo viên trong tiến trình can thiệp sức khỏe tâm thần

Giáo viên được coi là những người trực tiếp tiếp xúc và ảnh hưởng lớn đến các học sinh. Đào tạo giáo viên cách thức giảng dạy tài liệu về sức khỏe tâm thần giúp họ tự tin và hiệu quả hơn trong việc triển khai can thiệp. Các nghiên cứu như của Kutcher (2015) đã chứng minh việc giáo viên thực hiện giảng dạy “The Guide” góp phần nâng cao kiến thức và giảm kỳ thị bền vững trong học sinh. Đây cũng là giải pháp kinh tế và khả thi cho các trường học có nguồn lực hạn chế.

5.2. Ứng dụng công nghệ và hoạt động đa phương tiện trong giáo dục sức khỏe tâm thần

Phương pháp kết hợp video, đa phương tiện và mạng xã hội tạo ra sự hấp dẫn, tăng khả năng tiếp thu của học sinh. Nghiên cứu của Yang (2018) chỉ ra rằng nội dung truyền tải đa dạng giúp học sinh dễ dàng liên hệ với trải nghiệm cá nhân, đồng thời khuyến khích chia sẻ và thảo luận mở. Hoạt động đa phương tiện cũng giúp khắc phục tình trạng thiếu mặt bằng chung trong nhận thức và tạo ra môi trường học tập thân thiện.

5.3. Bài học từ việc phối hợp giữa nhà trường chuyên gia và gia đình

Sự phối hợp đồng bộ giữa ba bên giúp phát huy tối đa tác động của chương trình can thiệp. Nhà trường cung cấp môi trường tổ chức; chuyên gia y tế hỗ trợ chuyên môn và đánh giá; gia đình tạo điều kiện duy trì các kiến thức, kỹ năng tại nhà. Nhiều chương trình can thiệp thành công đã xây dựng mạng lưới hỗ trợ đa chiều, tạo sự liên kết chặt chẽ và bền vững trong việc chăm sóc sức khỏe tâm thần cho vị thành niên.

VI. Triển vọng và khuyến nghị cho tương lai can thiệp sức khỏe tâm thần học đường tại Việt Nam

Can thiệp nâng cao sức khỏe tâm thần học đường tại Việt Nam còn nhiều tiềm năng phát triển. Hiện tại, năng lực sức khỏe tâm thần về rối loạn lo âu và các rối loạn tâm thần khác vẫn còn là khái niệm mới và chưa phổ biến trong cộng đồng học sinh. Vì vậy, cần thiết xây dựng các nghiên cứu sâu rộng, triển khai các chương trình thử nghiệm phù hợp với đặc thù xã hội và văn hóa Việt Nam. Đặc biệt, việc phát triển tài liệu giảng dạy chuẩn, đào tạo giáo viên và sử dụng công nghệ thông tin là những định hướng trọng tâm. Tương lai của can thiệp sức khỏe tâm thần học đường hứa hẹn cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống vị thành niên nếu được đầu tư bài bản và đồng bộ.

6.1. Cần phát triển các nghiên cứu và can thiệp thử nghiệm phù hợp tại Việt Nam

Hiện nay, thiếu hụt dữ liệu nghiên cứu về năng lực sức khỏe tâm thần của vị thành niên Việt Nam, đặc biệt là về rối loạn lo âu. Việc phát triển các nghiên cứu tại chỗ giúp hiểu sâu sắc hơn các yếu tố đặc thù văn hóa – xã hội và ảnh hưởng đến thái độ, nhận thức của học sinh. Các chương trình can thiệp thử nghiệm nên được triển khai thí điểm để xác định mức độ phù hợp và hiệu quả trước khi nhân rộng trên diện rộng.

6.2. Khuyến nghị xây dựng chương trình giáo dục sức khỏe tâm thần dựa vào trường học

Trường học là môi trường dễ tiếp cận với vị thành niên, nên phát triển các chương trình giáo dục sức khỏe tâm thần dưới dạng chương trình học chính quy hoặc ngoại khóa. Nội dung cần tập trung vào nâng cao kiến thức về rối loạn tâm thần, giảm kỳ thị, tăng cường kỹ năng tự hỗ trợ và khuyến khích tìm kiếm sự giúp đỡ. Sử dụng các phương tiện điện tử như video, mạng xã hội sẽ làm tăng sức hấp dẫn và tác động của chương trình.

