Cầm cố ruộng đất người Khơ Mú (Mai Sơn, Sơn La): Tác động đến sinh kế & quan hệ tộc người

Phân tích thực trạng cầm cố ruộng đất của người Khơ Mú ở Sơn La, làm rõ những tác động tiêu cực của nó đến sinh kế và quan hệ ứng xử tộc người.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2010

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh cầm cố ruộng đất người Khơ Mú và tác động sinh kế

Đất đai là tư liệu sản xuất cốt lõi, quyết định sự tồn vong và phát triển của người nông dân, đặc biệt là với đời sống đồng bào Khơ Mú tại Sơn La. Tuy nhiên, một thực trạng đáng báo động đang diễn ra tại bản Tra, xã Chiềng Lương, huyện Mai Sơn: tình trạng cầm cố ruộng đất sản xuất. Hiện tượng này không chỉ là một giao dịch kinh tế đơn thuần mà còn là nguồn cơn của nhiều biến đổi sâu sắc, tác động trực tiếp đến sinh kế người dân tộc thiểu số và cấu trúc xã hội. Nghiên cứu của Trần Thị Bích Cảnh (2010) cho thấy, do nhu cầu vốn sản xuất, chi tiêu đột xuất và áp lực từ các khoản vay lãi suất cao, nhiều hộ gia đình người Khơ Mú đã buộc phải gán nợ bằng chính mảnh đất canh tác của mình. Hậu quả là tình trạng mất đất sản xuất lan rộng, đẩy các hộ gia đình vào vòng xoáy đói nghèo không lối thoát. Năm 2002, tổng số nợ của các gia đình tại bản Tra đã lên tới 290 triệu đồng cho 38 hộ đói nghèo, một con số khổng lồ đối với nền kinh tế nông nghiệp tự cung tự cấp. Tình trạng này không chỉ làm suy giảm khả năng đảm bảo an ninh lương thực mà còn làm xói mòn các giá trị văn hóa truyền thống và thay đổi mối quan hệ ứng xử giữa các tộc người. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích thực trạng, nguyên nhân và các tác động đa chiều của việc cầm cố ruộng đất, từ đó đề xuất những giải pháp chiến lược nhằm hướng tới hỗ trợ sinh kế bền vững cho cộng đồng người Khơ Mú.

1.1. Khái quát về đời sống kinh tế hộ gia đình dân tộc thiểu số

Người Khơ Mú tại bản Tra, xã Chiềng Lương, chủ yếu sống dựa vào nông nghiệp. Tập quán canh tác truyền thống là trồng trọt trên nương rẫy với các cây lương thực chính như ngô, lúa, sắn. Hoạt động chăn nuôi chỉ ở quy mô nhỏ lẻ, mang tính tự cung tự cấp. Nền kinh tế phụ thuộc nặng nề vào điều kiện tự nhiên, kỹ thuật canh tác còn thô sơ, năng suất thấp và bấp bênh. Thu nhập bình quân đầu người rất thấp, theo thống kê năm 2008, chỉ đạt khoảng 4 triệu đồng/người/năm. Đời sống kinh tế hộ gia đình dân tộc thiểu số gặp nhiều khó khăn, đặc biệt vào những tháng giáp hạt (tháng 4 - tháng 9). Cơ sở hạ tầng như giao thông, y tế, giáo dục còn nhiều hạn chế, gây cản trở cho việc phát triển kinh tế - xã hội và tiếp cận các dịch vụ cơ bản. Chính sự khó khăn và thiếu thốn này là mảnh đất màu mỡ cho các hình thức cho vay nặng lãi phát triển, khởi đầu cho bi kịch cầm cố ruộng đất.

