Luận văn Thạc sĩ: Căn cứ ly hôn trong Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam

Luận văn phân tích chi tiết các căn cứ ly hôn theo Luật Hôn nhân & Gia đình VN, bao gồm cơ sở lý luận, thực trạng áp dụng và kiến nghị hoàn thiện.

2020

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về căn cứ ly hôn theo Luật Hôn nhân Gia đình 2014

Ly hôn là sự kiện pháp lý chấm dứt quan hệ vợ chồng theo một bản án hoặc quyết định có hiệu lực của Tòa án nhân dân. Đây không phải là sự tùy tiện của các cá nhân mà phải dựa trên những điều kiện do pháp luật quy định, gọi là căn cứ ly hôn. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, các căn cứ này được thiết lập nhằm đảm bảo việc chấm dứt hôn nhân chỉ xảy ra khi cuộc sống chung thực sự tan vỡ, không thể hàn gắn. Việc quy định rõ ràng các căn cứ ly hôn có ý nghĩa quan trọng. Thứ nhất, nó tạo ra cơ sở pháp lý thống nhất để Tòa án xem xét, giải quyết yêu cầu ly hôn, tránh sự tùy tiện và đảm bảo tính công bằng. Thứ hai, các quy định này giúp các cặp vợ chồng nhận thức được giới hạn của mâu thuẫn, từ đó có thể điều chỉnh hành vi để bảo vệ hôn nhân. Khi quan hệ vợ chồng đã đi qua "lằn ranh đỏ" pháp lý, ly hôn trở thành giải pháp cần thiết để giải phóng các bên khỏi xung đột. Lịch sử pháp luật Việt Nam cho thấy sự phát triển của các căn cứ ly hôn, từ chỗ mang nặng tư tưởng Nho giáo, bất bình đẳng giới trong thời kỳ phong kiến đến các quy định tiến bộ, đề cao sự tự nguyện và bảo vệ các bên yếu thế hơn trong luật hiện đại. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 đã kế thừa và hoàn thiện các quy định trước đó, phân định rõ ràng căn cứ cho ly hôn thuận tìnhly hôn đơn phương.

1.1. Khái niệm và ý nghĩa của căn cứ ly hôn trong pháp luật

Căn cứ ly hôn là những tình tiết, điều kiện pháp lý được quy định trong luật mà Tòa án nhân dân phải dựa vào đó để ra quyết định chấm dứt quan hệ hôn nhân. Những điều kiện này phản ánh tình trạng thực tế của hôn nhân, xác định khi nào một cuộc hôn nhân được coi là "đã chết", tức không còn khả năng duy trì. Việc Tòa án cho ly hôn thực chất là công nhận một thực tế khách quan rằng hôn nhân đã tan vỡ. Ý nghĩa của việc quy định các căn cứ này là nhằm bảo vệ quyền con người, duy trì trật tự xã hội và bảo vệ lợi ích chính đáng của các bên, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em. Nó cũng đảm bảo sự thống nhất trong thực tiễn xét xử trên cả nước.

1.2. Sơ lược quá trình phát triển pháp luật về căn cứ ly hôn

Pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ đã có những quy định khác nhau về căn cứ ly hôn. Thời phong kiến, các quy định như "thất xuất" (bảy lỗi của người vợ) thể hiện rõ sự bất bình đẳng. Giai đoạn Pháp thuộc, yếu tố "lỗi" của vợ hoặc chồng được đề cao. Kể từ năm 1945, đặc biệt là với sự ra đời của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 1959, 1986, 2000 và gần nhất là Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, các quy định đã dần thay đổi. Thay vì chỉ dựa vào lỗi, pháp luật hiện đại tập trung vào thực trạng hôn nhân: tình cảm không còn, đời sống chung không thể kéo dài, và mục đích hôn nhân không đạt được. Sự thay đổi này thể hiện tính nhân văn và tiến bộ của pháp luật Việt Nam.