6.3. Xây dựng mạng lưới hỗ trợ và đào tạo chuyên môn để phát triển lâu dài

Đào tạo giáo viên, cán bộ trường học và xây dựng mạng lưới liên kết với các chuyên gia sức khỏe tâm thần là yếu tố quyết định thành công của các chương trình can thiệp. Hình thành các trung tâm tư vấn và hỗ trợ tại trường hoặc liên kết dịch vụ bên ngoài giúp học sinh có nơi tìm sự trợ giúp kịp thời. Sự phối hợp chặt chẽ giữa y tế – giáo dục – gia đình sẽ tạo nền tảng vững chắc cho phát triển bền vững năng lực sức khỏe tâm thần trong cộng đồng học đường.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÀI LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP 1. Nguồn dũ'liệu Tất cả kết quả nghiên cứu được xuất bản tính đến thời điểm 30/03/2018 trên nguồn dữ liệu Pubmed chỉ bao gồm tài liệu tiếng Anh. Phương pháp tìm kiểm và lựa chọn nghiên cứu 1. Các thuật ngữ liên quan * Năng lực sức khỏe tâm thần (mental health literacy) Khái niệm năng lực SKTT được tác giả Anthony F.

Jorm trường Đại học Melbourne phát triển năm 1997. Năng lực SKTT được định nghĩa là "kiến thức và niềm tin của cá nhân về các rối loạn tâm thần để từ đó giúp cá nhân phát hiện và có biện pháp dự phỏng". Định nghĩa này được cụ thể hóa thành 6 yếu tổ [7]: ■ Khả năng nhận biểt sớm một vấn đề SKTT cụ thể hoặc nhận biết các vấn đề SKTT khác nhau. ■ Kiến thức và niềm tin về yếu tố nguy cơ hoặc nguyên nhân của những vấn đề SKTT đó.

■ Kiến thức và niềm tin về khả năng tự hỗ trợ bản thân khi gặp các vấn đề SKTT này. ■ Kiến thức và niềm tin về sự trợ giúp của người có chuyên môn. ■ Thái độ của cá nhân về các vấn đề SKTT dẫn đến khả năng nhận biết cũng như dự định tìm kiếm trợ giúp. ■ Kiến thức về việc làm sao để tìm kiếm được các thông tin về SKTT.

* vấn đề sức khỏe tấm thần Theo WHO, các vẩn đề sức khỏe tâm thần bao gồm rất nhiều các vấn đề khác nhau từ nhẹ đển nặng với nhiều triệu chứng phong phú [3]. Một cách khái quát, những triệu chứng này là sự kểt hợp của những suy nghĩ cảm xúc, hành vi lệch lạc và mối quan hệ với người khác lệch lạc, ví dụ như trầm cảm, lo âu, stress đến chậm phát triển và những rối loạn liên quan đển việc lạm dụng chất gây nghiện [3]. * Roi loạn tâm thần Rối loạn tâm thần là thuật ngữ dùng để chỉ những suy nghĩ, cảm xúc, hành vi lệch lạc ờ mỗi cá nhân và những biểu hiện này ảnh hưởng đển chức năng cuộc sống hiện tại của cá nhân đó [1]. 5 * Lo âu Lo âu được dùng để mô tả cảm giác bình thường khi một người nào đó cảm nhận bản thân đang bị đe dọa, gặp nguy hiểm hay bị căng thẳng.

Lo âu được phân thành hai mức: 1/ Bình thường - cá nhân có thể thích ứng được với hoàn cảnh, và 2/ Rối loạn lo âu - cảm giác lo âu quá mức, cá nhân không thích ứng được, làm cho cá nhân không thực hiện được các hoạt động họ vẫn thường làm [21], 1. Từ khóa tìm kiếm tài liệu Dựa trên các cụm từ liên quan đến can thiệp nâng cao năng lực SKTT đã được sử dụng để xây dựng cụm từ tim kiếm sau: “literacy" OR “competency” OR (“knowledge” AND “belief’) AND “mental health” AND “intervention”. Xác định tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trù’ • ■ • • Bảng 1.1: Các tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trù' Tiêu chí lựa chọn Tiêu chí loại trừ Các nghiên cửu thực nghiệm, giả thực • Các tong quan, đề cương nghiên cứu về nghiệm về một can thiệp dựa vào trường các can thiệp học nâng cao năng lực sức khỏe tâm thần • Các nghiên cứu dịch tễ học về các bệnh tâm thần ở mọi đối tượng ở Việt Nam và trên Can thiệp trên đối tượng vị thành niên thế giới • Các nghiên cứu về yếu tố liên quan đến RLTT trên các đối tượng khác • Các nghiên cứu đánh giá năng lực sức khỏe tâm thần • Các nghiên cứu về phương pháp chữa trị RLTT 1. Phuong pháp lựa chọn nghiên cứu Nghiên cứu được lựa chọn đưa vào tổng quan dựa trên 4 bước sàng lọc dữ liệu phương pháp tổng quan PRISMA (Preferred Reporting Items for Systematic reviews and Meta- Analyses) Statement: 6 • Loại bỏ các bài báo trùng nhau • Sàng lọc dựa trên tên và tóm tắt của bài báo • Đọc toàn văn bài báo • Tổng hợp, đưa bài báo vào tổng quan Bưóc 1: Lưu trữ và quản lý tài liệu tham khảo bằng phần mem EndNote XVII từ Pubmed.