1.2. Tập quán sử dụng và quản lý ruộng đất truyền thống

Trong xã hội truyền thống, người Khơ Mú có tập quán quản lý và sử dụng đất đai dựa trên luật tục cộng đồng. Đất đai được chia thành nhiều loại như đất công hữu (rừng đầu nguồn, rừng nghĩa địa) và đất tư hữu (đất ở, đất canh tác). Quyền sở hữu của cộng đồng rất được coi trọng, mọi hoạt động khai thác đều phải tuân theo quy định chung của bản làng. Việc chuyển nhượng, mua bán đất đai cho người ngoài cộng đồng hầu như không xảy ra. Ruộng đất chủ yếu được thừa kế theo dòng họ, đảm bảo tư liệu sản xuất được duy trì qua các thế hệ. Tuy nhiên, khi luật đất đai năm 1993 ra đời và kinh tế thị trường phát triển, các tập quán này dần thay đổi. Quyền thế chấp quyền sử dụng đất được pháp luật công nhận đã tạo ra một kênh giao dịch mới. Nhưng do hạn chế về nhận thức pháp luật và áp lực kinh tế, người dân đã vô tình biến quyền lợi này thành một cái bẫy, dẫn đến thực trạng sử dụng đất nông nghiệp bị sai lệch và mất quyền kiểm soát.

II. Phân tích nguyên nhân cầm cố ruộng đất người Khơ Mú ở Sơn La

Hiện tượng cầm cố ruộng đất của người Khơ Mú tại bản Tra không xuất phát từ một nguyên nhân đơn lẻ mà là hệ quả của một tổ hợp các yếu tố kinh tế, xã hội và nhận thức. Nguyên nhân sâu xa nhất bắt nguồn từ tình trạng đói nghèo và thiếu vốn sản xuất. Theo nghiên cứu, để đầu tư cho 1 ha ngô lai, người dân cần khoảng 500.000 đồng tiền giống và phân bón (thời điểm 1996), một khoản tiền không nhỏ. Khi không thể tiếp cận nguồn vốn chính thức từ ngân hàng do thủ tục phức tạp và không có tài sản thế chấp giá trị, họ buộc phải tìm đến tín dụng đen miền núi. Các chủ nợ, chủ yếu là tư thương người Kinh tại Cò Nòi, đã lợi dụng sự thiếu hiểu biết và hoàn cảnh túng quẫn của người dân để cho vay với lãi suất "cắt cổ", từ 3% đến 6%/tháng. Khoản nợ ban đầu nhanh chóng phình to do lãi mẹ đẻ lãi con, vượt xa khả năng chi trả. Khi không còn cách nào khác, người dân phải chấp nhận gán nợ bằng tư liệu sản xuất duy nhất của mình. Thống kê cho thấy 90% hộ dân phải vay vốn sản xuất từ tư nhân và 3/4 trong số đó không có khả năng hoàn trả, dẫn đến việc mất đất sản xuất một cách tất yếu. Đây là một vòng luẩn quẩn bi kịch, khởi đầu từ nhu cầu sinh tồn nhưng kết thúc bằng việc mất đi chính phương tiện sinh tồn đó.

2.1. Vòng luẩn quẩn vay nợ lãi cao và các thủ đoạn xiết nợ

Các chủ nợ tư nhân đã sử dụng nhiều phương thức tinh vi để trói buộc người dân. Ban đầu là cho mua chịu nhu yếu phẩm với giá cao, sau đó là cho vay tiền mặt hoặc vật tư nông nghiệp (phân bón, giống) với lãi suất cao ngất ngưởng. Một thủ đoạn phổ biến là "bắt ngô non", tức là con nợ phải thế chấp sản lượng ngô trên nương ngay từ khi mới gieo trồng với giá thấp, đến cuối vụ phải trả cả vốn lẫn lãi bằng sản phẩm, bất kể giá thị trường lúc đó cao hơn bao nhiêu. Khi nợ nần chồng chất, chủ nợ sẽ ép gán đất để trừ nợ. Thời gian cầm cố kéo dài từ 5-10 năm (chiếm 55%), thậm chí lên tới 18-20 năm. Ví dụ, gia đình ông Hà Văn Mầu đã phải gán 2 ha đất trong 18 năm để trả nợ. Vòng xoáy vay - nợ - cầm cố cứ thế tiếp diễn, đẩy sinh kế người dân tộc thiểu số vào ngõ cụt.

