Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động kiểm toán báo cáo tài chính, kiểm toán chi phí hoạt động (bao gồm chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp) giữ vị trí then chốt nhằm đảm bảo tính trung thực và hợp lý của các chỉ tiêu phản ánh kết quả kinh doanh. Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC (AASC) là một trong những đơn vị kiểm toán độc lập hàng đầu tại Việt Nam, đã xây dựng phương pháp luận kiểm toán hoàn chỉnh cho phần hành này. Tuy nhiên, thực tiễn kiểm toán chi phí hoạt động luôn đối mặt với nhiều thách thức: tính đa dạng và phức tạp của các khoản mục chi phí, sự phụ thuộc vào xét đoán chuyên môn, rủi ro ghi nhận sai niên độ kế toán (cut-off) hoặc ghi nhận các khoản chi phí không hợp lý, không hợp lệ. Những thách thức này đòi hỏi quy trình kiểm toán chi phí hoạt động tại công ty phải liên tục được rà soát và cải tiến nhằm hạn chế tối đa rủi ro kiểm toán.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Improving Operating Expenses Audit Procedures in Financial Statements Audits by AASC Auditing Firm Company Limited" (Hoàn thiện quy trình kiểm toán chi phí hoạt động trong kiểm toán báo cáo tài chính do Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC thực hiện) được sinh viên Nguyễn Thanh Vinh thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Thị Ánh Đào tại Khoa Kế toán - Kiểm toán, Học viện Ngân hàng (Hà Nội, tháng 04/2024).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về quy trình kiểm toán khoản mục chi phí hoạt động trong kiểm toán báo cáo tài chính do các công ty kiểm toán độc lập thực hiện.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng áp dụng quy trình kiểm toán chi phí hoạt động tại Hãng Kiểm toán AASC thông qua trường hợp kiểm toán khách hàng cụ thể (Công ty BCA).
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán chi phí hoạt động tại Hãng Kiểm toán AASC và các bên liên quan.

Tương ứng với các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Quy trình kiểm toán chi phí hoạt động trong kiểm toán báo cáo tài chính được quy định như thế nào theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam và các văn bản pháp luật hiện hành?
  2. AASC thực hiện quy trình kiểm toán chi phí hoạt động tại một khách hàng cụ thể như thế nào? Những ưu điểm và hạn chế của quy trình này trong thực tế là gì?
  3. Cần thực hiện những giải pháp và kiến nghị nào để hoàn thiện quy trình kiểm toán chi phí hoạt động do AASC thực hiện?
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán chi phí hoạt động (chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp) trong kiểm toán báo cáo tài chính do AASC thực hiện.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thực trạng quy trình kiểm toán chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp tại khách hàng cụ thể (Công ty BCA) trong cuộc kiểm toán báo cáo tài chính cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2023 do AASC thực hiện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các chuẩn mực kế toán, chuẩn mực kiểm toán và quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam cũng như quốc tế:

  • Chuẩn mực kế toán: Khung khái niệm về lập và trình bày báo cáo tài chính của IASB (revised 2018, đoạn 4.69), Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 01 (VAS 01 - Chuẩn mực chung, Điều 31 điểm b), Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp (Điều 91 quy định về Tài khoản 641 - Chi phí bán hàng và Tài khoản 642 - Chi phí quản lý doanh nghiệp). Các nguyên tắc kế toán chi phối việc ghi nhận chi phí gồm: Nguyên tắc phù hợp (Matching Principle), Nguyên tắc thận trọng (Prudence Principle), Cơ sở dồn tích (Accrual Basis), Tính thích hợp (Relevance Principle) và Tính nhất quán (Consistency).
  • Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA): VSA 200 (Mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán khi thực hiện kiểm toán theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam), VSA 300 (Lập kế hoạch kiểm toán báo cáo tài chính), VSA 315 (Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị được kiểm toán và môi trường của đơn vị), VSA 320 (Tính trọng yếu trong lập kế hoạch và thực hiện kiểm toán). Mô hình rủi ro kiểm toán: $\text{Audit Risk} = \text{Inherent Risk} \times \text{Control Risk} \times \text{Detection Risk}$.
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp:
    • Nghiên cứu tài liệu (Document research): Rà soát chuẩn mực kế toán, chuẩn mực kiểm toán, Thông tư 200/2014/TT-BTC, các quy định pháp luật về thuế, chương trình kiểm toán mẫu và hồ sơ kiểm toán mẫu.
    • Nghiên cứu thực địa (Field research): Quan sát thực tế quá trình kiểm toán tại đơn vị khách hàng; phỏng vấn kiểm toán viên và trợ lý kiểm toán thuộc nhóm kiểm toán AASC; phỏng vấn kế toán viên của khách hàng về chu trình kế toán và kiểm soát nội bộ.
    • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Phân tích số liệu giữa năm hiện hành và năm trước, đối chiếu chi tiết theo từng khoản mục chi phí và theo từng tháng để phát hiện chênh lệch bất thường và định hướng kiểm tra chi tiết chứng từ.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp bao gồm hồ sơ, tài liệu, giấy làm việc (working papers) do tác giả trực tiếp thu thập khi tham gia nhóm kiểm toán tại đơn vị khách hàng. Dữ liệu thứ cấp gồm các chính sách, quy chế nội bộ của khách hàng, báo cáo minh bạch và tài liệu đào tạo nội bộ của AASC.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Theoretical foundations of audit procedures for operating expenses in financial statement audits