Các dữ liệu trùng nhau (một nghiên cứu nhưng lại xuất hiện đến hai lần) được phát hiện và loại bỏ. Mỗi một nghiên cứu được báo cáo ở đây đều đảm bảo chỉ tính một lần duy nhất. Bưóc 2: Đọc kỹ tên bài báo và tóm tắt bài báo để lựa chọn các bài báo có liên quan đến chủ đề năng lực SKTT. Trong nghiên cứu tổng quan này sẽ lựa chọn (1) tất cả các nghiên cứu thực nghiệm, giả thực nghiệm về một can thiệp dựa vào trường học nâng cao năng lực SKTT, (2) hướng tới tất cả các đối tượng.

Quá trinh sàng lọc được tiến hành 2 lần; mỗi lần cách nhau 1 tuần; sau mỗi lần sàng lọc xong đều kiếm tra lại các nghiên cứu lựa chọn, nghiên cửu loại trừ để đảm bảo không bỏ sót bài báo nghiên cứu có liên quan. Các nghiên cửu nghi ngờ đều được đưa vào chuyển sang bước 3 đọc toàn vãn. Bước 3: Toàn văn tất cả các bài báo qua bước 2 đều được tải về và quản lý trong phần mềm Endnote XVII. Với các nghiên cứu phải trả phí, tác giả liên hệ với nghiên cứu sinh đang theo học tại nước ngoài dể có the tiếp cận toàn văn.

Bưó’c 4: Đọc toàn bộ các bài báo đã lựa chọn, đưa vào tổng hợp, phân tích, trích dẫn. 7 8 CHƯƠNG 2: KẾT QUẢ TỎNG QUAN 2. Đặc điểm của các nghiên cứu đưa vào tổng quan 2. Hoạt động can thiệp nâng cao năng lực SKTT Đối tượng Bảy nghiên cứu thực hiện can thiệp dựa vào trường học (School-based Intervention) có đối tượng tham gia nghiên cứu là học sinh, ở độ tuổi vị thành niên (10-19 tuổi) [2], trong đó có 5 can thiệp thực hiện ở đối tượng học sinh cấp 2 (10-15 tuổi [5, 9, 15, 17, 18], 1 can thiệp ở đổi tượng học sinh cấp 3 (16-19 tuổi) [16] và 1 can thiệp trên đối tượng học sinh cấp 2 và cấp 3 (13- 19 tuổi) [11], 4/7 nghiên cứu thực hiện can thiệp tại trên 2 trường [5] [18] [17] [15]; 3/7 nghiên cứu thực hiện tại 1 trường [16] [11] [9].

Thời gian và địa điếm Các nghiên cứu thực hiện trong khoảng thời gian từ 2009 đến 2018 với 2 nghiên cứu thực hiện ở Anh [12, 17], 2 nghiên cứu ở Mỹ [11, 18], 2 nghiên cứu ở Canada [15, 16] và 1 nghiên cứu ở Na Uy [9]. Thiết ke nghiên cứu về thiết kế nghiên cứu can thiệp, 4/7 nghiên cửu sử dụng thiết kế thử nghiệm ngẫu nhiên có nhóm chứng (RCT) [5] [18] [16] [17]; có 2/7 nghiên cứu giả thực nghiệm [11, 15] và 1/7 nghiên cứu thử nghiệm không ngẫu nhiên có nhóm chứng [9], Người thực hiện và thòi gian thực hiện can thiệp Vê người thực hiện can thiệp, 2/7 can thiệp được giảng dạy bởi giáo viên trong trường [15, 16], 5/7 can thiệp được giảng dạy bởi các cán bộ có chuyên môn [5, 9, 11, 17, 18]. Thời gian diễn ra chương trình giảng dạy được lồng ghép vào quá trình học từ một buổi học kéo dài 60 phút đến 20 buổi học. Đo lường của các can thiệp Không có can thiệp nào tác động lên tất cả các khía cạnh được nêu trong định nghĩa về năng lực SKTT [7].