2.2. Phân tích mục đích sử dụng vốn vay chưa hợp lý

Bên cạnh việc vay vốn để đầu tư sản xuất (chiếm 60%), một bộ phận không nhỏ người dân vay tiền cho các mục đích tiêu dùng chưa thực sự cần thiết như mua sắm tiện nghi (xe máy, tivi) hoặc chi tiêu cho ma chay, cưới hỏi. Sự thiếu kỹ năng quản lý tài chính và thói quen chi tiêu chưa hợp lý đã khiến các khoản vay, dù nhỏ, cũng nhanh chóng trở thành gánh nặng. Trong tiềm thức, họ chưa nhận thức đầy đủ về hậu quả của việc vay nợ lãi cao. Khi có tiền trong tay, họ ưu tiên giải quyết các nhu cầu trước mắt thay vì đầu tư dài hạn. Chính sự chi tiêu thiếu tính toán này đã góp phần làm các khoản nợ ngày càng lớn, khiến họ lún sâu hơn vào cảnh điêu đứng và cuối cùng phải đánh đổi bằng mảnh đất của mình, ảnh hưởng nghiêm trọng đến kinh tế hộ gia đình dân tộc thiểu số.

III. Hậu quả cầm cố ruộng đất Vòng xoáy đói nghèo người Khơ Mú

Hậu quả của việc cầm cố ruộng đất để lại những tác động tiêu cực và sâu rộng trên mọi phương diện đời sống của người Khơ Mú tại bản Tra. Tác động trực tiếp và rõ rệt nhất là đói nghèo trở nên trầm trọng hơn. Khi tư liệu sản xuất chính không còn, người dân mất đi nguồn thu nhập chủ yếu. Theo nhà nghiên cứu Lê Minh Anh, năm 2004, bản Tra có 21/42 hộ nghèo, nhiều hộ thiếu ăn từ 2-3 tháng/năm. Đến năm 2008, con số này tăng lên 25/44 hộ nghèo (chiếm 56,8%). Từ những người chủ trên mảnh đất của mình, họ buộc phải thực hiện một cuộc chuyển đổi sinh kế đầy cay đắng: trở thành người làm thuê trên chính thửa ruộng đã cầm cố, hoặc đi làm thuê ở nơi khác. Tiền công ít ỏi chỉ đủ sống qua ngày, không thể tích lũy để chuộc lại đất. Tình trạng mất đất sản xuất đã tạo ra một sự phân hóa giàu nghèo rõ rệt, không chỉ trong nội bộ cộng đồng mà còn giữa người Khơ Mú (con nợ) và người Kinh (chủ nợ). Vòng xoáy đói nghèo ngày càng khép chặt, khiến cho các nỗ lực xóa đói giảm nghèo vùng cao của chính quyền gặp vô vàn thách thức. Hơn nữa, tình trạng này còn là mầm mống cho các vấn đề xã hội phức tạp khác.

3.1. Rủi ro mất đất sản xuất và khủng hoảng an ninh lương thực

Đất đai đối với người Khơ Mú không chỉ là tài sản mà còn là nền tảng của sự ổn định. Việc gán nợ đất đai với thời gian dài (10-18 năm) thực chất là một hình thức mất đất tạm thời, nhưng khả năng chuộc lại là rất thấp. Thống kê cho thấy, trung bình mỗi nhân khẩu ở bản Tra chỉ còn 75m² đất ruộng và 156m² đất nương. Diện tích canh tác bị thu hẹp nghiêm trọng đã trực tiếp đe dọa đến an ninh lương thực của các hộ gia đình. Sản lượng lương thực sụt giảm, bữa ăn hàng ngày không được đảm bảo, nhiều gia đình rơi vào cảnh thiếu đói triền miên. Họ phải phụ thuộc vào việc làm thuê hoặc các nguồn cứu trợ, mất đi sự tự chủ về kinh tế. Đây là hậu quả đau lòng nhất, đi ngược lại mục tiêu phát triển bền vững cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