Chương 1 tập trung phân tích bản chất kinh tế, nguyên tắc hạch toán và quy trình kiểm toán chuẩn đối với chi phí hoạt động trong kiểm toán báo cáo tài chính:

  1. Đặc điểm và hạch toán chi phí hoạt động: Chi phí hoạt động là các chi phí gián tiếp phát sinh trong quá trình hoạt động kinh doanh thông thường, bao gồm chi phí bán hàng (TK 641) và chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642). Chứng từ gốc phục vụ hạch toán bao gồm: hóa đơn (invoices), biên lai (receipts), sao kê ngân hàng (bank statements), hợp đồng kinh tế (contracts and agreements), bảng lương (payroll records), hóa đơn dịch vụ tiện ích (utility bills) và đơn đặt hàng (purchase orders). Cuối kỳ, toàn bộ chi phí bán hàng và chi phí quản lý được kết chuyển vào bên Nợ Tài khoản 911 - Xác định kết quả kinh doanh.
  2. Sai sót thường gặp và rủi ro theo cơ sở dẫn liệu:
    • Hiện hữu (Occurrence): Ghi nhận chi phí khống, chi phí không phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, chi phí của kỳ khác, lập hóa đơn chứng từ giả mạo để nâng khống giá trị chi phí.
    • Đầy đủ (Completeness): Bỏ sót chi phí hợp lệ phát sinh trong kỳ, không ghi nhận các khoản chi phí trích trước (accrued expenses), chuyển chi phí sang kỳ sau để làm tăng lợi nhuận kỳ hiện tại.
    • Đúng kỳ (Cut-off): Ghi nhận chi phí không đúng kỳ kế toán phát sinh, điều chỉnh lùi ngày hoặc tiến ngày trên hóa đơn, ghi nhận chi phí trước khi nhận hàng hóa/dịch vụ.
    • Phân loại (Classification): Phân loại sai giữa chi phí vốn hóa (vốn đầu tư xây dựng/tài sản) và chi phí hoạt động; nhầm lẫn giữa chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp; phân loại sai chi phí phi hoạt động (như chi phí lãi vay) vào chi phí hoạt động.
  3. Kiểm soát nội bộ đối với chi phí hoạt động và chu trình mua hàng: Kiểm soát nội bộ chi phí hoạt động bao gồm các hoạt động kiểm soát chung (ủy quyền và phê duyệt, phân chia trách nhiệm, đối chiếu định kỳ, soát xét hiệu quả hoạt động, kiểm soát vật chất) và các hoạt động kiểm soát gắn liền với chu trình mua sắm hàng hóa/dịch vụ qua 3 giai đoạn: Đặt hàng (Ordering), Nhận hàng và ghi nhận hóa đơn (Goods inward and recording of invoices), Thanh toán (Payment).
  4. Mục tiêu và quy trình kiểm toán chuẩn:
    • Mục tiêu kiểm toán: Thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp nhằm chứng minh các cơ sở dẫn liệu: Tính hiện hữu, Tính đầy đủ, Tính chính xác, Đúng kỳ, Phân loại và Trình bày.
    • Quy trình kiểm toán 3 giai đoạn:
      • Giai đoạn lập kế hoạch: Tìm hiểu khách hàng và môi trường hoạt động; đánh giá và chấp nhận khách hàng mới/tái ký hợp đồng; xây dựng chiến lược kiểm toán tổng thể và kế hoạch kiểm toán (VSA 300); thực hiện thủ tục phân tích sơ bộ (VSA 315); xác lập mức trọng yếu tổng thể và trọng yếu thực hiện (VSA 320); đánh giá rủi ro kiểm toán và ma trận rủi ro phát hiện; đánh giá sơ bộ kiểm soát nội bộ.
      • Giai đoạn thực hiện: Thực hiện thử nghiệm kiểm soát (quan sát, kiểm tra thiết kế kiểm soát, kiểm tra phê duyệt, phỏng vấn nhân sự); thực hiện các thủ tục cơ bản gồm thủ tục phân tích cơ bản (phân tích xu hướng, tỷ suất chi phí hoạt động trên doanh thu, phân tích quy mô chung) và kiểm tra chi tiết nghiệp vụ, số dư tài khoản, kiểm tra đúng kỳ (cut-off testing).
      • Giai đoạn kết luận và lập báo cáo: Tổng hợp kết quả kiểm toán, đưa ra kết luận về mục tiêu kiểm toán chi phí hoạt động, đề xuất các bút toán điều chỉnh, phát hành thư quản lý và phục vụ hình thành ý kiến kiểm toán trên báo cáo kiểm toán.
Mức độ đánh giá Rủi ro tiềm tàng (Inherent Risk) Rủi ro kiểm soát: Cao (High) Rủi ro kiểm soát: Trung bình (Medium) Rủi ro kiểm soát: Thấp (Low)
Cao (High) Thấp nhất (Lowest) Thấp (Low) Trung bình (Medium)
Trung bình (Medium) Thấp (Low) Trung bình (Medium) Cao (High)
Thấp (Low) Trung bình (Medium) Cao (High) Cao nhất (Highest)

