Luận văn: Căn cứ giải quyết vụ án dân sự khi chưa có điều luật áp dụng

Tìm hiểu cách giải quyết vụ án dân sự trong trường hợp chưa có luật cụ thể. Khám phá căn cứ áp dụng pháp luật hiệu quả, đảm bảo quyền lợi.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

136
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vấn đề giải quyết vụ án dân sự khi chưa có điều luật áp dụng

Pháp luật dân sự và tố tụng dân sự Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng với sự ra đời của Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) 2015. Một trong những quy định mang tính đột phá là nguyên tắc “Tòa án không được từ chối giải quyết vụ việc dân sự vì lý do chưa có điều luật để áp dụng” (Khoản 2 Điều 4 BLTTDS 2015). Quy định này thể chế hóa chủ trương cải cách tư pháp, đặt trọng tâm vào việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức, đảm bảo mọi tranh chấp đều được xét xử. Tuy nhiên, nguyên tắc này cũng đặt ra một thách thức lớn cho thực tiễn xét xử. Khi một vụ án phát sinh mà không có quy phạm pháp luật cụ thể nào điều chỉnh trực tiếp, các Thẩm phán phải tìm đến các nguồn bổ trợ khác để đưa ra phán quyết. Điều 45 của BLTTDS 2015 đã chỉ ra các căn cứ thay thế, bao gồm: áp dụng tập quán, áp dụng tương tự pháp luật, áp dụng các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự, án lệ, và lẽ công bằng. Trong đó, việc vận dụng tập quánlẽ công bằng là hai vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự nghiên cứu sâu sắc và kinh nghiệm thực tiễn phong phú. Việc thiếu các văn bản hướng dẫn cụ thể từ các cơ quan cấp trên, đặc biệt là Tòa án nhân dân (TAND) Tối cao, đã gây ra không ít lúng túng cho các Thẩm phán. Do đó, việc nghiên cứu chi tiết về các căn cứ giải quyết vụ án dân sự khi chưa có điều luật áp dụng không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang giá trị ứng dụng thực tiễn, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả hoạt động tư pháp.

1.1. Nền tảng pháp lý từ BLDS và BLTTDS 2015

Sự ra đời của BLDS 2015BLTTDS 2015 đánh dấu một sự thay đổi lớn trong tư duy lập pháp, hướng tới việc bảo vệ tối đa quyền con người và quyền công dân. Quy định tại Khoản 2 Điều 14 BLDS 2015 và Khoản 2 Điều 4 BLTTDS 2015 đã khẳng định Tòa án không có quyền từ chối giải quyết tranh chấp dân sự chỉ vì lý do "khoảng trống pháp luật". Đây là một sự bảo hộ mạnh mẽ từ phía Nhà nước, đảm bảo rằng mọi cá nhân, tổ chức đều có quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình. Nguyên tắc này buộc hệ thống tư pháp phải linh hoạt và sáng tạo hơn trong việc tìm kiếm nguồn luật để giải quyết các quan hệ xã hội mới phát sinh mà luật thành văn chưa kịp điều chỉnh.

1.2. Các căn cứ thay thế khi không có điều luật trực tiếp

Khi không có điều luật cụ thể, Điều 45 BLTTDS 2015 cung cấp một trật tự ưu tiên các nguồn luật bổ trợ. Tòa án sẽ lần lượt xem xét: áp dụng tập quán; nếu không có tập quán thì áp dụng tương tự pháp luật; trường hợp không thể áp dụng tương tự pháp luật thì mới vận dụng các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự (quy định tại Điều 3 BLDS 2015), án lệ, và lẽ công bằng. Sự sắp xếp này cho thấy vai trò quan trọng của các quy tắc xử sự hình thành tự nhiên trong xã hội (tập quán) cũng như các giá trị phổ quát về công lý (lẽ công bằng). Việc hiểu rõ và vận dụng đúng các căn cứ này là chìa khóa để giải quyết triệt để các tranh chấp dân sự phức tạp.