II. Các vướng mắc khi áp dụng căn cứ ly hôn trong thực tiễn xét xử

Mặc dù Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 đã có những quy định tương đối cụ thể, thực tiễn xét xử các vụ án ly hôn vẫn gặp nhiều vướng mắc. Thách thức lớn nhất là việc định lượng các khái niệm còn mang tính trừu tượng như “tình trạng trầm trọng”, “đời sống chung không thể kéo dài”, hay “mục đích của hôn nhân không đạt được”. Việc đánh giá các yếu tố này phụ thuộc nhiều vào nhận định chủ quan của Thẩm phán, dẫn đến sự thiếu thống nhất trong các phán quyết của Tòa án ở các địa phương khác nhau. Một vấn đề khác là việc thu thập bằng chứng, chứng cứ ly hôn. Nhiều trường hợp, hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghĩa vụ diễn ra kín đáo, không có người làm chứng, gây khó khăn cho bên yêu cầu ly hôn trong việc chứng minh. Các hành vi bạo lực tinh thần, như lăng mạ, cô lập, càng khó để chứng minh hơn bạo lực thể chất. Ngoài ra, sự nhầm lẫn giữa nguyên nhân ly hôn (ví dụ: mâu thuẫn kinh tế, ngoại tình) và căn cứ ly hôn (tình trạng hôn nhân đã tan vỡ) đôi khi dẫn đến việc Tòa án tập trung quá nhiều vào "lỗi" của các bên thay vì bản chất của mối quan hệ. Điều này có thể kéo dài quá trình tố tụng và làm sâu sắc thêm mâu thuẫn giữa các đương sự.

2.1. Khó khăn trong việc định lượng tình trạng trầm trọng

Pháp luật hiện hành không đưa ra định nghĩa cụ thể thế nào là “tình trạng trầm trọng”. Thực tế, đây là một khái niệm định tính. Tòa án thường dựa vào các yếu tố như tần suất mâu thuẫn, mức độ xúc phạm, sự can thiệp của gia đình và cộng đồng. Tuy nhiên, mức độ “trầm trọng” đối với người này có thể chưa phải là trầm trọng đối với người khác. Sự thiếu vắng các văn bản hướng dẫn chi tiết hoặc án lệ về ly hôn liên quan đến vấn đề này tạo ra một khoảng trống pháp lý, khiến việc áp dụng pháp luật thiếu nhất quán.

2.2. Thách thức thu thập bằng chứng về bạo lực gia đình

Hành vi bạo lực gia đình là một căn cứ ly hôn quan trọng nhưng rất khó chứng minh. Nạn nhân thường im lặng chịu đựng vì sợ hãi hoặc vì danh dự gia đình. Khi quyết định ly hôn, các bằng chứng như hồ sơ bệnh án, hình ảnh thương tích có thể không còn, hoặc không được thu thập kịp thời. Đối với bạo lực tinh thần, việc thu thập bằng chứng, chứng cứ ly hôn như tin nhắn, ghi âm đòi hỏi phải tuân thủ các quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự về tính hợp pháp của chứng cứ, đây là một rào cản không nhỏ đối với nhiều người.

III. Phân tích căn cứ ly hôn thuận tình theo Điều 55 Luật HN GĐ

Ly hôn thuận tình là trường hợp cả hai vợ chồng cùng tự nguyện yêu cầu chấm dứt quan hệ hôn nhân. Căn cứ ly hôn trong trường hợp này được quy định tại Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Theo đó, Tòa án sẽ ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn nếu có đủ ba điều kiện cốt lõi. Thứ nhất, hai bên phải thật sự tự nguyện ly hôn. Sự tự nguyện này phải xuất phát từ ý chí thực của cả vợ và chồng, không bị ép buộc, lừa dối hay do một mục đích giả tạo nào khác. Tòa án nhân dân có trách nhiệm xác minh yếu tố này thông qua quá trình hòa giải tại tòa án. Thứ hai, các bên phải đạt được thỏa thuận về việc phân chia tài sản chung. Thỏa thuận này có thể là đã phân chia xong hoặc thống nhất không yêu cầu Tòa án giải quyết. Thứ ba, và quan trọng nhất, phải có sự thỏa thuận về việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con cái. Thỏa thuận về quyền nuôi con khi ly hôn và mức cấp dưỡng sau ly hôn phải đảm bảo quyền lợi chính đáng của người con. Nếu các bên không thỏa thuận được hoặc thỏa thuận không đảm bảo quyền lợi của vợ và con, Tòa án sẽ không công nhận thuận tình ly hôn mà sẽ chuyển sang giải quyết vụ án theo thủ tục chung.