3.2. Chuyển đổi sinh kế bắt buộc và làn sóng di cư lao động

Không còn đất, người dân buộc phải tìm kiếm các phương thức mưu sinh khác. Phổ biến nhất là làm thuê cho chính các chủ nợ đã lấy đất của họ. Một số khác phải rời bỏ quê hương để tìm việc làm ở các thành phố lớn hoặc khu công nghiệp. Làn sóng di cư lao động tự phát này mang theo nhiều rủi ro, khi họ phải đối mặt với môi trường sống xa lạ, công việc bấp bênh và dễ bị bóc lột sức lao động. Cuộc chuyển đổi sinh kế này mang tính bị động và bắt buộc, không dựa trên sự chuẩn bị về kỹ năng hay định hướng. Nó phá vỡ cấu trúc lao động truyền thống và làm suy yếu các mối liên kết cộng đồng, để lại những khoảng trống lớn trong đời sống văn hóa và xã hội tại bản làng.

3.3. Tác động tiêu cực đến quan hệ xã hội và an ninh trật tự

Việc cầm cố ruộng đất đã làm thay đổi mối quan hệ giữa người Khơ Mú và người Kinh từ quan hệ hàng xóm, trao đổi hàng hóa sang quan hệ chủ nợ - con nợ, mang nặng tính chất bóc lột. Điều này dễ gây ra những mâu thuẫn, xung đột, làm rạn nứt tinh thần đoàn kết dân tộc. Bên cạnh đó, đói nghèo và thiếu việc làm là nguyên nhân nảy sinh các tệ nạn xã hội. Tài liệu đã ghi nhận các trường hợp thanh niên trong bản vướng vào trộm cắp, buôn bán ma túy và phải chịu án tù. Tình trạng tranh chấp đất đai với các khu vực lân cận cũng diễn ra, làm mất trật tự an ninh. Sự cùng quẫn về kinh tế có thể khiến người dân mất niềm tin vào chính sách của nhà nước, dễ bị các thế lực thù địch lợi dụng, xúi giục, gây bất ổn chính trị - xã hội.

IV. Top 5 giải pháp hỗ trợ sinh kế bền vững cho người Khơ Mú

Để giải quyết tận gốc vấn đề cầm cố ruộng đất và phá vỡ vòng xoáy đói nghèo, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, kết hợp giữa sự can thiệp của nhà nước và nỗ lực tự thân của cộng đồng. Trọng tâm là tạo ra các cơ hội hỗ trợ sinh kế bền vững, giúp người dân có nguồn thu nhập ổn định và không phải phụ thuộc vào tín dụng đen miền núi. Thứ nhất, cần cải cách mạnh mẽ chính sách tín dụng ưu đãi, đơn giản hóa thủ tục để người dân dễ dàng tiếp cận nguồn vay vốn sản xuất chính thức với lãi suất thấp. Thứ hai, cần triển khai các mô hình kinh tế phù hợp với điều kiện địa phương như trồng cây công nghiệp, chăn nuôi gia súc quy mô nhỏ, hoặc phát triển các ngành nghề thủ công. Thứ ba, công tác khuyến nông, chuyển giao khoa học kỹ thuật phải được đẩy mạnh để nâng cao năng suất cây trồng, vật nuôi. Thứ tư, nâng cao nhận thức về pháp luật đất đai và kỹ năng quản lý tài chính cho người dân là vô cùng quan trọng. Cuối cùng, chính quyền địa phương cần có biện pháp xử lý dứt điểm các vụ việc cầm cố, gán nợ trái pháp luật, bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người nông dân. Đây là những bước đi cần thiết để thực hiện thành công mục tiêu xóa đói giảm nghèo vùng cao.