II. Top thách thức khi giải quyết vụ án dân sự chưa có luật

Mặc dù pháp luật đã mở ra hướng giải quyết, thực tiễn áp dụng các căn cứ giải quyết vụ án dân sự khi chưa có điều luật vẫn đối mặt với nhiều khó khăn. Thách thức lớn nhất đến từ chính sự thiếu vắng các tiêu chí rõ ràng và văn bản hướng dẫn chi tiết. Các khái niệm như tập quán hay lẽ công bằng vốn mang tính định tính và phụ thuộc nhiều vào bối cảnh văn hóa, xã hội cụ thể. Điều này dẫn đến sự lúng túng và thiếu nhất quán trong quá trình xét xử của các Tòa án cấp dưới. Một số Thẩm phán, do tâm lý e ngại bị hủy, sửa án, thường có xu hướng tránh áp dụng các nguồn luật bổ trợ này. Hậu quả là các vụ án có thể bị kéo dài hoặc giải quyết không triệt để, ảnh hưởng đến quyền lợi của đương sự. Bên cạnh đó, việc xác định và chứng minh sự tồn tại của một tập quán hay nội hàm của lẽ công bằng trong một vụ việc cụ thể cũng là một gánh nặng tố tụng. Đương sự viện dẫn tập quán phải chứng minh được nó tồn tại và được thừa nhận rộng rãi, trong khi Tòa án có trách nhiệm xác định giá trị pháp lý của nó. Sự xung đột giữa các tập quán khác nhau tại cùng một địa phương hoặc giữa các vùng miền cũng là một vấn đề nan giải, đòi hỏi phải có cơ chế xác định giá trị áp dụng một cách khoa học và thuyết phục. Đây là những rào cản thực tế cần được tháo gỡ để quy định tiến bộ của pháp luật thực sự đi vào cuộc sống.

2.1. Tâm lý e ngại và áp lực đối với Thẩm phán

Một trong những rào cản lớn nhất là yếu tố con người. Luận văn của tác giả Nguyễn Văn Sơn chỉ ra rằng, nhiều Thẩm phán có "tâm lý sợ sai, sợ bị hủy án". Việc áp dụng tập quán hay lẽ công bằng đòi hỏi Thẩm phán phải có sự am hiểu sâu sắc về xã hội, văn hóa và một bản lĩnh nghề nghiệp vững vàng. Khi không có văn bản hướng dẫn cụ thể, mỗi phán quyết dựa trên các căn cứ này đều có thể bị xem là chủ quan, cảm tính. Áp lực từ cấp trên, từ dư luận và từ chính các bên đương sự khiến nhiều Thẩm phán chọn giải pháp an toàn là tìm cách áp dụng một quy định pháp luật tương tự, dù không thật sự phù hợp, thay vì mạnh dạn vận dụng tập quán hay lẽ công bằng.

2.2. Sự thiếu hụt văn bản hướng dẫn thi hành thống nhất

Thực tiễn cho thấy sự thiếu thốn nghiêm trọng các văn bản hướng dẫn từ TAND Tối cao về cách thức xác định, thu thập chứng cứ và áp dụng tập quán, lẽ công bằng. Ví dụ, Nghị định 126/2014/NĐ-CP giao cho Hội đồng nhân dân cấp tỉnh xây dựng danh mục tập quán về hôn nhân và gia đình, nhưng sau nhiều năm, rất ít địa phương thực hiện được. Sự thiếu vụt này tạo ra một khoảng trống pháp lý, dẫn đến tình trạng mỗi Tòa án, mỗi Thẩm phán diễn giải và áp dụng theo cách hiểu riêng, gây ra sự thiếu thống nhất trong đường lối xét xử trên toàn quốc.

III. Phương pháp áp dụng tập quán giải quyết tranh chấp dân sự

Tập quán là một trong những căn cứ quan trọng đầu tiên được xem xét khi chưa có điều luật. Theo Khoản 1 Điều 5 BLDS 2015, tập quán được định nghĩa là "quy tắc xử sự có nội dung rõ ràng..., được hình thành và lặp đi lặp lại nhiều lần trong một thời gian dài, được thừa nhận và áp dụng rộng rãi trong một vùng, miền, dân tộc, cộng đồng dân cư hoặc trong một lĩnh vực dân sự". Để được áp dụng, một tập quán phải thỏa mãn hai điều kiện cốt lõi. Thứ nhất, nội dung của nó phải đủ rõ ràng để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên. Thứ hai, và quan trọng nhất, tập quán đó không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự quy định tại Điều 3 BLDS 2015, chẳng hạn như nguyên tắc bình đẳng, tự do thỏa thuận, thiện chí, trung thực và không xâm phạm lợi ích của nhà nước, cộng đồng. Thực tiễn xét xử cho thấy việc áp dụng tập quán thường gặp trong các tranh chấp dân sự liên quan đến hôn nhân gia đình (như sính lễ, quà cưới), thừa kế, hoặc các giao dịch đặc thù trong một số ngành nghề (như khai thác thủy sản). Tuy nhiên, việc xác định một thói quen có phải là tập quán pháp hay không và giá trị áp dụng của nó khi có sự xung đột vẫn là một bài toán khó, đòi hỏi sự đánh giá cẩn trọng từ phía Tòa án.