Ma trận xác định Rủi ro phát hiện (Detection Risk) dựa trên đánh giá rủi ro tiềm tàng và rủi ro kiểm soát (theo Bảng 1.2 trong khóa luận).


Chapter 2: Current practice of operating expenses audit procedures implemented by AASC Auditing Firm Company Limited in financial statement audits

Chương 2 giới thiệu tổng quan về tổ chức AASC và phân tích chi tiết thực tế áp dụng quy trình kiểm toán chi phí hoạt động qua trường hợp kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty BCA:

  1. Tổng quan về Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC:
    • Trụ sở chính tại số 1 Lê Phụng Hiểu, phường Tràng Tiền, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội; hai chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh và Quảng Ninh.
    • Đội ngũ nhân sự gồm gần 500 nhân viên, trong đó có 92 kiểm toán viên Việt Nam, 8 hội viên ACCA, 3 hội viên CPA Australia, 2 hội viên CIMA, 1 hội viên CIA, 1 hội viên CMA, 33 thẩm định viên về giá và 35 chứng chỉ hành nghề đại lý thuế.
    • Cơ cấu quản trị: Hội đồng thành viên (34 thành viên, Chủ tịch HĐTV là ông Ngô Đức Đoàn), Ban Kiểm soát, Ban Tổng Giám đốc (11 thành viên gồm Tổng Giám đốc Nguyễn Thanh Tùng và 10 Phó Tổng Giám đốc), các phòng ban nghiệp vụ kiểm toán (Phòng Kiểm toán 1, 2, 3, 5, 6, 7, Phòng Dịch vụ đầu tư nước ngoài 1 & 2, Phòng Kiểm toán dự án, Phòng Kiểm toán quyết toán đầu tư, Ban Thẩm định giá) và các phòng chức năng.
    • Kết quả hoạt động kinh doanh 3 năm gần nhất của AASC được thể hiện qua bảng sau:
Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu VND) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Doanh thu thuần 240.337 - -
- Doanh thu từ kiểm toán đơn vị có lợi ích công chúng 36.060 - -
- Doanh thu từ các dịch vụ khác 203.085 - -
Chi phí bảo hiểm nhân viên 0,111 145 93
Chi phí khác 123.925 - -
Lợi nhuận sau thuế 3.557 - -

(Nguồn: Báo cáo minh bạch của AASC trích trong khóa luận; tốc độ tăng trưởng doanh thu năm 2022 đạt 7,1%, lợi nhuận sau thuế tăng 56,35%; năm 2023 doanh thu tăng 1,05% và doanh thu từ khách hàng lợi ích công chúng tăng 30,87%).

