Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghiền ngũ cốc là công đoạn cơ học then chốt trong công nghệ chế biến lương thực, thực phẩm nhằm phá vỡ cấu trúc hạt, tạo ra kích thước hạt mịn để nâng cao khả năng tiêu hóa, cải thiện quá trình phối trộn và chuẩn bị cho các khâu gia công tiếp theo. Tùy thuộc vào sản phẩm đích, yêu cầu kỹ thuật về kích thước bột có sự phân hóa nghiêm ngặt:

  • Sản xuất thức ăn thủy sản đòi hỏi kích thước sản phẩm nghiền dưới $250,\mu\text{m}$ để đảm bảo độ bền viên sau ép đùn.
  • Sản xuất bánh đậu xanh và bột dinh dưỡng ngũ cốc yêu cầu kích thước dưới $90,\mu\text{m}$.
  • Sản xuất thực phẩm dạng màng và sợi (bánh tráng, bánh phở, bánh cuốn, bún, miến) yêu cầu kích thước sản phẩm nghiền phải dưới $70,\mu\text{m}$ (thuộc nhóm công nghệ vi mô micro, kích thước $<100,\mu\text{m}$).

Trong thực tế sản xuất tại Việt Nam, các thiết bị nghiền hiện hữu bộc lộ nhiều điểm hạn chế:

  1. Đối với công nghệ nghiền khô: Máy nghiền búa trục ngang thông thường hoạt động theo nguyên tắc va đập vỡ, chỉ đạt độ mịn phổ biến từ $0{,}4\div0{,}5,\text{mm}$ với độ đồng đều khoảng $50%$. Khi điều chỉnh để đạt kích thước dưới $0{,}2,\text{mm}$, chi phí năng lượng riêng tăng cao đột biến và phát sinh lượng bụi bột lớn ra môi trường xung quanh, gây tổn thất nguyên liệu và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe người vận hành.
  2. Đối với công nghệ nghiền ướt: Các cơ sở sản xuất quy mô nhỏ chủ yếu dùng máy nghiền đĩa chà xát (cối xay đá hoặc bê tông). Thiết bị này cho độ mịn không đồng đều, năng suất thấp, buộc phải qua công đoạn rây sàng hồi lưu để nghiền lại, bề mặt làm việc nhanh mòn dẫn đến thời gian dừng máy căn chỉnh kéo dài và khó tích hợp vào dây chuyền tự động.
  3. Đối với công nghệ nghiền côn thủy lực: Năm 2011, thị trường xuất hiện mẫu máy nghiền bột nước dạng côn thủy lực trục đứng từ Trung Quốc, tuy nhiên thiết bị này đòi hỏi nguyên liệu đầu vào phải qua nghiền sơ bộ đạt kích thước $\le 1,\text{mm}$ và chưa có công trình nghiên cứu trong nước nào công bố đầy đủ cơ sở lý thuyết, phương pháp tính toán và thiết kế chế tạo.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Nghiên cứu tổng quan về nguyên lý làm việc và cơ sở tính toán của máy nghiền kiểu búa và máy nghiền côn thủy lực.
  2. Khảo sát các đặc tính cơ lý của một số loại hạt ngũ cốc (ngô, gạo, đậu xanh) làm thông số đầu vào cho tính toán thiết kế.
  3. Nghiên cứu, đề xuất và thiết kế cải tiến máy nghiền hạt khô dạng búa trục đứng đạt năng suất $80,\text{kg/h}$.
  4. Nghiên cứu, đề xuất và thiết kế máy nghiền hạt dạng côn thủy lực MNCTL-100 theo phương pháp nghiền ướt đạt năng suất $100,\text{kg/h}$.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các loại hạt lương thực thông dụng (gạo, ngô, đậu xanh) và các thiết bị nghiền tinh bột gồm máy nghiền búa trục đứng và máy nghiền côn thủy lực.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đồ án thực hiện tại Bộ môn Công nghệ Chế tạo máy, Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ tháng 02/2016 đến tháng 07/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tính toán

Nghiên cứu ứng dụng hệ thống lý thuyết nghiền cơ học và động lực học phá hủy vật liệu hạt:

  • Các thuyết nghiền cơ bản:
    • Thuyết bề mặt của P. Ritingon (1867): Công chi phí nghiền tỉ lệ với diện tích bề mặt mới tạo thành: $A_s = k_s \cdot D^2$.
    • Thuyết thể tích của V. Kirpitrev (1874) và Ph. Kik (1885): Công nghiền tỉ lệ thuận với mức biến đổi thể tích của vật liệu: $A_v = k_v \cdot D^3$.
    • Thuyết dung hòa của Ph. Bond (1952) và A. Rungbixt (1956): Công nghiền tỉ lệ với trung bình nhân giữa thể tích và bề mặt: $A_{dh} = k_{dh} \cdot D^{2{,}5}$.
    • Thuyết tổng hợp của P. Rebinder (1928): Công nghiền toàn phần bao gồm công làm biến dạng đàn hồi/dẻo và công tạo lập bề mặt chia cắt mới: $A_{th} = A_v + A_s = k_1 \Delta V + k_2 \Delta S$.
  • Mô hình toán học quá trình nghiền: Mô hình mô tả động học quá trình nghiền và sàng của V. Aleskin: $$\ln\left(\frac{G_0}{G}\right) = \psi_n \ln(t + 1) e^{-\psi_s t}$$ Trong đó: $\psi_s = 0{,}11\div0{,}12$; $\psi_n = 0{,}37\div0{,}06$; $t$ là thời gian hạt lưu lại trong buồng nghiền.
  • Động lực học va đập và vận tốc búa:
    • Vận tốc giới hạn phá hủy lý thuyết: $V_{gh} = \sqrt{\frac{\sigma_{fv}^2}{\rho E}}$ (với $E$ là mô đun đàn hồi, $\sigma_{fv}$ là ứng suất phá vỡ, $\rho$ là khối lượng riêng).
    • Vận tốc làm việc của đầu búa: $V_b = \frac{V_{fv}}{1 - \mu_{cl}}$ (với $\mu_{cl} = 0{,}4\div0{,}5$ là hệ số phục hồi va đập của lớp vật liệu tuần hoàn). Vận tốc búa hợp lý được xác định trong dải $60\div80,\text{m/s}$.
    • Điều kiện cân bằng động lực học búa (tâm va đập trùng tâm lắc): $l_0^2 = c \cdot l$, kết hợp điều kiện ổn định chuyển động $R_n = 2{,}25 l$.

Phương pháp nghiên cứu và thiết kế

  • Phương pháp phân tích hệ thống kỹ thuật: Khảo sát động học dòng vật liệu, dòng khí động học và trường xoáy lốc trong buồng nghiền để xác định vị trí cửa cấp liệu, cửa thoát liệu và cơ cấu phân loại.
  • Phương pháp tính toán thiết kế cơ khí: Ứng dụng các tiêu chuẩn thiết kế máy truyền thống để tính toán động học bộ truyền đai, trục quay, kiểm nghiệm ứng suất tương đương, độ bền mỏi và khả năng tải tĩnh/tải động của ổ lăn.
  • Dữ liệu thực nghiệm cơ lý tính: Sử dụng dữ liệu đo đạc thực nghiệm từ các công bố khoa học chuyên ngành về đặc tính kích thước, khối lượng thể tích, góc dốc tự nhiên, hệ số ma sát và độ bền hạt gạo trước và sau khi ngâm.
Thông số cơ lý Gạo nguyên liệu Gạo sau khi ngâm nước
Khối lượng 1 hạt ($g$) $0{,}01572 \div 0{,}01998$ $0{,}03000 \div 0{,}03284$
Khối lượng riêng ($\text{g/cm}^3$) $1{,}430 \div 1{,}448$ $1{,}405 \div 1{,}469$
Khối lượng thể tích ($\text{g/dm}^3$) $743 \div 759$ $720 \div 736$
Độ bền theo phương trục dài ($10^6,\text{N/m}^2$) $6{,}06 \div 6{,}24$ $1{,}85 \div 2{,}05$
Độ bền theo phương chiều rộng ($10^6,\text{N/m}^2$) $6{,}05 \div 6{,}35$ $1{,}91 \div 2{,}07$
Độ bền theo phương chiều dày ($10^6,\text{N/m}^2$) $6{,}05 \div 6{,}35$ $1{,}91 \div 2{,}07$
Hệ số ma sát ngoài với thép không gỉ $0{,}3689 \div 0{,}4199$ $0{,}4627 \div 0{,}5577$
Góc dốc tự nhiên (độ) $37{,}0^\circ \div 38{,}4^\circ$ $27{,}0^\circ \div 29{,}0^\circ$