3.1. Điều kiện để một thói quen được công nhận là tập quán

Không phải mọi thói quen trong xã hội đều là tập quán có giá trị pháp lý. Theo phân tích trong luận văn, một quy tắc xử sự phải đáp ứng các tiêu chí: tính quy phạm (nội dung rõ ràng về quyền, nghĩa vụ); tính lịch sử (hình thành và lặp lại trong thời gian dài); tính xã hội (được cộng đồng thừa nhận và áp dụng rộng rãi); và tính hợp pháp (không trái các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự). Ví dụ, tập quán "cố đất" ở miền Tây Nam Bộ hay tập quán bồi thường thiệt hại bằng vật đổi vật của người dân tộc Cơ Ho là những ví dụ điển hình về các quy tắc xử sự đáp ứng đủ điều kiện để được công nhận.

3.2. Thực tiễn áp dụng tập quán trong tranh chấp sính lễ

Các vụ án "đòi lại tài sản tặng cho" là sính lễ sau khi hủy hôn là minh chứng rõ nét cho sự phức tạp khi áp dụng tập quán. Luận văn phân tích nhiều bản án với kết quả trái ngược. Có Tòa án áp dụng tập quán địa phương để xác định phần sính lễ nào được giữ lại, phần nào phải trả. Ví dụ, Bản án số 42/2010/DS-ST của TAND huyện Châu Thành, Long An cho rằng hoa tai và tiền may trang phục là bắt buộc theo tập quán nên không phải trả. Ngược lại, có Tòa án lại xem đây là hợp đồng tặng cho có điều kiện và áp dụng các quy định của BLDS, dẫn đến kết quả chia đôi tài sản. Sự không nhất quán này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải có sự hướng dẫn để xác định giá trị của tập quán trong các loại việc tương tự.

IV. Cách áp dụng lẽ công bằng trong vụ án dân sự chưa có luật

Lẽ công bằng là căn cứ được áp dụng sau cùng, khi không thể vận dụng tập quán hay tương tự pháp luật. Mặc dù BLDS 2015 không định nghĩa, Khoản 3 Điều 45 BLTTDS 2015 đã gợi mở: “Lẽ công bằng được xác định trên cơ sở lẽ phải được mọi người trong xã hội thừa nhận, phù hợp với nguyên tắc nhân đạo, không thiên vị và bình đẳng về quyền và nghĩa vụ của các đương sự”. Đây là một khái niệm trừu tượng, trao cho Thẩm phán quyền thẩm lượng lớn, dựa trên lương tâm nghề nghiệp và sự am hiểu các giá trị đạo đức xã hội. Việc áp dụng lẽ công bằng không phải là sự tùy tiện mà là việc tìm ra một giải pháp hợp tình, hợp lý nhất cho một tình huống pháp lý đặc biệt mà nhà làm luật chưa dự liệu được. Trên thế giới, nguyên tắc công bằng (Equity) đã có lịch sử phát triển lâu đời, đặc biệt trong hệ thống thông luật (Common Law), nhằm khắc phục sự cứng nhắc của luật thành văn. Ở Việt Nam, việc ghi nhận lẽ công bằng là một bước tiến quan trọng, giúp Tòa án thực hiện sứ mệnh bảo vệ công lý một cách trọn vẹn. Tuy nhiên, để tránh sự lạm dụng, việc áp dụng cần được kiểm soát chặt chẽ và các bản án vận dụng lẽ công bằng cần được phân tích, tổng kết để có thể phát triển thành án lệ trong tương lai.