4.1. Cải cách thủ tục vay vốn sản xuất từ các kênh chính thức

Ngân hàng chính sách xã hội và các tổ chức tín dụng cần có cơ chế đặc thù cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Thủ tục vay vốn cần được đơn giản hóa, giảm bớt các yêu cầu về tài sản thế chấp mà thay vào đó là tín chấp thông qua các tổ chức hội, đoàn thể tại địa phương. Hạn mức cho vay cần được điều chỉnh linh hoạt, phù hợp với chu kỳ sản xuất nông nghiệp. Việc giải ngân cần nhanh chóng, kịp thời để người dân không bỏ lỡ thời vụ. Theo người dân, "ngân hàng chỉ nhìn vào đồng tiền chứ không nhìn vào hoàn cảnh của họ". Việc thay đổi quan điểm này, hướng đến hỗ trợ và đồng hành cùng người nghèo, sẽ là chìa khóa để đẩy lùi tín dụng đen và giúp người dân có cơ hội phát triển kinh tế.

4.2. Triển khai các mô hình hỗ trợ sinh kế bền vững tại địa phương

Thay vì hỗ trợ mang tính cho không, cần xây dựng các mô hình sinh kế có tính bền vững. Chính quyền có thể hỗ trợ giống cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao, đồng thời tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật canh tác và chăn nuôi hiệu quả. Cần có chính sách bao tiêu sản phẩm đầu ra để người dân yên tâm sản xuất. Việc phát triển các ngành nghề thủ công truyền thống như đan lát cũng là một hướng đi tiềm năng, tạo thêm việc làm và thu nhập ngoài nông nghiệp. Các dự án hỗ trợ sinh kế bền vững cần được thiết kế dựa trên sự tham gia của chính người dân để đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả lâu dài.

4.3. Nâng cao nhận thức pháp luật và chính sách đất đai dân tộc

Tuyên truyền, phổ biến pháp luật là một giải pháp căn cơ. Cần tổ chức các buổi nói chuyện, tư vấn pháp luật lưu động bằng ngôn ngữ dễ hiểu, tập trung vào các quy định của chính sách đất đai cho người dân tộc, quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, và những rủi ro của việc cầm cố, thế chấp cho tư nhân. Đồng thời, cần trang bị cho người dân kiến thức cơ bản về quản lý chi tiêu gia đình, lập kế hoạch sản xuất kinh doanh. Khi nhận thức được nâng cao, người dân sẽ biết cách bảo vệ tài sản của mình và sử dụng đồng vốn một cách hiệu quả hơn, tự mình thoát khỏi bẫy nợ nần.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI KHƠ MÚ VÀ VIỆC CẦM CỐ RUỘNG ĐẤT TẠI BẢN TRA XÃ CHIỀNG LƯƠNG, MAI SƠN, SƠN LA 1. LỊCH SỬ TỘC NGƯỜI VÀ QUÁ TRÌNH TỤ CƯ Ở BẢN TRA, XÃ CHIỀNG LƯƠNG MAI SƠN SƠN LA 1. Những nét chung về bản Tra xã Chiềng Lương, Mai Sơn, Sơn La  Điều kiện tự nhiên Chiềng Lương là một xã thuộc huyện Mai Sơn, Sơn La nơi đây tập chung đa dạng các dân tộc thiểu số anh em như: Khơ Mú, Thái, H’mông. Cách thị trấn Hát Lót khoảng 15km về phía nam, phía tây giáp với Phiêng Pằn, Chiềng Ve Hát Lót; Phía đông nam giáp với Yên Sơn, Chiềng On, Chiềng Sằng của huyện Yên Châu; Phía Bắc giáp với Cò Nòi.