3.1. Điều kiện về sự tự nguyện và hòa giải tại Tòa án

Yếu tố “thật sự tự nguyện” là nền tảng của ly hôn thuận tình. Tòa án sẽ kiểm tra ý chí của các bên trong phiên hòa giải. Mục đích của hòa giải tại tòa án là để vợ chồng có cơ hội cuối cùng để đoàn tụ. Nếu hòa giải không thành và Tòa án nhận thấy cả hai bên đều kiên quyết với quyết định của mình, không bị chi phối bởi yếu tố bên ngoài, thì điều kiện tự nguyện được xem là đã đáp ứng. Trường hợp một bên thay đổi ý kiến hoặc vắng mặt không lý do, thủ tục thuận tình ly hôn sẽ không thể tiếp tục.

3.2. Thỏa thuận về quyền nuôi con và phân chia tài sản chung

Thỏa thuận về quyền nuôi con khi ly hônphân chia tài sản chung là điều kiện bắt buộc thứ hai. Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình nhấn mạnh thỏa thuận này phải “bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con”. Tòa án sẽ xem xét các yếu tố như điều kiện kinh tế, thời gian chăm sóc, nguyện vọng của con (nếu con từ đủ 7 tuổi trở lên) để đánh giá tính hợp lý của thỏa thuận. Nếu thỏa thuận chỉ có lợi cho một bên mà gây thiệt hại cho quyền lợi của con, Tòa án có quyền không công nhận và tiến hành giải quyết ly hôn theo thủ tục tranh chấp.

IV. Hướng dẫn căn cứ ly hôn đơn phương theo Điều 56 Luật HN GĐ

Ly hôn đơn phương (hay ly hôn theo yêu cầu của một bên) xảy ra khi chỉ có vợ hoặc chồng yêu cầu chấm dứt hôn nhân. Các căn cứ ly hôn cho trường hợp này được quy định chi tiết tại Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Sau khi hòa giải tại tòa án không thành, Tòa án sẽ xem xét cho ly hôn nếu có một trong các căn cứ sau. Căn cứ phổ biến nhất là khi một bên có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân rơi vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được. Đây là một căn cứ tổng hợp, đòi hỏi người yêu cầu phải chứng minh được cả hành vi vi phạm và hậu quả nghiêm trọng của nó đối với cuộc sống hôn nhân. Căn cứ thứ hai là khi vợ hoặc chồng của người bị Tòa án tuyên bố mất tích có yêu cầu ly hôn. Trong trường hợp này, quyết định tuyên bố mất tích của Tòa án là đủ điều kiện để giải quyết cho ly hôn. Căn cứ thứ ba, mang tính đặc thù, áp dụng khi cha, mẹ hoặc người thân thích yêu cầu ly hôn cho người bị bệnh tâm thần, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe.

4.1. Hành vi bạo lực gia đình và vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ

Hành vi bạo lực gia đình bao gồm cả thể chất và tinh thần (lăng mạ, xúc phạm, cô lập). Vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng có thể là không chung thủy, không quan tâm, chăm sóc, bỏ mặc gia đình. Để được Tòa án chấp nhận, các hành vi này phải là nguyên nhân trực tiếp khiến mâu thuẫn trầm trọng, dẫn đến đời sống chung không thể kéo dài. Người yêu cầu phải cung cấp các bằng chứng, chứng cứ ly hôn để chứng minh cho các lập luận của mình.

4.2. Ly hôn khi một bên bị Tòa án tuyên bố mất tích

Đây là một căn cứ ly hôn rõ ràng và dễ áp dụng. Theo Bộ luật Tố tụng Dân sự, khi một người biệt tích 02 năm liền trở lên và đã áp dụng các biện pháp tìm kiếm nhưng không có kết quả, Tòa án có thể ra quyết định tuyên bố người đó mất tích. Dựa trên quyết định này, người vợ hoặc chồng còn lại có quyền yêu cầu ly hôn và Tòa án sẽ giải quyết mà không cần xem xét đến các yếu tố khác như tình trạng mâu thuẫn hay mục đích hôn nhân.