4.1. Bản chất của lẽ công bằng trong hoạt động xét xử

Lẽ công bằng về bản chất là sự vận dụng các nguyên tắc chung về công lý, lẽ phải và đạo đức để tìm ra giải pháp tối ưu cho một tranh chấp. Nó không phải là một quy phạm cụ thể mà là một phương pháp tư duy pháp lý. Khi áp dụng lẽ công bằng, Thẩm phán không chỉ dựa vào các quy định pháp luật mà còn phải xem xét đến hoàn cảnh cụ thể của các bên, yếu tố tình cảm, đạo lý gia đình, xã hội để đưa ra một phán quyết vừa hợp pháp, vừa thấu tình đạt lý. Đây là công cụ để lấp đầy những "khoảng trống" của pháp luật và đảm bảo không có ai bị từ chối công lý.

4.2. Vận dụng lẽ công bằng trong các vụ án chia di sản thừa kế

Tranh chấp về di sản thừa kế là lĩnh vực mà lẽ công bằng thường được vận dụng. Luận văn đã phân tích Bản án dân sự phúc thẩm số 21/2018/DS-PT của TAND tỉnh Sơn La. Trong vụ án này, các anh chị em khác đều đã được cha mẹ chia đất, chỉ còn một người con gái chưa được hưởng phần nào. Cấp phúc thẩm đã áp dụng lẽ công bằng để giao toàn bộ phần di sản còn lại cho người con gái này, cho rằng đó là "hợp lý" và đảm bảo sự bình đẳng thực chất giữa các đồng thừa kế, thay vì chia đều một cách máy móc. Phán quyết này cho thấy lẽ công bằng giúp điều chỉnh kết quả pháp lý để phù hợp hơn với thực tế và đạo lý, đảm bảo sự công bằng cho tất cả các bên.

4.3. Mối quan hệ giữa lẽ công bằng và việc phát triển án lệ

Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa lẽ công bằngán lệ. Theo Nghị quyết số 04/2019/NQ-HĐTP, một trong các tiêu chí để lựa chọn án lệ là bản án đó phải "thể hiện lẽ công bằng đối với những vấn đề chưa có điều luật quy định cụ thể". Điều này có nghĩa là, một phán quyết đột phá, sử dụng lẽ công bằng để giải quyết một vấn đề pháp lý mới, hoàn toàn có thể trở thành nguồn để TAND Tối cao phát triển thành án lệ. Việc này giúp cụ thể hóa các nguyên tắc trừu tượng của lẽ công bằng thành các đường lối xét xử rõ ràng, góp phần đảm bảo áp dụng pháp luật thống nhất và giảm bớt tính chủ quan của Thẩm phán trong các vụ việc tương tự sau này.

V. Hướng hoàn thiện pháp luật về giải quyết vụ án dân sự

Từ những phân tích về thực trạng và thách thức, việc hoàn thiện cơ chế giải quyết vụ án dân sự khi chưa có điều luật áp dụng là yêu cầu cấp thiết. Để các quy định tiến bộ của BLDS 2015BLTTDS 2015 thực sự phát huy hiệu quả, cần có những giải pháp đồng bộ cả về lập pháp và thực thi. Trước hết, TAND Tối cao cần sớm ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, cụ thể là Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán. Các văn bản này cần đưa ra các tiêu chí rõ ràng để nhận diện tập quán, phương pháp thu thập chứng cứ, xác minh giá trị áp dụng của tập quán khi có xung đột. Tương tự, cần có hướng dẫn về các trường hợp và nguyên tắc áp dụng lẽ công bằng để hạn chế sự tùy tiện. Bên cạnh đó, Chính phủ và các địa phương cần đẩy nhanh việc rà soát, hệ thống hóa và công bố các tập quán tốt đẹp, đặc biệt trong lĩnh vực dân sự, hôn nhân và gia đình. Việc này sẽ tạo ra một nguồn tham khảo chính thức, giúp Thẩm phán và các bên đương sự có cơ sở pháp lý vững chắc hơn. Cuối cùng, công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ Thẩm phán cần được chú trọng, tập trung vào việc nâng cao kỹ năng phân tích xã hội, tư duy pháp lý linh hoạt và bản lĩnh để áp dụng các nguồn luật bổ trợ một cách hiệu quả và công tâm.