Xã Chiềng Lương là một xã vùng 3 nằm ngoài quốc lộ 06 với địa hình phức tạp hiểm trở giao thông đi lại khó khăn từ lâu đã được xếp vào khu vực đăc biệt cần nhiều sự quan tâm giúp đỡ của chính quyền các cấp. Là một xã nhiều núi đá đồi trọc, thường xuyên bị xói mòn do mưa lũ. Mùa khô nơi đây rơi vào tình trạng vô cùng cằn cỗi mùa mưa nước suối dâng lên lại càng làm cho việc di chuyển đi lại ách tắc, đất chủ yếu là loại đất feralit nên kết dính sình lầy, cho đến khi bản được đầu tư xây dựng đường bê tông hoặc đường nhựa thì việc di chuyển sẽ dễ dàng hơn. Bao quanh xã là con suối có tên “Nậm Pàn” thuận lợi cho việc phát triển lúa nước.

Các loại cây lương thực chủ yếu ở đây là loại cây ngắn ngày như: ngô, khoai, sắn, lúa,.các loại cây công nghiệp chủ yếu chỉ có mía. 8 Bản Tra thuộc xã Chiềng Lương có diện tích tự nhiên là 113 ha với 44 hộ gia đình và 206 nhân khẩu, nằm trong vành đai của khu vực Á nhiệt đới, Khí hậu nơi đây được chia thành hai mùa: Mùa mưa kéo dài từ tháng 6 đến tháng 9, lượng nước lớn xói mòn các loại đất trồng trọt do các cánh rừng có trách nhiệm giữ nước bảo vệ đất sản xuất từ lâu đã bị tàn phá, gây không ít khó khăn cho sản xuất, sinh hoạt của đồng bào. Mùa khô kéo dài từ tháng 10 đến tháng 5 năm sau. Vào thời gian này lại lắm thiên tai như suơng muối vào mùa đông gây thiệt hại không nhỏ cho các loại cây trồng và vật nuôi như mía, cà phê, trâu, bò, lợn, gà.

Cuối mùa xuất hiện gió lào khí hậu vô cùng khô và nóng cũng làm giảm năng xuất của các loại cây ăn quả. Trước đây, trong truyền thống đồng bào sống theo phương thức du canh du cư nên hoạt động trồng trọt chủ yếu là nương rẫy, sau khi thực hiện theo chính sách của nhà nước người Khơ Mú đã tiếp thu những tri thức trồng lúa nước của các dân tộc khác. Người xưa chưa biết cải tạo tự nhiên mỗi năm chỉ canh tác một vụ lúa nay đã biết lợi dụng thuỷ lợi nên một năm có thể trồng thêm một vụ chiêm làm cuộc sống mưu sinh bớt khó khăn. Nhiệt độ trung bình của nơi đây là 20ºC nhưng có sự chênh lệch rất khác nhau giữa các mùa vụ, mùa hè có thể lên tới 40º C nhưng mùa đông có những giai đoạn xuống thấp tới 0º C.

Về nguồn nước: Nơi đây có điều kiện tương đối thuận lợi cho phát triển lúa nước, bản Tra có suối Nậm Pàn với diện tích 1,6 ha, đây là nguồn nước phục vụ chủ yếu cho sản xuất và sinh hoạt Đất đai: Người Khơ Mú ở bản Tra chủ yếu sinh sống trên “loại đất feralit đỏ vàng trên nền đá ong nên khó chuyển đổi từ canh tác nương rẫy 9 sang các loại cây trồng định canh”1 Từ những đặc điểm về địa hình khí hậu khắc ngiệt như nắng hạn kéo dài, mưa to lũ quét giao thông khó khăn, dịch bệnh gia cầm.,nên bản Tra vẫn đang gặp phải nhiều khó khăn trong việc phát triển kinh tế. Tuy nhiên hiện nay được sự quan tâm của đảng nhà nước và những tổ chức xã hội thì bản đã được nhiều sự hỗ trợ từ các chương trình đặc biệt là chương trình sử dụng điện luới do nhà nước hỗ trợ thì cho đến ngày nay đời sống tinh thần của bà con được cải thiện ít nhiều.  Về kinh tế: Bản Tra là một bản có tổng diện tích là 113 ha với tổng số hộ gia đinh là 44, trong đó có 206 nhân khẩu,với l01 nam và 105 nữ. Cả bản có 100% là người Khơ Mú.