Thiết kế và tính toán kỹ thuật

1. Máy nghiền búa trục đứng (Năng suất 80 kg/h)

  • Bộ phận nghiền:
    • Trục quay bố trí thẳng đứng, kết hợp đĩa dao nghiền và các búa nghiền lắp khớp quay tự do.
    • Vận tốc đầu búa được thiết kế đạt dải vận tốc tối ưu từ $60\div80,\text{m/s}$ nhằm đảm bảo năng lượng va đập phá vỡ hạt sau 1 lần va chạm.
    • Bên trong buồng nghiền tích hợp các cơ cấu định hình dòng khí và cơ học: vòng đập phụ, vòng trung gian, vòng dẫn hướng và vòng phân loại khí động thay thế cho sàng lưới truyền thống, giúp hạn chế hiện tượng nghẹt sàng và giảm sinh nhiệt.
  • Hệ thống cấp liệu: Sử dụng phễu cấp liệu kết hợp cụm vít tải ngang điều chỉnh lưu lượng nạp hạt tự động vào tâm đĩa nghiền.
  • Bộ truyền động và trục:
    • Truyền động từ động cơ điện qua bộ truyền đai thang để điều chỉnh số vòng quay đĩa nghiền.
    • Trục roto được tính toán biểu đồ momen uốn tổng $M_j$, momen xoay tương đương $M_{tđj}$, kiểm nghiệm độ bền mỏi và chọn gối đỡ ổ bi đỡ chặn có khả năng chịu tải động $C$ và tải tĩnh $C_0$ phù hợp.

2. Máy nghiền côn thủy lực MNCTL-100 (Năng suất 100 kg/h)

  • Nguyên lý hoạt động: Thực hiện quá trình nghiền ướt (hạt ngâm kết hợp cấp nước áp lực). Nguyên liệu hạt tự do đi vào khe hở côn biến thiên giữa bề mặt rôto côn quay nhanh và stato côn cố định. Nước vừa tham gia bôi trơn, làm nguội chống thoái hóa nhiệt tinh bột, vừa tạo lực thủy động cuốn bột mịn thoát ra ngoài.
  • Bộ phận công tác côn thủy lực:
    • Rôto dạng nón cụt gia công rãnh côn dẫn dòng và mép nghiền sắc.
    • Buồng nghiền côn trang bị cơ cấu ren vít - bánh vít điều chỉnh nâng hạ khe hở giữa rôto và stato côn để kiểm soát chính xác độ mịn sản phẩm đầu ra ($<70,\mu\text{m}$).
  • Hệ thống cấp liệu và cấp nước:
    • Phễu nạp hạt tích hợp cánh gạt khuấy đảo chống tắc nghẽn.
    • Bơm cấp nước tuần hoàn được tính toán lưu lượng, đường kính ống dẫn và cột áp toàn phần đảm bảo cấp ẩm liên tục và ổn định áp lực thủy động trong suốt chu trình nghiền.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này tập trung xác lập tính cấp thiết của việc nâng cao chất lượng bột nghiền từ hạt ngũ cốc, phân tích sự phát triển của công nghệ nghiền vi mô (micro $<100,\mu\text{m}$) và nano ($<0{,}1,\mu\text{m}$). Tác giả nêu rõ mục tiêu thiết kế hai hệ thống máy: máy nghiền búa trục đứng năng suất $80,\text{kg/h}$ cho công nghệ nghiền khô và máy nghiền côn thủy lực MNCTL-100 năng suất $100,\text{kg/h}$ cho công nghệ nghiền ướt; đồng thời xác định rõ ý nghĩa khoa học trong việc làm sáng tỏ cơ chế nghiền mới và ý nghĩa thực tiễn đối với các cơ sở chế biến thực phẩm trong nước.