5.1. Kiến nghị hệ thống hóa và công bố tập quán pháp

Một trong những giải pháp quan trọng là phải biến các tập quán từ dạng vô hình, truyền miệng thành các nguồn luật được ghi nhận chính thức. Theo đề xuất trong luận văn, cần có một cơ chế cấp quốc gia hoặc cấp tỉnh để nghiên cứu, rà soát, đánh giá và lập danh mục các tập quán được phép áp dụng. Việc công bố danh mục này sẽ giúp Tòa án có cơ sở vững chắc khi viện dẫn, đồng thời loại bỏ những hủ tục lạc hậu, không còn phù hợp với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật, góp phần tạo sự thống nhất trong xét xử.

5.2. Đề xuất ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng lẽ công bằng

Để tránh việc áp dụng lẽ công bằng một cách chủ quan, cảm tính, Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao cần sớm ban hành Nghị quyết hướng dẫn. Văn bản này nên làm rõ các nội dung: (i) Những trường hợp điển hình có thể áp dụng lẽ công bằng (ví dụ: tranh chấp di sản thừa kế có yếu tố phức tạp về công sức đóng góp, quan hệ hợp đồng không lường hết rủi ro); (ii) Các nguyên tắc khi vận dụng lẽ công bằng, như phải đảm bảo sự cân bằng lợi ích giữa các bên, không thiên vị, phù hợp với đạo đức xã hội; (iii) Cách thức lập luận, trình bày trong bản án để quyết định của Tòa án mang tính thuyết phục cao.

04/10/2025
Căn cứ giải quyết vụ án dân sự khi chưa có điều luật áp dụng luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, nội dung chính của luận văn bao gồm 2 chương: Chƣơng 1: Căn cứ áp dụng tập quán để giải quyết vụ án dân sự trong trường hợp chưa có điều luật để áp dụng. Chƣơng 2: Căn cứ áp dụng lẽ công bằng để giải quyết vụ án dân sự trong trường hợp chưa có điều luật để áp dụng 8 CHƢƠNG 1 CĂN CỨ ÁP DỤNG TẬP QUÁN ĐỂ GIẢI QUYẾT VỤ ÁN DÂN SỰ TRONG TRƢỜNG HỢP CHƢA CÓ ĐIỀU LUẬT ĐỂ ÁP DỤNG Khái niệm tập quán được hiểu là; “Tập quán là quy tắc xử sự có nội dung rõ ràng để xác định quyền, nghĩa vụ của cá nhân, pháp nhân trong quan hệ dân sự cụ thể, được hình thành và lặp đi lặp lại nhiều lần trong một thời gian dài, được thừa nhận và áp dụng rộng rãi trong một vùng, miền, dân tộc, cộng đồng dân cư hoặc 4 trong một lĩnh vực dân sự”. Như vậy,tập quán là thói quen được hình thành và tồn tại lâu dài trong đời sống xã hội. Một quy tắc xử sự để được thừa nhận là tập quán thì quy tắc đó phải được một cộng đồng người gắn với một phạm vi lãnh thổ nhất định hoặc một lĩnh vực hoạt động xã hội thừa nhận và áp dụng rộng rãi trong đời sống.

Tập quán bao gồm nhiều loại, có thể là tập quán của một vùng, miền, dân tộc, cộng đồng dân cư hoặc trong lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội, tập quán có thể là tập quán trong nước hoặc tập quán quốc tế. Tập quán chỉ được thừa nhận áp dụng để điều chỉnh các quan hệ dân sự khi đảm bảo các điều kiện sau: Thứ nhất, tập quán phải có nội dung rõ ràng để xác định quyền, nghĩa vụ của cá nhân, pháp nhân trong quan hệ dân sự cụ thể: Tập quán để được thừa nhận thì tập quán đó phải mang tính quy phạm, là chuẩn mực cho hành vi ứng xử của các bên tham gia quan hệ dân sự, nói cách khác tập quán có tính khuôn mẫu, tiêu chuẩn để xác định giới hạn và đánh giá hành vi. Chẳng hạn, ở Miền tây Nam bộ có tập quán cố đất (tức người có đất ruộng trồng lúa cố cho người khác được làm trên thửa đất của mình, và người đó có trách nhiệm trả một khoản tiền hay số vàng nào đó trong một thời gian do hai bên thỏa thuận hoặc cố đến khi nào có tiền, vàng thì được chuộc lại); hoặc tập quán trong quan hệ hôn nhân và gia đình trước đây có tập quán ở rể (tức khi cưới vợ thì chú rể phải ở nhà gái 2 năm hoặc 3 năm, thì mới được đưa vợ về nhà trai sinh sống). Như vậy, có thể thấy rằng các tập quán này đều chứa đựng nội dung cụ thể, nó hàm chứa về quyền và nghĩa vụ của các bên trong các 5 quan hệ, nên các bên hiểu được và thực hiện được các quyền và nghĩa vụ của mình.