Diện tích rừng khoanh nuôi bảo vệ là 43,5 ha, rừng nghĩa địa là 5000m², đường nội bản dài 3300m², diện tích ruộng nước là 16000m², diện tích suối là 1,6 ha, diện tích đất đồi canh tác là 46,5 ha, đất thổ cư là 0,82ha, núi đá là 16ha con lại là các loại đất khác. Trong đó có diện tích nương mía là 5,2 ha mỗi năm được khoảng 364 tấn, diện tích sắn là 2,2 havới sản lượng mỗi năm đạt 6,6 tấn. loại cây trồng chủ yếu là ngô với diện tích đất trồng 39,1 ha đạt sản lượng trung bình 5 tấn/1 ha. Về chăn nuôi người dân bản địa chăn nuôi nhỏ lẻ chủ yếu dưới hình thức hộ gia đình với số lượng cả bản đạt được như sau: Trâu : 23 con, bò 13 con, lợn 100 con, dê 26 con, gia cầm nhỏ 500 con.

Với mức thu nhập bình quân đầu người trong năm khoảng 4. Các loại mặt hàng thủ công nghiệp chưa có hình thức phát triển hợp lý. Người Khơ Mú ở Sơn La chủ yếu mưu sinh bằng trồng trọt. Tri thức nông nghiệp còn ở dạng thô sơ như gậy chọc lỗ, liềm.,chưa biết vận dụng các kỹ 1 Đặng Minh Ngọc, Báo cáo đề tài tiềm năng năm 2004, Viện dân tộc học.

Tr 1 10 thuật cải tạo đất nên đất dễ bị thái hoá bạc màu, năng xuất thấp. Các loại cây trồng chủ yếu là ngô, sắn và lúa. Ngoài ra còn có các loại cây ngắn ngày cũng được trồng phổ biến như khoai, các loại rau, củ, quả. Cũng giống như các tộc người khác đồng bào Khơ mú ở nơi đây thường trồng xen các loại cây lương thực với các loại cây ngắn ngày nhằm cải thiện bữa ăn.

Hiện nay được sự quan tâm của Đảng, Nhà nước người Khơ mú đã được hỗ trợ những kiến thức về nông nghiệp qua các chính sách khuyến nông, chính sách hỗ trợ về phân bón. đã phần nào cải thiện phần nào đời sống đói nghèo. Tóm lại nền kinh tế của người Khơ mú chủ yếu dựa vào nông nghiệp là chủ yếu với các nguồn thu chính là ngô, lúa, chăn nuôi chỉ phục vụ tính chất tự cung tự cấp không có sự đầu tư và quy mô đáng kể. Hàng năm để sản xuất hầu hết các hộ phải vay lãi để đầu tư mua giống, vật nuôi, cây trồng.

Đến năm 2008 vẫn còn 25/44 hộ nghèo chiếm 56,81%. 15/44 hộ thoát nghèo còn lại là nhữn hộ có đời sống khá hơn.  Văn hoá, xã hội, y tế Nằm trong khu vực có đông cộng đồng dân cư các dân tộc anh em, bản Tra là một khu vực có nhiều điều kiện để thuận lợi cho việc phát triển văn hóa xã hội. Giáo dục y tế: Giáo dục: Được Đảng nhà nước quan tâm đầu tư cơ sở hạ tầng, cả xã có 2 trường tiểu học tuy nhiên số lượng trẻ em còn rất ít ỏi; lớp 1 cả bản Tra có 3 học sinh, lớp 2: 6 học sinh, lớp 3: 9 học sinh, lớp 4: 12 học sinh: lớp 5: 13 học sinh.