Có 4/7 can thiệp hướng đến cải thiện năng lực SKTT trên khía cạnh kiến thức và các nguồn trợ giúp; thái độ kỳ thị đối với RLTT; thái độ 9 tự tin và xu hướng tìm kiếm sự giúp đỡ [5, 9, 11, 15]. Còn lại 3/7 can thiệp chỉ cải thiện khỉa cạnh kiến thức vả thái độ về các RLTT khác nhau [16-18]. Nội dung can thiệp Các can thiệp dựa vào trường học được thiết kế thành một chương trình học (curriculum) trong đó có hai loại gồm có chương trình hoạt động giáo dục đơn thuần (the education-alone condition) của Kutcher s và cộng sự (2015), Skre I và cộng sự (2013), Naylor PB và cộng sự (2018), Yang J và cộng sự (2018) và Milin R và cộng sự (2016) [9, 11, 15-17] và chương trình hoạt động kết hợp giáo dục và kết nối (the contact and education condition) của Chisholm K và cộng sự (2016) và Melissa D và cộng sự (2011) [5, 18]. Trong nhóm chứng, đối tượng chỉ có giáo dục đơn thuần hoặc chỉ được tham gia các đánh giá theo thời gian.1: Tóm tắt đặc điểm về hoạt động can thiệp dựa vào trường học s Tác giả Tên NC Địa Năm Thiết kế Cõ mẫu Đối Đặc điểm giữa nhóm can Người Thòi gian T điểm NC (Post/Pre) tượng thiệp và đối chứng thực hiện can thiệp T NC 1 Chisholm K, Impact of Anh 2016 Can thiệp thử 657/769 Học sinh - Nhóm can thiệp: giảng dạy và - Cản bộ có - 1 ngày Patterson p, contact on nghiệm ngẫu cấp 2 kết nối (nội dung kết nối với 1 chuyên môn (290 phút) Torgerson c, adolescents nhiên có nhóm người trẻ tuổi đã từng trải qua Turner E, mental health chứng bệnh tâm thần) Jenkinson D, literacy and - Nhóm đối chứng: tham gia Birchwood M.

stigma giáo dục đon thuân > Melissa D. Pinto- Feasibility, Mỹ 2012 Can thiệp thử 144/156 Học sinh - Nhóm can thiệp: tham gia đào - Cán - 1 ngày (60 Foltz, PhD, RN, Acceptabili ty, nghiệm ngẫu cấp 2 tạo về các RLTT - Nhóm chứng: bộ cỏ phút) M. Cynthia and nhiên có nhóm tham gia đánh giá trước sau can chuyên môn Logsdon, Initial Efficacy chứng thiệp (đã trải qua of 11 s Tác giả Tên NC Địa Năm Thiết kế Cỡ mẫu Đối Đặc điểm giữa nhóm can Người Thời gian T điểm NC (Post/Pre) tượng thiệp và đối chứng thực hiện can thiệp T NC PhD, ARNP, a knowledge RLTT) FAAN, and John -Contact A. Program to Myers, PhD, Reduce Mental MSPH Illness Stigma and Improve MHL in Adolescent s 3 Milin R, Impact of a Cana 2016 Can thiệp thử 465/534 Học sinh - Nhóm can thiệp tham gia khóa - Giáo - 6 tiếng Kutcher s, Mental da nghiệm ngẫu cấp 3 học "Healthy living" sử dụng viên Lewis SP, Health nhiên nguồn tài 12 s Tác giả Tên NC Địa Năm Thiết kế Cô’ mẫu Đối Đặc điểm giữa nhóm can Người Thòi gian T điểm NC (Post/Pre) tượng thiệp và đối chứng thực hiện can thiệp T NC Walker s, Wei Y, Curriculum on có nhóm chứng liệu The Guide Ferrill N, Knowledge and - Nhóm chứng: giảng dạy đơn Armstrong MA.

Stigma Among thuần High School Students: A Randomize d Controlled Trial.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