Thứ hai, tập quán phải có nguồn gốc. Điều này có nghĩa là tập quán xuất phát từ vùng, miền, dân tộc, cộng đồng dân cư nào hoặc lĩnh vực nào của đời sống xã hội. Điều này có ý nghĩa rất quan trọng, bởi đây sẽ là căn cứ để chọn lựa tập 4 Khoản 1 Điều 5 của BLDS2015. 5 Đỗ Văn Đại (2016), Bình luận khoa học – Những điểm mới của BLDSnăm 2015, Nxb.

Hồng Đức – Hội Luật gia Việt Nam, Thành phố Hồ Chí Minh. 9 quán áp dụng mà còn là giải pháp để giải quyết những tình huống xung đột trong tập quán. Ví dụ như: Tập quán của người dân tộc Cơ Ho tại tỉnh Lâm Đồng thì khi người chủ thả rông súc vật, để gia súc của mình gây thiệt cho người khác thì phải bồi thường thiệt hại xảy ra. Hình thức bồi thường lấy vật đổi vật (ví dụ gia súc gây thiệt hại cho nhà khác 5 tạ thóc, thì người chủ cùng phải bồi thường lại 5 tạ thóc); còn người dân tộc Thái, Mông, Dao tại tỉnh Lai Châu bị con vật của người khác vào phá vườn thì có thể bắt và gọi chủ đến phạt, tùy quy định của Bản mà bị phạt có thể 50.000 đồng cao nhất 150.000 đồng; Người dân tộc Bana tại tỉnh Gia Lai xác lập quyền sở hữu đối với vùng đất mình khai hoang bằng cách cắm cây (hai cây buộc 6 thành dấu cộng).

Thứ ba, tập quán phải là một thói quen được hình thành, thừa nhận và áp dụng rộng rãi trong đời sống xã hội: Tập quán được hiểu nôm na đó là một thói quen phải bắt nguồn từ lao động sản xuất, sinh hoạt thường ngày của con ngườivà phát triển thành nề nếp trong cuộc sống, được cộng đồng xã hội thừa nhận và lưu truyền từ đời này sang đời khácvà được lặp đi lặp lại nhiều lần trong xã hội vào thời 7 điểm áp dụng và phải manh tính liên tục. Tập quán để được thừa nhận áp dụng với tư cách là nguồn của luật, thì tập quán không chỉ phải đảm bảo những điều kiện nhất định mà việc áp dụng tập quán còn phải tuân theo những nguyên tắc nhất định nhằm đảm bảo tính pháp lý, tránh sự áp dụng tùy tiện trong giải quyết vụ án. * Các nguyên tắc dụng tập quán để giải quyết vụ án khi chưa có điều luật áp dụng được quy định tại khoản 1 Điều 45 của BLTTDS2015, thì tập quán được áp dụng để giải quyết vụ án dân sự như sau: “Tòa án áp dụng tập quán để giải quyết vụ việc dân sự trong trường hợp các bên không có thỏa thuận và pháp luật không có quy định. Tập quán không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự quy định tại Điều 3 của Bộ luật dân sự.

Khi yêu cầu Tòa án giải quyết vụ việc dân sự, đương sự có quyền viện dẫn tập quán để yêu cầu Tòa án xem xét áp dụng. Tòa án có trách nhiệm xác định giá trị của tập quán bảo đảm đúng quy định tại Điều 5 của Bộ luật dân sự. Trong trường hợp các đương sự viện dẫn các tập quán khác nhau thì tập quán có giá trị áp dụng là tập quán được thừa nhận tại nơi phát sinh vụ việc dân sự”. 6 Nguyễn Hải An (2018), “Nhận diện tập quán để áp dụng trong công tác xét xử vụ việc dân sự”, Tạp Chí hôn nhân và gia đình của TAND: Tiếp theo kỳ trước và hết.