4.3. Đời sống chung không thể kéo dài mục đích hôn nhân

Cụm từ “đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được” là hệ quả của các hành vi vi phạm. Nó thể hiện sự tan vỡ hoàn toàn về tình cảm và trách nhiệm. Mục đích hôn nhân không chỉ là sinh con, duy trì nòi giống mà còn là việc cùng nhau xây dựng gia đình ấm no, hạnh phúc, bình đẳng, tiến bộ. Khi vợ chồng không còn tình yêu, không tôn trọng, không cùng chia sẻ, xem nhau như người xa lạ sống chung nhà, thì mục đích này đã không còn đạt được.

V. Cách chứng minh căn cứ ly hôn và thực tiễn xét xử tại Tòa án

Để Tòa án chấp nhận yêu cầu ly hôn, đặc biệt là ly hôn đơn phương, việc cung cấp bằng chứng, chứng cứ ly hôn là yếu tố quyết định. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự, đương sự có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu của mình là có căn cứ và hợp pháp. Thực tiễn xét xử cho thấy, các loại chứng cứ thường được sử dụng bao gồm: tin nhắn, email, ghi âm, ghi hình thể hiện sự xúc phạm, đe dọa; giấy xác nhận của cơ quan công an về hành vi bạo lực gia đình; hồ sơ bệnh án khám chữa thương tích; lời khai của người làm chứng (hàng xóm, người thân); giấy tờ chứng minh hành vi ngoại tình (hình ảnh, quyết định xử phạt vi phạm hành chính). Tòa án nhân dân sẽ đánh giá tính hợp pháp, tính liên quan và tính xác thực của từng chứng cứ. Quá trình hòa giải tại tòa án cũng là một bước quan trọng, không chỉ để đoàn tụ mà còn là cơ hội để Thẩm phán thu thập thêm thông tin, đánh giá mức độ mâu thuẫn trầm trọng của cặp vợ chồng. Nhiều án lệ về ly hôn đã được công bố cũng là nguồn tham khảo quan trọng để Tòa án và các bên đương sự vận dụng, đảm bảo tính thống nhất trong việc áp dụng pháp luật.

5.1. Các loại bằng chứng chứng cứ phổ biến trong vụ án ly hôn

Các loại bằng chứng, chứng cứ ly hôn có thể chia thành nhiều nhóm. Nhóm chứng cứ về bạo lực gồm: biên bản hòa giải tại địa phương, kết luận giám định thương tích, lời khai của con cái. Nhóm chứng cứ về vi phạm nghĩa vụ chung thủy gồm: hình ảnh, video, tin nhắn, sao kê tài khoản chứng minh việc chu cấp cho người thứ ba. Nhóm chứng cứ về việc bỏ bê gia đình gồm: lời khai của người làm chứng về việc một bên không chăm sóc con cái, không đóng góp kinh tế. Việc thu thập và giao nộp chứng cứ phải tuân thủ đúng trình tự do Bộ luật Tố tụng Dân sự quy định.

5.2. Vai trò của hòa giải và án lệ trong thực tiễn xét xử

Hòa giải tại Tòa án không chỉ là một thủ tục bắt buộc mà còn là một nghiệp vụ quan trọng. Thông qua hòa giải, Thẩm phán có thể nhận định được liệu đời sống chung không thể kéo dài hay mâu thuẫn chỉ là tạm thời. Bên cạnh đó, các án lệ về ly hôn do Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao ban hành là nguồn luật có giá trị áp dụng bắt buộc. Các án lệ này giúp làm rõ cách xác định “tình trạng trầm trọng” hoặc cách giải quyết các vấn đề phức tạp về phân chia tài sản chungquyền nuôi con khi ly hôn.

VI. Kết luận và kiến nghị hoàn thiện pháp luật về căn cứ ly hôn

Qua phân tích các quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và đối chiếu với thực tiễn xét xử, có thể thấy pháp luật Việt Nam về căn cứ ly hôn đã có những bước tiến bộ vượt bậc. Các quy định đã bao quát được hai trường hợp chính là ly hôn thuận tìnhly hôn đơn phương, hướng tới bảo vệ quyền con người và lợi ích của các bên yếu thế. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những bất cập, chủ yếu là do các khái niệm pháp lý còn mang tính định tính cao, gây khó khăn trong áp dụng thống nhất. Để nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ án ly hôn, cần có những kiến nghị hoàn thiện pháp luật. Cụ thể, cần ban hành các văn bản dưới luật hoặc các nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao để hướng dẫn chi tiết cách xác định các yếu tố như “tình trạng trầm trọng”, “vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng”. Việc định lượng hóa một số tiêu chí, ví dụ như thời gian ly thân trên thực tế, có thể là một giải pháp cần được cân nhắc. Bên cạnh đó, cần tiếp tục phát triển hệ thống án lệ về ly hôn để tạo ra các tiền lệ xét xử rõ ràng, giúp Thẩm phán có cơ sở vững chắc hơn khi đưa ra phán quyết.