Chương 2: Tổng quan đề tài nghiên cứu

Chương 2 cung cấp hệ thống dữ liệu toàn diện về nguyên liệu và thiết bị nghiền:

  • Phân tích cơ lý tính của ngô, gạo và đậu xanh (kích thước ba chiều, thể tích, khối lượng 1000 hạt, độ bền nén ép, góc dốc tự nhiên).
  • Trình bày 4 nguyên tắc phá vỡ cơ học: va đập vỡ tự do, cắt nghiền vỡ, chà xát vỡ và ép dập vỡ.
  • Tổng hợp hệ thống lý thuyết nghiền (Ritingon, Kirpitrev, Kik, Bond, Rebinder) và cơ sở khí động học dòng xoáy lốc quạt ly tâm tạo bởi búa quay.
  • Đánh giá ưu nhược điểm của các loại máy nghiền khô (máy nghiền búa trục ngang, máy nghiền không sàng phân ly khí động kết hợp xyclon) và máy nghiền ướt (máy nghiền đĩa chà xát cối đá, máy nghiền côn thủy lực thương mại Trung Quốc).
Máy nghiền Năng suất ($T/h$) Đường kính rôto ($mm$) Tốc độ rôto ($v/ph$) Vận tốc búa ($m/s$) Số búa Công suất rôto ($kW$)
BDM (Việt Nam) $0{,}25 \div 1{,}2$ 740 1450 56 76 10
DD0 (Liên Xô cũ) $0{,}2 \div 0{,}75$ 500 2940 77 24 20{,}4
NO-500 (Mỹ) 2 300 2900 45 180 7{,}5
SEARS (Đan Mạch) $0{,}4$ 450 2930 69 192 14
DM-3000 (Liên Xô) 1{,}75 500 2920 76 128 10
DM-440U (Liên Xô) 1{,}0 440 2900 63{,}7 16 7{,}5

Chương 3: Phương pháp và phương tiện

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu và phương pháp giải bài toán thiết kế kỹ thuật:

  • Lựa chọn cách tiếp cận dựa trên việc kết hợp phân tích hệ thống kỹ thuật với các mô hình tính toán sức bền và động lực học máy.
  • Xác định nguyên tắc làm việc: Máy nghiền khô áp dụng nguyên tắc va đập vỡ tự do kết hợp phân ly khí động trên trục đứng; máy nghiền ướt áp dụng nguyên tắc chà xát - ép trượt trong môi trường nước có áp lực.
  • Lập sơ đồ khối phương pháp thiết kế từng cụm chi tiết: bộ phận cấp liệu (phễu, trục vít), buồng nghiền, đĩa búa/rôto côn, bộ truyền đai thang và kết cấu gối trục.

Chương 4: Thực hiện đề tài - Kết quả và thảo luận

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm, trình bày toàn bộ kết quả tính toán động học, động lực học và kết cấu của hai máy:

  • Tính toán máy nghiền búa trục đứng:
    • Xác định kích thước hình học buồng nghiền, đường kính và bề rộng trống nghiền dựa trên chỉ số tải trọng riêng $q'$.
    • Tính toán số búa $Z$, khoảng cách từ tâm treo đến trọng tâm $c$, bán kính quán tính $\rho_0$ để đảm bảo điều kiện cân bằng động.
    • Tính toán công suất động cơ theo phương trình cân bằng: $N = (1{,}15\div1{,}2)(N_n + N_{th})$.
    • Thiết kế hoàn chỉnh cụm vít tải ngang cấp liệu, bộ truyền đai thang, nắp buồng nghiền và ống thoát liệu kết nối hệ thống phân loại.
  • Tính toán máy nghiền côn thủy lực MNCTL-100:
    • Xác lập dữ liệu công nghệ nghiền hạt gạo ngâm với năng suất định mức $100,\text{kg/h}$.
    • Thiết kế sơ đồ động và hình học rôto côn nghiền (góc dốc côn, số rãnh dẫn, khe hở làm việc).
    • Tính toán công suất tiêu thụ của rôto côn trong môi trường thủy động.
    • Thiết kế bộ phận cấp liệu có cánh gạt chống đọng hạt, hệ thống bơm nước tuần hoàn (lưu lượng, cột áp, đường kính ống) và cơ cấu nâng hạ buồng nghiền bằng cụm trục vít - bánh vít.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 đúc kết các kết quả đạt được về mặt học thuật và kỹ thuật chế tạo, khẳng định tính khả thi của việc nội địa hóa công nghệ nghiền vi mô cho ngành lương thực thực phẩm và đưa ra các kiến nghị hoàn thiện mô hình thử nghiệm thực tế.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập đầy đủ hệ thống thông số tính toán động học và động lực học cho 2 mẫu máy nghiền tinh bột:
    • Máy nghiền búa trục đứng đạt công suất thiết kế $80,\text{kg/h}$, vận tốc làm việc của đầu búa $60\div80,\text{m/s}$, thay thế sàng phân loại cơ học bằng hệ thống vòng dẫn hướng - vòng phân loại khí động.
    • Máy nghiền côn thủy lực MNCTL-100 đạt công suất thiết kế $100,\text{kg/h}$, giải quyết bài toán tiếp nhận hạt lương thực trực tiếp sau khi ngâm mà không cần qua công đoạn nghiền thô sơ bộ về kích thước $\le 1,\text{mm}$ như các mẫu máy nhập khẩu từ Trung Quốc.
  • Xây dựng hoàn chỉnh bộ hồ sơ kỹ thuật gồm thuyết minh tính toán chi tiết, sơ đồ động học, bản vẽ kết cấu các cụm chi tiết (đĩa dao, búa nghiền, rôto côn, vít tải cấp liệu, hệ thống nâng hạ buồng nghiền) và các mô hình mô phỏng chuyển động.