7 Nguyễn Phương Lan (2017), “Một số vấn đề về áp dụng tập quán trong quan hệ hôn nhân và gia đình”. 10 Tại khoản 2 Điều 5 của BLDS quy định: “Trường hợp các bên không có thỏa thuận và pháp luật không có quy định thì có thể áp dụng tập quán nhưng tập quán áp dụng không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự quy định tại Điều 3 của Bộ luật này”. Có thể thấy, đây là một quy định nhằm hạn chế những “kẽ hở” của pháp luật dân sự, bảo đảm giải quyết triệt để nhất các quan hệ pháp luật dân sự xảy ra trên thực tế. Sở dĩ có quy định này bởi vì pháp luật không phải là cái gì đó đi ra từ tưởng tượng của các nhà làm luật, mà nó chính là quy tắc xử sự hình thành từ thực tiễn cuộc sống.

Tức các nhà làm luật căn cứ vào các quan hệ phát sinh trên thực tế cuộc sống, để ban hành ra BLDS và các văn bản pháp luật khác nhằm điều chỉnh các quan hệ đó. Tuy nhiên, đời sống xã hội rất đa dạng và ngày càng phát triển không ngừng, đồng thời quá trình ban hành cũng như sửa đổi, bổ sung một văn bản thường diễn ra trong một thời gian dài, nên nhiều văn bản không theo kịp với tốc độ phát triển của đời sống xã hội. Điều này đồng nghĩa với việc có những quan hệ mới hình thành mà BLDS chưa kịp sửa đổi, bổ sung hoàn thiện. Chính vì vậy, dễ dẫn đến tình trạng có quan hệ chưa có quy phạm pháp luật điều chỉnh hoặc các quy phạm pháp luật chưa ban hành ra không đủ để điều chỉnh tất cả các quan hệ mới phát sinh trong đời sống.

Do đó, quy định về áp dụng tập quán để giải quyết các quan hệ dân sự là hoàn toàn phù hợp và cần thiết. Theo quy định của điều luật này, khi không có quy định để điều chỉnh quan hệ phát sinh và các bên không có thỏa thuận để giải quyết thì có thể áp dụng tập quán để giải quyết. Vấn đề nằm ở hai từ “có thể”, tức là không phải trường hợp nào không có quy định và các bên không có thỏa thuận thì chúng ta cũng được áp dụng tập quán. Để có thể áp dụng tập quán vào giải quyết các quan hệ đòi hỏi tập quán đó phải được hình thành và được lặp đi lặp lại nhiều lần trong một thời gian dài và được thừa nhận, áp dụng rộng rãi như một quy tắcxử sự bắt buộc, có nội dung rõ ràng tại một địa phương, một cộng đồng, một ngành nghề, một lĩnh vực hoạt động nhất định.

Đồng thời tập quán đó không được trái với các nguyên tắc cơ bản quy định trong Bộ luật dân sự. Ví dụ: Pháp luật không có quy định một chục bằng bao nhiêu, nên mỗi địa phương xác định khái niệm một chục một cách khác nhau; Ở miền Bắc, thì một chục được hiểu là mười; Ở miền Nam, một chục lại được hiểu là mười hai hoặc mười bốn. Do đó, khi xảy ra tranh chấp liên quan đến khái niệm một chục thì tập quán tại nơi xảy ra tranh chấp sẽ 8 được áp dụng để giải quyết tranh chấp. 8 Nguyễn Minh Tuấn (Chủ biên), Bình luận khoa học BLDS của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2015.

11 Như vậy, việc áp dụng tập quán để giải quyết các vụ việc dân sự nói chung và vụ án dân sự nói riêng phải tuân theo những nguyên tắc nhất định nhằm đảm bảo tính pháp lý và tránh sự tùy tiện với điều kiện nhất định sau: Thứ nhất, tập quán được áp dụng khi “các bên không có thỏa thuận và pháp luật không có quy định”. Theo pháp luật hiện hành, thì việc áp dụng pháp luật để giải quyết vụ án là ưu tiên hàng đầu, kế đến mới áp dụng tập quán. Điều này hoàn toàn phù hợp với tinh thần thượng tôn pháp luật, mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật. Bởi vì, bản chất của tập quán là quy tắc xử sự chung của một cộng đồng nhất định, chứ không mang tính bắt buộc với tất cả mọi người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