  1. Thực tiễn quy trình kiểm toán chi phí hoạt động tại AASC - Nghiên cứu tình huống tại Công ty BCA:
    • Giai đoạn lập kế hoạch: AASC tiến hành đánh giá và chấp nhận khách hàng; ký kết hợp đồng kiểm toán; tìm hiểu tình hình sản xuất kinh doanh, phân tích sơ bộ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Table 2.2); đánh giá kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng; xác định mức trọng yếu tổng thể và trọng yếu thực hiện dựa trên đặc thù đơn vị (Illustration 2.3).
    • Giai đoạn thực hiện kiểm toán: Nhóm kiểm toán lập bảng tổng hợp chi phí quản lý doanh nghiệp (Illustration 2.4 - Lead schedule) và chi phí bán hàng (Illustration 2.5); thực hiện thủ tục phân tích đối với chi phí quản lý (Illustration 2.6) và chi phí bán hàng (Illustration 2.7); phân tích biến động chi phí theo từng tháng (Illustration 2.8 và 2.9); kiểm tra các nghiệp vụ đối ứng bất thường (Illustration 2.11); thực hiện kiểm tra khóa sổ (Illustration 2.10 - Cut-off testing); kiểm tra chi tiết chứng từ đối với các nghiệp vụ có số tiền lớn hoặc rủi ro cao.
    • Giai đoạn kết thúc và lập báo cáo: Tổng hợp các phát hiện kiểm toán, lập danh mục các bút toán điều chỉnh đề xuất (Table 2.3 - Lists of proposed adjusting entries), trao đổi với Ban Giám đốc Công ty BCA và phát hành thư quản lý/báo cáo kiểm toán.
  2. Đánh giá quy trình kiểm toán chi phí hoạt động tại AASC:
    • Ưu điểm: Quy trình kiểm toán được thiết kế khoa học, bám sát chuẩn mực nghề nghiệp; mẫu biểu giấy làm việc chuẩn hóa; phân công công việc cụ thể giữa kiểm toán viên chính và trợ lý kiểm toán.
    • Hạn chế và nguyên nhân: Thủ tục phân tích đôi khi còn mang tính hình thức; việc xác định mức trọng yếu và chọn mẫu kiểm tra chi tiết trong một số tình huống còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm chủ quan của kiểm toán viên; áp lực thời gian trong mùa kiểm toán cao điểm và nguồn dữ liệu từ khách hàng đôi khi chưa kịp thời.

Chapter 3: Solutions and recommendations for improving the audit procedures of operating expenses in financial statement audits conducted by AASC

Chương 3 trình bày chiến lược phát triển của AASC và đề xuất các giải pháp, kiến nghị cụ thể:

  1. Chiến lược phát triển của AASC: Định hướng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao (đào tạo chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế như ACCA, CPA Australia) và đa dạng hóa, nâng cao chất lượng các gói dịch vụ kiểm toán, tư vấn, chuyển đổi IFRS.
  2. Giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán chi phí hoạt động tại AASC:
    • Giải pháp cho giai đoạn lập kế hoạch: Hoàn thiện tiêu chí thu thập thông tin khách hàng; nâng cao chất lượng đánh giá sơ bộ rủi ro kiểm soát nội bộ; chuẩn hóa phương pháp tính toán mức trọng yếu cho phần hành chi phí hoạt động.
    • Giải pháp cho giai đoạn thực hiện: Tăng cường chiều sâu của các thủ tục phân tích (kết hợp phân tích chỉ số tài chính với dữ liệu phi tài chính, so sánh định mức theo mùa vụ); hoàn thiện kỹ thuật chọn mẫu kiểm tra chi tiết; siết chặt thủ tục kiểm tra khóa sổ (cut-off) trước và sau ngày kết thúc niên độ kế toán; nâng cao hiệu quả rà soát các bút toán đối ứng bất thường.
    • Giải pháp cho giai đoạn kết luận và lập báo cáo: Chuẩn hóa quy trình tổng hợp sai sót, lập bảng kê điều chỉnh và nâng cao chất lượng tư vấn trong thư quản lý gửi khách hàng.
  3. Kiến nghị thực hiện:
    • Kiến nghị với Cơ quan quản lý Nhà nước và Bộ Tài chính: Hoàn thiện khung khổ pháp lý về kế toán, kiểm toán, ban hành hướng dẫn chi tiết về hạch toán chi phí hợp lý, hợp lệ phục vụ quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp.
    • Kiến nghị với Hội nghề nghiệp (Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam - VACPA): Cập nhật chương trình kiểm toán mẫu, tăng cường tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về kiểm toán chi phí hoạt động và quản lý rủi ro sai sót.
    • Kiến nghị với Ban Lãnh đạo Công ty AASC: Nâng cấp hệ thống phần mềm quản lý kiểm toán, đầu tư trang thiết bị công nghệ thông tin, phân bổ thời gian hợp lý cho các nhóm kiểm toán trong mùa cao điểm.
    • Kiến nghị đối với Kiểm toán viên: Nâng cao ý thức tuân thủ đạo đức nghề nghiệp, chủ động cập nhật kiến thức chuyên môn và nâng cao kỹ năng xét đoán chuyên môn.
    • Kiến nghị đối với Học viện Ngân hàng: Tăng cường kết hợp đào tạo lý thuyết với các bài tập tình huống thực tế (case studies), cập nhật tài liệu giảng dạy gắn liền với thực tiễn kiểm toán tại các doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực tiễn: Khóa luận làm rõ bức tranh hoạt động và năng lực chuyên môn của AASC với mạng lưới trụ sở chính tại Hà Nội và 2 chi nhánh (Quảng Ninh, TP. Hồ Chí Minh), sở hữu đội ngũ 92 kiểm toán viên Việt Nam và gần 500 nhân sự. Khóa luận cung cấp số liệu tài chính giai đoạn 2021-2023, chỉ ra doanh thu năm 2021 đạt 240.337 triệu VND, lợi nhuận sau thuế đạt 3.557 triệu VND; năm 2022 doanh thu tăng 7,1%, lợi nhuận tăng 56,35%; năm 2023 doanh thu tăng 1,05% và doanh thu kiểm toán khách hàng lợi ích công chúng tăng trưởng 30,87%.
  • Kết quả khảo sát tình huống tại Công ty BCA: Khóa luận minh họa chi tiết từng bước kiểm toán thực tế phần hành chi phí hoạt động cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2023: từ bảng tổng hợp chi phí (lead schedules - Illustration 2.4, 2.5), phân tích biến động theo tháng (Illustration 2.8, 2.9), thủ tục phân tích đối ứng tài khoản bất thường (Illustration 2.11), kiểm tra khóa sổ (Illustration 2.10) đến lập danh mục các bút toán điều chỉnh đề xuất (Table 2.3).
  • Hệ thống giải pháp và kiến nghị: Tác giả đưa ra hệ thống giải pháp toàn diện theo 3 giai đoạn của quy trình kiểm toán và 5 nhóm kiến nghị cụ thể gửi tới Cơ quan quản lý Nhà nước, Hội nghề nghiệp, Công ty Kiểm toán AASC, Kiểm toán viên và Cơ sở đào tạo (Học viện Ngân hàng).
  • Đóng góp của khóa luận: Về mặt lý luận, khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm toán chi phí hoạt động theo chuẩn mực kế toán và kiểm toán hiện hành. Về mặt thực tiễn, đề tài cung cấp hồ sơ nghiên cứu tình huống thực tế có giá trị tham khảo cho Hãng Kiểm toán AASC trong việc chuẩn hóa quy trình và giảm thiểu rủi ro kiểm toán.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu thực trạng chỉ tập trung khảo sát quy trình kiểm toán chi phí hoạt động tại một công ty kiểm toán duy nhất (AASC) và minh họa chi tiết trên một khách hàng doanh nghiệp cụ thể (Công ty BCA) trong niên độ tài chính kết thúc ngày 31/12/2023. Do đó, một số phát hiện và đánh giá có thể phản ánh đặc thù riêng của khách hàng khảo sát mà chưa bao quát toàn bộ các loại hình doanh nghiệp khác nhau trong nền kinh tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhiều nhóm khách hàng hoạt động trong các lĩnh vực đặc thù khác nhau (như thương mại, xây dựng, dịch vụ tài chính) hoặc so sánh đối chiếu quy trình kiểm toán chi phí hoạt động giữa các công ty kiểm toán độc lập quy mô lớn tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Kế toán - Kiểm toán: Nắm bắt quy trình kiểm toán thực tế đối với khoản mục chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp; tham khảo mẫu biểu giấy làm việc thực tế (lead schedules, bảng phân tích biến động, kiểm tra khóa sổ, danh mục bút toán điều chỉnh).
  • Trợ lý kiểm toán và kiểm toán viên: Tham khảo các kỹ thuật phân tích xu hướng chi phí, phát hiện nghiệp vụ đối ứng bất thường và quy trình kiểm soát rủi ro trong chu trình mua hàng - chi phí.
  • Đơn vị được kiểm toán (doanh nghiệp): Nhận diện các điểm yếu kiểm soát nội bộ thường gặp trong chu trình mua hàng và thanh toán chi phí để hoàn thiện hệ thống quản trị nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu quy trình kiểm toán phần hành nào và tại đơn vị nào?