Như vậy tỷ lệ học sinh cũng thể hiện tình trạng bất ổn về kinh tế ảnh hưởng đến giáo dục. Trang thiết bị học tập còn thiếu thốn chưa đáp ứng được nhu cầu dạy và học của thầy trò nơi đây. Về công tác y tế: Bản Tra có một y tá phụ trách tại bản nhiều chương trình chăm sóc sức khoẻ tại chỗ, vệ sinh môi trường, tiêm phòng. phục vụ 11 sức khoẻ cho nhân dân.

Vấn đề giáo dục y tế đã được chú trọng từ nhiều năm nay, tuy nhiên còn nhiều hạn chế, thiếu cán bộ có trình độ chuyên môn, cơ sở vật chất còn nghèo nàn, bà con tư tưởng còn lạc hậu không đưa người bệnh đến trạm xá kịp thời dẫn đến tình trạng người bệnh thiếu thuốc, thuốc tại trạm xá thì quá hạn sử dụng hoặc bị hỏng. Nhìn chung nền kinh tế xã hội nơi đây còn tồn tại nhiều bất cập. Đã có nhiều hoạt động từ phía chính quyền nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống tuy nhiên đồng bào nơi đây vẫn đang sống trong sự đói nghèo. Lịch sử tộc người và quá trình tụ cư Người Khơ Mú nói chung là cư dân bản địa Đông Dương, vùng tập trung chủ yếu của họ là Luông Pha Băng (Lào).

Nguồn gốc người Khơ Mú ở Miền bắc Việt Nam còn gây nhiều tranh cãi. Có ý kiến cho rằng người Khơ Mú là cư dân bản địa đã cư trú từ lâu đời ở vùng Tây Bắc ( theo ban dân tộc tây bắc - 1954 ). Sự tích “quả bầu” sinh ra 54 dân tộc anh em trong đó người Khơ Mú chui ra trước nên được coi là anh cả, theo truyền thuyết “Chương Han” thì người Khơ Mú cũng có thời điểm phát triển rực rỡ đến cấp độ nhà nước. Qua các tập sử thi của người Thái ta thấy Tây Bắc là nơi chứng kiến một chặng đường dài sự phát triển của người Khơ Mú.

“ người Khơ mú không phải là cư dân bản địa đã cư trú tại Tây Bắc Việt Nam mà di cư sang Việt Nam cách đây 200 năm nay”1 cho đến nay quan điểm này vẫn được chấp nhận. Ở Tây Bắc, người Khơ Mú tập chung chủ yếu ở vùng biên giới Việt Lào thuộc huyện Sông Mã và Điện Biên, sau đó họ mới di cư vào các địa phận khác. Như vậy trong suốt một thời gian dài nguồn gốc của người Khơ Mú vẫn là sự tranh cãi của nhiều nhà nghiên cứu tuy nhiên khi được hỏi về nguồn gốc tổ tiên của mình người Khơ Mú ở bản Tra đều khẳng định là mình đã cư trú từ nơi đây rất lâu đời từ thời cha ông tổ tiên. 1 Nhà nghiên cứu Đặng nghiêm Vạn - tạp chí nghiên cứu lịch sử số 78.9/1965, tác giả đã chứng minh 12 Người Khơ Mú ở Sơn La có 9.145 người chiếm 1,34% dân số toàn tỉnh, trong đó người Khơ mú chủ yếu ở các huyện Sông Mã, Mai Sơn, Yên Châu.tại huyện Mai sơn ngươi Khơ Mú chỉ tập chung tại 2 xã là xã Hát Lót (bản Co Chai), xã Tà Hộc xã Chiềng Lương (bản Tra).

Từ thời xa xưa chịu nhiều ảnh hưởng, chi phối từ phía cộng đồng người Thái ( phìa tạo cai quản).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