Giải pháp và cải tiến kỹ thuật đề xuất

  • Đối với máy nghiền búa: Chuyển đổi từ bố trí trục ngang sang trục đứng kết hợp phân ly khí động dạng quạt xoáy lốc, giúp nguyên liệu lưu thông tuần hoàn liên tục, giảm thiểu hiện tượng sinh nhiệt cục bộ, triệt tiêu bụi bột phát tán ra môi trường và giảm chi phí năng lượng riêng cho quá trình nghiền mịn.
  • Đối với máy nghiền côn thủy lực: Cải tiến biên dạng hình học của rôto côn và tích hợp cơ cấu cấp hạt cưỡng bức bằng cánh gạt, cho phép máy nghiền trực tiếp các loại hạt ngâm có kích thước tự nhiên ($a = 5{,}5\div13{,}5,\text{mm}$ đối với ngô, $0{,}5\div12,\text{mm}$ đối với lúa/gạo), tạo ra dòng sản phẩm bột ướt đồng đều đạt độ mịn $<70,\mu\text{m}$.

Đóng góp về mặt học thuật và công nghệ

  • Kế thừa và phát triển lý thuyết nghiền tổng hợp của Rebinder và lý thuyết va đập Goriaskin vào điều kiện tính toán cụ thể cho các loại nông sản nhiệt đới của Việt Nam.
  • Cung cấp tài liệu thiết kế có hệ thống đầu tiên trong nước về nguyên lý tính toán máy nghiền côn thủy lực ứng dụng trong công nghệ sản xuất bột ướt phục vụ chế biến thực phẩm dạng màng và sợi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do thời gian thực hiện đồ án tốt nghiệp có hạn (5 tháng) và kinh nghiệm thiết kế thực tế còn hạn chế, các kết quả nghiên cứu chủ yếu dừng lại ở mức độ tính toán lý thuyết, thiết kế cơ khí hoàn chỉnh và mô phỏng trên phần mềm chuyên dụng; chưa tiến hành chế tạo mẫu thử nghiệm vật lý thực tế để đo đạc thông số tiêu thụ điện năng riêng và đánh giá độ bền mài mòn của đĩa búa/rôto côn trong thời gian vận hành dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Chế tạo mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh của máy nghiền búa trục đứng và máy nghiền côn thủy lực MNCTL-100; tiến hành khảo nghiệm thực tế trên nhiều loại nguyên liệu có độ ẩm và thời gian ngâm khác nhau; tối ưu hóa hình dạng hình học của cánh búa và góc nghiêng của rôto côn để nâng cao hơn nữa hiệu suất năng lượng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và kỹ sư chuyên ngành Cơ khí Chế tạo máy, Cơ khí Nông nghiệp và Máy chế biến Thực phẩm thực hiện các đề tài tính toán, thiết kế máy nghiền và thiết bị chế biến nông sản.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Chương 2 và Chương 4: Cung cấp phương pháp luận tính toán động học chi tiết của búa nghiền (điều kiện cân bằng động lực học $l_0^2 = c \cdot l$, tính tải trọng riêng $q'$).
    • Chương 4: Quy trình tính toán thiết kế máy nghiền côn thủy lực ướt (tính toán khe hở côn biến thiên, tích hợp hệ thống cấp nước và cơ cấu nâng hạ điều chỉnh độ mịn).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đề tài lại lựa chọn thiết kế máy nghiền côn thủy lực thay thế cho máy nghiền đĩa truyền thống trong sản xuất bột ướt?