Khóa luận nghiên cứu quy trình kiểm toán chi phí hoạt động (gồm chi phí bán hàng - TK 641 và chi phí quản lý doanh nghiệp - TK 642) trong kiểm toán báo cáo tài chính do Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC thực hiện, với nghiên cứu tình huống thực tế tại khách hàng là Công ty BCA cho niên độ tài chính kết thúc ngày 31/12/2023.

2. Chi phí hoạt động chịu sự điều chỉnh của các văn bản pháp lý và chuẩn mực kế toán nào theo phân tích của tác giả?

Chi phí hoạt động được điều chỉnh bởi Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 01 (VAS 01 - Điều 31b), Khung khái niệm IASB (đoạn 4.69), Thông tư 200/2014/TT-BTC (Điều 91 quy định về tài khoản 641 và 642), cùng các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam gồm VSA 200, VSA 300, VSA 315 và VSA 320.

3. Quy mô nhân sự và mạng lưới hoạt động của Hãng Kiểm toán AASC được nêu trong khóa luận ra sao?

AASC có trụ sở chính tại số 1 Lê Phụng Hiểu, Hà Nội và hai chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh và Quảng Ninh. Đơn vị có gần 500 nhân viên, bao gồm 92 kiểm toán viên Việt Nam, 8 hội viên ACCA, 3 hội viên CPA Australia, 2 CIMA, 1 CIA, 1 CMA, 33 thẩm định viên về giá và 35 chứng chỉ tư vấn thủ tục thuế.

4. Các thử nghiệm cơ bản chủ yếu nào được AASC thực hiện khi kiểm toán chi phí hoạt động tại Công ty BCA?

Nhóm kiểm toán tại AASC thực hiện lập bảng tổng hợp số dư (lead schedules), thủ tục phân tích biến động chi phí theo tháng và theo khoản mục, phân tích các định khoản đối ứng bất thường (unusual corresponding entries), kiểm tra khóa sổ (cut-off testing) và kiểm tra chi tiết các chứng từ gốc có giá trị lớn hoặc rủi ro cao.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để hoàn thiện quy trình kiểm toán chi phí hoạt động tại AASC?

Tác giả đề xuất giải pháp theo 3 giai đoạn của quy trình kiểm toán:

  1. Giai đoạn lập kế hoạch: Chuẩn hóa phương pháp tính trọng yếu và nâng cao chất lượng đánh giá rủi ro kiểm soát nội bộ.
  2. Giai đoạn thực hiện: Tăng cường chiều sâu phân tích kết hợp dữ liệu phi tài chính, hoàn thiện kỹ thuật chọn mẫu và siết chặt kiểm tra khóa sổ.
  3. Giai đoạn kết luận và lập báo cáo: Chuẩn hóa bảng tổng hợp sai sót và nâng cao chất lượng tư vấn trong thư quản lý.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Vinh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quy trình kiểm toán chi phí hoạt động theo hệ thống Chuẩn mực Kế toán và Kiểm toán Việt Nam hiện hành. Thông qua việc phân tích thực tế quy trình kiểm toán tại Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC với trường hợp điển hình tại Công ty BCA, công trình đã làm rõ những ưu điểm nổi bật cũng như các mặt hạn chế còn tồn tại trong thực tế thực hiện. Trên cơ sở đó, đề tài đưa ra hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính ứng dụng thực tiễn cao nhằm nâng cao chất lượng kiểm toán chi phí hoạt động tại AASC và đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác đào tạo, hành nghề kiểm toán độc lập.