6.1. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của quy định hiện hành

Ưu điểm lớn nhất của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 là đã công nhận bạo lực gia đình là một căn cứ ly hôn rõ ràng và phân định rành mạch giữa ly hôn thuận tình và đơn phương. Tuy nhiên, hạn chế nằm ở sự trừu tượng của các điều kiện như “mục đích hôn nhân không đạt được”. Điều này đòi hỏi năng lực và kinh nghiệm của Thẩm phán, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ áp dụng pháp luật không đồng đều. Việc thiếu quy định về ly thân như một chế định pháp lý chính thức cũng là một điểm cần xem xét.

6.2. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật và hướng dẫn áp dụng

Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật bao gồm: (1) Ban hành thông tư liên tịch hoặc nghị quyết hướng dẫn cụ thể các tiêu chí xác định mâu thuẫn trầm trọng. (2) Phát triển và công bố thêm nhiều án lệ về ly hôn, đặc biệt là các vụ việc liên quan đến bạo lực tinh thần và vi phạm nghĩa vụ chăm sóc. (3) Tăng cường tập huấn, nâng cao năng lực cho đội ngũ Thẩm phán về kỹ năng hòa giải và đánh giá chứng cứ trong các vụ án nhạy cảm này. (4) Nghiên cứu, xem xét việc bổ sung chế định ly thân vào hệ thống pháp luật, tạo ra một bước đệm trước khi đi đến quyết định ly hôn cuối cùng.

04/10/2025
Căn cứ ly hôn trong luật hôn nhân và gia đình việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái quát chung về căn cứ ly hôn Chương 2: Thực trạng áp dụng các quy định pháp luật về căn cứ ly hôn - Kiến nghị hoàn thiện. 7 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CĂN CỨ LY HÔN 1. Một số vấn đề lý luận chung về ly hôn và căn cứ ly hôn 1. Khái niệm ly hôn uan hệ hôn nhân với đ c điểm tồn tại lâu dài, bền vững cho đến suốt cuộc đời con người vì nó được xác lập trên cơ sở tình yêu thương, gắn bó giữa vợ chồng.

Tuy nhiên, trong cuộc sống vợ chồng, vì những lý do nào đó dẫn tới giữa vợ chồng có mâu thuẫn sâu sắc đến mức họ không thể chung sống với nhau nữa, vấn đề ly hôn được đ t ra để giải phóng cho vợ chồng và các thành viên khác thoát kh i mâu thuẫn gia đình. Ly hôn là m t trái của hôn nhân nhưng là m t không thể thiếu được khi quan hệ hôn nhân tồn tại chỉ là hình thức, tình cảm vợ chồng đã thực sự tan vỡ. Vấn đề ly hôn được quy định trong hệ thống pháp luật của mỗi quốc gia là khác nhau. Một số nước cấm vợ chồng ly hôn (theo Đạo thiên chúa), bởi vì theo họ quan hệ vợ chồng bị ràng buộc thiêng liêng theo ý Chúa.

Một số nước thì hạn chế ly hôn b ng cách đưa ra những điều kiện hết sức nghiêm ng t. Cấm ly hôn hay hạn chế ly hôn đều trái với quyền tự do dân chủ của cá nhân. Theo từ điển luật học của Viện khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp, ly hôn được hiểu là: “Chấm dứt quan hệ vợ chồng do Tòa án nhân dân công nhận ho c quyết định theo yêu cầu của vợ ho c chồng ho c cả hai vợ chồng 1. Cách giải thích này được sử dụng nhiều trong các nghiên cứu, giải thích cho các đương sự liên quan trong thực tiễn giải quyết vụ việc ly hôn.