Máy nghiền đĩa truyền thống (cối xay đá/bê tông) có nhược điểm lớn là độ mịn không đồng đều, năng suất thấp, bề mặt làm việc nhanh mòn làm gián đoạn sản xuất và khó tự động hóa. Máy nghiền côn thủy lực khắc phục triệt để các nhược điểm này nhờ vận hành theo nguyên lý chà xát - ép trượt liên tục trong môi trường nước áp lực, cho phép điều chỉnh khe hở côn chính xác bằng ren vít - bánh vít, đảm bảo sản phẩm đạt độ mịn dưới $70,\mu\text{m}$ chỉ qua một lần nghiền và dễ dàng cơ giới hóa.

2. Điểm cải tiến cốt lõi của máy nghiền côn thủy lực MNCTL-100 so với máy nghiền côn thủy lực nhập khẩu từ Trung Quốc là gì?

Máy nghiền côn thủy lực của Trung Quốc xuất hiện từ năm 2010 - 2011 yêu cầu kích thước nguyên liệu hạt đầu vào phải nhỏ hơn hoặc bằng $1,\text{mm}$ (bắt buộc phải qua một công đoạn nghiền sơ bộ). Mẫu máy MNCTL-100 trong đồ án được cải tiến kết cấu rôto côn và bộ phận cấp liệu cánh gạt, cho phép nghiền trực tiếp các loại hạt ngũ cốc ngâm nguyên hạt mà không cần khâu nghiền thô ban đầu.

3. Vận tốc làm việc của đầu búa trong máy nghiền búa trục đứng được tính toán dựa trên cơ sở nào và có giá trị bao nhiêu?

Vận tốc búa được tính toán dựa trên ứng suất phá hủy va đập của vật liệu ($\sigma_{fv}$), khối lượng riêng ($\rho$), mô đun đàn hồi ($E$) và tính đến hệ số phục hồi va đập của lớp vật liệu tuần hoàn ($\mu_{cl} = 0{,}4\div0{,}5$). Vận tốc búa làm việc tối ưu được xác định nằm trong dải $60\div80,\text{m/s}$ nhằm đảm bảo hạt bị phá hủy dứt điểm sau một lần va đập.

4. Quá trình ngâm hạt gạo trước khi nghiền ướt làm thay đổi những đặc tính cơ lý nào của hạt?

Theo số liệu thực nghiệm trong văn bản, quá trình ngâm làm nước ngấm vào cấu trúc tế bào (hydrat hóa), khiến khối lượng một hạt gạo tăng từ $0{,}01572\div0{,}01998,\text{g}$ lên $0{,}03000\div0{,}03284,\text{g}$, trong khi độ bền nén ép theo phương trục dài giảm mạnh từ $(6{,}06\div6{,}24)\times10^6,\text{N/m}^2$ xuống $(1{,}85\div2{,}05)\times10^6,\text{N/m}^2$, giúp giảm đáng kể công suất tiêu thụ khi nghiền.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả Nguyễn Văn Huy, Trần Văn Sơn và Lâm Xuân Tấn dưới sự hướng dẫn của Th.S Trần Văn Trọn đã giải quyết trọn vẹn bài toán tính toán, thiết kế kỹ thuật cho hai hệ thống máy nghiền ngũ cốc phục vụ công nghệ sản xuất tinh bột vi mô. Đề tài đã đề xuất thành công giải pháp máy nghiền búa trục đứng năng suất $80,\text{kg/h}$ phân ly bằng khí động học nhằm giảm thiểu bụi bột và tổn hao năng lượng trong nghiền khô. Đồng thời, nghiên cứu đã thiết kế hoàn chỉnh máy nghiền côn thủy lực MNCTL-100 năng suất $100,\text{kg/h}$ có khả năng nghiền trực tiếp hạt lương thực ướt đạt độ mịn $<70,\mu\text{m}$, mở ra hướng phát triển và chế tạo thiết bị chế biến tinh bột tiên tiến phù hợp với điều kiện sản xuất cơ khí trong nước.