Theo khái niệm này, ly hôn được phản ánh rõ nét, đó là việc “chấm dứt quan hệ vợ chồng”, nghĩa là giữa hai bên vợ chồng không còn tồn tại quan hệ hôn nhân, mọi quyền và nghĩa vụ của hai bên sẽ được pháp luật giải quyết th a đáng, đảm bảo quyền lợi cho các bên. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin thể hiện quyền tự do kết hôn của nam nữ nh m xác lập quan hệ vợ chồng và 1 Từ điển luật học, Nxb Viện khoa học pháp lý – Bộ Tư pháp, Tr. 460 8 quyền tự do ly hôn của vợ chồng nh m chấm dứt quan hệ vợ chồng và quyền tự do ly hôn theo đúng bản chất của một sự kiện – đó là hôn nhân "đã chết", sự tồn tại của nó chỉ là bề ngoài và lừa dối. Pháp luật của Nhà nước xã hội chủ nghĩa công nhận quyền tự do ly hôn chính đáng của vợ chồng, không cấm ho c đ t ra những những điều kiện nh m hạn chế quyền tự do ly hôn.

Ly hôn dựa trên sự tự nguyện của vợ chồng, nó là kết quả của hành vi có ý chí của vợ chồng khi thực hiện quyền ly hôn của mình. Nhà nước b ng pháp luật không thể cưỡng ép nam, nữ phải yêu nhau và kết hôn với nhau, thì c ng không thể bắt buộc vợ chồng phải chung sống với nhau, phải duy trì quan hệ hôn nhân khi tình cảm yêu thương gắn bó giữa họ đã hết và mục đích của hôn nhân đã không thể đạt được. Việc giải quyết ly hôn là tất yếu đối với quan hệ hôn nhân đã thực sự tan vỡ. Theo Lê-nin: “thực ra tự do ly hôn tuyệt không có nghĩa là làm “tan rã” những mối liên hệ gia đình mà ngược lại, nó c ng cố những mối liên hệ đó trên những cơ sở dân chủ, những cơ sở duy nhất có thể có và vững chắc trong một xã hội văn minh”, theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, ly hôn là hiện tượng xã hội mang tính giai cấp sâu sắc.

Trong từng giai đoạn phát triển của lịch sử, ở mỗi chế độ xã hội khác nhau, giai cấp thống trị đều thông qua Nhà nước, b ng pháp luật (hay tục lệ) quy định chế độ hôn nhân phù hợp với ý chí của Nhà nước. Tức là Nhà nước b ng pháp luật quy định những điều kiện nào xác lập quan hệ vợ chồng, đồng thời xác lập trong những điều kiện căn cứ nhất định mới được phép xóa b (chấm dứt) quan hệ hôn nhân. Trong khoa học pháp lý nói chung và khoa học Luật hôn nhân và gia đình nói riêng, việc đưa ra khái niệm đầy đủ về ly hôn có ý nghĩa quan trọng, phản ánh quan điểm chung nhất của Nhà nước ta về ly hôn, tạo cơ sở lý luận cho việc xác định bản chất pháp lý của ly hôn, xác định nội dung, phạm vi điều chỉnh của các quan hệ pháp luật hôn nhân và gia đình về ly hôn và các vấn đề phát sinh khác. Khái niệm ly hôn trong pháp luật hôn nhân và gia đình ngày càng được hoàn thiện.

Trước đây, khái niệm ly hôn được hiểu “Ly hôn là chấm dứt quan hệ hôn nhân do Tòa án công nhận ho c quyết định theo yêu cầu của vợ ho c của chồng 9 2 ho c cả hai vợ chồng”. Thì đến lần sửa đổi năm 2014, “Ly hôn là việc chấm dứt 3 quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án”. Nhìn chung, khái niệm ly hôn của Luật hôn nhân và gia đình năm 2014 có sự thay đổi cơ bản so với khái niệm ly hôn trong Luật hôn nhân và gia đình năm 2000. Tuy nhiên, về bản chất, hai điều luật đó đều phản ánh được ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng, quan hệ hôn nhân, để giúp các bên trong quan hệ hôn nhân được giải thoát kh i tình trạng hôn nhân đổ vỡ.

Khái niệm ly hôn trong luật hôn nhân và gia đình năm 2014 mang tính chất ch t chẽ hơn khi đề cập tới nội dung: “bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án”. Thông qua đó để phản ánh tính quyền lực của nhà nước, c ng như phản ánh bản chất của ly hôn nói riêng là mang tính chất giai cấp. Tòa án là cơ quan duy nhất có thẩm quyền xét xử, có vai trò quan trọng trong việc đóng góp phần tuân thủ, chấp hành các quy định của pháp luật, phán quyết ly hôn của Tòa án thể hiện dưới hình thức: bản án, quyết định. Nếu hai bên vợ chồng thuận tình ly hôn, giải quyết với nhau được tất cả các nội dung sau khi ly hôn thì Tòa án công nhận ly hôn và ra quyết định dưới hình thức quyết định công nhận thuận tình ly hôn.

Nếu vợ chồng mâu thuẫn, tranh chấp thì Tòa án xét xử và ra phán quyết ly hôn dưới dạng bản án. Việc giải quyết ly hôn là tất yếu đối với quan hệ hôn nhân đã thực sự tan vỡ, điều đó là hoàn toàn có lợi cho vợ, chồng, con cái và các thành viên trong gia đình. Nhưng bên cạnh đó, ly hôn c ng có m t hạn chế đó là sự ly tán gia đình, vợ chồng, con cái. Vì vậy, khi giải quyết ly hôn, Toà án phải tìm hiểu kỹ nguyên nhân và bản chất của quan hệ vợ chồng và thực trạng hôn nhân với nhiều yếu tố khác để đảm bảo quyền lợi cho các thành viên trong gia đình, lợi ích của nhà nước và của xã hội.

Như vậy, ly hôn chính là sự kiện pháp lý làm chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Ly hôn dựa trên sự tự 2 Khoản 8 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000. 3 Khoản 14 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam năm 2014 10 nguyện của vợ chồng, nó là kết quả của hành vi có ý chí của vợ chồng khi thực hiện quyền ly hôn của mình. Khái niệm căn cứ ly hôn Trong từng giai đoạn phát triển của lịch sử, ở mỗi chế độ xã hội khác nhau, giai cấp thống trị đều thông qua Nhà nước, b ng pháp luật (hay tục lệ) quy định chế độ hôn nhân phù hợp với ý chí của Nhà nước.

Tức là Nhà nước b ng pháp luật quy định những điều kiện nào xác lập quan hệ vợ chồng, đồng thời xác lập trong những điều kiện căn cứ nhất định mới được phép xóa b (chấm dứt) quan hệ hôn nhân. Hôn nhân là hiện tượng mang tính xã hội mang tính giai cấp sâu sắc. Ở mỗi chế độ xã hội khác nhau, giai cấp thống trị đều thông qua Nhà nước, b ng pháp luật quy định chế độ hôn nhân phù hợp với lợi ích của giai cấp mình Nhà nước xác định rõ những trường hợp được phép kết hôn và những trường hợp được phép ly hôn. Do có quan điểm khác nhau về quy định và giải quyết ly hôn, cho nên căn cứ ly hôn được quy định trong pháp luật của Nhà nước xã hội chủ nghĩa có nội dung khác về bản chất so với căn cứ ly hôn do Nhà nước phong kiến, tư bản đ t ra.

Pháp luật của nhà nước phong kiến, tư sản quy định có thể cấm ly hôn (không quy định căn cứ ly hôn mà chỉ công nhận quyền vợ chồng được sống tách biệt nhau (biệt cư) b ng chế định ly thân; b ng hạn chế quyền ly hôn theo thời gian xác lập quan hệ hôn nhân; theo độ tuổi của vợ chồng; và thường quy định xét xử ly hôn dựa trên cơ sở lỗi của vợ, chồng hay của cả hai vợ chồng (các điều kiện có tính chất hình thức, phản ánh nguyên nhân mâu thuẫn vợ chồng, chứ không phải bản chất ly hôn đã tan vỡ). Ngược lại, pháp luật của Nhà nước xã hội chủ nghĩa công nhận quyền tự do ly hôn chính đáng của vợ chồng, không thể cấm ho c đ t ra những điều kiện nh m hạn chế quyền tự do ly hôn. Ly hôn dựa trên sự tự nguyện của vợ chồng, nó là kết quả của hành vi có ý chí của vợ chồng khi thực hiện quyền ly hôn của mình.Việc giải quyết ly hôn là tất yếu đối với quan hệ hôn nhân đã thực sự tan vỡ, điều đó là hoàn toàn có lợi cho vợ, chồng, con cái và các thành viên trong gia đình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